Font size
WorksheetsMD2 PHẦN 1
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn phương án đúng: Một thuốc tan trong lipid có khả năng khuếch tán qua màng tế bào nhanh hơn vì phân tử thuốc:
Không phân cực, tan trong lớp phospholipid kép nên thấm qua màng dễ dàng
Có kích thước lớn
Gắn protein vận chuyển
Có khối lượng lớn
Nguyên lý vật lý của phương pháp đo huyết áp gián tiếp Korotkov dựa trên hiện tượng:
Dòng chảy rối tạo ra âm thanh khi máu đi qua động mạch bị ép
Dao động áp lực trong mạch máu
Chênh lệch áp suất giữa động mạch và khí quyển
Không khí bị nén nên tạo ra âm
Khi đo huyết áp bằng phương pháp nghe tiếng chảy xoáy Korotkov, áp suất trong bao khí được tạo ra nhờ:
Áp lực khí trong bao quấn quanh cánh tay
Áp lực tĩnh mạch
Áp suất động mạch chủ
Cột thủy ngân
Khi đo huyết áp, nếu áp suất trong bao khí cao hơn huyết áp tâm thu, máu trong động mạch cánh tay sẽ:
Ngừng hoàn toàn
Chảy liên tục vì áp suất không ảnh hưởng tới dòng chảy
Chảy rối
Chảy mạnh hơn vì áp suất tăng
Khi đo huyết áp gián tiếp, âm Korotkov đầu tiên xuất hiện khi:
Áp suất trong bao khí bằng huyết áp tâm thu
Áp suất trong bao khí bằng huyết áp tâm trương
Áp suất trong bao khí bằng trung bình giữa tâm thu – tâm trương
Áp suất trong bao khí bằng 0
Trong phổi, sức căng mặt ngoài được tạo ra chủ yếu bởi:
Dịch phế nang chứa surfactant
Màng tế bào phế nang
Mạch máu mao mạch phổi
Áp suất khí quyển
Nếu sức căng mặt ngoài của phế nang tăng lên, hậu quả là:
Phế nang xẹp lại
Áp suất phế nang giảm
Phế nang giãn ra
Tăng trao đổi khí
Theo định luật Laplace, áp suất trong phế nang tỉ lệ thuận với:
Sức căng mặt ngoài phế nang
Bình phương bán kính phế nang
Bán kính phế nang
Bình phương sức căng mặt ngoài
Ở trẻ sinh non thiếu surfactant, hiện tượng nào xảy ra?
Tăng sức căng mặt ngoài → xẹp phổi
Giảm sức căng mặt ngoài → phổi dễ giãn
Tăng độ giãn nở phổi
Tăng trao đổi khí
Trong hồi sức sơ sinh, trẻ non tháng được dùng surfactant tổng hợp qua nội khí quản hoặc qua ống thông khí quản nhằm:
Tăng trao đổi khí và giảm công hô hấp
Giảm độ giãn nở phổi
Tăng sức căng mặt ngoài
Giảm thể tích khí lưu thông
Áp suất thủy tĩnh trong mao mạch máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?
Trọng lượng riêng của máu và độ cao cột máu
Tốc độ dòng máu
Độ nhớt của máu
Nhịp tim
Trong truyền dịch, để dịch chảy vào tĩnh mạch, điều kiện cần là:
Đặt chai dịch cao hơn vị trí kim truyền
Đặt chai dịch ngang mức tim
Đặt chai dịch thấp hơn tĩnh mạch
Đặt vị trí bất kì có thể cao hoặc thấp hơn vị trí kim truyền
Nếu tế bào hồng cầu đặt vào dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?
