wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

hóa sinh1-70

Total questions: 100

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần chủ yếu của màng tế bào người là:

a)

Protein và lipid

b)

Glucid và lipid

c)

Lipid và acid nucleic

d)

Protein và acid nucleic

2.

Cấu trúc màng sinh chất có dạng mô hình khảm lỏng do ai đề xuất?

a)

Watson và Crick

b)

Singer và Nicolson

c)

Franklin và Wilkins

d)

Hooke và Leeuwenhoek

3.

Thành phần lipid chính của màng tế bào là

a)

Cholesterol

b)

Phospholipid

c)

Glycolipid

d)

Sphingomyelin

4.

Bào quan nào chịu trách nhiệm chính cho hô hấp tế bào và tạo ATP?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Bộ Golgi

5.

Ribosome có chức năng chính là

a)

Tổng hợp lipid

b)

Tổng hợp protein

c)

Phân giải glucose

d)

Vận chuyển ion

6.

Bào quan nào chỉ có trong tế bào động vật, không có trong tế bào thực vật?

a)

Ty thể

b)

Trung thể (centrosome)

c)

Nhân

d)

Lưới nội chất trơn

7.

Lưới nội chất hạt (RER) có nhiều ở tế bào nào sau đây?

a)

Tế bào thần kinh

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào gan

d)

Tế bào hồng cầu

8.

Bộ Golgi có chức năng chính là

a)

Phân giải glucose

b)

Tổng hợp protein

c)

Biến đổi, đóng gói và vận chuyển sản phẩm tế bào

d)

Tổng hợp ATP

9.

Nhân tế bào được bao bọc bởi

a)

Màng đơn

b)

Màng kép có lỗ nhân

c)

Màng lipid đơn

d)

Không có màng

10.

Nucleolus (nhân con) có vai trò

a)

Tổng hợp DNA

b)

Tổng hợp RNA ribosome

c)

Tổng hợp lipid

d)

Đóng gói protein

11.

Quá trình khuếch tán đơn giản qua màng tế bào

a)

Cần năng lượng ATP

b)

Không cần năng lượng, theo chiều gradient nồng độ

c)

Chống lại gradient nồng độ

d)

Cần protein vận chuyển

12.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu từ

a)

Lipid

b)

Protein xuyên màng

c)

Glucid

d)

Cholesterol

13.

Quá trình nhập bào (endocytosis) là

a)

Đưa chất ra khỏi tế bào

b)

Đưa chất vào tế bào nhờ màng bao lại

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Khuếch tán thụ động

14.

Bào quan nào tham gia tiêu hóa nội bào?

a)

Ribosome

b)

Lysosome

c)

Ty thể

d)

Golgi

15.

Tế bào cơ có nhiều ty thể vì

a)

Ty thể tổng hợp protein

b)

Ty thể tạo năng lượng ATP phục vụ co cơ

c)

Ty thể dự trữ glucose

d)

Ty thể phân giải acid béo

16.

DNA của tế bào người nằm chủ yếu ở

a)

nhân

b)

ty thể

c)

ribosome

d)

cả 3 đều đúng

17.

Sự tổng hợp protein xảy ra ở

a)

Nhân

b)

Ribosome

c)

Bộ Golgi

d)

Ty thể

18.

Quá trình vận chuyển chủ động qua màng tế bào

a)

Không tiêu tốn năng lượng

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Không cần protein vận chuyển

d)

Chỉ xảy ra với nước

19.

Màng tế bào có tính chất “bán thấm chọn lọc” nghĩa là

a)

Cho phép tất cả các chất đi qua tự do

b)

Ngăn hoàn toàn các chất đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Chỉ cho nước đi qua

20.

Khi tế bào người được đặt trong dung dịch ưu trương (hypertonic)

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ ra

c)

Nước ra khỏi tế bào → tế bào co lại

d)

Không thay đổi

21.

Thành phần nào sau đây không có trong màng sinh chất?

a)

Phospholipid

b)

Protein xuyên màng

c)

RNA

d)

Cholesterol

22.

