Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản lý Dự trữ và Thiết kế Sản phẩm

Total questions: 70

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Khi cần quản lý dự trữ nguyên vật liệu trong một hệ thống sản xuất không dự trữ, công ty nên áp dụng phương pháp nào?

a)

Hệ thống EOQ

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống JIT

d)

Hệ thống MRP

2.

Để cải thiện quy trình thiết kế sản phẩm mới, một công ty cần hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

b)

Hệ thống thông tin dự trữ đúng nơi, đúng lúc (JIT)

c)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

d)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

3.

Phần mềm nào dưới đây giúp hỗ trợ tạo các sơ đồ Gantt và Pert?

a)

Phần mềm cơ sở dữ liệu

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm thống kê

d)

Phần mềm quản lý dự án

4.

Phần mềm MRP hỗ trợ doanh nghiệp trong việc:

a)

Lựa chọn nguyên vật liệu

b)

Quản lý dự án

c)

Kiểm tra chất lượng

d)

Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

5.

Công ty Đại Nam cần tạo một lịch trình dự án chi tiết với các công việc và thời gian thực hiện dự án B. Với vai trò là cán bộ quản lý dự án, bạn tư vấn công ty Đại Nam nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm thống kê

b)

Phần mềm CAD

c)

Phần mềm quản lý dự án

d)

Phần mềm bảng tính

6.

Công ty Nhật Cường muốn giảm chi phí phát triển sản phẩm và đưa sản phẩm ra A thị trường nhanh chóng. Với vai trò là cán bộ quản lý sản xuất, bạn tư vấn công ty Nhật Cường nên sử dụng phần mềm nào hữu ích nhất?

a)

Phần mềm CAM

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm MRP

d)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

7.

Công ty Nhất Nam cần lập kế hoạch và quản lý nhu cầu nguyên vật liệu cho một dự án sản xuất D. Phần mềm nào sẽ giúp công ty thực hiện nhiệm vụ này?

a)

Phần mềm MRP

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm CAD

d)

Phần mềm bảng tính

8.

Hệ thống thông tin nào giúp thiết kế các sản phẩm và dịch vụ?

a)

Hệ thống thiết kế sản phẩm và công nghệ

b)

Hệ thống kiểm tra chất lượng

c)

Hệ thống quản lý dự án

d)

Hệ thống thống kê sản xuất

9.

Để đảm bảo nguyên vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng, công ty nên sử dụng hệ thống nào?

a)

Hệ thống thiết kế sản phẩm

b)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

c)

Hệ thống kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu

d)

Hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu

10.

Mục đích chính của hệ thống hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu MRP là gì?

a)

Xác định thời điểm và số lượng hàng cần đặt mua

b)

Quản lý chi phí sản xuất

c)

Kiểm soát chất lượng sản phẩm

d)

Tối ưu hóa mức dự trữ nguyên vật liệu

11.

Hệ thống thông tin nào giúp xác định điểm đặt hàng kinh tế (EOQ) để cân bằng chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ?

a)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

b)

Hệ thống thông tin thiết kế và phát triển sản phẩm

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin điều độ sản xuất

12.

Một công ty muốn tối ưu hóa việc sử dụng nhân lực và máy móc cho sản xuất trong tương lai. Họ nên tập trung vào hệ thống thông tin nào?

a)

Hệ thống thông tin hoạch định năng lực sản xuất

b)

Hệ thống thông tin quản trị và kiểm soát hàng dự trữ

c)

Hệ thống thông tin kiểm tra chất lượng

d)

Hệ thống thông tin giao/nhận hàng

13.

Công ty Minh Khôi cần làm mô phỏng thiết kế sản phẩm B và kiểm tra các bản vẽ. Phần mềm nào là phù hợp nhất?

a)

Phần mềm MRP

b)

Phần mềm CAM

c)

Phần mềm bảng tính

d)

Phần mềm CAD

14.

Công ty Quang Nam đang tìm cách cải thiện chất lượng sản phẩm của mình và cần phân tích các yếu tố ảnh hưởng trong quá trình sản xuất. Phần mềm nào phù hợp nhất?

a)

Phần mềm CAD

b)

Phần mềm MSP

c)

Phần mềm kiểm tra chất lượng

d)

Phần mềm CAM

15.

