wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Báo cáo và Hệ thống Thông tin Quản lý

Total questions: 93

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Các báo cáo định kỳ có thể giúp nhà quản lý làm gì?

a)

Dự đoán xu hướng thị trường

b)

Kiểm soát các hoạt động hàng ngày của tổ chức

c)

Đào tạo nhân viên

d)

Thiết kế sản phẩm mới

2.

Yêu cầu về báo cáo quản lý phải xuất phát từ đâu?

a)

Nhân viên kinh doanh

b)

Khách hàng

c)

Phía người dùng

d)

Nhà cung cấp

3.

Việc cung cấp báo cáo dựa trên dữ liệu nội bộ giúp gì cho tổ chức?

a)

Tăng số lượng báo cáo cần lập

b)

Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các nhà quản lý

c)

Giảm khả năng phân tích dữ liệu

d)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

4.

Một hệ thống thông tin quản lý cần có khả năng hoạt động tốt để đảm bảo điều gì?

a)

Giảm chi phí bảo trì

b)

Đáp ứng thời gian trả lời nhanh, tốc độ xử lý và truyền thông tốt

c)

Đảm bảo giao diện đẹp và thân thiện

d)

Tăng dung lượng lưu trữ

5.

Tại sao việc tích hợp các hệ thống thông tin khác nhau lại giúp giảm chi phí và tăng hiệu quả hoạt động của tổ chức?

a)

Vì tăng chi phí bảo trì hệ thống

b)

Vì giảm số lượng báo cáo cần lập

c)

Vì tăng số lượng nhân viên cần thiết

d)

Vì dữ liệu và thông tin được chia sẻ dễ dàng hơn

6.

Vì sao hệ thống thông tin quản lý cần có tính thích nghi và mềm dẻo?

a)

Để có giao diện đẹp

b)

Để tăng khả năng lưu trữ

c)

Để có thể điều chỉnh theo các yêu cầu và hoàn cảnh mới

d)

Để tăng tốc độ xử lý

7.

Phương pháp nào có thể được sử dụng để tăng tính an toàn của hệ thống?

a)

Sử dụng giao diện đẹp

b)

Tăng tốc độ xử lý

c)

Mở rộng dung lượng lưu trữ

d)

Dùng mật khẩu, nhận diện bằng giọng nói hoặc vân tay

8.

Tính an toàn và bền vững giúp hệ thống thông tin quản lý tránh được điều gì?

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Khả năng lưu trữ thấp

c)

Sự tấn công từ bên ngoài và truy cập trái phép

d)

Giao diện không thân thiện

9.

Báo cáo định kỳ thường được lập theo chu kỳ nào?

a)

Khi có yêu cầu từ quản lý

b)

Khi hệ thống gặp sự cố

c)

Hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng

d)

Khi có tình huống bất thường

10.

Báo cáo theo yêu cầu là gì?

a)

Báo cáo định kỳ hàng tháng

b)

Báo cáo được lập tự động khi có tình huống bất thường xảy ra

c)

Báo cáo sử dụng ngôn ngữ lập trình thế hệ thứ tư

d)

Báo cáo được lập theo yêu cầu cụ thể của nhà quản lý

11.

Liệt kê các yếu tố cấu thành chính của hệ thống thông tin quản lý (MIS) theo định nghĩa. (Chọn 2 đáp án)

a)

Phần mềm

b)

Con người

c)

Mạng Internet

d)

Thiết bị

12.

Giải thích mối quan hệ giữa tính thân thiện và hiệu quả sử dụng (Chọn 2 đáp án):

a)

Giao diện dễ dùng giúp người dùng làm việc hiệu quả

b)

Tính thân thiện chỉ mang tính thẩm mỹ

c)

Thông báo kịp thời giúp xử lý sự cố nhanh chóng

d)

Thiết kế đẹp không ảnh hưởng đến hiệu quả

13.

Việc sử dụng cơ sở dữ liệu dùng chung trong hệ thống thông tin quản lý mang lại lợi ích nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tăng số lượng nhân viên cần thiết để vận hành hệ thống

b)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Tăng tính chính xác của thông tin trong báo cáo

d)

Giảm thời gian thiết kế giao diện người dùng

14.

