wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Dược lý 3 cô

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cơ chế điều hòa ngược phổ biến nhất là gì?

a)

Điều hòa ngược dương tính

b)

Điều hòa ngược đăng tích

c)

Điều hòa ngược âm tính

d)

Điều hòa ngược hai pha

2.

Nồng độ hormone đích nào sau đây tăng cao sẽ quay ngược lại ức chế tuyến yên và vùng dưới đồi, làm giảm tiết hormone hướng đích (vd: TSH, ACTH)?

a)

ACTH

b)

LH

c)

TSH

d)

T4

3.

Ví dụ điển hình nhất cho cơ chế điều hòa ngược dương tính là sự kiện nào?

a)

Cortisol ức chế ACTH

b)

T4 ức chế TSH

c)

Nồng độ Estrogen tăng cao kích thích tuyến yên tăng tiết đột ngột LH

d)

Aldosterone điều chỉnh Kali máu

4.

Biến chứng muộn thường gặp và được dự đoán trước sau khi điều trị bệnh Basedow bằng Iod phóng xạ là gì?

a)

Cường giáp tái phát

b)

Ung thư tuyến giáp

c)

Viêm tuyến giáp cấp

d)

Suy giáp (Hypothyroidism)

5.

Hormone Glucocorticoid (chủ yếu là Cortisol) được tiết ra từ lớp nào của vỏ thượng thận?

a)

Lớp cầu

b)

Lớp bó

c)

Lớp lưới

d)

Tủy thượng thận

6.

Hormone Mineralocorticoid (chủ yếu là Aldosterone) được tiết ra từ lớp nào của vỏ thượng thận?

a)

Lớp cầu

b)

Lớp bó

c)

Lớp lưới

d)

Tủy thượng thận

7.

Tác dụng phụ trên chuyển hóa phổ biến nhất của Corticosteroid là gì?

a)

Tăng đường huyết

b)

Giảm cholesterol máu

c)

Hạ Natri máu

d)

Tăng Kali máu

8.

Tác dụng phụ nội tiết nào là hậu quả của việc Corticosteroid ức chế trục HPA (vùng dưới đồi - tuyến yên - thượng thận)?

a)

Tăng Prolactin máu

b)

Suy vỏ thượng thận thứ phát

c)

Bướu cổ đơn thuần

d)

Bệnh Graves

9.

Để giảm ức chế trục HPA khi dùng Corticosteroid, bệnh nhân nên dùng thuốc vào thời điểm nào trong ngày?

a)

Buổi tối trước khi ngủ

b)

Buổi trưa sau ăn

c)

Buổi sáng (khoảng 8h)

d)

Bất kỳ lúc nào

10.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi ngừng sử dụng Corticosteroid kéo dài là gì?

a)

Có thể dừng đột ngột để tránh suy vỏ thượng thận

b)

Chỉ cần giảm liều trong 1 ngày rồi ngừng

c)

Thay thế bằng NSAIDs ngay lập tức

d)

Giảm liều từ từ trước khi ngưng thuốc (không dừng đột ngột)

11.

Tác dụng chính của Aldosterone lên ống lượn xa và ống góp là gì?

a)

Tăng bài tiết Na+ và tăng tái hấp thu K+

b)

Tăng bài tiết Na+ và tăng bài tiết K+

c)

Tăng tái hấp thu Natri (Na+) và tăng bài tiết Kali (K+)

d)

Giảm tái hấp thu Na+ và giảm bài tiết K+

12.

Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất làm gia tăng tiết Aldosterone?

a)

Tăng nồng độ Angiotensin II

b)

Tăng nồng độ Kali (K+) máu

c)

Giảm nồng độ Natri (Na+) máu

d)

Tăng nồng độ ACTH

13.

Chỉ định nào sau đây của Hormon giáp (Vd: Levothyroxine - T4) là đúng?

a)

Cường giáp chưa điều trị

b)

Suy giáp

c)

Nhồi máu cơ tim cấp

d)

Nhiễm độc giáp

14.

Tác dụng phụ của Levothyroxine (T4) thường do quá liều, gây ra triệu chứng của bệnh nào?

a)

Suy giáp

b)

Cường giáp (run tay, tim đập nhanh, hồi hộp...)

c)

Suy thượng thận

d)

Đái tháo đường

15.

Chống chỉ định của Glucocorticoid là gì?

a)

Sốc phản vệ

b)

Nhiễm nấm toàn thân

c)

Hen phế quản nặng

d)

Bệnh Addison

16.

