Font size
WorksheetsCâu hỏi trắc nghiệm về bảo hiểm xây dựng
Total questions: 100
Worksheet time: 53mins
Trong trường hợp tổn thất xảy ra nhưng chủ đầu tư cố tình khai khống thiệt hại, điều này có thể dẫn đến:
Bồi thường sau khi trừ đi phần khai khống
Bị phạt hành chính
Bị từ chối bồi thường và truy cứu trách nhiệm
Được bồi thường theo phần hợp lý
Chủ đầu tư mua bảo hiểm xây dựng sau 1 tuần khởi công. Trong tuần đầu, công trình đã bị thiệt hại 1 tỷ đồng. Trường hợp này:
Được bồi thường nếu có biên bản xác nhận
Không được bồi thường do tổn thất xảy ra trước khi bảo hiểm có hiệu lực
Được bồi thường một phần
Phụ thuộc vào đánh giá của giám định
Nếu bạn là tư vấn bảo hiểm, khi nào nên khuyên khách hàng mua thêm điều khoản bảo hiểm trách nhiệm với bên thứ ba?
Khi công trình ở vùng nông thôn
Khi công trình gần khu dân cư hoặc giao thông
Khi công trình có giá trị thấp
Khi công trình không sử dụng máy móc
Phân tích lợi ích của nhà thầu khi mua bảo hiểm xây dựng
Giảm trách nhiệm pháp lý
Chuyển rủi ro tổn thất tài sản trong quá trình thi công
Giảm chi phí nhân công
Được miễn kiểm định chất lượng
Công trình lắp đặt hệ thống điều hòa bị lỗi kỹ thuật dẫn đến cháy. Nguyên nhân được xác định là do sản phẩm. Trách nhiệm bảo hiểm:
Thuộc về nhà sản xuất thiết bị
Thuộc về công ty bảo hiểm
Không bên nào chịu trách nhiệm
Do nhà thầu lắp đặt gánh chịu
Khi phân tích hợp đồng bảo hiểm, điều khoản nào quan trọng nhất để xác định phạm vi bồi thường?
Điều khoản điều chỉnh giá
Điều khoản miễn trừ trách nhiệm
Điều khoản chi trả bảo hiểm
Điều khoản giải quyết tranh chấp
Một công trình điện lắp đặt có tổng giá trị bảo hiểm 20 tỷ, tổn thất do chập điện là 5 tỷ. Nếu mức khấu trừ là 200 triệu. Lần, số tiền bồi thường là:
5 tỷ
4,8 tỷ
5,2 tỷ
200 triệu
Trong trường hợp xảy ra tranh chấp về bồi thường, cơ quan nào giải quyết đầu tiên?
A. Tòa án
B. Chính quyền địa phương
Một công trình có tổng giá trị 50 tỷ đồng, chủ đầu tư mua bảo hiểm cho 40 tỷ. Khi xảy ra tổn thất 10 tỷ đồng, công ty bảo hiểm sẽ:
Bồi thường đủ 10 tỷ
Từ chối bồi thường vì thiếu giá trị bảo hiểm
Bồi thường theo tỷ lệ 40/50 của 10 tỷ
Bồi thường tối đa 5 tỷ
Bảo hiểm yêu cầu lắp đặt theo đúng quy trình kỹ thuật nhằm:
Đảm bảo tiến độ
Giảm nhân công
Hạn chế rủi ro và tranh chấp bồi thường
Giảm giá trị công trình
Nếu thi công sai thiết kế và gây hư hỏng thiết bị, bảo hiểm xử lý như thế nào?
Không bồi thường
Chỉ bồi thường thiết bị
Bồi thường toàn bộ
Bồi thường nếu có điều khoản mở rộng
Một công trình đã hoàn thành nhưng chưa nghiệm thu, nếu xảy ra tổn thất:
Không được bảo hiểm
Chỉ được bồi thường phần đã nghiệm thu
Có thể được bảo hiểm nếu hợp đồng còn hiệu lực
Tùy theo mức độ thiệt hại
Chủ đầu tư muốn tăng giá trị công trình lên 20% trong khi thi công. Việc điều chỉnh bảo hiểm:
Không cần làm gì
Cần báo lại để điều chỉnh số tiền bảo hiểm
Hủy hợp đồng cũ và làm lại hợp đồng mới
Không được điều chỉnh khi đang thi công
Khi nào nhà bảo hiểm có thể từ chối bồi thường?
Có hợp đồng rõ ràng
Thiệt hại do hành vi cố ý
Mức độ tổn thất nhỏ
Chủ đầu tư không có lỗi
Phạm vi bảo hiểm xây dựng mở rộng có thể bao gồm:
Chị phí kiểm tra tài chính
Rủi ro chiến tranh
Chi phí dọn dẹp hiện trường
Tiền lương nhân công
Công ty An Bình mua bảo hiểm cháy nổ cho nhà xưởng trị giá 15 tỷ đồng, nhưng chỉ mua bảo hiểm với số tiền bảo hiểm là 9 tỷ đồng. Khi xảy ra cháy, thiệt hại thực tế là 5 tỷ đồng. Hỏi công ty được bồi thường bao nhiêu?