"So sánh ưu điểm của báo cáo có khuôn mẫu thống nhất" (Chọn 2 đáp án):

a)

Tính nhất quán trong sử dụng

b)

Tăng tính phức tạp của hệ thống

c)

Giảm thời gian đào tạo người dùng

d)

Hiệu quả cho nhiều mục đích

15.

Trong hệ thống thông tin, ai đóng vai trò vận hành, kiểm soát, và đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu và thông tin được cung cấp?

a)

Người quản lý

b)

Nhân viên kỹ thuật

c)

Khách hàng

d)

Nhà cung cấp

16.

Chọn các cấp ứng dụng của HTTTQL trong tổ chức (Chọn 2 đáp án):

a)

Cấp chiến thuật

b)

Cấp điều hành

c)

Cấp tác nghiệp

d)

Cấp kỹ thuật

17.

Khi sử dụng hệ thống thông tin để theo dõi hiệu suất làm việc của nhân viên theo thời gian thực, nhà quản lý có thể:

a)

Xây dựng ngân sách cho phòng ban

b)

Phát hiện và xử lý các vấn đề kỷ luật

c)

Đưa ra điều chỉnh kịp thời nhằm nâng cao hiệu quả công việc

d)

Xác định nhu cầu tuyển dụng trong tương lai

18.

Xác định các loại báo cáo định kỳ? (Chọn 2 đáp án):

a)

Báo cáo siêu liên kết

b)

Báo cáo theo yêu cầu

c)

Báo cáo ngày

d)

Báo cáo tuần

19.

Liệt kê các đặc điểm của báo cáo thống kê chỉ số. (Chọn 2 đáp án)

a)

Được lập theo yêu cầu

b)

Sẵn sàng vào đầu ngày làm việc

c)

Tóm tắt hoạt động ngày hôm trước

d)

Chỉ liên quan đến doanh số

20.

Mô tả đặc tính của hệ thống TPS dựa trên máy tính. (Chọn 2 đáp án)

a)

Thao tác trên dữ liệu chi tiết

b)

Liên kết chặt chẽ với quy trình chuẩn

c)

Có khả năng dự báo

d)

Tập trung vào phân tích chiến lược

21.

Báo cáo ngoại lệ được lập trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi có tình huống bất thường xảy ra

b)

Theo chu kỳ đều đặn

c)

Khi nhà quản lý cần thông tin chi tiết

d)

Khi hệ thống gặp sự cố

22.

Anh/chị hãy cho biết, đâu KHÔNG phải là thiết bị xuất (output devices) của máy tính:

a)

Máy scan

b)

Màn hình

c)

Máy chiếu

d)

Máy in

23.

Loại máy tính được dùng để xử lý các ứng dụng tài chính, quản lý dữ liệu quy mô lớn như đặt vé máy bay, các hệ thống doanh nghiệp lớn được xác định là

a)

Máy tính bảng

b)

Máy tính lớn

c)

Máy tính xách tay

d)

Máy tính để bàn

24.

Trong một hệ thống thông tin quản lý hỗ trợ quy trình bán hàng, thiết bị nào có màn hình cảm ứng thay thế bàn phím và chuột, thường sử dụng hệ điều hành và ứng dụng di động để nhập liệu đơn hàng là:

a)

Máy tính laptop cảm ứng

b)

Máy tính để bàn

c)

Máy tính bảng

d)

Máy tính PC

25.

Để kết nối các thiết bị văn phòng dùng chung trong một UBND xã A, người ta thường sử dụng loại mạng nào sau đây:

a)

Mạng WAN

b)

Mạng LAN

c)

Mạng Internet

d)

Mạng Intranet

26.

Hệ thống camera giám sát an ninh trong một khu đô thị lớn nên lựa chọn loại mạng nào sau đây để kết nối:

a)

Mạng LAN

b)

Mạng Internet

c)

Mạng WAN

d)

Mạng MAN

27.

Điền từ phù hợp vào khái niệm sau: "Hệ điều hành đóng vai trò là.... giữa người dùng và phần cứng, cho phép thực thi các ứng dụng và cung cấp các dịch vụ"

a)

Phần cứng

b)

Tài nguyên

c)

Giao diện

d)

Dịch vụ

28.

OS - Hệ điều hành được viết tắt bởi cụm từ nào dưới đây:

a)

Open Source.

b)

Operating System.

c)

Opening System.

d)

Open Services.

29.