Mỗi tế bào người bình thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể?

a)

46

b)

18

c)

23

d)

45

23.

Thành phần nào quyết định tính linh động của màng tế bào?

a)

DNA

b)

RNA

c)

Cholesterol

d)

Protein ngoại vi

24.

Tế bào hồng cầu người không có bào quan nào sau đây?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Nhân

d)

Tất cả các đáp án trên đều đúng

25.

Bào quan nào tham gia tổng hợp và chuyển hóa lipid?

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Ty thể

d)

Lysosome

26.

Protein được tổng hợp ở ribosome sẽ được chuyển tiếp đến bộ Golgi qua:

a)

Lưới nội chất trơn

b)

Lưới nội chất hạt

c)

Màng nhân

d)

Ty thể

27.

Nơi xảy ra quá trình sao chép (replication) DNA là:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ty thể

d)

Bộ Golgi

28.

Trong quá trình dịch mã, mRNA có vai trò:

a)

Mang thông tin di truyền từ DNA ra ribosome

b)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

c)

Cấu tạo ribosome

d)

Xúc tác phản ứng tổng hợp peptide

29.

tRNA có chức năng:

a)

Mang mã di truyền

b)

Tổng hợp protein

c)

Vận chuyển acid amin đến ribosome

d)

Gắn vào vùng khởi đầu của DNA

30.

Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân thật (eukaryote) và tế bào nhân sơ (prokaryote) là

a)

Có màng sinh chất

b)

Có nhân được bao màng

c)

Có DNA

d)

Có ribosome

31.

Quá trình xuất bào (exocytosis) có ý nghĩa:

a)

Tế bào hấp thu chất dinh dưỡng

b)

Loại bỏ các chất thải, tiết sản phẩm ra ngoài

c)

Tổng hợp DNA

d)

Phân giải protein

32.

Ion Na⁺ và K⁺ được vận chuyển ngược chiều gradient nhờ

a)

Kênh khuếch tán

b)

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase

c)

Xuất bào

d)

Thực bào

33.

Quá trình thực bào (phagocytosis) thường xảy ra ở

a)

Tế bào gan

b)

Tế bào cơ

c)

Tế bào bạch cầu

d)

Hồng cầu

34.

Khi tế bào được đặt trong dung dịch nhược trương (hypotonic)

a)

Nước đi ra khỏi tế bào → tế bào co lại

b)

Nước đi vào tế bào → tế bào trương lên

c)

Không có trao đổi nước

d)

Tế bào bị mất ion

35.

Enzyme trong lysosome hoạt động tối ưu ở

a)

Môi trường kiềm

b)

Môi trường trung tính

c)

Môi trường acid

d)

Môi trường khử mạnh

36.

Quá trình tự thực bào (autophagy) giúp tế bào:

a)

Phân chia nhân

b)

Tái chế bào quan cũ, hư hại

c)

Tăng tổng hợp protein

d)

Sao chép DNA

37.

Giai đoạn nào của chu kỳ tế bào xảy ra nhân đôi DNA?

a)

G1

b)

S

c)

G2

d)

M

38.

Trong nguyên phân (mitosis), nhiễm sắc thể xếp hàng ở mặt phẳng xích đạo ở kỳ:

a)

Kỳ đầu

b)

Kỳ giữa

c)

Kỳ sau

d)

Kỳ cuối

39.

Hiện tượng chết tế bào theo chương trình (apoptosis) khác với hoại tử (necrosis) ở điểm:

a)

Apoptosis gây viêm mạnh hơn

b)

Apoptosis có kiểm soát và không gây viêm

c)

Apoptosis do tổn thương cấp tính

d)

Apoptosis làm tế bào trương phồng vỡ ra

40.

Bào quan nào tạo năng lượng ATP nhờ quá trình oxy hóa phosphoryl hóa?

a)

Ty thể

b)

Ribosome

c)

Lưới nội chất

d)

Lysosome

41.

