Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 3 - Marketing trực tuyến

Total questions: 54

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Giá trị cảm tính KHÔNG bao gồm:

a)

Niềm tin

b)

Tự hào

c)

Hương vị

d)

Cảm xúc

2.

Giá trị cảm nhận đến từ:

a)

5 giác quan

b)

Bao bì

c)

Giá cả

d)

Truyền thông

3.

Marketing theo Philip Kotler gồm 3 yếu tố chính:

a)

Giá – Chi phí – Lợi nhuận

b)

Tạo giá trị – Truyền tải – Tạo lợi nhuận

c)

Nghiên cứu – Bán hàng – Chăm sóc

d)

Quảng cáo – Hình ảnh – Nhận diện

4.

Marketing là cuộc chiến của:

a)

Giá bán

b)

Công nghệ

c)

Giá trị

d)

Khuyến mãi

5.

Lý do khiến khách “biết” nhưng không “mua”:

a)

Không có mã giảm

b)

Không RTB đủ thuyết phục

c)

Giá cao

d)

Logo chưa đẹp

6.

Phân khúc thị trường sai sẽ dẫn đến:

a)

Tăng nhận biết

b)

Chi phí giảm

c)

Sai đối tượng → thất bại

d)

Lưu lượng tốt

7.

Hành trình BIẾT–HIỂU–TIN–YÊU được dùng trong:

a)

Branding

b)

Content

c)

Chăm sóc khách hàng

d)

Chiến lược theo hành trình mua hàng

8.

RTA (Reason To Attend) nhấn mạnh vào:

a)

Mã giảm

b)

Lý do chú ý

c)

Lý do tin tưởng

d)

Lý do quay lại

9.

Hình ảnh ấn tượng quan trọng vì:

a)

Tăng chi phí

b)

Giúp khách chú ý tức thì

c)

Tăng CPC

d)

Không ảnh hưởng

10.

80% doanh thu đến từ:

a)

Khách mới

b)

Khách cũ

c)

Khách đối thủ

d)

Top khách giàu nhất

11.

Chi phí chăm sóc khách hàng cũ bằng:

a)

80% khách mới

b)

20% khách mới

c)

50% khách mới

d)

10% khách mới

12.

Remarketing giúp:

a)

Thu hút khách mới

b)

Theo dõi khách đã quan tâm

c)

Tăng giá bán

d)

Tăng thời gian xem video

13.

Remarketing giúp:

a)

Thu hút khách mới

b)

Theo dõi khách đã quan tâm

c)

Tăng giá bán

d)

Tăng thời gian xem video

14.

Mục tiêu quan trọng khi lập kế hoạch:

a)

Tăng view

b)

KPI rõ ràng

c)

Tăng follower

d)

Đăng đều

15.

Nghiên cứu thị trường là bước đầu tiên vì:

a)

Giúp chọn màu thiết kế

b)

Hiểu khách – nhu cầu – thị trường

c)

Dễ viết content

d)

Giúp chọn KOL

16.

KPI dùng để:

a)

Quản lý nhân sự

b)

Đo lường hiệu quả

c)

Tăng độ sáng banner

d)

Kiểm soát giá

17.

5W1H giúp:

a)

Viết slogan

b)

Xác định mục tiêu & khách hàng

c)

Thiết kế banner

d)

Viết kịch bản video

18.

SWOT giúp:

a)

Chọn màu nhận diện

b)

Xác định điểm mạnh – yếu – cơ hội – thách thức

c)

Chọn kênh chạy ads

d)

Dự đoán doanh thu

19.

Một kế hoạch tốt cần:

a)

Hình ảnh đẹp

b)

Mục tiêu – ngân sách – chiến lược rõ

c)

Video dài

d)

KOL nổi tiếng

20.

ROI là chỉ số:

a)

Chi phí nhân sự

b)

Lợi nhuận trên chi phí

c)

Lượt share

d)

Lượt xem

21.

Media Plan giúp xác định:

a)

Tồn kho

b)

Kênh – ngân sách – mục tiêu

c)

Nhân sự

d)

Thuế

22.

Dữ liệu lịch sử giúp marketer:

a)

Tăng màu banner

b)

Tối ưu ngân sách

c)

Không cần KPI

d)

Giảm content

23.

Phân bổ ngân sách hiệu quả là:

a)

Chia đều

b)

Theo hiệu suất từng kênh

c)

Chỉ Facebook

d)

Chỉ TikTok

24.

Phễu nâng cao giúp:

a)

Tăng đăng bài

b)

Biết điểm thất thoát khách hàng

c)

Giảm giá bán

d)

Chọn màu

25.

Thiếu ngân sách rõ ràng dẫn đến:

a)

Viral

b)

Khó triển khai

c)

Tăng CTR

d)

Đạt KPI sớm

26.

Một kế hoạch thất bại thường do thiếu:

a)

Logo đẹp

b)

Video

c)

Insight khách hàng

d)

Bài đăng nhiều

27.

Google Search Ads phù hợp với khách:

a)

Chỉ xem giải trí

b)

Đã có nhu cầu ngay

c)

Muốn xem TVC

d)

Xem video dài

28.

