Font size
WorksheetsQuiz về Chuỗi Cung Ứng
Total questions: 99
Worksheet time: 50mins
Khái niệm chuỗi cung ứng là gì?
Một hệ thống các hoạt động liên quan đến sản xuất và phân phối sản phẩm.
Một phương pháp quản lý tài chính.
Một cách để tối ưu hóa chi phí vận hành.
Một hệ thống chỉ dành cho các công ty công nghệ.
Các hoạt động trong chuỗi cung ứng bao gồm những gì?
Sản xuất, vận chuyển, lưu trữ và phân phối.
Quản lý tài chính và marketing.
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
Chỉ tập trung vào vận chuyển hàng hóa.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến hoạt động của chuỗi cung ứng?
Nhu cầu thị trường, công nghệ, và nguồn lực.
Chỉ có nhu cầu thị trường.
Chỉ có công nghệ.
Chỉ có nguồn lực.
Quản trị chuỗi cung ứng là gì?
Quá trình quản lý và tối ưu hóa các hoạt động trong chuỗi cung ứng.
Quá trình nghiên cứu thị trường.
Quá trình phát triển sản phẩm mới.
Quá trình quản lý tài chính của công ty.
Khái niệm "Chuỗi cung ứng (CCU)" bao gồm những hoạt động nào?
Chỉ những hoạt động trực tiếp liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Chỉ những hoạt động gián tiếp liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Cả những hoạt động trực tiếp và gián tiếp liên quan đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng.
Chỉ những hoạt động của nhà sản xuất và nhà cung cấp.
Chuỗi cung ứng (CCU) không chỉ bao gồm nhà sản xuất và nhà cung cấp mà còn bao gồm những thành phần nào khác?
Nhà vận chuyển, kho, người bán lẻ và khách hàng.
Nhà vận chuyển và nhà sản xuất.
Nhà cung cấp và người bán lẻ.
Nhà sản xuất và khách hàng.
Hình minh họa trong tài liệu cho thấy CCU là gì?
Một chuỗi các nhà sản xuất và nhà cung cấp.
Một mạng lưới các lựa chọn sản xuất và phân phối.
Một hệ thống chỉ tập trung vào nhà sản xuất.
Một chuỗi các nhà vận chuyển và kho.
Khả năng tạo ra và lưu trữ sản phẩm trong chuỗi cung ứng được gọi là gì?
Sản xuất
Phân phối
Vận chuyển
Tiếp thị
Phương tiện sản xuất trong chuỗi cung ứng bao gồm những gì?
Nhà máy và nhà kho
Nhà máy và cửa hàng
Nhà kho và văn phòng
Nhà máy và trung tâm thương mại
Nhà máy và nhà kho có công suất dư thừa giúp phản ứng nhanh với điều gì?
Biến động nhu cầu thị trường
Sự thay đổi của nhà cung cấp
Tăng trưởng kinh tế
Sự phát triển công nghệ
Hai phương pháp sản xuất tập trung trong chuỗi cung ứng là gì?
Tập trung vào sản phẩm và tập trung vào chức năng kho hàng
Tập trung vào sản phẩm và tập trung vào vận chuyển
Tập trung vào chức năng kho hàng và tập trung vào phân phối
Tập trung vào vận chuyển và tập trung vào tiếp thị
Ba phương pháp xây dựng kho hàng bao gồm những gì?
Dự trữ lưu kho (SKU), dự trữ theo ngành nghề, crossdocking
Dự trữ lưu kho (SKU), vận chuyển nhanh, crossdocking
Dự trữ theo ngành nghề, vận chuyển nhanh, tiếp thị
Dự trữ lưu kho (SKU), tiếp thị, crossdocking
Để tăng hiệu quả sản xuất trong chuỗi cung ứng, doanh nghiệp cần làm gì?
Xây dựng lịch trình sản xuất phù hợp với khả năng sản xuất của doanh nghiệp.
Tăng số lượng sản phẩm sản xuất mà không cần kiểm soát chất lượng.
Tập trung vào việc giảm chi phí bảo trì thiết bị mà không cần bảo trì định kỳ.
