wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tổng hợp đề 001–002–003 (trích câu hỏi)

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vitamin nào tham gia cấu tạo coenzym pyridoxal phosphate?

a)

Vitamin B3

b)

Vitamin B1

c)

Vitamin B6

d)

Vitamin B2

2.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến môi trường phản ứng của enzym?

a)

Chất hoạt hoá

b)

pH

c)

Nhiệt độ

d)

Chất ức chế

3.

Chất ức chế không cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym

b)

Có cấu trúc phân tử giống với cơ chất

c)

Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất

d)

Cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym

4.

Tại sao xét nghiệm lipase huyết tương đặc hiệu hơn amylase trong chẩn đoán viêm tụy cấp?

a)

Vì lipase chỉ do tuyến tụy sản xuất

b)

Vì lipase có nguồn gốc trong tuyến nước bọt

c)

Vì lipase tăng chậm hơn amylase

d)

Vì lipase tăng nhanh hơn amylase

5.

Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

CK; CK-MB

b)

LDH; LDH1

c)

ALT; AST

d)

Amylase, lipase

6.

Xét nghiệm giá trị nhất hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

Myoglobin

b)

Troponin T

c)

Troponin C

d)

Protein

7.

Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp?

a)

ALT, AST

b)

CK; CK-MB

c)

Amylase, lipase

d)

LDH; LDH1

8.

Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển?

a)

Ức chế cạnh tranh

b)

Ức chế không cạnh tranh

c)

Ức chế hỗn hợp

d)

Ức chế chọn lọc

9.

Nguyên liệu của chu trình Krebs?

a)

Pyruvic

b)

Succinyl-CoA

c)

Acetyl-CoA

d)

Oxaloacetic

10.

Chất mồi chu trình Krebs?

a)

Oxaloacetic

b)

Acetyl-CoA

c)

Succinyl-CoA

d)

Pyruvic

11.

Phức hợp I nhận electron từ chất nào?

a)

Cytochrome c

b)

NADH

c)

Oxygen

d)

FADH2

12.

Chất ức chế phức hợp I?

a)

HS−

b)

CN−

c)

Antimycin A

d)

Rotenon

13.

Chất ức chế phức hợp IV?

a)

CN−

b)

DNP

c)

Rotenon

d)

Antimycin A

14.

Chất ức chế phức hợp IV?

a)

Rotenon

b)

DNP

c)

Antimycin A

d)

HS−

15.

Phản ứng chu trình Krebs bị ATP ức chế?

a)

Phản ứng 3

b)

Phản ứng 1

c)

Phản ứng 2

d)

Phản ứng 6

16.

Lansoprazole ức chế loại bơm nào?

a)

Ức chế cạnh tranh

b)

Ức chế hỗn hợp

c)

Ức chế không cạnh tranh

d)

Ức chế chọn lọc

17.

Bệnh nhân nam 42 tuổi... Kết luận?

a)

Amylase, phosphatase

b)

Phosphatase, glucosidase

c)

Lipase, phosphatase

d)

Amylase, lipase

18.

Amylase tăng nhanh sau bao lâu?

a)

3–6 giờ

b)

Sau 3 ngày

c)

12–24 giờ

d)

1–2 giờ

19.

Bệnh nhân 56 tuổi... Bệnh phù hợp?

a)

Ung thư gan

b)

Viêm gan mạn

c)

Viêm gan virus cấp

d)

Xơ gan

20.

Bệnh nhân 40 tuổi... Chẩn đoán?

a)

Ung thư gan

b)

Xơ gan

c)

Viêm gan mạn

d)

Viêm gan virus cấp

21.

Vai trò của NAD+ và FAD?

a)

Coenzym vận chuyển e−

b)

Hormon điều hoà

c)

Chất mang năng lượng

d)

Enzym

22.

Chuyển hoá chất tạo năng lượng chủ yếu nhờ?

a)

Hấp thu

b)

Oxy hoá tế bào

c)

Bài tiết

d)

Tiêu hoá

23.

