wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chủ nghĩa Mác-Lênin

Total questions: 99

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Chủ nghĩa Mác-Lênin do ai sáng lập và phát triển?

a)

Karl Marx và Friedrich Engels sáng lập, Vladimir I. Lenin phát triển

b)

V.I. Lenin và J. Stalin sáng lập

c)

Hồ Chí Minh vận dụng phát triển từ tư tưởng phương Đông

d)

Các Mác và Ph. Ăngghen phát triển từ chủ nghĩa Tam dân

2.

Chủ nghĩa Mác-Lênin gồm mấy bộ phận cấu thành và đó là những bộ phận nào?

a)

Gồm 2 bộ phận: Triết học Mác-Lênin và Kinh tế chính trị Mác-Lênin

b)

Gồm 3 bộ phận: Triết học Mác-Lênin, Kinh tế chính trị Mác-Lênin, Chủ nghĩa xã hội khoa học

c)

Gồm 4 bộ phận: Triết học, Kinh tế chính trị, CNXH khoa học, Tư tưởng Hồ Chí Minh

d)

Gồm 3 bộ phận: Triết học, Kinh tế học Mác-Lênin, Chủ nghĩa cộng sản không tưởng

3.

Cốt lõi của kinh tế chính trị Mác-Lênin là học thuyết nào?

a)

Học thuyết giá trị lao động của chủ nghĩa trọng thương

b)

Học thuyết kinh tế thị trường tự do của A.Smith

c)

Học thuyết giá trị thặng dư của C.Mác

d)

Học thuyết kinh tế hỗn hợp

4.

Đối tượng nghiên cứu của kinh tế chính trị Mác-Lênin là gì?

a)

Phương pháp quản lý kinh doanh trong doanh nghiệp

b)

Các hoạt động thương mại quốc tế trong chủ nghĩa tư bản

c)

Sự vận động của thị trường tài chính toàn cầu

d)

Quan hệ sản xuất trong sự tác động qua lại với lực lượng sản xuất và kiến trúc thượng tầng

5.

Nội dung quan trọng nhất của chủ nghĩa xã hội khoa học là gì?

a)

Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân

b)

Học thuyết giá trị thặng dư

c)

Chuyên chính vô sản

d)

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

6.

Thuật ngữ "chủ nghĩa xã hội khoa học" do ai nêu ra lần đầu?

a)

Karl Marx

b)

Friedrich Engels

c)

Vladimir I. Lenin

d)

Joseph Stalin

7.

Chủ nghĩa xã hội khoa học nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Các nguyên lý triết học về tự nhiên và tư duy

b)

Phân tích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

c)

Quá trình vận động xã hội nhằm thủ tiêu chủ nghĩa tư bản và xây dựng

8.

Học nghiên cứu về vấn đề gì?

a)

Các nguyên lý triết học về tự nhiên và tư duy

b)

Phân tích phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa

c)

Quá trình vận động xã hội nhằm thủ tiêu chủ nghĩa tư bản và xây dựng xã hội xã hội chủ nghĩa, tiến tới chủ nghĩa cộng sản

d)

Những vấn đề kinh tế vi mô trong chủ nghĩa xã hội

9.

Theo V.I.Lênin, chủ nghĩa xã hội khoa học theo nghĩa rộng là gì?

a)

Là toàn bộ các học thuyết của C.Mác

b)

Là hệ tư tưởng tư sản thời cận đại

c)

Là chính sách xây dựng CNXH cụ thể ở một nước

d)

Chính là chủ nghĩa Mác-Lênin (bao gồm cả triết học, kinh tế chính trị, CNXH khoa học)

10.

Theo quan điểm của các đảng cộng sản, chủ nghĩa Mác-Lênin là hệ tư tưởng của giai cấp nào?

a)

Giai cấp công nhân

b)

Giai cấp nông dân

c)

Giai cấp tư sản

d)

Tầng lớp tiểu tư sản thành thị

11.

Vai trò của triết học Mác-Lênin trong hệ thống chủ nghĩa Mác-Lênin là gì?

a)

Là công cụ tuyên truyền duy tâm cho giai cấp thống trị

b)

Là cơ sở lý luận, cung cấp thế giới quan và phương pháp luận duy vật biện chứng cho nhận thức và hoạt động thực tiễn

c)

Là học thuyết chính trị về kinh tế thị trường

d)

Là tư tưởng mang tính dân tộc hẹp hòi

12.

Chức năng tư tưởng của kinh tế chính trị Mác-Lênin thể hiện ở điểm nào?

a)

Nó nghiên cứu cách quản lý doanh nghiệp hiệu quả

b)

Nó đề ra chính sách tài chính, tiền tệ cụ thể cho nhà nước

c)

Nó cung cấp cơ sở khoa học cho sự hình thành thế giới quan, nhân sinh quan cách mạng của giai cấp công nhân và nhân dân lao động

d)

Nó tập trung vào kinh tế vi mô, không liên quan chính trị

13.