Phần mềm soạn thảo văn bản MS Word được xác định là loại phần mềm:

a)

Phần mềm bảo mật.

b)

Open Services.

c)

Phần mềm ứng dụng.

d)

Phần mềm quản lý cơ sở dữ liệu.

30.

Phần mềm được sử dụng để bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa, tấn công từ bên ngoài được xác định là:

a)

Tất cả các đáp án đều đúng.

b)

Phần mềm ứng dụng.

c)

Phần mềm phân tích dữ liệu.

d)

Phần mềm bảo mật.

31.

Hệ thống phần mềm có thể trực quan hóa qua biểu đồ, đồ thị, báo cáo được xác định là:

a)

Phần mềm phân tích dữ liệu.

b)

Tất cả các đáp án đều đúng.

c)

Phần mềm bảo mật.

d)

Phần mềm ứng dụng.

32.

Mục đích chính của cơ sở dữ liệu trong hệ thống phần mềm:

a)

Cung cấp một nguồn dữ liệu chính xác, nhất quán, dễ truy xuất để hỗ trợ ra quyết định.

b)

Cả 3 đáp án đều đúng.

c)

Cung cấp cho người sử dụng có nhu cầu.

d)

Cung cấp khả năng đảm bảo an toàn về dữ liệu, thông tin.

33.

Dữ liệu quản lý rủi ro được sử dụng để:

a)

Xây dựng báo cáo hiệu quả kinh doanh.

b)

Xây dựng kế hoạch chiến lược phát triển dài hạn cho tổ chức.

c)

Tất cả đều đúng.

d)

Xác định, đánh giá và quản lý các rủi ro tiềm ẩn trong doanh nghiệp.

34.

Công ty Hưng Việt cần quản lý các thông tin về nhân viên, tiền lương, phúc lợi, đào tạo. Loại dữ liệu nào công ty nên sử dụng:

a)

Dữ liệu nhân sự.

b)

Dữ liệu chiến lược.

c)

Dữ liệu hoạt động.

d)

Dữ liệu giao dịch.

35.

Anh/chị hãy xác định loại dữ liệu nào mà doanh nghiệp cần sử dụng khi phân tích thị trường và lập kế hoạch cạnh tranh?

a)

Dữ liệu nhân sự.

b)

Dữ liệu hoạt động.

c)

Dữ liệu thị trường.

d)

Dữ liệu tích hợp.

36.

Doanh nghiệp thu thập loại dữ liệu nào có chứa các thông tin về sản phẩm, tình trạng kho, các thông tin liên quan tới chuỗi cung ứng?

a)

Dữ liệu sản phẩm.

b)

Dữ liệu tích hợp.

c)

Dữ liệu thị trường.

d)

Dữ liệu nhân sự.

37.

Anh/chị cho biết, đâu KHÔNG phải là thiết bị nhập (input devices) của máy tính?

a)

Microphone.

b)

Loa.

c)

Máy quét (scan).

d)

Bàn phím (keyboard).

38.

Loại thiết bị được sử dụng trong các hệ thống thông tin quản lý có khả năng lưu trữ dữ liệu đồng thời kết hợp với chuẩn giao tiếp máy tính USB được xác định là:

a)

Bộ nhớ trong.

b)

Bộ nhớ ngoài.

c)

Thiết bị nhập.

d)

Thiết bị xuất.

39.

Loại mạng có khả năng phủ sóng không giới hạn và được sử dụng để kết nối các mạng khác nhau trên toàn cầu được xác định là:

a)

Mạng LAN.

b)

Mạng Internet.

c)

Mạng MAN.

d)

Mạng WAN.

40.

Đâu KHÔNG phải là phần mềm ứng dụng:

a)

Adobe Photoshop.

b)

Microsoft Excel.

c)

Microsoft PowerPoint.

d)

Phần mềm diệt virus BKAV.

41.

Phần mềm phân tích dữ liệu có khả năng:

a)

Hỗ trợ quản lý dự án.

b)

Bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa và tấn công từ bên ngoài.

c)

Phân tích, khai phá và trực quan hoá dữ liệu.

d)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài.

42.

Phần mềm cung cấp các công cụ để lập kế hoạch, phân công công việc, theo dõi tiến độ và quản lý tài nguyên được xác định là:

a)

Phần mềm hỗ trợ quản lý dự án

b)

Phần mềm phân tích dữ liệu

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phần mềm ứng dụng

43.

