wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MD2 PHẦN 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn phương án đúng: Một thuốc tan trong lipid có khả năng khuếch tán qua màng tế bào nhanh hơn vì phân tử thuốc:

a)

Không phân cực, tan trong lớp phospholipid kép nên thấm qua màng dễ dàng

b)

Có kích thước lớn

c)

Gắn protein vận chuyển

d)

Có khối lượng lớn

2.

Nguyên lý vật lý của phương pháp đo huyết áp gián tiếp Korotkov dựa trên hiện tượng:

a)

Dòng chảy rối tạo ra âm thanh khi máu đi qua động mạch bị ép

b)

Dao động áp lực trong mạch máu

c)

Chênh lệch áp suất giữa động mạch và khí quyển

d)

Không khí bị nén nên tạo ra âm

3.

Khi đo huyết áp bằng phương pháp nghe tiếng chảy xoáy Korotkov, áp suất trong bao khí được tạo ra nhờ:

a)

Áp lực khí trong bao quấn quanh cánh tay

b)

Áp lực tĩnh mạch

c)

Áp suất động mạch chủ

d)

Cột thủy ngân

4.

Khi đo huyết áp, nếu áp suất trong bao khí cao hơn huyết áp tâm thu, máu trong động mạch cánh tay sẽ:

a)

Ngừng hoàn toàn

b)

Chảy liên tục vì áp suất không ảnh hưởng tới dòng chảy

c)

Chảy rối

d)

Chảy mạnh hơn vì áp suất tăng

5.

Khi đo huyết áp gián tiếp, âm Korotkov đầu tiên xuất hiện khi:

a)

Áp suất trong bao khí bằng huyết áp tâm thu

b)

Áp suất trong bao khí bằng huyết áp tâm trương

c)

Áp suất trong bao khí bằng trung bình giữa tâm thu – tâm trương

d)

Áp suất trong bao khí bằng 0

6.

Trong phổi, sức căng mặt ngoài được tạo ra chủ yếu bởi:

a)

Dịch phế nang chứa surfactant

b)

Màng tế bào phế nang

c)

Mạch máu mao mạch phổi

d)

Áp suất khí quyển

7.

Nếu sức căng mặt ngoài của phế nang tăng lên, hậu quả là:

a)

Phế nang xẹp lại

b)

Áp suất phế nang giảm

c)

Phế nang giãn ra

d)

Tăng trao đổi khí

8.

Theo định luật Laplace, áp suất trong phế nang tỉ lệ thuận với:

a)

Sức căng mặt ngoài phế nang

b)

Bình phương bán kính phế nang

c)

Bán kính phế nang

d)

Bình phương sức căng mặt ngoài

9.

Ở trẻ sinh non thiếu surfactant, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Tăng sức căng mặt ngoài → xẹp phổi

b)

Giảm sức căng mặt ngoài → phổi dễ giãn

c)

Tăng độ giãn nở phổi

d)

Tăng trao đổi khí

10.

Trong hồi sức sơ sinh, trẻ non tháng được dùng surfactant tổng hợp qua nội khí quản hoặc qua ống thông khí quản nhằm:

a)

Tăng trao đổi khí và giảm công hô hấp

b)

Giảm độ giãn nở phổi

c)

Tăng sức căng mặt ngoài

d)

Giảm thể tích khí lưu thông

11.

Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Trọng lượng riêng của máu và độ cao cột máu

b)

Tốc độ dòng máu

c)

Độ nhớt của máu

d)

Nhịp tim

12.

Trong truyền dịch, để dịch chảy vào tĩnh mạch, điều kiện cần là:

a)

Đặt chai dịch cao hơn vị trí kim truyền

b)

Đặt chai dịch ngang mức tim

c)

Đặt chai dịch thấp hơn tĩnh mạch

d)

Đặt vị trí bất kì có thể cao hoặc thấp hơn vị trí kim truyền

13.

Nếu tế bào hồng cầu đặt vào dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Nước vào tế bào → tế bào trương phình và có thể vỡ

b)

Nước ra khỏi tế bào → tế bào teo lại

c)

Không đổi

d)

Co lại rồi phục hồi

14.

Dung dịch nước muối sinh lý thường có nồng độ 0,9% vì đây là dung dịch:

a)

Có áp suất thẩm thấu tương đương huyết tương

b)

Bổ sung năng lượng

c)

Ưu trương hơn huyết tương

d)

Nhược trương hơn huyết tương

15.

Trong điều trị phù não, người ta truyền dung dịch NaCl 3% để hạ áp lực nội sọ dựa vào nguyên tắc:

a)

NaCl 3% là dung dịch ưu trương, nên làm tăng áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ

b)

NaCl 3% là dung dịch nhược trương, nên làm tăng áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ

c)

NaCl 3% là dung dịch nhược trương, nên làm giảm áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ

d)

NaCl 3% là dung dịch ưu trương, nên làm giảm áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ

16.

Trong điều trị bệnh nhân tiểu đường, glucose máu tăng quá cao sẽ:

a)

Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương → tế bào mất nước

b)

Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Tăng áp lực thủy tĩnh

17.

Một bệnh nhân chạy thận nhân tạo bằng dung dịch thẩm tách có áp suất thẩm thấu thấp hơn huyết tương, hậu quả có thể là:

a)

Tế bào máu trương và vỡ

b)

Tế bào máu co lại

c)

Không thay đổi

d)

Giảm lưu lượng máu

18.