Chủ nghĩa Mác-Lênin giữ vai trò gì đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Chỉ là một trào lưu tư tưởng tham khảo bên lề

b)

Là lý luận đã lỗi thời, cần thay thế bằng học thuyết khác

c)

Chỉ là mục tiêu cuối cùng của cách mạng, chưa áp dụng vào thực tiễn

d)

Làm nền tảng tư tưởng và kim chỉ nam cho mọi hành động, đảm bảo t

14.

Theo Hồ Chí Minh, học tập chủ nghĩa Mác-Lênin phải như thế nào?

a)

Phải nắm vững tinh thần và phương pháp của chủ nghĩa Mác-Lênin để vận dụng vào thực tiễn, không học thuộc lòng máy móc câu chữ

b)

Phải học thuộc lòng từng câu, từng chữ của kinh điển Mác-Lênin

c)

Chỉ cần nghiên cứu sách vở, không cần áp dụng thực tế

d)

Phải phủ nhận sạch trơn các tri thức không nằm trong kinh điển Mác-Lênin

15.

Ai là người sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam?

a)

Trần Phú

b)

Nguyễn Ái Quốc (Chủ tịch Hồ Chí Minh)

c)

Lê Hồng Phong

d)

Nguyễn Văn Cừ

16.

Sự ra đời của Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930 có ý nghĩa gì đối với cách mạng Việt Nam?

a)

Làm cho thực dân Pháp phải trao trả độc lập ngay lập tức

b)

Chấm dứt triệt để tình trạng khủng hoảng về đường lối và giai cấp lãnh đạo của cách mạng Việt Nam

c)

Đánh dấu sự kết thúc của chế độ phong kiến trên cả nước

d)

Là kết quả trực tiếp của thắng lợi Cách mạng Tháng Tám 1945

17.

Trước khi Đảng Cộng sản ra đời, phong trào yêu nước Việt Nam gặp khó khăn lớn nhất gì?

a)

Tinh thần yêu nước của nhân dân còn thấp

b)

Khủng hoảng về đường lối cứu nước và về tổ chức lãnh đạo cách mạng

c)

Không có lực lượng nào đứng lên đấu tranh

d)

Không nhận được sự giúp đỡ quốc tế nào

18.

Nguyễn Ái Quốc đã tìm thấy con đường cứu nước cho dân tộc Việt Nam ở đâu?

a)

Trong tư tưởng Tam dân của Tôn Trung Sơn (Trung Quốc)

b)

Trong chủ nghĩa Mác-Lênin

c)

Trong Cách mạng Tân Hợi 1911 ở Trung Quốc

d)

Trong sự viện trợ của các nước phương Tây

19.

Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản Việt Nam thành Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) diễn ra tại đâu?

4 lines
20.

Hội nghị hợp nhất các tổ chức cộng sản Việt Nam thành Đảng Cộng sản Việt Nam (đầu năm 1930) diễn ra tại đâu?

a)

Matxcơva (Liên Xô)

b)

Hà Nội (Việt Nam)

c)

Hương Cảng (Hong Kong, Trung Quốc)

d)

Paris (Pháp)

21.

Ngay sau khi thành lập, Đảng Cộng sản Việt Nam đã thông qua những văn kiện quan trọng nào làm cương lĩnh lãnh đạo cách mạng?

a)

Luận cương chính trị tháng 10/1930 của Trần Phú

b)

Chánh cương vắn tắt, Sách lược vắn tắt, Chương trình vắn tắt, Điều lệ vắn tắt do Nguyễn Ái Quốc soạn thảo

c)

Tuyên ngôn Độc lập và Hiến pháp 1946

d)

Tác phẩm "Đường Kách mệnh" và "Bản án chế độ thực dân Pháp"

22.

Đảng Cộng sản Việt Nam đã lãnh đạo cuộc tổng khởi nghĩa nào giành chính quyền trên phạm vi cả nước?

a)

Phong trào Xô viết Nghệ - Tĩnh 1930-1931

b)

Khởi nghĩa Nam Kỳ năm 1940

c)

Khởi nghĩa Yên Bái năm 1930

d)

Cách mạng Tháng Tám năm 1945

23.

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Tám năm 1945 đã đạt được những gì?

a)

Đánh bại hoàn toàn thực dân Pháp trên toàn quốc

b)

Đưa miền Bắc đi lên chủ nghĩa xã hội

c)

Đập tan ách thống trị của thực dân, phong kiến; giành độc lập dân tộc trên cả nước; thành lập Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

d)

Chia cắt đất nước thành hai chế độ khác nhau

24.

Ngày 2/9/1945 ghi dấu sự kiện lịch sử trọng đại nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời

b)

Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

c)

Ký Hiệp định Sơ bộ giữa Việt Nam và Pháp

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ toàn thắng

25.

Hiệp định nào đã chấm dứt chiến tranh, lập lại hòa bình ở Đông Dương năm 1954?

a)

Hiệp định Paris năm 1973

b)

Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946

c)

Hiệp định giữa Pháp và nhà Thanh (Trung Quốc)

d)

Hiệp định Geneva năm 1954

26.

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 có ý nghĩa gì?

4 lines
27.

Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 có ý nghĩa gì?

a)

Đánh bại đế quốc Mỹ xâm lược Việt Nam

b)

Mở ra kỷ nguyên mới độc lập gắn liền với chủ nghĩa xã hội

c)

Đập tan hoàn toàn ách thống trị thực dân Pháp ở Đông Dương, buộc Pháp ký Hiệp định Geneva rút quân về nước

d)

Buộc phát xít Nhật đầu hàng vô điều kiện

28.

Sau chiến thắng Điện Biên Phủ 1954, miền Bắc Việt Nam có sự thay đổi gì?

a)

Miền Bắc vẫn nằm dưới quyền kiểm soát của thực dân Pháp

b)

Miền Bắc được hoàn toàn giải phóng, chuyển sang xây dựng chủ nghĩa xã hội

c)

Miền Bắc bị chia cắt thành nhiều vùng chiếm đóng của các nước

d)

Miền Bắc trở thành thuộc địa kiểu mới của Mỹ

29.

Mục tiêu chiến lược của cách mạng Việt Nam sau Hiệp định Geneva 1954 là gì?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước ngay lập tức

b)

Liên minh với Mỹ và các nước phương Tây để phát triển kinh tế

c)

Tiếp tục hoàn thành cách mạng giải phóng dân tộc ở miền Nam, thống nhất đất nước; đồng thời tiến hành cách mạng xã hội chủ nghĩa ở miền Bắc

d)

Tập trung phát triển kinh tế miền Bắc, tạm gác nhiệm vụ giải phóng miền Nam

30.

Đại hội Đảng toàn quốc lần III (9/1960) xác định nhiệm vụ chiến lược gì cho cách mạng Việt Nam?

a)

Tiến hành đồng thời hai nhiệm vụ chiến lược: cách mạng XHCN ở miền Bắc và cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam

b)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, chưa vội xây dựng CNXH ở miền Bắc

c)

Chấp nhận tạm thời chia cắt lâu dài đất nước để phát triển kinh tế

d)

Ưu tiên phát triển kinh tế thị trường, chưa tính đến thống nhất đất nước

31.

Chiến thắng lịch sử 30/4/1975 đã mang lại điều gì cho Việt Nam?

a)

Ký kết Hiệp định Paris, Mỹ rút hết quân

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong cả nước

c)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất

32.

30/4/1975 đã mang lại điều gì cho Việt Nam?

a)

Ký kết Hiệp định Paris, Mỹ rút hết quân

b)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân trong cả nước

c)

Giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước, cả nước bước vào kỷ nguyên độc lập, thống nhất

d)

Thành lập nước Cộng hòa XHCN Việt Nam

33.

Thắng lợi của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước (1954-1975) có ý nghĩa như thế nào?

a)

Đưa Việt Nam trở thành một cường quốc kinh tế ở châu Á

b)

Hoàn thành sự nghiệp giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước; đưa cả nước bước vào kỷ nguyên độc lập, thống nhất cùng tiến lên chủ nghĩa xã hội

c)

Khiến đất nước bị tàn phá nặng nề, chậm phát triển lâu dài

d)

Làm suy yếu phong trào cách mạng thế giới thời bấy giờ

34.

Sau năm 1975, nước ta bước sang giai đoạn cách mạng nào?

a)

Cách mạng dân tộc dân chủ mới

b)

Chiến tranh bảo vệ Tổ quốc ở biên giới

c)

Đấu tranh chống chế độ thực dân mới ở miền Nam

d)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa trên phạm vi cả nước

35.

Những khó khăn nào xuất hiện sau 1975 khi đất nước hòa bình, thống nhất?

a)

Không còn thách thức nào, đất nước thuận lợi hoàn toàn

b)

Chỉ còn khó khăn về thiên tai, không có khó khăn xã hội

c)

Chính trị bất ổn định sâu sắc do xung đột phe phái

d)

Nền kinh tế lạc hậu, sản xuất nhỏ năng suất thấp; hậu quả chiến tranh rất nặng nề; bị bao vây cấm vận; cơ chế quản lý tập trung quan liêu bao cấp bộc lộ nhiều yếu kém

36.

Vì sao Đảng ta quyết định khởi xướng công cuộc Đổi mới năm 1986?

a)

Do sức ép của các thế lực thù địch bên ngoài đòi Việt Nam thay đổi

b)

Vì đất nước lâm vào khủng hoảng kinh tế - xã hội trầm trọng trong những năm đầu thập kỷ 80, yêu cầu bức thiết phải đổi mới toàn diện để phát triển

c)

Để chạy theo mô hình tư bản chủ nghĩa phương Tây

d)

Vì mục tiêu thay đổi chế độ chính trị từ một đảng sang đa đảng

37.

Đường lối Đổi mới được đề ra đầu tiên tại Đại hội Đảng lần thứ mấy?

a)

Đại hội V (1982)

b)

Đại hội VI (1986)

c)

Đại hội VII (1991)

d)

Đại hội IV (1976)

38.

Công cuộc Đổi mới đã đem lại những thành tựu nổi bật nào?

a)

Làm suy giảm tiềm lực quốc phòng, an ninh của đất nước

b)

Kinh tế phát triển nhưng đời sống nhân dân giảm sút

c)

Tăng trưởng kinh tế cao nhưng bất ổn chính trị, xã hội trầm trọng

d)

Đất nước thoát khỏi khủng hoảng, kinh tế tăng trưởng khá, đời sống nhân dân được cải thiện, vị thế quốc tế của Việt Nam được nâng cao

39.