Thiếu vitamin B3 ảnh hưởng trực tiếp đến?

a)

Vận chuyển e− NAD+/NADH

b)

Giải phóng CO2

c)

Tạo gradient proton

d)

Tổng hợp glycogen

24.

Khi thiếu oxy tạm thời, chất tích tụ?

a)

Citrate

b)

Lactate

c)

Glucose

d)

Pyruvate

25.

Cyanide gây tử vong do?

a)

Tăng phosphoryl hoá

b)

Tăng NADH

c)

Giảm oxy hoá glucose

d)

Ức chế phức hợp IV

26.

Loại enzym nào thường có coenzym cứng phối hợp với enzym trong quá trình phản ứng?

a)

Tổng hợp

b)

Oxy hoá khử

c)

Đồng phân

d)

Thuỷ phân

27.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến vận tốc xúc tác của enzym?

a)

Nồng độ cơ chất

b)

Nhiệt độ

c)

pH

d)

Nồng độ enzym

28.

Loại lactat dehydrogenase (LDH) nào dưới đây được gọi là isozyme kiểu tim?

a)

LDH3

b)

LDHH

c)

LDH2

d)

LDH4

29.

Enzym lactat dehydrogenase được cấu tạo bởi bao nhiêu tiểu đơn vị?

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

30.

Chất ức chế không cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym

b)

Không khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất

c)

Cấu trúc phân tử gần giống cơ chất

d)

Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất

31.

Khi nào nồng độ amylase huyết tương tăng giúp chẩn đoán viêm tụy cấp?

a)

2 – 12 giờ sau khởi phát

b)

24 – 48 giờ sau khởi phát

c)

3 – 5 ngày sau khởi phát

d)

7 – 10 ngày sau khởi phát

32.

Trong viêm tụy cấp, amylase huyết tương bắt đầu tăng từ giờ thứ mấy?

a)

30 phút – 1 giờ sau phát bệnh

b)

2 – 5 giờ

c)

5 – 7 giờ

d)

10 – 12 giờ

33.

Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

Amylase, lipase

b)

ALT, AST

c)

CK; CK_MB

d)

LDH; LDHH

34.

Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán viêm tụy cấp?

a)

LDH; LDHH

b)

Amylase, lipase

c)

CK; CK_MB

d)

ALT; AST

35.

Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán bệnh vàng da/tắc mật?

a)

Protein, albumin

b)

Myoglobin, Troponin T

c)

Amylase, lipase

d)

Bilirubin toàn phần, bilirubin liên hợp

36.

Từ 1 phân tử acetyl-CoA, chu trình Krebs tạo ra bao nhiêu NADH?

a)

5

b)

2

c)

4

d)

3

37.

Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

HS–

b)

Rotenon

c)

Antimycin A

d)

DNP

38.

Chất nào bị ức chế gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?

a)

Acid lactic

b)

Acid oxaloacetic

c)

Acetyl-CoA

d)

Acid pyruvic

39.

Điều nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa năng lượng của chu trình acid citric?

a)

Chu trình chỉ đóng vai trò dự trữ năng lượng

b)

Chu trình có chức năng oxy hóa lipid

c)

Chu trình trực tiếp tạo ra nhiều ATP

d)

Chu trình tạo NADH và FADH2 để cung cấp điện tử cho chuỗi hô hấp tạo nhiều ATP

40.

Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa” của tế bào?

a)

Vì chu trình chỉ xảy ra trong gan

b)

Vì nó ra tất cả acid amin cần thiết cho cơ thể

c)

Vì chu trình chỉ diễn ra khi có O2

d)

Vì các sản phẩm trung gian của chu trình liên kết với nhiều con đường tổng hợp và thoái hóa khác

41.

Xét nghiệm nào sau đây tăng rất cao ở bệnh nhân viêm gan virus cấp nhưng bình thường ở bệnh nhân xơ gan?

a)

ALT

b)

AST

c)

GGT

d)

ALP

42.