5 tỷ đồng
3 tỷ đồng
Doanh nghiệp B mua bảo hiểm cháy cho tài sản trị giá 8 tỷ VND, trong đó có 3 tỷ VND cho tòa nhà và 5 tỷ VND cho máy móc. Mức độ thiệt hại là 80% đối với tòa nhà và 40% đối với máy móc. Tỷ lệ khấu trừ là 5% giá trị thiệt hại. Tuy nhiên, doanh nghiệp B đã mua bảo hiểm với giá trị thấp hơn 10% so với giá trị thực tế của tài sản. Tính số tiền bồi thường cho doanh nghiệp B.
7.6 tỷ VND
3.74 tỷ VND
7 tỷ VND
7.2 tỷ VND
Doanh nghiệp D mua bảo hiểm cháy cho tài sản trị giá 15 tỷ VND, bao gồm máy móc trị giá 7 tỷ VND, nguyên liệu trị giá 5 tỷ VND và tòa nhà trị giá 3 tỷ VND. Mức độ thiệt hại đối với máy móc là 40%, nguyên liệu là 30% và tòa nhà là 50%. Tỷ lệ khấu trừ là 20% giá trị thiệt hại. Tính số tiền bồi thường cho doanh nghiệp D nếu mua bảo hiểm đúng giá trị.
12.8 tỷ VND
4.64 tỷ VND
13 tỷ VND
12 tỷ VND
Doanh nghiệp F mua bảo hiểm cháy cho tài sản trị giá 10 tỷ VND, trong đó có 4 tỷ VND cho máy móc, 3 tỷ VND cho hàng hóa và 3 tỷ VND cho tòa nhà. Mức độ thiệt hại lần lượt là 40% cho máy móc, 50% cho hàng hóa và 30% cho tòa nhà. Mức miễn thường không khấu trừ là 10%. Tính số tiền bồi thường nếu doanh nghiệp F mua bảo hiểm bằng 80% giá trị.
8.5 tỷ VND
8 tỷ VND
7.5 tỷ VND
3.2 tỷ VND
Doanh nghiệp H mua bảo hiểm cháy cho tài sản trị giá 20 tỷ VND, trong đó có 10 tỷ VND cho máy móc, 5 tỷ VND cho hàng hóa và 5 tỷ VND cho tòa nhà. Mức độ thiệt hại là 30% cho máy móc, 70% cho hàng hóa và 50% cho tòa nhà. Tỷ lệ miễn thường có khấu trừ là 15% giá trị thiệt hại. Tính số tiền bồi thường cho doanh nghiệp H.
7.65 tỷ VND
15.5 tỷ VND
13.5 tỷ VND
12.5 tỷ VND
Doanh nghiệp B mua bảo hiểm cháy cho tài sản giá trị 7 tỷ VND, trong đó có 4 tỷ VND cho máy móc và 3 tỷ VND cho tòa nhà. Mức độ thiệt hại đối với máy móc là 60% và tòa nhà là 50%. Tỷ lệ khấu trừ là 20% giá trị thiệt hại. Tính số tiền bồi thường cho doanh nghiệp B nếu doanh nghiệp này mua bảo hiểm đúng giá trị.
5 tỷ
4.8 tỷ
3.12 tỷ
4.5 tỷ
Doanh nghiệp A mua bảo hiểm cháy cho tài sản trị giá 6 tỷ VND, bao gồm máy móc trị giá 3 tỷ và tòa nhà trị giá 3 tỷ. Mức độ thiệt hại là 40% cho máy móc và 60% cho tòa nhà. Tỷ lệ miễn thường là 10% của giá trị thiệt hại. Tính số tiền bồi thường cho doanh nghiệp
2.7 tỷ
3.5 tỷ
2.8 tỷ
3 tỷ
Việc một công ty mua bảo hiểm vượt giá trị tài sản thực tế sẽ
Được bồi thường theo số tiền bảo hiểm
Không ảnh hưởng gì
Chỉ được bồi thường đúng theo giá trị tổn thất thực tế
Tự động nâng giá tài sản
So sánh mức phí bảo hiểm giữa 2 cơ sở: A (có hệ thống chữa cháy tự động), B (không có). Kết luận đúng là:
Có mức phí cao hơn
Cả hai bằng nhau
Có phí thấp hơn do ít trang bị
Có mức phí thấp hơn do rủi ro thấp hơn
Công ty B ký hợp đồng bảo hiểm cháy cho một nhà máy trong 1 năm. Sau 6 tháng, nhà máy chuyển nhượng cho công ty C nhưng không thông báo. Khi cháy xảy ra, ai được bồi thường?
Công ty C
Công ty B
Không ai
Cả hai bên A và B
Sự khác biệt giữa bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và bảo hiểm cháy nổ tự nguyện là:
Phạm vi bảo hiểm
Cơ quan bán bảo hiểm
Đối tượng mua bảo hiểm
Không có khác biệt
Trường hợp nào sau đây thuộc loại rủi ro bị loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm cháy?
