wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Dàn nhạc

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Dàn nhạc trong khoang thuyền gồm mấy loại nhạc cụ?

a)

6 nhạc cụ.

b)

7 nhạc cụ.

c)

8 nhạc cụ.

d)

5 nhạc cụ.

2.

Vì sao Huế được coi là quê hương của áo dài Việt Nam? (0,5 điểm)

a)

Vì người dân Huế tôn sùng, trân trọng và đều sử dụng áo dài trong các dịp lễ lớn.

b)

Vì người dân Huế mặc áo dài đẹp nhất Việt Nam.

c)

Vì Huế là nơi lưu giữ những chiếc áo dài đầu tiên của Việt Nam.

3.

Từ nào trong các từ sau thuộc nhóm "từ ngữ chỉ đặc điểm"?

a)

Thành phố

b)

Lộng lẫy

c)

Bảo tàng

d)

Ca công

4.

Từ nào trong các từ sau thuộc nhóm "từ ngữ chỉ sự vật"?

a)

Rộng thoáng

b)

Tì bà

c)

Dịu dịu

d)

Lộng lẫy

5.

Trong đoạn văn "Sắc màu", hình ảnh nào được miêu tả để làm nổi bật không gian rạng rỡ?

a)

Ngôi nhà đại dương xanh biếc

b)

Cánh đồng lúa vàng tươi

c)

Những con sóng nhấp nhô

d)

Cánh buồm trắng

6.

Đoạn văn "Sắc màu" miêu tả điều gì về ánh mặt trời?

a)

Ánh mặt trời chiếu sáng ngôi nhà

b)

Ánh mặt trời lấp lánh trên cánh đồng lúa

c)

Ánh mặt trời làm nổi bật cánh buồm trắng

d)

Ánh mặt trời làm không gian thêm rộng thoáng

7.

Từ nào sau đây không xuất hiện trong đoạn văn "Sắc màu"?

a)

Cánh buồm trắng

b)

Cánh đồng lúa

c)

Ngôi nhà xanh biếc

d)

Thành phố

8.

Có bao nhiêu nhạc cụ được nhắc đến trong bài?

a)

6 nhạc cụ

b)

7 nhạc cụ

c)

8 nhạc cụ

d)

9 nhạc cụ

9.

Trang phục truyền thống của nam và nữ Việt Nam là gì?

a)

Nam mặc áo dài thụng, nữ mặc áo dài kèm khăn

b)

Nam mặc áo dài thụng, quần thụng, đầu đội khăn xếp; nữ mặc áo dài kèm khăn

c)

Nam mặc áo sơ mi, quần tây; nữ mặc áo dài kèm khăn

d)

Nam mặc áo dài thụng, quần thụng; nữ mặc áo dài kèm nón lá

10.

Trước mũi thuyền có hình gì đặc biệt?

a)

Hình rồng

b)

Hình phượng

c)

Hình cá

d)

Hình chim

11.

Thành phố Huế nổi tiếng vì điều gì liên quan đến áo dài Việt Nam?

a)

Là nơi sản xuất áo dài đầu tiên

b)

Là nơi lưu giữ những chiếc áo dài đầu tiên của Việt Nam

c)

Là nơi thiết kế áo dài đầu tiên

d)

Là nơi tổ chức lễ hội áo dài đầu tiên

12.

Người đi đường xa được nhắc đến trong bài là ai?

a)

Người đi làm xa

b)

Người đi du lịch

c)

Người đi đường xa

d)

Người đi học xa

13.

Thể loại âm nhạc cổ truyền của Việt Nam bao gồm những gì?

a)

Chèo, chầu văn, quan họ, ca trù, xẩm

b)

Chèo, quan họ, cải lương, ca trù, xẩm

c)

Chèo, chầu văn, quan họ, cải lương, xẩm

d)

Chèo, chầu văn, quan họ, ca trù, dân ca

14.

Thành phố nào được miêu tả là "lên đèn như sao sa"?

a)

Thành phố Hồ Chí Minh

b)

Thành phố Hà Nội

c)

Thành phố Đà Lạt

d)

Thành phố Huế

15.