Loại bỏ hoàn toàn các hoạt động kiểm soát chất lượng trong chuỗi cung ứng.
Hệ thống sản xuất được phân loại theo mối quan hệ với khách hàng bao gồm những hình thức nào?
Sản xuất để dự trữ (BTS), sản xuất khi có yêu cầu (BTO), sản xuất hỗn hợp.
Sản xuất liên tục, sản xuất gián đoạn, sản xuất theo dự án.
Sản xuất đơn chiếc, sản xuất hàng khối, sản xuất hàng loạt.
Quá trình sản xuất hội tụ, quá trình sản xuất phân kỳ, quá trình sản xuất song song.
Hệ thống sản xuất có hình thức "quá trình sản xuất hội tụ" thuộc loại phân loại nào?
Phân loại theo mối quan hệ với khách hàng.
Phân loại theo quá trình hình thành sản phẩm.
Phân loại theo hình thức tổ chức sản xuất.
Phân loại theo số lượng sản xuất và tính chất lặp lại.
Sản xuất đơn chiếc, sản xuất hàng khối, sản xuất hàng loạt là các hình thức thuộc loại phân loại nào?
Phân loại theo mối quan hệ với khách hàng.
Phân loại theo quá trình hình thành sản phẩm.
Phân loại theo hình thức tổ chức sản xuất.
Phân loại theo số lượng sản xuất và tính chất lặp lại.
Hệ thống sản xuất liên tục, sản xuất gián đoạn, sản xuất theo dự án thuộc loại phân loại nào?
Phân loại theo mối quan hệ với khách hàng.
Phân loại theo quá trình hình thành sản phẩm.
Phân loại theo hình thức tổ chức sản xuất.
Phân loại theo số lượng sản xuất và tính chất lặp lại.
Hàng tồn kho (HTK) bao gồm những loại nào?
HTK chu kỳ, HTK an toàn, HTK theo mùa
HTK chu kỳ, HTK dự trữ, HTK theo năm
HTK an toàn, HTK dự trữ, HTK theo tháng
HTK chu kỳ, HTK dự phòng, HTK theo quý
Yếu tố nào cần xem xét khi lựa chọn vị trí địa lý các cơ sở vật chất trong chuỗi cung ứng (SC)?
Chi phí hạ tầng doanh nghiệp, chi phí lao động, kỹ năng của lực lượng lao động, thuế và các loại phí
Chi phí vận chuyển, chi phí sản xuất, kỹ năng của khách hàng, thuế và các loại phí
Chi phí hạ tầng doanh nghiệp, chi phí sản xuất, kỹ năng của lực lượng lao động, chi phí bảo trì
Chi phí vận chuyển, chi phí bảo trì, kỹ năng của khách hàng, chi phí sản xuất
Phương tiện nào không thuộc các phương tiện vận tải trong chuỗi cung ứng (SC)?
Xe tải
Tàu thủy
Xe đạp
Máy bay
Thông tin trong chuỗi cung ứng (SC) có vai trò gì?
Kết nối tất cả các hoạt động trong SC
Chỉ hỗ trợ vận chuyển hàng hóa
Chỉ dự báo và lập kế hoạch sản xuất
Chỉ liên kết các nhà cung ứng
Dự báo và lập kế hoạch trong chuỗi cung ứng (SC) bao gồm những hoạt động nào?
Thiết lập lịch sản xuất, dự báo chiến lược, xây dựng cơ sở mới
Thiết lập lịch vận chuyển, dự báo chi phí, xây dựng cơ sở mới
Thiết lập lịch sản xuất, dự báo chi phí, xây dựng cơ sở vật chất
Thiết lập lịch vận chuyển, dự báo chiến lược, xây dựng cơ sở vật chất
Yếu tố nào sau đây không phải là một trong các nhân tố môi trường ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng?
Quyền năng của khách hàng ngày càng cao
Sự dịch chuyển quyền lực trong chuỗi cung ứng (CCU)
Tăng cường sự điều tiết của chính phủ
Ảnh hưởng của khoa học công nghệ
Quá trình toàn cầu hóa ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng như thế nào?
