Font size
WorksheetsTổng hợp đề 001–002–003 (trích câu hỏi)
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Vitamin nào tham gia cấu tạo coenzym pyridoxal phosphate?
Vitamin B3
Vitamin B1
Vitamin B6
Vitamin B2
Yếu tố nào ảnh hưởng đến môi trường phản ứng của enzym?
Chất hoạt hoá
pH
Nhiệt độ
Chất ức chế
Chất ức chế không cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?
Không cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym
Có cấu trúc phân tử giống với cơ chất
Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất
Cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym
Tại sao xét nghiệm lipase huyết tương đặc hiệu hơn amylase trong chẩn đoán viêm tụy cấp?
Vì lipase chỉ do tuyến tụy sản xuất
Vì lipase có nguồn gốc trong tuyến nước bọt
Vì lipase tăng chậm hơn amylase
Vì lipase tăng nhanh hơn amylase
Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
CK; CK-MB
LDH; LDH1
ALT; AST
Amylase, lipase
Xét nghiệm giá trị nhất hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
Myoglobin
Troponin T
Troponin C
Protein
Xét nghiệm hỗ trợ chẩn đoán bệnh viêm tụy cấp?
ALT, AST
CK; CK-MB
Amylase, lipase
LDH; LDH1
Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men chuyển?
Ức chế cạnh tranh
Ức chế không cạnh tranh
Ức chế hỗn hợp
Ức chế chọn lọc
Nguyên liệu của chu trình Krebs?
Pyruvic
Succinyl-CoA
Acetyl-CoA
Oxaloacetic
Chất mồi chu trình Krebs?
Oxaloacetic
Acetyl-CoA
Succinyl-CoA
Pyruvic
Phức hợp I nhận electron từ chất nào?
Cytochrome c
NADH
Oxygen
FADH2
Chất ức chế phức hợp I?
HS−
CN−
Antimycin A
Rotenon
Chất ức chế phức hợp IV?
CN−
DNP
Rotenon
Antimycin A
Chất ức chế phức hợp IV?
Rotenon
DNP
Antimycin A
HS−
Phản ứng chu trình Krebs bị ATP ức chế?
Phản ứng 3
Phản ứng 1
Phản ứng 2
Phản ứng 6
Lansoprazole ức chế loại bơm nào?
Ức chế cạnh tranh
Ức chế hỗn hợp
Ức chế không cạnh tranh
Ức chế chọn lọc
Bệnh nhân nam 42 tuổi... Kết luận?
Amylase, phosphatase
Phosphatase, glucosidase
Lipase, phosphatase
Amylase, lipase
Amylase tăng nhanh sau bao lâu?
3–6 giờ
Sau 3 ngày
12–24 giờ
1–2 giờ
Bệnh nhân 56 tuổi... Bệnh phù hợp?
Ung thư gan
Viêm gan mạn
Viêm gan virus cấp
Xơ gan
Bệnh nhân 40 tuổi... Chẩn đoán?
Ung thư gan
Xơ gan
Viêm gan mạn
Viêm gan virus cấp
Vai trò của NAD+ và FAD?
Coenzym vận chuyển e−
Hormon điều hoà
Chất mang năng lượng
Enzym
Chuyển hoá chất tạo năng lượng chủ yếu nhờ?
Hấp thu
Oxy hoá tế bào
Bài tiết
Tiêu hoá
Thiếu vitamin B3 ảnh hưởng trực tiếp đến?
Vận chuyển e− NAD+/NADH
Giải phóng CO2
Tạo gradient proton
Tổng hợp glycogen
Khi thiếu oxy tạm thời, chất tích tụ?
Citrate
Lactate
Glucose
Pyruvate
Cyanide gây tử vong do?
Tăng phosphoryl hoá
Tăng NADH
Giảm oxy hoá glucose
Ức chế phức hợp IV
Loại enzym nào thường có coenzym cứng phối hợp với enzym trong quá trình phản ứng?
Tổng hợp
Oxy hoá khử
Đồng phân
Thuỷ phân
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến vận tốc xúc tác của enzym?
Nồng độ cơ chất
Nhiệt độ
pH
Nồng độ enzym
Loại lactat dehydrogenase (LDH) nào dưới đây được gọi là isozyme kiểu tim?