Từ ngữ chỉ đặc điểm nào được nhắc đến trong bài?

a)

Lộng lẫy, rộng thoáng, dịu dàng

b)

Lộng lẫy, rộng thoáng, dịu dịu

c)

Lộng lẫy, rộng thoáng, dịu dịu

d)

Lộng lẫy, rộng thoáng, dịu nhẹ

16.

Thành phố Đà Lạt được miêu tả như thế nào trong bài?

a)

Thành phố Đà Lạt về đêm thật lộng lẫy

b)

Thành phố Đà Lạt về đêm thật dịu dàng

c)

Thành phố Đà Lạt về đêm thật rộng thoáng

d)

Thành phố Đà Lạt về đêm thật đẹp

17.

Trong phần "Trình bày" của bài viết, nếu trình bày đúng theo mẫu, chữ viết sạch và rõ ràng, học sinh sẽ được bao nhiêu điểm?

a)

0,25 điểm

b)

0,5 điểm

c)

1 điểm

d)

3 điểm

18.

Theo yêu cầu của phần "Luyện tập", số lượng câu trong đoạn văn cần có là bao nhiêu?

a)

Từ 5 đến 7 câu

b)

Từ 8 đến 10 câu

c)

Từ 10 đến 12 câu

d)

Từ 6 đến 8 câu

19.

Trong phần kiểm tra đọc thành tiếng, thời gian đọc đúng tốc độ là bao lâu?

a)

1-2 phút

b)

2-4 phút

c)

3-5 phút

d)

5-7 phút

20.

Trong đoạn văn "Người bạn mới", ai là người nói câu "Mời bác đưa em vào"?

a)

Thầy giáo

b)

Thầy Kốt-ski

c)

Người phụ nữ

d)

Con gái của người phụ nữ

21.

Người bạn mới đến lớp có đặc điểm gì?

a)

Nhỏ nhắn và xinh xắn.

b)

Nhỏ bé và bị gù.

c)

Đáng yêu và dịu dàng.

22.

Vì sao khi bạn bước vào lớp, thầy giáo nhìn học sinh trong lớp với ánh mắt cầu khẩn?

a)

Vì thầy sợ rằng các bạn học sinh sẽ chế nhạo ngoại hình của bạn mới.

b)

Vì thầy sợ rằng các bạn học sinh sẽ không quý mến người bạn mới.

c)

Vì thầy sợ rằng người bạn mới sẽ cảm thấy lo lắng, bất an.

23.

Các bạn học sinh đã hiểu mong muốn của thầy và biểu lộ tình cảm với người bạn mới như thế nào? (0,5 điểm)

a)

Chê bai, chế giễu ngoại hình của bạn.

b)

Thân thiện, chủ động nhường chỗ ngồi cho bạn.

c)

Vui vẻ với bạn trước mặt thầy giáo và nói xấu bạn sau khi ra khỏi lớp.

24.

Em thấy các bạn học sinh trong truyện là người như thế nào? (0,5 điểm)

a)

Ích kỉ, nhỏ nhen, không quan tâm đến bất cứ ai.

b)

Không biết lễ phải, luôn cho bản thân mình đúng.

c)

Hiếu chuyện, cảm thông trước hoàn cảnh của bạn.

25.

Qua câu chuyện trên, bài học rút ra là gì?

a)

Luôn giúp đỡ người khác khi có thể.

b)

Không nên tin tưởng ai.

c)

Chỉ nghĩ đến lợi ích của bản thân.

d)

Tránh xa mọi người xung quanh.

26.

Bạn nên làm gì để giúp một người bạn có ngoại hình đặc biệt như bạn Ô-li-a không cảm thấy tự ti về bản thân?

a)

Chê bai ngoại hình của bạn ấy

b)

Khuyến khích và động viên bạn ấy

c)

Tránh tiếp xúc với bạn ấy

d)

Phớt lờ cảm xúc của bạn ấy

27.

Trong bài đọc, tên riêng nào sau đây là tên người?

a)

Nguyễn Văn A

b)

Hà Nội

c)

Sông Hồng

d)

Việt Nam

28.