Làm giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
Tăng cường sự kết nối và phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia
Giảm sự dịch chuyển quyền lực trong chuỗi cung ứng
Làm giảm quyền năng của khách hàng
Sự dịch chuyển quyền lực trong chuỗi cung ứng (CCU) có ý nghĩa gì?
Khách hàng có ít quyền lực hơn trong việc lựa chọn sản phẩm
Các nhà cung cấp và nhà sản xuất có quyền lực lớn hơn
Quyền lực được phân phối lại giữa các bên trong chuỗi cung ứng
Chính phủ kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng
Khoa học công nghệ ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng như thế nào?
Làm giảm tốc độ sản xuất và phân phối
Tăng cường hiệu quả và tối ưu hóa chuỗi cung ứng
Làm giảm sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
Tăng sự phụ thuộc vào lao động thủ công
Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) yêu cầu các doanh nghiệp thành viên phải đảm bảo điều gì trong sản xuất sản phẩm và dịch vụ?
Sản phẩm và dịch vụ có chất lượng, kịp thời và hiệu quả về mặt chi phí.
Sản phẩm và dịch vụ có giá thành thấp nhất.
Sản phẩm và dịch vụ được sản xuất nhanh nhất có thể.
Sản phẩm và dịch vụ không cần đảm bảo chất lượng.
Quản trị SCM yêu cầu sự thay đổi phù hợp trong yếu tố nào của doanh nghiệp?
Cơ cấu tổ chức.
Chiến lược marketing.
Quy trình sản xuất.
Phương pháp đo lường.
Hệ thống thông tin và phương pháp đo lường trong quản trị SCM nhấn mạnh vào yếu tố nào?
Hiệu quả trên toàn bộ.
Tốc độ xử lý thông tin.
Chi phí thấp nhất.
Sự đổi mới công nghệ.
Quản trị SCM cho phép điều gì trong chiến lược phát triển của doanh nghiệp?
Tăng lớp phức tạp khác nhau.
Giảm chi phí sản xuất.
Tăng tốc độ sản xuất.
Đơn giản hóa quy trình.
Đặc điểm nào sau đây của quản trị chuỗi cung ứng (CCU) giúp giảm hoặc loại bỏ sự thiếu chắc chắn và đạt được kho an toàn?
Tính minh bạch của kho hàng
Chi phí trong CCU
Thông tin theo thời gian thực
Mức độ dịch vụ khách hàng
Mục tiêu quan trọng của quản trị CCU liên quan đến chi phí là gì?
Tăng chi phí cuối CCU
Giảm chi phí hoặc đạt hiệu quả
Tăng tổng chi phí trong CCU
Tập trung vào chi phí đầu vào
Thông tin trong quản trị CCU cần được luân chuyển như thế nào để tối ưu hóa năng lực?
Chỉ luân chuyển một chiều
Luân chuyển thành luồng hai chiều
Không cần luân chuyển thông tin
Chỉ luân chuyển qua một thành phần
Mức độ dịch vụ khách hàng trong quản trị CCU cần đánh giá tầm quan trọng của những yếu tố nào?
Chỉ khách hàng hiện tại
Chỉ khách hàng tiềm năng
Khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng
Chỉ các chính sách dịch vụ khách hàng
Cộng tác trong CCU nhằm đạt được mục tiêu gì?
Tăng chi phí vận hành
Đạt mục tiêu thống nhất, vận hành CCU như một tổ chức duy nhất
Giảm sự phối hợp giữa các thành phần
Tăng sự phức tạp trong quản trị CCU
Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là một phương pháp như thế nào?
Phương pháp tập trung vào sản xuất hàng loạt.
Phương pháp xuyên chức năng cho phép tổ chức sản xuất sản phẩm và dịch vụ chất lượng kịp thời, hiệu quả về chi phí.
Phương pháp chỉ tập trung vào giảm chi phí sản xuất.
Phương pháp chỉ tập trung vào dịch vụ khách hàng.
Một trong những chức năng của quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì?
Tăng chi phí sản xuất để cải thiện chất lượng.
Cho phép tổ chức sản xuất sản phẩm và dịch vụ chất lượng kịp thời, hiệu quả về chi phí để giải quyết các vấn đề rộng hơn.