Tại sao hệ thống thông tin sản xuất cần dữ liệu từ hệ thống kiểm tra chất lượng?

a)

Để theo dõi và báo cáo về chất lượng sản phẩm.

b)

Để phân chia nguồn nhân lực.

c)

Để lập kế hoạch sản xuất.

d)

Để thiết kế sản phẩm mới.

16.

Hệ thống thông tin nào duy trì dữ liệu về mọi giai đoạn của quá trình cung cấp nguyên vật liệu và hàng hóa?

a)

Hệ thống thông tin giao hàng

b)

HTTT nhận hàng

c)

HTTT kiểm tra

d)

HTTT mua hàng

17.

Thông tin nào sau đây là đầu vào từ hệ thống xử lý giao dịch nghiệp vụ trong quản lý sản xuất?

a)

Thông tin về công nghệ sản xuất

b)

Thông tin từ kế hoạch chiến lược

c)

Thông tin tồn kho

d)

Thông tin về nguồn nhân lực

18.

Giải thích vai trò cơ bản của hệ thống xử lý giao dịch (TPS). (Chọn 2 đáp án)

a)

Thực hiện phân tích chiến lược dài hạn.

b)

Cung cấp dữ liệu cho các hệ thống quản lý và hỗ trợ quyết định.

c)

Tăng tốc xử lý khi di chuyển lên các hệ thống cao hơn.

d)

Tự động hóa các giao dịch nghiệp vụ và giảm chi phí.

19.

so sánh xử lý theo lô và xử lý trực tuyến(OLTP).( chọn 2 đáp án)

a)

OLTP phản ánh trạng thái hiện thời ngay lập tức.

b)

Xử lý theo lô có độ trễ cập nhật dữ liệu.

c)

Xử lý theo lô luôn tốn kém hơn OLTP.

d)

OLTP không phù hợp cho ứng dụng đòi hỏi báo cáo định kỳ.

20.

Vận dụng đặc trưng của Hệ thống xử lý giao dịch TPS để xác định yêu cầu kỹ thuật (Chọn 2 đáp án):

a)

Hệ thống phải xử lý khối lượng lớn giao dịch nhanh chóng.

b)

Độ trễ cập nhật là không quan trọng nếu sử dụng OLTP.

c)

Cần có cơ chế kiểm tra, hiệu chỉnh để đảm bảo dữ liệu chính xác.

d)

An toàn chỉ phụ thuộc vào quyền người dùng.

21.

Nhận diện các dạng quyết định trong tổ chức. (Chọn 2 đáp án):

a)

Quyết định phi cấu trúc không bao giờ lặp lại.

b)

Quyết định dạng sự kiện không liên quan đến ngân sách.

c)

Quyết định phi cấu trúc không có quy trình rõ ràng và thông tin khó xác định.

d)

Quyết định nửa cấu trúc là có quy trình nhưng thiếu thông tin đầu vào hoặc không đầy đủ.

22.

So sánh vai trò của hệ thống hỗ trợ ra quyết định (DSS) và hệ thống thông tin quản lý (MIS). (Hãy chọn 2 đáp án đúng):

a)

DSS hỗ trợ giải quyết quyết định bán cấu trúc bằng mô hình và dữ liệu.

b)

DSS chỉ cung cấp báo cáo tài chính.

c)

MIS chủ yếu cung cấp thông tin định kỳ cho quản lý.

d)

DSS không hỗ trợ quyết định phi cấu trúc.

23.

Giải thích đặc trưng "What-If" trong DSS. (Chọn 2 đáp án)

a)

Tự động sinh báo cáo ngoại lệ.

b)

Cho phép đặt giả định và quan sát kết quả mô phỏng.

c)

Chỉ áp dụng cho quyết định tác nghiệp.

d)

Hỗ trợ phân tích kịch bản để đánh giá nhiều phương án.

24.

Giải thích khác biệt thông tin ở các mức quản lý (Chọn 2 đáp án)

a)

Thông tin tác nghiệp có tính chi tiết và theo chu kỳ

b)

Thông tin chiến thuật luôn phi cấu trúc

c)

Thông tin chiến lược mang tính tổng hợp và dự báo

d)

Thông tin tác nghiệp không cần xác định trước

25.