LDH3
LDHH
LDH2
LDH4
Enzym lactat dehydrogenase được cấu tạo bởi bao nhiêu tiểu đơn vị?
5
2
4
3
Chất ức chế không cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?
Cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym
Không khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất
Cấu trúc phân tử gần giống cơ chất
Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất
Khi nào nồng độ amylase huyết tương tăng giúp chẩn đoán viêm tụy cấp?
2 – 12 giờ sau khởi phát
24 – 48 giờ sau khởi phát
3 – 5 ngày sau khởi phát
7 – 10 ngày sau khởi phát
Trong viêm tụy cấp, amylase huyết tương bắt đầu tăng từ giờ thứ mấy?
30 phút – 1 giờ sau phát bệnh
2 – 5 giờ
5 – 7 giờ
10 – 12 giờ
Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
Amylase, lipase
ALT, AST
CK; CK_MB
LDH; LDHH
Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán viêm tụy cấp?
LDH; LDHH
Amylase, lipase
CK; CK_MB
ALT; AST
Xét nghiệm gì hỗ trợ chẩn đoán bệnh vàng da/tắc mật?
Protein, albumin
Myoglobin, Troponin T
Amylase, lipase
Bilirubin toàn phần, bilirubin liên hợp
Từ 1 phân tử acetyl-CoA, chu trình Krebs tạo ra bao nhiêu NADH?
5
2
4
3
Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?
HS–
Rotenon
Antimycin A
DNP
Chất nào bị ức chế gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?
Acid lactic
Acid oxaloacetic
Acetyl-CoA
Acid pyruvic
Điều nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa năng lượng của chu trình acid citric?
Chu trình chỉ đóng vai trò dự trữ năng lượng
Chu trình có chức năng oxy hóa lipid
Chu trình trực tiếp tạo ra nhiều ATP
Chu trình tạo NADH và FADH2 để cung cấp điện tử cho chuỗi hô hấp tạo nhiều ATP
Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa” của tế bào?
Vì chu trình chỉ xảy ra trong gan
Vì nó ra tất cả acid amin cần thiết cho cơ thể
Vì chu trình chỉ diễn ra khi có O2
Vì các sản phẩm trung gian của chu trình liên kết với nhiều con đường tổng hợp và thoái hóa khác
Xét nghiệm nào sau đây tăng rất cao ở bệnh nhân viêm gan virus cấp nhưng bình thường ở bệnh nhân xơ gan?
ALT
AST
GGT
ALP
Nồng độ albumin huyết tương thay đổi như thế nào ở bệnh nhân xơ gan?
Không đổi
Giảm
Tăng
Lúc đầu tăng, sau giảm
Bệnh nhân bị co giật kéo dài, xét nghiệm CK toàn phần tăng mạnh, CK–MB bình thường. Giải thích?
Bệnh gan cấp
Nhồi máu cơ tim sau co giật
Tổn thương cơ xương lan tỏa do tăng vận cơ
Viêm cơ tim
Vận động viên marathon 42 km, CK: 3500 U/L (bình thường < 170 U/L), không đau ngực. Chẩn đoán?
Viêm cơ
Nhồi máu cơ tim
Tổn thương cơ xương do vận cơ quá mức
Sốc tim
Bệnh nhân A bị tai nạn giao thông, mất máu, dập nát cơ chân nhiều. Xét nghiệm máu CK tăng rất cao. Cơ quan tổn thương chính?
CK
GLDH
LDH
CK–MB
Vai trò của cytochrom C trong chuỗi vận chuyển electron?
Cho electron đầu tiên
Nhận electron cuối cùng
Nhận NADH
Là chất mang electron
Chức năng phức hợp II trong chuỗi vận chuyển điện tử?
Tạo ATP trực tiếp
Nhận electron từ coenzyme Q
Nhận electron từ cytochrom C
Nhận electron từ FADH2 và chuyển cho CoQ
Thiếu vitamin B3 (niacin) ảnh hưởng quá trình nào?
Giải phóng CO2
Vận chuyển electron qua NAD+/NADH
Tổng hợp glycogen
Tạo gradient proton
Hậu quả khi enzym pyruvate dehydrogenase bị ức chế?
Giảm tạo acetyl-CoA
Tăng tổng hợp ATP
Tăng hoạt động chu trình Krebs
Tăng oxy hóa acid béo
Vai trò của phức hợp IV trong chuỗi vận chuyển electron?