Nước vào tế bào → tế bào trương phình và có thể vỡ
Nước ra khỏi tế bào → tế bào teo lại
Không đổi
Co lại rồi phục hồi
Dung dịch nước muối sinh lý thường có nồng độ 0,9% vì đây là dung dịch:
Có áp suất thẩm thấu tương đương huyết tương
Bổ sung năng lượng
Ưu trương hơn huyết tương
Nhược trương hơn huyết tương
Trong điều trị phù não, người ta truyền dung dịch NaCl 3% để hạ áp lực nội sọ dựa vào nguyên tắc:
NaCl 3% là dung dịch ưu trương, nên làm tăng áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ
NaCl 3% là dung dịch nhược trương, nên làm tăng áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ
NaCl 3% là dung dịch nhược trương, nên làm giảm áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ
NaCl 3% là dung dịch ưu trương, nên làm giảm áp suất thẩm thấu huyết tương, kéo nước ra khỏi tế bào làm giảm áp lực nội sọ
Trong điều trị bệnh nhân tiểu đường, glucose máu tăng quá cao sẽ:
Tăng áp suất thẩm thấu huyết tương → tế bào mất nước
Giảm áp suất thẩm thấu huyết tương
Không ảnh hưởng gì
Tăng áp lực thủy tĩnh
Một bệnh nhân chạy thận nhân tạo bằng dung dịch thẩm tách có áp suất thẩm thấu thấp hơn huyết tương, hậu quả có thể là:
Tế bào máu trương và vỡ
Tế bào máu co lại
Không thay đổi
Giảm lưu lượng máu
Một bệnh nhân bị ngộ độc nước (uống >6 lít nước trong 3 giờ), Na+ huyết thanh giảm mạnh, hậu quả tức thì ở mức tế bào là:
Tế bào trương lên do nước đi vào tế bào
Tế bào co lại do nước ra ngoài tế bào
Áp suất thẩm thấu huyết tương tăng
Tế bào không có thay đổi gì
Chọn đáp án đúng: Số phân tử khuếch tán qua màng tế bào sẽ tăng nếu:
Diện tích màng lớn và màng mỏng
Nhiệt độ thấp
Nồng độ chất hai phía màng bằng nhau
Không có gradient nồng độ
Trong hồi sức, khi truyền dung dịch NaCl 3% (ưu trương), tế bào co lại. Cơ chế vật lý là:
Nước di chuyển ra ngoài tế bào do thẩm thấu
Na+ khuếch tán kéo nước theo
Bơm Na+/K+ hoạt động quá mức
Giảm áp suất keo huyết tương
Tế bào hồng cầu đặt trong dung dịch NaCl 0,3% (so với dung dịch đẳng trương 0,9%) sẽ:
Trương lên và vỡ
Giữ nguyên kích thước
Co lại
Không thay đổi
Trong hô hấp bình thường, cơ hít vào đóng vai trò quan trọng nhất là:
Cơ hoành
Cơ liên sườn trong
Cơ bụng
Cơ ức đòn chũm
Một trẻ sinh non tháng bị hội chứng suy hô hấp do thiếu surfactant. Về mặt lý sinh, nguyên nhân chính là:
Tăng sức căng mặt ngoài phế nang làm phế nang xẹp
Giảm sức căng mặt ngoài phế nang làm phổi dễ giãn
Tăng áp suất phế nang làm tăng trao đổi khí
Giảm sức căng mặt ngoài phế nang làm giảm công hô hấp
Chất nào trong phế nang giúp giảm sức căng mặt ngoài?
Surfactant
Nước
Hồng cầu
Protein huyết tương
Nếu không có surfactant, điều gì sẽ xảy ra?
Phế nang bị xẹp
Phổi giãn nở tốt hơn
Hô hấp diễn ra nhanh hơn
Không ảnh hưởng
Trong lâm sàng, việc loại bỏ bọt khí khỏi dây truyền dịch hoặc bơm tiêm là cần thiết vì:
Bọt khí có thể tạo ra áp suất phụ cao, gây tắc mạch
Bọt khí làm tăng áp suất thẩm thấu
Bọt khí làm tăng pH máu
Bọt khí làm giảm hiệu quả thuốc
Áp suất phụ của mặt cong trong phế nang có ý nghĩa sinh lý quan trọng là:
Giúp duy trì hình dạng phế nang và trao đổi khí ổn định
Tăng áp suất máu trong mao mạch phổi
Giúp máu lưu thông nhanh hơn
Giảm sự bay hơi của nước trong phổi
Trong hỗ trợ tim – phổi nhân tạo (ecmo), người ta phải loại bỏ hoàn toàn bọt khí trong hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể vì:
Bọt khí gây tắc mạch, rối loạn tuần hoàn, thiếu oxy mô
Bọt khí có thể làm giảm nhiệt độ máu
Bọt khí làm sai kết quả đo huyết áp
Bọt khí làm giảm độ nhớt máu
Hiện tượng thẩm thấu có vai trò gì trong cơ thể sống?
Điều hòa cân bằng nước và muối
Điều hòa nhiệt độ cơ thể
Tăng cường trao đổi khí
Tăng tốc độ co cơ
Hiện tượng thẩm thấu xảy ra mạnh khi nào?
Khi chênh lệch nồng độ chất tan càng lớn
Khi nhiệt độ thấp
Khi màng dày
Khi diện tích màng nhỏ
Dung dịch ưu trương là gì?
Dung dịch có nồng độ chất tan cao hơn bên trong tế bào
Dung dịch có nồng độ chất tan thấp hơn bên trong tế bào
Dung dịch có nồng độ chất tan bằng nhau với tế bào
Dung dịch chứa nhiều nước hơn tế bào
Khi truyền dịch cho bệnh nhân, người ta thường dùng dung dịch NaCl 0,9% vì sao?
Vì là dung dịch đẳng trương
Vì là dung dịch nhược trương
Vì là dung dịch ưu trương
Vì giúp tế bào hấp thụ nước
Ví dụ nào sau đây thể hiện hiện tượng thẩm thấu?