Thành tựu lớn nhất sau hơn 30 năm thực hiện Đổi mới ở Việt Nam là gì?

a)

Trở thành một nước công nghiệp phát triển hàng đầu thế giới

b)

Xóa bỏ hoàn toàn khoảng cách giàu nghèo trong xã hội

c)

Xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội trên phạm vi cả nước đúng như mục tiêu ban đầu

d)

Thế và lực, sức mạnh tổng hợp của đất nước được tăng lên rõ rệt; đời sống nhân dân được cải thiện; đất nước ngày càng có uy tín và vị thế trên trường quốc tế

40.

Công cuộc Đổi mới ở Việt Nam bắt đầu từ lĩnh vực nào?

a)

Bắt đầu từ đổi mới về chính trị, chuyển sang kinh tế

b)

Bắt đầu từ đổi mới về văn hóa, giáo dục

c)

Bắt đầu từ đổi mới về quốc phòng, an ninh

d)

Bắt đầu từ đổi mới về kinh tế, trước hết là đổi mới tư duy kinh tế, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực chính trị, xã hội

41.

Trong quá trình Đổi mới, Đảng ta luôn kiên định mục tiêu gì?

a)

Chuyển hẳn sang mục tiêu tư bản chủ nghĩa để phù hợp xu thế thế giới

b)

Đặt tăng trưởng kinh tế lên trên hết, tạm gác tiến bộ xã hội

c)

Thực hiện đa nguyên, đa đảng để thúc đẩy cạnh tranh chính trị

d)

Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội

42.

Thắng lợi của công cuộc Đổi mới ở Việt Nam đã bác bỏ luận điệu sai trái nào của các thế lực thù địch?

a)

Luận điệu cho rằng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam sụp đổ, Đổi mới là "xét lại" từ bỏ chủ nghĩa xã hội - thực tế Đổi mới thành công chứng tỏ con đường xã hội chủ nghĩa vẫn đúng đắn

b)

Luận điệu cho rằng Việt Nam nên từ bỏ kinh tế thị trường

c)

Luận điệu cho rằng Việt Nam không cần hội nhập quốc tế

d)

Luận điệu cho rằng Đảng Cộng sản Việt Nam không còn vai trò lãnh đạo

43.

Kỷ nguyên mới của dân tộc ta từ năm 1975 trở đi được gọi là gì?

a)

Kỷ nguyên đất nước bị chia cắt thành hai miền khác nhau

b)

Kỷ nguyên đất nước gia nhập trật tự tư bản chủ nghĩa

c)

Kỷ nguyên quá độ từ phong kiến lên tư bản chủ nghĩa

d)

Kỷ nguyên độc lập, thống nhất, cả nước cùng đi lên chủ nghĩa xã hội

44.

Mục tiêu đến năm 2020 mà Đảng đề ra trong Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội 2011-2020 là gì?

a)

Hoàn thành xây dựng chủ nghĩa xã hội trên cả nước vào năm 2020

b)

Trở thành một trong những nước phát triển hàng đầu châu Á vào 2020

c)

Xóa bỏ mọi thành phần kinh tế tư nhân trước năm 2020

d)

Phấn đấu đưa nước ta cơ bản trở thành nước công nghiệp theo hướng hiện đại vào năm 2020

45.

Truyền thống cách mạng vẻ vang của Đảng Cộng sản Việt Nam đòi hỏi thế hệ trẻ hôm nay phải làm gì?

a)

Tự hào và thỏa mãn, không cần cố gắng thêm

b)

Tập trung lo chuyên môn, không cần quan tâm đến chính trị xã hội

c)

Phó mặc mọi trách nhiệm xây dựng đất nước cho thế hệ cha anh

d)

Ra sức học tập, rèn luyện, kế thừa và phát huy truyền thống đó, đóng góp xây dựng Đảng và xây dựng đất nước

46.

Đặc trưng tổng quát nhất chi phối các đặc trưng khác của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

4 lines
47.

Đặc trưng tổng quát nhất chi phối các đặc trưng khác của chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

a)

Xã hội không còn bất kỳ giai cấp và Nhà nước nào

b)

Xã hội phân hóa giàu nghèo sâu sắc giữa các tầng lớp

c)

Xã hội đề cao sở hữu tư nhân tư bản chủ nghĩa đối với tư liệu sản xuất

d)

Xã hội dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

48.

Trong xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam, ai là người làm chủ?

a)

Giai cấp tư sản nắm quyền làm chủ

b)

Một đảng phái duy nhất làm chủ, không cần ý kiến nhân dân

c)

Người nước ngoài định hướng và chi phối sự làm chủ

d)

Nhân dân (người dân lao động là người làm chủ xã hội)

49.

Xã hội xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam hướng tới xây dựng nền kinh tế như thế nào?

a)

Một nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa hoàn toàn tự do

b)

Một nền kinh tế tự cung tự cấp, khép kín, không có thị trường

c)

Một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp trì trệ

d)

Có nền kinh tế phát triển cao dựa trên lực lượng sản xuất hiện đại và quan hệ sản xuất tiến bộ, phù hợp

50.

