Worksheets02: 학교
Total questions: 45
Worksheet time: 23mins
학교
Trường học
Lớp học
Học sinh
Thẻ học sinh
도서관
Thư viện
Trường học
Nhà hàng, nhà ăn
Khách sạn
식당
Nhà ăn, nhà hàng
Nhà ăn học sinh
Nhà hát, rạp chiếu
Bệnh viện
호텔
Khách sạn
Nhà hát, rạp chiếu
Bưu điện
Bệnh viện
극장
Nhà hát, rạp chiếu
Cửa tiệm, cửa hàng
Trung tâm thương mại
Phòng vệ sinh
우체국
Bưu điện
Sân vận động
Văn phòng
Hiệu thuốc
병원
Bệnh viện
Bưu điện
Ngân hàng
Hiệu sách
은행
Trung tâm thương mại
Ngân hàng
Phòng học
Giảng đường
백화점
Phòng hội thảo
Văn phòng
Nhà thể chất
약국
Hiệu thuốc
Phòng vệ sinh
Nhà ăn học sinh
Bệnh viện
가게
Hiệu thuốc
Văn phòng
Cửa tiệm, cửa hàng
Thư viện
강의실
Giảng đường, phòng học
Học sinh
Trường học
Lớp học
사무실
Văn phòng
Hiệu sách
Nhà ăn học sinh
Thư viện
교실
Phòng học
Giảng đường, phòng học
Trường học
Phòng hội thảo
화장실
Phòng vệ sinh
Hiệu sách
Phòng hội thảo
Phòng Lab
휴게실
Phòng nghỉ
Sân vận động
Hiệu sách
Phòng Lab
랩실 (어학실)
Phòng nghỉ
Hiệu sách
Phòng vệ sinh
Phòng Lab
동아리방
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
Phòng hội thảo
Phòng học
Phòng Lab
체육관
Nhà thể chất
Sân vận động
Bưu điện
Hiệu sách
운동장
Sân vận động
Nhà thể chất
Hiệu sách
Phòng hội thảo
강당
Giảng đường lớn, hội trường
Giảng đường
Phòng học
Trường học
학생 식당
Nhà ăn học sinh
Nhà ăn, nhà hàng
Nhà thể chất
Nhà vệ sinh
세미나실
Phòng hội thảo
Phòng vệ sinh
Phòng nghỉ
Phòng sinh hoạt câu lạc bộ
서점
Bưu điện
Hiệu sách
Nhà vệ sinh
사전
Từ điển
Hiệu sách
Hộp bút
Văn phòng
책상
Cái bàn
Bảng
Cái ghế
Cặp sách
의자
Cái bàn
Cái ghế
Cặp sách
Bác sĩ
칠판
Cái bàn
Máy tính
Từ điển
Cái bảng
문
Cửa ra vào
Cửa sổ
Cái bảng
Vở
창문
Cửa sổ
Cửa ra vào
Từ điển
Hiệu sách
시계
Cặp sách
Sách
Vở
Đồng hồ
컴퓨터
Máy tính
Bút
Cục tẩy
Bản đồ
가방
Ví
Cặp sách
Sách
Vở
책
Sách
Vở
Bàn
Ghế
공책
Sách
Vở
Bàn
Ghế
지우개
Thước
Tẩy
Hộp bút
Bút
지도
Hộp bút
Bản đồ
Tẩy
Bút
펜
Vở
Sách
Bút
Hộp bút
필통
Sách
Vở
Từ điển
Hộp bút
라디오
tivi
radio
điện thoại di động
ở đâu
텔레비전
tivi
radio
nhiều
cái gì
많이
nhiều
ít
cái gì
ở đâu
무엇
cái này
ở đâu
cái gì
ở đây
어디
cái gì
ở đây
cái đó
ở đâu
휴대전화
điện thoại di động
radio
tivi
cái gì