Thuốc nào sau đây là lựa chọn đầu tay cho Đái tháo đường (ĐTĐ) type 2, đặc biệt ở người thừa cân?

a)

Insulin

b)

Gliclazide (SU)

c)

Pioglitazone (TZD)

d)

Metformin

17.

Tác dụng phụ phổ biến nhất của Metformin là gì?

a)

Hạ đường huyết quá mức

b)

Rối loạn tiêu hóa (tiêu chảy, buồn nôn)

c)

Nhiễm toan Lactic

d)

Tăng cân

18.

Tác dụng phụ hiếm gặp nhưng nguy hiểm của Metformin là gì?

a)

Tăng men gan

b)

Nhiễm toan Lactic

c)

Mất Kali máu

d)

Phù

19.

Chống chỉ định quan trọng nhất của Metformin là gì?

a)

Đái tháo đường type 1

b)

Tăng huyết áp

c)

Suy thận nặng (eGFR < 30 mL/phút)

d)

Rối loạn lipid máu

20.

Tác dụng phụ quan trọng và đặc trưng của nhóm TZD (Thiazolidinediones, Vd: Pioglitazone) là gì?

a)

Giữ nước, gây phù, tăng nguy cơ suy tim

b)

Loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm

c)

Nhiễm toan Lactic

d)

Độc tính trên gan cấp

21.

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của nhóm SU (Sulfonylurea, Vd: Gliclazide) là gì?

a)

Hạ đường huyết quá mức

b)

Rối loạn tiêu hóa

c)

Gãy xương

d)

Tăng men gan

22.

Tác dụng phụ thường gặp nhất của Insulin là gì?

a)

Hạ đường huyết quá mức và tăng cân

b)

Loãng xương

c)

Giữ nước gây phù

d)

Nhiễm trùng tiết niệu

23.

Thuốc thuộc nhóm GLP-1RA nào sau đây được sử dụng theo đường uống?

a)

Liraglutide

b)

Dulaglutide

c)

Semaglutide (Rybelsus)

24.

Tác dụng phụ rất phổ biến của Acarbose là gì?

a)

Đầy hơi, sinh bụng, tiêu chảy

b)

Hạ đường huyết

c)

Nhiễm toan lactic

d)

Loãng xương

25.

Tác dụng phụ đặc trưng của nhóm ức chế SGLT2 (ví dụ: Canagliflozin) là gì?

a)

Nhiễm trùng tiết niệu do có đường trong nước tiểu

b)

Tăng đường huyết

c)

Táo bón

d)

Phù phổi cấp

26.

Ngoài nhiễm trùng tiết niệu, nhóm SGLT2 còn có nguy cơ gây ra biến chứng nào sau đây?

a)

Tăng kali máu

b)

Tăng huyết áp

c)

Nguy cơ mất nước, hạ huyết áp

d)

Tăng cân

27.

Sulfonylurea thế hệ 3 phổ biến hiện nay là gì?

a)

Tolbutamide

b)

Glibenclamide

c)

Chlorpropamide

d)

Glimepiride

28.

Cơ chế tác dụng tại tụy của nhóm SU (Sulfonylurea) là gì?

a)

Giảm nhạy cảm của tế bào với insulin

b)

Kích thích tế bào β\beta tụy tiết insulin

c)

Tăng tiết glucagon

d)

Ức chế hấp thu glucose ở ruột

29.

Liều cao Pioglitazone (TZD) có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh nào sau đây?

a)

Ung thư gan

b)

Ung thư bàng quang

c)

Ung thư phổi

d)

Ung thư tuyến tụy

30.

Tác dụng phụ nào sau đây không phải là của Corticosteroid?

a)

Loãng xương

b)

Tăng đường huyết

c)

Viêm loét dạ dày - tá tràng

d)

Hạ kali máu (Corticosteroid gây giữ natri, mất kali)

31.

Hormon nào sau đây không thuộc vỏ thượng thận (cortex)?

a)

Cortisol

b)

Aldosterone

c)

DHEA

d)

Epinephrine

32.

Chỉ định nào sau đây của Glucocorticoid là điều trị thay thế?

a)

Suy thượng thận cấp/mạn (bệnh Addison)

b)

Chống viêm

c)

Ức chế miễn dịch

d)

Hội chứng bạch cầu lympho

33.

Tác dụng kháng viêm và ức chế miễn dịch của Glucocorticoid thuộc chỉ định nào?

a)

Điều trị thay thế

b)

Điều trị không thay thế

c)

Cấp cứu

d)

Dự phòng

34.