Áp dụng hiểu biết về Hệ thống xử lý giao dịch (TPS) để chọn các quy trình phù hợp (Chọn 2 đáp án)

a)

Gộp nhiều giao dịch thành "lô" để xử lý

b)

Tự động điều chỉnh lỗi nhập liệu ngay khi phát sinh

c)

Dùng máy quét mã vạch UPC để thu thập dữ liệu

d)

Nhập hóa đơn bán hàng hàng loạt cuối ngày

26.

Phân tích đặc trưng "hiệu chỉnh dữ liệu" trong TPS - Hệ thống xử lý giao dịch (Chọn 2 đáp án):

a)

Sửa lỗi nhập liệu để đảm bảo tính chính xác

b)

Là bước bắt buộc trước khi kiểm tra tính hợp lệ

c)

Chỉ thực hiện trong chế độ xử lý theo lô

d)

Tự động tổng hợp dữ liệu theo chi tiêu

27.

Giải thích ý nghĩa của "tính an toàn hệ thống" trong TPS. (Chọn 2 đáp án)

a)

Chỉ áp dụng cho hệ thống OLTP

b)

Bảo vệ khỏi truy cập trái phép

c)

Là yếu tố không quan trọng với các giao dịch nhỏ

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn và khả năng khôi phục sau thảm họa

28.

Phân tích "What-If" trong Hệ thống thông tin tài chính được sử dụng để làm gì?

a)

Xây dựng các kịch bản động khác nhau.

b)

Đánh giá tác động của các quyết định đã chọn.

c)

Dự đoán nhu cầu tài chính trong các kịch bản khác nhau.

d)

Đánh giá hiệu quả của các quyết định kinh doanh.

29.

Khả năng tích hợp nhiều nguồn dữ liệu giúp Hệ thống thông tin tài chính. (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo người dùng

b)

Đưa ra báo cáo tài chính toàn diện và nhất quán

c)

Đảm bảo tính bảo mật cao cho dữ liệu

d)

Hạn chế sai sót trong việc nhập dữ liệu từ các bộ phận khác nhau

30.

Hệ thống thông tin tài chính chiến thuật giúp: (Yêu cầu chọn 2 đáp án đúng)

a)

Cung cấp báo cáo tổng hợp phục vụ ra quyết định trung hạn

b)

Tối ưu hóa sản phẩm mới

c)

So sánh dữ liệu thực tế với ngân sách để điều chỉnh kế hoạch

d)

Tự động gửi thông báo lương

31.

Giải thích vai trò cơ bản của hệ thống xử lý giao dịch (TPS) (Chọn 2 đáp án).

a)

Thực hiện phân tích chiến lược dài hạn

b)

Tự động hóa các giao dịch nghiệp vụ và giảm chi phí

c)

Cung cấp dữ liệu cho các hệ thống quản lý và hỗ trợ quyết định

d)

Tăng tốc xử lý dữ liệu di chuyển lên các hệ thống cao hơn

32.

Vì sao dữ liệu thời gian thực trong FIS lại quan trọng? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tự động cập nhật nhân sự

b)

Quản lý lịch trình sản xuất

c)

Giúp phát hiện sớm biến động dòng tiền hoặc vượt chi ngân sách

d)

Hỗ trợ điều chỉnh kế hoạch tài chính kịp thời

33.

Vì sao doanh nghiệp nên sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng thay vì bảng tính thông thường? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Giảm sự tương tác giữa các bộ phận

b)

Tự động hóa quy trình và chuẩn hóa báo cáo tài chính

c)

Tích hợp được nhiều nghiệp vụ kế toán và tài chính

d)

Dễ dàng thiết kế giao diện theo sở thích cá nhân

34.

Phân hệ nào trong hệ thống thông tin tài chính giúp dự đoán nhu cầu dòng tiền trong tương lai?

a)

Phân hệ dự báo tài chính

b)

Phân hệ sử dụng và quản lý quỹ

c)

Phân hệ quyết toán thu nhập và chi phí

d)

Phân hệ kiểm toán

35.

Anh/Chị hãy chọn dữ liệu KHÔNG phải là nguồn dữ liệu đầu vào của Hệ thống thông tin tài chính?

a)

Thông tin từ hệ thống xử lý giao dịch

b)

Kế hoạch chiến lược và chính sách kinh doanh

c)

Thông tin về thuế

d)

Dự báo tài chính

36.

