wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 5 - Marketing trực tuyến

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Marketing hiện đại tập trung vào yếu tố nào?

a)

Giá cả

b)

Công nghệ

c)

Giá trị

d)

Quảng cáo

2.

Giá trị cảm tính của sản phẩm liên quan đến:

a)

Tính năng

b)

Cảm xúc khi sử dụng

c)

Bao bì

d)

Giá bán

3.

Giá trị cảm nhận đến từ:

a)

5 giác quan

b)

Trải nghiệm khách hàng

c)

Khuyến mãi

d)

Tính năng kỹ thuật

4.

Research trong marketing có ý nghĩa là:

a)

Phân khúc

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Định vị

d)

Đánh giá đối thủ

5.

Segmentation trong marketing có nghĩa là:

a)

Phân khúc thị trường

b)

Thu hút khách hàng

c)

Chăm sóc khách hàng

d)

Tối ưu chiến dịch

6.

Targeting là bước nhằm:

a)

Xác định khách hàng mục tiêu

b)

Phân chia ngân sách

c)

Xây dựng thông điệp

d)

Xác định thời điểm quảng cáo

7.

RTB (Reason To Believe) nhằm:

a)

Tạo cảm xúc

b)

Gia tăng lý do khách hàng tin tưởng

c)

Định giá sản phẩm

d)

Xác định insight

8.

Để khách hàng “biết → hiểu → tin → yêu”, yếu tố quan trọng nhất ở bước “tin” là:

a)

Giá rẻ

b)

Bằng chứng thuyết phục

c)

Màu sắc thương hiệu

d)

Viral clip

9.

Chiến lược “Nuôi dưỡng” phù hợp nhất với ngành:

a)

Thời trang giá rẻ

b)

F&B

c)

Bất động sản

d)

Siêu thị

10.

Digital Marketing có ưu thế lớn nhất là:

a)

Không đo lường được

b)

Cá nhân hóa – đo lường dữ liệu

c)

Chi phí cao

d)

Phụ thuộc offline

11.

Remarketing giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng khách mới

b)

Theo đuổi khách đã quan tâm

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng fol

12.

Remarketing giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng khách mới

b)

Theo đuổi khách đã quan tâm

c)

Giảm chi phí vận hành

d)

Tăng follow

13.

Chi phí giữ khách cũ thường bằng bao nhiêu % chi phí tìm khách mới?

a)

50%

b)

30%

c)

20%

d)

10%

14.

Bước đầu tiên của lập kế hoạch marketing là:

a)

Sáng tạo nội dung

b)

Nghiên cứu thị trường

c)

Chạy quảng cáo

d)

Lên màu nhận diện

15.

KPI được dùng để:

a)

Tính phí ship

b)

Đo lường hiệu quả chiến dịch

c)

Thiết kế banner

d)

Chọn KOL

16.

5W1H KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Who

b)

Why

c)

When Not

d)

How

17.

SWOT giúp doanh nghiệp:

a)

Chạy quảng cáo

b)

Xác định điểm mạnh – yếu – cơ hội – thách thức

c)

Làm mô tả sản phẩm

d)

Phân bổ nhân sự

18.

Mục tiêu SMART cần yếu tố nào sau đây?

a)

Mơ hồ

b)

Khó đo lường

c)

Cụ thể – rõ ràng

d)

Thiên về cảm xúc

19.

Media Plan mô tả:

a)

Sản phẩm

b)

Kênh – ngân sách – lịch chạy

c)

Nhân sự

d)

Kỹ thuật thiết kế

20.

Phân tích dữ liệu lịch sử giúp doanh nghiệp:

a)

Không cần quảng cáo

b)

Tối ưu ngân sách và hiệu suất

c)

Tăng rủi ro

d)

Tăng màu hình ảnh

21.

Phễu chuyển đổi giúp xác định:

a)

Điểm khách hàng rời bỏ

b)

Màu banner

c)

Slogan

d)

Số bài đăng

22.

KPI tốt cần đảm bảo:

a)

Không cần đo lường

b)

Không cần deadline

c)

Rõ ràng – đo lường – có hạn mức

d)

Chỉ cần cảm tính

23.

Chiến dịch thất bại thường do thiếu:

a)

Logo đẹp

b)

Insight rõ ràng

c)

Nhạc nền

d)

KOL

24.

Thiếu dự phòng rủi ro trong lập kế hoạch dẫn đến:

a)

Dễ thất bại

b)

Rẻ hơn

c)

Viral hơn

d)

Đạt KPI nhanh

25.

Chiến lược truyền thông mạnh phải đảm bảo:

a)

Không cần tối ưu

b)

Thông điệp đồng nhất

c)

Mỗi kênh một kiểu

d)

Bỏ qua khách hàng cũ

26.

SEO là viết tắt của:

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engagement Option

c)

Sale

27.

SEO là viết tắt của:

a)

Search Engine Optimization

b)

Social Engagement Option

c)

Sale Event Optimization

d)

System Error Output

28.