Một bệnh nhân bị ngộ độc nước (uống >6 lít nước trong 3 giờ), Na+ huyết thanh giảm mạnh, hậu quả tức thì ở mức tế bào là:

a)

Tế bào trương lên do nước đi vào tế bào

b)

Tế bào co lại do nước ra ngoài tế bào

c)

Áp suất thẩm thấu huyết tương tăng

d)

Tế bào không có thay đổi gì

19.

Chọn đáp án đúng: Số phân tử khuếch tán qua màng tế bào sẽ tăng nếu:

a)

Diện tích màng lớn và màng mỏng

b)

Nhiệt độ thấp

c)

Nồng độ chất hai phía màng bằng nhau

d)

Không có gradient nồng độ

20.

Trong hồi sức, khi truyền dung dịch NaCl 3% (ưu trương), tế bào co lại. Cơ chế vật lý là:

a)

Nước di chuyển ra ngoài tế bào do thẩm thấu

b)

Na+ khuếch tán kéo nước theo

c)

Bơm Na+/K+ hoạt động quá mức

d)

Giảm áp suất keo huyết tương

21.

Tế bào hồng cầu đặt trong dung dịch NaCl 0,3% (so với dung dịch đẳng trương 0,9%) sẽ:

a)

Trương lên và vỡ

b)

Giữ nguyên kích thước

c)

Co lại

d)

Không thay đổi

22.

Trong hô hấp bình thường, cơ hít vào đóng vai trò quan trọng nhất là:

a)

Cơ hoành

b)

Cơ liên sườn trong

c)

Cơ bụng

d)

Cơ ức đòn chũm

23.

Một trẻ sinh non tháng bị hội chứng suy hô hấp do thiếu surfactant. Về mặt lý sinh, nguyên nhân chính là:

a)

Tăng sức căng mặt ngoài phế nang làm phế nang xẹp

b)

Giảm sức căng mặt ngoài phế nang làm phổi dễ giãn

c)

Tăng áp suất phế nang làm tăng trao đổi khí

d)

Giảm sức căng mặt ngoài phế nang làm giảm công hô hấp

24.

Chất nào trong phế nang giúp giảm sức căng mặt ngoài?

a)

Surfactant

b)

Nước

c)

Hồng cầu

d)

Protein huyết tương

25.

Nếu không có surfactant, điều gì sẽ xảy ra?

a)

Phế nang bị xẹp

b)

Phổi giãn nở tốt hơn

c)

Hô hấp diễn ra nhanh hơn

d)

Không ảnh hưởng

26.

Trong lâm sàng, việc loại bỏ bọt khí khỏi dây truyền dịch hoặc bơm tiêm là cần thiết vì:

a)

Bọt khí có thể tạo ra áp suất phụ cao, gây tắc mạch

b)

Bọt khí làm tăng áp suất thẩm thấu

c)

Bọt khí làm tăng pH máu

d)

Bọt khí làm giảm hiệu quả thuốc

27.

Áp suất phụ của mặt cong trong phế nang có ý nghĩa sinh lý quan trọng là:

a)

Giúp duy trì hình dạng phế nang và trao đổi khí ổn định

b)

Tăng áp suất máu trong mao mạch phổi

c)

Giúp máu lưu thông nhanh hơn

d)

Giảm sự bay hơi của nước trong phổi

28.

Trong hỗ trợ tim – phổi nhân tạo (ecmo), người ta phải loại bỏ hoàn toàn bọt khí trong hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể vì:

a)

Bọt khí gây tắc mạch, rối loạn tuần hoàn, thiếu oxy mô

b)

Bọt khí có thể làm giảm nhiệt độ máu

c)

Bọt khí làm sai kết quả đo huyết áp

d)

Bọt khí làm giảm độ nhớt máu

29.

Hiện tượng thẩm thấu có vai trò gì trong cơ thể sống?

a)

Điều hòa cân bằng nước và muối

b)

Điều hòa nhiệt độ cơ thể

c)

Tăng cường trao đổi khí

d)

Tăng tốc độ co cơ

30.

Hiện tượng thẩm thấu xảy ra mạnh khi nào?

a)

Khi chênh lệch nồng độ chất tan càng lớn

b)

Khi nhiệt độ thấp

c)

Khi màng dày

d)

Khi diện tích màng nhỏ

31.

Dung dịch ưu trương là gì?

a)

Dung dịch có nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào

b)

Dung dịch có nồng độ chất tan thấp hơn bên trong tế bào

c)

Dung dịch có nồng độ chất tan bằng nhau với tế bào

d)

Dung dịch chứa nhiều nước hơn tế bào

32.

Khi truyền dịch cho bệnh nhân, người ta thường dùng dung dịch NaCl 0,9% vì sao?

a)

Vì là dung dịch đẳng trương

b)

Vì là dung dịch nhược trương

c)

Vì là dung dịch ưu trương

d)

Vì giúp tế bào hấp thụ nước

33.

Ví dụ nào sau đây thể hiện hiện tượng thẩm thấu?

a)

Rễ cây hút nước từ đất

b)

Máu vận chuyển oxy

c)

Thức ăn tiêu hóa trong ruột

d)

Sự co cơ khi vận động

34.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thẩm thấu?

a)

Màu sắc của dung dịch

b)

Chênh lệch nồng độ

c)

Độ dày màng

d)

Nhiệt độ

35.

