wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm từ phiếu bài tập (lớp 13)

Total questions: 91

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Hãy liệt kê các bước tiếp theo sau khi xác định vấn đề nghiên cứu?

a)

Xác định nguồn kinh phí, tìm kiếm nhóm nghiên cứu có cùng đam mê

b)

Phân tích rủi ro, lập kế hoạch dự phòng để giảm thiểu sai sót trong quá trình nghiên cứu

c)

Chọn phương pháp nghiên cứu, thu thập và phân tích dữ liệu, viết báo cáo nghiên cứu

d)

Tìm kiếm nguồn tài trợ, triển khai thực hiện nghiên cứu

2.

Khi xác định vấn đề nghiên cứu, cần lưu ý nội dung:

a)

Vấn đề nghiên cứu phải có ý nghĩa thực tiễn

b)

Người nghiên cứu có nhiều thời gian để thực hiện nghiên cứu

c)

Người nghiên cứu có khả năng tài chính ổn định

d)

Người nghiên cứu được đầu tư kinh phí cho việc thực hiện đề tài

3.

Hãy chỉ ra nội dung cần lưu ý khi lựa chọn vấn đề nghiên cứu?

a)

Người nghiên cứu phải có khả năng tài chính ổn định

b)

Người nghiên cứu cần có nhiều thời gian để thực hiện nghiên cứu

c)

Người nghiên cứu được đầu tư kinh phí cho việc thực hiện đề tài

d)

Vấn đề được lựa chọn phải cụ thể, không quá rộng

4.

Giải thích tại sao việc xác định vấn đề nghiên cứu lại là bước quan trọng đầu tiên trong quá trình triển khai một đề tài nghiên cứu?

a)

Để chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp và xác định rõ mục tiêu nghiên cứu

b)

Để việc thu thập dữ liệu có thể được thực hiện ngay lập tức

c)

Để hoàn thành nghiên cứu một cách nhanh chóng, đảm bảo tính khả thi

d)

Để định hướng các bước tiếp theo, đảm bảo nghiên cứu tập trung vào mục tiêu cụ thể

5.

Xác định tiêu chí được dùng để lựa chọn đối với một vấn đề nghiên cứu?

a)

Chỉ cần có đủ tài liệu tham khảo là sẽ thực hiện được nghiên cứu

b)

Vấn đề được chọn phải có ý nghĩa thực tiễn

c)

Vấn đề được chọn đã có nhiều người khác nghiên cứu

d)

Có thể hoàn thành nghiên cứu một cách nhanh chóng mà không cần nhiều thời gian

6.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: “Đánh giá tác động của chính sách kinh tế đối với sự nghèo đói của đồng bào dân tộc ít người ở Tây Nguyên”?

a)

Chính sách kinh tế của nhà nước ta hiện nay như thế nào?

b)

Các chính sách kinh tế có ảnh hưởng như thế nào đến sự nghèo đói của đồng bào dân tộc ít người ở Tây Nguyên?

c)

Tây Nguyên gồm những loại tài nguyên nào?

d)

Các chính sách giáo dục áp dụng ảnh hưởng như thế nào đến đồng bào dân tộc ít người?

7.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: “Nghiên cứu hiệu quả của việc xây dựng chương trình quản lý bán hàng đối với công tác quản lý hàng tồn kho”?

a)

Chương trình quản lý bán hàng gồm những chức năng gì?

b)

Chương trình quản lý bán hàng mới có tốt không?

c)

Chương trình quản lý bán hàng có dễ sử dụng không?

d)

D. Chương trình quản lý bán hàng có thể giúp tự động hóa chức năng thống kê và lập báo cáo chi tiết về hàng tồn kho không

8.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng dịch vụ Vinaphone tại Thái Nguyên”

a)

Khách hàng có dễ dàng đăng ký dịch vụ không?

b)

Khách hàng có tiết kiệm được chi phí khi sử dụng dịch vụ của Vinaphone không?

c)

Khách hàng có sẵn lòng giới thiệu dịch vụ cho người khác không?

d)

Khách hàng có hài lòng với giá cả của dịch vụ của Vinaphone tại Thái Nguyên không?

9.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề: “Tin học hóa công tác quản lý hàng tồn kho”

a)

Chương trình quản lý hàng tồn kho có thể tự động hóa quy trình nhập liệu không?

b)

Vấn đề này có cần thiết không?

c)

Chương trình quản lý hàng tồn kho có thay thế con người không?

d)

Ứng dụng tin học vào lĩnh vực nào tại doanh nghiệp?

10.

Cho vấn đề nghiên cứu sau: “Ứng dụng giải pháp thanh toán điện tử tại doanh nghiệp”. Xác định đáp án đúng nhất khi giải thích về tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu trên

a)

Thanh toán điện tử mang lại sự hài lòng đối với khách hàng

b)

Giải pháp thanh toán điện tử giúp tiết kiệm chi phí cho doanh nghiệp

c)

Giải pháp thanh toán điện tử giúp cải thiện hiệu quả khâu thanh toán và quản lý tài chính cho doanh nghiệp

d)

Giải pháp thanh toán điện tử đóng vai trò quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn

11.

Cho vấn đề nghiên cứu sau: “Giải pháp chuyển đổi số áp dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Thái Nguyên”. Xác định đáp án đúng nhất để làm rõ về tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu trên

a)

Đây là vấn đề cụ thể, vì chỉ rõ phạm vi về mặt không gian nghiên cứu

b)

Đây là vấn đề không cụ thể, vì nó không thể xác định được phạm vi rõ ràng

c)

Đây là vấn đề cụ thể, vì các doanh nghiệp nhỏ và vừa ở tỉnh Thái Nguyên đang đẩy mạnh hoạt động chuyển đổi số

d)

Đây là vấn đề cụ thể, vì nó tập trung vào việc đề xuất các giải pháp chuyển đổi số và có phạm vi ứng dụng thực tế tại doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên

12.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ tác động của bối cảnh chuyển đổi số đến lĩnh vực ngân hàng

a)

Thái độ phục vụ và sự hài lòng của khách hàng

b)

Nghiên cứu tác động của yếu tố màu sắc thiết kế đến hiệu suất làm việc của nhân viên tại các ngân hàng

c)

Tác động của chương trình khuyến mãi đến sự lựa chọn ngân hàng của khách hàng

d)

xu hướng ứng dụng blochain trong lĩnh vực ngân hàng

13.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý bán hàng trong bối cảnh chuyển đổi số?

