wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3 - MKT căn bản

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng/khách hàng tổ chức là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu, mong muốn và hành vi mua hàng của khách hàng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

b)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà không cần quan tâm đến khách hàng.

c)

Giúp doanh nghiệp chỉ tập trung vào sản phẩm mà không cần nghiên cứu thị trường.

d)

Giúp doanh nghiệp tránh hoàn toàn sự cạnh tranh trên thị trường.

2.

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là gì?

a)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là nhu cầu, mong muốn hoặc vấn đề cần giải quyết thúc đẩy họ mua sản phẩm hoặc dịch vụ.

b)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là giá cả sản phẩm luôn rẻ hơn các sản phẩm khác.

c)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là sự bắt buộc từ phía nhà sản xuất.

d)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là quảng cáo trên truyền hình.

3.

Đặc điểm của khách hàng tổ chức là gì?

a)

Khách hàng tổ chức thường mua với số lượng lớn, quy trình mua hàng phức tạp, có nhiều người tham gia quyết định và chú trọng đến giá trị lâu dài.

b)

Khách hàng tổ chức thường mua với số lượng nhỏ, quyết định mua hàng nhanh chóng và ít người tham gia.

c)

Khách hàng tổ chức chỉ quan tâm đến giá cả mà không chú trọng đến giá trị lâu dài.

d)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng theo cảm xúc cá nhân và không có quy trình rõ ràng.

4.

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức là gì?

a)

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức bao gồm mua lại trực tiếp, mua lại có sửa đổi và mua mới hoàn toàn.

b)

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức bao gồm mua hàng trả góp, mua hàng qua mạng và mua hàng giảm giá.

c)

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức bao gồm mua hàng cá nhân, mua hàng nhóm và mua hàng đại lý.

d)

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức bao gồm mua hàng bằng tiền mặt, mua hàng bằng thẻ tín dụng và mua hàng qua điện thoại.

5.

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức gồm những bước nào?

a)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức gồm: nhận diện nhu cầu, mô tả nhu cầu, xác định nhà cung cấp, đánh giá đề xuất, lựa chọn nhà cung cấp, đặt hàng và đánh giá sau mua.

b)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức gồm: xác định ngân sách, lựa chọn sản phẩm, ký hợp đồng, giao hàng.

c)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức gồm: khảo sát thị trường, đặt hàng, thanh toán, bảo hành.

d)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức gồm: lập kế hoạch, mua hàng, kiểm tra chất lượng, thanh lý hợp đồng.

6.

Nghiên cứu hành vi người tiêu dùng/khách hàng tổ chức có ý nghĩa gì đối với hoạt động marketing của doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu và mong muốn của khách hàng để xây dựng chiến lược marketing hiệu quả.

b)

Làm tăng chi phí quảng cáo mà không mang lại lợi ích thực tế.

c)

Chỉ phục vụ cho việc nghiên cứu thị trường mà không ảnh hưởng đến hoạt động marketing.

d)

Không có tác động gì đến việc xây dựng chiến lược marketing của doanh nghiệp.

7.

Khách hàng tổ chức có đặc điểm nào khác với người tiêu dùng?

a)

Khách hàng tổ chức thường mua với số lượng lớn và có quy trình mua hàng phức tạp hơn.

b)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng dựa trên cảm xúc cá nhân.

c)

Khách hàng tổ chức không cần quan tâm đến giá cả khi mua hàng.

d)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng cho mục đích sử dụng cá nhân.

8.

Khách hàng tổ chức có thể mua hàng theo hình thức nào sau đây?

a)

Trực tiếp tại cửa hàng, qua điện thoại, hoặc qua website

b)

Chỉ trực tiếp tại cửa hàng

c)

Chỉ qua điện thoại

d)

Chỉ qua website

9.

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức bao gồm các bước nào sau đây?

a)

Nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, quyết định mua, đánh giá sau mua

b)

Chỉ cần quyết định mua hàng

c)

Chỉ cần đánh giá lựa chọn

d)

Chỉ cần nhận diện nhu cầu

10.

Quảng cáo này hướng tới đối tượng nào có đặc điểm như thế nào (về tâm lý, cá nhân, văn hóa, xã hội)?

a)

Nhóm khách hàng có nhu cầu, sở thích và giá trị phù hợp với sản phẩm quảng cáo.

b)

Nhóm khách hàng không quan tâm đến sản phẩm quảng cáo.

c)

Nhóm khách hàng chỉ dựa vào yếu tố giá cả khi lựa chọn sản phẩm.

d)

Nhóm khách hàng không bị ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa và xã hội.