Tập trung vào việc giảm thời gian sản xuất mà không quan tâm đến chất lượng.
Tăng số lượng sản phẩm mà không quan tâm đến chi phí.
Cấp độ chiến lược trong quản trị chuỗi cung ứng bao gồm những quyết định nào?
Số lượng và vị trí của nhà kho, nhà máy sản xuất, dòng dịch chuyển nguyên vật liệu trong mạng lưới.
Quyết định thu mua và sản xuất, chính sách dự trữ và chiến lược vận tải.
Lên thời gian biểu, lộ trình của xe vận tải, địa điểm giao hàng.
Các chính sách tài chính và marketing.
Cấp độ chiến thuật trong quản trị chuỗi cung ứng thường được cập nhật vào thời điểm nào?
Hàng ngày.
Bất cứ nơi nào ở thời điểm của quý hoặc năm.
Mỗi tháng một lần.
Chỉ khi có sự cố xảy ra.
Cấp độ tác nghiệp trong quản trị chuỗi cung ứng liên quan đến những quyết định nào?
Lên thời gian biểu, lộ trình của xe vận tải, địa điểm giao hàng.
Số lượng và vị trí của nhà kho, nhà máy sản xuất.
Quyết định thu mua và sản xuất, chính sách dự trữ.
Chiến lược marketing và tài chính.
Điểm khác biệt chính giữa cấp độ chiến lược và cấp độ tác nghiệp trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?
Cấp độ chiến lược tập trung vào các quyết định dài hạn, trong khi cấp độ tác nghiệp tập trung vào các quyết định hàng ngày.
Cấp độ chiến lược tập trung vào các quyết định hàng ngày, trong khi cấp độ tác nghiệp tập trung vào các quyết định dài hạn.
Cấp độ chiến lược chỉ liên quan đến tài chính, trong khi cấp độ tác nghiệp liên quan đến sản xuất.
Cấp độ chiến lược và cấp độ tác nghiệp không có sự khác biệt.
Chiến lược hoạt động của chuỗi cung ứng theo hệ thống đẩy dựa trên yếu tố nào?
Dự báo dài hạn về nhu cầu thông qua nghiên cứu thị trường
Nhu cầu thực tế của khách hàng thể hiện trong từng đơn hàng nhận được
Giảm tồn kho dự trữ toàn chuỗi
Hạn chế rủi ro trong sản xuất hàng trên toàn hệ thống
Một trong những bất lợi của chiến lược hoạt động theo hệ thống đẩy là gì?
Khó hoặc không thể theo kịp sự thay đổi của thị trường
Giảm sự ảnh hưởng do biến động của nhu cầu thị trường
Giảm tồn kho dự trữ toàn chuỗi
Hạn chế rủi ro trong sản xuất hàng trên toàn hệ thống
Hiệu ứng Bullwhip trong chiến lược hoạt động theo hệ thống đẩy dẫn đến hậu quả nào?
Sử dụng nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết, tồn kho dự trữ cao hơn
Giảm tồn kho dự trữ toàn chuỗi
Hạn chế rủi ro trong sản xuất hàng trên toàn hệ thống
Giảm sự ảnh hưởng do biến động của nhu cầu thị trường
Lợi ích của chiến lược hoạt động theo hệ thống kéo là gì?
Giảm tồn kho dự trữ toàn chuỗi, hạn chế rủi ro trong sản xuất hàng trên toàn hệ thống
Sử dụng nhiều nguồn lực hơn mức cần thiết
Khó hoặc không thể theo kịp sự thay đổi của thị trường
Sản phẩm dự trữ bị lạc hậu
Một trong những bất lợi của chiến lược hoạt động theo hệ thống kéo là gì?
Khó có nguồn lực để kịp thời đáp ứng nếu nhận nhiều đơn hàng một lúc
Giảm tồn kho dự trữ toàn chuỗi
Hạn chế rủi ro trong sản xuất hàng trên toàn hệ thống
Giảm sự ảnh hưởng do biến động của nhu cầu thị trường
Chiến lược đẩy-kéo trong chuỗi cung ứng được xác định như thế nào?
Dựa trên dự báo và đáp ứng yêu cầu thực tế của khách hàng.