Màng sinh chất có đặc tính “bán thấm chọn lọc” nghĩa là:

a)

Cho phép mọi chất khuếch tán tự do

b)

Chỉ cho nước đi qua

c)

Chỉ cho một số chất đi qua có chọn lọc

d)

Không cho bất kỳ chất nào đi qua

42.

Quá trình vận chuyển chất không cần năng lượng gọi là:

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Xuất bào

d)

Nhập bào

43.

Quá trình vận chuyển chất ngược chiều gradient nồng độ gọi là

a)

Vận chuyển thụ động

b)

Khuếch tán

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

44.

Yếu tố quyết định hướng khuếch tán của phân tử là

a)

Kích thước phân tử

b)

Chênh lệch nồng độ

c)

Loại bào quan

d)

Môi trường pH

45.

Loại phân tử nào có thể khuếch tán trực tiếp qua lớp lipid kép của màng tế bào?

a)

Ion Na⁺

b)

Glucose

c)

O₂ và CO₂

d)

Protein

46.

Khuếch tán được tăng cường nhờ protein xuyên màng gọi là

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion)

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

47.

Kênh ion trong màng tế bào được cấu tạo chủ yếu bởi

a)

Protein xuyên màng

b)

Glucid

c)

Lipid

d)

Acid nucleic

48.

Quá trình vận chuyển nước qua màng tế bào gọi là

a)

Khuếch tán

b)

Thẩm thấu (osmosis)

c)

Chủ động thứ phát

d)

Xuất bào

49.

Khi tế bào đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng xảy ra là

a)

Tế bào trương lên

b)

Tế bào vỡ

c)

Tế bào co lại

d)

Không đổi

50.

Khi tế bào trong dung dịch nhược trương:

a)

Nước đi ra khỏi tế bào

b)

Nước đi vào → tế bào trương lên

c)

Ion đi ra khỏi tế bào

d)

Không có sự trao đổi

51.

Khuếch tán qua kênh protein thường áp dụng cho:

a)

Ion và phân tử phân cực

b)

Lipid

c)

O₂

d)

CO₂

52.

Kênh nước chuyên biệt của tế bào gọi là:

a)

Ion channel

b)

Aquaporin

c)

Porin

d)

Transporter

53.

Kênh ion có thể mở – đóng do tác nhân:

a)

Điện thế màng

b)

Ligand (chất gắn)

c)

Cả ba yếu tố trên

d)

Cơ học (căng giãn)

54.

Sự vận chuyển glucose qua màng tế bào cơ (GLUT4) là ví dụ của:

a)

Khuếch tán đơn giản

b)

Khuếch tán có chất mang phụ thuộc insulin

c)

Vận chuyển chủ động

d)

Thẩm thấu

55.

Kênh Na⁺ – K⁺ đóng vai trò chính trong:

a)

Truyền tín hiệu nội bào

b)

Duy trì điện thế nghỉ của tế bào

c)

Vận chuyển thụ động

d)

Hấp thu glucose

56.

Trong tế bào thần kinh, ion Na⁺ tập trung nhiều ở:

a)

Trong tế bào

b)

Ngoài tế bào

c)

Trong và ngoài như nhau

d)

Không xác định

57.

Protein vận chuyển có đặc tính nào sau đây?

a)

Bão hòa khi nồng độ chất quá cao

b)

Không chọn lọc

c)

Không phụ thuộc năng lượng

d)

Không có ái lực đặc hiệu

58.

Khuếch tán được gọi là “thụ động” vì:

a)

Di chuyển ngược gradient nồng độ

b)

Cần ATP

c)

Không tiêu tốn năng lượng

d)

Chỉ xảy ra trong nhân

59.

Hệ số khuếch tán tăng khi:

a)

Kích thước phân tử tăng

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Chênh lệch nồng độ giảm

d)

Màng dày hơn

60.

Trong cơ thể người, phần lớn nước di chuyển qua màng theo cơ chế:

a)

A. Khuếch tán đơn giản

b)

B. Thẩm thấu qua aquaporin

c)

C. Vận chuyển chủ động

d)

D. Thực bào

61.