Trong truyền dịch cho bệnh nhân, dung dịch đẳng trương (0,9% NaCl) được sử dụng vì:

a)

Có áp suất thẩm thấu bằng huyết tương, giúp tế bào không co hay trương

b)

Có áp suất thẩm thấu thấp hơn huyết tương

c)

Làm tăng lượng nước vào tế bào

d)

Làm tế bào co lại để giảm phù

36.

Hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?

a)

Sự di chuyển của các phần tử nhỏ qua màng lọc cầu thận nhờ áp suất máu

b)

Sự khuếch tán của các ion qua tế bào ống thận

c)

Sự hấp thu chọn lọc nước và ion

d)

Sự trao đổi khí giữa máu và mô

37.

Áp lực chủ yếu gây ra hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?

a)

Áp suất thủy tĩnh của máu trong mao mạch cầu thận

b)

Áp suất thẩm thấu của huyết tương

c)

Áp suất keo của protein máu

d)

Áp suất trong bao Bowman

38.

Thành phần nào sau đây KHÔNG đi qua màng lọc cầu thận?

a)

Protein lớn

b)

Ion Na +^+

c)

Nước

d)

Glucose

39.

Chức năng chính của hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?

a)

Tạo nước tiểu đầu

b)

Tái hấp thu nước

c)

Bài tiết ion H +^+

d)

Điều hòa huyết áp

40.

Vận chuyển thụ động là quá trình:

a)

Không cần năng lượng, chất di chuyển theo chiều gradient nồng độ

b)

Cần enzym hỗ trợ

c)

Cần năng lượng ATP

d)

Chống lại gradient nồng độ

41.

Vận chuyển chủ động là quá trình:

a)

Cần năng lượng ATP để di chuyển ngược gradient nồng độ

b)

Chất đi từ nơi có nồng độ cao → thấp

c)

Không cần năng lượng

d)

Diễn ra nhờ khuếch tán đơn giản

42.

Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion) khác với vận chuyển chủ động ở chỗ:

a)

Không tiêu tốn năng lượng, đi theo chiều nồng độ

b)

Cần năng lượng ATP

c)

Có thể đi ngược gradient nồng độ

d)

Không cần protein vận chuyển

43.

Bơm Na +^+ /K +^+ -ATPase là ví dụ điển hình của:

a)

Vận chuyển chủ động nguyên phát

b)

Vận chuyển chủ động thứ phát

c)

Khuếch tán có chất mang

d)

Vận chuyển thụ động

44.

Tác dụng của bơm Na +^+ /K +^+ -ATPase là:

a)

Đưa 3 Na +^+ ra ngoài và 2 K +^+ vào trong tế bào

b)

Trao đổi ion mà không tiêu tốn năng lượng

c)

Đưa 3 Na +^+ vào trong và 2 K +^+ ra ngoài tế bào

d)

Giúp cân bằng pH nội bào

45.

Độ nhớt của chất lỏng là gì?

a)

Là đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại sự chảy của chất lỏng

b)

Là khối lượng riêng của chất lỏng

c)

Là áp suất trong lòng chất lỏng

d)

Là tốc độ chảy của chất lỏng

46.

Đơn vị của độ nhớt động lực trong hệ SI là gì?

a)

N.s/m 2^2

b)

N/m 2^2

c)

m 2^2 /s

d)

N.s/m

47.

Theo định luật Poiseuille, lưu lượng chất lỏng chảy qua ống tỉ lệ thuận với yếu tố nào?

a)

Bán kính ống mũ 4

b)

Chiều dài ống

c)

Độ nhớt

d)

Áp suất khí quyển

48.

Công thức định luật Poiseuille được viết là gì?

a)

(πr4ΔP)/(8ηl)(\pi r^4 \Delta P) / (8 \eta l)

b)

Q = (2πrΔP) / (ηl)

c)

Q=ηlπr3Q = \frac{ηl}{πr^3}

d)

Q = ΔP / (ηl)

49.

Độ nhớt của máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

a)

Nhiệt độ, thành phần tế bào máu

b)

Áp suất khí quyển

c)

Khối lượng riêng của máu

d)

Thể tích máu

50.

Theo định luật Bernoulli, khi vận tốc dòng chảy tăng thì áp suất tĩnh thay đổi thế nào?

a)

Giảm

b)

Không đổi

c)

Tăng

d)

Tăng rồi giảm

51.

Độ nhớt của chất lỏng tăng khi điều kiện nào xảy ra?

a)

Nhiệt độ giảm

b)

Nhiệt độ tăng

c)

Áp suất giảm

d)

Tốc độ dòng tăng

52.

Trong mạch máu nhỏ, khi bán kính mạch giảm một nửa thì lưu lượng máu giảm bao nhiêu lần?

a)

16 lần

b)

2 lần

c)

4 lần

d)

8 lần

53.

Nếu độ nhớt của máu tăng, điều gì xảy ra với tốc độ dòng máu?

a)

Dòng máu chảy chậm hơn

b)

Dòng máu chảy nhanh hơn

c)

Áp suất giảm

d)

Không ảnh hưởng

54.

Máu chảy trong mạch máu tuân theo định luật nào khi chảy ổn định?

a)

Định luật Poiseuille

b)

Định luật Pascal

c)

Định luật Bernoulli

d)

Định luật Boyle

55.

Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?

a)

Vận chuyển máu và chất dinh dưỡng

b)

Truyền tín hiệu thần kinh

c)

Sản sinh năng lượng

d)

Tổng hợp protein

56.

Tim có vai trò gì trong hệ tuần hoàn?

a)

Hoạt động như một máy bơm đẩy máu đi khắp cơ thể

b)

Điều hòa nhiệt độ

c)

Hấp thu chất dinh dưỡng

d)

Trao đổi khí với môi trường

57.

Máu chảy trong hệ mạch theo quy luật nào?

a)

Từ nơi áp suất cao đến nơi áp suất thấp

b)

Từ nơi áp suất thấp đến nơi áp suất cao

c)

Không theo quy luật

d)

Do trọng lực kéo xuống

58.

Bọt khí trong lòng mạch (embol khí) có thể gây nguy hiểm vì lý do nào?

a)

Bọt khí làm tăng áp suất phụ, gây cản trở lưu thông máu

b)

Bọt khí làm giảm độ nhớt máu

c)

Bọt khí làm tăng khả năng vận chuyển oxy

d)

Bọt khí làm hạ huyết áp đột ngột

59.

Hiện tượng khuếch tán là gì?

a)

Sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp

b)

Sự vận chuyển các chất ngược chiều nồng độ nhờ năng lượng ATP

c)

Sự vận chuyển chủ động qua màng tế bào

d)

Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm

60.

Khuếch tán trong cơ thể người chủ yếu xảy ra ở đâu?

a)

Giữa các tế bào máu và tế bào mô

b)

Trong các ống thần kinh

c)

Trong tuỷ xương

d)

Trong cơ xương

61.

Ví dụ nào sau đây là minh chứng cho hiện tượng khuếch tán?

a)

Oxy từ phế nang vào máu

b)

Glucose được hấp thụ ở ruột nhờ ATP

c)

Sự co cơ khi vận động

d)

Sự co cơ khi vận động

62.

Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán?

a)

Chênh lệch nồng độ lớn

b)

Nhiệt độ giảm

c)

Diện tích tiếp xúc nhỏ

d)

Màng dày hơn

63.

Trong quá trình hô hấp tế bào, O 2_2 khuếch tán theo hướng nào?

a)

Từ máu vào tế bào

b)

Từ máu vào phế nang

c)

Từ tế bào vào máu

d)

Từ tế bào vào máu và vào phế nang

64.

Hiện tượng thẩm thấu là gì?

a)

Sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao

b)

Sự di chuyển của các chất tan qua màng bán thấm

c)

Sự khuếch tán của các phân tử khí

d)

Sự vận chuyển chủ động nhờ ATP

65.

Khi hồng cầu được đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Hồng cầu co lại

b)

Hồng cầu trương lên

c)

Hồng cầu nổ tung

d)

Không thay đổi

66.

Khi hồng cầu được đặt trong dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Hồng cầu trương lên và có thể vỡ

b)

Hồng cầu co lại

c)

Không thay đổi

d)

Hồng cầu chuyển màu

67.

Nếu hai dung dịch có cùng nồng độ chất tan, chúng được gọi là gì?

a)

Đẳng trương

b)

Ưu trương

c)

Nhược trương

d)

Bão hòa

68.

Động năng trung bình của các phân tử trong một chất tỉ lệ với đại lượng nào?

a)

Nhiệt độ tuyệt đối của chất đó

b)

Khối lượng phân tử

c)

Thể tích của vật chứa

d)

Áp suất của chất khí

69.

Sự trao đổi chất xảy ra ở thành mao mạch có động lực chủ yếu là gì?

a)

Các loại gradient áp suất tồn tại ở hai phía thành mao mạch

b)

Các loại gradient nồng độ tồn tại ở hai phía thành mao mạch

c)

Áp lực dòng chảy của máu

d)

Áp suất thẩm thấu keo của máu

70.

Các dòng máu trong và ngoài tim chảy theo một chiều nhất định là nhờ yếu tố nào?

a)

Sự co bóp nhịp nhàng của tim; tính đàn hồi của thành mạch và hệ thống van trong buồng tim và trong lòng mạch

b)

Sự co bóp nhịp nhàng của tim

c)

Tính đàn hồi của thành mạch

d)

Hệ thống van trong buồng tim và trong lòng mạch

71.

Ứng dụng của dao động cưỡng bức trong y học là gì?

a)

Kích thích dao động mô hoặc tế bào bằng siêu âm điều trị

b)

Gây mê bệnh nhân

c)

Giảm áp lực máu

d)

Đo điện trở cơ thể

72.

Hiện tượng cộng hưởng trong mạch dao động điện được ứng dụng để:

a)

Chọn lọc tần số tín hiệu

b)

Tăng điện trở mạch

c)

Giảm dòng điện

d)

Thay đổi nhiệt độ

73.

Trong điều trị vật lý trị liệu bằng siêu âm, tần số dao động được chọn sao cho:

a)

Tránh cộng hưởng để giảm tổn thương mô

b)

Đạt cộng hưởng tối đa để tăng hiệu quả điều trị

c)

Không phụ thuộc tần số

d)

Gây dao động âm thấp

74.

Tốc độ truyền sóng phụ thuộc chủ yếu vào:

a)

Tính đàn hồi và mật độ của môi trường

b)

Nhiệt độ môi trường

c)

Biên độ dao động

d)

Pha ban đầu

75.

