Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

02: 학교

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

학교

a)

Trường học

b)

Lớp học

c)

Học sinh

d)

Thẻ học sinh

2.

도서관

a)

Thư viện

b)

Trường học

c)

Nhà hàng, nhà ăn

d)

Khách sạn

3.

식당

a)

Nhà ăn, nhà hàng

b)

Nhà ăn học sinh

c)

Nhà hát, rạp chiếu

d)

Bệnh viện

4.

호텔

a)

Khách sạn

b)

Nhà hát, rạp chiếu

c)

Bưu điện

d)

Bệnh viện

5.

극장

a)

Nhà hát, rạp chiếu

b)

Cửa tiệm, cửa hàng

c)

Trung tâm thương mại

d)

Phòng vệ sinh

6.

우체국

a)

Bưu điện

b)

Sân vận động

c)

Văn phòng

d)

Hiệu thuốc

7.

병원

a)

Bệnh viện

b)

Bưu điện

c)

Ngân hàng

d)

Hiệu sách

8.

은행

a)

Trung tâm thương mại

b)

Ngân hàng

c)

Phòng học

d)

Giảng đường

9.

백화점

a)

Phòng hội thảo

b)

Văn phòng

c)

Nhà thể chất

10.

약국

a)

Hiệu thuốc

b)

Phòng vệ sinh

c)

Nhà ăn học sinh

d)

Bệnh viện

11.

가게

a)

Hiệu thuốc

b)

Văn phòng

c)

Cửa tiệm, cửa hàng

d)

Thư viện

12.

강의실

a)

Giảng đường, phòng học

b)

Học sinh

c)

Trường học

d)

Lớp học

13.

사무실

a)

Văn phòng

b)

Hiệu sách

c)

Nhà ăn học sinh

d)

Thư viện

14.

교실

a)

Phòng học

b)

Giảng đường, phòng học

c)

Trường học

d)

Phòng hội thảo

15.

화장실

a)

Phòng vệ sinh

b)

Hiệu sách

c)

Phòng hội thảo

d)

Phòng Lab

16.

휴게실

a)

Phòng nghỉ

b)

Sân vận động

c)

Hiệu sách

d)

Phòng Lab

17.

랩실 (어학실)

a)

Phòng nghỉ

b)

Hiệu sách

c)

Phòng vệ sinh

d)

Phòng Lab

18.

동아리방

a)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

b)

Phòng hội thảo

c)

Phòng học

d)

Phòng Lab

19.

체육관

a)

Nhà thể chất

b)

Sân vận động

c)

Bưu điện

d)

Hiệu sách

20.

운동장

a)

Sân vận động

b)

Nhà thể chất

c)

Hiệu sách

d)

Phòng hội thảo

21.

강당

a)

Giảng đường lớn, hội trường

b)

Giảng đường

c)

Phòng học

d)

Trường học

22.

학생 식당

a)

Nhà ăn học sinh

b)

Nhà ăn, nhà hàng

c)

Nhà thể chất

d)

Nhà vệ sinh

23.

세미나실

a)

Phòng hội thảo

b)

Phòng vệ sinh

c)

Phòng nghỉ

d)

Phòng sinh hoạt câu lạc bộ

24.

서점

a)

Bưu điện

b)

Hiệu sách

c)

Nhà vệ sinh

25.

사전

a)

Từ điển

b)

Hiệu sách

c)

Hộp bút

d)

Văn phòng

26.

책상

a)

Cái bàn

b)

Bảng

c)

Cái ghế

d)

Cặp sách

27.

의자

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Cặp sách

d)

Bác sĩ

28.

칠판

a)

Cái bàn

b)

Máy tính

c)

Từ điển

d)

Cái bảng

29.

문

a)

Cửa ra vào

b)

Cửa sổ

c)

Cái bảng

d)

Vở

30.

창문

a)

Cửa sổ

b)

Cửa ra vào

c)

Từ điển

d)

Hiệu sách

31.

시계

a)

Cặp sách

b)

Sách

c)

Vở

d)

Đồng hồ

32.

컴퓨터

a)

Máy tính

b)

Bút

c)

Cục tẩy

d)

Bản đồ

33.

가방

a)

Ví

b)

Cặp sách

c)

Sách

d)

Vở

34.

책

a)

Sách

b)

Vở

c)

Bàn

d)

Ghế

35.

공책

a)

Sách

b)

Vở

c)

Bàn

d)

Ghế

36.

지우개

a)

Thước

b)

Tẩy

c)

Hộp bút

d)

Bút

37.

지도

a)

Hộp bút

b)

Bản đồ

c)

Tẩy

d)

Bút

38.

펜

a)

Vở

b)

Sách

c)

Bút

d)

Hộp bút

39.

필통

a)

Sách

b)

Vở

c)

Từ điển

d)

Hộp bút

40.

라디오

a)

tivi

b)

radio

c)

điện thoại di động

d)

ở đâu

41.

텔레비전

a)

tivi

b)

radio

c)

nhiều

d)

cái gì

42.

많이

a)

nhiều

b)

ít

c)

cái gì

d)

ở đâu

43.

무엇

a)

cái này

b)

ở đâu

c)

cái gì

d)

ở đây

44.

어디

a)

cái gì

b)

ở đây

c)

cái đó

d)

ở đâu

45.

휴대전화

a)

điện thoại di động

b)

radio

c)

tivi

d)

cái gì