Công cụ mô phỏng trong hệ thống tài chính giúp nhà quản lý: (Chọn 2 đáp án đúng).

a)

Theo dõi tăng trưởng thị trường

b)

Lập các kịch bản tài chính và lựa chọn phương án tối ưu

c)

Quản lý nhân sự hiệu quả hơn

d)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

37.

Trong hệ thống quản lý vốn bằng tiền, dữ liệu nào có vai trò thiết yếu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Kế hoạch tuyển dụng

b)

Phiếu thu, phiếu chi, giấy báo có – báo nợ từ ngân hàng

c)

Tỷ lệ nghỉ việc nhân viên

d)

Số dư tài khoản và lịch sử giao dịch tài chính hằng ngày

38.

Phần mềm tài chính cần đảm bảo tính bảo mật vì: (Chọn 2 đáp án)

a)

Thông tin tài chính là dữ liệu nhạy cảm cần được kiểm soát truy cập

b)

Giúp tăng doanh thu

c)

Bảo vệ doanh nghiệp khỏi nguy cơ rò rỉ dữ liệu và gian lận

d)

Theo dõi biến động của thị trường chứng khoán

39.

Nếu bạn cần phân tích hiệu quả đầu tư vào một dự án mở rộng nhà máy, bạn nên dùng công cụ nào? (Yêu cầu chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Phần mềm chăm sóc khách hàng

b)

Phần mềm kế toán có chức năng phân tích dự toán vốn

c)

Phần mềm bảng tính với tính năng tính NPV, IRR và mô phỏng kịch bản đầu tư

d)

Phần mềm quản lý nhân sự nội bộ

40.

Hệ thống dự toán vốn hỗ trợ quản lý tài chính bằng cách: (Chọn 2 đáp án)

a)

Phân tích hiệu quả đầu tư cho từng dự án

b)

Theo dõi biến động tỷ giá hối đoái

c)

Quản lý lịch làm việc của nhân viên

d)

Tăng số lượng sản phẩm bán ra

41.

Một doanh nghiệp nhỏ muốn theo dõi chi phí và tạo báo cáo tài chính nhanh gọn, nên chọn giải pháp nào? (Chọn 2 đáp án)

a)

Sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng như MISA, Fast Accounting

b)

Ứng dụng phần mềm có tính năng lập báo cáo tự động và theo mẫu chuẩn

c)

Dùng phần mềm thiết kế đồ họa

d)

Lựa chọn phần mềm CRM

42.

Việc phân tích dòng tiền giúp doanh nghiệp (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lập kế hoạch tài chính dựa trên dòng tiền ròng và kỳ hạn

b)

Đảm bảo khả năng thanh toán và chi trả đúng hạn

c)

Xác định mục tiêu marketing

d)

Cắt giảm nhân sự khi cần thiết

43.

Hệ thống nào sau đây có thể hỗ trợ Hệ thống thông tin Marketing tác nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hệ thống tồn kho

b)

Hệ thống dự báo khí tượng

c)

Hệ thống xử lý đơn hàng

d)

Hệ thống chấm công nhân viên

44.

Hệ thống tài chính mức tác nghiệp phù hợp với nhiệm vụ nào sau đây? (Chọn 2 đáp án)

a)

Xử lý giao dịch lặp lại như hóa đơn, phiếu chi, thu

b)

Lập kế hoạch tuyển dụng nhân sự

c)

Dự đoán xu hướng thị trường

d)

Ghi nhận các nghiệp vụ phát sinh trong ngày một cách chi tiết

45.

Các nguồn dữ liệu nào sau đây được xem là đầu vào của HTTT Marketing? (Chọn 3 đáp án đúng)

a)

Kế hoạch chiến lược kinh doanh

b)

Phản hồi từ mạng xã hội

c)

Dữ liệu từ hệ thống tài chính

d)

Quy trình sản xuất nội bộ

46.

Anh/chị hãy chọn đáp án SAI khi nói về dữ liệu đầu vào của HTTT Marketing.

a)

Chính sách phát triển sản phẩm, giá.

b)

Dữ liệu giao dịch MKT

c)

Dữ liệu bán hàng.

d)

Dữ liệu từ thị trường

47.