Khi sóng cơ gặp vật cản, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?

a)

Phản xạ, khúc xạ, giao thoa

b)

Phản ứng hạt nhân

c)

Phát xạ năng lượng

d)

Cộng hưởng ánh sáng

76.

Bước sóng là:

a)

Quãng đường giữa hai điểm dao động cùng pha gần nhau nhất

b)

Quãng đường sóng truyền được trong một giây

c)

Thời gian của một dao động toàn phần

d)

Độ lệch pha của sóng

77.

Hiện tượng phản xạ sóng trong y học được ứng dụng trong:

a)

Siêu âm chẩn đoán hình ảnh

b)

Chụp X-quang

c)

Đo điện não

d)

Ghi điện tim

78.

Năng lượng sóng cơ tỉ lệ với:

a)

Biên độ bình phương

b)

Biên độ

c)

Chu kỳ

d)

Tần số

79.

Hiệu ứng Doppler là hiện tượng gì?

a)

Sự thay đổi tần số của sóng khi có chuyển động tương đối giữa nguồn và người quan sát

b)

Sự phản xạ của sóng âm trên bề mặt kim loại

c)

Sự truyền sóng qua môi trường có mật độ khác nhau

d)

Sự giao thoa của hai sóng cùng tần số

80.

Trong siêu âm Doppler, hiện tượng Doppler được dùng để:

a)

Đo vận tốc và hướng dòng máu trong mạch

b)

Đo nhiệt độ mô

c)

Tạo ảnh cấu trúc mô mềm

d)

Đánh giá độ đàn hồi của mô

81.

Ứng dụng chính của Doppler màu trong lâm sàng là:

a)

Đánh giá hướng và tốc độ dòng máu

b)

Xác định loại mô

c)

Đo kích thước mạch máu

d)

Ghi hình cấu trúc cơ quan

82.

Hiệu ứng Doppler được ứng dụng trong đo lưu lượng máu vì:

a)

Tần số siêu âm thay đổi phụ thuộc vận tốc dòng chảy

b)

Sóng siêu âm bị hấp thụ bởi hồng cầu

c)

Máu phản xạ hoàn toàn sóng âm

d)

Tần số siêu âm không phụ thuộc vào vận tốc

83.

Trong chẩn đoán tim mạch, hiệu ứng Doppler giúp:

a)

Đánh giá tốc độ dòng máu qua van tim

b)

Đo áp suất máu trực tiếp

c)

Ghi hình cấu trúc van tim

d)

Tính toán độ nhớt của máu

84.

Khi góc giữa tia siêu âm và hướng dòng máu bằng 90°, tín hiệu Doppler:

a)

Bằng 0

b)

Mạnh nhất

c)

Tăng tuyến tính

d)

Không đổi

85.

Độ cao của âm phụ thuộc vào:

a)

Tần số dao động của nguồn âm

b)

Biên độ của dao động âm

c)

Vận tốc truyền âm

d)

Pha dao động

86.

Khi tần số của âm tăng thì độ cao của âm:

a)

Tăng

b)

Giảm

c)

Không thay đổi

d)

Bằng 0

87.

Trong y học, mức cường độ âm được đo bằng:

a)

Decibel (dB)

b)

Tần số (Hz)

c)

Mét trên giây (m/s)

d)

K Pascal (Pa)

88.

Âm sắc giúp phân biệt:

a)

Hai âm khác nhau về nguồn phát

b)

Hai âm khác tần số

c)

Hai âm khác biên độ

d)

Hai âm có cùng nguồn

89.

Tai người bình thường có thể nghe được âm trong khoảng tần số:

a)

16 – 20.000 Hz

b)

200 – 200.000 Hz

c)

2 – 200 Hz

d)

0,2 – 2.000 Hz

90.

Giới hạn nghe đau (pain threshold) tương ứng với mức cường độ âm:

a)

120 – 130 dB

b)

10 dB

c)

50 dB

d)

200 dB

91.

Cảm giác âm sắc giúp bác sĩ có thể phân biệt:

a)

Phân biệt được âm Tim, Phổi bình thường và bệnh lý

b)

Độ vang của tiếng nói

c)

Cường độ các tiếng tim

d)

Vận tốc dòng máu

92.

Nguyên lý cơ bản của siêu âm y học dựa trên:

a)

Sự phản xạ của sóng âm khi gặp mô có mật độ khác nhau

b)

Hiện tượng khúc xạ ánh sáng

c)

Sự thay đổi điện thế tế bào

d)

Sự phát xạ tia X từ đầu dò

93.

Siêu âm hoạt động dựa vào loại sóng nào?

a)

Sóng cơ tần số cao

b)

Sóng ánh sáng

c)

Sóng điện từ

d)

Sóng từ trường

94.

Tần số thường dùng trong siêu âm chẩn đoán là:

a)

2–20 MHz

b)

1–20 Hz

c)

20–20.000 Hz

d)

>100 MHz

95.

Trong sản khoa, siêu âm được dùng chủ yếu để:

a)

Đánh giá sự phát triển của thai nhi

b)

Chẩn đoán loãng xương

c)

Phát hiện lao phổi

d)

Đo mật độ xương

96.