Cháy do lửa điện từ máy móc
Cháy do bất cẩn hút thuốc
Cháy do nổ chiến vũ tranh
Cháy do chập điện
Một cơ sở sản xuất kê khai đầy đủ tài sản nhưng không thực hiện đầy đủ tiêu chuẩn PCCC theo quy định. Khi xảy ra cháy, doanh nghiệp bảo hiểm có quyền:
Từ chối bồi thường do vi phạm điều kiện an toàn
Bồi thường toàn bộ vì đã mua bảo hiểm
Phạt doanh nghiệp bảo hiểm
Bồi thường rồi truy thu phí
Một doanh nghiệp mua bảo hiểm cho cả nhà xưởng và hàng hóa nhưng chỉ khai báo nhà xưởng, Khi cháy xảy ra gây thiệt hại cho hàng hóa, doanh nghiệp:
Vẫn được bồi thường
Không được bồi thường
Được bồi thường một phần
Được bồi thường toàn bộ
Khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, tài sản không được bồi thường nếu:
Khai báo đúng giá trị tài sản
Không được bồi thường do không khai báo
Được bồi thường một phần
Được thương lượng mức bồi thường
Công ty A mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho tài sản 10 tỷ đồng. Khi xảy ra cháy, thiệt hại 4 tỷ đồng, nhưng công ty đã khai thấp giá trị tài sản là 6 tỷ đồng để giảm phí. Số tiền được bồi thường là:
4 tỷ đồng
6 tỷ đồng
2.4 tỷ đồng
3 tỷ đồng
Một công ty có tài sản trị giá 15 tỷ đồng, mua bảo hiểm 60% giá trị. Nếu cháy gây thiệt hại 6 tỷ đồng, số tiền được bồi thường là:
6 tỷ
3.6 tỷ
9 tỷ
5 tỷ
Trong bảo hiểm cháy, "giá trị bảo hiểm" là:
Giá trị thực tế trong hóa đơn
Giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm ký hợp đồng bảo hiểm
Giá trị thị trường tuỳ chọn
Giá trị quy đổi sang USD
Doanh nghiệp có thể được giảm mức phí bảo hiểm nếu:
Có hệ thống phòng cháy hiện đại và tiêu chuẩn
Có quy mô nhỏ
Không báo cáo doanh thu
Có công nhân nhiều tuổi
Nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm cháy là
Bồi thường 100% mọi trường hợp
Bồi thường dựa trên thiệt hại thực tế và giới hạn bảo hiểm
Bồi thường dựa trên ý kiến chuyên gia
Bồi thường theo mức cố định
Khi tăng giá trị tài sản được mua bảo hiểm cháy, người mua bảo hiểm cần:
Không cần làm gì
Yêu cầu chấm dứt hợp đồng
Thông báo để điều chỉnh hợp đồng
Chỉ ghi nhận vào nội bộ
Một trong những nguyên tắc cơ bản của bảo hiểm cháy là:
Nguyên tắc khoán
Phải có thiệt hại thực tế
Bồi thường theo cảm tính
Tự thỏa thuận mức bồi thường sau cháy
Chi phí giám định thiệt hại do cháy nổ thường do:
Người bị thiệt hại chi trả
Cảnh sát PCCC chi trả
Khi xảy ra tổn thất do cháy nổ, ai là người chi trả?
Chủ doanh nghiệp
Doanh nghiệp bảo hiểm chi trả
Nhà nước tài trợ
Nhà nước tài trợ
Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây
Tình hình kinh doanh của doanh nghiệp
Loại tài sản và mức độ rủi ro cháy nổ
Mức tiêu hao điện
Diện tích trụ sở
Thời điểm hợp đồng bảo hiểm cháy nổ có hiệu lực là
Ngày ký hợp đồng
Ngày bên mua nộp hồ sơ
Ngày ghi trong hợp đồng đã nộp đủ phí
Ngày bắt đầu tháng tiếp theo
Một lô hàng có giá trị bảo hiểm 1.000.000 USD bị tổn thất 25%. Mức miễn thường là 3% tổng giá trị lô hàng. Hỏi số tiền công ty bảo hiểm chi trả:
250.000 USD
200.000 USD
220.000 USD
230.000 USD
Một lô hàng trị giá 750.000 USD được bảo hiểm 80% giá trị. Tổn thất 50% xảy ra do rủi ro được bảo hiểm. Hỏi số tiền được bồi thường
375.000 USD
300.000 USD
350.000 USD
400.000 USD
Lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không có giá trị thực tế 500.000 USD, được mua bảo hiểm 400.000 USD. Tổn thất xảy ra là 200.000 USD và nằm trong phạm vi bảo hiểm. Tính số tiền bồi thường?
200.000 USD
160.000 USD
100.000 USD
180.000 USD
Một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không quy định mức khấu trừ 5% giá trị tổn thất. Tổn thất thực tế của lô hàng là 120.000 USD. Số tiền bảo hiểm là 150.000 USD. Tính số tiền được bồi thường?