Chọn từ thích hợp điền vào câu sau: “Hệ điều hành là một phần mềm cung cấp các dịch vụ cơ bản cho hệ thống thông tin và quản lý tài nguyên...” :

a)

Phần mềm

b)

Phần cứng

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Cả 3 đáp án đều đúng

44.

Để xây dựng chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và cải thiện dịch vụ, doanh nghiệp nên sử dụng loại dữ liệu nào:

a)

Dữ liệu hoạt động

b)

Dữ liệu nhân sự

c)

Dữ liệu khách hàng

d)

Dữ liệu giao dịch

45.

Doanh nghiệp Đại Nam muốn mở rộng thị trường tại địa bàn mới, nhà quản lý nên sử dụng loại dữ liệu nào để phân tích:

a)

Dữ liệu giao dịch

b)

Dữ liệu chiến lược

c)

Dữ liệu nhân sự

d)

Dữ liệu hoạt động

46.

Một công ty đa quốc gia có nhiều chi nhánh tại nhiều quốc gia khác nhau nên sử dụng loại mạng nào để kết nối:

a)

Mạng Internet

b)

Mạng MAN

c)

Mạng LAN

d)

Mạng WAN

47.

Phần mềm được sử dụng để bảo vệ hệ thống thông tin khỏi các mối đe dọa, tấn công từ bên ngoài được xác định là:

a)

Tất cả các đáp án đều đúng

b)

Phần mềm phân tích phân tích dữ liệu

c)

Phần mềm bảo mật

d)

Phần mềm ứng dụng

48.

Dữ liệu được phát sinh từ các giao dịch hàng ngày của doanh nghiệp là

a)

Dữ liệu nhân sự

b)

Dữ liệu khách hàng

c)

Dữ liệu kế toán và tài chính

d)

Dữ liệu giao dịch

49.

Để xây dựng chiến lược tiếp thị, chăm sóc khách hàng và cải thiện dịch vụ, doanh nghiệp nên sử dụng loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu giao dịch

c)

Dữ liệu nhân sự

d)

Dữ liệu hoạt động

50.

Phần cứng của hệ thống máy tính bao gồm những thành phần nào?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Các thiết bị nhập/xuất

c)

Bộ xử lý trung tâm CPU

d)

Bộ nhớ ngoài

51.

Dữ liệu nào sau đây thường được doanh nghiệp sử dụng để xây dựng chiến lược tiếp thị và cải thiện dịch vụ? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Dữ liệu khách hàng

b)

Dữ liệu phản hồi khách hàng

c)

Dữ liệu sản phẩm

d)

Dữ liệu tài chính

52.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu hiệu quả cần có các đặc điểm nào sau đây? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Quản lý dữ liệu nhất quán và toàn vẹn

b)

Cho phép người dùng sửa dữ liệu trực tiếp không cần phân quyền

c)

Bảo mật dữ liệu tốt

d)

Hỗ trợ truy vấn nhanh

53.

Mô hình cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay là mô hình (a)   trong đó dữ liệu được lưu trữ dưới dạng bảng và các quan hệ giữa bảng được xác định bằng khóa

54.

Đâu là hai đặc điểm thể hiện tính ưu việt của mạng LAN so với mạng WAN và MAN trong tổ chức nội bộ nhỏ? (Chọn 2 đáp án)

a)

Tốc độ truyền dữ liệu cao

b)

Phạm vi toàn cầu

c)

Chi phí thiết lập thấp

d)

Cần nhiều thiết bị định tuyến phức tạp

55.

Dữ liệu được tạo ra từ các hoạt động như bán hàng, nhập hàng, thanh toán (a)   là dữ liệu

56.

Dữ liệu chiến lược trong hệ thống thông tin doanh nghiệp được sử dụng nhằm mục đích nào sau đây? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Xây dựng kế hoạch phát triển donh nghiệp

b)

lập kế hoạch phân ca làm việc hàng tuần

c)

dự báo kinh tế và phân tích mỗi bướng

d)

hỗ trợ quyết định chiến lược dài hạn của doanh nghiệp

57.

Phần mềm tài chính cần đảm bảo tính bảo mật vì lý do nào sau đây? (Chọn 2 đáp án đúng nhất)

a)

Thông tin tài chính là dữ liệu nhạy cảm cần được kiểm soát truy cập.

b)

Bảo vệ doanh nghiệp khỏi nguy cơ rò rỉ dữ liệu và gian lận

c)

Theo dõi biến động của thị trường chứng khoán

d)

Đảm bảo tính ổn định của phần mềm

58.