Nồng độ albumin huyết tương thay đổi như thế nào ở bệnh nhân xơ gan?

a)

Không đổi

b)

Giảm

c)

Tăng

d)

Lúc đầu tăng, sau giảm

43.

Bệnh nhân bị co giật kéo dài, xét nghiệm CK toàn phần tăng mạnh, CK–MB bình thường. Giải thích?

a)

Bệnh gan cấp

b)

Nhồi máu cơ tim sau co giật

c)

Tổn thương cơ xương lan tỏa do tăng vận cơ

d)

Viêm cơ tim

44.

Vận động viên marathon 42 km, CK: 3500 U/L (bình thường < 170170 U/L), không đau ngực. Chẩn đoán?

a)

Viêm cơ

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Tổn thương cơ xương do vận cơ quá mức

d)

Sốc tim

45.

Bệnh nhân A bị tai nạn giao thông, mất máu, dập nát cơ chân nhiều. Xét nghiệm máu CK tăng rất cao. Cơ quan tổn thương chính?

a)

CK

b)

GLDH

c)

LDH

d)

CK–MB

46.

Vai trò của cytochrom C trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Cho electron đầu tiên

b)

Nhận electron cuối cùng

c)

Nhận NADH

d)

Là chất mang electron

47.

Chức năng phức hợp II trong chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

Tạo ATP trực tiếp

b)

Nhận electron từ coenzyme Q

c)

Nhận electron từ cytochrom C

d)

Nhận electron từ FADH2 và chuyển cho CoQ

48.

Thiếu vitamin B3 (niacin) ảnh hưởng quá trình nào?

a)

Giải phóng CO2

b)

Vận chuyển electron qua NAD+/NADH

c)

Tổng hợp glycogen

d)

Tạo gradient proton

49.

Hậu quả khi enzym pyruvate dehydrogenase bị ức chế?

a)

Giảm tạo acetyl-CoA

b)

Tăng tổng hợp ATP

c)

Tăng hoạt động chu trình Krebs

d)

Tăng oxy hóa acid béo

50.

Vai trò của phức hợp IV trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Chuyển electron từ cytochrom C đến O2 để tạo H2O

b)

Chuyển electron từ FADH2 đến CoQ

c)

Bơm proton từ chất nền ra ngoài ty thể

d)

Giảm O2 thành O3

51.

Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến vận tốc xúc tác của enzym?

a)

Nồng độ cơ chất

b)

pH

c)

Nồng độ enzym

d)

Nhiệt độ

52.

Loại lactat dehydrogenase (LDH) nào dưới đây được gọi là isozyme kiểu tim?

a)

LDH4

b)

LDH1

c)

LDH2

d)

LDH3

53.

Loại enzym nào mà pyridoxal phosphate cùng phối hợp hoạt động?

a)

Transferase

b)

Lyase

c)

Hydrolase

d)

Oxidoreductase

54.

Yếu tố nào có ảnh hưởng đến môi trường phản ứng của enzym?

a)

Nhiệt độ

b)

pH

c)

Chất ức chế

d)

Chất hoạt hóa

55.

Chất ức chế cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Không cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym

b)

Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất

c)

Không khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất

d)

Có cấu trúc phân tử khác với cơ chất

56.

Xét nghiệm nào sau đây hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

LDH; LDH1

b)

ALT; AST

c)

CK; CK-MB

d)

Amylase; lipase

57.

Xét nghiệm thăm dò đánh giá chức năng gan?

a)

Amylase, lipase

b)

Bilirubin toàn phần, bilirubin liên hợp

c)

Myoglobin, Troponin T

d)

Protein, albumin

58.

Cơ chế tác dụng của allopurinol điều trị acid uric?

a)

Ức chế cạnh tranh

b)

Ức chế không cạnh tranh

c)

Ức chế hỗn hợp

d)

Ức chế cạnh tranh

59.