HTTT Marketing ở mức chiến thuật thường sử dụng nguồn dữ liệu nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Kết quả học tập của nhân viên

b)

Lịch trực phòng ban

c)

Lịch sử bán hàng

d)

Dữ liệu từ POS

48.

Hoạt động Tiếp thị hỗn hợp (Marketing-mix) bao gồm:

a)

Tất cả các đáp án đều đúng.

b)

Xúc tiến bán hàng.

c)

Phân phối sản phẩm.

d)

Sản phẩm, Giá cả.

49.

Hệ thống thông tin Marketing giúp đánh giá hiệu quả hoạt động tiếp thị thông qua các chỉ số như doanh thu, chi phí và tỷ lệ chuyển đổi khách hàng. Đâu KHÔNG phải là một chỉ số thường dùng trong đánh giá hiệu quả hoạt động tiếp thị?

a)

Doanh thu

b)

Chi phí

c)

Tỷ lệ chuyển đổi khách hàng

d)

Màu sắc logo

50.

Hệ thống thông tin theo dõi các đối thủ cạnh tranh hỗ trợ nhà quản lý hiểu rõ chiến lược ___ và định vị thương hiệu trên thị trường cạnh tranh. Điền từ còn thiếu vào chỗ trống.

a)

cạnh tranh

b)

marketing

c)

tài chính

d)

sản xuất

51.

Hệ thống thông tin định giá sản phẩm thường yêu cầu những dữ liệu nào? (Chọn 2 đáp án đúng nhất)

a)

Giá của đối thủ cạnh tranh, Giá thành sản phẩm

b)

Lương hồ sơ ứng tuyển, Tên nhà sản xuất

c)

Giá thành sản phẩm, Lương hồ sơ ứng tuyển

d)

Giá của đối thủ cạnh tranh, Tên nhà sản xuất

52.

Nghiệp vụ nào dưới đây KHÔNG thuộc hệ thống thông tin Marketing?

a)

Xúc tiến bán hàng

b)

Quản lý hồ sơ nhân viên Marketing

c)

Xác định mục đích của khách hàng

d)

Xác định khách hàng hiện tại, khách hàng tương lai

53.

Công ty CP Hữu cơ An nhiên phát triển sản phẩm mỹ phẩm thuần chay dành cho phân khúc nào?

a)

Nam giới từ 20-35 tuổi sống ở nông thôn

b)

Nữ giới từ 20-35 tuổi sống ở đô thị lớn

c)

Trẻ em dưới 10 tuổi

d)

Người cao tuổi trên 60 tuổi

54.

Để hỗ trợ các quyết định marketing trong tình huống này, tổ hợp hệ thống thông tin nào là phù hợp nhất?

a)

HTTT CRM và HTTT xử lý đơn hàng

b)

HTTT bán hàng và HTTT tín dụng

c)

HTTT nghiên cứu thị trường và HTTT theo dõi đối thủ cạnh tranh

d)

HTTT quản lý nhân sự và HTTT kế toán quản trị

55.

Ghép đúng các thành phần của HTTT Marketing với vai trò tương ứng. Hệ thống thông tin thị trường có vai trò gì?

a)

Ghi nhận dữ liệu bán hàng, đơn hàng

b)

Thu thập dữ liệu từ đối thủ, khách hàng

c)

Cung cấp tổng hợp cho nhà quản lý

d)

Quản lý nhân sự

56.

Database Marketing giúp doanh nghiệp gửi thông điệp tiếp thị phù hợp dựa trên thông tin được lưu trữ trong:

a)

Hệ thống mạng nội bộ

b)

Công cụ tìm kiếm

c)

Phần mềm văn phòng

d)

Cơ sở dữ liệu

57.

Trong trường hợp trên, công ty nên ưu tiên triển khai loại hệ thống nào để hỗ trợ hoạt động Marketing?

a)

Hệ thống xử lý đơn hàng để tối ưu tốc độ giao hàng

b)

Hệ thống phân tích web để theo dõi tương tác website

c)

Hệ thống quản trị chiến dịch quảng cáo để cá nhân hóa nội dung và theo dõi hiệu quả chiến dịch

d)

Hệ thống quản lý kho để biết lượng hàng còn lại trong khu vực

58.

