wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 1 - Marketing Trực Tuyến

Total questions: 54

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Marketing theo Philip Kotler tập trung vào điều gì?

a)

Tạo giá trị – Truyền tải giá trị – Tạo lợi nhuận

b)

Quảng cáo

c)

Tối ưu chi phí

d)

Mở rộng kênh

2.

Marketing xuất hiện lần đầu ở đâu?

a)

Nhật

b)

Đức

c)

Mỹ

d)

Canada

3.

Giá trị cảm xúc của sản phẩm là:

a)

Tính năng

b)

Hậu mãi

c)

Trải nghiệm 5 giác quan

d)

Cảm xúc khi dùng

4.

Giá trị lý tính liên quan đến:

a)

Tính năng

b)

Giác quan

c)

Thương hiệu

d)

Cảm xúc

5.

Một định vị thương hiệu tốt cần:

a)

Đơn giản – rõ ràng – nhất quán

b)

Màu sắc đẹp

c)

Trend theo mùa

d)

Dựa KOL

6.

Nhắm sai phân khúc dẫn đến:

a)

Chi phí tăng

b)

Sai đối tượng → thất bại

c)

Tăng nhận biết

d)

Tăng click

7.

Lý do khách hàng “biết nhưng không tin”:

a)

Thiếu mã giảm

b)

Không có KOL

c)

Thiếu RTB

d)

Logo xấu

8.

Sản phẩm BĐS phù hợp nhất với chiến lược:

a)

Video ngắn

b)

Giảm giá sốc

c)

Theo mùa

d)

Nuôi dưỡng dài hạn

9.

Remarketing giúp:

a)

Thu hút khách mới

b)

Tiếp cận lại khách đã xem sản phẩm

c)

Tăng giá trị đơn

d)

Giảm chi phí

10.

Công cụ đo lường hành vi phổ biến nhất:

a)

Excel

b)

Google Analytics

c)

Photoshop

d)

Shopee Ads

11.

80% doanh thu đến từ:

a)

Khách mới

b)

Đối thủ

c)

Tiềm năng

d)

Khách cũ

12.

Chi phí chăm sóc khách hàng cũ bằng:

a)

80%

b)

50%

c)

10%

d)

20%

13.

Lập kế hoạch Marketing trực tuyến là:

4 lines
14.

Lập kế hoạch Marketing trực tuyến là:

a)

Xác định mục tiêu & chiến lược Online

b)

Chạy Facebook Ads

c)

SEO

d)

Dựa AI

15.

Mục tiêu quan trọng nhất là:

a)

View

b)

KPI rõ ràng

c)

Nội dung đẹp

d)

Đăng nhiều

16.

Bước đầu tiên của lập kế hoạch:

a)

Viết content

b)

Chạy ads

c)

Nghiên cứu thị trường

d)

Chọn KOL

17.

KPI dùng để:

a)

Nhân sự

b)

Đo lường hiệu quả

c)

Thiết kế banner

d)

Chọn màu

18.

Mục tiêu SMART phải:

a)

Mơ hồ

b)

Chung chung

c)

Cụ thể – Đo được – Khả thi – Thực tế – Hạn định

d)

Không thời gian

19.

KPI phổ biến nhất trong quảng cáo chuyển đổi:

a)

View

b)

CTR

c)

CPC

d)

CPA

20.

Phân tích SWOT nhằm:

a)

Xác định điểm mạnh – yếu – cơ hội – thách thức

b)

Chọn màu

c)

Lịch đăng

d)

Chọn KOL

21.

Thông điệp truyền thông phải:

a)

Dài

b)

Khó hiểu

c)

Rõ – nhất quán – dễ nhớ

d)

Tập trung khuyến mãi

22.

Phân tích dữ liệu lịch sử giúp:

a)

Dự đoán xu hướng & tối ưu ngân sách

b)

Banner đẹp hơn

c)

Không cần KPI

d)

Tăng giá

23.

Ngân sách Digital nên:

a)

Chia đều

b)

Phân bổ theo hiệu suất

c)

Dồn hết cho Facebook

d)

Không dự phòng

24.

Phễu chuyển đổi nâng cao giúp:

a)

Tăng bài đăng

b)

Hiểu lý do thất thoát khách hàng

c)

Chọn màu sắc

d)

Giảm giá

25.

Một kế hoạch thất bại thường do thiếu:

a)

Slogan

b)

Video

c)

Tệp khách hàng chính xác

d)

Logo

26.

Thiếu ngân sách rõ ràng dẫn đến:

a)

KPI cao

b)

Khó triển khai & kiểm soát

c)

Viral

d)

Nhiều khách trung thành

27.

Google Ads Search phục vụ mục tiêu:

a)

Khách có nhu cầu ngay

b)

Nhận diện

c)

Xem video

d)

Follower

28.

YouTube Ads dùng để:

a)

Chuyển đổi ngay

b)

Tăng độ phủ

c)

Thu email

d)

SEO

29.