Chỉ dựa trên dự báo mà không cần đáp ứng yêu cầu thực tế.
Không liên quan đến dự báo hay yêu cầu thực tế.
Chỉ tập trung vào việc giảm chi phí mà không quan tâm đến dịch vụ.
Phần đẩy trong chuỗi cung ứng tập trung vào yếu tố nào?
Chi phí và việc sử dụng các nguồn lực.
Mức độ dịch vụ và đáp ứng đơn hàng đặc biệt.
Sản xuất theo từng đơn hàng cụ thể.
Chỉ tập trung vào dự báo nhu cầu.
Phần kéo trong chuỗi cung ứng tập trung vào yếu tố nào?
Mức độ dịch vụ và đáp ứng đơn hàng đặc biệt.
Chi phí và việc sử dụng các nguồn lực.
Sản xuất đại trà dựa trên dự báo nhu cầu.
Không liên quan đến dịch vụ hay đơn hàng.
Biên giới đẩy-kéo trong chuỗi cung ứng được xác định ở đâu?
Ở điểm doanh nghiệp có thể chuyển từ quản trị dựa trên chiến lược đẩy sang chiến lược kéo.
Ở điểm doanh nghiệp chỉ tập trung vào chiến lược đẩy.
Ở điểm doanh nghiệp không áp dụng chiến lược nào.
Ở điểm doanh nghiệp chỉ tập trung vào chiến lược kéo.
Sự kết hợp giữa chiến lược đẩy và kéo trong chuỗi cung ứng được thực hiện như thế nào?
Dự trữ dựa trên dự báo và lắp ráp đáp ứng yêu cầu thực tế.
Chỉ dựa trên dự báo mà không cần lắp ráp.
Chỉ lắp ráp mà không cần dự trữ.
Không có sự kết hợp giữa dự báo và lắp ráp.
Trong lập kế hoạch quản trị chuỗi cung ứng, yếu tố nào sau đây liên quan đến việc dự đoán nhu cầu của khách hàng?
Định giá sản phẩm
Quản lý hàng tồn kho
Dự báo nhu cầu
Thuê ngoài trong chuỗi cung ứng
Quản lý nguồn đầu vào trong chuỗi cung ứng bao gồm khái niệm và quy trình nào sau đây?
Quy trình sản xuất
Quy trình mua hàng
Quy trình vận chuyển
Quy trình phân phối
Thuê ngoài trong chuỗi cung ứng có nghĩa là gì?
Sử dụng nguồn lực bên ngoài để thực hiện một phần công việc
Tăng giá sản phẩm để tối ưu hóa lợi nhuận
Dự báo nhu cầu của khách hàng
Quản lý hàng tồn kho hiệu quả
Lập kế hoạch trong quản trị chuỗi cung ứng bao gồm những hoạt động nào?
Tìm nguồn, sản xuất và phân phối.
Chỉ sản xuất sản phẩm.
Chỉ phân phối sản phẩm.
Chỉ tìm nguồn cung cấp.
Dự báo nhu cầu trong quản trị chuỗi cung ứng dựa trên yếu tố nào?
Số lượng, thời gian giao hàng, đặc điểm sản phẩm, môi trường cạnh tranh.
Số lượng sản phẩm và thời gian sản xuất.
Đặc điểm sản phẩm và thời gian giao hàng.
Môi trường cạnh tranh và thời gian sản xuất.
Nguồn cung được xác định dựa trên yếu tố nào?
Số lượng các nhà sản xuất sản phẩm và thời gian từ khi đặt hàng đến khi giao hàng.
Số lượng sản phẩm và thời gian sản xuất.
Đặc điểm sản phẩm và thời gian giao hàng.
Môi trường cạnh tranh và thời gian sản xuất.
Thị trường đang tăng trưởng hay suy thoái ảnh hưởng đến yếu tố nào trong dự báo nhu cầu?
Tỷ lệ tăng trưởng, nhu cầu ổn định, nhu cầu theo mùa.
Số lượng sản phẩm và thời gian sản xuất.
Đặc điểm sản phẩm và thời gian giao hàng.
Môi trường cạnh tranh và thời gian sản xuất.
