wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỔNG ÔN

Total questions: 123

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Theo Cơ quan Sở hữu trí tuệ Mỹ (USPTO), Nhãn hiệu (trademark) là một từ, cụm từ, biểu tượng hay kiểu dáng, hoặc sự kết hợp của chúng, giúp nhận diện và phân biệt sản phẩm do một bên tạo ra với sản phẩm của các bên khác.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

Ký hiệu nào sau đây chỉ ra một nhãn hiệu đã được đăng ký (a registered trademark)?

a)

TM

b)

SM

c)

®

d)

©

3.

Ký hiệu TM (trademark) được sử dụng để chỉ loại nhãn hiệu nào?

a)

Nhãn hiệu đã được đăng ký

b)

Nhãn hiệu dịch vụ đã đăng ký

c)

Nhãn hiệu chưa được đăng ký

d)

Bản quyền

4.

Theo định nghĩa của Hiệp hội Marketing Mỹ (AMA), Thương hiệu là một cái tên, thuật ngữ, thiết kế, biểu tượng hay bất kỳ một đặc điểm nào nhận diện sản phẩm hữu hình hay dịch vụ của một người bán và yếu tố nào sau đây?

a)

Phân biệt chúng với những sản phẩm và dịch vụ của những người bán khác

b)

Chỉ tập trung vào tính hữu hình của sản phẩm

c)

Chỉ áp dụng cho nhãn hiệu dịch vụ

d)

Có giá trị bằng tiền

5.

Thuật ngữ pháp lý của thương hiệu (brand) là gì?

a)

Bản quyền (Copyright)

b)

Nhãn hiệu (Trademark)

c)

Lợi thế cạnh tranh

d)

Nhãn hiệu dịch vụ (Service Mark)

6.

Một trong những sự khác nhau chính giữa thương hiệu (a brand) và sản phẩm (a product) là gì?

a)

Sản phẩm không thể sao chép được, còn thương hiệu có thể

b)

Sản phẩm có tính hữu hình, còn thương hiệu có tính vô hình

c)

Thương hiệu được tạo ra ở đâu, còn sản phẩm được tạo ra như thế nào

d)

Sản phẩm rộng hơn thương hiệu

7.

Trong chính sách sản phẩm (Product assortment) của marketing, thương hiệu (Brands) là một trong những nội dung chính bên cạnh những yếu tố nào sau đây?

a)

Giá cả và khuyến mãi

b)

Chất lượng, bao bì và dịch vụ hỗ trợ

c)

Kênh phân phối và địa điểm

d)

Nhân sự và tài chính

8.

Theo các nguồn tài liệu, một trong những phát biểu sau đây được đặt ra để thảo luận về tính chính xác: "Nhãn hiệu là để chỉ tên sản phẩm, trong khi thương hiệu để nói tên của người bán hay tên doanh nghiệp." Phát biểu này có hoàn toàn chính xác không?

a)

Chính xác, ví Apple là TH, còn iPhone là NH

b)

Không chính xác, vì có cả Thương hiệu doanh nghiệp và Thương hiệu sản phẩm

c)

Chỉ đúng đối với dịch vụ

d)

Chỉ đúng nếu nhãn hiệu chưa đăng ký

9.

Thương hiệu sản phẩm (a product brand) là cấp độ thương hiệu nào sau đây?

a)

Apple

b)

Toyota

c)

Treseme (của Unilever)

d)

Coca-Cola

10.

Khái niệm nào được sử dụng để chỉ Thương hiệu tổ chức?

a)

Product brand

b)

Trade name

c)

Service mark

d)

USPTO

11.

Đối với người tiêu dùng, chức năng nào của thương hiệu giúp họ giảm rủi ro khi mua sắm?

a)

Giúp nhận diện nguồn gốc sản phẩm

b)

Phân khúc thị trường

c)

Là dấu hiệu của chất lượng

d)

Có được sự bảo vệ của pháp luật

12.

Thương hiệu giúp người tiêu dùng giảm loại rủi ro nào liên quan đến sự lo lắng về việc người khác nghĩ gì về họ khi sử dụng sản phẩm?

a)

Rủi ro chức năng

b)

Rủi ro xã hội

c)

Rủi ro tài chính

d)

Rủi ro thể chất

13.

Đối với người tiêu dùng, thương hiệu còn giúp họ giảm bớt yếu tố nào trong quá trình mua sắm?

a)

Tăng chi phí giới thiệu sản phẩm

b)

Giảm thời gian, công sức và chi phí tìm kiếm sản phẩm

c)

Giảm sự bảo đảm, lời hứa về trách nhiệm của nhà sản xuất

d)

Tăng sự phức tạp của thị trường

14.

Vai trò nào của thương hiệu đối với nhà sản xuất liên quan đến việc định hướng chiến lược bán hàng?

a)

Giúp nhận diện và quản lý sản phẩm

b)

Phân khúc thị trường

c)

Có được sự bảo vệ của pháp luật

d)

Thể hiện phong cách người dùng

15.