a)

Đào tạo kỹ năng bán hàng cho nhân viên

b)

Giải pháp thiết kế không gian trưng bày sản phẩm

c)

Ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý dữ liệu bán hàng

d)

Cải thiện môi trường làm việc của nhân viên bán hàng

14.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất với bối cảnh chuyển đổi số tác động đến lĩnh vực nông nghiệp?

a)

Xu hướng tiêu dùng nông sản sạch

b)

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI trong nông nghiệp

c)

Thu hút đầu tư từ trực tiếp nước ngoài FDI trong nông nghiệp

d)

Các mô hình sản xuất nông nghiệp thông minh ứng dụng công nghệ IoT

15.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất với bối cảnh chuyển đổi số tác động đến lĩnh vực y tế?

a)

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong chẩn đoán và điều trị bệnh

b)

Mô hình quản lý chất thải y tế của các bệnh viện quy mô cấp huyện

c)

Nâng cao hiệu quả quản lý chi phí khám chữa bệnh bảo hiểm y tế

d)

Phân tích thiết kế hệ thống quản lý cửa hàng thuốc

16.

Xác định nội dung cần lưu ý khi lựa chọn vấn đề nghiên cứu?

a)

Người nghiên cứu được đầu tư kinh phí cho việc thực hiện đề tài

b)

Người nghiên cứu có nhiều thời gian để thực hiện nghiên cứu

c)

Người nghiên cứu cần phải yêu thích vấn đề mình lựa chọn

d)

Người nghiên cứu có khả năng tài chính ổn định

17.

Vấn đề nghiên cứu không nên quá rộng vì?

a)

Người nghiên cứu gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu

b)

Người nghiên cứu sẽ không hứng thú với vấn đề được chọn

c)

Người nghiên cứu không có đủ thời gian để thực hiện trong giới hạn cho phép

d)

Không thu hút được người đọc

18.

Hãy chỉ ra nội dung cần đáp ứng khi xác định vấn đề nghiên cứu?

a)

Người nghiên cứu có nhiều thời gian dành cho nghiên cứu

b)

Người nghiên cứu có khả năng tài chính ổn định

c)

Người nghiên cứu được đầu tư kinh phí cho việc thực hiện đề tài

d)

Người nghiên cứu cần phải bảo đảm rằng có thể thu thập được những thông tin, dữ liệu cần thiết phục vụ cho nghiên cứu

19.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề nghiên cứu: “Nguyên nhân chính dẫn đến sự nghèo đói của đồng bào dân tộc ít người ở Tây Nguyên”?

a)

Những yếu tố văn hóa nào thể hiện bản sắc độc đáo của đồng bào dân tộc ít người ở Tây Nguyên?

b)

Nguyên nhân chính dẫn đến sự nghèo đói của đồng bào dân tộc ít người ở Tây Nguyên là gì?

c)

Tại sao Tây Nguyên có nhiều dân tộc ít người?

d)

Vị trí của Tây Nguyên ảnh hưởng thế nào đến đời sống của người dân nơi đây?

20.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: "Đánh giá nhu cầu của khách hàng đối với việc sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến tại công ty TNHH Thịnh Vượng"?

a)

Khách hàng có sẵn sàng sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến khi mua hàng không?

b)

Khách hàng hiện tại của công ty TNHH Thịnh Vượng gồm những ai?

c)

Hệ thống thanh toán trực tuyến có an toàn không?

d)

Công ty Thịnh Vượng có trụ sở ở đâu?

21.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề: "Giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý hồ sơ nhân sự"?

a)

Quản lý hồ sơ có quan trọng đối với các tổ chức/doanh nghiệp không?

b)

Công tác quản lý hồ sơ là gì?

c)

Hệ thống quản lý hồ sơ nhân sự có những chức năng nào?

d)

Hệ thống quản lý hồ sơ nhân sự có thể tự động cập nhật thông tin không?

22.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất với bối cảnh chuyển đổi số tác động đến lĩnh vực giáo dục?

a)

Tổ chức các hoạt động ngoại khóa cho sinh viên nhằm nâng cao chất lượng đào tạo

b)

Ứng dụng công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế ảo tăng cường (AR) nhằm nâng cao trải nghiệm của người học trong đào tạo trực tuyến

c)

Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục và kết quả học tập của sinh viên

d)

Đánh giá hiệu quả của phương pháp giáo dục tại nhà đối với trẻ em trường mầm non

23.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất với bối cảnh chuyển đổi số trong lĩnh vực nông nghiệp?

a)

Ứng dụng công nghệ Blockchain trong quản lý chuỗi cung ứng nông sản

b)

Thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài FDI trong nông nghiệp

c)

Xu hướng tiêu dùng nông sản sạch

d)

Phương pháp trồng trọt hữu cơ nhằm giảm thiểu tác động môi trường

24.

Cho vấn đề nghiên cứu sau: "Ứng dụng giải pháp thanh toán điện tử tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Thái Nguyên". Xác định đáp án đúng nhất để làm rõ về tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu trên?

a)

Vấn đề nghiên cứu trên chỉ cụ thể ở một số khía cạnh nhất định

b)

Đây là vấn đề cụ thể, vì nó tập trung vào giải pháp thanh toán điện tử và có phạm vi ứng dụng tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Thái Nguyên

c)

Đây là vấn đề cụ thể, vì giúp cải thiện khâu thanh toán và mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Thái Nguyên

d)

Đây là vấn đề cụ thể, vì giải pháp thanh toán điện tử đang được nhiều người sử dụng

25.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: "Ứng dụng khai phá dữ liệu để tối ưu hóa trải nghiệm của khách hàng"?

a)

Khách hàng có thường xuyên truy cập trang web để tìm kiếm hàng hóa không?

b)

Khai phá dữ liệu có thể giúp tối ưu việc dự đoán sản phẩm sẽ được người tiêu dùng ưa chuộng trong tương lai không?

c)

Khách hàng có hay sử dụng công cụ tìm kiếm khi mua hàng không?

d)

Khai phá dữ liệu có thể xác định sản phẩm nào bị trả lại nhiều nhất không?