Chuyển electron từ cytochrom C đến O2 để tạo H2O
Chuyển electron từ FADH2 đến CoQ
Bơm proton từ chất nền ra ngoài ty thể
Giảm O2 thành O3
Yếu tố nào ảnh hưởng lớn nhất đến vận tốc xúc tác của enzym?
Nồng độ cơ chất
pH
Nồng độ enzym
Nhiệt độ
Loại lactat dehydrogenase (LDH) nào dưới đây được gọi là isozyme kiểu tim?
LDH4
LDH1
LDH2
LDH3
Loại enzym nào mà pyridoxal phosphate cùng phối hợp hoạt động?
Transferase
Lyase
Hydrolase
Oxidoreductase
Yếu tố nào có ảnh hưởng đến môi trường phản ứng của enzym?
Nhiệt độ
pH
Chất ức chế
Chất hoạt hóa
Chất ức chế cạnh tranh có đặc điểm nào sau đây?
Không cạnh tranh với trung tâm hoạt động của enzym
Có thể khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất
Không khắc phục được tình trạng ức chế khi tăng nồng độ cơ chất
Có cấu trúc phân tử khác với cơ chất
Xét nghiệm nào sau đây hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
LDH; LDH1
ALT; AST
CK; CK-MB
Amylase; lipase
Xét nghiệm thăm dò đánh giá chức năng gan?
Amylase, lipase
Bilirubin toàn phần, bilirubin liên hợp
Myoglobin, Troponin T
Protein, albumin
Cơ chế tác dụng của allopurinol điều trị acid uric?
Ức chế cạnh tranh
Ức chế không cạnh tranh
Ức chế hỗn hợp
Ức chế cạnh tranh
Chất nào dưới đây là sản phẩm chuyển hóa trung gian quan trọng của con đường thoái hóa glucid, lipid, protein?
Succinic
Pyruvic
Oxaloacetic
Acetyl-CoA
Chất độc nào sau đây ức chế phức hợp IV?
Rotenone
Oligomycin
Cyanide
Antimycin A
Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?
Antimycin A
CN−
DNP
Rotenone
Chất nào bị ứ đọng gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?
Acid pyruvic
Acid oxaloacetic
Acetyl-CoA
Acid lactic
Vì sao chu trình acid citric được xem là “con đường thoái hóa chung cuối cùng” của glucid, lipid và protein?
Vì tất cả đều trực tiếp biến đổi thành oxaloacetat
Vì chu trình xảy ra ở tế bào chất và nhận mọi chất nền
Vì đa số loại chất đều tạo ra acetyl-CoA trước khi vào chu trình
Vì các yếu tố cần thiết tham gia trực tiếp vào chu trình
Điều nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa năng lượng của chu trình acid citric?
Chu trình chỉ có chức năng oxy hóa lipid
Chu trình chỉ đóng vai trò dự trữ năng lượng dưới dạng glycogen
Chu trình trực tiếp tạo ra nhiều ATP
Chu trình tạo NADH và FADH2 để cung cấp điện tử cho chuỗi hô hấp, sinh nhiều ATP
Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa”?
Vì nó tạo ra tất cả acid amin cần thiết
Vì cung cấp các chất trung gian cho nhiều con đường tổng hợp và thoái hóa
Vì chỉ oxy hóa glucose
Vì hoạt động chủ yếu ở bào tương
Bệnh nhân nam 42 tuổi, thể trạng kém, mắc bệnh mạn, vào viện vì đau bụng và buồn nôn. Xét nghiệm: amylase toàn phần 516 U/L, AST 34 U/L, ALT 30 U/L. Bệnh nhân có thể mắc bệnh nào sau đây?
Viêm dạ dày cấp
Cơn đau quặn thận cấp
Cơn đau thượng vị cấp
Viêm tụy cấp
Bệnh nhân 45 tuổi nghiện rượu nhiều năm, nhập viện vì đau dữ dội thượng vị lan ra sau lưng. Lipase tăng >1200 U/L. Chẩn đoán phù hợp?
Viêm tụy mạn
Ung thư tụy
Tắc mật cấp
Viêm tụy cấp do rượu
Giải thích nào hợp lý nhất ở bệnh nhân nghiện rượu mạn tính có amylase máu tăng cao sau 3 ngày?