Nền văn hóa của xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam có đặc trưng ra sao?

a)

Hoàn toàn Tây hóa, loại bỏ các giá trị truyền thống

b)

Cổ hủ, lạc hậu, đóng cửa với thế giới

c)

Đa dạng nhưng thiếu bản sắc, sao chép văn hóa ngoại lai

d)

Là nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

51.

Xã hội xã hội chủ nghĩa đảm bảo con người có cuộc sống như thế nào?

a)

Giàu sang cho một số ít, đa số người dân nghèo khổ

b)

Bị kiểm soát chặt chẽ, hạn chế mọi quyền tự do cá nhân

c)

Chỉ đáp ứng nhu cầu vật chất tối thiểu, không chú trọng đời sống tinh thần

d)

Ấm no, tự do, hạnh phúc, có điều kiện phát triển toàn diện

52.

Quan hệ giữa các dân tộc trong xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam được xác định như thế nào?

4 lines
53.

Quan hệ giữa các dân tộc trong xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam được xác định như thế nào?

a)

Dân tộc lớn lãnh đạo, các dân tộc nhỏ phục tùng theo

b)

Chỉ dân tộc Kinh làm chủ, các dân tộc thiểu số không có quyền bình đẳng

c)

Mỗi dân tộc tự phát triển riêng, không cần sự hỗ trợ lẫn nhau

d)

Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng và giúp nhau cùng phát triển

54.

Nhà nước trong xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam mang bản chất gì?

a)

Là nhà nước quân chủ chuyên chế kiểu phong kiến

b)

Là nhà nước tư sản kiểu mới

c)

Là nhà nước vô sản thuần túy không cần pháp quyền

d)

Là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân

55.

Xã hội xã hội chủ nghĩa Việt Nam có quan hệ như thế nào với các nước trên thế giới?

a)

Cô lập hoàn toàn, không quan hệ với bên ngoài

b)

Xuất khẩu cách mạng bạo lực ra các nước khác

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào một nước lớn để sinh tồn

d)

Có quan hệ hữu nghị và hợp tác với nhân dân tất cả các nước trên thế giới

56.

Nhiệm vụ trọng tâm hàng đầu trong các phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Phát triển kinh tế tự nhiên, nông nghiệp tự cung tự cấp là chính

b)

Ưu tiên phát triển quân sự trước kinh tế để bảo vệ Tổ quốc

c)

Chỉ chú trọng phát triển công nghiệp nặng, chưa quan tâm bảo vệ môi trường

d)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước gắn với phát triển kinh tế tri thức, đồng thời bảo vệ tài nguyên, môi trường

57.

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa được hiểu là gì?

a)

Nền kinh tế thị trường tư bản chủ nghĩa tự do cạnh tranh hoàn toàn

b)

Nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp

c)

Nền kinh tế thị trường không có sự can thiệp của Nhà nước, tự do tuyệt đối

d)

Nền kinh tế vận hành theo cơ chế thị trường có sự quản lý, định hướng của Nh

58.

Vì sao Việt Nam phát triển kinh tế thị trường nhưng phải đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa?

a)

Vì kinh tế thị trường tự động sẽ dẫn đến chủ nghĩa xã hội

b)

Để học theo mô hình của các nước phương Tây cho kịp xu thế

c)

Vì không còn lựa chọn nào khác ngoài kinh tế thị trường

d)

Vì kinh tế thị trường là động lực phát triển nhưng cần định hướng XHCN để bảo đảm công bằng xã hội, mục tiêu phát triển bền vững vì con người

59.

Phương hướng phát triển văn hóa trong quá trình xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

a)

Tiếp thu toàn bộ văn hóa ngoại lai, xóa bỏ di sản văn hóa dân tộc

b)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế, văn hóa để tự phát

c)

Xây dựng nền văn hóa giải trí thương mại thuần túy

d)

Xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc; xây dựng con người mới, nâng cao đời sống nhân dân, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội

60.

Tại sao phát triển kinh tế phải gắn liền với thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội?

a)

Để cuối cùng phân phối thu nhập hoàn toàn ngang bằng cho mọi người

b)

Phải hy sinh tốc độ tăng trưởng kinh tế để đạt công bằng tuyệt đối

c)

Không cần thiết, cứ phát triển kinh tế trước rồi tự khắc tiến bộ xã hội

d)

Để đảm bảo phát triển bền vững, mọi người dân đều được hưởng thành quả, tránh bất công xã hội trong quá trình phát triển

61.

Phương hướng về quốc phòng, an ninh trong xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

a)

Tập trung phát triển kinh tế, tạm thời cắt giảm nhiệm vụ quốc phòng

b)

Dựa hoàn toàn vào liên minh quân sự với nước lớn để bảo vệ đất nước

c)

Chỉ chú trọng kinh tế

62.

hủ nghĩa xã hội ở Việt Nam là gì?

a)

Tập trung phát triển kinh tế, tạm thời cắt giảm nhiệm vụ quốc phòng

b)

Dựa hoàn toàn vào liên minh quân sự với nước lớn để bảo vệ đất nước

c)

Chỉ chú trọng kinh tế, quốc phòng an ninh không phải ưu tiên

d)

Đảm bảo vững chắc quốc phòng và an ninh quốc gia, giữ gìn trật tự, an toàn xã hội

63.