Siêu âm Doppler giúp đánh giá:

a)

Dòng chảy của máu trong mạch

b)

Cấu trúc mô mềm

c)

Tổn thương da

d)

Hình dạng xương

97.

Ưu điểm lớn nhất của siêu âm so với X-quang là:

a)

Không dùng tia ion hóa

b)

Dễ thực hiện hơn

c)

Giá thành cao hơn

d)

Hình ảnh sắc nét hơn

98.

Đầu dò siêu âm hoạt động nhờ:

a)

Hiệu ứng áp điện

b)

Hiệu ứng quang điện

c)

Hiệu ứng nhiệt điện

d)

Hiệu ứng từ điện

99.

Siêu âm tim giúp đánh giá:

a)

Đánh giá chức năng van tim

b)

Đo nhịp tim

c)

Đo điện tim

d)

Đo huyết áp

100.

Siêu âm bụng có thể phát hiện:

a)

Sỏi mật, u gan, viêm gan

b)

Thoát vị đĩa đệm

c)

Tăng huyết áp

d)

Bệnh thần kinh

101.

Siêu âm Doppler mạch máu giúp xác định:

a)

Hẹp hoặc tắc mạch

b)

Huyết áp

c)

Nhiệt độ máu

d)

Độ pH máu

102.

Siêu âm khớp giúp đánh giá:

a)

Tràn dịch, viêm, tổn thương gân cơ

b)

Gãy xương

c)

Rối loạn điện giải

d)

Đau thần kinh

103.

Siêu âm Doppler màu trong sản khoa giúp:

a)

Đánh giá lưu lượng máu nhau thai

b)

Đánh giá huyết áp mẹ

c)

Đo đường kính xương thai

104.

Chất gel siêu âm có tác dụng:

a)

tránh hiện tượng phản xạ tại vùng tiếp xúc, dễ dịch chuyển

b)

làm mát đầu dò

c)

khử trùng da

d)

bảo vệ đầu dò

105.

Siêu âm phổi không hiệu quả vì:

a)

khí phản xạ mạnh sóng âm

b)

mô phổi dày

c)

máu làm nhiễu sóng

d)

thành ngực dày

106.

Trong Doppler màu, màu đỏ biểu thị:

a)

dòng máu về phía đầu dò

b)

dòng máu xa đầu dò

c)

không có dòng máu

d)

máu tĩnh mạch

107.

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán:

a)

không xâm lấn, an toàn, có thể lặp lại

b)

xâm lấn nhẹ

c)

dùng tia X

d)

chỉ dùng trong mổ

108.

Dao động cưỡng bức là gì?

a)

dao động xảy ra khi có lực ngoài biến thiên tuần hoàn tác dụng lên hệ

b)

dao động tự do không có lực bên ngoài tác dụng

c)

dao động chỉ do lực ma sát gây ra

d)

dao động có biên độ không đổi và không phụ thuộc tần số

109.

Đặc điểm của dao động cưỡng bức là gì?

a)

tần số dao động bằng tần số của lực cưỡng bức

b)

tần số dao động bằng tần số riêng của hệ

c)

biên độ không phụ thuộc vào lực cưỡng bức

d)

dao động luôn tắt dần theo thời gian

110.

Hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi:

a)

tần số của lực cưỡng bức bằng tần số riêng của hệ dao động

b)

lực cưỡng bức có biên độ nhỏ

c)

dao động bị cản mạnh

d)

biên độ của dao động nhỏ nhất

111.

Điện thế nghỉ trên màng tế bào có giá trị ...(1)…, gần như ...(2)… theo thời gian nếu như màng tế bào không bị kích thích. Cho biết (1) và (2) lần lượt là:

a)

âm, không thay đổi

b)

dương, không thay đổi

c)

âm, thay đổi

d)

dương, thay đổi

112.

Ở trạng thái tĩnh của màng tế bào, điện thế mặt trong màng tế bào ...(1).. điện thế mặt ngoài.

a)

luôn nhỏ hơn

b)

luôn lớn hơn

c)

bằng

d)

có thể lớn hoặc nhỏ hơn

113.

Có thể bỏ qua các thành phần liên quan đến ion nào trong phương trình Goldman mà không làm kết quả tính điện thế nghỉ thay đổi đáng kể.

a)

Na+

b)

K+

c)

Cl−

d)

bất kì ion nào

114.

Chọn đáp án đúng về điện thế hoạt động: Dòng ion Na+ ào ạt từ môi trường ngoài đi vào trong tế bào là tác nhân chính của quá trình nào

a)

khử cực (mất phân cực)

b)

tái cực

c)

phân cực

d)

thực bào

115.

Đối với sợi thần kinh không có bao mielin, tốc độ dẫn truyền xung điện động càng ...(1)… khi bán kính sợi thần kinh càng ..(2).. Trong đó (1)(2) lần lượt là

a)

nhanh, lớn

b)

nhanh, nhỏ

c)

chậm, lớn

d)

chậm, nhỏ

116.

Xác định phát biểu đúng: Tần số dòng điện càng lớn, ngưỡng nguy hiểm của dòng điện càng:

a)

lớn

b)

nhỏ

c)

ngưỡng nguy hiểm của dòng điện không phụ thuộc vào tần số dòng điện

d)

không thay đổi

117.