Mô hình cơ sở dữ liệu phổ biến nhất hiện nay là mô hình (a)   trong đó dữ liệu được lưu trữ dưới dạng bảng và các quan hệ giữa bảng được xác định bằng khóa

59.

Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của hệ điều hành? (Chọn 2 đáp án)

a)

Lập ngân sách tài chính

b)

Quản lý bộ nhớ

c)

Gửi mail hàng loạt

d)

Cung cấp môi trường chạy ứng dụng

60.

Thiết bị POS được sử dụng trong hệ thống thông tin nhằm mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Giảm sai sót trong quá trình nhập dữ liệu

c)

Giao tiếp với người dùng qua mạng xã hội

d)

Quét mã vạch để nhập liệu nhanh chóng

61.

Mạng LAN (Local Area Network) có phạm vi hoạt động trong khoảng nào:

a)

Một thành phố.

b)

Một tòa nhà hoặc một nhóm tòa nhà gần nhau.

c)

Một tỉnh.

d)

Một quốc gia.

62.

Giai đoạn nào trong chu trình xử lý giao dịch đảm bảo rằng các dữ liệu được lưu giữ là chính xác và cập nhật nhất?

a)

Thu thập dữ liệu.

b)

Lưu trữ dữ liệu.

c)

Kiểm tra dữ liệu.

d)

Hiệu chỉnh dữ liệu.

63.

Tại sao chi phí cho xử lý theo thời gian thực thường cao hơn so với xử lý theo lô?

a)

Vì cần nhiều nhân viên hơn để vận hành hệ thống.

b)

Vì yêu cầu phần cứng mạnh hơn.

c)

Vì tốn nhiều thời gian hơn để xử lý dữ liệu.

d)

Vì hệ thống phức tạp hơn và đòi hỏi kết nối liên tục.

64.

Trong hệ thống xử lý đơn hàng trực tiếp, điều gì sẽ xảy ra nếu hàng hóa đã hết?

a)

Hệ thống sẽ tự động xóa đơn hàng.

b)

Hệ thống sẽ thông báo cho khách hàng và xác nhận xem họ có muốn chờ không.

c)

Hệ thống sẽ hoàn tất đơn hàng mà không báo trước.

d)

Hệ thống sẽ chuyển đơn hàng sang xử lý theo lô.

65.

Khi một tổ chức quyết định sử dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực cho đơn hàng trực tuyến, họ cần cân nhắc điều gì quan trọng nhất?

a)

Chi phí triển khai và bảo trì hệ thống.

b)

Khả năng mở rộng của hệ thống.

c)

Số lượng hàng tồn kho.

d)

Tốc độ nhập liệu của nhân viên.

66.

Trong trường hợp một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu khi xử lý, điều đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại quy trình thu thập và nhập liệu.

b)

Giảm số lượng giao dịch.

c)

Tăng số lượng nhân viên nhập liệu.

d)

Chuyển sang hệ thống xử lý theo lô.

67.

Công ty Đại Nam đang gặp phải tình huống là hệ thống xử lý giao dịch hiện tại gặp khó khăn trong việc theo dõi công nợ phải thu. Trong trường hợp này, bạn sẽ khuyên nghĩ giải pháp nào cho công ty?

a)

Tăng số lượng nhân viên xử lý công nợ.

b)

Áp dụng hệ thống xử lý theo thời gian thực để cập nhật công nợ sau khi giao dịch phát sinh

c)

Giảm tần xuất xử lý dữ liệu công nợ

d)

Chuyển sang xử lý công nợ theo lô để giảm chi phí

68.

Quyết định phi cấu trúc là gì?

a)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

b)

Quyết định có cấu trúc rõ ràng.

c)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

d)

Quyết định có quy trình rõ ràng.

69.

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Hệ thống dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

b)

Hệ thống chỉ hỗ trợ cho các quyết định cấu trúc.

c)

Hệ thống máy tính để hỗ trợ người dùng giải quyết các bài toán hoàn toàn cấu trúc.

d)

Hệ thống máy tính hỗ trợ người dùng ra quyết định, đặc biệt là các quyết định phi cấu trúc.