Hệ thống thông tin quản trị nguồn nhân lực giúp tổ chức đưa ra quyết định nào sau đây?

a)

Tuyển chọn và đào tạo người lao động

b)

Xác định mục đích của khách hàng

c)

Tạo lập các chiến lược tài chính

d)

Quản lý chuỗi cung ứng

59.

Đâu là một nguồn dữ liệu đầu vào quan trọng giúp HRMIS định hướng tuyển dụng và phát triển đội ngũ nhân viên?

a)

Hồ sơ nhân sự

b)

Bảng chấm công nhân viên

c)

Các báo cáo về lương và thưởng

d)

Kế hoạch marketing

60.

Các văn bản điều hành của cơ quan Nhà nước có ảnh hưởng gì đến hệ thống quản trị nhân lực?

a)

Đưa ra các quy định về bảo hiểm xã hội và chính sách lao động

b)

Xác định các mục tiêu dài hạn của tổ chức

c)

Cung cấp thông tin về xu hướng thị trường lao động

d)

Cung cấp dữ liệu về tiến độ công việc của nhân viên

61.

Trong quá trình lập kế hoạch nhân lực, việc theo dõi các báo cáo lương – thưởng giúp tổ chức:

a)

Phân tích dữ liệu từ các hệ thống thông tin phụ trợ

b)

Điều chỉnh chính sách đãi ngộ và ngân sách nhân sự phù hợp

c)

Đánh giá hiệu quả các chương trình đào tạo

d)

Xác định xu hướng thị trường lao động

62.

Dữ liệu từ hồ sơ nhân viên giúp HRMIS thực hiện việc nào?

a)

Dự đoán xu hướng lương thị trường

b)

Theo dõi tiến độ công việc dự án

c)

Cập nhật chi tiết quá trình làm việc, đào tạo, thăng tiến của nhân viên

d)

Tạo báo cáo chính sách nhân sự

63.

Hệ thống thông tin quản trị nhân lực được chia thành mấy mức?

a)

3

b)

5

c)

2

d)

4

64.

Hệ thống thông tin nào cung cấp thông tin về các vị trí công việc còn thiếu nhân lực?

a)

Hệ thống thông tin quản lý vị trí công việc

b)

Hệ thống thông tin quản lý người lao động

c)

Hệ thống thông tin đánh giá tình hình công việc

d)

Hệ thống thông tin tuyển chọn nhân viên

65.

Hệ thống thông tin quản lý người lao động được xác định là:

a)

HTTT nhân lực mức chiến lược

b)

HTTT nhân lực mức tác nghiệp

c)

HTTT nhân lực mức chiến thuật

d)

Tất cả đều đúng

66.

Trong phần hệ thống thông tin quản lý vị trí công việc, dữ liệu nào là cơ sở để xác định vị trí còn thiếu nhân lực?

a)

Báo cáo từ hệ thống quản lý lương

b)

Kết quả đánh giá công việc hàng tháng

c)

Hồ sơ xin việc của ứng viên

d)

Thông tin từ các phòng ban về nhu cầu công việc

67.

Hệ thống thông tin quản lý lương được xác định là:

a)

HTTT nhân lực mức chiến thuật

b)

HTTT nhân lực mức tác nghiệp

c)

HTTT nhân lực mức chiến lược

d)

Tất cả đều đúng

68.

Thông tin đầu vào chính của hệ thống thông tin kế hoạch hóa nguồn nhân lực bao gồm:

a)

Kế hoạch sản xuất và quản lý tồn kho

b)

Kế hoạch mở rộng thị trường, số lượng & chất lượng lao động hiện có

c)

Dữ liệu tài chính hàng tháng, phản hồi khách hàng

d)

Thông tin sản phẩm mới và khuyến mãi

69.

Phần mềm nào thuộc nhóm phần mềm chuyên dụng cho quản trị nhân lực?

a)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

b)

Phần mềm thống kê

c)

Phần mềm bảng tính

d)

Phần mềm quản trị nhân lực

70.

Công ty Kir cần lập báo cáo tổng hợp về trình độ văn hóa của nhân viên. Phần mềm nào hỗ trợ tốt nhất?

a)

Phần mềm thống kê

b)

Phần mềm đào tạo trực tuyến

c)

Phần mềm quản trị cơ sở dữ liệu

d)

Phần mềm quản trị thông tin nhân lực thông minh