Thương hiệu là nguồn hình thành lợi thế cạnh tranh đối với ai?

a)

Người tiêu dùng

b)

Nhà cung cấp

c)

Nhà sản xuất

d)

Đối thủ cạnh tranh

16.

Vai trò quan trọng nhất của thương hiệu đối với nhà sản xuất liên quan đến kết quả tài chính là gì?

a)

Giúp phân khúc thị trường

b)

Có được sự bảo vệ của pháp luật

c)

Tạo nên doanh thu, lợi nhuận và làm tăng giá trị của doanh nghiệp

d)

Giảm rủi ro chức năng

17.

Xây dựng thương hiệu (branding) theo nghĩa cổ (năm 1923) là quá trình chia sẻ tâm trí, làm cho người tiêu dùng xác nhận, nhìn nhận, công nhận điều gì của doanh nghiệp?

a)

Chiến lược tài chính

b)

Uy tín danh tiếng

c)

Bộ nhận diện thương hiệu

d)

Lợi nhuận hàng năm

18.

Mục tiêu của xây dựng thương hiệu theo nghĩa hiện đại là tạo ra thương hiệu mạnh (strong brands) và yếu tố nào sau đây?

a)

Tăng chi tiêu cho khuyến mại

b)

Tạo ra thương hiệu có giá trị lớn (high value of brand equity)

c)

Thống trị các thương hiệu đại chúng

d)

Giảm sự hợp tác của nhà trung gian

19.

QTTH có vai trò mang tính chiến lược đối với điều gì của các sản phẩm và tổ chức?

a)

Sự định hướng ngắn hạn

b)

Sức sống lâu dài

c)

Chi phí sản xuất

d)

Cấu trúc tổ chức

20.

QTTH là một phần trong quản trị marketing, với việc vận dụng các kỹ thuật marketing để xây dựng và phát triển các TH nhằm mục đích gì?

a)

Tạo sự tăng trưởng bền vững cho TH

b)

Tăng tính hữu hình của sản phẩm

c)

Giảm nhu cầu quảng cáo

d)

Chỉ tập trung vào truyền thông

21.

Theo các nguồn tài liệu, thực thể nào sau đây có thể xây dựng thương hiệu?

a)

Sản phẩm hữu hình

b)

Dịch vụ và Cá nhân

c)

Điểm đến và Tổ chức

d)

Tất cả các thực thể trên

22.

Trong các nội dung của công tác QTTH theo quá trình quản trị, bước nào phải thực hiện sau khi Lập kế hoạch và Tổ chức?

a)

Kiểm tra đánh giá

b)

Triển khai (Thực hiện)

c)

Xác lập nền tảng

d)

Phát triển và duy trì TH

23.

Trong nội dung chuyên sâu của QTTH, bước đầu tiên là gì?

a)

Đo lường và đánh giá kết quả

b)

Phát triển và duy trì thương hiệu

c)

Xác lập các nền tảng cho TH

d)

Phối hợp marketing-mix

24.

Nội dung nào sau đây thuộc bước Hoạch định và triển khai thực hiện các chiến lược và chương trình marketing về TH?

a)

Kiến trúc thương hiệu

b)

Định giá sản phẩm

c)

Tối ưu chuỗi cung ứng

d)

Huy động vốn

25.

Nội dung nào sau đây thuộc bước Phát triển và duy trì thương hiệu?

a)

Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu.

b)

Nhượng quyền thương mại (franchising).

c)

Xác lập định vị thương hiệu.

d)

Phối hợp marketing-mix.

26.

Quan điểm định hướng truyền thông trong QTTH tập trung vào yếu tố nào trong marketing-mix?

a)

P1 (Product).

b)

P2 (Price).

c)

P3 (Place).

d)

P4 (Promotion / Marketing Communications).

27.

Quan điểm tổng thể (gestalt) về QTTH đòi hỏi sự phối hợp của bao nhiêu công cụ marketing (P)?

a)

Chỉ P1 và P4.

b)

P1-P2-P3-P4-P5.

c)

Chỉ P4.

d)

Chỉ P1.

28.

Quan điểm tổng thể (gestalt) về QTTH được thực hiện ở cấp độ nào trong doanh nghiệp?

a)

Hoạt động cấp phòng ban (Phòng Truyền thông).

b)

Hoạt động cấp phòng Marketing.

c)

Tầm chiến lược, cấp Ban Lãnh đạo DN.

d)

Hoạt động của phòng Kế toán.

29.

Thách thức nào sau đây xuất phát từ nội bộ doanh nghiệp đối với công tác QTTH?

a)

Hệ thống thương hiệu trên thị trường ngày càng phức tạp hơn.

b)

Nhận thức hạn chế của lãnh đạo.

c)

Lòng trung thành của khách hàng giảm sút.

d)

Độ phủ của các phương tiện truyền thông giảm.

30.

Thách thức nào sau đây xuất phát từ thị trường và cạnh tranh?

a)

Người tiêu dùng sành sõi hơn.

b)

Sự gia tăng chi tiêu cho khuyến mại.

c)

Hệ thống sản xuất chưa tốt.

d)

Hạn chế về tổ chức và nhân sự.