11.

Khách hàng mục tiêu của công ty sản xuất Game thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality) thường có đặc điểm nào sau đây dựa trên các yếu tố Tâm lý, Cá nhân, Xã hội và Văn hóa?

a)

Người trẻ tuổi, yêu thích công nghệ, có xu hướng trải nghiệm mới, thường sống ở thành phố lớn.

b)

Người cao tuổi, ít tiếp xúc với công nghệ, thích các hoạt động truyền thống.

c)

Người có thu nhập thấp, không quan tâm đến giải trí số.

d)

Người sống ở vùng nông thôn, ưu tiên các hoạt động ngoài trời hơn là công nghệ.

12.

Động lực thuộc nhóm yếu tố nào ảnh hưởng đến hành vi con người?

a)

A. Tâm lý

b)

B. Cá nhân

c)

C. Xã hội

d)

D. Văn hóa

13.

Nhận thức là một yếu tố của nhóm nào?

a)

Cá nhân

b)

Tâm lý

c)

Xã hội

d)

Văn hóa

14.

Học tập là một yếu tố thuộc nhóm _________?

a)

Tâm lý

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Vật lý

15.

Tính cách là một yếu tố thuộc nhóm nào?

a)

Tâm lý

b)

Sinh học

c)

Xã hội

d)

Văn hóa

16.

Tuổi tác và giai đoạn cuộc đời thuộc nhóm yếu tố nào?

a)

A. Cá nhân

b)

B. Tâm lý

c)

C. Xã hội

d)

D. Văn hóa

17.

Giáo dục và nghề nghiệp là yếu tố của nhóm _________.

a)

Cá nhân

b)

Xã hội

c)

Gia đình

d)

Môi trường

18.

Phong cách sống thuộc nhóm nào?

a)

Cá nhân

b)

Tập thể

c)

Gia đình

d)

Cộng đồng

19.

Hoàn cảnh kinh tế là một yếu tố của nhóm nào?

a)

A. Tâm lý

b)

B. Cá nhân

c)

C. Xã hội

d)

D. Văn hóa

20.

Nhóm tham khảo là yếu tố thuộc nhóm nào?

a)

A. Xã hội

b)

B. Cá nhân

c)

C. Tâm lý

d)

D. Văn hóa

21.

Gia đình là một yếu tố thuộc nhóm _________?

a)

Xã hội

b)

Sinh học

c)

Tự nhiên

d)

Cá nhân

22.

Vai trò và địa vị xã hội thuộc nhóm nào?

a)

Xã hội

b)

Tự nhiên

c)

Kinh tế

d)

Văn hóa

23.

Văn hóa là một yếu tố của nhóm nào?

a)

Văn hóa

b)

Xã hội

c)

Cá nhân

d)

Tâm lý

24.

Tầng lớp xã hội thuộc nhóm _________?

a)

Văn hóa

b)

Kinh tế

c)

Chính trị

d)

Kỹ thuật

25.

Ý nghĩa của việc nghiên cứu hành vi người tiêu dùng/khách hàng tổ chức là gì?

a)

Giúp doanh nghiệp hiểu rõ nhu cầu, động lực và hành vi mua hàng của khách hàng để xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

b)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất mà không cần quan tâm đến khách hàng.

c)

Giúp doanh nghiệp chỉ tập trung vào quảng cáo mà không cần nghiên cứu thị trường.

d)

Giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm dựa trên sở thích cá nhân của lãnh đạo.

26.

Động lực mua hàng của người tiêu dùng là gì?

a)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng thường xuất phát từ nhu cầu cá nhân, mong muốn thỏa mãn, hoặc ảnh hưởng từ xã hội và quảng cáo.

b)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng chỉ dựa vào giá cả sản phẩm.

c)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng chỉ xuất phát từ thói quen mua sắm hàng ngày.

d)

Động lực mua hàng của người tiêu dùng chỉ bị chi phối bởi thời tiết.

27.

Đặc điểm của khách hàng tổ chức là gì?

a)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng với số lượng lớn, có quy trình ra quyết định phức tạp và chú trọng đến giá trị lâu dài.

b)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng với số lượng nhỏ và không có quy trình ra quyết định rõ ràng.

c)

Khách hàng tổ chức chỉ quan tâm đến giá cả mà không chú trọng đến giá trị lâu dài.

d)

Khách hàng tổ chức thường mua hàng cho mục đích cá nhân và không có sự khác biệt với khách hàng cá nhân.

28.