70.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là gì?

a)

Hệ thống dùng để quản lý cơ sở dữ liệu.

b)

Hệ thống máy tính để hỗ trợ người dùng giải quyết các bài toán hoàn toàn cấu trúc.

c)

Hệ thống chỉ hỗ trợ cho các quyết định cấu trúc.

d)

Hệ thống máy tính hỗ trợ người dùng ra quyết định, đặc biệt là các bài toán nửa cấu trúc.

71.

Quyết định có cấu trúc là gì?

a)

Quyết định mà quy trình và thông tin không thể xác định trước.

b)

Quyết định không có quy trình rõ ràng.

c)

Quyết định có một phần quy trình được xác định.

d)

Quyết định có quy trình rõ ràng và thông tin xác định trước.

72.

Tại sao hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định cần một hệ quản trị CSDL hữu hiệu?

a)

Để quản lý nguồn lực của tổ chức.

b)

Để quản lý các kế hoạch chiến lược.

c)

Để xử lý thông tin và cung cấp dữ liệu cho quá trình ra quyết định.

d)

Để giám sát các hoạt động hàng ngày.

73.

Quyết định ở cấp độ nào liên quan đến sử dụng kiến thức là gì?

a)

Quyết định liên quan đến sử dụng công nghệ thông tin.

b)

Quyết định có tính lịch sử.

c)

Quyết định giúp xác định loại sản phẩm phù hợp với từng thị trường.

d)

Quyết định thay đổi trạng thái kiến thức.

74.

Làm thế nào để hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định trợ giúp quá trình ra quyết định?

a)

Bằng cách quản lý toàn bộ hoạt động của tổ chức.

b)

Bằng cách cung cấp thông tin chi tiết và thường xuyên.

c)

Bằng cách cung cấp các báo cáo tài chính.

d)

Bằng cách kết hợp các mô hình phân tích với dữ liệu xử lý.

75.

Phân hệ nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định giúp người sử dụng giao tiếp với hệ thống?

a)

Hệ quản trị dữ liệu

b)

Hệ giao diện người dùng

c)

Hệ quản trị tri thức

d)

Hệ quản trị mô hình

76.

Hệ thống nào sử dụng các công cụ khai thác dữ liệu để đưa ra những tư vấn cho người ra quyết định?

a)

Hướng mô hình

b)

Hướng giao tiếp

c)

Hướng dữ liệu

d)

Hướng tri thức

77.

Trưởng bộ phận bán hàng của Công ty Đại Nam cần phân tích các dữ liệu bán hàng theo nhiều chiều như thời gian, sản phẩm và khu vực. Vậy, Trưởng bộ phận bán hàng sẽ sử dụng hệ thống nào trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định?

a)

Hướng tri thức

b)

Hướng giao tiếp

c)

Hướng tài liệu

d)

Hướng dữ liệu

78.

Trong hệ thống xử lý giao dịch, khi dữ liệu được lưu trữ, nó có thể được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Chỉ để làm báo cáo tài chính.

b)

Không sử dụng lại được.

c)

Để tiếp tục xử lý trong các hệ thống khác như HTTT quản lý hoặc HTTT hỗ trợ ra quyết định.

d)

Chỉ để kiểm toán nội bộ

79.

Vì sao xử lý theo lô lại có độ trễ về thời gian?

a)

Vì cần đợi tích lũy đủ dữ liệu để xử lý cùng lúc.

b)

Vì hệ thống chỉ hoạt động vào ban đêm.

c)

Do quá trình nhập liệu kéo dài.

d)

Do hệ thống yêu cầu xử lý phức tạp.

80.

một trong những nhiệm vụ của hệ quản trị tri thức là gì

a)

quản lý giao diện người dùng

b)

giải quyết các bài toán dựa trên kiến thức

c)

cung cấp khả năng phân tích tài chính

d)

cung cấp khả năng quản lý dữ liệu

81.

Quyết định ở dạng làm giàu kiến thức là gì?

a)

Quyết định có tính lịch sử.

b)

Quyết định thay đổi trạng thái kiến thức.

c)

Quyết định liên quan đến sử dụng công nghệ thông tin.

d)

Quyết định giúp xác định loại sản phẩm phù hợp với từng thị trường.

82.

Phân tích 'What-if' trong hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định là:

a)

Phân tích các kế hoạch ngắn hạn.

b)

Phân tích các quyết định có cấu trúc.

c)

Phân tích các báo cáo tài chính.

d)

Phân tích các tình huống giả định và quan sát sự thay đổi của kết quả.