Đặc tính sản phẩm nào dưới đây dễ dự báo nhu cầu hơn?
Sản phẩm có tốc độ phát triển nhanh (VD: đồ điện tử)
Sản phẩm bão hòa và chậm/không thay đổi (sản phẩm tiêu dùng)
Sản phẩm mới ra mắt trên thị trường
Sản phẩm có tính năng phức tạp
Yếu tố nào cần được xem xét khi lập kế hoạch dự báo trong môi trường cạnh tranh?
Tính năng của sản phẩm
Thị phần của công ty và đối thủ cạnh tranh
Tốc độ phát triển của sản phẩm
Sự thay thế sản phẩm khác
Sản phẩm bão hòa có thể ảnh hưởng đến điều gì trong dự báo nhu cầu?
Tăng tốc độ phát triển của sản phẩm
Thúc đẩy khách hàng sử dụng thêm sản phẩm liên quan
Giảm sự cạnh tranh giữa các sản phẩm
Tăng giá trị thị trường của sản phẩm
Khi dự báo trong môi trường cạnh tranh, yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến xu hướng thị phần của công ty?
Chương trình khuyến mãi hoặc cuộc chiến giá cả
Tính năng của sản phẩm
Tốc độ phát triển của sản phẩm
Sự thay thế sản phẩm khác
Phương pháp dự báo định tính phù hợp trong trường hợp nào?
Khi có nhiều dữ liệu lịch sử đáng tin cậy
Khi thị trường ổn định trong nhiều năm
Khi có ít dữ liệu lịch sử, sản phẩm mới được giới thiệu
Khi cần dự báo hành vi khách hàng trong tình huống khác nhau
Phương pháp chuỗi thời gian giả định điều gì?
Thông tin trong quá khứ là chỉ báo tốt cho nhu cầu trong tương lai
Nhu cầu liên quan mạnh mẽ đến các yếu tố môi trường cụ thể
Kết hợp phương pháp nhân quả và mô phỏng hành vi khách hàng
Dựa vào trực giác hoặc ý kiến chủ quan về một thị trường
Phương pháp mô phỏng kết hợp những yếu tố nào?
Phương pháp định tính và phương pháp nhân quả
Phương pháp nhân quả và phương pháp chuỗi thời gian
Phương pháp chuỗi thời gian và phương pháp định tính
Phương pháp nhân quả và dự báo ngắn hạn
Dự báo ngắn hạn có đặc điểm gì so với dự báo dài hạn?
Chính xác hơn
Ít chính xác hơn
Phù hợp với thị trường ổn định
Dựa vào dữ liệu lịch sử
Tất cả các dự báo có đặc điểm gì?
Luôn chính xác hoàn toàn
Không bao giờ chính xác hoàn toàn
Chính xác hơn cho từng sản phẩm riêng lẻ
Phù hợp với thị trường nhỏ
Trong lập kế hoạch tổng hợp, mục tiêu chính là gì?
Đáp ứng nhu cầu để mang lại lợi nhuận tối đa cho công ty.
Tăng số lượng hàng tồn kho.
Giảm chi phí vận chuyển sản phẩm.
Tăng số lượng hợp đồng phụ.
Các quyết định ngắn hạn trong lập kế hoạch tổng hợp bao gồm những yếu tố nào?
Sản xuất, tồn kho, phân phối.
Tăng giá sản phẩm, giảm chi phí lao động.
Tăng số lượng hợp đồng phụ, giảm hàng tồn kho.
Tăng cường quảng cáo, giảm chi phí vận chuyển.
Phương pháp lập kế hoạch nào sử dụng năng lực sản xuất hiện có để đáp ứng nhu cầu?
Sử dụng năng lực sản xuất hiện có để đáp ứng nhu cầu.
Tăng mức độ sử dụng năng lực sản xuất dư thừa.
Gia tăng tích trữ hàng tồn kho dự trữ.
Tăng số lượng hợp đồng phụ.
Hàng tồn kho dự trữ được sử dụng trong trường hợp nào?
Khi nhu cầu thấp để phục vụ nhu cầu thời kỳ cao điểm.
Khi công ty muốn giảm chi phí vận chuyển.