26.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất để đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công tác quản lý hồ sơ nhân sự?

a)

Tổ chức các khóa đào tạo về kỹ năng tuyển dụng cho nhân viên

b)

Sự hài lòng của nhân viên với môi trường làm việc tại các văn phòng

c)

Ứng dụng hệ thống quản lý nhân sự HRM trong việc lưu trữ và quản lý hồ sơ

d)

Cải thiện môi trường làm việc tại các văn phòng

27.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau: “Đánh giá ảnh hưởng của khai phá dữ liệu đến việc cá nhân hóa trải nghiệm người dùng trong thương mại điện tử”?

a)

Khai phá dữ liệu là gì?

b)

Khai phá dữ liệu có thể xác định được sở thích cá nhân của từng khách hàng không?

c)

Khai phá dữ liệu có thể dự đoán được hiệu quả kinh doanh không?

d)

Khai phá dữ liệu có thể giảm chi phí vận hành không?

28.

Lựa chọn câu hỏi nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ vấn đề sau:“Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với hệ thống thanh toán trực tuyến”?

a)

Hệ thống thanh toán trực tuyến có dễ sử dụng không?

b)

Khách hàng gặp phải vấn đề gì khi sử dụng hệ thống thanh toán trực tuyến?

c)

Khách hàng có hài lòng với tốc độ xử lý giao dịch và sự an toàn của hệ thống thanh toán trực tuyến không?

d)

Khách hàng mất bao lâu để làm quen với hệ thống thanh toán trực tuyến?

29.

Lựa chọn vấn đề nghiên cứu phù hợp nhất để làm rõ tác động của bối cảnh chuyển đổi số đến công tác hành chính văn phòng?

a)

Nghiên cứu tác động của ánh sáng đến hiệu suất làm việc của nhân viên văn phòng

b)

Sự thay đổi trong xu hướng thiết kế nội thất văn phòng

c)

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong công tác hành chính văn phòng

d)

Ảnh hưởng của việc sử dụng máy in màu đến chi phí văn phòng

30.

Chứng minh ý nghĩa của việc xác định phạm vi thời gian trong nghiên cứu khoa học thông qua nghiên cứu: "Đánh giá hiệu quả của phát triển kinh tế xanh trong cải thiện chất lượng không khí tại Hà Nội giai đoạn 2012–2021"? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Thời gian nghiên cứu trải dài từ năm 2012 đến năm 2021 giúp đánh giá chính xác quá trình thực thi các chương trình bảo vệ môi trường hướng tới sự phát triển bền vững theo từng giai đoạn.

b)

Khoảng thời gian rộng sẽ đảm bảo bao quát tất cả các khía cạnh không liên quan đến đề tài nghiên cứu.

c)

Nghiên cứu theo khoảng thời gian cố định sẽ tiết kiệm chi phí và giảm rủi ro do thay đổi chính sách.

d)

Khoảng thời gian 10 năm tạo điều kiện để so sánh sự biến đổi theo chu kỳ, từ đó xác định rõ tính hiệu quả dài hạn của mô hình kinh tế xanh.

31.

Nhận biết đáp án đúng để điền vào chỗ trống: “Một vấn đề nghiên cứu phù hợp cần đảm bảo tính ____ và có thể ____ trong khuôn khổ thời gian, nguồn lực có hạn” (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

khả thi

b)

đo lường được

c)

thực hiện

d)

kiểm chứng

32.

Khi nghiên cứu về tác động của thương mại điện tử đến tăng trưởng kinh tế số tại Việt Nam giai đoạn 2018–2023, việc xác định rõ đối tượng nghiên cứu đóng vai trò rất lớn trong việc định hướng và nâng cao giá trị khoa học của nghiên cứu. Hãy chứng minh vai trò của đối tượng nghiên cứu thông qua hai luận điểm thể hiện rõ nhất chức năng xác định và sử dụng trong quá trình nghiên cứu? (Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất)

a)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu rõ ràng có thể giúp tối ưu hóa quy trình thu thập dữ liệu từ các nguồn đáng tin cậy.

b)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu cho phép sử dụng dữ liệu có sẵn từ các nguồn khác nhau mà không cần điều chỉnh nhiều, giúp đảm bảo tiến độ nghiên cứu, người nghiên cứu có thể thời gian tập trung vào các khía cạnh quan trọng của vấn đề nghiên cứu.

c)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu tập trung vào các nền tảng thương mại điện tử và chỉ số tăng trưởng kinh tế số giúp thiết kế các tiêu chí đo lường chính xác, đảm bảo dữ liệu phản ánh đúng bản chất của vấn đề quan tâm.

d)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu cụ thể thể hỗ trợ xây dựng giả thuyết về mối quan hệ giữa thương mại điện tử và tăng trưởng kinh tế, cho phép áp dụng các phương pháp phân tích thống kê khoa học.

33.

Chứng minh vai trò quan trọng của dạng câu hỏi so sánh trong việc nâng cao hiệu quả và giá trị khoa học khi nghiên cứu về “Hành vi của người tiêu dùng trong giao dịch thương mại điện tử”? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Các câu hỏi so sánh hỗ trợ làm rõ đặc điểm của cỡ mẫu nghiên cứu và có thể ảnh hưởng gián tiếp đến quá trình phân tích hành vi người tiêu dùng.

b)

Các câu hỏi so sánh giúp giảm thời gian thiết kế bảng hỏi khảo sát và đảm bảo tính toàn diện trong phân tích dữ liệu.

c)

Các câu hỏi so sánh hỗ trợ việc khám phá sự khác biệt về hành vi giữa các nhóm người dùng trong giao dịch thương mại điện tử, từ đó giúp đề xuất các chính sách phát triển phù hợp và hiệu quả.

d)

Các câu hỏi so sánh cho phép lựa chọn mô hình kiểm định giả thuyết thích hợp, nâng cao tính chính xác trong phân tích dữ liệu về hành vi người tiêu dùng.

34.

Tại sao vấn đề nghiên cứu cần được xác định cụ thể và tránh phạm vi quá rộng? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì thời gian và nguồn lực hạn chế, người nghiên cứu khó có thể bao quát một vấn đề quá rộng, dẫn đến việc tập trung không hiệu quả và kết quả thiếu chiều sâu.

b)

Vì vấn đề nghiên cứu cụ thể thường không nhận được sự đánh giá cao từ hội đồng, mặc dù có thể đòi hỏi ít nguồn lực hơn so với các đề tài rộng.

c)

C.Vì vấn đề cụ thể giúp người nghiên cứu dễ dàng lựa chọn các phương pháp và công cụ phân tích phù hợp, đảm bảo quá trình thực hiện có định hướng và đảm bảo tính khoa học.

d)

D.Vì vấn đề rộng lớn thường tạo ấn tượng mạnh mẽ hơn với người đọc, giúp đảm bảo tính tập trung và khả thi trong nghiên cứu.