31.

Thách thức nào sau đây xuất phát từ phía khách hàng đối với công tác QTTH?

a)

Chi phí giới thiệu sản phẩm ra thị trường tăng.

b)

Sự phát triển của các thương hiệu riêng của nhà trung gian (private labels).

c)

Lòng trung thành giảm sút.

d)

Sự định hướng ngắn hạn.

32.

Thách thức từ lĩnh vực truyền thông đối với QTTH là gì?

a)

Hiệu quả của các phương tiện truyền thông truyền thống giảm.

b)

Xung đột giữa các bộ phận chức năng.

c)

Thị trường đã đến giai đoạn bão hòa.

d)

Cạnh tranh tăng lên ở cấp độ cao hơn.

33.

Giai đoạn 1: Xây dựng tính nổi bật cho thương hiệu nhằm trả lời câu hỏi nào?

a)

Bạn nghĩ như thế nào về tôi?

b)

TH này là ai?

c)

Quan hệ giữa bạn và tôi sâu sắc như thế nào?

d)

TH này có ý nghĩa gì?

34.

Trọng tâm của Giai đoạn 1: Xây dựng tính nổi bật cho TH là gì?

a)

Xây dựng chất lượng và điểm khác biệt.

b)

Thiết kế bộ nhận diện TH và truyền thông tạo sự nhận biết TH.

c)

Xây dựng lòng trung thành.

d)

Xây dựng các đáp ứng tích cực.

35.

Giai đoạn 2: Xây dựng ý nghĩa cho thương hiệu nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng sự nhận biết TH.

b)

Xây dựng tính năng và hình ảnh TH.

c)

Tạo sự trung thành hành vi.

d)

Tạo sự gắn bó về mặt thái độ.

36.

Giai đoạn 3: Xây dựng các đáp ứng tích cực của người tiêu dùng đối với TH nhằm trả lời câu hỏi nào?

a)

TH này là ai?

b)

TH này có ý nghĩa gì?

c)

Bạn nghĩ như thế nào về tôi?

d)

Quan hệ giữa bạn và tôi sâu sắc như thế nào?

37.

Nội dung Đánh giá lý trí trong Giai đoạn 3 bao gồm những yếu tố nào?

a)

Vui vẻ, an toàn.

b)

Chất lượng, uy tín, tính vượt trội.

c)

Sự gắn bó, cộng đồng.

d)

Trung thành hành vi.

38.

Nội dung Cảm nghĩ (cảm xúc) về TH trong Giai đoạn 3 bao gồm những yếu tố nào?

a)

Tính vượt trội, chất lượng.

b)

Vui vẻ, an toàn, tạo sự thoải mái, tự tin, sôi động.

c)

Trung thành hành vi, gắn bó.

d)

Tính năng, hình ảnh.

39.

Giai đoạn 4: Xây dựng sự cộng hưởng TH nhằm mục đích gì?

a)

Xây dựng lòng trung thành với TH.

b)

Xây dựng tính nổi bật.

c)

Thiết kế sản phẩm.

d)

Truyền thông tạo sự nhận biết.

40.

Nội dung nào sau đây thuộc Giai đoạn 4: Xây dựng sự cộng hưởng TH?

a)

Xây dựng tính năng TH.

b)

Tăng cường sự gắn bó về mặt thái độ (attachment).

c)

Xây dựng uy tín.

d)

Thiết kế bộ nhận diện TH.

41.

Một trong những ý nghĩa của mô hình Cộng hưởng TH là gì?

a)

Xây dựng thương hiệu cần kết hợp giữa lý trí và cảm xúc.

b)

Khách hàng mới là chủ sở hữu pháp lý của thương hiệu.

c)

Xây dựng thương hiệu chỉ cần thời gian ngắn.

d)

Chỉ cần tập trung vào sự trung thành hành vi.

42.

Ý nghĩa quan trọng nhất của mô hình Cộng hưởng TH, được coi là trọng tâm và đích đến của xây dựng thương hiệu là gì?

a)

Xây dựng thương hiệu cần thời gian và tuân thủ quy trình.

b)

Khách hàng mới là chủ sở hữu thực sự của thương hiệu.

c)

Sự cộng hưởng giữa người tiêu dùng và thương hiệu.

d)

Xây dựng thương hiệu cần sự kết hợp giữa lý trí và cảm xúc.

43.

Theo các nguồn tài liệu, chuyên viên thương hiệu cần có kỹ năng nào liên quan đến dữ liệu và đối thủ?

a)

Kỹ năng giao tiếp và làm việc nhóm.

b)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

c)

Kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu, phân tích đối thủ.

d)

Kỹ năng chuyên môn sản phẩm.

44.

Nhiệm vụ nào sau đây thuộc về chuyên viên thương hiệu?

a)

Quản lý hệ thống sản xuất.

b)

Tham gia vào thiết kế chiến lược và chương trình marketing-mix.

c)

Quản lý tài chính doanh nghiệp.

d)

Tuyển dụng nhân sự.

45.