Khi công ty muốn tăng số lượng hợp đồng phụ.
Khi công ty muốn giảm chi phí lao động.
Mức độ sử dụng năng lực sản xuất được áp dụng trong trường hợp nào?
Khi có năng lực sản xuất dư thừa.
Khi cần tăng số lượng hợp đồng phụ.
Khi cần giảm chi phí vận chuyển.
Khi cần tăng số lượng hàng tồn kho.
Giá có thể tác động đến yếu tố nào trong chuỗi cung ứng?
Nhu cầu theo thời gian
Chất lượng sản phẩm
Địa điểm phân phối
Số lượng nhân viên
Mục đích chính của việc định giá sản phẩm trong chuỗi cung ứng là gì?
Tăng số lượng sản phẩm
Tối đa hóa doanh thu hoặc lợi nhuận
Giảm chi phí sản xuất
Tăng số lượng nhân viên
Khi chi phí HTK cao, công ty nên làm gì để tăng tổng doanh thu?
Giảm giá sản phẩm
Khuyến mãi mùa cao điểm
Tăng năng lực sản xuất
Tăng giá sản phẩm
Ví dụ nào sau đây minh họa cho trường hợp công ty có thể linh hoạt thay đổi năng lực sản xuất khi chi phí HTK cao?
Sản xuất giấy
Đồ điện tử
Sản xuất thực phẩm
Dịch vụ vận tải
Nếu công ty không thể linh hoạt thay đổi năng lực sản xuất khi chi phí HTK thấp, công ty nên làm gì?
Khuyến mãi mùa cao điểm
Khuyến mãi mùa thấp điểm
Tăng giá sản phẩm
Giảm giá sản phẩm
HTK chu kỳ được sử dụng để làm gì trong quản lý chuỗi cung ứng?
Đáp ứng nhu cầu sản phẩm trong khoảng thời gian giữa những lần đặt hàng.
Sản xuất và dự trữ để đón đầu nhu cầu tương lai.
Ứng phó với sự biến động về nhu cầu và thời gian chờ khi đặt hàng.
Giảm sự biến động của nguồn cung.
HTK theo mùa có mục đích gì trong quản lý chuỗi cung ứng?
Đáp ứng nhu cầu sản phẩm trong khoảng thời gian giữa những lần đặt hàng.
Sản xuất và dự trữ để đón đầu nhu cầu tương lai.
Ứng phó với sự biến động về nhu cầu và thời gian chờ khi đặt hàng.
Giảm thời gian chờ khi đặt hàng.
HTK an toàn được sử dụng để làm gì trong quản lý chuỗi cung ứng?
Đáp ứng nhu cầu sản phẩm trong khoảng thời gian giữa những lần đặt hàng.
Sản xuất và dự trữ để đón đầu nhu cầu tương lai.
Ứng phó với sự biến động về nhu cầu và thời gian chờ khi đặt hàng.
Giảm sự biến động của nguồn cung.
Cách nào sau đây không phải là cách giảm HTK an toàn?
Giảm sự biến động về nhu cầu.
Giảm thời gian chờ khi đặt hàng.
Giảm sự biến động của thời gian chờ.
Tăng sự biến động của nguồn cung.
Quản lý nguồn đầu vào trong chuỗi cung ứng bao gồm những hoạt động nào sau đây?
Mua hàng, quản lý tiêu thụ, lựa chọn nhà cung cấp, đàm phán hợp đồng, quản lý hợp đồng.
Chỉ mua hàng và quản lý tiêu thụ.
Lựa chọn nhà cung cấp và đàm phán hợp đồng.
Quản lý hợp đồng và tiêu thụ sản phẩm.
Hoạt động mua hàng trong quản lý nguồn đầu vào bao gồm những gì?
Quyết định mua hàng, xuất đơn mua, liên hệ nhà cung cấp, đặt hàng.
Chỉ xuất đơn mua và đặt hàng.
Liên hệ nhà cung cấp và quản lý hợp đồng.
Đàm phán hợp đồng và đặt hàng.
Quản lý tiêu thụ trong chuỗi cung ứng yêu cầu hiểu biết về điều gì?