35.

Khi nghiên cứu về “Đánh giá mức độ hài lòng của người dân đối với chất lượng dịch vụ hành chính công tại tỉnh Thái Nguyên”, tính khách quan là tiêu chí quan trọng vì nó đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả nghiên cứu. Hãy chứng minh vai trò của tính khách quan trong quá trình xử lý dữ liệu. (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Việc chỉ khảo sát tại các khu vực trung tâm đô thị, nơi người dân có điều kiện tiếp cận dịch vụ tốt hơn có thể dẫn đến kết quả bị thiên lệch, không đại diện cho toàn bộ dân cư trong tỉnh, nhất là vùng nông thôn, miền núi, do đó không đảm bảo tính khách quan về mặt chọn mẫu khảo sát đại diện.

b)

Khi phân tích dữ liệu, nhà nghiên cứu cần tuân thủ quy trình xử lý thống kê một cách trung lập, không cố tình nhấn mạnh những phân tích phù hợp với giả thuyết đặt ra, bởi điều đó có thể bóp méo thực tế và làm sai lệch kết luận của nghiên cứu.

c)

Nếu người nghiên cứu can thiệp vào cách diễn đạt câu hỏi nhằm hướng người dân trả lời tích cực về chính quyền thì nghiên cứu sẽ mất đi tính khách quan, làm sai lệch bản chất vấn đề cần đánh giá.

d)

Việc thiết kế bảng hỏi dưới hình thức ẩn danh và tổ chức khảo sát theo hình thức độc lập, không tiết lộ danh tính người trả lời giúp người dân thoải mái chia sẻ quan điểm thật của mình, từ đó đảm bảo kết quả không bị thiên lệch bởi tâm lý lo ngại hoặc mong muốn làm hài lòng chính quyền.

36.

Chứng minh vai trò quan trọng của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình thực hiện đề tài “Phân tích tác động của năng lượng tái tạo đến phát triển nền kinh tế xanh tại khu vực miền Trung Việt Nam từ năm 2020 đến năm 2024”. (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Các câu hỏi nghiên cứu hỗ trợ làm rõ đặc điểm của nguồn tài nguyên tại khu vực Tây Nguyên, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các giải pháp quản lý tài nguyên phù hợp với xu hướng phát triển kinh tế xanh hiện nay.

b)

Các câu hỏi nghiên cứu cho phép lựa chọn mô hình phân tích phù hợp, giúp tăng cường độ chính xác trong đánh giá tác động của năng lượng tái tạo đến sự phát triển của nền kinh tế xanh tại Tây Nguyên.

c)

Các câu hỏi nghiên cứu giúp giảm thời gian thiết kế các cuộc khảo sát về sử dụng năng lượng tái tạo, đảm bảo tính đầy đủ về dữ liệu và sử dụng hiệu quả các phương pháp phân tích.

d)

Các câu hỏi nghiên cứu hỗ trợ việc khám phá nguyên nhân tác động của năng lượng tái tạo đến nền kinh tế xanh, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các chiến lược phát triển bền vững phù hợp với thực tiễn.

37.

Nhận biết yếu tố cần xem xét khi lựa chọn vấn đề nghiên cứu. (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vấn đề mang tính chung chung và dễ được người đọc chấp nhận.

b)

C. Vấn đề cụ thể, phù hợp với khả năng thu thập dữ liệu

c)

D. Vấn đề có ý nghĩa thực tiễn và có thể đóng góp cho lý thuyết

d)

Vấn đề do giáo viên hướng dẫn giao, phù hợp với năng lực tài chính của đơn vị thụ hưởng

38.

Chứng minh rằng khi thực hiện nghiên cứu: "Ứng dụng hệ thống ERP tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam" cần phải đánh giá kỹ lưỡng thông qua tính thực tiễn và tầm quan trọng của vấn đề nghiên cứu (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hệ thống ERP là phần mềm phổ biến trong nhiều ngành, đa số doanh nghiệp nên việc đánh giá mức độ mới mẻ có thể không cần thiết, dù điều này không đảm bảo tính đặc thù trong từng doanh nghiệp cụ thể

b)

Tầm quan trọng của ERP thể hiện qua khả năng hỗ trợ số hóa quy trình quản lý và tối ưu hóa chi phí vận hành tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

c)

Tầm quan trọng của ERP có thể được nhận thấy qua khả năng hỗ trợ một phần trong việc số hóa quy trình quản lý và giảm bớt chi phí vận hành tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ, điều này phụ thuộc nhiều vào điều kiện kỹ thuật và không đảm bảo nâng cao năng lực cạnh tranh trực tiếp

d)

Hệ thống ERP đòi hỏi doanh nghiệp cần đầu tư về tài chính và nhân lực để vận hành nên cần đánh giá kỹ lưỡng tính ứng dụng trong thực tiễn tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ để đảm bảo hiệu quả khi triển khai

39.

Hãy chứng minh vai trò của đối tượng nghiên cứu trong việc đảm bảo tính khoa học và thực tiễn khi nghiên cứu về "Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa sự phát triển của nền kinh tế số tại các doanh nghiệp công nghệ thành phố Hồ Chí Minh năm 2022" (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu giúp tập trung vào các khía cạnh chính, hỗ trợ thu thập và sử dụng dữ liệu có sẵn từ các báo cáo doanh nghiệp có sẵn

b)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu rõ ràng giúp hỗ trợ chọn lọc dữ liệu từ các doanh nghiệp lớn, từ đó có thể tập trung vào các khía cạnh nghiên cứu chính

c)

Việc xác định đối tượng nghiên cứu tập trung vào ứng dụng AI và hiệu quả kinh tế số giúp thiết kế các công cụ đo lường phù hợp, đảm bảo dữ liệu thu thập một cách có hệ thống và toàn diện

d)

Đối tượng nghiên cứu cụ thể hỗ trợ xây dựng giả thuyết và xử lý dữ liệu về phát triển của nền kinh tế số, cho phép áp dụng các phương pháp thống kê kiểm định khách quan