Vận chuyển chủ động nguyên phát sử dụng:

a)

ATP trực tiếp

b)

Năng lượng từ gradient ion

c)

Chất mang trung gian

d)

Không dùng năng lượng

62.

Vận chuyển chủ động thứ phát sử dụng:

a)

Năng lượng trực tiếp từ ATP

b)

Năng lượng từ chênh lệch ion (ví dụ Na⁺)

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Thẩm thấu

63.

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase mỗi chu kỳ bơm

a)

3 Na⁺ vào – 2 K⁺ ra

b)

2 Na⁺ ra – 3 K⁺ vào

c)

3 Na⁺ ra – 2 K⁺ vào

d)

1 Na⁺ ra – 1 K⁺ vào

64.

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase có vai trò:

a)

Duy trì điện thế nghỉ

b)

Tất cả các ý trên

c)

Giữ áp suất thẩm thấu ổn định

d)

Tạo gradient nồng độ ion

65.

Đồng vận chuyển (symport) là:

a)

Hai chất đi cùng chiều qua màng

b)

Hai chất đi ngược chiều

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không dùng năng lượng

66.

Đối vận chuyển (antiport) là:

a)

Hai chất đi cùng chiều

b)

Hai chất đi ngược chiều qua màng

c)

Chỉ một chất đi qua

d)

Không cần protein

67.

Quá trình hấp thu glucose ở ruột non phụ thuộc:

a)

Bơm Na⁺/K⁺-ATPase

b)

Gradient Na⁺

c)

Protein SGLT

d)

Cả A, B, C đúng

68.

Thuốc ức chế bơm Na⁺/K⁺-ATPase (ouabain, digitalis) làm:

a)

Giảm Na⁺ nội bào

b)

Tăng Na⁺ nội bào, tăng Ca²⁺ nội bào → co cơ mạnh hơn

c)

Giảm Ca²⁺ nội bào

d)

Giảm ATP

69.

Bơm Ca²⁺-ATPase có vai trò:

a)

Duy trì nồng độ Ca²⁺ thấp trong bào tương

b)

Tăng Ca²⁺ nội bào

c)

Tạo năng lượng ATP

d)

Hấp thu glucose

70.

Bơm H⁺/K⁺-ATPase hoạt động mạnh ở:

a)

Màng ty thể

b)

Màng tế bào thần kinh

c)

Tế bào thành dạ dày

d)

Màng nhân

71.

Quá trình đưa vật chất lớn vào tế bào bằng cách bao màng gọi là:

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào (endocytosis)

c)

Khuếch tán

d)

Vận chuyển chủ động

72.

Có mấy hình thức nhập bào chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Thực bào (phagocytosis) chủ yếu diễn ra ở

a)

Tế bào cơ

b)

Bạch cầu mono, đại thực bào

c)

Hồng cầu

d)

Tế bào biểu mô

74.

Ẩm bào (pinocytosis) là:

a)

Nuốt hạt rắn

b)

Nuốt giọt dịch nhỏ

c)

Xuất protein ra ngoài

d)

Khuếch tán glucose

75.

Nhập bào qua trung gian thụ thể có đặc điểm:

a)

Không chọn lọc

b)

Chọn lọc, nhờ protein clathrin

c)

Tiêu tốn ít năng lượng

d)

Không cần protein

76.

Quá trình đưa chất ra khỏi tế bào gọi là:

a)

Nhập bào

b)

Xuất bào

c)

Khuếch tán

d)

Thẩm thấu

77.

Tế bào tiết hormone hoặc enzyme ra ngoài nhờ cơ chế:

a)

Xuất bào

b)

Nhập bào

c)

Khuếch tán đơn giản

d)

Vận chuyển chủ động

78.

Sự dung hợp túi tiết với màng sinh chất trong xuất bào cần:

a)

Protein SNARE

b)

Cholesterol

c)

Aquaporin

d)

Histone

79.

Quá trình nhập và xuất bào đều cần:

a)

Năng lượng ATP

b)

Nước

c)

Ion Na⁺

d)

O₂

80.

