wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kháng sinh – Câu hỏi trắc nghiệm (trích từ worksheet)

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Phát biểu nào về dược động học của penicillin và cephalosporin là sai?

a)

Cephalosporin qua hàng rào máu não tốt hơn penicillin

b)

Penicillin có cực nên không bị chuyển hóa bởi enzym gan

c)

Procain-penicillin và benzathin-penicillin là dạng tác động dài của penicillin G vì hoạt chất được phóng thích rất chậm

d)

Hầu hết penicillin chỉ thấm vào màng não khi màng não bị viêm

2.

Các điểm so sánh giữa cephalosporin và penicillin đều đúng, ngoại trừ?

a)

Cả hai có cấu trúc hóa học gần giống nhau

b)

Cả hai có cơ chế tác dụng tương tự nhau

c)

Cephalosporin mạnh hơn penicillin trên vi khuẩn gram âm

d)

Có thể phân biệt phản ứng quá mẫn giữa hai thuốc này

3.

Cephalosporin thế hệ thứ ba nào sau đây có thể dùng ngày một lần, dùng được cho người suy thận và có thể trị được viêm màng não?

a)

Ceftriaxon

b)

Cefoperazon

c)

Ceftazidim

d)

Cefotaxim

4.

Hiện nay thuốc nào được lựa chọn trị lậu?

a)

Amoxicillin đường uống trong 7 ngày

b)

Ceftriaxon tiêm bắp liều duy nhất

c)

Procain-penicillin G, tiêm bắp liều duy nhất và 1 g probenecid

d)

Tetracyclin đường uống trong 7 ngày

5.

Để tránh viêm tĩnh mạch huyết khối khi tiêm tĩnh mạch cephalosporin, điều dưỡng cần thực hiện các điều sau đây, ngoại trừ?

a)

Ngưng dùng kháng sinh để tránh kích ứng nặng

b)

Dùng kim nhỏ

c)

Tiêm vào tĩnh mạch lớn

d)

Thay đổi nơi tiêm

6.

Nên phối hợp penicillin với chất nào để kéo dài tác dụng của penicillin?

a)

Paracetamol

b)

Penicillamin

c)

Probenecid

d)

Nafcillin

7.

Thuốc nào sau đây làm tăng tác dụng của penicillin?

a)

Antacid

b)

Probenecid

c)

Allopurinol

d)

Thuốc tránh thai uống

8.

Thuốc nào trị viêm màng não do nhiễm Streptococcus pneumoniae với nồng độ ức chế tối thiểu của penicillin G > 4 µg/ml?

a)

Ampicillin

b)

Cefoperazon

c)

Cefotaxim

d)

Nafcillin

9.

Thuốc nào trị viêm màng não do nhiễm khuẩn ở trẻ em?

a)

Penicillin G

b)

Penicillin V

c)

Ceftriaxon

d)

Procain penicillin

10.

Thuốc nào sau đây không có tác dụng với Klebsiella pneumoniae?

a)

Azithromycin

b)

Ceftriazon

c)

Piperacillin

d)

Amoxicillin/clavulanat

11.

Thuốc nào sau đây hiện nay còn hiệu quả với Neisseria meningitidis?

a)

Penicillin

b)

Ceftriaxon

c)

Metronidazol

d)

Levofloxacin

12.

Nhóm kháng sinh nào có phổ rộng nhất hiện nay?

a)

Penicillin

b)

Cephalosporin

c)

Vancomycin

d)

Carbapenem

13.

Nên sử dụng vancomycin thế nào là đúng nhất?

a)

Không cần theo dõi nồng độ đỉnh, giữ nồng độ đáy ít nhất 10 µg/ml hoặc 10–15 µg/ml ở bệnh nặng

b)

Mẫu máu để đo nồng độ đỉnh được lấy ngay sau khi chấm dứt tiêm truyền

c)

Vancomycin được tiêm truyền 15–30 phút

d)

Liều dùng của vancomycin được dựa trên trọng lượng lý tưởng

14.

Độc tính của vancomycin gồm tất cả những điều dưới đây, ngoại trừ?

a)

Hội chứng Redman (đỏ mặt, cổ,...) khi tiêm truyền nhanh (< 60 phút)

b)

Vancomycin gây độc thận ngay cả khi không phối hợp với thuốc gây độc thận khác

c)

Tiêm tĩnh mạch vancomycin có thể gây viêm tĩnh mạch

d)

Vancomycin có thể gây độc tai

15.