40.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh rằng tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu có ảnh hưởng đến khả năng triển khai đề tài "Chuyển đổi số trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay". Tính cụ thể cho phép lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp ngay từ đầu, từ đó giúp tối ưu hóa quá trình triển khai đề tài nhằm đạt được kết quả mong đợi.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh rằng tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu có ảnh hưởng đến khả năng triển khai đề tài "Chuyển đổi số trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay". Vấn đề nghiên cứu về chuyển đổi số trong thương mại điện tử mặc dù có phạm vi rộng nhưng vẫn có thể được triển khai thành công nếu áp dụng phương pháp diễn giải và được điều chỉnh linh hoạt trong thực tế triển khai.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh rằng tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu có ảnh hưởng đến khả năng triển khai đề tài "Chuyển đổi số trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay". Tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu hỗ trợ việc xác định rõ ràng giới hạn nội dung và phạm vi phân tích đối với đề tài chuyển đổi số trong thương mại điện tử, đảm bảo tập trung vào các khía cạnh trọng tâm và tránh lan man.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh rằng tính cụ thể của vấn đề nghiên cứu có ảnh hưởng đến khả năng triển khai đề tài "Chuyển đổi số trong lĩnh vực thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay". Vấn đề nghiên cứu càng rộng rãi về bối cảnh chuyển đổi số đối với lĩnh vực thương mại điện tử càng tạo cơ hội tiếp cận nhiều nguồn tài liệu khác nhau, giúp phổ biến rộng rãi kết quả nghiên cứu đến cộng đồng và xã hội.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Chứng minh vai trò quan trọng của việc xác định đúng câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình thực hiện đề tài: "Phân tích hiệu quả của công nghệ tự động hóa trong việc tối ưu chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam" (chọn 2 đáp án đúng).

a)

Các câu hỏi nghiên cứu được xác định đúng sẽ cho phép lựa chọn mô hình phân tích phù hợp, tăng cường độ chính xác trong đánh giá hiệu quả của tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng.

b)

Các câu hỏi nghiên cứu sẽ hỗ trợ việc khám phá tác động của công nghệ tự động hóa đến các hoạt động trong chuỗi cung ứng, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các giải pháp phù hợp và thực tiễn.

c)

Các câu hỏi nghiên cứu cần mang tính định lượng và để thực hiện chuỗi cung ứng, dù không đảm bảo tính sâu sắc trong phân tích dữ liệu.

d)

Các câu hỏi nghiên cứu hỗ trợ làm rõ đặc điểm của quy trình logistics tại Việt Nam, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các giải pháp đạt hiệu suất và tối ưu quy trình vận hành chuỗi cung ứng.

45.

Chọn đáp án đúng/sai cho mô tả sau, minh họa vai trò của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình định hướng phương pháp thu thập dữ liệu khi thực hiện đề tài “Phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp”: Câu hỏi nghiên cứu định hướng việc quyết định sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu phù hợp, giúp xác lập thứ tự ưu tiên giữa các mục tiêu mô tả và phân tích.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Chọn đáp án đúng/sai cho mô tả sau, minh họa vai trò của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình định hướng phương pháp thu thập dữ liệu khi thực hiện đề tài “Phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp”: Câu hỏi nghiên cứu làm rõ mối liên hệ giữa hiện tượng thực tiễn trong nông nghiệp và mục tiêu nghiên cứu cụ thể, hỗ trợ lựa chọn phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Chọn đáp án đúng/sai cho mô tả sau, minh họa vai trò của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình định hướng phương pháp thu thập dữ liệu khi thực hiện đề tài “Phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp”: Câu hỏi nghiên cứu giúp xác định loại dữ liệu cần thiết, nguồn thông tin phù hợp và phương thức thu thập dữ liệu hiệu quả, đảm bảo quá trình nghiên cứu kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp được định hướng rõ ràng.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Chọn đáp án đúng/sai cho mô tả sau, minh họa vai trò của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình định hướng phương pháp thu thập dữ liệu khi thực hiện đề tài “Phát triển kinh tế tuần hoàn trong lĩnh vực nông nghiệp”: Câu hỏi nghiên cứu hỗ trợ việc lựa chọn khung lý thuyết liên quan đến phát triển nông thôn bền vững, định hướng phương pháp thu thập dữ liệu phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Tại sao việc trình bày vấn đề nghiên cứu cần được thực hiện một cách rõ ràng, chính xác và ngắn gọn? (Chọn 2 đáp án đúng nhất)

a)

Vì việc trình bày rõ ràng, chính xác và ngắn gọn vấn đề nghiên cứu giúp người đọc dễ dàng nắm bắt nội dung trọng tâm của đề tài ngay từ khi bắt tay vào nghiên cứu.

b)

Vì việc trình bày ngắn gọn giúp tiết kiệm số trang trong báo cáo, tạo ấn tượng tích cực với hội đồng đánh giá.

c)

Vì cách trình bày này giúp xác định rõ phạm vi và định hướng nghiên cứu, tránh tình trạng lan man và đảm bảo sự tập trung trong quá trình thực hiện.

d)

Vì chỉ cần đảm bảo sự rõ ràng trong phần kết luận, phần mở đầu không cần ngắn gọn hay chính xác để tiết kiệm thời gian.

50.

Nhận biết đáp án đúng để điền vào chỗ trống: "Một trong những tiêu chí đánh giá vấn đề nghiên cứu là khả năng ___ và ___ thông tin cần thiết để phân tích và đưa ra kết luận về vấn đề nghiên cứu". (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Xử lý

b)

Tiếp cận

c)

Tổng hợp

d)

Thu thập

51.

Chứng minh rằng đề tài nghiên cứu về “Tác động của thương mại điện tử đến sự thay đổi hành vi tiêu dùng” mang lại ý nghĩa lý thuyết đáng kể trong lĩnh vực kinh tế học hành vi. (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nghiên cứu có khả năng mở rộng và lấp phẳng phạm vi các lý thuyết về hành vi tiêu dùng truyền thống bằng cách tích hợp bối cảnh chuyển đổi số để đánh giá sự thay đổi trong hành vi, từ đó nâng cao giá trị lý thuyết cho nghiên cứu.

b)

Việc tìm hiểu hành vi tiêu dùng trong thương mại điện tử có thể được xem là một nội dung trọng tâm của chính của lý thuyết kinh tế, mang lại một số góc nhìn mới theo tiêu đề mô tả xu hướng tiêu dùng của người dân.

c)

·       C. Nghiên cứu có thể được chia sẻ rộng rãi trên các nền tảng mạng xã hội, điều này hỗ trợ truyền bá kiến thức, nhưng không trực tiếp khẳng định ý nghĩa lý thuyết của đề tài.

d)

·       D. Nghiên cứu có tiềm năng xây dựng một khung phân tích mới liên quan đến hành vi mua hàng trực tuyến, góp phần làm rõ các mô hình lý thuyết hiện đại trong bối cảnh phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử và nền kinh tế số.