SEO là giúp:

4 lines
30.

YouTube Ads dùng để:

a)

Chuyển đổi ngay

b)

Tăng độ phủ

c)

Thu email

d)

SEO

31.

SEO là giúp:

a)

Tối ưu website lên top Google

b)

Banner

c)

Fanpage

d)

TikTok ads

32.

Facebook Ads phân phối theo:

a)

Màu ảnh

b)

Vị trí

c)

Hành vi – sở thích – nhân khẩu

d)

Domain

33.

TikTok Ads phù hợp nhất với:

a)

Video ngắn – bắt trend

b)

Ảnh

c)

Ebook

d)

Email

34.

Social Commerce là:

a)

Báo giấy

b)

Bán hàng trên mạng xã hội

c)

Cửa hàng truyền thống

d)

Email

35.

Một sàn TMĐT muốn giảm chi phí acquisition nên:

a)

Không phân tích tệp

b)

Chạy rộng

c)

A/B test creative

d)

Giảm hỗ trợ

36.

Doanh nghiệp muốn mở rộng TikTok Shop cần:

a)

Không livestream

b)

Không creator

c)

Tối ưu SEO TikTok + lookalike

d)

Giảm video

37.

Tăng hiệu quả local ads F&B:

a)

Tối ưu bán kính + ưu đãi theo khu vực

b)

Không đăng bài

c)

Chạy quốc tế

d)

Không gắn pixel

38.

Tăng tỷ lệ quay lại app TMĐT:

a)

Video cá nhân hóa + thông báo hành vi

b)

Không thông báo

c)

Không đề xuất

d)

Không phân nhóm

39.

Hãng hàng không muốn tăng đặt vé nhanh:

a)

Video trải nghiệm + minh bạch giá

b)

Không video

c)

Form dài

d)

Không hiển thị giá

40.

Thương hiệu SaaS muốn tăng MRR:

a)

Nội dung nuôi khách + webinar

b)

Không email

c)

Không upsell

d)

Không đo

41.

Thương hiệu điện máy muốn tăng đơn:

a)

Video test – so sánh – review

b)

Chỉ đăng ảnh

c)

Không mô tả

d)

Không review

42.

Yếu tố quan trọng nhất giúp khách chú ý quảng cáo:

a)

Giá rẻ

b)

Văn bản dài

c)

Hình ảnh ấn tượng

d)

Logo to

43.

Lý do khách hàng chia sẻ nội dung (RTS):

a)

Doanh nghiệp giảm giá

b)

Trải nghiệm tốt + muốn giới thiệu

c)

Trend

d)

Vì quảng cáo

44.

Lý do khách hàng chia sẻ nội dung (RTS):

a)

Doanh nghiệp giảm giá

b)

Trải nghiệm tốt + muốn giới thiệu

c)

Trend

d)

Vì quảng cáo mạnh

45.

Content tốt cần:

a)

Dài dòng

b)

Gây nhầm lẫn

c)

Đúng insight + hấp dẫn

d)

Chỉ bán hàng

46.

Video ads hiệu quả cần:

a)

Không âm thanh

b)

Vào đề chậm

c)

Hook 3 giây đầu ấn tượng

d)

Không cần CTA

47.

Một thương hiệu làm đẹp muốn tăng chuyển đổi livestream:

a)

Ưu đãi theo phút + KOC tư vấn + demo

b)

Không demo

c)

Không mã giảm

d)

Chỉ nói lý thuyết

48.

Case study là dạng content giúp tăng:

a)

Giải trí

b)

Niềm tin

c)

Màu sắc

d)

Lượt share meme

49.

Công ty luật muốn tăng khách doanh nghiệp lớn:

a)

Case study + video chuyên gia

b)

Meme

c)

Không chia sẻ kiến thức

d)

Không cập nhật luật

50.

Chiến dịch đa kênh hiệu quả cần:

a)

Mỗi kênh một kiểu

b)

Không đồng bộ

c)

Sáng tạo đồng bộ + insight thống nhất

d)

Không tối ưu

51.

Content bán hàng mạnh nhất khi:

a)

Nói nhiều tính năng

b)

Chỉ mô tả

c)

Kể chuyện + chứng minh lợi ích

d)

Không CTA

52.

Một thương hiệu công nghệ muốn tạo hiệu ứng “sold out” cần:

a)

Giảm ads

b)

Tăng tồn kho

c)

Teaser sớm + danh sách chờ + review thực tế

d)

Không KOL

53.

Sàn TMĐT muốn tăng đề xuất sản phẩm chính xác cần:

a)

Không phân tích

b)

Random đề xuất

c)

Dùng AI gợi ý theo hành vi

d)

Giảm danh mục

54.

Nội dung xây dựng cộng đồng mạnh nhất khi:

a)

Chỉ đăng bán hàng

b)

Không tương tác

c)

Chia sẻ giá trị + giải quyết vấn đề + trải nghiệm thực

d)

Chỉ đăng hình đẹp