Chất nào dưới đây là sản phẩm chuyển hóa trung gian quan trọng của con đường thoái hóa glucid, lipid, protein?

a)

Succinic

b)

Pyruvic

c)

Oxaloacetic

d)

Acetyl-CoA

60.

Chất độc nào sau đây ức chế phức hợp IV?

a)

Rotenone

b)

Oligomycin

c)

Cyanide

d)

Antimycin A

61.

Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

Antimycin A

b)

CN−

c)

DNP

d)

Rotenone

62.

Chất nào bị ứ đọng gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?

a)

Acid pyruvic

b)

Acid oxaloacetic

c)

Acetyl-CoA

d)

Acid lactic

63.

Vì sao chu trình acid citric được xem là “con đường thoái hóa chung cuối cùng” của glucid, lipid và protein?

a)

Vì tất cả đều trực tiếp biến đổi thành oxaloacetat

b)

Vì chu trình xảy ra ở tế bào chất và nhận mọi chất nền

c)

Vì đa số loại chất đều tạo ra acetyl-CoA trước khi vào chu trình

d)

Vì các yếu tố cần thiết tham gia trực tiếp vào chu trình

64.

Điều nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa năng lượng của chu trình acid citric?

a)

Chu trình chỉ có chức năng oxy hóa lipid

b)

Chu trình chỉ đóng vai trò dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen

c)

Chu trình trực tiếp tạo ra nhiều ATP

d)

Chu trình tạo NADH và FADH2 để cung cấp điện tử cho chuỗi hô hấp, sinh nhiều ATP

65.

Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa”?

a)

Vì nó tạo ra tất cả acid amin cần thiết

b)

Vì cung cấp các chất trung gian cho nhiều con đường tổng hợp và thoái hóa

c)

Vì chỉ oxy hóa glucose

d)

Vì hoạt động chủ yếu ở bào tương

66.

Bệnh nhân nam 42 tuổi, thể trạng kém, mắc bệnh mạn, vào viện vì đau bụng và buồn nôn. Xét nghiệm: amylase toàn phần 516 U/L, AST 34 U/L, ALT 30 U/L. Bệnh nhân có thể mắc bệnh nào sau đây?

a)

Viêm dạ dày cấp

b)

Cơn đau quặn thận cấp

c)

Cơn đau thượng vị cấp

d)

Viêm tụy cấp

67.

Bệnh nhân 45 tuổi nghiện rượu nhiều năm, nhập viện vì đau dữ dội thượng vị lan ra sau lưng. Lipase tăng >1200 U/L. Chẩn đoán phù hợp?

a)

Viêm tụy mạn

b)

Ung thư tụy

c)

Tắc mật cấp

d)

Viêm tụy cấp do rượu

68.

Giải thích nào hợp lý nhất ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có amylase máu tăng cao sau 3 ngày?

a)

Do tác mật gây giảm amylase

b)

Do thuốc ức chế enzym

c)

Do viêm tụy

d)

Do lấy mẫu xét nghiệm sai thời điểm

69.

Vận động viên marathon 42 km có CK 3500 U/L (bình thường <170 U/L), không đau ngực. Nguyên nhân tăng CK hợp lý?

a)

Sốc tim

b)

Nhồi máu cơ tim

c)

Tổn thương cơ xương do vận động

d)

Viêm cơ

70.

Xét nghiệm nào sau đây bình thường hoặc giảm nhẹ ở bệnh nhân xơ gan?

a)

AST và ALT

b)

Bilirubin liên hợp

c)

γ-globulin

d)

Albumin

71.

Khi nào chuỗi vận chuyển electron kết thúc?

a)

Glucose bị phân giải hoàn toàn

b)

NADH bị oxy hóa hoàn toàn

c)

CO2 được tạo thành

d)

O2 bị khử thành H2O

72.

Đặc điểm nào sau đây là khác biệt của phức hợp II so với các phức hợp vận chuyển điện tử khác?

a)

Không bơm proton qua màng

b)

Là nơi tạo ATP

c)

Trực tiếp hấp thụ O2

d)

Sử dụng NADH làm chất cho electron

73.

