WorksheetsKiểm tra tiếng Trung cơ bản
Total questions: 33
Worksheet time: 19mins
Bạn nói “xin chào” bằng tiếng Trung là gì?
谢谢
你好
再见
对不起
“我爱学习汉语” nghĩa là gì?
Tôi yêu học tiếng Trung
Tôi ghét học tiếng Trung
Tôi đi học
Tôi đang ngủ
Từ nào có nghĩa là “cảm ơn”?
谢谢
对不起
你好
再见
“今天” nghĩa là gì?
Hôm nay
Ngày mai
Hôm qua
Tuần này
Từ “再见” có nghĩa là gì?
Xin chào
Tạm biệt
Cám ơn
Xin lỗi
“我喜欢吃苹果” nghĩa là gì?
Tôi thích ăn táo
Tôi thích uống nước
Tôi ghét ăn táo
Tôi thích đi học
Từ nào là “nhà”?
学校
家
医院
商店
“明天” nghĩa là gì?
Ngày mai
Hôm nay
Hôm qua
Tuần này
Từ nào là “học sinh”?
老师
学生
同学
同事
“我有一个哥哥” nghĩa là gì?
Tôi có một anh trai
Tôi có một em gái
Tôi có một bạn
Tôi có một con chó
Từ nào là “nước”?
水
火
天气
风
“我会说中文” nghĩa là gì?
Tôi biết nói tiếng Trung
Tôi biết đọc tiếng Trung
Tôi không biết tiếng Trung
Tôi học tiếng Trung
Từ nào là “bạn”?
同学
老师
朋友
家人
“我想喝茶” nghĩa là gì?
Tôi muốn uống trà
Tôi muốn ăn cơm
Tôi muốn đi học
Tôi muốn đi ngủ
Từ nào là “cơm”?
米饭
面条
水果
蛋糕
“天气很好” nghĩa là gì?
Thời tiết rất đẹp
Thời tiết rất xấu
Hôm nay trời mưa
Hôm nay trời nắng
Từ nào là “bút”?
笔
书
桌子
椅子
“我家有五口人” nghĩa là gì?
nghĩa là gì?
Thời tiết rất đẹp
Thời tiết rất xấu
Hôm nay trời mưa
Hôm nay trời nắng
Từ nào là “bút”?
笔
书
桌子
椅子
“我家有五口人” nghĩa là gì?
Nhà tôi có 5 người
Nhà tôi có 4 người
Nhà tôi có 6 người
Nhà tôi có 3 người
Từ nào là “bánh mì”?
面包
蛋糕
饺子
米饭
“我在学校学习” nghĩa là gì?
Tôi học ở trường
Tôi đi làm
Tôi ở nhà
Tôi đi chơi
Từ nào là “trường học”?
家
学校
医院
商店
“你喜欢什么颜色?” nghĩa là gì?
Bạn thích màu gì?
Bạn thích ăn gì?
Bạn thích đi đâu?
Bạn thích sách gì?
Từ nào là “mẹ”?
妈妈
爸爸
哥哥
弟弟
“我很高兴” nghĩa là gì?
Tôi rất vui
Tôi rất buồn
Tôi rất đói
Tôi rất mệt
Từ nào là “chị gái”?
姐姐
妹妹
妈妈
爸爸
“今天星期几?” nghĩa là gì?
Hôm nay là thứ mấy?
Hôm nay là ngày bao nhiêu?
Hôm nay trời mưa không?
Hôm nay bạn khỏe không?
Từ nào là “bác sĩ”?
医生
老师
学生
工人
“我会开车” nghĩa là gì?
Tôi biết lái xe
Tôi biết bơi
Tôi biết nấu ăn
Tôi biết hát
Từ nào là “xe”?
车
飞机
火车
自行车
“我很忙” nghĩa là gì?
Tôi rất bận
Tôi rất rảnh
Tôi rất vui
Tôi rất đói