Chuyên viên thương hiệu có nhiệm vụ thiết kế và quản lý chiến lược và chương trình nào sau đây?

a)

Chiến lược chuỗi cung ứng.

b)

Chiến lược và chương trình truyền thông thương hiệu.

c)

Chiến lược định giá.

d)

Chiến lược bán hàng.

46.

Kỹ năng chuyên môn nào sau đây được yêu cầu đối với chuyên viên thương hiệu?

a)

Kỹ năng về luật pháp.

b)

Kỹ năng về sản phẩm, marketing.

c)

Kỹ năng về kế toán.

d)

Kỹ năng về logistics.

47.

Trong Giai đoạn 1 của Mô hình Cộng hưởng TH, thương hiệu cần trả lời câu hỏi nào liên quan đến nhu cầu?

a)

TH này có ý nghĩa gì?

b)

TH này thỏa mãn nhu cầu gì?

c)

Bạn nghĩ như thế nào về tôi?

d)

Quan hệ giữa bạn và tôi sâu sắc như thế nào?

48.

Ký hiệu SM (Service Mark) được sử dụng để chỉ loại nhãn hiệu nào chưa đăng ký?

a)

Nhãn hiệu dịch vụ.

b)

Nhãn hiệu sản phẩm.

c)

Nhãn hiệu tổ chức.

d)

Nhãn hiệu đã đăng ký.

49.

Phát biểu nào sau đây thể hiện sự khác biệt về khả năng sao chép giữa thương hiệu và sản phẩm?

a)

Thương hiệu dễ sao chép hơn sản phẩm.

b)

Sản phẩm dễ sao chép hơn thương hiệu (tính vô hình).

c)

Cả hai đều không thể sao chép.

50.

Trong Giai đoạn 2 của Mô hình Cộng hưởng TH, việc thiết kế sản phẩm và chương trình marketing nhằm mục đích gì?

a)

Tạo nhận thức về Điểm Tương đồng (POP).

b)

Tạo nhận thức về Điểm Khác biệt (POD).

c)

Xây dựng sự nhận biết TH.

d)

Tạo sự gắn bó về mặt thái độ.

51.

Tài sản thương hiệu (Brand Equity) theo góc nhìn Kế toán/Tài chính coi thương hiệu như thế nào?

a)

Là sự khác biệt của các kết quả marketing.

b)

Là một loại tài sản, có giá trị bằng tiền.

c)

Là tập hợp các liên tưởng và hành vi của khách hàng.

d)

Là nguồn hình thành lợi thế cạnh tranh.

52.

Theo Kevin Keller (1993), nguồn tạo nên tài sản thương hiệu là gì?

a)

Doanh số và lợi nhuận.

b)

Kiến thức hay hiểu biết về TH.

c)

Chi phí marketing trong quá khứ.

d)

Tác động về mặt tài chính.

53.

Theo định nghĩa của Kevin Keller (1993), TSTH là sự khác biệt của các kết quả marketing so với các sản phẩm cùng loại nhưng thiếu yếu tố nào?

a)

Chương trình khuyến mãi.

b)

Tên thương hiệu đó.

c)

Hệ thống phân phối.

d)

Lợi nhuận ròng.

54.

Một TH có TSTH lớn đem lại lợi ích gì liên quan đến chiến lược giá?

a)

Khách hàng nhạy cảm về giá nhiều hơn khi tăng giá.

b)

Khách hàng nhạy cảm về giá ít hơn khi tăng giá.

c)

Tỷ suất lợi nhuận thấp hơn.

d)

Ít cơ hội mở rộng thương hiệu hơn.

55.

Lợi ích nào của TSTH liên quan đến khả năng mở rộng kinh doanh?

a)

Tỷ suất lợi nhuận cao hơn.

b)

Có nhiều cơ hội mở rộng thương hiệu hơn.

c)

Ít bị ảnh hưởng xấu từ hành động marketing của đối thủ.

d)

Hiệu quả truyền thông marketing nhỏ hơn.

56.

Định nghĩa của Viện Khoa học Marketing Mỹ (MSI) về TSTH nhấn mạnh rằng TSTH đem lại cho thương hiệu lợi thế cạnh tranh có đặc điểm gì?

a)

Mạnh, bền vững và khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

b)

Chỉ là lợi thế ngắn hạn.

c)

Chỉ liên quan đến giá trị tài chính.

d)

Chỉ liên quan đến lòng trung thành.

57.

Theo Keller, hàm ý của định nghĩa TSTH là kiến thức thương hiệu có được do sự tích lũy yếu tố nào?

a)

Phản ứng của đối thủ cạnh tranh.

b)

Các hoạt động marketing.

c)

Khủng hoảng truyền thông.

d)

Chi phí vốn.

58.

Mô hình TSTH của David Aaker (1991) bao gồm 4 thành phần chính nào sau đây (không tính "Các tài sản khác gắn với TH")?

a)

Nhận biết TH, Chất lượng cảm nhận, Liên tưởng TH, Trung thành TH.

b)

Nhận biết TH, Hình ảnh TH, Liên tưởng TH, Trung thành TH.

c)

Nhận biết TH, Liên tưởng TH, Trung thành hành vi, Trung thành thái độ.

d)

Chất lượng cảm nhận, Hình ảnh TH, Tài sản khác, Trung thành TH.