Nên chọn kháng sinh nào cho bệnh nhân nội trú bị viêm phổi cộng đồng?

a)

Ceftazidim và tobramycin

b)

Ceftriaxon và azithromycin

c)

Penicillin và erythromycin

d)

Clindamycin và metronidazol

16.

Kháng sinh nào sau đây thấm vào não đạt nồng độ trị liệu?

a)

Penicillin G

b)

Ampicillin

c)

Cefotaxim

d)

Gentamicin

e)

Neomycin

17.

Ceftriaxon thuộc họ kháng sinh nào?

a)

   B-lactam

b)

Marcolid

c)

Phenicol

d)

  Licosamid

18.

Kết quả cấy vi trùng cho thấy bệnh nhân nhiễm S. pneumoniae đề kháng cao (MIC > 2 µg/ml). Nên chọn kháng sinh nào để trị S. pneumoniae kháng thuốc?

a)

Vancomycin và rifampicin

b)

Vancomycin riêng lẻ

c)

Cefotaxim

d)

Ceftriaxon, cefotaxim, vancomycin và rifampin

19.

Cefepim không tác dụng trên vi khuẩn nào sau đây?

a)

ESBL

b)

Pseudomonas

c)

Acinetobacter

d)

Vi khuẩn tiết beta‑lactamase nhiễm sắc thể

20.

Hội chứng giống Fanconi là do sử dụng thuốc quá hạn dùng nào sau đây?

a)

Penicillin

b)

Minocyclin

c)

Tetracyclin

d)

Chloramphenicol

21.

Kháng sinh nào trị nhiễm Rickettsia, Mycoplasma và Chlamydia hiệu quả nhất?

a)

Penicillin G

b)

Tetracyclin

c)

Vancomycin

d)

Gentamycin

22.

Chọn kháng sinh hợp lý nhất để trị bệnh Lyme giai đoạn đầu cho người lớn?

a)

Penicillin V

b)

Erythromycin

c)

Clarithromycin

d)

Doxycycline

23.

Kháng sinh nào chống chỉ định cho trẻ em dưới 8 tuổi?

a)

Ampicillin

b)

Tetracyclin

c)

Chloramphenicol

d)

Gentamicin

24.

Sử dụng doxycyclin cần thực hiện các điều sau đây, ngoại trừ:

a)

Tránh dùng cho người suy thận

b)

Không nằm ngay sau khi uống thuốc

c)

Đội mũ nón tránh ánh sáng mặt trời

d)

Thận trọng khi bị bệnh gan mật

25.

Độc tính quan trọng nhất của clindamycin là:

a)

Buồn nôn, ói mửa

b)

Nhiễm nấm Candida hầu họng

c)

Viêm ruột màng giả do Clostridium

d)

Gây sốt cao

26.

Phát biểu nào về vancomycin là sai?

a)

Chỉ tác động trên vi khuẩn gram dương, đặc biệt nhiễm staphylococci nặng

b)

Không hấp thu qua ruột nên dùng dạng tiêm; dạng uống chỉ để trị viêm ruột do nhiễm khuẩn

c)

Cần giảm liều khi có suy thận

d)

Cần tăng liều khi có thẩm phân máu

27.

Mặc dù dược động học rất giống nhau nhưng lợi điểm chính của clarithromycin so với erythromycin là:

a)

Ngày dùng một lần vì thời gian bán thải dài

b)

Rẻ tiền hơn erythromycin

c)

Có hoạt tính mạnh hơn trên Mycobacterium avium

d)

Không ức chế enzym gan chuyển hóa thuốc

28.

Kháng sinh macrolid nào ít gây tương tác thuốc nhất?

a)

Roxithromycin

b)

Erythromycin

c)

Clarithromycin

d)

Azithromycin

29.

Kháng sinh macrolid nào có thời gian tác dụng dài nhất?

a)

Erythromycin

b)

Azithromycin

c)

Clarithromycin

d)

Biaxin

30.

Kháng sinh macrolid nào trị H. pylori tốt nhất?

a)

Amoxicillin

b)

Erythromycin

c)

Clarithromycin

d)

Azithromycin

31.

Dưới đây là các tương tác với tetracyclin, ngoại trừ:

a)

Doxycyclin với sữa chứa calci

b)

Tetracyclin tăng tác dụng chống đông của warfarin

c)

Methoxyfluran gây độc thận khi đang dùng tetracyclin

d)

Tetracyclin với antacid chứa Mg2+ hoặc Al3+

32.

Dùng thuốc nào để điều trị khỏi viêm đường tiểu không do lậu do Chlamydia trachomatis bằng một liều duy nhất cho bệnh nhân không dị ứng thuốc nhưng có tiền sử tiêu huyết khi dùng thuốc sốt rét?

a)

Erythromycin

b)

Nitrofurantoin

c)

Azithromycin

d)

Ciprofloxacin

33.