Câu nào sau đây thể hiện lời khuyên trong bài đọc?

a)

Hãy chăm chỉ học tập để đạt kết quả tốt.

b)

Bài học này rất thú vị.

c)

Tôi thích đọc sách vào buổi tối.

d)

Mỗi người đều có sở thích riêng.

29.

Ai đã được chọn là "Người giàu có nhất" trong cuộc bình chọn của lớp?

a)

Long

b)

Một người nông dân

c)

Một người anh hùng

d)

Một học sinh giỏi

30.

Vào kỳ nghỉ hè, trẻ em thường mong ngóng điều gì?

a)

Đi học thêm

b)

Về quê chơi

c)

Đi du lịch nước ngoài

d)

Ở nhà xem TV

31.

Người nông dân thường làm gì vào buổi sáng ở quê?

a)

Chơi cờ vua

b)

Cắt vó, bắt tôm, mẻ cá

c)

Đọc sách

d)

Tập yoga

32.

Tại sao chúng ta cần phải đối xử thân thiện với động vật?

a)

Vì động vật là bạn của con người

b)

Vì động vật giúp làm việc nhà

c)

Vì động vật có thể nói chuyện

d)

Vì động vật không quan trọng

33.

Người anh hùng nào nổi tiếng trong lịch sử Việt Nam vì đã có tài giỏi và chí lớn trong việc chống giặc ngoại xâm?

a)

Trần Hưng Đạo

b)

Nguyễn Du

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Nguyễn Trãi

34.

Trong cuộc sống, chúng ta nên đối xử như thế nào với những người không may mắn có ngoại hình như mong muốn?

a)

Kì thị, phân biệt đối xử, chê bai và chế giễu họ.

b)

Quan tâm, giúp đỡ và không kì thị họ.

c)

Phớt lờ và không quan tâm đến họ.

d)

Chỉ giúp đỡ khi họ yêu cầu.

35.

Tên riêng địa lý nào được nhắc đến trong bài học?

a)

Tôm-ski, Nga.

b)

Kốt-ski, Nga.

c)

Ô-li-a, Nga.

d)

Tôm-ski, Pháp.

36.

Lớp học đã tổ chức cuộc bình chọn nào?

a)

Người giàu có nhất.

b)

Người thông minh nhất.

c)

Người chăm chỉ nhất.

d)

Người sáng tạo nhất.

37.

Cậu Long trong lớp học có tài năng gì đặc biệt?

a)

Chơi đàn oóc và đọc sách bách khoa.

b)

Sách dạy chơi cờ vua và tập yoga.

c)

Có một gia tài lớn về các loại sách.

d)

Sách bài tập toán và Tiếng Việt.

38.

Viết đúng kiểu chữ thường và cỡ nhỏ sẽ được bao nhiêu điểm?

a)

1 điểm.

b)

0,5 điểm.

c)

0,25 điểm.

d)

2 điểm.

39.

Ngô Quyền quê ở đâu?

a)

Đường Lâm (Ba Vì, Hà Nội ngày nay)

b)

Ái Châu (Thanh Hoá ngày nay)

c)

Nam Hán (Trung Quốc)

d)

Bạch Đằng (Quảng Ninh)

40.

Ai là người đã gả con gái cho Ngô Quyền và trao quyền cai quản Ái Châu?

a)

Kiều Công Tiễn

b)

Dương Đình Nghệ

c)

Hoàng Thao

d)

Vua Nam Hán

41.

Ngô Quyền đã sử dụng chiến lược gì để đánh bại quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng?

a)

Đóng cọc xuống đáy sông và chờ nước triều lên

b)

Dùng thuyền nhẹ để khiêu chiến rồi giả thua

c)

Tấn công trực diện vào quân Nam Hán

d)

Dùng quân mai phục trên bờ sông

42.

Ngô Quyền đã đánh bại ai trong trận chiến trên sông Bạch Đằng?

a)

Kiều Công Tiễn

b)

Hoàng Thao

c)

Dương Đình Nghệ

d)

Vua Nam Hán

43.

Ngô Quyền có mối quan hệ như thế nào với Dương Đình Nghệ? (0,5 điểm)

a)

Con trai ruột.

b)

Con trai nuôi.

c)

Con rể.

44.