59.

Trong mô hình của Kevin Keller (1993), Kiến thức Thương hiệu (Brand Knowledge) bao gồm hai thành phần nào?

a)

Nhận biết TH và Trung thành TH.

b)

Nhận biết TH và Hình ảnh TH.

c)

Liên tưởng TH và Chất lượng cảm nhận.

d)

Chất lượng cảm nhận và Hình ảnh TH.

60.

Ngoài 4 thành phần chính, mô hình của David Aaker còn bao gồm yếu tố nào nữa để cấu thành TSTH?

a)

Giá trị tài chính.

b)

Các tài sản khác gắn với TH.

c)

Kiến thức TH.

d)

Sự thỏa mãn của khách hàng.

61.

Khả năng nhận ra hay nhớ lại được tên TH khi nói về ngành hàng hay chủng loại sản phẩm của TH đó được gọi là gì?

a)

Nhận biết TH (Brand Awareness).

b)

Hình ảnh TH (Brand Image).

c)

Lòng tin TH (Brand Trust).

d)

Chất lượng cảm nhận.

62.

Mức độ nhận biết cao nhất trong thang đo mức độ nhận biết TH là gì?

a)

Nhận ra (Recognition).

b)

Nhớ lại (Recall).

c)

Xuất hiện đầu tiên trong tâm trí (Top of Mind - TOM).

d)

Không biết.

63.

Nhiệm vụ nào được coi là khó hơn trong đo lường Nhận biết TH?

a)

Nhận ra (recognition).

b)

Nhớ lại (recall).

c)

Top of Mind.

d)

Nhận ra đặc điểm nhận diện.

64.

Nhận biết TH có mối liên hệ tương quan dương mạnh nhất (0,52) với yếu tố nào?

a)

Lòng tin TH (Trust).

b)

Độ tin cậy (Reliable).

c)

Tỷ số Chất lượng/Giá.

d)

Chất lượng.

65.

Nếu khách hàng được hỏi tên thương hiệu, sau đó hỏi ngành hàng của nó nhưng họ trả lời sai, mức độ nhận biết của họ là gì?

a)

Nhận ra (recognition).

b)

Nhớ lại (recall).

c)

Không biết.

d)

Top of Mind.

66.

Nhận biết TH được coi là điểm xuất phát của yếu tố nào trong TSTH?

a)

Lòng trung thành TH.

b)

Các liên tưởng TH.

c)

Tỷ suất lợi nhuận.

d)

Chi phí marketing.

67.

Phát biểu "Tôi dễ dàng hình dung ra X" là mục hỏi thuộc loại đo lường nào?

a)

Nhớ lại không cần trợ giúp.

b)

Đo lường theo kiểu Nhận ra.

c)

Thang đo Nhận biết TH kiểu Likert.

d)

Thang đo Top of Mind.

68.

Trong quá trình ra quyết định mua, Nhận biết TH giúp thương hiệu lọt vào tập hợp nào?

a)

Tập TH lựa chọn.

b)

Tập TH được chọn mua.

c)

Tập TH được biết đến.

d)

Tập TH sẵn có.

69.

Khả năng nói được tên TH khi có đặc điểm nhận diện (logo, hình, màu…) là khái niệm nào?

a)

Nhớ lại có trợ giúp.

b)

Nhận ra (Recognition).

c)

Nhớ lại không cần trợ giúp.

d)

Top of Mind.

70.

Kể tên các TH trong ngành hàng – Dưới top 3 là đo lường mức độ nào trong thang đo NBTH?

a)

Nhớ lại (recall).

b)

Nhận ra (recognition).

c)

Top of Mind.

d)

Không biết.

71.

Theo Tổ chức Tiêu chuẩn Chất lượng Quốc tế (ISO), chất lượng của một thứ được định nghĩa bằng việc so sánh tập những đặc tính cố hữu với tập nào?

a)

Tập các tiêu chuẩn kỹ thuật.

b)

Tập các yêu cầu.

c)

Tập các phương án thay thế.

d)

Tập các kỳ vọng.

72.

Chất lượng Cảm nhận (perceived quality) là sự nhận thức của khách hàng về chất lượng tổng thể hoặc tính ưu việt của sản phẩm hoặc dịch vụ so với yếu tố nào?

a)

Các tiêu chuẩn ISO.

b)

Mục đích dự kiến, so với các phương án thay thế.

c)

Lịch sử của thương hiệu.

d)

Giá trị tài chính.

73.

Lợi ích nào của CLCN giúp thương hiệu tạo ra sự hơn giá (premium price)?

a)

Tạo sự quan tâm của kênh phân phối.

b)

Cung cấp lý do để mua.

c)

Tạo vị thế (positioning).

d)

Tăng tỷ suất lợi nhuận ROS, ROI.

74.