83.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định kết hợp các mô hình nào để trợ giúp việc ra quyết định?

a)

Mô hình toán học, mô hình thống kê, và mô hình vận trù học.

b)

Mô hình tài chính và mô hình kinh tế.

c)

Mô hình nhân sự và mô hình công nghệ.

d)

Mô hình sản xuất và mô hình tiếp thị.

84.

Phân hệ quản trị tri thức của hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể được tích hợp với gì?

a)

Các hệ thống điều hành

b)

Các hệ giao diện đồ họa

c)

Các mô hình toán

d)

Các cơ sở dữ liệu lớn

85.

Hệ thống xử lý giao dịch hỗ trợ các hoạt động tác nghiệp bằng cách nào?

a)

Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ và ghi nhận dữ liệu liên quan đến giao dịch.

b)

Quản lý nhân sự.

c)

Cung cấp dữ liệu phân tích thị trường.

d)

Phát triển chiến lược kinh doanh.

86.

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS) có chức năng gì?

a)

Quản lý tri thức

b)

Quản lý dữ liệu

c)

Quản lý các mô hình

d)

Quản lý giao diện

87.

Hệ thống thông tin hỗ trợ ra quyết định có thể phân loại dựa trên tiêu chí nào?

a)

Hướng dữ liệu, Hướng phần cứng, Hướng phần mềm.

b)

Hướng giao tiếp, hướng dữ liệu, hướng tài liệu, hướng tri thức, hướng mô hình

c)

Hướng nhân sự, Hướng tài chính, Hướng công nghệ.

d)

Hướng thị trường, Hướng sản xuất, Hướng tiếp thị.

88.

Trong trường hợp một tổ chức phát hiện nhiều lỗi trong dữ liệu giao dịch, điều đầu tiên họ nên làm là gì?

a)

Tăng số lượng nhân viên nhập liệu.

b)

Kiểm tra và hiệu chỉnh lại quy trình thu thập và nhập liệu.

c)

Giảm số lượng giao dịch.

d)

Chuyển sang hệ thống xử lý theo lô.

89.

Tổ chức của bạn cần giảm thời gian mua hàng và chi phí vận hành. Bạn sẽ đề xuất gì?

a)

Sử dụng hệ thống xử lý đơn hàng trực tuyến và kết nối với nhà cung cấp.

b)

Tăng số lượng nhân viên mua hàng.

c)

Giảm số lượng nhà cung cấp.

d)

Kéo dài thời gian xử lý đơn hàng.

90.

Nhận diện các dạng quyết định trong tổ chức (Chọn 2 đáp án):

a)

Quyết định nửa cấu trúc là có quy trình nhưng thiếu thông tin đầu vào hoặc không đầy đủ

b)

Quyết định phi cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định

c)

Quyết định dạng sự kiện không liên quan đến ngân sách

d)

Quyết định cấu trúc không bao giờ lặp lại

91.

Giải thích khác biệt thông tin ở các mức quản lý (Chọn 2 đáp án):

a)

Thông tin tác nghiệp có tính chi tiết theo chu kỳ

b)

Thông tin chiến thuật luôn phải cấu trúc

c)

Thông tin chiến lược mang tính tổng hợp và dự báo

d)

Thông tin tác nghiệp không cần xác định trước

92.

Áp dụng hiểu biết về Hệ thống xử lý giao dịch (TIS) để chọn các quy trình phù hợp (Chọn 2 đáp án):

a)

Gộp nhiều giao dịch thành “lô” để xử lý

b)

Tự động điều chỉnh lỗi nhập liệu ngay khi phát sinh

c)

Dùng máy quét mã vạch UPC để thu thập dữ liệu

d)

Nhập hóa đơn bán hàng hàng loạt cuối ngày

93.

Vận dụng đặc trưng của Hệ thống xử lý giao dịch TPS để xác định yêu cầu kỹ thuật (Chọn 2 đáp án):

a)

Độ trễ cập nhật là không quan trọng nếu sử dụng OLTP

b)

Cần cơ chế kiểm tra, hiệu chỉnh để đảm bảo dữ liệu chính xác

c)

An toàn chỉ phụ thuộc vào phân quyền người dùng

d)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch nhanh chóng