Thuốc nào có hoạt tính in vitro với Mycobacterium avium‑intracellulare (MAI)?

a)

Azithromycin

b)

Clarithromycin

c)

Erythromycin

d)

Troleandomycin

34.

Loại kháng sinh nào sau đây khi truyền tĩnh mạch gây đỏ da khắp người bệnh nhân?

a)

Vancomycin

b)

Gentamycin

c)

Erythromycin

d)

Penicillin

35.

Một bệnh nhân bị tiêu chảy nặng do sử dụng kháng sinh. Xét nghiệm phân cho thấy bệnh nhân nhiễm Clostridium difficile. Tốt nhất nên lựa chọn kháng sinh nào để điều trị tiêu chảy cho bệnh nhân này?

a)

Clindamycin

b)

Cefaclor

c)

Vancomycin

d)

Erythromycin

36.

Các quinolon thế hệ thứ 3 như levofloxacin, moxifloxacin được gọi là gì?

a)

Quinolon kháng khuẩn

b)

Quinolon hô hấp

c)

Quinolon ức chế DNA gyrase

d)

Quinolon kháng Pseudomonas

37.

Độc tính thường gặp khi tiêm truyền nhanh vancomycin là gì?

a)

Hội chứng Redman

b)

Độc tai

c)

Độc thận

d)

Độc thần kinh

e)

Độc tuỷ xương

38.

Điều dưỡng phải làm những việc sau đây để khắc phục hội chứng Redman, ngoại trừ?

a)

Truyền tĩnh mạch chậm, lọ 1 g truyền ít nhất 60 phút

b)

Trị bằng kháng histamin

c)

Dùng thuốc nâng huyết áp

d)

Dùng corticosteroid

39.

Các thuốc dưới đây có tác dụng tăng co cơ tim, ngoại trừ?

a)

Captoprill

b)

Amrinon

c)

Milrinon

d)

Dobutamin

40.

Một thuốc X chữa loạn nhịp tim với đặc điểm: có tác dụng cả loạn nhịp nhĩ và thất nhưng thường dùng trị loạn nhịp thất nặng; chống chỉ định ở người có tiền sử lupus ban đỏ; không chống chỉ định ở người hen suyễn. Thuốc X là gì?

a)

Procainamid

b)

Propranolol

c)

Lidocain

d)

Disopyramid

41.

Điều nào không phải là tác dụng chống đau thắt ngực của propranolol?

a)

Giảm sử dụng oxygen của cơ tim

b)

Ức chế tim nhanh do gắng sức

c)

Làm giảm co cơ tim

d)

Làm tăng thể tích tâm thất cuối thì tâm trương

42.

Để phòng ngừa cơn đau thắt ngực có thể dùng thuốc nào?

a)

Amyl nitrit

b)

Isosorbid (ngậm dưới lưỡi)

c)

Propranolol

d)

Nitroglycerin tiêm tĩnh mạch

43.

Thuốc nào sau đây có hiệu quả nhất với đau thắt ngực Prinzmetal?

a)

Erithriyl

b)

Propranolol

c)

Pentaerythritol tetranitrate

d)

Verapamil

44.

Khi sử dụng beta-blocker cần thận trọng với các thuốc làm tăng tác dụng phụ của beta-blocker sau đây, ngoại trừ?

a)

Verapamil

b)

Digitalin

c)

Lợi tiểu thiazid

d)

Thuốc nhuận tràng sena

45.

Khi sử dụng beta-blocker, người điều dưỡng cần thực hiện các điều sau đây, ngoại trừ?

a)

Theo dõi huyết áp trước, trong và sau khi sử dụng beta-blocker

b)

Không cần quan tâm khi nhịp tim dưới 60 lần/phút

c)

Theo dõi điện tâm đồ

d)

Không ngừng thuốc đột ngột

46.

Bệnh nhân sử dụng beta-blocker cần tuân thủ những điều sau đây, ngoại trừ?

a)

Không nên ngừng beta-blocker đột ngột sau thời gian sử dụng

b)

Dùng thuốc vào một thời điểm nhất định trong ngày

c)

Ăn nhiều chất xơ để tránh táo bón

d)

Nếu quên một liều thuốc thì gấp đôi khi nhớ ra

47.

Phải dựa vào yếu tố nào sau đây để đánh giá hiệu quả trị liệu và tác dụng phụ của propranolol?

a)

Nhịp tim

b)

Tiêu thụ oxygen

c)

Huyết áp tâm trương

d)

Sự phân phối máu đến mạch vành

48.