Vì sao Ngô Quyền kéo quân đi hỏi tội Kiều Công Tiễn? (0,5 điểm)

a)

Vì Kiều Công Tiễn làm gián điệp cho nước Nam Hán.

b)

Vì Kiều Công Tiễn giết cha nuôi của mình.

c)

Vì Kiều Công Tiễn giết cha ruột của mình.

45.

Ngô Quyền đã nghĩ ra mưu kế gì để tiêu diệt đại quân Nam Hán? (0,5 điểm)

a)

Ông mang chiến thuyền của nước mình đi đánh quân Nam Hán.

b)

Ông dùng kế cắm cọc gỗ đầu nhọn xuống nơi hiểm yếu ở sông Bạch Đằng, khi thủy triều rút cọc sẽ đâm thủng thuyền giặc.

c)

Ông sai quân lính dùng những thanh gỗ đầu nhọn phi vào những chiến thuyền của quân Nam Hán vào ban đêm.

46.

Cuộc chiến đấu đã diễn ra và thắng lợi như thế nào? (0,5 điểm)

a)

Quân Nam Hán thừa thắng đem những chiến thuyền của mình tiến vào nước ta, quân ta bị đàn áp nên đành rút quân.

b)

Quân Nam Hán đoán được ý đồ của Ngô Quyền nên đành rút quân về nước.

c)

Quân Nam Hán bị đánh bại hoàn toàn, không dám bén mảng đến nước ta.

47.

Qua câu chuyện trên, em thấy Ngô Quyền là người như thế nào? (1 điểm)

a)

Là người dũng cảm, tài giỏi.

b)

Là người bình thường, không có gì đặc biệt.

c)

Là người không quan tâm đến đất nước.

d)

Là người chỉ biết chiến đấu mà không suy nghĩ.

48.

Cuộc chiến này có ý nghĩa như thế nào đối với nước ta? (1 điểm)

a)

Là một chiến thắng nhỏ, không quan trọng.

b)

Là một chiến thắng vang dội, khẳng định độc lập dân tộc.

c)

Là một thất bại lớn của quân ta.

d)

Là một cuộc chiến không có ý nghĩa gì.

49.

Viết lại các tên riêng có trong bài đọc và phân chúng thành 2 loại sau (0,5 điểm): - Tên người: - Tên riêng địa lí:

a)

Tên người: Ngô Quyền; Tên địa lí: Nam Hán.

b)

Tên người: Thạch Lam; Tên địa lí: Quà của đồng nội.

c)

Tên người: Ngô Quyền; Tên địa lí: Quà của đồng nội.

d)

Tên người: Thạch Lam; Tên địa lí: Nam Hán.

50.

Tìm 5 từ ngữ chỉ hoạt động trong bài đọc trên. (0,5 điểm)

a)

Thấy, gặt, mang, chờ, phơi.

b)

Thấy, gặt, mang, đợi, cong.

c)

Thấy, gặt, mang, đợi, chờ.

d)

Thấy, gặt, mang, phơi, cong.

51.

Câu nào sau đây sử dụng đúng từ "gặt lúa"?

a)

Người nông dân đang phơi lúa trên cánh đồng.

b)

Người nông dân đang cong lúa trên cánh đồng.

c)

Người nông dân đang gặt lúa trên cánh đồng.

d)

Người nông dân đang chờ lúa trên cánh đồng.

52.

Người bạn nước ngoài mà em viết thư cần có những thông tin nào trong bức thư?

a)

Địa chỉ, ngày tháng năm, lời đầu thư, lời cuối thư, ký tên.

b)

Địa chỉ, ngày tháng năm, lý do viết thư, lời cuối thư.

c)

Địa chỉ, ngày tháng năm, lời đầu thư, lý do viết thư.

d)

Địa chỉ, ngày tháng năm, lời đầu thư, lời cuối thư.

53.

Lý do viết thư cho người bạn nước ngoài là gì?

a)

Để làm quen và bày tỏ lòng thân ái.

b)

Để giới thiệu về bản thân.

c)

Để hỏi thăm sức khỏe.

d)

Để chia sẻ kinh nghiệm học tập.

54.