52.

Giải thích vì sao tổng quan tài liệu giúp người nghiên cứu xây dựng và kiểm định giả thuyết nghiên cứu một cách có hệ thống (chọn 2 đáp án đúng).

a)

Việc tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước có thể chỉ ra mối quan hệ giữa các biến, phụ thuộc vào cách phân tích để xây dựng giả thuyết hoàn chỉnh.

b)

Vì tổng quan tài liệu có thể giúp phát hiện khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết, hiệu quả của việc hình thành giả thuyết phụ thuộc vào chất lượng của các tài liệu tham khảo.

c)

Vì tổng quan tài liệu giúp người nghiên cứu phân tích khoảng trống nghiên cứu chưa được giải quyết, từ đó hình thành giả thuyết nghiên cứu.

d)

Vì việc tổng hợp các kết quả nghiên cứu trước đó giúp xác định mối quan hệ giữa các biến, tạo cơ sở để xây dựng giả thuyết logic cho nghiên cứu.

53.

Chỉ ra cách hiểu đúng nhất về khái niệm tài liệu và cơ sở lý thuyết.

a)

Bản mô tả chi tiết về nội dung các chương

b)

Bản tóm tắt các kết quả nghiên cứu

c)

Bản kế hoạch kinh doanh

d)

Bản mô tả chi tiết về các lý thuyết sẽ sử dụng trong nghiên cứu

54.

Tại sao tài liệu và cơ sở lý thuyết được coi là nguồn tri thức quý giá.

a)

Vì tính dễ đọc và dễ hiểu

b)

Vì được tích lũy qua quá trình nghiên cứu lâu dài

c)

Vì được viết bởi các nhà nghiên cứu nổi tiếng

d)

Vì được miễn phí cho người nghiên cứu

55.

Xác định vai trò của tổng quan tài liệu đối với việc xác định phương pháp nghiên cứu.

a)

Giúp xác định cách thức tổ chức sự kiện

b)

Giúp xác định ngân sách dành cho nghiên cứu

c)

Giúp lựa chọn phương pháp nghiên cứu phù hợp

d)

Giúp thương mại hóa các sản phẩm nghiên cứu

56.

Tại sao các nhà nghiên cứu cần thực hiện tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết.

a)

Để tìm ra phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp

b)

Để tìm kiếm ngân sách tài trợ cho nghiên cứu

c)

Để phát triển các công cụ khảo sát

d)

Để trang bị nền tảng kiến thức vững chắc đối với vấn đề nghiên cứu

57.

Tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết thể hiện kỹ năng nào của người làm nghiên cứu.

a)

Kỹ năng tìm kiếm nguồn thông tin, kỹ năng tổng hợp, đánh giá vấn đề

b)

Kỹ năng lập kế hoạch tài chính và quản lý ngân sách nghiên cứu

c)

Kỹ năng quản lý thời gian

d)

Kỹ năng viết và hoàn thiện báo cáo

58.

Trong quá trình tổng quan tài liệu, người nghiên cứu nên làm gì.

a)

Xem xét và sử dụng các công cụ khảo sát để thu thập dữ liệu

b)

Tập trung chỉ vào các nghiên cứu mới nhất và bỏ qua các tài liệu cũ

c)

 Sử dụng các tài liệu từ các tạp chí khoa học có chỉ số ảnh hưởng cao

d)

Đánh giá các tài liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quan và toàn diện về chủ đề nghiên cứu

59.

Xác định vai trò của tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết trong việc làm rõ vấn đề nghiên cứu?

a)

Tăng số lượng vấn đề nghiên cứu

b)

Làm vấn đề nghiên cứu trở nên phức tạp hơn

c)

Giảm chất lượng vấn đề nghiên cứu

d)

Giúp tập trung và làm rõ ràng hơn vấn đề nghiên cứu, tránh sự tản mạn, lan man

60.

Xác định vai trò của tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết đối với việc phát triển khả năng phương pháp luận đối với nhà nghiên cứu?

a)

Tăng cường khả năng phương pháp luận

b)

Không ảnh hưởng đến khả năng phương pháp luận

c)

Giảm khả năng phương pháp luận

d)

Tăng tư duy logic

61.

Liệt kê các phương pháp phổ biến thường được các nhà nghiên cứu lựa chọn trong việc khai thác thông tin, dữ liệu?

a)

Khảo sát điều tra, viết báo cáo

b)

Sắp xếp tài liệu

c)

Khảo sát điều tra, khai phá dữ liệu

d)

Thống kê

62.

Ông Nguyễn Văn Bình thu thập các báo cáo tài chính đã niêm yết của một số công ty để tham khảo khi thực hiện nghiên cứu về tình hình tài chính. Hãy lựa chọn nguồn dữ liệu mà Ông Nguyễn Văn Bình đã thực hiện thu thập phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Dữ liệu thứ cấp

b)

Dữ liệu sơ cấp

c)

Dữ liệu tam cấp

d)

Dữ liệu thô

63.

Cô Nga sử dụng các bài báo khoa học đã được công bố để tham khảo khi thực hiện nghiên cứu xu hướng mới trong kinh doanh. Hãy lựa chọn nguồn dữ liệu mà cô Nga đã sử dụng phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Dữ liệu nguyên bản

b)

Dữ liệu sơ cấp

c)

Dữ liệu tam cấp

d)

Dữ liệu thứ cấp

64.

Sinh viên Nguyễn Ngọc Lan thực hiện khảo sát ý kiến của 200 sinh viên để đánh giá sự hài lòng của người học đối với các dịch vụ đào tạo tại trường Đại học CNTT&TT. Hãy lựa chọn nguồn dữ liệu mà sinh viên Nguyễn Ngọc Lan thực hiện khảo sát phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Dữ liệu thô

b)

Dữ liệu sơ cấp

c)

Dữ liệu tam cấp

d)

Dữ liệu thứ cấp

65.

Cô Mai tham khảo các sách và tài liệu chuyên ngành để thu thập dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu của mình. Hãy lựa chọn nguồn dữ liệu mà cô Hoa đã sử dụng phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Dữ liệu thứ cấp

b)

Dữ liệu tam cấp

c)

Dữ liệu thô

d)

Dữ liệu sơ cấp

66.