Phương châm đối ngoại của Việt Nam trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội là gì?

a)

Liên kết chặt chẽ với một siêu cường duy nhất, hạn chế quan hệ nước khác

b)

Đóng cửa, không thiết lập quan hệ với các nước tư bản

c)

Xuất khẩu cách mạng vũ trang ra các nước láng giềng

d)

Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hữu nghị, hợp tác và phát triển; chủ động và tích cực hội nhập quốc tế

64.

Mục tiêu chung của đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ của Việt Nam là gì?

a)

Trở thành một cường quốc quân sự hàng đầu khu vực

b)

Mở rộng lãnh thổ, phạm vi ảnh hưởng của Việt Nam ra khu vực

c)

Truyền bá hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa ra toàn thế giới bằng mọi cách

d)

Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước; tạo điều kiện thuận lợi cho công nghiệp hóa, hiện đại hóa; nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế

65.

Nền dân chủ xã hội chủ nghĩa mà Việt Nam xây dựng có đặc điểm gì?

a)

Dân chủ hình thức, chỉ trên khẩu hiệu, thực tế tập trung quan liêu

b)

Dân chủ vô hạn độ, tuyệt đối, không cần pháp luật điều chỉnh

c)

Chỉ có tập trung quan liêu, không có dân chủ cho quần chúng

d)

Dân chủ gắn liền với kỷ cương, pháp luật; bảo đảm quyền làm chủ rộng rãi của nhân dân trên các lĩnh vực của đời sống xã hội

66.

Đại đoàn kết dân tộc được thể hiện như thế nào trong phương hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Chỉ đoàn kết giai cấp công nhân và nông dân, không cần các lực lượng khác

b)

Không chủ trương đoàn kết với giai cấp tư sản và trí thức

c)

Xã hội XHCN là thuần nh

67.

ng hướng xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Chỉ đoàn kết giai cấp công nhân và nông dân, không cần các lực lượng khác

b)

Không chủ trương đoàn kết với giai cấp tư sản và trí thức

c)

Xã hội XHCN là thuần nhất nên không cần đại đoàn kết

d)

Xây dựng nền dân chủ XHCN rộng rãi, thực hiện đại đoàn kết toàn dân tộc, tăng cường và mở rộng Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, coi đó là nguồn sức mạnh tổng hợp để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc

68.

Tại sao phải xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của nhân dân, do nhân dân, vì nhân dân?

a)

Để Nhà nước kiểm soát toàn diện đời sống xã hội chặt chẽ hơn

b)

Để thực hiện chuyên chính vô sản một cách triệt để nhất

c)

Vì các nước khác đã làm mô hình đó nên ta làm theo

d)

Để phát huy dân chủ, bảo đảm quản lý xã hội bằng pháp luật và tạo điều kiện cho nhân dân thực sự làm chủ trên mọi lĩnh vực

69.

Xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh có ý nghĩa như thế nào đối với sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Chỉ là công việc nội bộ Đảng, không ảnh hưởng tới sự nghiệp chung

b)

Là việc quan trọng nhưng thứ yếu so với phát triển kinh tế

c)

Không cần thiết vì Đảng ta vốn đã mạnh từ trước đến nay

d)

Là nhân tố quyết định đảm bảo sự lãnh đạo đúng đắn của Đảng - điều kiện tiên quyết để xây dựng CNXH thắng lợi

70.

Nội dung xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh bao gồm những mặt nào?

a)

Chỉ cần tập trung xây dựng tiềm lực kinh tế cho Đảng

b)

Mở rộng tối đa số lượng đảng viên, không chú trọng chất lượng

c)

Đảm bảo đời sống vật chất cao cho đảng viên là nhiệm vụ trọng tâm

d)

Về chính trị, tư tưởng; về tổ chức, cán bộ; và về đạo đức, lối sống của Đảng

71.

Đâu không phải là một phương hướng cơ bản để xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

a)

Thực hiện đa nguyên, đa đảng đối lập để cạnh tranh lãnh đạo đất nước

b)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

c)

Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa

72.

Xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

a)

Thực hiện đa nguyên, đa đảng đối lập để cạnh tranh lãnh đạo đất nước

b)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

c)

Xây dựng nền dân chủ xã hội chủ nghĩa, phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc

d)

Xây dựng Đảng Cộng sản Việt Nam trong sạch, vững mạnh

73.

Nhiệm vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở nước ta hiện nay cần lưu ý điều gì quan trọng?

a)

Tiến hành bằng mọi giá, chấp nhận ô nhiễm môi trường để tăng trưởng nhanh

b)

Chỉ chú trọng số lượng công trình, không quan tâm chất lượng tăng trưởng

c)

Chỉ dựa vào vốn và công nghệ nước ngoài, không cần nguồn lực trong nước

d)

Gắn với phát triển kinh tế tri thức, bảo vệ tài nguyên, môi trường để đảm bảo phát triển bền vững

74.