Việc dùng Corticosteroid cách ngày (nếu có thể) thường áp dụng cho thuốc có thời gian bán thải (T1/2) nào?

a)

Ngắn

b)

Trung bình (ví dụ: Prednisolon)

c)

Dài

d)

Rất dài

35.

Loạn dưỡng mỡ tại chỗ tiêm là tác dụng phụ của thuốc nào sau đây?

a)

Metformin

b)

Gliclazide

c)

Pioglitazone

d)

Insulin

36.

Paracetamol (Acetaminophen) được chỉ định để hạ sốt và giảm đau ở mức độ nào?

a)

Đau rất nặng

b)

Nhẹ đến trung bình (đau đầu, đau răng, đau cơ...)

c)

Đau thần kinh

d)

Đau do ung thư

37.

Độc tính nghiêm trọng nhất khi dùng Paracetamol quá liều là gì?

a)

Độc tính trên gan, gây hoại tử gan cấp

b)

Suy thận cấp

c)

Viêm loét dạ dày

d)

Suy hô hấp

38.

Chống chỉ định của Paracetamol là gì?

a)

Đau đầu nhẹ

b)

Bệnh gan nặng, nghiện rượu nặng

c)

Suy thận nhẹ

d)

Phụ nữ có thai 3 tháng đầu

39.

Aspirin, Ibuprofen, Diclofenac thuộc nhóm NSAIDs nào?

a)

Ức chế chọn lọc COX-2

b)

Ức chế không chọn lọc COX-1 và COX-2

c)

Ức chế ưu tiên COX-2

d)

Ức chế COX-3

40.

Thuốc nào sau đây là ức chế chọn lọc COX-2?

a)

Meloxicam

b)

Piroxicam

c)

Celecoxib

d)

Naproxen

41.

Chỉ định của Aspirin liều thấp là gì?

a)

Chống viêm mạnh

b)

Hạ sốt

c)

Chống kết tập tiểu cầu

d)

Giảm đau cấp

42.

Tác dụng phụ nghiêm trọng nhất trên tiêu hóa của NSAIDs là gì?

a)

Tiêu chảy cấp

b)

Viêm loét dạ dày - tá tràng, xuất huyết tiêu hóa

c)

Táo bón

d)

Tăng nhu động ruột

43.

Tác dụng phụ trên tiêu hóa của NSAIDs chủ yếu do ức chế enzyme nào?

a)

COX-1

b)

COX-2

c)

COX-3

d)

COX-4

44.

Tác dụng phụ phổ biến của NSAIDs trên thận là gì?

a)

Tăng tưới máu thận

b)

Giảm tưới máu thận, suy thận cấp

c)

Hạ natri máu

d)

Tăng bài tiết kali

45.

Tác dụng phụ nào sau đây tăng nguy cơ với nhóm NSAIDs chọn lọc COX-2?

a)

Loét dạ dày - tá tràng

b)

Suy thận cấp

c)

Tăng nguy cơ biến cố tim mạch (nhồi máu cơ tim, đột quỵ)

d)

Co thắt phế quản

46.

Tác dụng phụ nào trên hô hấp có thể xảy ra khi dùng NSAIDs, đặc biệt là Aspirin?

a)

Giãn phế quản

b)

Gây co thắt phế quản (hen do aspirin)

c)

Ho khan

d)

Phù phổi

47.

Chống chỉ định tuyệt đối của NSAIDs là gì?

a)

Quá mẫn với Paracetamol

b)

Loét dạ dày - tá tràng đang tiến triển

c)

Viêm mũi dị ứng

d)

Đau

48.

NSAIDs bị chống chỉ định trong giai đoạn nào của thai kỳ?

a)

3 tháng đầu

b)

3 tháng giữa

c)

3 tháng cuối

d)

Toàn bộ thai kỳ

49.

Thuốc nào sau đây thuộc nhóm Ức chế ưu tiên COX-2?

a)

Celecoxib

b)

Meloxicam

c)

Ibuprofen

d)

Aspirin

50.

Chống chỉ định nào sau đây là không thuộc NSAIDs?

a)

Suy tim nặng

b)

Suy thận nặng

c)

Hen do aspirin

d)

Nhiễm nấm toàn thân

51.