A. 114.000 USD
B. 120.000 USD
C. 126.000 USD
D. 90.000 USD
Một lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không được bảo hiểm với số tiền bảo hiểm là 100.000 USD. Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa bị thiệt hại 50% và mức miễn thường có khấu trừ là 10.000 USD. Tổn thất được chấp nhận là toàn bộ tổn thất ước tính. Hỏi người mua nhận được số tiền bồi thường là bao nhiêu?
50.000 USD
45.000 USD
Một lô hàng vận chuyển bằng đường hàng không, giá trị thực tế của lô hàng là 800.000 USD nhưng người mua chỉ mua bảo hiểm 600.000 USD. Hàng hóa bị hư hỏng toàn bộ do sự cố nằm trong phạm vi bảo hiểm. Hỏi số tiền được bồi thường là bao nhiêu?
800.000 USD
600.000 USD
40.000 USD
90.000 USD
Nếu hàng hóa bị mất trong chuyến bay, công ty bảo hiểm sẽ phân tích các yếu tố nào để xác định trách nhiệm của hãng hàng không và mức độ bồi thường hợp lý?
A. Điều kiện bảo hiểm trong hợp đồng và quy trình vận chuyển của hãng hàng không
B. Loại hàng hóa và giá trị của nó
C. Phí bảo hiểm mà chủ hàng đã đóng
D. Lịch sử các chuyến bay của hãng hàng không
Trong quá trình xử lý khiếu nại về hàng hóa bị mất trong chuyến bay, công ty bảo hiểm và chủ hàng cần đánh giá tình huống như thế nào để giải quyết tranh chấp hiệu quả?
Dựa vào bằng chứng do chủ hàng cung cấp mà không cần điều tra thêm
Cả hai bên cần phối hợp, cung cấp chứng cứ và chứng minh rõ ràng mức độ tổn thất
Công ty bảo hiểm tự quyết định mức bồi thường mà không cần sự đồng ý của chủ hàng
Chủ hàng phải chịu toàn bộ trách nhiệm nếu hàng hóa bị mất trong chuyến bay
Để đảm bảo quyền lợi khi tham gia bảo hiểm hàng hóa hàng không, chủ hàng cần đánh giá yếu tố nào sau đây trong hợp đồng bảo hiểm?
Mức phí bảo hiểm thấp nhất có thể
Các điều khoản bảo hiểm liên quan đến sự cố bất khả kháng và điều kiện miễn trừ
Chỉ bảo hiểm cho hàng hóa có giá trị cao
Hợp đồng không yêu cầu bất kỳ điều kiện gì từ phía chủ hàng
Nếu một chủ hàng không hài lòng với quyết định bồi thường của bảo hiểm về hàng hóa bị mất, cách tốt nhất để đánh giá lại quyết định này là gì?
Chấp nhận quyết định bồi thường vì không có cách nào khác
Đệ trình yêu cầu đánh giá lại từ một số tổ chức giám định độc lập
Liên hệ với hãng hàng không để tìm giải pháp thay thế
Đợi công ty bảo hiểm tự liên lạc với chủ hàng để đưa ra phán quyết cuối cùng
Khi có tranh chấp giữa chủ hàng và công ty bảo hiểm về mức bồi thường cho hàng hóa bị mất trong chuyến bay, bên nào có quyền đánh giá lại mức độ tổn thất?
Chủ hàng, dựa vào các tài liệu chứng minh giá trị hàng hóa
Công ty bảo hiểm, dựa vào báo cáo của các nhân viên xử lý sự cố
Cả hai bên đều có quyền yêu cầu đánh giá lại mức độ tổn thất
Chỉ hãng tàu có quyền quyết định mức độ tổn thất
Một hàng hàng không bị yêu cầu bồi thường cho hàng hóa bị mất trong một sự cố nghiêm trọng. Hãng hàng không cần làm gì để đánh giá mức độ thiệt hại?
Liên hệ với công ty bảo hiểm để yêu cầu bồi thường toàn bộ
Điều tra nguyên nhân sự cố và xác định mức độ mất mát, sau đó phối hợp với công ty bảo hiểm
Tự quyết định mức bồi thường mà không cần xác minh
Đợi chủ hàng cung cấp thông tin về mức độ thiệt hại
Một chủ hàng cần phải đánh giá như thế nào để xác định mức độ bảo hiểm phù hợp cho hàng hóa của mình trong chuyến bay quốc tế?
Căn cứ vào giá trị thực tế của hàng hóa và các yếu tố rủi ro trong quá trình vận chuyển
Chọn mức bảo hiểm thấp nhất để tiết kiệm chi phí
Dựa vào mức phí bảo hiểm của các công ty bảo hiểm cạnh tranh
Dựa vào số lượng hàng hóa cần bảo hiểm
Một chuyến bay từ Việt Nam sang Mỹ gặp tai nạn trong quá trình vận chuyển. Nếu hàng hóa được bảo hiểm, công ty bảo hiểm sẽ bồi thường mức nào?