Google Search Ads phù hợp với khách:

a)

Chỉ xem giải trí

b)

Đã có nhu cầu ngay

c)

Muốn xem TVC

d)

Xem video dài

29.

YouTube Ads phù hợp để:

a)

Bán ngay BĐS

b)

Tăng nhận diện diện rộng

c)

Thu email

d)

SEO

30.

SEO giúp:

a)

Tăng traffic tự nhiên

b)

Tăng follower

c)

Chạy TVC

d)

Tăng CTR TikTok

31.

Facebook Ads phân phối dựa trên:

a)

Tên trang

b)

Hành vi – sở thích

c)

Màu nền

d)

Độ dài video

32.

TikTok Ads phù hợp nhất cho:

a)

Ebook

b)

Video ngắn – bắt trend

c)

Email marketing

d)

Hình tĩnh

33.

Social Commerce là hình thức:

a)

Bán tại quầy

b)

Bán trên mạng xã hội

c)

Bán qua TV

d)

Bán trực tiếp qua điện thoại

34.

Một sàn TMĐT muốn giảm chi phí acquisition nên:

a)

Chạy rộng

b)

Không phân tích dữ liệu

c)

A/B test creative

d)

Giảm support seller

35.

TikTok Shop muốn tăng chuyển đổi:

a)

Không demo

b)

Không livestream

c)

Tối ưu SEO TikTok + lookalike

d)

Giảm video

36.

Doanh nghiệp thương mại muốn tăng quay lại website:

a)

Không SEO

b)

Remarketing cá nhân hóa

c)

Random quảng cáo

d)

Không phân nhóm

37.

Một thương hiệu F&B muốn tăng hiệu quả quảng cáo local:

a)

Quốc tế hóa

b)

Không ưu đãi

c)

Tối ưu bán kính + ưu đãi khu vực

d)

Không gắn pixel

38.

Sàn TMĐT muốn tăng đề xuất chính xác:

a)

Random đề xuất

b)

Không phân tích dữ liệu

c)

AI gợi ý theo hành vi

d)

Giảm danh mục sản phẩm

39.

Hãng hàng không muốn tăng đặt vé:

a)

Video trải nghiệm + minh bạch giá

b)

Không video

c)

Form dài

d)

Ẩn giá

40.

Doanh nghiệp SaaS muốn tăng MRR:

a)

Không upsell

b)

Email nuôi khách + webinar chuyên sâu

c)

Giảm content

d)

Không đo lường

41.

Yếu tố quan trọng nhất trong 3 giây đầu video:

a)

Logo xuất hiện

b)

Hook mạnh

c)

Văn bản dài

d)

Chữ chạy

42.

Nội dung khiến khách chia sẻ (RTS) là:

(a)  

43.

Yếu tố quan trọng nhất trong 3 giây đầu video:

a)

Logo xuất hiện

b)

Hook mạnh

c)

Văn bản dài

d)

Chữ chạy

44.

Nội dung khiến khách chia sẻ (RTS) là:

a)

Hài hước

b)

Giá trị – cảm xúc – hữu ích

c)

Dài

d)

Nhiều chữ

45.

Nội dung nuôi dưỡng phù hợp cho:

a)

BĐS

b)

Fastfood

c)

Thời trang giá rẻ

d)

Hàng gia dụng

46.

Content thuyết phục nhất khi:

a)

Liệt kê tính năng

b)

Có RTB rõ ràng

c)

Chỉ giảm giá

d)

Dài

47.

Một quảng cáo mất hiệu quả do:

a)

Hình ảnh thu hút

b)

Hook mạnh

c)

Nội dung dàn trải

d)

CTA rõ ràng

48.

Thương hiệu làm đẹp muốn tăng chuyển đổi livestream:

a)

Không demo

b)

Ưu đãi theo phút + KOC tư vấn

c)

Không mã giảm

d)

Chỉ lý thuyết

49.

Công ty luật muốn tăng khách doanh nghiệp lớn cần:

a)

Case study + phân tích pháp lý

b)

Meme

c)

Không chia sẻ kiến thức

d)

Không cập nhật luật

50.

Video review hiệu quả nhất khi:

a)

Chỉ nói lý thuyết

b)

Có trải nghiệm thực tế – khách thật

c)

Không cần âm thanh

d)

Chỉ hình đẹp

51.

Thương hiệu công nghệ muốn tạo “sold out”:

a)

Giảm quảng cáo

b)

Tăng hàng tồn

c)

Teaser sớm + danh sách chờ + review thật

d)

Không hợp tác KOL

52.

Chiến dịch đa kênh hiệu quả nhất khi:

a)

Mỗi kênh một kiểu

b)

Không đồng bộ

c)

Insight thống nhất – sáng tạo đồng bộ

d)

Không tối ưu

53.

Nội dung cộng đồng hiệu quả nhất khi:

a)

Chỉ đăng bán hàng

b)

Không tương tác

c)

Chia sẻ giá trị – kinh nghiệm – câu chuyện thật

d)

Ảnh đẹp

54.

Một thương hiệu muốn tăng tương tác tự nhiên cần:

a)

Ít đăng bài

b)

Nội dung cảm xúc + gần gũi + kể chuyện

c)

Không cần trả lời comment

d)

Đăng quảng cáo liên tục