Chỉ định chính của Salbutamol (SABA - Kích thích beta2beta2 tác dụng ngắn) là gì?

a)

Cắt cơn hen phế quản cấp

b)

Điều trị duy trì hen

c)

Điều trị COPD ổn định

d)

Chống viêm đường hô hấp

52.

Tác dụng phụ phổ biến của Salbutamol là gì?

a)

Run tay, nhịp tim nhanh, hồi hộp

b)

Buồn ngủ, an thần

c)

Co thắt phế quản

d)

Tăng huyết áp

53.

Thuốc Theophyllin (Nhóm Xanthin) có đặc điểm trị liệu nào cần lưu ý?

a)

Cửa sổ trị liệu rộng

b)

Cửa sổ trị liệu hẹp (10-20 umg/ml)

c)

Có thể dùng liều rất cao

d)

Không gây độc tính tim mạch

54.

Kháng Histamin H1 thế hệ 1 (cũ) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Qua được hàng rào máu não

b)

Ít gây buồn ngủ

c)

Ít tác dụng kháng cholinergic

d)

Ví dụ: Loratadine

55.

Kháng Histamin H1 thế hệ 2 (mới) có ưu điểm gì so với thế hệ 1?

a)

Tác dụng an thần mạnh hơn

b)

Dễ gây say tàu xe hơn

c)

Ít gây buồn ngủ hơn

d)

Ví dụ: Chlorpheniramine

56.

Tác dụng phụ nào sau đây thuộc tác dụng kháng cholinergic của Anti H1 thế hệ 1?

a)

Tăng tiết nước bọt

b)

Giãn đồng tử

c)

Khô miệng, bí tiểu, táo bón

d)

Giảm nhịp tim

57.

Chỉ định nào sau đây chỉ áp dụng cho Anti H1 thế hệ 1, không cho thế hệ 2?

a)

Viêm mũi dị ứng

b)

Say tàu xe, mất ngủ

c)

Mày đay

d)

Ngứa

58.

Buồng đệm (Spacer) + MDI (Bình xịt định liều) có lợi cho đối tượng nào?

a)

Người trẻ tuổi

b)

Người trưởng thành khỏe mạnh

c)

Trẻ em và Người lớn tuổi (vì khó phối hợp động tác)

d)

Vận động viên

59.

Buồng đệm giúp bệnh nhân hít đủ liều thuốc vào phổi bằng cách nào?

a)

Bắt buộc phải hít nhanh và mạnh

b)

Tăng lượng thuốc đọng lại ở họng

c)

Giữ thuốc lại, giúp bệnh nhân hít thở từ từ

d)

Kích thích ho để thuốc vào sâu hơn

60.

Tác dụng phụ nào sau đây thường gặp với Theophyllin ở liều cao (>20 mg/l)?

a)

Hạ huyết áp

b)

Tim nhanh, run

c)

Buồn ngủ

d)

Hạ đường huyết

61.

Chỉ định quan trọng của Morphin là gì?

a)

Giảm đau mạnh (đau nặng sau mổ, ung thư giai đoạn cuối)

b)

Giảm đau nhẹ (đau đầu)

c)

Điều trị tiêu chảy

d)

Giảm huyết áp

62.

Ngoài giảm đau, Morphin còn được chỉ định trong tình trạng cấp tính nào?

a)

Cơn hen phế quản cấp

b)

Chấn thương sọ não

c)

Phù phổi cấp (do suy tim)

d)

Đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân

63.

Tác dụng phụ nguy hiểm nhất của Morphin là gì?

a)

Táo bón

b)

Co đồng tử

c)

Suy hô hấp

d)

Bí tiểu

64.

Tác dụng phụ nào của Morphin là rất phổ biến và dai dẳng?

a)

Buồn nôn

b)

Ngứa

c)

Bí tiểu

d)

Táo bón

65.

Chống chỉ định của Morphin là gì?

a)

Suy hô hấp nặng, hen phế quản cấp, chấn thương sọ não

b)

Đau mạn tính

c)

Giảm đau sau mổ

d)

Tiền mê

66.

Fentanyl mạnh hơn Morphin khoảng bao nhiêu lần?

a)

5 - 10 lần

b)

20 - 50 lần

c)

80 - 100 lần

d)

500 lần

67.

Đặc điểm nào của Fentanyl giúp nó khởi phát tác dụng nhanh hơn Morphin?

a)

Tan trong nước nhiều hơn

b)

Tan trong lipid nhiều hơn

c)

Thời gian tác dụng dài hơn

d)

Không qua được hàng rào máu não

68.