Phương trình cân bằng vận chuyển điện tích qua màng tế bào (phương trình Goldman) được xây dựng trong điều kiện

a)

tổng điện tích được vận chuyển qua màng trong một đơn vị thời gian theo 2 hướng ngược nhau là bằng nhau

b)

không tính đến sự vận chuyển thụ động

c)

chỉ tính đến sự vận chuyển ion Na+ qua màng mà không tính đến sự vận chuyển của ion Cl−

d)

chỉ tính đến sự vận chuyển ion Na+ qua màng mà không tính đến sự vận chuyển của ion K+

118.

Nguyên nhân chính gây nên sự khử cực màng tế bào là:

a)

sự tăng đột biến tính thấm của màng đối với ion Na+

b)

sự thay đổi đột biến tính thấm của màng đối với cả ba loại ion Na+, K+, Cl−

c)

hoạt động mạnh lên của bơm natri

d)

sự tăng tính thấm màng đối với ion Na+, K+, nhưng lệch pha nhau

119.

Trong quá trình phát sinh một xung điện thế hoạt động, màng tế bào lặp lại trạng thái phân cực cũ rất nhanh chóng (pha tái phân cực) là nhờ:

a)

tính thấm của màng tế bào đối với ion K+ bắt đầu tăng mạnh

b)

tính thấm của màng tế bào đối với ion Na+ tăng đột biến

c)

hoạt động mạnh lên của các bơm Natri

d)

tính thấm của màng tế bào đối với ion Na+ tăng đột biến và hoạt động mạnh lên của các bơm Natri

120.

Sự kích hoạt nối tiếp các vùng cạnh nhau trên màng tế bào

a)

sự lan truyền sóng điện từ

b)

dòng điện cao tần

c)

sự lan truyền sóng cơ học trong môi trường đàn hồi

d)

sự kích hoạt nối tiếp các vùng cạnh nhau trên màng tế bào

121.

Trong quá trình lan truyền theo sợi thần kinh xung điện thế hoạt động có tính chất nào sau đây

a)

biên độ không đổi

b)

càng ra xa điểm hưng phấn đầu tiên, biên độ xung điện càng tăng

c)

lan truyền không theo hướng nhất định, có thể quay về điểm xuất phát

d)

lan truyền với tốc độ ánh sáng (300.000 Km/s)

122.

Chọn đáp án đúng nhất: Điểm khác nhau giữa điện thế nghỉ và điện thế hoạt động:

a)

khả năng lan truyền; thời gian tồn tại; dấu của điện thế

b)

khả năng lan truyền

c)

thời gian tồn tại

d)

dấu của điện thế

123.

Xác định phát biểu sai về tác dụng của dòng một chiều lên cơ thể:

a)

làm giảm đau do làm tăng tính đáp ứng của thần kinh cảm giác

b)

gây nên phản ứng hoá học, tạo chất mới ở vùng cơ thể dưới các điện cực

c)

dẫn ion vào trong hoặc ra ngoài cơ thể theo chiều xác định

d)

làm dãn mạch, tăng cường khả năng trao đổi chất ở mô, cơ quan có dòng đi qua

124.

Mức độ gây nguy hiểm của dòng điện khi đi qua cơ thể chủ yếu được quyết định bởi

a)

cường độ dòng điện đi qua cơ thể

b)

hiệu điện thế đặt vào cơ thể

c)

đường dẫn truyền qua cơ thể

d)

tần số của dòng điện

125.

Xác định phát biểu sai về tác dụng của dòng điện cao tần đối với cơ thể:

a)

dòng cao tần có tác dụng điện đi được chất tại bề mặt da

b)

dòng điện cao tần không gây kích thích cơ và thần kinh như dòng hạ tần

c)

dòng cao tần có tác dụng nhiệt lên cơ thể, làm lưu thông máu, tăng cường chuyển hoá vật chất, thư giãn thần kinh, cơ

d)

đốt cắt nhiệt điện dựa vào dòng điện cao tần tập trung lớn ở nơi tiếp xúc, sinh nhiệt lượng lớn đốt cháy tế bào và tổ chức tại đó

126.

Xác định phát biểu sai về tác dụng nhiệt của dòng điện:

a)

mức độ bỏng của các bộ phận bên trong cơ thể không phụ thuộc vào độ ẩm của da

b)

một trong những nguy hiểm chính của điện là tác dụng nhiệt của dòng điện

c)

khi dòng điện chạy qua cơ thể, nhiệt lượng toả ra trong từng phần cơ thể phụ thuộc vào cường độ dòng điện và tổng trở của cơ thể đó

d)

tình trạng bỏng có thể xuất hiện ở phần này của cơ thể mà không xuất hiện ở phần khác

127.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong do điện:

a)

rối loạn hoạt động co bóp các buồng tim

b)

hạ huyết áp

c)

các mô, cơ quan bị bỏng nặng

d)

khi bị điện giật, các cơ nắm bàn tay co cứng không buông ra

128.

Xác định phát biểu sai về đề phòng tai nạn do điện:

a)

không cần nối đất cho các thiết bị điện

b)

giảm bớt hiệu điện thế sử dụng trong điều kiện có thể

c)

tăng điện trở của mạch: dây nóng - cơ thể - đất

d)

cách ly các chỗ nguy hiểm của mạch điện bằng vật cách điện hoặc bằng lưới kim loại có nối đất

129.