Vai trò của ubiquinone (Coenzym Q) trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Tổng hợp ATP từ ADP

b)

Nhận electron từ cytochrome C và chuyển đến O2

c)

Oxy hóa NADH trực tiếp

d)

Vận chuyển electron giữa phức hợp I/II vào phức hợp III

74.

Vai trò của phức hợp IV trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Bơm proton từ chất nền ra ngoài ty thể

b)

Giảm O2 thành O3

c)

Chuyển electron từ cytochrome C đến O2 để tạo H2O

d)

Chuyển electron từ FADH2 đến CoQ

75.

Ở bệnh nhân đái tháo đường, quá trình oxy hóa acetyl-CoA trong chu trình Krebs bị giảm do rối loạn chuyển hóa glucid. Chất nào dưới đây bị thiếu làm giảm quá trình oxy hóa này?

a)

Acid Succinic

b)

Acid Malic

c)

Acid Pyruvic

d)

Acid Oxaloacetic

76.

Loại enzym nào mà pyridoxal phosphate (PLP) phối hợp hoạt động?

a)

Lyase

b)

Oxydoreductase

c)

Transferase

d)

Hydrolase

77.

Tại sao xét nghiệm lipase huyết tương đặc hiệu hơn amylase trong chẩn đoán viêm tụy cấp?

a)

Lipase có nguồn gốc trong tuyến nước bọt

b)

Lipase không bao giờ tăng trong bệnh ngoại tụy

c)

Vì lipase ổn định hơn amylase

d)

Vì lipase chỉ có duy nhất sản xuất

78.

Đặc điểm nào dưới đây về amylase nước tiểu trung tâm?

a)

Tăng trong viêm tụy cấp do ứ mật

b)

Tăng thấp hơn và ngắn hơn

c)

Tăng thấp hơn và kéo dài hơn

d)

Không thay đổi so với amylase huyết tương

79.

Xét nghiệm có giá trị nhất để hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?

a)

CK

b)

Troponin C

c)

Troponin T

d)

Troponin I

80.

Xét nghiệm nào hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý gan mật?

a)

ALT, AST

b)

Amylase, lipase

c)

LDH; LDH11

d)

CK; CK_MB

81.

Xét nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán bệnh vàng da tắc mật?

a)

Tăng bilirubin kết hợp

b)

Amylase, lipase

c)

Bilirubin liên hợp

d)

HS-

82.

Protein, albumin có giá trị chẩn đoán bệnh lý nào?

a)

Ung thư gan

b)

Viêm gan mạn

c)

Viêm gan virus cấp

d)

Xơ gan

83.

Cơ chế tác dụng của allopurinol điều trị hạ acid uric?

a)

Ức chế cạnh tranh

b)

Ức chế không cạnh tranh

c)

Ức chế hợp hợp

d)

Ức chế cạnh tranh

84.

Chất nào dưới đây là sản phẩm chuyển hóa trung gian liên quan đến quá trình thoái hóa glucid, lipid, protein?

a)

Acetyl-CoA

b)

Oxaloacetic

c)

Succinic

d)

Pyruvic

85.

Chất độc nào sau đây ức chế phức hợp III?

a)

Antimycin A

b)

Cyanide

c)

Oligomycin

d)

Rotenone

86.

Chất ức chế phức hợp I chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

Antimycin A

b)

CN-

c)

Rotenone

d)

HS-

87.

Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

DNP

b)

Antimycin A

c)

Rotenone

d)

CN-

88.

Chất ức chế phức hợp V chuỗi vận chuyển điện tử?

a)

HS-

b)

Rotenone

c)

DNP

d)

Antimycin A

89.

Chất nào bị rối loạn gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?

a)

Acid oxaloacetic

b)

Acid lactic

c)

Acid pyruvic

d)

Acetyl-CoA

90.

Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa” của tế bào?

a)

Vì chu trình xảy ra trong gan, nơi điều hòa chuyển hóa

b)

Vì liên kết các đường thoái hóa và tổng hợp, cung cấp chất trung gian cho nhiều con đường chuyển hóa

c)

Vì tạo ra phần lớn năng lượng duy nhất của tế bào

d)

Vì chỉ liên quan đến chuyển hóa glucid

91.

Một bệnh nhân nam 45 tuổi, nghiện rượu lâu năm, nhập viện vì đau dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng. Xét nghiệm cho thấy amylase huyết tăng 1200 U/L, lipase tăng cao. Kết luận nào sau đây là phù hợp nhất?

a)

Viêm tụy cấp do rượu

b)

Tắc mật cấp

c)

Viêm tụy mạn

d)

Ung thư tụy

92.

Một vận động viên marathon sau cuộc đua 42 km, xét nghiệm CK: 3500 U/L (bình thường <170 U/L), vận động viên không đau mỏi. Kết quả cho thấy tình trạng bệnh thường. Giải thích sự thay đổi CK hợp lý nhất ở vận động viên này?

a)

Cơn đau ngực

b)

Tổn thương cơ vân do vận cơ quá mức

c)

Nhồi máu cơ tim

d)

Viêm cơ tim

93.

Một bệnh nhân bị ong đốt nhiều vùng cơ thể, sau đó tiêu sạm da, tiểu sậm. Xét nghiệm máu CK tăng cao, creatinin máu tăng. Nguyên nhân chính của tình trạng CK tăng cao này?

a)

Nhồi máu cơ tim

b)

Tan máu cấp

c)

Tăng đường máu

d)

Tiêu cơ vân do độc tố ong đốt

94.

Bệnh nhân nam 55 tuổi, nhập viện sau 12 giờ kết thúc xuất hiện đau ngực dữ dội, bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp. Xét nghiệm men cho thấy: CK-MB tăng cao. Nét lâm sàng nào có giá trị chẩn đoán sớm nhất của bệnh nhân này?

a)

Tăng huyết áp

b)

Myoglobin

c)

Troponin I

d)

CK toàn phần

95.

Bệnh nhân nam, 56 tuổi, có tiền sử nghiện rượu 10 năm, mệt mỏi, tuần nay bệnh nhân đầy bụng, vàng da nhẹ, gan to. Xét nghiệm cho thấy: ALT: 105 U/L; AST: 129 U/L; GGT: 120 U/L; proteinTP: 62 g/L; albumin: 24 g/L (giảm); bilirubinTP: .... Kết luận nào phù hợp nhất?

a)

Viêm gan do rượu cấp

b)

Xơ gan do rượu

c)

Viêm gan virus cấp

d)

Tắc mật ngoài gan

96.

Vai trò hoạt động của NAD+ và FAD?

a)

Enzym

b)

Coenzyme vận chuyển electron

c)

Hormon điều hòa

d)

Chất nền của tế bào

97.

Vị trí diễn ra quá trình oxy hóa sinh học?

a)

Ty thể

b)

Màng sinh chất

c)

Lưới nội chất

d)

Nhân

98.

Vai trò của oxy trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Cho electron đầu tiên

b)

Kích hoạt NADH

c)

Là chất mang năng lượng

d)

Nhận electron cuối cùng

99.

Chức năng của phức hợp II trong chuỗi vận chuyển electron?

a)

Tổng hợp ATP trực tiếp

b)

Nhận electron từ FADH2 và chuyển cho CoQ

c)

Nhận electron từ cytochrome C

d)

Nhận electron từ NADH và bơm proton qua màng trong ty thể

100.

Vai trò của ubiquinone (Coenzyme Q) trong chuỗi vận chuyển điện tử là?

a)

Nhận electron từ cytochrome C và chuyển đến O2

b)

Vận chuyển electron giữa phức hợp I/II vào phức hợp III

c)

Tổng hợp ATP từ ADP

d)

Oxy hóa NADH trực tiếp