100% giá trị hàng hóa
50% giá trị hàng hóa
Tùy thuộc vào mức độ tổn thất và điều kiện bảo hiểm
Không bồi thường
Khi hàng hóa chuyển qua nhiều chặng bay, bảo hiểm sẽ có hiệu lực:
Trong chặng đầu tiên
Trong chặng cuối
Trong toàn bộ hành trình nếu ghi rõ
Không có hiệu lực
Nếu hàng hóa bị rơi trong quá trình xếp dỡ lên máy bay, điều gì xảy ra?
Không thuộc phạm vi bảo hiểm
Được bồi thường nếu hợp đồng bao gồm rủi ro trong xếp dỡ
Được hãng bay chi trả
Được bảo hiểm trả ngay
Nếu hàng hóa bị hỏng nhẹ do thay đổi nhiệt độ, có được bồi thường không?
Có, nếu rủi ro này nằm trong điều kiện bảo hiểm
Có, trong mọi trường hợp
Không, vì không liên quan đến vận chuyển
Không, vì bảo hiểm không áp dụng cho rủi ro nhỏ
Trách nhiệm dân sự ngoài hợp đồng phát sinh khi nào?
Một trong hai bên vi phạm nghĩa vụ của hợp đồng
Phát sinh nghĩa vụ bồi thường theo pháp luật
Vi phạm luật
Trong hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự, thuật ngữ “người thứ ba” chỉ chủ thể nào dưới đây
Người được bảo hiểm
Người chủ tài sản
Người gây thiệt hại
Nạn nhân trong các vụ tai nạn
Xe ô tô A đâm va với xe ô tô B, thiệt hại như sau: về xe A là 80trđ, về người xe A là 60trđ, lỗi của xe A là 40%. Về xe B là 150trđ, về người xe B là 40trđ, lỗi xe B là 60%. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm xe B biết cả hai chủ xe đều mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới với người thứ 3 ở hạn mức trách nhiệm tối thiểu?
Xe ô tô tải có khối lượng chuyên chở cho phép là 8 tấn, khi tham gia giao thông trên đường bộ, tốc độ tối đa cho phép là bao nhiêu km/h?
66trđ
50trđ
84trđ
56trđ
Theo quy định của pháp luật hiện hành ở Việt Nam, các chủ xe cơ giới bắt buộc phải tham gia loại bảo hiểm nào dưới đây?
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới với người thứ ba
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới và bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Bảo hiểm tự nguyện vật chất xe cơ giới và trách nhiệm dân sự cho người ngồi trên xe
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho hành khách trên xe
Xe A và xe B cùng xảy ra va quệt nhau. Cả 2 xe đều đã tham gia bảo hiểm trách nhiệm dân sự ở mức trách nhiệm tối thiểu. Thiệt hại của 2 xe như nhau: xe A thiệt hại về xe là 7trđ, xe B thiệt hại về xe là 25trđ. Lỗi của xe A là 60%, lỗi xe B là 40%. Trong các phương án về tổng số tiền bồi thường của người bảo hiểm theo hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự cho cả xe A và xe B dưới đây, đâu là phương án đúng?
32trđ
7trđ
Không bồi thường
15trđ
Xe ô tô A đâm va với xe ô tô B, thiệt hại như sau: về xe A là 80trđ, về người xe A là 60trđ, lỗi của xe A là 40%. Về xe B là 150trđ, về người xe B là 40trđ, lỗi của xe B là 60%. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm xe A biết cả hai chủ xe đều đã mua bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ xe cơ giới với người thứ 3 ở hạn mức trách nhiệm tối thiểu, tỷ lệ thương tật của xe B là 10%. Ngoài ra xe A còn mua bảo hiểm vật chất xe cơ giới với số tiền bảo hiểm bằng 80% giá trị xe?
80trđ
139trđ
66trđ
60trđ
Chỉ ra câu đúng trong số các câu sau đây:
Trong bảo hiểm xe cơ giới khi có người thứ 3 gây thiệt hại cho xe thì người bảo hiểm sau khi bồi thường sẽ được thực hiện nguyên tắc thế quyền và người bảo hiểm muốn bù đắp số tiền đã bồi thường
Trong bảo hiểm xe cơ giới, khi có người thứ 3 gây thiệt hại cho xe thì người bảo hiểm sau khi bồi thường sẽ được thực hiện nguyên tắc thế quyền và người được bảo hiểm ngại đi đòi người thứ 3 nên ủy quyền cho người bảo hiểm đòi
Trong bảo hiểm xe cơ giới, khi có người thứ 3 gây thiệt hại cho xe thì người bảo hiểm sau khi bồi thường sẽ được thực hiện nguyên tắc thế quyền vì người thứ 3 phải có trách nhiệm bồi thường
Trong bảo hiểm xe cơ giới, khi có người thứ 3 gây thiệt hại cho xe thì người bảo hiểm sau khi bồi thường sẽ được thực hiện nguyên tắc thế quyền vì như vậy sẽ đảm bảo nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm xe cơ giới
Một xe cơ giới trị giá 6000trđ được bảo hiểm đúng giá trị, miễn thường không khấu trừ là 150trđ. Tài sản thiệt hại trị giá 1500trđ do lỗi của người thứ 3 gây ra. Lỗi của người thứ 3 là
Người thứ 3 hoàn toàn không có lỗi
Người thứ 3 có lỗi một phần
Người thứ 3 hoàn toàn có lỗi
Tính số tiền người bảo hiểm thể quyền đòi người thứ 3 sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm?