Ngô Quyền đã sử dụng kế sách nào để đánh bại quân Nam Hán?

a)

Dùng cọc gỗ đầu nhọn cắm xuống nơi hiểm yếu ở sông Bạch Đằng.

b)

Dùng thuyền lớn để tấn công quân Nam Hán.

c)

Dùng quân đội mai phục trên núi.

d)

Dùng kế sách giả vờ đầu hàng.

55.

Qua câu chuyện, Ngô Quyền được miêu tả là người như thế nào?

a)

Người mưu lược, sáng suốt.

b)

Người mạnh mẽ, dũng cảm.

c)

Người hiền lành, nhân hậu.

d)

Người thông minh, nhanh nhẹn.

56.

Cuộc chiến thắng quân Nam Hán thể hiện điều gì về dân tộc ta?

a)

Ý chí quyết tâm chống xâm lược.

b)

Sự đoàn kết của dân tộc.

c)

Sự thông minh trong chiến lược.

d)

Sự dũng cảm của quân đội.

57.

Ngô Quyền, Dương Đình Nghệ, Kiều Công Tiễn, Hoàng Thao là tên của gì?

a)

Tên người

b)

Tên địa danh

c)

Tên động vật

d)

Tên sự kiện lịch sử

58.

Đường Lâm, Ba Vì, Hà Nội, Ái Châu, Thanh Hóa là tên của gì?

a)

Tên người

b)

Tên riêng địa lý

c)

Tên sự kiện lịch sử

d)

Tên động vật

59.

Từ nào sau đây là từ ngữ chỉ hoạt động?

a)

Bàn luận

b)

Sai

c)

Đánh chiếm

d)

Hỏi tội

60.

Quân Nam Hán hung hăng, đòi đánh chiếm nước ta là ví dụ của gì?

a)

Một câu chuyện lịch sử

b)

Một câu văn miêu tả

c)

Một câu văn nghị luận

d)

Một câu văn chỉ hoạt động

61.

Viết đúng chính tả các từ ngữ, dấu câu sẽ được bao nhiêu điểm tối đa?

a)

2 điểm

b)

3 điểm

c)

4 điểm

d)

5 điểm

62.

Nếu trình bày bài viết không rõ nét, bài tẩy xóa vài chỗ thì sẽ được bao nhiêu điểm?

a)

0,5 điểm

b)

0,25 điểm

c)

1 điểm

d)

0 điểm

63.

Bài viết gửi cho một người bạn nước ngoài để làm quen cần đạt được yêu cầu nào sau đây?

a)

Viết đủ ý, trình bày bài sạch đẹp, rõ ràng

b)

Viết ngắn gọn, không cần đủ ý

c)

Viết dài nhưng không cần rõ ràng

d)

Viết theo mẫu nhưng không cần sạch đẹp

64.

Dấu hiệu nào báo trước mùa thu đang đến?

a)

Bầu trời tự nhiên cao bồng lên và trong xanh.

b)

Những đám mây đen ùn ùn kéo từ phía chân trời tới.

c)

Những trận mưa ào ạt như trút nước.

65.

Vì sao dòng sông “thổi sủi bọt đục ngầu, ào ạt xô đầy những đám cùi rêu bèo bọt, chảy về xuôi”? (0,5 điểm)

a)

Vì mùa thu nước trong xanh hơn mùa hè.

b)

Vì mùa thu không có những trận mưa ào ạt như trút nước.

c)

Vì mùa thu có những đám cùi rêu bèo bọt.

d)

Vì mùa thu không có gió mạnh.

66.

Cảnh đẹp của quê hương em khiến em cảm thấy như thế nào?

a)

Tự hào và yêu mến

b)

Buồn bã và thất vọng

c)

Sợ hãi và lo lắng

d)

Thờ ơ và không quan tâm

67.

Tìm từ trái nghĩa với mỗi từ sau: oi bức, thong thả. (0,5 điểm)

a)

Mát mẻ, vội vàng.

b)

Nóng nực, nhanh chóng.

c)

Lạnh lẽo, chậm rãi.

d)

Mát mẻ, chậm rãi.

68.