Góc nhìn về chất lượng có xem xét yếu tố giá (Chất lượng/Giá) được gọi là gì?

a)

Giá trị cảm nhận.

b)

Hiệu quả chi phí.

c)

Tối ưu giá trị.

d)

Chuẩn hóa chất lượng.

75.

Trong CLCN đối với dịch vụ, Chất lượng Quá trình (process quality) còn được gọi là chất lượng gì?

a)

Chất lượng chức năng.

b)

Chất lượng kỹ thuật.

c)

Chất lượng kết quả.

d)

Chất lượng vượt trội.

76.

Trong mô hình Parasuraman (1988) về chất lượng dịch vụ, khả năng cung cấp được dịch vụ đã hứa một cách ổn định và chính xác được gọi là gì?

a)

Sự đáp ứng (responsiveness).

b)

Sự thấu cảm (empathy).

c)

Sự bảo đảm (assurance).

d)

Sự tin cậy (reliability).

77.

Theo mô hình Parasuraman (1988), yếu tố nào sau đây có trọng số (tầm quan trọng) thấp nhất trong đánh giá chất lượng dịch vụ?

a)

Sự tin cậy.

b)

Sự thấu cảm.

c)

Sự đáp ứng.

d)

Yếu tố/Phương tiện hữu hình (tangibles).

78.

Mô hình nào sau đây đo lường Chất lượng Cảm nhận bằng công thức: CLCN = Cảm nhận thực tế – Kỳ vọng?

a)

SERVPERF.

b)

SERVQUAL.

c)

NPS.

d)

CLV.

79.

Tính năng (performance) và Đặc điểm phụ (features) là các thành phần của Chất lượng Cảm nhận đối với đối tượng nào, theo Garvin?

a)

Dịch vụ.

b)

Sản phẩm hữu hình.

c)

Cá nhân.

d)

Điểm đến.

80.

Chất lượng Kết quả (outcome quality) trong dịch vụ liên quan đến điều gì?

a)

Cách thức dịch vụ được cung cấp (chức năng).

b)

Thái độ của nhân viên.

c)

Cơ sở vật chất.

d)

Kết quả cuối cùng mà khách hàng nhận được (kỹ thuật).

81.

Liên tưởng Thương hiệu (Brand Associations) là gì?

a)

Chỉ hình ảnh logo và slogan.

b)

Bất cứ chi tiết gì trong tâm trí của khách hàng mà gắn với tên thương hiệu.

c)

Chỉ sự yêu thích của khách hàng.

d)

Chỉ thuộc tính vật lý của sản phẩm.

82.

Liên tưởng nào sau đây thuộc Liên tưởng về thuộc tính gắn với sản phẩm?

a)

Giá cả.

b)

Bao bì.

c)

Mì có khoai tây.

d)

Hình ảnh người dùng.

83.

Lợi ích nào của Liên tưởng TH liên quan đến khả năng mở rộng kinh doanh?

a)

Tạo sự khác biệt.

b)

Giúp xử lý và truy lục thông tin.

c)

Cung cấp lý do mua.

d)

Tạo cơ sở để mở rộng thương hiệu.

84.

Tốc độ nói ra nhanh hay chậm một liên tưởng do lường yếu tố nào của Liên tưởng TH?

a)

Mức độ yêu thích.

b)

Độ mạnh của các liên tưởng thương hiệu.

c)

Loại liên tưởng (thuộc tính hay lợi ích).

d)

Liên tưởng sơ cấp.

85.

Hình ảnh thương hiệu là tập hợp các liên tưởng TH nhưng mang tính chất gì hơn?

a)

Cụ thể hơn.

b)

Trừu tượng hơn.

c)

Lý tính hơn.

d)

Hành vi hơn.

86.

Phương pháp đo lường Liên tưởng TH nào sau đây thuộc Cách tiếp cận gián tiếp?

a)

Phỏng vấn sâu với câu hỏi mở.

b)

Liên tưởng tự do.

c)

Xem TH như là con người.

d)

Kinh nghiệm sử dụng.

87.

Mức độ gắn bó của người tiêu dùng với TH được gọi là gì?

a)

Chất lượng cảm nhận.

b)

Liên tưởng TH.

c)

Trung thành TH (Brand Loyalty).

d)

Nhận biết TH.

88.

Trung thành TH bao gồm hai loại chính nào?

a)

Trung thành sơ cấp và thứ cấp.

b)

Trung thành ngắn hạn và dài hạn.

c)

Trung thành hành vi và trung thành thái độ.

d)

Trung thành đối với sản phẩm và dịch vụ.

89.

Khách hàng ở mức độ "Người mua hài lòng, ở lại do chi phí chuyển đổi" nằm ở cấp độ mấy của lòng trung thành?

a)

Cấp độ 1.

b)

Cấp độ 2.

c)

Cấp độ 3.

d)

Cấp độ 4.

90.

Lợi ích nào của lòng trung thành TH cho phép doanh nghiệp có thêm thời gian để phản ứng?

a)

Giảm chi phí marketing.

b)

Chi phối kênh phân phối.

c)

Có thời gian để đáp trả các hoạt động marketing của đối thủ cạnh tranh.

d)

Thu hút khách hàng mới.