Vì sao trong quá trình xây dựng CNXH ở Việt Nam phải thường xuyên củng cố quốc phòng, an ninh?

a)

Vì Việt Nam luôn ở tình trạng chiến tranh, cần sẵn sàng đánh trả

b)

Để chạy đua vũ trang giành ưu thế trong khu vực

c)

Vì không tin tưởng vào môi trường hòa bình xung quanh

d)

Vì chỉ khi đất nước độc lập, an ninh ổn định mới tạo môi trường thuận lợi cho phát triển bền vững và bảo vệ được thành quả xây dựng CNXH

75.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào quan trọng nhất để đảm bảo xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam?

a)

Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú, dồi dào

b)

Vị trí địa lý chiến lược thuận lợi

c)

Quy mô dân số lớn tạo thị trường tiêu thụ rộng

d)

Sự lãnh đạo đúng đắn và năng lực cầm quyền của Đảng Cộng sản Việt Nam

76.

Nội dung chủ trương phát triển kinh tế ở Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Quốc hữu hóa toàn bộ tư liệu sản xuất, xóa bỏ kinh tế tư nhân ngay lập tức

b)

Thả nổi hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do, nhà nước không can thiệp

c)

Tập trung phát triển nông nghiệp tự cung tự cấp, hạn chế công nghiệp hóa

d)

Hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng XHCN; phát t

77.

Cơ cấu kinh tế nước ta đang chuyển dịch theo hướng nào?

a)

Tăng mạnh tỷ trọng nông nghiệp, giảm công nghiệp và dịch vụ

b)

Giữ nguyên cơ cấu kinh tế như thời kỳ trước Đổi mới

c)

Ưu tiên phát triển công nghiệp quốc phòng, giảm các ngành khác

d)

Tăng dần tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ, giảm tỷ trọng nông nghiệp trong GDP

78.

Thành phần kinh tế nào giữ vai trò chủ đạo trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN ở Việt Nam?

a)

Thành phần kinh tế tư nhân

b)

Thành phần kinh tế tập thể (hợp tác xã)

c)

Thành phần kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài

d)

Thành phần kinh tế nhà nước

79.

Nhà nước có vai trò như thế nào trong nền kinh tế thị trường định hướng XHCN?

a)

Nhà nước không can thiệp gì, để thị trường tự do điều chỉnh

b)

Nhà nước bao cấp, hoạch định chi tiết mọi hoạt động kinh tế như thời bao cấp

c)

Nhà nước chỉ tập trung phát triển một số tập đoàn tư nhân lớn để dẫn dắt thị trường

d)

Nhà nước quản lý, điều tiết nền kinh tế bằng pháp luật, chính sách; định hướng phát triển gắn tăng trưởng kinh tế với tiến bộ, công bằng xã hội

80.

Một trong những nội dung phát triển xã hội ở Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Chỉ ưu tiên phát triển kinh tế, chưa chú trọng phúc lợi xã hội

b)

Để mặc sự phân hóa giàu nghèo tự nhiên trong xã hội

c)

Giảm đầu tư cho giáo dục, y tế để tập trung cho công nghiệp nặng

d)

Thực hiện tốt các chính sách an sinh xã hội, xóa đói giảm nghèo, giải quyết việc làm, nâng cao đời sống nhân dân

81.

Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Đảng ta đã đề ra chủ trương gì?

4 lines
82.

Để phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, Đảng ta đã đề ra chủ trương gì?

a)

Cắt giảm đầu tư cho giáo dục đại học và dạy nghề

b)

Chỉ tập trung đào tạo các ngành kinh tế, bỏ qua khoa học cơ bản

c)

Hạn chế du học và hợp tác quốc tế trong giáo dục để tự lực trong nước

d)

Đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo; phát triển và ứng dụng mạnh mẽ khoa học, công nghệ

83.

Mục tiêu về cơ cấu lao động được đặt ra đến năm 2020 là gì?

a)

Tăng tỷ lệ lao động nông nghiệp lên 70% để phát triển nông thôn

b)

Giữ nguyên cơ cấu lao động như năm 1990

c)

Đưa toàn bộ lao động nông nghiệp sang làm việc trong nhà nước

d)

Giảm tỷ lệ lao động trong nông nghiệp xuống khoảng 40% tổng lao động xã hội

84.

Chủ trương phát triển văn hóa ở Việt Nam hiện nay nhấn mạnh điều gì?

a)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế, văn hóa để tự phát

b)

Hòa nhập bằng cách du nhập mọi lối sống ngoại lai

c)

Coi nhẹ việc bảo tồn di sản văn hóa dân tộc

d)

Xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, phong phú; bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa dân tộc; nâng cao đời sống tinh thần của nhân dân

85.

Mục tiêu của sự nghiệp giáo dục và đào tạo nước ta trong thời kỳ mới là gì?

a)

Thương mại hóa hoàn toàn giáo dục để tăng ngân sách

b)

Hạn chế phổ cập giáo dục, tập trung đào tạo một nhóm tinh hoa nhỏ

c)

Đào tạo càng nhiều tiến sĩ, thạc sĩ càng tốt, chưa chú trọng chất lượng

d)

Nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế

86.