Codein được xếp vào nhóm nào dựa trên cơ chế tác dụng giảm đau?

a)

Chất chủ vận thuần túy

b)

Chất đối kháng

c)

Tiền chất (prodrug)

d)

Chất chủ vận một phần

69.

Để phát huy tác dụng giảm đau, Codein được chuyển hóa ở gan thành chất nào?

a)

Paracetamol

b)

Fentanyl

c)

Morphin

d)

Theophyllin

70.

Ngoài giảm đau, Codein còn có tác dụng nào sau đây?

a)

Ức chế trung tâm ho ở hành não

b)

Kích thích trung tâm hô hấp

c)

Gây nôn mạnh

d)

Gây giãn phế quản

71.

Chống chỉ định quan trọng của Codein liên quan đến gen chuyển hóa là gì?

a)

Gen CYP3A4 kém chuyển hóa

b)

Gen CYP2C9 siêu chuyển hóa

c)

Gen CYP2D6 siêu chuyển hóa

d)

Gen CYP2D6 kém chuyển hóa

72.

Thuốc mê đường tiêm tĩnh mạch nào sau đây có tác dụng giảm đau mạnh?

a)

Propofol

b)

Thiopental

c)

Ketamine

d)

Midazolam

73.

Thuốc mê đường hô hấp nào thường được sử dụng phổ biến nhất để duy trì mê?

a)

Nitrous Oxide

b)

Halothane

c)

Sevoflurane và Isoflurane

d)

Ether

74.

Mục đích của việc dùng Opioid trong thuốc tiền mê là gì?

a)

Gây quên

b)

Giảm đau

c)

Giảm tiết dịch

d)

An thần

75.

Mục đích của việc dùng Benzodiazepin trong thuốc tiền mê là gì?

a)

Giảm đau

b)

Gây quên, an thần

c)

Giảm tiết dịch

d)

Chống nôn

76.

Khi sử dụng thuốc mê, dấu hiệu ngộ độc do quá liều thường liên quan đến nguyên nhân nào?

a)

Tăng thân nhiệt ác tính

b)

Suy hô hấp và suy tuần hoàn

c)

Co giật

d)

Tăng huyết áp

77.

Loại thuốc nào sau đây được dùng trong tiền mê để giảm tiết dịch (đường hô hấp, nước bọt) và giảm phản xạ phế vị?

a)

Opioid

b)

Benzodiazepin

c)

Thuốc kháng cholinergic (Atropin)

d)

Thuốc kháng Histamin H1

78.

So với Morphin, Fentanyl ít gây tác dụng phụ nào hơn?

a)

Suy hô hấp

b)

Giải phóng histamin (gây ngứa, tụt huyết áp)

c)

Co đồng tử

d)

Táo bón

79.

Chống chỉ định của Morphin liên quan đến hệ thần kinh là gì?

a)

Viêm màng não

b)

Chấn thương sọ não (vì làm tăng áp lực nội sọ)

c)

Bệnh Parkinson

d)

Rối loạn tâm thần

80.

Codein bị chống chỉ định ở phụ nữ nào?

a)

Phụ nữ có thai 3 tháng đầu

b)

Phụ nữ có thai 3 tháng cuối

c)

Phụ nữ cho con bú

d)

Phụ nữ tiền mãn kinh

81.

Rifampicin là thuốc quan trọng hàng đầu trong điều trị bệnh nào?

a)

Sốt rét

b)

Lao

c)

Phong

d)

Viêm màng não

82.

Tác dụng phụ nào của Rifampicin gây tương tác thuốc nghiêm trọng?

a)

Gây ức chế enzyme gan rất mạnh (CYP450)

b)

Gây cảm ứng enzyme gan rất mạnh (CYP450)

c)

Độc tính trên thận

d)

Độc tính trên thần kinh thị giác

83.

Tác dụng phụ đặc trưng và dễ nhận biết của Rifampicin là gì?

a)

Gây buồn ngủ

b)

Nước tiểu, mồ hôi, nước mắt có màu đỏ cam

c)

Gây điếc

d)

Gây gout

84.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong điều trị lao là gì?

a)

Dùng liều thấp nhất

b)

Dùng thuốc ngắt quãng

c)

Phải phối hợp các thuốc chống lao (ít nhất 3-4 thuốc)

d)

Dùng thuốc đủ 2 tháng

85.

Phác đồ cơ bản (cho lao mới, nhạy cảm) kéo dài bao lâu?

a)

4 tháng

b)

6 tháng

c)

9 tháng

d)

12 tháng

86.