Chức năng sinh lý chung của quá trình vận chuyển qua màng là

a)

Duy trì hằng định nội môi tế bào

b)

Tăng áp suất thẩm thấu

c)

Giảm điện thế màng

d)

Ngăn trao đổi chất

81.

Glucid là hợp chất hữu cơ gồm các nguyên tố chính:

a)

C, H, N

b)

C, H, O

c)

C, O, N

d)

C, H, S

82.

Công thức chung của monosaccharid là:

a)

CₙH₂ₙOₙ

b)

CₙH₂ₙ₋₂Oₙ

c)

CₙH₂ₙ₊₂Oₙ

d)

CₙHₙO₂ₙ

83.

Glucose thuộc loại đường

a)

Monosaccharid

b)

Disaccharid

c)

Polysaccharid

d)

Oligosaccharid

84.

Trong dung dịch, glucose chủ yếu tồn tại ở dạng

a)

Mạch thẳng aldehyde

b)

Vòng α hoặc β-glucopyranose

c)

Dạng cetone

d)

Dạng acid

85.

Đường nào sau đây là đường khử?

a)

Sucrose

b)

Maltose

c)

Trehalose

d)

Tất cả đều không khử

86.

Liên kết giữa hai đơn vị glucose trong maltose là

a)

α-1,4-glycosid

b)

β-1,4-glycosid

c)

α-1,6-glycosid

d)

α-1,6-glycosid

87.

Tinh bột gồm hai thành phần chính là:

a)

Amylose và Cellulose

b)

Amylose và Amylopectin

c)

Maltose và Glucose

d)

Glycogen và Cellulose

88.

Liên kết giữa các đơn vị glucose trong cellulose là

a)

α-1,4

b)

β-1,4

c)

α-1,6

d)

β-1,6

89.

Polysaccharid dự trữ ở động vật là

a)

Glycogen

b)

Tinh bột

c)

Cellulose

d)

Chitin

90.

Glycogen có cấu trúc tương tự tinh bột nhưng

a)

Chuỗi ngắn hơn, phân nhánh nhiều hơn

b)

Chuỗi dài hơn, không nhánh

c)

Chứa nhiều fructose

d)

Không có liên kết α-1,6

91.

Phản ứng tráng bạc của glucose là do

a)

Nhóm ceton

b)

Nhóm aldehyde

c)

Nhóm hydroxyl

d)

Nhóm carboxyl

92.

Phản ứng tạo màu xanh lam với dung dịch iod đặc trưng cho

a)

Amylose

b)

Amylopectin

c)

Cellulose

d)

Glycogen

93.

Trong môi trường acid, sucrose bị thủy phân tạo ra

a)

Glucose + Maltose

b)

Glucose + Fructose

c)

Glucose + Galactose

d)

Fructose + Galactose

94.

Sản phẩm của phản ứng oxi hóa nhẹ glucose là

a)

Gluconic acid

b)

Glucuronic acid

c)

Glucaric acid

d)

Sorbitol

95.

Khi khử glucose, ta thu được

a)

Sorbitol

b)

Fructose

c)

Mannose

d)

Maltose

96.

Phản ứng tạo este glucid với acid vô cơ (H₃PO₄) tạo ra dẫn xuất

a)

Phosphat đường (glucose-6-phosphate)

b)

Amino đường

c)

Methyl glucoside

d)

Acid uronic

97.

Đường nào là đường không khử?

a)

Maltose

b)

Lactose

c)

Sucrose

d)

Glucose

98.

Phản ứng tạo osazone dùng để

a)

Xác định đường khử

b)

Phân biệt các loại đường

c)

Xác định hàm lượng glucose

d)

Xác định pH

99.

Phản ứng giữa glucose và acid nitric tạo

a)

Gluconic acid

b)

Glucaric acid

c)

Glucuronic acid

d)

Sorbitol

100.

Glucuronic acid có vai trò quan trọng trong:

a)

Quá trình giải độc gan

b)

Quá trình co cơ

c)

Tổng hợp lipid

d)

Chuyển hóa acid amin