Rễ cây hút nước từ đất
Máu vận chuyển oxy
Thức ăn tiêu hóa trong ruột
Sự co cơ khi vận động
Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ thẩm thấu?
Màu sắc của dung dịch
Chênh lệch nồng độ
Độ dày màng
Nhiệt độ
Trong truyền dịch cho bệnh nhân, dung dịch đẳng trương (0,9% NaCl) được sử dụng vì:
Có áp suất thẩm thấu bằng huyết tương, giúp tế bào không co hay trương
Có áp suất thẩm thấu thấp hơn huyết tương
Làm tăng lượng nước vào tế bào
Làm tế bào co lại để giảm phù
Hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?
Sự di chuyển của các phần tử nhỏ qua màng lọc cầu thận nhờ áp suất máu
Sự khuếch tán của các ion qua tế bào ống thận
Sự hấp thu chọn lọc nước và ion
Sự trao đổi khí giữa máu và mô
Áp lực chủ yếu gây ra hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?
Áp suất thủy tĩnh của máu trong mao mạch cầu thận
Áp suất thẩm thấu của huyết tương
Áp suất keo của protein máu
Áp suất trong bao Bowman
Thành phần nào sau đây KHÔNG đi qua màng lọc cầu thận?
Protein lớn
Ion Na +
Nước
Glucose
Chức năng chính của hiện tượng siêu lọc ở cầu thận là gì?
Tạo nước tiểu đầu
Tái hấp thu nước
Bài tiết ion H +
Điều hòa huyết áp
Vận chuyển thụ động là quá trình:
Không cần năng lượng, chất di chuyển theo chiều gradient nồng độ
Cần enzym hỗ trợ
Cần năng lượng ATP
Chống lại gradient nồng độ
Vận chuyển chủ động là quá trình:
Cần năng lượng ATP để di chuyển ngược gradient nồng độ
Chất đi từ nơi có nồng độ cao → thấp
Không cần năng lượng
Diễn ra nhờ khuếch tán đơn giản
Khuếch tán có chất mang (facilitated diffusion) khác với vận chuyển chủ động ở chỗ:
Không tiêu tốn năng lượng, đi theo chiều nồng độ
Cần năng lượng ATP
Có thể đi ngược gradient nồng độ
Không cần protein vận chuyển
Bơm Na + /K + -ATPase là ví dụ điển hình của:
Vận chuyển chủ động nguyên phát
Vận chuyển chủ động thứ phát
Khuếch tán có chất mang
Vận chuyển thụ động
Tác dụng của bơm Na + /K + -ATPase là:
Đưa 3 Na + ra ngoài và 2 K + vào trong tế bào
Trao đổi ion mà không tiêu tốn năng lượng
Đưa 3 Na + vào trong và 2 K + ra ngoài tế bào
Giúp cân bằng pH nội bào
Độ nhớt của chất lỏng là gì?
Là đại lượng đặc trưng cho khả năng chống lại sự chảy của chất lỏng
Là khối lượng riêng của chất lỏng
Là áp suất trong lòng chất lỏng
Là tốc độ chảy của chất lỏng
Đơn vị của độ nhớt động lực trong hệ SI là gì?
N.s/m 2
N/m 2
m 2 /s
N.s/m
Theo định luật Poiseuille, lưu lượng chất lỏng chảy qua ống tỉ lệ thuận với yếu tố nào?
Bán kính ống mũ 4
Chiều dài ống
Độ nhớt
Áp suất khí quyển
Công thức định luật Poiseuille được viết là gì?
(πr4ΔP)/(8ηl)
Q = (2πrΔP) / (ηl)
Q=πr3ηl
Q = ΔP / (ηl)
Độ nhớt của máu phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?
Nhiệt độ, thành phần tế bào máu
Áp suất khí quyển
Khối lượng riêng của máu
Thể tích máu
Theo định luật Bernoulli, khi vận tốc dòng chảy tăng thì áp suất tĩnh thay đổi thế nào?
Giảm
Không đổi
Tăng
Tăng rồi giảm
Độ nhớt của chất lỏng tăng khi điều kiện nào xảy ra?
Nhiệt độ giảm
Nhiệt độ tăng
Áp suất giảm
Tốc độ dòng tăng
Trong mạch máu nhỏ, khi bán kính mạch giảm một nửa thì lưu lượng máu giảm bao nhiêu lần?
16 lần
2 lần
4 lần
8 lần
Nếu độ nhớt của máu tăng, điều gì xảy ra với tốc độ dòng máu?
Dòng máu chảy chậm hơn
Dòng máu chảy nhanh hơn
Áp suất giảm
Không ảnh hưởng
Máu chảy trong mạch máu tuân theo định luật nào khi chảy ổn định?