Cho mẫu trích dẫn sau: Theo Smith (2020, p. 45): “Research is a systematic investigation into and study of materials and sources in order to establish facts and reach new conclusions”. Hãy chọn cách trích dẫn phù hợp với mô tả trên?

a)

Trích dẫn nguyên văn

b)

Trích dẫn bằng biểu, hình vẽ minh họa

c)

Trích dẫn gián tiếp

d)

Diễn đạt gián tiếp theo sự hiểu biết của mình

67.

Cho mẫu trích dẫn sau: Smith (2019) cho rằng, việc đọc sách giúp cải thiện kỹ năng tư duy phản biện của học sinh. Hãy chọn cách trích dẫn phù hợp với cách mô tả trên?

a)

Trích dẫn thứ cấp

b)

Trích dẫn nguyên văn

c)

Diễn đạt gián tiếp theo sự hiểu biết của mình

d)

Trích dẫn bằng biểu, hình vẽ, hình minh họa

68.

Xác định mục đích của việc tổng quan tài liệu đối với người nghiên cứu?

a)

Giúp tìm ra "khoảng trống" để xác định hướng nghiên cứu phù hợp

b)

Giúp tăng chỉ số trích dẫn

c)

Giúp tìm ra kết quả nghiên cứu thông qua các tài liệu có sẵn

d)

Giúp quảng bá kết quả nghiên cứu

69.

Xác định vai trò của tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết trong việc cung cấp nền tảng lý thuyết cho nghiên cứu?

a)

Cung cấp công cụ xử lý dữ liệu nghiên cứu

b)

Giúp xác định khoảng trống nghiên cứu, từ đó xây dựng cơ sở lý thuyết vững chắc cho nghiên cứu mới

c)

Xác định nguồn tài trợ và lập kế hoạch ngân sách cho nghiên cứu

d)

Phát triển các phương pháp phân tích số liệu và công cụ khảo sát cho nghiên cứu

70.

Cô Hoa sử dụng dữ liệu công bố trong Niên giám thống kê của Tổng cục Thống kê để phân tích tỷ lệ thất nghiệp. Hãy lựa chọn nguồn dữ liệu mà cô Hoa đã sử dụng phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Dữ liệu sơ cấp

b)

Dữ liệu tam cấp

c)

Dữ liệu thứ cấp

d)

Dữ liệu nguyên bản

71.

Chọn loại dữ liệu phù hợp nếu cô Mai thực hiện thu thập nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo nghiên cứu trước đây phục vụ cho việc viết nội dung.

a)

Dữ liệu sơ cấp

b)

Dữ liệu thứ cấp

c)

Dữ liệu tam cấp

d)

Dữ liệu nguyên bản

72.

Loại dữ liệu phù hợp cho luận án tiến sĩ: Đánh giá về thực trạng thu hút vốn đầu tư FDI vào phát triển nền kinh tế tỉnh Vĩnh Phúc?

a)

Số liệu thu từ các cuộc khảo sát

b)

Dữ liệu thu thập trực tiếp từ địa phương

c)

Quan điểm cá nhân của chuyên gia

d)

Kết quả tổng hợp và phân tích từ các báo cáo đã có

73.

Sinh viên Nguyễn Văn Hoàng thực hiện đề tài “Tìm hiểu tác động của chuyển đổi số tới hiệu quả kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hiện nay”. Hãy chọn loại dữ liệu phù hợp nếu sinh viên Nguyễn Văn Hoàng tiến hành thu thập từ các tài liệu hội thảo để có dữ liệu phục vụ cho nghiên cứu?

a)

Kết quả khảo sát trực tiếp

b)

Báo cáo tham luận và kết luận của chuyên gia về chủ đề đưa ra tại hội thảo

c)

Số liệu thống kê gốc

d)

Quan điểm của người dân

74.

Tại sao cần thực hiện tra cứu tài liệu trước khi nghiên cứu?

a)

Phát hiện các tài liệu có độ tin cậy thấp để loại bỏ khỏi nghiên cứu

b)

Định hình mục tiêu nghiên cứu

c)

Xác định đối tượng nghiên cứu phù hợp

d)

Tránh lặp lại những nghiên cứu đã thực hiện

75.

Xác định vai trò của tài liệu và cơ sở lý thuyết trong việc định hình khung lý thuyết cho nghiên cứu đề tài?

a)

Giúp tăng số lượng trang của đề tài

b)

Giúp tìm kiếm các nhà tài trợ

c)

Giúp xây dựng khung lý thuyết vững chắc cho đề tài nghiên cứu

d)

Giúp xác định các quy định pháp lý liên quan đến nghiên cứu

76.

Xác định vai trò của tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết trong việc chọn lọc phương pháp nghiên cứu?

a)

Tăng số lượng phương pháp nghiên cứu

b)

Làm cho phương pháp trở nên phức tạp hơn

c)

Giảm chất lượng phương pháp nghiên cứu

d)

Giúp người nghiên cứu chọn lọc được phương pháp nghiên cứu phù hợp

77.

Cho mẫu trích dẫn sau: Theo Johnson (2018), công nghệ thông tin đã cách mạng hóa cách thức các doanh nghiệp hoạt động và giao tiếp, từ đó cho thấy vai trò to lớn của công nghệ thông tin trong thời đại ngày nay. Hãy chọn cách trích dẫn phù hợp với mô tả trên?

a)

Trích dẫn thứ cấp

b)

Trích dẫn nguyên văn

c)

Diễn đạt gián tiếp theo sự hiểu biết của mình

d)

Trích dẫn bằng biểu, hình vẽ minh họa

78.