91.

Sự yêu thích, sự thỏa mãn, sự tự hào, sự sẵn lòng giới thiệu cho người khác là các yếu tố đo lường loại trung thành nào?

a)

Trung thành hành vi.

b)

Trung thành thái độ.

c)

Trung thành ngắn hạn.

d)

Trung thành sơ cấp.

92.

Mối quan hệ giữa sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng là mối quan hệ gì?

a)

Tuyến tính (Linear).

b)

Phi tuyến (Non-linear).

c)

Độc lập.

d)

Luôn tỷ lệ nghịch.

93.

Chỉ số NPS (Net Promoter Score) đo lường điều gì?

a)

Tỷ lệ rời bỏ (Churn rate).

b)

Sự thỏa mãn của khách hàng (CSAT).

c)

Lòng trung thành của khách hàng.

d)

Giá trị suốt đời của khách hàng (CLV).

94.

Chỉ số NPS có giá trị cao nhất là bao nhiêu?

a)

+50

b)

+100

c)

+1

d)

0

95.

Nếu trong khảo sát NPS có 110 Promoters, 50 Passives, và 40 Detractors, NPS là bao nhiêu?

a)

70%

b)

35%

c)

40%

d)

55%

96.

Trong mối liên hệ giữa các thành tố TSTH, thành phần nào được xác định là điểm xuất phát?

a)

Trung thành TH.

b)

Chất lượng cảm nhận.

c)

Nhận biết TH.

d)

Liên tưởng TH.

97.

Nhận biết TH được cho là có mối liên hệ nhân quả với những thành phần nào sau đây?

a)

Trung thành TH và Tài sản TH.

b)

Liên tưởng TH và Chất lượng cảm nhận.

c)

Giá trị TH và Trung thành TH.

d)

Mức độ thỏa mãn và Lòng tin.

98.

Mối liên hệ giữa Liên tưởng TH và Chất lượng cảm nhận được mô tả là gì?

a)

Độc lập.

b)

Chỉ là mối liên hệ tuyến tính.

c)

Có sự tương tác qua lại.

99.

Giá trị TH (Tài sản TH) được coi là gì trong chuỗi mối liên hệ giữa các thành phần?

a)

Điểm khởi động.

b)

Thành phần độc lập.

c)

Đích đến (TH có giá trị cao).

d)

Yếu tố trung gian.

100.

Theo mô hình cấu trúc TSTH, yếu tố nào là kết quả cuối cùng của NBTH, LTTH và CLCN?

a)

Sự thỏa mãn.

b)

Trung thành thương hiệu.

c)

Liên tưởng TH.

d)

Nhận biết TH.

101.

Sứ mệnh (mission) là gì?

a)

Mục tiêu dài hạn 20 năm.

b)

Lý do tồn tại của tổ chức, thương hiệu.

c)

Những điều quan trọng để TH trường tồn.

d)

Vị trí riêng biệt trong tâm trí khách hàng.

102.

Tầm nhìn (vision) là mục tiêu dài hạn, thường là khoảng bao nhiêu năm sau?

a)

1 năm.

b)

5-10-15-20 năm sau.

c)

6 tháng.

d)

Ngắn hạn.

103.

Phát biểu sứ mệnh nào của Revlon là định hướng theo giá trị dành cho khách hàng (value-oriented)?

a)

We make cosmetics.

b)

We sell hopes.

c)

We sell products.

d)

We sell services.

104.

Giá trị cốt lõi (Core Values) của thương hiệu phải có mối quan hệ như thế nào với việc thực hiện sứ mệnh và tầm nhìn?

a)

Phải độc lập.

b)

Chỉ cần hỗ trợ cho Tầm nhìn.

c)

Phải gắn kết và hỗ trợ.

d)

Không liên quan.

105.

Sứ mệnh của TH có cần được truyền bá/phổ biến cho nhân viên và khách hàng không?

a)

Có, cần thiết.

b)

Không cần thiết, chỉ là tài liệu nội bộ.

c)

Chỉ cần cho khách hàng.

d)

Chỉ cần khi thương hiệu mở rộng.

106.

Giá trị cốt lõi nào sau đây thuộc về Hệ thống Giáo dục Vinschool?

a)

Tôn trọng - Độc lập.

b)

Chất lượng – Hiệu quả.

c)

Lợi nhuận – Doanh thu.

d)

Đa dạng – Cảm xúc.

107.

Định vị thương hiệu là hoạt động tạo cho sản phẩm hữu hình, dịch vụ và hình ảnh của người bán một vị trí nào trong tâm trí của khách hàng mục tiêu?

a)

Vị trí chung.

b)

Vị trí riêng biệt.

c)

Vị trí ngẫu nhiên.

d)

Vị trí tạm thời.

108.

Lý do cần thiết của định vị là gì, khi mà nguồn lực của doanh nghiệp bị hạn chế?

a)

Đòi hỏi về tính hiệu quả của hoạt động kinh doanh và marketing ngày càng cao.

b)

Giảm số lượng đối thủ cạnh tranh.

c)

Tăng lòng trung thành của khách hàng.

d)

Giảm rủi ro tài chính.