Định luật Poiseuille
Định luật Pascal
Định luật Bernoulli
Định luật Boyle
Chức năng chính của hệ tuần hoàn là gì?
Vận chuyển máu và chất dinh dưỡng
Truyền tín hiệu thần kinh
Sản sinh năng lượng
Tổng hợp protein
Tim có vai trò gì trong hệ tuần hoàn?
Hoạt động như một máy bơm đẩy máu đi khắp cơ thể
Điều hòa nhiệt độ
Hấp thu chất dinh dưỡng
Trao đổi khí với môi trường
Máu chảy trong hệ mạch theo quy luật nào?
Từ nơi áp suất cao đến nơi áp suất thấp
Từ nơi áp suất thấp đến nơi áp suất cao
Không theo quy luật
Do trọng lực kéo xuống
Bọt khí trong lòng mạch (embol khí) có thể gây nguy hiểm vì lý do nào?
Bọt khí làm tăng áp suất phụ, gây cản trở lưu thông máu
Bọt khí làm giảm độ nhớt máu
Bọt khí làm tăng khả năng vận chuyển oxy
Bọt khí làm hạ huyết áp đột ngột
Hiện tượng khuếch tán là gì?
Sự di chuyển của các phân tử từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp
Sự vận chuyển các chất ngược chiều nồng độ nhờ năng lượng ATP
Sự vận chuyển chủ động qua màng tế bào
Sự di chuyển của nước qua màng bán thấm
Khuếch tán trong cơ thể người chủ yếu xảy ra ở đâu?
Giữa các tế bào máu và tế bào mô
Trong các ống thần kinh
Trong tuỷ xương
Trong cơ xương
Ví dụ nào sau đây là minh chứng cho hiện tượng khuếch tán?
Oxy từ phế nang vào máu
Glucose được hấp thụ ở ruột nhờ ATP
Sự co cơ khi vận động
Sự co cơ khi vận động
Yếu tố nào làm tăng tốc độ khuếch tán?
Chênh lệch nồng độ lớn
Nhiệt độ giảm
Diện tích tiếp xúc nhỏ
Màng dày hơn
Trong quá trình hô hấp tế bào, O 2 khuếch tán theo hướng nào?
Từ máu vào tế bào
Từ máu vào phế nang
Từ tế bào vào máu
Từ tế bào vào máu và vào phế nang
Hiện tượng thẩm thấu là gì?
Sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao
Sự di chuyển của các chất tan qua màng bán thấm
Sự khuếch tán của các phân tử khí
Sự vận chuyển chủ động nhờ ATP
Khi hồng cầu được đặt trong dung dịch ưu trương, hiện tượng nào xảy ra?
Hồng cầu co lại
Hồng cầu trương lên
Hồng cầu nổ tung
Không thay đổi
Khi hồng cầu được đặt trong dung dịch nhược trương, hiện tượng nào xảy ra?
Hồng cầu trương lên và có thể vỡ
Hồng cầu co lại
Không thay đổi
Hồng cầu chuyển màu
Nếu hai dung dịch có cùng nồng độ chất tan, chúng được gọi là gì?
Đẳng trương
Ưu trương
Nhược trương
Bão hòa
Động năng trung bình của các phân tử trong một chất tỉ lệ với đại lượng nào?
Nhiệt độ tuyệt đối của chất đó
Khối lượng phân tử
Thể tích của vật chứa
Áp suất của chất khí
Sự trao đổi chất xảy ra ở thành mao mạch có động lực chủ yếu là gì?
Các loại gradient áp suất tồn tại ở hai phía thành mao mạch
Các loại gradient nồng độ tồn tại ở hai phía thành mao mạch
Áp lực dòng chảy của máu
Áp suất thẩm thấu keo của máu
Các dòng máu trong và ngoài tim chảy theo một chiều nhất định là nhờ yếu tố nào?
Sự co bóp nhịp nhàng của tim; tính đàn hồi của thành mạch và hệ thống van trong buồng tim và trong lòng mạch
Sự co bóp nhịp nhàng của tim
Tính đàn hồi của thành mạch
Hệ thống van trong buồng tim và trong lòng mạch
Ứng dụng của dao động cưỡng bức trong y học là gì?
Kích thích dao động mô hoặc tế bào bằng siêu âm điều trị
Gây mê bệnh nhân
Giảm áp lực máu
Đo điện trở cơ thể
Hiện tượng cộng hưởng trong mạch dao động điện được ứng dụng để:
Chọn lọc tần số tín hiệu
Tăng điện trở mạch
Giảm dòng điện
Thay đổi nhiệt độ
Trong điều trị vật lý trị liệu bằng siêu âm, tần số dao động được chọn sao cho:
Tránh cộng hưởng để giảm tổn thương mô
Đạt cộng hưởng tối đa để tăng hiệu quả điều trị
Không phụ thuộc tần số
Gây dao động âm thấp
Tốc độ truyền sóng phụ thuộc chủ yếu vào:
Tính đàn hồi và mật độ của môi trường
Nhiệt độ môi trường
Biên độ dao động
Pha ban đầu
Khi sóng cơ gặp vật cản, hiện tượng nào sau đây có thể xảy ra?