Do tác mật gây giảm amylase
Do thuốc ức chế enzym
Do viêm tụy
Do lấy mẫu xét nghiệm sai thời điểm
Vận động viên marathon 42 km có CK 3500 U/L (bình thường <170 U/L), không đau ngực. Nguyên nhân tăng CK hợp lý?
Sốc tim
Nhồi máu cơ tim
Tổn thương cơ xương do vận động
Viêm cơ
Xét nghiệm nào sau đây bình thường hoặc giảm nhẹ ở bệnh nhân xơ gan?
AST và ALT
Bilirubin liên hợp
γ-globulin
Albumin
Khi nào chuỗi vận chuyển electron kết thúc?
Glucose bị phân giải hoàn toàn
NADH bị oxy hóa hoàn toàn
CO2 được tạo thành
O2 bị khử thành H2O
Đặc điểm nào sau đây là khác biệt của phức hợp II so với các phức hợp vận chuyển điện tử khác?
Không bơm proton qua màng
Là nơi tạo ATP
Trực tiếp hấp thụ O2
Sử dụng NADH làm chất cho electron
Vai trò của ubiquinone (Coenzym Q) trong chuỗi vận chuyển electron?
Tổng hợp ATP từ ADP
Nhận electron từ cytochrome C và chuyển đến O2
Oxy hóa NADH trực tiếp
Vận chuyển electron giữa phức hợp I/II vào phức hợp III
Vai trò của phức hợp IV trong chuỗi vận chuyển electron?
Bơm proton từ chất nền ra ngoài ty thể
Giảm O2 thành O3
Chuyển electron từ cytochrome C đến O2 để tạo H2O
Chuyển electron từ FADH2 đến CoQ
Ở bệnh nhân đái tháo đường, quá trình oxy hóa acetyl-CoA trong chu trình Krebs bị giảm do rối loạn chuyển hóa glucid. Chất nào dưới đây bị thiếu làm giảm quá trình oxy hóa này?
Acid Succinic
Acid Malic
Acid Pyruvic
Acid Oxaloacetic
Loại enzym nào mà pyridoxal phosphate (PLP) phối hợp hoạt động?
Lyase
Oxydoreductase
Transferase
Hydrolase
Tại sao xét nghiệm lipase huyết tương đặc hiệu hơn amylase trong chẩn đoán viêm tụy cấp?
Lipase có nguồn gốc trong tuyến nước bọt
Lipase không bao giờ tăng trong bệnh ngoại tụy
Vì lipase ổn định hơn amylase
Vì lipase chỉ có duy nhất sản xuất
Đặc điểm nào dưới đây về amylase nước tiểu trung tâm?
Tăng trong viêm tụy cấp do ứ mật
Tăng thấp hơn và ngắn hơn
Tăng thấp hơn và kéo dài hơn
Không thay đổi so với amylase huyết tương
Xét nghiệm có giá trị nhất để hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
CK
Troponin C
Troponin T
Troponin I
Xét nghiệm nào hỗ trợ chẩn đoán bệnh lý gan mật?
ALT, AST
Amylase, lipase
LDH; LDH11
CK; CK_MB
Xét nghiệm để hỗ trợ chẩn đoán bệnh vàng da tắc mật?
Tăng bilirubin kết hợp
Amylase, lipase
Bilirubin liên hợp
HS-
Protein, albumin có giá trị chẩn đoán bệnh lý nào?
Ung thư gan
Viêm gan mạn
Viêm gan virus cấp
Xơ gan
Cơ chế tác dụng của allopurinol điều trị hạ acid uric?
Ức chế cạnh tranh
Ức chế không cạnh tranh
Ức chế hợp hợp
Ức chế cạnh tranh
Chất nào dưới đây là sản phẩm chuyển hóa trung gian liên quan đến quá trình thoái hóa glucid, lipid, protein?
Acetyl-CoA
Oxaloacetic
Succinic
Pyruvic
Chất độc nào sau đây ức chế phức hợp III?
Antimycin A
Cyanide
Oligomycin
Rotenone
Chất ức chế phức hợp I chuỗi vận chuyển điện tử?