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức gồm những gì?

a)

Các hình thức mua hàng của khách hàng tổ chức gồm mua trực tiếp, đấu thầu, hợp đồng dài hạn hoặc thông qua đại lý.

b)

Chỉ có mua trực tiếp tại cửa hàng.

c)

Chỉ thông qua hợp đồng dài hạn với nhà cung cấp.

d)

Chỉ mua hàng qua các trang thương mại điện tử.

29.

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức diễn ra như thế nào?

a)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức thường gồm các bước: nhận diện nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, ra quyết định mua và đánh giá sau mua.

b)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức chỉ gồm bước ra quyết định mua.

c)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức thường bỏ qua bước đánh giá sau mua.

d)

Quá trình mua hàng của khách hàng tổ chức chỉ gồm bước tìm kiếm thông tin.

30.

Điền vào chỗ trống: Một trong các bước của marketing mục tiêu là _________.

a)

Phân đoạn thị trường

b)

Định giá sản phẩm

c)

Quản lý nhân sự

d)

Kiểm toán tài chính

31.

Điền vào chỗ trống: Sau khi phân đoạn thị trường, bước tiếp theo trong marketing mục tiêu là _________?

a)

Tiếp cận thị trường mục tiêu

b)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

c)

Xây dựng thương hiệu

d)

Thiết kế sản phẩm mới

32.

Điền vào chỗ trống: Bước cuối cùng trong marketing mục tiêu là _________.

a)

Định vị sản phẩm

b)

Phân khúc thị trường

c)

Phân tích đối thủ cạnh tranh

d)

Xác định ngân sách quảng cáo

33.

Điền vào chỗ trống: Phân đoạn thị trường là phân chia thị trường gồm nhiều người tiêu dùng ______ về đặc điểm và hành vi mua hàng thành các phân đoạn đồng nhất.

a)

đa dạng

b)

đồng nhất

c)

giống nhau

d)

thống nhất

34.

Điền vào chỗ trống: Phân đoạn thị trường là phân chia thị trường gồm nhiều người tiêu dùng đa dạng về đặc điểm và hành vi mua hàng thành các phân đoạn ______, với những người sẽ có cách phản ứng tương tự với những hoạt động marketing của công ty.

a)

đồng nhất

b)

khác biệt

c)

ngẫu nhiên

d)

tạm thời

35.

Theo đoạn thông tin sau: Từ các phân đoạn thị trường đã được xác định, người làm marketing lựa chọn ________ và xác định cách thức tiếp cận phân đoạn thị trường đó.

a)

thị trường mục tiêu

b)

chiến lược giá cả

c)

kênh phân phối

d)

sản phẩm thay thế

36.

Điền vào chỗ trống: Định vị sản phẩm là xây dựng hình ảnh sản phẩm một cách rõ nét trong tâm trí của người tiêu dùng thuộc phân đoạn mục tiêu, từ tính chất của sản phẩm đến _______ có được khi mua sản phẩm.

a)

lợi ích

b)

giá cả

c)

màu sắc

d)

kích thước

37.

Cơ sở phân đoạn thị trường nổi bật nhất giữa các thương hiệu dầu gội của Unilever tại Việt Nam (Sunsilk, Clear, Dove, TREsemme) là gì?

a)

Đối tượng khách hàng mục tiêu và nhu cầu chăm sóc tóc đặc biệt

b)

Giá bán sản phẩm

c)

Kênh phân phối

d)

Màu sắc bao bì sản phẩm

38.

Cơ sở phân đoạn thị trường của các thương hiệu dầu gội Unilever tại Việt Nam như Sunsilk, Clear, Dove và TREsemme là gì?

a)

Theo độ tuổi, giới tính, nhu cầu chăm sóc tóc và phong cách sống của người tiêu dùng.

b)

Theo giá thành sản phẩm và vị trí địa lý của cửa hàng.

c)

Theo màu sắc bao bì và hình dạng chai dầu gội.

d)

Theo số lượng sản phẩm bán ra mỗi năm.

39.

Cơ sở phân đoạn thị trường của các thương hiệu dầu gội Unilever tại Việt Nam như Sunsilk, Clear, Dove và TREsemme thuộc nhóm đặc điểm nào?

a)

Địa lý, Nhân khẩu học, Tâm lý, Văn hóa – Xã hội và Việc sử dụng sản phẩm

b)

Chỉ Địa lý và Nhân khẩu học

c)

Chỉ Tâm lý và Văn hóa – Xã hội

d)

Chỉ Việc sử dụng sản phẩm