Phản xạ, khúc xạ, giao thoa
Phản ứng hạt nhân
Phát xạ năng lượng
Cộng hưởng ánh sáng
Bước sóng là:
Quãng đường giữa hai điểm dao động cùng pha gần nhau nhất
Quãng đường sóng truyền được trong một giây
Thời gian của một dao động toàn phần
Độ lệch pha của sóng
Hiện tượng phản xạ sóng trong y học được ứng dụng trong:
Siêu âm chẩn đoán hình ảnh
Chụp X-quang
Đo điện não
Ghi điện tim
Năng lượng sóng cơ tỉ lệ với:
Biên độ bình phương
Biên độ
Chu kỳ
Tần số
Hiệu ứng Doppler là hiện tượng gì?
Sự thay đổi tần số của sóng khi có chuyển động tương đối giữa nguồn và người quan sát
Sự phản xạ của sóng âm trên bề mặt kim loại
Sự truyền sóng qua môi trường có mật độ khác nhau
Sự giao thoa của hai sóng cùng tần số
Trong siêu âm Doppler, hiện tượng Doppler được dùng để:
Đo vận tốc và hướng dòng máu trong mạch
Đo nhiệt độ mô
Tạo ảnh cấu trúc mô mềm
Đánh giá độ đàn hồi của mô
Ứng dụng chính của Doppler màu trong lâm sàng là:
Đánh giá hướng và tốc độ dòng máu
Xác định loại mô
Đo kích thước mạch máu
Ghi hình cấu trúc cơ quan
Hiệu ứng Doppler được ứng dụng trong đo lưu lượng máu vì:
Tần số siêu âm thay đổi phụ thuộc vận tốc dòng chảy
Sóng siêu âm bị hấp thụ bởi hồng cầu
Máu phản xạ hoàn toàn sóng âm
Tần số siêu âm không phụ thuộc vào vận tốc
Trong chẩn đoán tim mạch, hiệu ứng Doppler giúp:
Đánh giá tốc độ dòng máu qua van tim
Đo áp suất máu trực tiếp
Ghi hình cấu trúc van tim
Tính toán độ nhớt của máu
Khi góc giữa tia siêu âm và hướng dòng máu bằng 90°, tín hiệu Doppler:
Bằng 0
Mạnh nhất
Tăng tuyến tính
Không đổi
Độ cao của âm phụ thuộc vào:
Tần số dao động của nguồn âm
Biên độ của dao động âm
Vận tốc truyền âm
Pha dao động
Khi tần số của âm tăng thì độ cao của âm:
Tăng
Giảm
Không thay đổi
Bằng 0
Trong y học, mức cường độ âm được đo bằng:
Decibel (dB)
Tần số (Hz)
Mét trên giây (m/s)
K Pascal (Pa)
Âm sắc giúp phân biệt:
Hai âm khác nhau về nguồn phát
Hai âm khác tần số
Hai âm khác biên độ
Hai âm có cùng nguồn
Tai người bình thường có thể nghe được âm trong khoảng tần số:
16 – 20.000 Hz
200 – 200.000 Hz
2 – 200 Hz
0,2 – 2.000 Hz
Giới hạn nghe đau (pain threshold) tương ứng với mức cường độ âm:
120 – 130 dB
10 dB
50 dB
200 dB
Cảm giác âm sắc giúp bác sĩ có thể phân biệt:
Phân biệt được âm Tim, Phổi bình thường và bệnh lý
Độ vang của tiếng nói
Cường độ các tiếng tim
Vận tốc dòng máu
Nguyên lý cơ bản của siêu âm y học dựa trên:
Sự phản xạ của sóng âm khi gặp mô có mật độ khác nhau
Hiện tượng khúc xạ ánh sáng
Sự thay đổi điện thế tế bào
Sự phát xạ tia X từ đầu dò
Siêu âm hoạt động dựa vào loại sóng nào?