Từ so sánh được sử dụng trong câu sau là từ ngữ nào? (0,5 điểm) “Những chiếc lá to như cái sàng màu xanh sẫm đã quấn mép, khô dần.”

a)

Như.

b)

To.

c)

Quấn.

d)

Sẫm.

69.

Câu nào sau đây là cách chuyển câu "Các bạn đến thăm làng quê" thành một câu khiến?

a)

Các bạn hãy đến thăm làng quê.

b)

Các bạn có thể đến thăm làng quê.

c)

Các bạn đã đến thăm làng quê.

d)

Các bạn đang đến thăm làng quê.

70.

Bà Trưng quê ở đâu theo bài thơ "Đại Nam quốc sử diễn ca"?

a)

Châu Phong.

b)

Long Biên.

c)

Mê Linh.

d)

Bắc phương.

71.

Theo bài thơ, Bà Trưng đã làm gì để chống lại giặc ngoại xâm?

a)

Phát cờ nương tử thay quyền tướng quân.

b)

Định cư ở Mê Linh.

c)

Đánh bại Mã Viện.

d)

Xây dựng biên thành.

72.

Bài thơ "Đại Nam quốc sử diễn ca" nhắc đến sự kiện nào liên quan đến Bà Trưng?

a)

Đánh bại quân Tô Định.

b)

Xây dựng triều đình nước ta.

c)

Đánh bại quân Bắc phương.

d)

Đánh bại quân Mã Viện.

73.

Theo bài thơ, Bà Trưng đã gánh vác điều gì cho đất nước?

a)

Sơn hà.

b)

Biên thành.

c)

Mê Linh.

d)

Bắc phương.

74.

Bầu trời tự nhiên cao bồng lên và trong xanh.

a)

Bầu trời tự nhiên cao bồng lên và trong xanh.

b)

Bầu trời thấp và u ám.

c)

Bầu trời đầy mây đen.

d)

Bầu trời có màu đỏ rực.

75.

Vì sao mùa thu không có những trận mưa ào ạt như trút nước?

a)

Vì mùa thu không có mây.

b)

Vì mùa thu không có những trận mưa ào ạt như trút nước.

c)

Vì mùa thu không có gió mạnh.

d)

Vì mùa thu không có sấm sét.

76.

Miêu tả vẻ đẹp trong trẻo của mùa thu.

a)

Miêu tả vẻ đẹp trong trẻo của mùa thu.

b)

Miêu tả vẻ đẹp của mùa hè.

c)

Miêu tả vẻ đẹp của mùa đông.

d)

Miêu tả vẻ đẹp của mùa xuân.

77.

Tình cảm tha thiết, gắn bó của Thanh đối với mùa thu trên quê hương mình.

a)

Tình cảm tha thiết, gắn bó của Thanh đối với mùa thu trên quê hương mình.

b)

Tình cảm của Thanh đối với mùa hè.

c)

Tình cảm của Thanh đối với mùa đông.

d)

Tình cảm của Thanh đối với mùa xuân.

78.

Học sinh liên hệ bản thân.

a)

Học sinh liên hệ bản thân.

b)

Học sinh liên hệ với bạn bè.

c)

Học sinh liên hệ với gia đình.

d)

Học sinh liên hệ với thầy cô.

79.

Chọn từ miêu tả cảm giác oi bức.

a)

Oi bức – mát mẻ.

b)

Thong thả – vội vã.

c)

Nóng nực – dễ chịu.

d)

Lạnh lẽo – ấm áp.

80.

Ví dụ: Các bạn hãy đến thăm làng quê,...

a)

Các bạn hãy đến thăm làng quê,...

b)

Các bạn hãy đến thăm thành phố,...

c)

Các bạn hãy đến thăm khu rừng,...

d)

Các bạn hãy đến thăm biển,...

81.

Trong bài đọc, ai là nhân vật chính trong câu chuyện?

a)

Nguyễn Văn A

b)

Thầy giáo

c)

Long

d)

Ngô Quyền

82.

Trong câu chuyện, điều gì là nguyên nhân chính dẫn đến sự thay đổi trong thái độ của các bạn học sinh?

a)

Người bạn mới đến lớp

b)

Thầy giáo dạy tốt

c)

Chương trình học thú vị

d)

Cuộc thi giữa các lớp