Tác dụng trị đau thắt ngực của beta-blocker chủ yếu là do?

a)

Giãn mạch vành nên tăng cung cấp O2O_2

b)

Ức chế receptor B-adrenergic ở tim nên giảm nhu cầu O2O_2

c)

Tăng tuần hoàn phụ ở vùng cơ tim thiếu máu

d)

Làm tăng áp suất thành tâm thất

49.

Thuốc nào không gây hạ HA tư thế?

a)

Thuốc liệt hạch

b)

Thuốc giãn mạch

c)

B-blocker

d)

a-blocker

50.

Captopril không gây tác dụng nào sau đây?

a)

Tăng renin huyết

b)

Tăng K+ huyết

c)

Đối kháng cạnh tranh với angiotensin II tại receptor

d)

Giảm nồng độ angiotensin II huyết

51.

Điều nào không phải là chỉ định của B-blocker?

a)

Cường giáp

b)

Đau thắt ngực

c)

Loạn nhịp tim chậm

d)

Tăng HA

52.

Thuốc trị THA nào gây thiếu máu tiêu huyết nặng?

a)

Propranolol

b)

Enalapril

c)

Hydralazin

d)

Methyldopa

53.

So sánh giữa prazosin và propranolol cho thấy: Cả 2 đều gây

a)

Tăng nhịp tim

b)

Tăng phóng xung giao cảm trung ương

c)

Giảm lưu nhịp tim

d)

Giảm HA thế đứng

54.

Điều nào là tính chất chung của LT thiazid và propranolol khi điều trị cao HA lâu dài? Cả hai

a)

Bị chống chỉ định với bệnh gout và hen suyễn

b)

Đều gây giảm kali huyết, tăng đường huyết và acid uric huyết

c)

Đều gây chứng ngủ lịm và ác mộng

d)

Đều có cơ chế tự điều hòa xuống để duy trì sức cản ngoại biên

55.

Cần sử dụng thận trọng thuốc trị THA nào cho một bệnh nhân tăng huyết áp đang sử dụng insulin để trị tiểu đường?

a)

Minoxidil

b)

Reserpin

c)

Propranolol

d)

Methyldopa

56.

Thuốc trị THA nào sau đây gây rối loạn vị giác?

a)

Furosermid

b)

Captopril

c)

Clonidin

d)

Guanethidin

57.

Thuốc trị THA nào được lựa chọn cho bệnh nhân cao huyết áp kèm bệnh tiểu đường?

a)

Captopril

b)

Spironolacton

c)

Diazoxid

d)

Propranolol

58.

Điều nào không phải là chỉ định của captopril?

a)

THA kèm phì đại thất trái

b)

Trị STSH mạn

c)

Cấp cứu cơn THA nặng

d)

THA kèm tiểu đường

59.

Cơ chế tác dụng của thuốc trị THA nào là sai?

a)

Losartan: đối kháng tại receptor angiotensin II

b)

Captopril: ngăn thành lập angiotensin II

c)

Meltyldopa: ức chế receptor a2-adrenergic trung ương

d)

Hydralazin: thuốc giãn mạch

60.

Dựa trên tác dụng phụ của ƯCMC, người điều dưỡng cần đánh giá trước điều trị các thông số cận lâm sàng sau đây, ngoại trừ?

a)

Chất điện giải

b)

Hoạt tính lactate-dehydrogenase

c)

BUN, creatinin huyết thanh

d)

Đo HA lúc nằm và ngồi

61.

Các tác dụng phụ của ƯCMC sau đây là nhẹ, tạm thời, không cần ngừng thuốc, ngoại trừ?

a)

Mệt mỏi, nhức đầu

b)

Tiêu chảy

c)

Viêm mạch

d)

Buồn nôn

62.

Điều dưỡng cần khuyên bệnh nhân và cần thực hiện những điều sau đây lúc bắt đầu dùng thuốc ƯCMC, ngoại trừ?

a)

Nên ngưng thuốc lợi tiểu trước đó 1 tuần

b)

Theo dõi HA bệnh nhân trước, trong khi và sau khi dùng thuốc

c)

Theo dõi công thức máu

d)

Khuyên bệnh nhân ngồi hoặc nằm sau khi uống thuốc

63.

Các tác dụng phụ sau đây của ƯCMC là hiếm gặp nhưng nguy hiểm, ngoại trừ?

a)

Ho khan

b)

Phù mạch

c)

Giảm neutrophile

d)

Độc thận

64.