Sóng cơ tần số cao
Sóng ánh sáng
Sóng điện từ
Sóng từ trường
Tần số thường dùng trong siêu âm chẩn đoán là:
2–20 MHz
1–20 Hz
20–20.000 Hz
>100 MHz
Trong sản khoa, siêu âm được dùng chủ yếu để:
Đánh giá sự phát triển của thai nhi
Chẩn đoán loãng xương
Phát hiện lao phổi
Đo mật độ xương
Siêu âm Doppler giúp đánh giá:
Dòng chảy của máu trong mạch
Cấu trúc mô mềm
Tổn thương da
Hình dạng xương
Ưu điểm lớn nhất của siêu âm so với X-quang là:
Không dùng tia ion hóa
Dễ thực hiện hơn
Giá thành cao hơn
Hình ảnh sắc nét hơn
Đầu dò siêu âm hoạt động nhờ:
Hiệu ứng áp điện
Hiệu ứng quang điện
Hiệu ứng nhiệt điện
Hiệu ứng từ điện
Siêu âm tim giúp đánh giá:
Đánh giá chức năng van tim
Đo nhịp tim
Đo điện tim
Đo huyết áp
Siêu âm bụng có thể phát hiện:
Sỏi mật, u gan, viêm gan
Thoát vị đĩa đệm
Tăng huyết áp
Bệnh thần kinh
Siêu âm Doppler mạch máu giúp xác định:
Hẹp hoặc tắc mạch
Huyết áp
Nhiệt độ máu
Độ pH máu
Siêu âm khớp giúp đánh giá:
Tràn dịch, viêm, tổn thương gân cơ
Gãy xương
Rối loạn điện giải
Đau thần kinh
Siêu âm Doppler màu trong sản khoa giúp:
Đánh giá lưu lượng máu nhau thai
Đánh giá huyết áp mẹ
Đo đường kính xương thai
Chất gel siêu âm có tác dụng:
tránh hiện tượng phản xạ tại vùng tiếp xúc, dễ dịch chuyển
làm mát đầu dò
khử trùng da
bảo vệ đầu dò
Siêu âm phổi không hiệu quả vì:
khí phản xạ mạnh sóng âm
mô phổi dày
máu làm nhiễu sóng
thành ngực dày
Trong Doppler màu, màu đỏ biểu thị:
dòng máu về phía đầu dò
dòng máu xa đầu dò
không có dòng máu
máu tĩnh mạch
Siêu âm là phương pháp chẩn đoán:
không xâm lấn, an toàn, có thể lặp lại
xâm lấn nhẹ
dùng tia X
chỉ dùng trong mổ
Dao động cưỡng bức là gì?
dao động xảy ra khi có lực ngoài biến thiên tuần hoàn tác dụng lên hệ
dao động tự do không có lực bên ngoài tác dụng
dao động chỉ do lực ma sát gây ra
dao động có biên độ không đổi và không phụ thuộc tần số
Đặc điểm của dao động cưỡng bức là gì?
tần số dao động bằng tần số của lực cưỡng bức
tần số dao động bằng tần số riêng của hệ
biên độ không phụ thuộc vào lực cưỡng bức
dao động luôn tắt dần theo thời gian
Hiện tượng cộng hưởng xảy ra khi:
tần số của lực cưỡng bức bằng tần số riêng của hệ dao động
lực cưỡng bức có biên độ nhỏ
dao động bị cản mạnh
biên độ của dao động nhỏ nhất
Điện thế nghỉ trên màng tế bào có giá trị ...(1)…, gần như ...(2)… theo thời gian nếu như màng tế bào không bị kích thích. Cho biết (1) và (2) lần lượt là:
âm, không thay đổi
dương, không thay đổi
âm, thay đổi
dương, thay đổi
Ở trạng thái tĩnh của màng tế bào, điện thế mặt trong màng tế bào ...(1).. điện thế mặt ngoài.
luôn nhỏ hơn
luôn lớn hơn
bằng
có thể lớn hoặc nhỏ hơn
Có thể bỏ qua các thành phần liên quan đến ion nào trong phương trình Goldman mà không làm kết quả tính điện thế nghỉ thay đổi đáng kể.