1500trđ
900trđ
1050trđ
810trđ
Vì sao trong bảo hiểm xe cơ giới, khi xe tham gia bảo hiểm trùng bị thiệt hại thì người bảo hiểm sẽ được chia sẻ trách nhiệm khi tính số tiền bồi thường?
Vì như vậy sẽ đảm bảo nguyên tắc bồi thường trong bảo hiểm
Vì người bảo hiểm muốn giảm số tiền bồi thường
Vì các nhà bảo hiểm muốn liên kết lại để đảm bảo lợi ích của mình
Vì người mua bảo hiểm bị phạt trong trường hợp này
Xe tải X bị tai nạn, thiệt hại như sau: Thân vỏ 220trđ Động cơ 22trđ Hàng hóa chở trên xe 9trđ Chi phí cẩu kéo xe 15trđ Biết chủ xe đã mua bảo hiểm toàn bộ đúng giá trị, miễn thường có khấu trừ 1trđ. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm?
A. 228trđ
B. 245trđ
C. 256trđ
D. 257trđ
Khi người gây thiệt hại cho người được bảo hiểm là người có quan hệ thân thích với nhau (là vợ, chồng, con,...) thì người được bảo hiểm có thể làm giấy thể quyền để nhà bảo hiểm đòi bồi thường không?
Có thể được nếu người thứ ba cam kết sẽ trả tiền bồi thường theo trách nhiệm dân sự phát sinh với mình
Không thể được
Có thể được nếu người được bảo hiểm cam đoan các mối quan hệ đó không liên quan về kinh tế với nhau
Có thể được nếu được tòa án chấp thuận việc đòi đó là hợp pháp
Xe tải A được mua bảo hiểm thân vỏ với số tiền bảo hiểm = 80% giá trị bộ phận được bảo hiểm. Xe bị tai nạn và thiệt hại như sau Thân vỏ 150trđ Động cơ 12trđ Chi phí điều trị cho người lái xe 10trđ Chi phí cẩu kéo xe 9trđ Miễn thường không khấu trừ là 1trđ, bộ phận thân vỏ chiếm 65% giá trị xe. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm
213trđ
250trđ
124.68trđ
277trđ
Một xe cơ giới được mua bảo hiểm 80% giá trị, tài sản thiệt hại giá trị giá 50trđ do người thứ 3 gây ra. Lỗi của người thứ 3 là 60%. Tính số tiền người được bảo hiểm còn được đòi người thứ 3 sau khi đã nhận bồi thường từ người bảo hiểm?
12trđ
30trđ
25trđ
6trđ
Một xe cơ giới được mua bảo hiểm 80%, tài sản thiệt hại trị giá 50trđ do người thứ 3 gây ra. Lỗi của người thứ 3 là 60%. Tính số tiền người bảo hiểm được thể quyền đòi người thứ 3 sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm?
120trđ
100trđ
24trđ
200trđ
Trong bảo hiểm xe cơ giới, các bên không được thỏa thuận trường hợp nào dưới đây
Số tiền bảo hiểm = Giá trị bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm < Giá trị bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm > Giá trị bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm = Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm < giá trị bảo hiểm
Xe tải X bị tai nạn, thiệt hại như sau: thân vỏ 250trđ, động cơ 22trđ, hàng hóa chở trên xe 9trđ, chi phí cứu kéo xe 15trđ. Biết chủ xe đã mua bảo hiểm thân vỏ đúng giá trị, miễn thường có khấu trừ 1trđ, theo bảng tỷ lệ cấu thành xe thì bộ phận thân vỏ chiếm tỷ trọng 65% giá trị xe. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm
295trđ
265trđ
258,75trđ
287trđ
Theo quy định của pháp luật hiện hành ở Việt Nam, các chủ xe cơ giới bắt buộc phải tham gia bảo hiểm nào?