109.

Bước đầu tiên trong Quy trình xây dựng chiến lược định vị là gì?

a)

Lựa chọn chiến lược định vị.

b)

Xây dựng bản đồ nhận thức.

c)

Phân khúc và xác định thị trường mục tiêu (STP Marketing).

d)

Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu.

110.

Bước nào sau đây được thực hiện ngay sau khi Xây dựng bản đồ nhận thức (bản đồ định vị)?

a)

Phân khúc và xác định thị trường mục tiêu.

b)

Lựa chọn chiến lược định vị.

c)

Thiết kế bộ nhận diện thương hiệu và slogan.

d)

Thiết kế chiến lược marketing-mix.

111.

Bản đồ định vị (a positioning map) còn được gọi là gì?

a)

Bản đồ tâm lý.

b)

Bản đồ nhận thức (a perceptual map).

c)

Bản đồ chiến lược.

d)

Bản đồ giá trị.

112.

Vai trò chính của bản đồ định vị là gì?

a)

Định hướng cho chiến lược xây dựng TH và cạnh tranh của DN.

b)

Quyết định giá bán sản phẩm.

c)

Đo lường sự thỏa mãn của khách hàng.

d)

Phân tích đối thủ mà không cần khách hàng.

113.

Hai thuộc tính/chiều kinh điển, luôn đúng với mọi ngành hàng trên bản đồ định vị là gì?

a)

Phong cách kiểu dáng – Tính năng.

b)

Độ bền – Độ chính xác.

c)

Chất lượng – Giá.

d)

Mạnh mẽ – Mềm mại.

114.

Căn cứ nào để thiết kế các chiều của bản đồ định vị đến từ góc độ Khách hàng mục tiêu?

a)

Lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.

b)

Những nhu cầu, thuộc tính, lợi ích được khách hàng mục tiêu quan tâm nhất.

c)

Các khía cạnh chưa được đề cập bởi đối thủ.

d)

Giá trị cốt lõi.

115.

Véc-tơ lý tưởng (the ideal vector) là gì?

a)

Vị trí của đối thủ cạnh tranh mạnh nhất.

b)

Tổ hợp các thuộc tính được khách hàng mục tiêu yêu thích nhất.

c)

Điểm tương đồng với các thương hiệu khác.

d)

Vị trí mà thương hiệu hiện tại đang chiếm giữ.

116.

Điểm Khác biệt (POD – Points-of-Difference) là thuộc tính/lợi ích mà người tiêu dùng có liên hệ chặt chẽ với thương hiệu, có đánh giá tích cực, và tin rằng yếu tố nào sau đây?

a)

Dễ tìm được ở một thương hiệu cạnh tranh.

b)

Khó tìm được ở một thương hiệu cạnh tranh.

c)

Có thể được sao chép dễ dàng.

d)

Không liên quan đến chất lượng.

117.

Tiêu chí nào sau đây cần thiết cho một POD tốt?

a)

Expensive (đắt đỏ).

b)

Simple (đơn giản).

c)

Profitable (có khả năng sinh lời).

d)

Common (phổ biến).

118.

Theo nguyên tắc về số lượng POD, thương hiệu nên định vị như thế nào?

a)

Càng nhiều càng tốt.

b)

Càng ít càng tốt.

c)

Phải đúng 4 POD.

d)

Phải có ít nhất 5 POD.

119.

Định vị 3 điểm khác biệt (3 PODs) cho kem đánh răng có thể là gì?

a)

Chỉ ngừa sâu răng.

b)

Không sâu răng, bổ sung canxi.

c)

Không sâu răng, chắc răng, hơi thở thơm mát.

d)

Chỉ làm trắng răng.

120.

Nếu một thương hiệu lựa chọn vị trí định vị gần với một điểm lý tưởng/vector lý tưởng nhất định, mục tiêu chiến lược của họ là gì?

a)

Định giá cao hơn đối thủ.

b)

Cạnh tranh hiệu quả.

c)

Tránh xa mọi đối thủ.

d)

Không cần quan tâm đến POD.

121.

Định vị lý tính (rational positioning) trong truyền thông nhấn mạnh vào yếu tố nào?

a)

Cảm xúc người xem.

b)

Thuộc tính cụ thể, lợi ích cụ thể, tính năng của sản phẩm.

c)

Khung cảnh, người mẫu.

d)

Văn hóa và ngữ cảnh.

122.

Định vị cảm tính (emotional positioning) trong truyền thông tập trung tác động vào yếu tố nào?

a)

Thuộc tính, tính năng cụ thể.

b)

Cảm xúc người xem, khung cảnh, người mẫu.

c)

Giá trị sử dụng.

d)

Độ bền và độ chính xác.

123.

Loại định vị nào sau đây thuộc Các chiến lược định vị theo liên tưởng thương hiệu?

a)

Định vị theo chi phí sản xuất.

b)

Định vị theo chủng loại (positioning by category).

c)

Định vị theo chất lượng dịch vụ.

d)

Định vị theo độ phủ thương hiệu.