Na+
K+
Cl−
bất kì ion nào
Chọn đáp án đúng về điện thế hoạt động: Dòng ion Na+ ào ạt từ môi trường ngoài đi vào trong tế bào là tác nhân chính của quá trình nào
khử cực (mất phân cực)
tái cực
phân cực
thực bào
Đối với sợi thần kinh không có bao mielin, tốc độ dẫn truyền xung điện động càng ...(1)… khi bán kính sợi thần kinh càng ..(2).. Trong đó (1)(2) lần lượt là
nhanh, lớn
nhanh, nhỏ
chậm, lớn
chậm, nhỏ
Xác định phát biểu đúng: Tần số dòng điện càng lớn, ngưỡng nguy hiểm của dòng điện càng:
lớn
nhỏ
ngưỡng nguy hiểm của dòng điện không phụ thuộc vào tần số dòng điện
không thay đổi
Phương trình cân bằng vận chuyển điện tích qua màng tế bào (phương trình Goldman) được xây dựng trong điều kiện
tổng điện tích được vận chuyển qua màng trong một đơn vị thời gian theo 2 hướng ngược nhau là bằng nhau
không tính đến sự vận chuyển thụ động
chỉ tính đến sự vận chuyển ion Na+ qua màng mà không tính đến sự vận chuyển của ion Cl−
chỉ tính đến sự vận chuyển ion Na+ qua màng mà không tính đến sự vận chuyển của ion K+
Nguyên nhân chính gây nên sự khử cực màng tế bào là:
sự tăng đột biến tính thấm của màng đối với ion Na+
sự thay đổi đột biến tính thấm của màng đối với cả ba loại ion Na+, K+, Cl−
hoạt động mạnh lên của bơm natri
sự tăng tính thấm màng đối với ion Na+, K+, nhưng lệch pha nhau
Trong quá trình phát sinh một xung điện thế hoạt động, màng tế bào lặp lại trạng thái phân cực cũ rất nhanh chóng (pha tái phân cực) là nhờ:
tính thấm của màng tế bào đối với ion K+ bắt đầu tăng mạnh
tính thấm của màng tế bào đối với ion Na+ tăng đột biến
hoạt động mạnh lên của các bơm Natri
tính thấm của màng tế bào đối với ion Na+ tăng đột biến và hoạt động mạnh lên của các bơm Natri
Sự kích hoạt nối tiếp các vùng cạnh nhau trên màng tế bào
sự lan truyền sóng điện từ
dòng điện cao tần
sự lan truyền sóng cơ học trong môi trường đàn hồi
sự kích hoạt nối tiếp các vùng cạnh nhau trên màng tế bào
Trong quá trình lan truyền theo sợi thần kinh xung điện thế hoạt động có tính chất nào sau đây
biên độ không đổi
càng ra xa điểm hưng phấn đầu tiên, biên độ xung điện càng tăng
lan truyền không theo hướng nhất định, có thể quay về điểm xuất phát
lan truyền với tốc độ ánh sáng (300.000 Km/s)
Chọn đáp án đúng nhất: Điểm khác nhau giữa điện thế nghỉ và điện thế hoạt động:
khả năng lan truyền; thời gian tồn tại; dấu của điện thế
khả năng lan truyền
thời gian tồn tại
dấu của điện thế
Xác định phát biểu sai về tác dụng của dòng một chiều lên cơ thể:
làm giảm đau do làm tăng tính đáp ứng của thần kinh cảm giác
gây nên phản ứng hoá học, tạo chất mới ở vùng cơ thể dưới các điện cực
dẫn ion vào trong hoặc ra ngoài cơ thể theo chiều xác định
làm dãn mạch, tăng cường khả năng trao đổi chất ở mô, cơ quan có dòng đi qua
Mức độ gây nguy hiểm của dòng điện khi đi qua cơ thể chủ yếu được quyết định bởi
cường độ dòng điện đi qua cơ thể
hiệu điện thế đặt vào cơ thể
đường dẫn truyền qua cơ thể
tần số của dòng điện
Xác định phát biểu sai về tác dụng của dòng điện cao tần đối với cơ thể:
dòng cao tần có tác dụng điện đi được chất tại bề mặt da
dòng điện cao tần không gây kích thích cơ và thần kinh như dòng hạ tần
dòng cao tần có tác dụng nhiệt lên cơ thể, làm lưu thông máu, tăng cường chuyển hoá vật chất, thư giãn thần kinh, cơ
đốt cắt nhiệt điện dựa vào dòng điện cao tần tập trung lớn ở nơi tiếp xúc, sinh nhiệt lượng lớn đốt cháy tế bào và tổ chức tại đó
Xác định phát biểu sai về tác dụng nhiệt của dòng điện:
mức độ bỏng của các bộ phận bên trong cơ thể không phụ thuộc vào độ ẩm của da
một trong những nguy hiểm chính của điện là tác dụng nhiệt của dòng điện
khi dòng điện chạy qua cơ thể, nhiệt lượng toả ra trong từng phần cơ thể phụ thuộc vào cường độ dòng điện và tổng trở của cơ thể đó
tình trạng bỏng có thể xuất hiện ở phần này của cơ thể mà không xuất hiện ở phần khác
Nguyên nhân phổ biến nhất gây tử vong do điện:
rối loạn hoạt động co bóp các buồng tim
hạ huyết áp
các mô, cơ quan bị bỏng nặng
khi bị điện giật, các cơ nắm bàn tay co cứng không buông ra
Xác định phát biểu sai về đề phòng tai nạn do điện:
không cần nối đất cho các thiết bị điện
giảm bớt hiệu điện thế sử dụng trong điều kiện có thể
tăng điện trở của mạch: dây nóng - cơ thể - đất
cách ly các chỗ nguy hiểm của mạch điện bằng vật cách điện hoặc bằng lưới kim loại có nối đất
Khi dòng điện kích thích đi qua mô, quá trình trao đổi chất tăng chủ yếu do:
tăng vận chuyển ion và máu tại chỗ
tăng nhiệt độ mô
giảm tuần hoàn máu tại chỗ
giảm tính thấm màng tế bào
Mức độ kích thích dinh dưỡng mô phụ thuộc nhiều nhất vào yếu tố nào?