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới đối với người thứ 3
Cả bảo hiểm trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới và bảo hiểm vật chất xe cơ giới
Bảo hiểm tự nguyện vật chất xe cơ giới và trách nhiệm dân sự của người ngồi trên xe
Bảo hiểm tai nạn cho hành khách trên xe
Xe tải X bị tai nạn thiệt hại như sau: thân vỏ 150trđ, động cơ 22trđ, hàng hóa chở trên xe 9trđ, chi phí cứu kéo xe 15trđ. Biết chủ xe đã mua bảo hiểm thân vỏ với số tiền bảo hiểm = 80% giá trị bộ phận thân vỏ, miễn thường có khấu trừ 1trđ, theo bảng tỷ lệ cấu thành xe thì bộ phận thân vỏ chiếm tỷ trọng 65% giá trị xe. Tính số tiền bồi thường của người bảo hiểm
(a)
Xe ô tô A trị giá 6000trđ đồng thời bảo hiểm bởi 3 hợp đồng bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm 1 mua tại Bảo Việt bảo hiểm cho rủi ro cháy nổ với số tiền bảo hiểm = 4500trđ, hợp đồng bảo hiểm 2 mua tại Bảo Minh bảo hiểm cho rủi ro trộm cắp với số tiền bảo hiểm = 500trđ, hợp đồng bảo hiểm 3 mua tại BIC bảo hiểm cho rủi ro cháy nổ và ngập nước với số tiền bảo hiểm = 3500trđ. Sự kiện bảo hiểm cháy xảy ra gây thiệt hại toàn bộ. Xác định số tiền bồi thường của BIC
337.5trđ
4500trđ
3500trđ
2625trđ
Công ty TNHH Hoàng Nam nhập 1 lô máy móc siêu thị từ Singapore về cảng Sài Gòn có trị giá CIF 1.500.000USD, phí bảo hiểm là 0.9%. Chủ hàng đã tham gia bảo hiểm hàng nhập khẩu theo điều kiện A (QTCB 1998). Trong các phương án về phí bảo hiểm của lô hàng dưới đây, đâu là phương án đúng?
15.136USD
12.150USD
13.500USD
13.622USD
Công ty An Khánh nhập 1 lô hàng trị giá trên hóa đơn là 1.750.000USD. Chi phí vận chuyển do công ty An Khánh phải trả là 130.000USD. Số tiền bảo hiểm được ước tính = 110% giá CIF, tỷ lệ phí bảo hiểm là 0.68%. Trong các phương án về phí bảo hiểm công ty An Khánh phải trả cho nhà bảo hiểm dưới đây, đâu là phương án đúng? Làm tròn số.
12.872USD
14.159USD
12.820USD
14.052USD
Một lô hàng trị giá 400.000USD (giá CIF) được BH bằng 2 hợp đồng bảo hiểm có phạm vi BH giống nhau. Số tiền bảo hiểm lô 1 = 250.000USD; số tiền bảo hiểm lô 2 = 350.000USD. Trong quá trình vận chuyển, lô hàng thiệt hại giảm giá trị 30%. Biết lô hàng đã được mua BH cả phần lãi ước tính theo tập quán thương mại. Trong các phương án về số tiền bồi thường của từng hợp đồng bảo hiểm dưới đây, đâu là phương án đúng?
Số tiền bồi thường lô 1 = 55.000USD và số tiền bồi thường lô 2 = 77.000USD
Số tiền bồi thường lô 1 = 60.000USD và số tiền bồi thường lô 2 = 60.000USD
Số tiền bồi thường lô 1 = 50.000USD và số tiền bồi thường lô 2 = 70.000USD
Số tiền bồi thường lô 1 = 250.000USD và số tiền bồi thường lô 2 = 350.000USD
Một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa có hiệu lực như sau: Giá trị bảo hiểm = 8000trđ, số tiền bảo hiểm = 7000trđ, miễn thường không khấu trừ 5% giá trị thiệt hại nhưng không thấp hơn 100trđ, giá trị thiệt hại của lô hàng = 1500trđ. Trong các phương án về số tiền bồi thường của người bảo hiểm dưới đây, đâu là phương án đúng?
1312,5trđ
150trđ
127,8trđ
187trđ
Căn cứ vào yếu tố nào dưới đây để xác định số tiền bảo hiểm của hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu?
Loại hàng hóa tham gia bảo hiểm
Giá trị hàng hóa
Giá trị thiệt hại của hàng hóa
Khả năng tài chính của người tham gia bảo hiểm
Trong các đặc trưng dưới đây, đặc trưng nào không đúng trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu?
Trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, người bảo hiểm được áp dụng nguyên tắc thế quyền hợp pháp
Hàng hóa xuất nhập khẩu được phép tham gia bảo hiểm trùng nếu chủ hàng đủ khả năng tài chính để đóng phí
Khi hàng hóa xuất nhập khẩu tham gia bảo hiểm trùng, các nhà bảo hiểm được quyền chia sẻ trách nhiệm khi tính toán số tiền bồi thường
Hàng hóa xuất nhập khẩu có thể được bảo hiểm dưới giá trị
Một lô hàng nhập khẩu trị giá 5000trđ được BH 85% giá trị, phí đã nộp một lần toàn bộ theo tỷ lệ phí là 0,4%. Lô hàng bị thiệt hại giảm giá trị 30%. Khi giám định tổn thất, phát hiện sai sót không có ý của chủ lô hàng ở khâu khai báo rủi ro. Nếu khai báo chính xác, tỷ lệ phí phải là 0,5%. Trong các phương án về số tiền bồi thường của người bảo hiểm dưới đây, đâu là phương án đúng?
1020trđ
1280trđ
1200trđ
1500trđ
Một lô hàng nhập khẩu được mua bảo hiểm với số tiền bảo hiểm bằng 85%, lô hàng thiệt hại trị giá 2500trđ do người thứ 3 gây ra. Lỗi của người thứ 3 là 50%. Tính số tiền người bảo hiểm được thể quyền đòi người thứ 3 sau khi đã bồi thường cho người được bảo hiểm?