Các thuốc sau đây làm giảm hiệu quả trị liệu của ƯCMC, ngoại trừ?

a)

Antacid

b)

Indomethacin

c)

Rifampicin

d)

Chlorothiazid

65.

Thuốc hạ áp nào sau đây thường gây tăng kali máu?

a)

Lợi tiểu thiazid

b)

Chẹn beta

c)

Chẹn alpha1 chọn lọc

d)

Ức chế men chuyển (ƯCMC)

66.

Thuốc hạ áp có thể dùng cho phụ nữ mang thai?

a)

Captopril

b)

Methyldopa

c)

Lợi tiểu thiazid

d)

Enalapril

67.

Thuốc trị tăng huyết áp thuộc nhóm ức chế men chuyển (ƯCMC) là?

a)

Propranolol

b)

Captopril

c)

Nifedipin

d)

Verapamil

68.

Thuốc nào có tác dụng lợi tiểu nhanh kèm giãn mạch, có thể dùng trị phù phổi cấp?

a)

Hydrochlorothiazid

b)

Furosemid

c)

Amilorid

d)

Mannitol

69.

Thuốc nào phối hợp với nước muối sinh lý để trị tăng calci huyết nặng?

a)

Triamteren

b)

Indapamid

c)

Furosemid

d)

Mannitol

70.

Nơi tác động chủ yếu của triamteren và spironolacton là?

a)

Ống uốn xa

b)

Ống góp (ống thu)

c)

Ống uốn gần

d)

Cầu thận

71.

Phát biểu nào về furosemid là sai?

a)

Tăng bài tiết Na+, Cl− và nước

b)

Tăng bài tiết K+

c)

Tăng bài tiết acid uric

d)

Trị phù nặng do hội chứng thận hư

72.

Giảm kali huyết, tăng acid uric huyết, rối loạn dung nạp glucose, rối loạn chuyển hoá lipid và giảm calci huyết là tác dụng phụ của thuốc nào?

a)

Lợi tiểu thiazid

b)

Furosemid

c)

Spironolacton

d)

Amilorid

73.

Thuốc nào sau đây có thể gây chứng vú to ở đàn ông?

a)

Amilorid

b)

Spironolacton

c)

Triamteren

d)

Fludrocortison

74.

Các phát biểu sau về furosemid là đúng, ngoại trừ?

a)

Độc tính thấp; có thể gây rối loạn tiêu hoá, phát ban đỏ da, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu trung tính và giảm chlor huyết

b)

Tác dụng lợi tiểu do ức chế tái hấp thu chloride ở nhánh lên quai Henle

c)

Gây giảm thể tích máu khi lợi tiểu quá mức

d)

Liều cao gây nhiễm toan chuyển hoá do ức chế bài tiết H+ ở ống uốn xa

75.

Thuốc nào là lợi tiểu tiết kiệm kali?

a)

Furosemid

b)

Bumetanid

c)

Spironolacton

d)

Hydrochlorothiazid

76.

Tác dụng phụ như hạ kali huyết, hạ natri huyết, hạ magie huyết và hạ calci huyết là của thuốc lợi tiểu nào sau đây?

a)

Furosemid

b)

Hydrochlorothiazid

c)

Triamteren

d)

Amilorid

77.

Không được phối hợp thuốc lợi tiểu nào với digoxin?

a)

Furosemid

b)

Spironolacton

c)

Amilorid

d)

Aldacton

78.

Thuốc trị suy tim nào sau đây tác động trực tiếp trên phổi?

a)

Hydrochlorothiazid

b)

Triamteren

c)

Furosemid

d)

Metolazon

79.

Khi nào dùng spironolacton để trị suy tim? Sau khi dùng:

a)

Thuốc lợi tiểu và thuốc giãn mạch

b)

Thuốc làm tăng co cơ tim như digoxin, dobutamin

c)

Lợi tiểu, ƯCMC, và digoxin

d)

ƯCMC và digoxin

80.

Thuốc trị đau thắt ngực nào sau đây không phải là nitrat hữu cơ ?

a)

Nitroglycerrin

b)

Isosorbid dinitrat

c)

Propanolol

d)

  Erythritol tetranitrat

81.

Thuốc hạ áp nào sau đây thường gây ho khan ?

a)

Lợi tiểu

b)

Chẹn B

c)

Ức chế calci

d)

ƯCMC

82.

Nên chọn thuốc nào để kiểm soát cơn suy tim kịch phát ?

a)

Enalapril

b)

Captopril

c)

Isosorbid dinitrat với hydralazin

d)

Furosemid