Google Search Ads phù hợp với:

a)

Nhận diện thương hiệu

b)

Khách có nhu cầu mua ngay

c)

Giải trí

d)

Xem livestream

29.

TikTok Ads phù hợp với:

a)

Nội dung dài

b)

Video ngắn bắt trend

c)

Ebook

d)

Podcast

30.

Facebook Ads nhắm chọn theo:

a)

Tên khách hàng

b)

Sở thích – hành vi

c)

Màu banner

d)

Số điện thoại

31.

Social Commerce là:

a)

Bán tại cửa hàng

b)

Bán qua mạng xã hội

c)

Bán qua truyền hình

d)

Bán qua điện thoại cố định

32.

YouTube Ads phù hợp với mục tiêu:

a)

Tăng nhận diện

b)

Chốt sale nhanh

c)

Thu email

d)

Tăng điểm SEO

33.

App TMĐT muốn tăng quay lại nên dùng:

a)

Không thông báo

b)

Thông báo cá nhân hóa

c)

Không remarketing

d)

Giảm tính năng

34.

Sàn TMĐT muốn tăng chuyển đổi gian hàng nên tối ưu:

a)

Ảnh – mô tả – review thật

b)

Chỉ chạy quảng cáo

c)

Chỉ livestream

d)

Chỉ giảm giá

35.

Doanh nghiệp F&B muốn tăng hiệu quả quảng cáo local nên:

a)

Target toàn quốc

b)

Tối ưu bán kính + ưu đãi theo khu vực

c)

Không ưu đãi

d)

Chỉ đăng ảnh

36.

Sàn TMĐT muốn đề xuất sản phẩm chính xác cần:

a)

Random

b)

AI gợi ý dựa trên hành vi

c)

Giảm danh mục

d)

Chỉ ưu tiên sản phẩm đắt

37.

Thương hiệu điện máy muốn tăng niềm tin nên:

a)

Ảnh lung linh

b)

Video so sánh thực tế

c)

Không mô tả

d)

Không review

38.

SaaS muốn tăng chuyển đổi nên:

a)

Webinar + trial + email nuôi dưỡng

b)

Không demo

c)

Giảm nội dung

d)

Không hỗ trợ

39.

3 giây đầu video quan trọng vì:

a)

Giúp giữ người xem

b)

Để đặt logo

c)

Để thêm text

d)

Để giới thiệu thương hiệu dài

40.

Nội dung cảm xúc phù hợp cho:

a)

Xây dựng cộng đồng

b)

SEO

c)

Flash sale

d)

Giảm giá

41.

Nội dung cảm xúc phù hợp cho:

a)

Xây dựng cộng đồng

b)

SEO

c)

Flash sale

d)

Giảm giá

42.

Nội dung được chia sẻ nhiều khi:

a)

Khó hiểu

b)

Gây cảm xúc mạnh

c)

Dài dòng

d)

Không có CTA

43.

Content hiệu quả phải:

a)

Dài

b)

Đúng insight – dễ hiểu – hấp dẫn

c)

Chỉ bán hàng

d)

Không cần hình ảnh

44.

Nội dung thuyết phục nhất khi có:

a)

Review thật

b)

Nhiều hiệu ứng

c)

Nhạc mạnh

d)

Text dày đặc

45.

Lý do khách “chia sẻ” (RTS) là:

a)

Khuyến mãi

b)

Muốn lan tỏa giá trị

c)

Do ép buộc

d)

Do bot

46.

Livestream hiệu quả cần:

a)

Không trả lời bình luận

b)

Demo sản phẩm + ưu đãi thời gian

c)

Chỉ nói lý thuyết

d)

Không có mã giảm

47.

Video review hiệu quả nhất khi:

a)

Có khách thật trải nghiệm

b)

Chỉ có text

c)

Không âm thanh

d)

Quay mờ

48.

Case study giúp doanh nghiệp:

a)

Tăng uy tín

b)

Tăng nhạc nền

c)

Tăng giá sản phẩm

d)

Tăng lượt follow ảo

49.

Chiến dịch “sold out” cần:

a)

Teaser – review – danh sách chờ

b)

Không KOL

c)

Giảm chất lượng video

d)

Không quảng cáo

50.

Nội dung cộng đồng mạnh nhất khi:

a)

Kể chuyện thật – chạm cảm xúc

b)

Chỉ đăng bán

c)

Không tương tác

d)

Đăng hình tĩnh

51.

Chiến dịch đa kênh hiệu quả khi:

a)

Thông điệp nhất quán

b)

Mỗi kênh một phong cách

c)

Không tối ưu

d)

Bỏ qua insight

52.

Để tăng tương tác tự nhiên cần:

a)

Nội dung hữu ích – cảm xúc – giải pháp

b)

Chỉ đăng sale

c)

Không trả lời cmt

d)

Đăng 20 bài/ngày

53.

Một thương hiệu muốn tăng niềm tin nội dung cần:

a)

Review thật – minh chứng rõ ràng

b)

Chỉ đăng KV

c)

Không chia sẻ kiến thức

d)

Ít cập nhật