Những tệ nạn xã hội nào cần tập trung phòng chống để phát triển con người lành mạnh?

a)

Nghiện internet và game trực tuyến

b)

Di dân lao động tự do ra thành thị

c)

Mất cân bằng giới tính khi sinh

d)

Tệ nạn ma túy, mại dâm, tham nhũng, qua

87.

phòng chống để phát triển con người lành mạnh?

a)

Nghiện internet và game trực tuyến

b)

Di dân lao động tự do ra thành thị

c)

Mất cân bằng giới tính khi sinh

d)

Tệ nạn ma túy, mại dâm, tham nhũng, quan liêu, lãng phí...

88.

Giải pháp chủ yếu để phát triển kinh tế nhanh và bền vững ở Việt Nam là gì?

a)

Tăng cường khai thác tài nguyên thô để xuất khẩu tối đa

b)

Đạt tăng trưởng bằng mọi giá, chấp nhận ô nhiễm môi trường

c)

Hạn chế hội nhập quốc tế để bảo hộ nền kinh tế trong nước

d)

Đổi mới mô hình tăng trưởng, cơ cấu lại nền kinh tế; đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ; nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả lao động

89.

Tại sao phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường?

a)

Vì môi trường quan trọng hơn phát triển kinh tế

b)

Việt Nam có môi trường tốt nên không cần lo bảo vệ

c)

Chỉ các nước giàu mới cần quan tâm môi trường, nước ta chưa cần

d)

Để đảm bảo phát triển bền vững, không đánh đổi môi trường lấy tăng trưởng kinh tế trước mắt

90.

Nội dung nào sau đây không phải là nhiệm vụ phát triển xã hội ��� nước ta?

a)

Thúc đẩy sự gia tăng phân hóa giàu nghèo trong xã hội

b)

Xóa đói giảm nghèo, bảo đảm an sinh xã hội

c)

Giải quyết việc làm cho người lao động

d)

Phát triển hệ thống y tế, chăm sóc sức khỏe cộng đồng

91.

Nghị quyết Trung ương 5 (khóa VIII) đề cập vấn đề gì có ý nghĩa chiến lược?

a)

Vấn đề cải cách giáo dục phổ thông

b)

Vấn đề phát triển khoa học - công nghệ mũi nhọn

c)

Vấn đề tăng cường quốc phòng, an ninh quốc gia

d)

Vấn đề văn hóa và xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc

92.

Chỉ tiêu tốc độ tăng trưởng GDP bình quân 5 năm 2016-2020 được đề ra khoảng bao nhiêu?

a)

Trên 10%/năm

b)

Khoảng 3 - 4%/năm

c)

Dưới 3%/năm

d)

Khoảng 6,5 - 7%/năm

93.

Chỉ tiêu GDP bình quân đầu người vào năm 2020 khoảng bao nhiêu USD?

a)

Khoảng 1.000 USD

b)

Khoảng 5.000 -

94.

bao nhiêu?

a)

Trên 10%/năm

b)

Khoảng 3 - 4%/năm

c)

Dưới 3%/năm

d)

Khoảng 6,5 - 7%/năm

95.

Chỉ tiêu GDP bình quân đầu người vào năm 2020 khoảng bao nhiêu USD?

a)

Khoảng 1.000 USD

b)

Khoảng 5.000 - 6.000 USD

c)

Trên 10.000 USD

d)

Khoảng 3.200 - 3.500 USD

96.

Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ trong GDP đến năm 2020 phấn đấu đạt khoảng bao nhiêu?

a)

Khoảng 50% GDP

b)

100% GDP

c)

Khoảng 20% GDP

d)

Khoảng 85% GDP

97.

Thành tựu về an sinh xã hội mà Việt Nam đạt được trong những năm Đổi mới là gì?

a)

Thất nghiệp tăng cao, đời sống người dân khó khăn hơn

b)

Người dân không được tiếp cận bảo hiểm y tế và dịch vụ công

c)

Phúc lợi xã hội giảm so với thời kỳ trước Đổi mới

d)

Tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện rõ rệt; các chính sách y tế, giáo dục, bảo hiểm xã hội được mở rộng

98.

Để phát triển đất nước nhanh và bền vững, Đảng ta chủ trương phát huy nhân tố nào quan trọng nhất?

a)

Nhân tố vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là quan trọng nhất

b)

Nhân tố tài nguyên thiên nhiên dồi dào là quyết định

c)

Nhân tố vị trí địa lý thuận lợi của đất nước

d)

Nhân tố con người Việt Nam, coi con người vừa là mục tiêu, vừa là động lực của sự phát triển

99.

Trách nhiệm của sinh viên Đại học Y Hà Nội trong việc góp phần thực hiện chủ trương phát triển đất nước là gì?

a)

Chỉ tập trung học chuyên môn, không cần quan tâm các vấn đề xã hội khác

b)

Tìm cách đi nước ngoài định cư để phát triển cá nhân

c)

Tránh tham gia các hoạt động cộng đồng, đoàn thể để tập trung cho học tập

d)

Ra sức học tập, rèn luyện để trở thành người thầy thuốc "vừa hồng, vừa chuyên", góp phần