Chỉ ra vai trò chính của việc tổng quan tài liệu?

a)

Để công bố kết quả nghiên cứu

b)

Để lập kế hoạch nghiên cứu

c)

Giúp người nghiên cứu tìm ra kết quả nghiên cứu

d)

Giúp người nghiên cứu đưa ra quyết định có nên tiếp tục thực hiện nghiên cứu hay không

79.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh vai trò của việc tóm tắt và rút ra các nhân tố, biến và thang đo khi phân tích tài liệu để thiết kế khung lý thuyết cho đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm hàng hóa tại siêu thị Lan Chi – TP Thái Nguyên”. Việc rút ra các biến cầm tìm từ tài liệu giúp nhà nghiên cứu xây dựng bảng hỏi hợp lý và đo lường được mức độ hài lòng của khách hàng theo các chỉ tiêu cụ thể.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh vai trò của việc tóm tắt và rút ra các nhân tố, biến và thang đo khi phân tích tài liệu để thiết kế khung lý thuyết cho đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm hàng hóa tại siêu thị Lan Chi – TP Thái Nguyên”. Việc phân tích tài liệu giúp xác định các yếu tố định tính như cảm xúc và động lực tiêu dùng, các yếu tố này được đo lường bằng thang đo cụ thể và có thể liệt kê vào khung lý thuyết.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh vai trò của việc tóm tắt và rút ra các nhân tố, biến và thang đo khi phân tích tài liệu để thiết kế khung lý thuyết cho đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm hàng hóa tại siêu thị Lan Chi – TP Thái Nguyên”. Việc xác định các nhân tố và thang đo trên cơ sở phân tích tài liệu giúp người nghiên cứu có thể loại bỏ một số công việc không cần thiết, đánh thời gian để triển khai phiếu khảo sát.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Chọn đáp án đúng/sai cho câu hỏi sau: Chứng minh vai trò của việc tóm tắt và rút ra các nhân tố, biến và thang đo khi phân tích tài liệu để thiết kế khung lý thuyết cho đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng khi mua sắm hàng hóa tại siêu thị Lan Chi – TP Thái Nguyên”. Việc tóm tắt tài liệu giúp xác định rõ các nhân tố điển hình như chất lượng hàng hóa, thái độ phục vụ, không gian mua sắm, giá cả có ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng, từ đó giúp người nghiên cứu xây dựng thang đo phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Giải thích tại sao việc trích dẫn tài liệu tham khảo là nội dung không thể thiếu đối với một đề tài nghiên cứu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vì thể hiện sự trung thực và trách nhiệm của người nghiên cứu đối với các nguồn tri thức đã sử dụng

b)

Vì giúp người nghiên cứu thấy bản thân chưa đủ được mọi mặt, không phụ thuộc vào việc sao chép lại những người khác trước đó

c)

Vì giúp người nghiên cứu mở rộng phạm vi khảo sát mà không cần tự thu thập dữ liệu sơ cấp

d)

Vì thể hiện sự tôn trọng các tác giả và góp phần nâng cao tính thuyết phục của nghiên cứu

84.

Chọn phương án đúng/sai về nghiên cứu định lượng và định tính? Dùng câu hỏi trong nghiên cứu định tính thường là câu hỏi đóng.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Chọn phương án đúng/sai về nghiên cứu định lượng và định tính? Nghiên cứu định lượng sử dụng số liệu để kiểm định giả thuyết.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Chọn phương án đúng/sai về nghiên cứu định lượng và định tính? Nghiên cứu định tính có thể cung cấp nền tảng để xây dựng giả thuyết.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Chọn phương án đúng/sai về nghiên cứu định lượng và định tính? Nghiên cứu định lượng chỉ sử dụng số liệu định lượng, không dùng số liệu định tính đã mã hóa.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Nhận biết khái niệm "Tổng quan tài liệu" trong nghiên cứu khoa học?

a)

Tìm kiếm và đánh giá các tài liệu liên quan đến chủ đề nghiên cứu để xây dựng nền tảng lý thuyết và xác định khoảng trống trong nghiên cứu

b)

Đánh giá và so sánh các phương pháp phân tích dữ liệu hiện có

c)

Giúp thu thập dữ liệu mới để đánh giá các lý thuyết hiện có

d)

Tạo kế hoạch chi tiết cho việc thu thập dữ liệu từ các đối tượng nghiên cứu

89.

Vai trò quan trọng của việc xác định câu hỏi nghiên cứu đối với quá trình thực hiện đề tài: “Phân tích hiệu quả của công nghệ tự động hóa trong việc tối ưu chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp logistics Việt Nam?” (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Các câu hỏi nghiên cứu đúng để hỗ trợ việc khám phá tác động của công nghệ tự động hóa đến các hoạt động trong chuỗi cung ứng, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các giải pháp phù hợp với thực tiễn

b)

Các câu hỏi nghiên cứu được xác định sẽ giúp lựa chọn mô hình phân tích phù hợp, tăng cường độ chính xác trong đánh giá hiệu quả của tự động hóa trong quản lý chuỗi cung ứng

c)

Các câu hỏi nghiên cứu mang tính định lượng và dễ thực hiện trong chuỗi cung ứng, dù không đảm bảo tính bào sâu sắc trong phân tích dữ liệu

d)

Các câu hỏi nghiên cứu hỗ trợ làm rõ đặc điểm của quy trình logistics tại Việt Nam, từ đó giúp người nghiên cứu đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả và tối ưu vận hành chuỗi cung ứng

90.

40. Chứng minh vai trò của giới hạn phạm vi nội dung trong việc đảm bảo tính chuyên sâu và khả năng đánh giá hiệu quả khi nghiên cứu đề tài: "Tác động của phát triển kinh tế tuần hoàn trong quản lý chất thải tại Hà Nội giai đoạn 2020–2023"?
(Chọn 2 đáp án đúng)

a)

A. Việc xác định phạm vi nội dung giúp tối ưu hóa thời gian nghiên cứu bằng cách tập trung vào dữ liệu đã được xử lý trước đó

b)

B. Việc xác định phạm vi nội dung tập trung vào phát triển kinh tế tuần hoàn và quản lý chất thải giúp xây dựng các chỉ số đo lường phù hợp, đảm bảo nghiên cứu có chiều sâu.

c)

C. Phạm vi nội dung cụ thể hỗ trợ thiết kế phương pháp phân tích định lượng để đánh giá hiệu quả quản lý chất thải một cách khoa học.

d)

D. Việc xác định phạm vi nội dung cụ thể giúp tập trung vào các khía cạnh chính, dù có thể bỏ qua một số yếu tố liên quan như tái chế nước thải.

91.

Tại sao các nhà nghiên cứu cần thực hiện tổng quan tài liệu và cơ sở lý thuyết?

a)

A. Để tìm ra phương pháp phân tích dữ liệu phù hợp

b)

. Để tìm kiếm ngân sách tài trợ cho nghiên cứu

c)


C. Để phát triển các công cụ khảo sát

d)

D. Để trang bị nền tảng kiến thức vững chắc đối với vấn đề nghiên cứu