Antimycin A
CN-
Rotenone
HS-
Chất ức chế phức hợp IV chuỗi vận chuyển điện tử?
DNP
Antimycin A
Rotenone
CN-
Chất ức chế phức hợp V chuỗi vận chuyển điện tử?
HS-
Rotenone
DNP
Antimycin A
Chất nào bị rối loạn gây biểu hiện thoái hóa thần kinh vận động và gây liệt trong bệnh Beriberi do thiếu vitamin B1?
Acid oxaloacetic
Acid lactic
Acid pyruvic
Acetyl-CoA
Vì sao chu trình acid citric được xem là “trung tâm điều hòa chuyển hóa” của tế bào?
Vì chu trình xảy ra trong gan, nơi điều hòa chuyển hóa
Vì liên kết các đường thoái hóa và tổng hợp, cung cấp chất trung gian cho nhiều con đường chuyển hóa
Vì tạo ra phần lớn năng lượng duy nhất của tế bào
Vì chỉ liên quan đến chuyển hóa glucid
Một bệnh nhân nam 45 tuổi, nghiện rượu lâu năm, nhập viện vì đau dữ dội vùng thượng vị lan ra sau lưng. Xét nghiệm cho thấy amylase huyết tăng 1200 U/L, lipase tăng cao. Kết luận nào sau đây là phù hợp nhất?
Viêm tụy cấp do rượu
Tắc mật cấp
Viêm tụy mạn
Ung thư tụy
Một vận động viên marathon sau cuộc đua 42 km, xét nghiệm CK: 3500 U/L (bình thường <170 U/L), vận động viên không đau mỏi. Kết quả cho thấy tình trạng bệnh thường. Giải thích sự thay đổi CK hợp lý nhất ở vận động viên này?
Cơn đau ngực
Tổn thương cơ vân do vận cơ quá mức
Nhồi máu cơ tim
Viêm cơ tim
Một bệnh nhân bị ong đốt nhiều vùng cơ thể, sau đó tiêu sạm da, tiểu sậm. Xét nghiệm máu CK tăng cao, creatinin máu tăng. Nguyên nhân chính của tình trạng CK tăng cao này?
Nhồi máu cơ tim
Tan máu cấp
Tăng đường máu
Tiêu cơ vân do độc tố ong đốt
Bệnh nhân nam 55 tuổi, nhập viện sau 12 giờ kết thúc xuất hiện đau ngực dữ dội, bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp. Xét nghiệm men cho thấy: CK-MB tăng cao. Nét lâm sàng nào có giá trị chẩn đoán sớm nhất của bệnh nhân này?
Tăng huyết áp
Myoglobin
Troponin I
CK toàn phần
Bệnh nhân nam, 56 tuổi, có tiền sử nghiện rượu 10 năm, mệt mỏi, tuần nay bệnh nhân đầy bụng, vàng da nhẹ, gan to. Xét nghiệm cho thấy: ALT: 105 U/L; AST: 129 U/L; GGT: 120 U/L; proteinTP: 62 g/L; albumin: 24 g/L (giảm); bilirubinTP: .... Kết luận nào phù hợp nhất?
Viêm gan do rượu cấp
Xơ gan do rượu
Viêm gan virus cấp
Tắc mật ngoài gan
Vai trò hoạt động của NAD+ và FAD?
Enzym
Coenzyme vận chuyển electron
Hormon điều hòa
Chất nền của tế bào
Vị trí diễn ra quá trình oxy hóa sinh học?
Ty thể
Màng sinh chất
Lưới nội chất
Nhân
Vai trò của oxy trong chuỗi vận chuyển electron?
Cho electron đầu tiên
Kích hoạt NADH
Là chất mang năng lượng
Nhận electron cuối cùng
Chức năng của phức hợp II trong chuỗi vận chuyển electron?
Tổng hợp ATP trực tiếp
Nhận electron từ FADH2 và chuyển cho CoQ
Nhận electron từ cytochrome C
Nhận electron từ NADH và bơm proton qua màng trong ty thể
Vai trò của ubiquinone (Coenzyme Q) trong chuỗi vận chuyển điện tử là?
Nhận electron từ cytochrome C và chuyển đến O2
Vận chuyển electron giữa phức hợp I/II vào phức hợp III
Tổng hợp ATP từ ADP
Oxy hóa NADH trực tiếp