Giai đoạn tấn công trong phác đồ cơ bản điều trị lao kéo dài bao lâu và dùng mấy thuốc?

a)

4 tháng, 2 thuốc

b)

2 tháng, 4 thuốc

c)

1 tháng, 3 thuốc

d)

6 tháng, 4 thuốc

87.

Lao đa kháng thuốc (MDR-TB) nghĩa là vi khuẩn kháng đồng thời với ít nhất 2 thuốc nào?

a)

Ethambutol và Pyrazinamide

b)

Streptomycin và Isoniazid

c)

Isoniazid (H) và Rifampicin (R)

d)

Rifampicin và Ethambutol

88.

Amphotericin B được chỉ định để điều trị các nhiễm nấm nào?

a)

Nấm ngoài da nhẹ

b)

Nấm âm đạo

c)

Nhiễm nấm toàn thân nghiêm trọng, đe dọa tính mạng

d)

Nấm miệng

89.

Tác dụng phụ nghiêm trọng và phổ biến nhất của Amphotericin B là gì?

a)

Độc tính trên gan

b)

Độc tính trên thận (rất phổ biến)

c)

Tăng Kali máu

d)

Hội chứng ngoại tháp

90.

Lý do chính Flucytosine (5-FC) hầu như luôn được sử dụng phối hợp với Amphotericin B là gì?

a)

Amphotericin B giúp 5-FC thấm vào tế bào nấm dễ dàng hơn (tác dụng hiệp đồng)

b)

Amphotericin B trung hòa độc tính của 5-FC

c)

5-FC làm tăng thời gian bán thải của Amphotericin B

d)

Amphotericin B tăng đề kháng với 5-FC

91.

Chỉ định chính của Chlorpromazin là gì?

a)

Điều trị bệnh tâm thần phân liệt

b)

Điều trị trầm cảm

c)

Điều trị lo âu

d)

Điều trị động kinh

92.

Biểu hiện nào sau đây không thuộc Hội chứng ngoại tháp (EPS) của thuốc điều trị tâm thần phân liệt?

a)

Loạn trương lực cấp

b)

Hội chứng Parkinson

c)

Loạn động muộn

d)

Tăng đường huyết

93.

Tác dụng phụ nào sau đây thuộc tác dụng kháng Alpha-1 của thuốc tâm thần?

a)

Khô miệng

b)

Táo bón

c)

Hạ huyết áp tư thế đứng

d)

Bí tiểu

94.

Hội chứng an thần kinh ác tính (NMS) có biểu hiện nổi bật là gì?

a)

Hạ đường huyết

b)

Sốt cao, co cứng cơ toàn thân, rối loạn TK tự động

c)

Tiêu chảy, RLTH

d)

Hạ HA

95.

Chỉ định chính hiện nay của Barbiturat (Vd: Phenobarbital) là gì?

a)

Chống co giật, động kinh

b)

Gây mê duy trì

c)

Điều trị rối loạn lo âu nhẹ

d)

Chống trầm

96.

Cholestyramine thuộc nhóm thuốc hạ lipid máu nào?

a)

Ức chế PCSK9

b)

Ức chế hấp thu Cholesterol

c)

Resin acid mật

d)

Fibrat

97.

Ezetimibe thuộc nhóm thuốc hạ lipid máu nào?

a)

Nhựa gắn acid mật

b)

Ức chế hấp thu Cholesterol (ở ruột)

c)

Ức chế PCSK9

d)

Statin

98.

Ưu điểm nổi bật nhất của Rosuvastatin so với các Statin khác là gì?

a)

Ít gây tương tác thuốc hơn Simvastatin

b)

Có tác dụng hạ LDL-C mạnh nhất (cường độ cao)

c)

Chỉ chuyển hóa qua CYP3A4

d)

Tan trong mỡ nhiều nhất

99.

Rosuvastatin có ưu điểm về tương tác thuốc do không chuyển hóa qua hệ enzyme nào sau đây?

a)

CYP2D6

b)

CYP2C9

c)

CYP3A4

d)

 CYP1A2

100.

Yếu tố nào quyết định sự phân phối thuốc tại mô (liên quan đến protein huyết tương)?

a)

Dạng thuốc đã bị chuyển hóa

b)

Chỉ dạng tự do mới đi vào mô được

c)

Chỉ dạng phức hợp "thuốc – protein" mới đi vào mô được

d)

Phụ thuộc vào pH máu