tần số, cường độ, thời gian tác động
tần số dòng điện
cường độ dòng điện
thời gian tác động
Kỹ thuật “galvanization liệu pháp” sử dụng dòng điện:
một chiều
xoay chiều tần số cao
dòng xung ngắn
dòng điện cao tần
Mục đích chính của điện trị liệu kích thích dinh dưỡng mô là:
tăng chuyển hóa và tuần hoàn
diệt khuẩn
làm tê dây thần kinh
Trong phục hồi sau phẫu thuật cơ, dòng điện có tác dụng chủ yếu là vì:
Ngăn teo cơ và tăng tái tạo
Làm tê cơ, giảm đau
Giảm dẫn truyền thần kinh
Giảm nhiệt độ tại mô
Dòng điện cao tần khi đi qua mô sinh học chủ yếu gây:
Tăng sinh nhiệt ở mô
Kích thích thần kinh – cơ
Phân cực ion
Tăng dẫn truyền xung thần kinh
Ứng dụng phổ biến nhất của dòng điện cao tần trong phẫu thuật là:
Dao mổ điện (đốt cắt bằng điện)
Điện di thuốc
Điện châm
Giảm đau
Cơ chế gây tác dụng sinh học chính của dòng cao tần là:
Làm nóng mô do hiệu ứng Joule
Gây co cơ
Gây điện phân
Tạo điện thế màng
Trong dao điện phẫu thuật, dòng cao tần dùng để:
Cắt và cầm máu mô
Gây tê
Kích thích cơ
Làm đông máu ngoại biên
Khi dùng dao điện cao tần, mô bị phá hủy là do:
Bốc hơi nước trong mô
Giảm điện trở
Co mạch
Tác dụng hóa học
Trong lâm sàng, dòng cao tần còn được ứng dụng để:
Đốt u, đốt mụn cóc, cầm máu
Gây tê
Tăng dẫn truyền thần kinh
Tái tạo mô
Dòng cao tần khác với dòng điện thấp tần ở chỗ:
Không kích thích cơ và thần kinh
Có điện áp nhỏ
Không sinh nhiệt
Có chu kỳ dài hơn
Điện châm là phương pháp kết hợp giữa:
Dòng điện và châm cứu
Dòng điện và bức xạ hạt nhân
Dòng điện và siêu âm
Dòng điện và nhiệt trị liệu
Dòng điện dùng trong điện châm thường là:
Dòng điện xung tần số thấp
Dòng điện một chiều
Dòng điện cao tần
Dòng điện xung cao tần
Tác dụng kích thích của dòng điện xoay chiều trong điện châm phụ thuộc vào:
Biên độ và tần số dòng điện
Nhiệt độ da
Áp suất khí quyển
Loại kim sử dụng
Phương pháp điện châm khác châm cứu cổ điển ở điểm:
Có sự kích thích điện liên tục, ổn định
Không dùng huyệt đạo
Không dùng kim
Gây đau nhiều hơn
Nguyên lý cơ bản của điện di thuốc dựa trên hiện tượng nào?
Di chuyển của ion trong điện trường
Dẫn nhiệt của dòng điện
Sự khuếch tán ngẫu nhiên của phân tử
Sự thay đổi áp suất thẩm thấu
Trong điện di thuốc, cực âm đẩy các ion nào?
Ion âm
Ion dương
Ion trung tính
Ion lưỡng cực
Mục đích chính của phương pháp điện di thuốc là gì?
Tăng hấp thu thuốc qua da
Giảm tác dụng phụ của thuốc
Đưa thuốc trực tiếp vào mạch máu
Giúp thuốc phát huy tác dụng nhanh hơn
Khi thực hiện điện di thuốc, nếu bệnh nhân cảm thấy rát da thì nên:
Giảm cường độ dòng điện
Tăng điện áp
Đổi cực
Tăng cường độ dòng điện
Trong điện di thuốc, nếu dòng điện không ổn định (dao động liên tục), hậu quả là:
Giảm hiệu quả vận chuyển ion
Tăng hiệu quả hấp thu thuốc
Tăng tốc độ hấp thu thuốc
Không ảnh hưởng
Ưu điểm lớn nhất của điện di thuốc so với tiêm thuốc là:
Không gây đau và tránh nhiễm trùng
Dễ kiểm soát liều lượng thuốc
Thuốc vào hệ tuần hoàn nhanh hơn
Liều điều trị chính xác tuyệt đối