Khi dòng điện kích thích đi qua mô, quá trình trao đổi chất tăng chủ yếu do:

a)

tăng vận chuyển ion và máu tại chỗ

b)

tăng nhiệt độ mô

c)

giảm tuần hoàn máu tại chỗ

d)

giảm tính thấm màng tế bào

130.

Mức độ kích thích dinh dưỡng mô phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?

a)

tần số, cường độ, thời gian tác động

b)

tần số dòng điện

c)

cường độ dòng điện

d)

thời gian tác động

131.

Kỹ thuật “galvanization liệu pháp” sử dụng dòng điện:

a)

một chiều

b)

xoay chiều tần số cao

c)

dòng xung ngắn

d)

dòng điện cao tần

132.

Mục đích chính của điện trị liệu kích thích dinh dưỡng mô là:

a)

tăng chuyển hóa và tuần hoàn

b)

diệt khuẩn

c)

làm tê dây thần kinh

133.

Trong phục hồi sau phẫu thuật cơ, dòng điện có tác dụng chủ yếu là vì:

a)

Ngăn teo cơ và tăng tái tạo

b)

Làm tê cơ, giảm đau

c)

Giảm dẫn truyền thần kinh

d)

Giảm nhiệt độ tại mô

134.

Dòng điện cao tần khi đi qua mô sinh học chủ yếu gây:

a)

Tăng sinh nhiệt ở mô

b)

Kích thích thần kinh – cơ

c)

Phân cực ion

d)

Tăng dẫn truyền xung thần kinh

135.

Ứng dụng phổ biến nhất của dòng điện cao tần trong phẫu thuật là:

a)

Dao mổ điện (đốt cắt bằng điện)

b)

Điện di thuốc

c)

Điện châm

d)

Giảm đau

136.

Cơ chế gây tác dụng sinh học chính của dòng cao tần là:

a)

Làm nóng mô do hiệu ứng Joule

b)

Gây co cơ

c)

Gây điện phân

d)

Tạo điện thế màng

137.

Trong dao điện phẫu thuật, dòng cao tần dùng để:

a)

Cắt và cầm máu mô

b)

Gây tê

c)

Kích thích cơ

d)

Làm đông máu ngoại biên

138.

Khi dùng dao điện cao tần, mô bị phá hủy là do:

a)

Bốc hơi nước trong mô

b)

Giảm điện trở

c)

Co mạch

d)

Tác dụng hóa học

139.

Trong lâm sàng, dòng cao tần còn được ứng dụng để:

a)

Đốt u, đốt mụn cóc, cầm máu

b)

Gây tê

c)

Tăng dẫn truyền thần kinh

d)

Tái tạo mô

140.

Dòng cao tần khác với dòng điện thấp tần ở chỗ:

a)

Không kích thích cơ và thần kinh

b)

Có điện áp nhỏ

c)

Không sinh nhiệt

d)

Có chu kỳ dài hơn

141.

Điện châm là phương pháp kết hợp giữa:

a)

Dòng điện và châm cứu

b)

Dòng điện và bức xạ hạt nhân

c)

Dòng điện và siêu âm

d)

Dòng điện và nhiệt trị liệu

142.

Dòng điện dùng trong điện châm thường là:

a)

Dòng điện xung tần số thấp

b)

Dòng điện một chiều

c)

Dòng điện cao tần

d)

Dòng điện xung cao tần

143.

Tác dụng kích thích của dòng điện xoay chiều trong điện châm phụ thuộc vào:

a)

Biên độ và tần số dòng điện

b)

Nhiệt độ da

c)

Áp suất khí quyển

d)

Loại kim sử dụng

144.

Phương pháp điện châm khác châm cứu cổ điển ở điểm:

a)

Có sự kích thích điện liên tục, ổn định

b)

Không dùng huyệt đạo

c)

Không dùng kim

d)

Gây đau nhiều hơn

145.

Nguyên lý cơ bản của điện di thuốc dựa trên hiện tượng nào?

a)

Di chuyển của ion trong điện trường

b)

Dẫn nhiệt của dòng điện

c)

Sự khuếch tán ngẫu nhiên của phân tử

d)

Sự thay đổi áp suất thẩm thấu

146.

Trong điện di thuốc, cực âm đẩy các ion nào?

a)

Ion âm

b)

Ion dương

c)

Ion trung tính

d)

Ion lưỡng cực

147.

Mục đích chính của phương pháp điện di thuốc là gì?

a)

Tăng hấp thu thuốc qua da

b)

Giảm tác dụng phụ của thuốc

c)

Đưa thuốc trực tiếp vào mạch máu

d)

Giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn

148.

Khi thực hiện điện di thuốc, nếu bệnh nhân cảm thấy rát da thì nên:

a)

Giảm cường độ dòng điện

b)

Tăng điện áp

c)

Đổi cực

d)

Tăng cường độ dòng điện

149.

Trong điện di thuốc, nếu dòng điện không ổn định (dao động liên tục), hậu quả là:

a)

Giảm hiệu quả vận chuyển ion

b)

Tăng hiệu quả hấp thu thuốc

c)

Tăng tốc độ hấp thu thuốc

d)

Không ảnh hưởng

150.

Ưu điểm lớn nhất của điện di thuốc so với tiêm thuốc là:

a)

Không gây đau và tránh nhiễm trùng

b)

Dễ kiểm soát liều lượng thuốc

c)

Thuốc vào hệ tuần hoàn nhanh hơn

d)

Liều điều trị chính xác tuyệt đối