1250trđ
1000trđ
2500trđ
1062,5trđ
Trong bảo hiểm hàng hóa XNK vận chuyển bằng đường biển, giá trị bảo hiểm có thể được xác định căn cứ vào yếu tố nào?
Tiền hàng ghi trên hóa đơn thương mại
Cước phí vận chuyển
Lãi ước tính
Tất cả các yếu tố (1),(2) và (3)
Tổn thất trong bảo hiểm hàng hóa XNK là loại tổn thất nào?
Tổn thất bộ phận
Hoặc là tổn thất toàn bộ hoặc là tổn thất bộ phận
Là tổn thất toàn bộ, trong đó gồm tất cả tổn thất riêng
Là tổn thất toàn bộ
Một lô hàng trị giá 800.000 USD được bảo hiểm bằng 2 hợp đồng bảo hiểm với cùng điều kiện và rủi ro như nhau. Số tiền bảo hiểm của hợp đồng thứ nhất là 400.000USD và số tiền bảo hiểm của hợp đồng thứ hai là 600.000USD. Lô hàng thiệt hại giảm giá trị 30% do rủi ro được bảo hiểm gây ra. Tính số tiền bồi thường của từng hợp đồng bảo hiểm phải trả cho chủ hàng?
Số tiền bồi thường của hợp đồng 1 là 400.000USD và số tiền bồi thường của hợp đồng 2 là 600.000USD
Số tiền bồi thường của hợp đồng 1 là 120.000USD và số tiền bồi thường của hợp đồng 2 là 180.000USD
Số tiền bồi thường của hợp đồng 1 là 108.000USD và số tiền bồi thường của hợp đồng 2 là 162.000USD
Số tiền bồi thường của hợp đồng 1 là 96.000USD và số tiền bồi thường của hợp đồng 2 là 144.000USD
87. Tổng số tiền bồi thường của người bảo hiểm cho chủ tàu và chủ hàng trong trường hợp này là bao nhiêu USD?
19.350 USD
11.500 USD
23.850 USD
14.350 USD
88. Tổng số tiền tổn thất chung cần phân bổ cho các bên trong trường hợp tàu A trị giá 1.100.000 USD chở hàng B trị giá 1.000.000 USD, gặp bão thiệt hại 50.000 USD, hàng bị ướt thiệt hại 63.000 USD, chi phí vào cảng tạm 19.870 USD là bao nhiêu?
132.870 USD
113.000 USD
69.870 USD
50.000 USD
Điều kiện bảo hiểm ICC(A) có đặc điểm gì?
Bảo hiểm mọi rủi ro trừ các trường hợp loại trừ
Chỉ bảo hiểm tổn thất toàn bộ
Chỉ bảo hiểm rủi ro chính như cháy, đắm tàu
Không bảo hiểm hàng hóa bị mất cắp
Sự khác biệt giữa bảo hiểm ICC(A) và (ICC)(C) là gì?
ICC (A) có phạm vi rộng hơn ICC ©
ICC(C) bảo hiểm mọi rủi ro
ICC (A) chỉ áp dụng cho tàu chở dầu
ICC(C) có giá trị bồi thường cao hơn ICC (A)
Khi nào hợp đồng bảo hiểm hàng hải có hiệu lực?
Khi hai bên ký kết
Khi công ty bảo hiểm chấp thuận và nhận phí bảo hiểm
Khi hàng hóa lên tàu
Khi tàu rời cảng xuất phát
Một tàu chở hàng bị mắc cạn do thời tiết xấu. Chủ tàu có thể yêu cầu bồi thường từ loại bảo hiểm nào?
Bảo hiểm thân tàu
Bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
Một lô hàng trị giá 500.000USD được bảo hiểm theo ICC (B). Nếu hàng hóa bị mất hoàn toàn do sóng thần, số tiền bồi thường tối đa là bao nhiêu?
0 USD
250.000 USD
500.000USD
750.000USD
Tại sao "Tổn thất chung" lại quan trọng trong bảo hiểm hàng hải?
Giúp phân chia tổn thất công bằng giữa các bên liên quan
Chỉ áp dụng khi tàu bị chìm hoàn toàn
Không liên quan đến bảo hiểm hàng hải
Chỉ áp dụng cho hàng hóa giá trị cao
Một tàu chở container gặp sự cố và phải vứt bỏ một phần hàng để giữ an toàn. Ai sẽ chịu trách nhiệm chi trả tổn thất?
Công ty bảo hiểm
Chủ tàu
Chủ hàng
Phân bổ "Tổn thất chung" cho các bên
Nếu bạn là chủ hàng xuất khẩu, bạn sẽ chọn loại bảo hiểm nào để đảm bảo an toàn nhất? Giải thích lý do
ICC(A) vi phạm vì bảo hiểm rộng nhất
ICC(B) vì phí bảo hiểm thấp hơn
ICC(C) vì chỉ bảo hiểm tổn thất lớn
Không cần bảo hiểm vì rủi ro thấp