Các loại sản phẩm được mua, lượng hàng hóa, người mua, giá cả.
Chỉ lượng hàng hóa và giá cả.
Các loại sản phẩm được mua và người mua.
Giá cả và đàm phán hợp đồng.
Đàm phán hợp đồng trong chuỗi cung ứng được thực hiện khi nào?
Khi nhu cầu kinh doanh cụ thể phát sinh.
Khi nhà cung cấp không đáp ứng yêu cầu.
Khi mức giá không được xác định.
Khi không có lựa chọn nhà cung cấp.
Quản lý hợp đồng trong chuỗi cung ứng bao gồm hoạt động nào sau đây?
Thu thập dữ liệu về kết quả hoạt động của nhà cung cấp, theo dõi và đo lường kết quả.
Chỉ theo dõi kết quả hoạt động của nhà cung cấp.
Đàm phán hợp đồng và đo lường kết quả.
Thu thập dữ liệu và lựa chọn nhà cung cấp.
Quản lý nguồn đầu vào trong chuỗi cung ứng bao gồm hoạt động nào sau đây?
Tìm nguồn (sourcing)
Quản lý tài chính
Phân phối sản phẩm
Tiếp thị sản phẩm
Tìm nguồn (sourcing) trong chuỗi cung ứng bao gồm những phương pháp nào?
Thuê ngoài và tự sản xuất nội bộ
Phân phối và tiếp thị sản phẩm
Quản lý tài chính và vận chuyển
Nghiên cứu thị trường và quảng cáo
Thuê ngoài (outsourcing) là một phần của hoạt động nào trong chuỗi cung ứng?
Tìm nguồn (sourcing)
Phân phối sản phẩm
Quản lý tài chính
Tiếp thị sản phẩm
Hoạt động nào sau đây thuộc về hoạt động sản xuất trong chuỗi cung ứng?
Quản lý đơn hàng
Thiết kế sản phẩm
Hoàn trả sản phẩm
Sắp xếp lịch trình giao hàng
Hoạt động nào sau đây thuộc về hoạt động phân phối trong chuỗi cung ứng?
Quản lý cơ sở sản xuất
Thiết lập lịch trình sản xuất
Quản lý đơn hàng
Thiết kế sản phẩm
Trong hoạt động sản xuất, "Quản lý cơ sở sản xuất" có nghĩa là gì?
Quản lý việc giao hàng
Quản lý các cơ sở vật chất và tài nguyên sản xuất
Quản lý đơn hàng từ khách hàng
Quản lý việc hoàn trả sản phẩm
Hoạt động nào sau đây không thuộc về hoạt động phân phối trong chuỗi cung ứng?
Sắp xếp lịch trình giao hàng
Hoàn trả sản phẩm
Thiết lập lịch trình sản xuất
Quản lý đơn hàng
Mục đích của việc thiết kế sản phẩm với ít bộ phận và tạo ra các module hàng từ những bán thành phẩm là gì?
Tăng chi phí hàng tồn kho (HTK).
Giảm chi phí hàng tồn kho (HTK).
Tăng số lượng nhà cung ứng mới.
Tăng thời gian sản xuất.
Nhà quản trị cần quan tâm đến điều gì khi xác định nhà cung ứng đang cung cấp linh kiện cần thiết?
Xác định số lượng nhà cung ứng mới.
Xác định vấn đề xảy ra nếu nhà cung ứng ngừng sản xuất các linh kiện.
Cả hai đáp án trên.
Không cần quan tâm đến nhà cung ứng.
Mục đích của việc thiết lập lịch trình sản xuất là gì?
Phân bổ nguồn lực sản xuất một cách hiệu quả nhất và có lợi nhuận.
Tăng mức tồn kho.
Giảm tỷ lệ sử dụng nguồn lực.
Tăng thời gian sản xuất.
Mục tiêu nào sau đây không thuộc mục tiêu cân bằng trong thiết lập lịch trình sản xuất?
Tỷ lệ sử dụng cao (năng lực sản xuất cao).
Mức tồn kho thấp.
Mức độ dịch vụ khách hàng cao.
Tăng chi phí sản xuất.
Trong quá trình thiết lập lịch trình sản xuất, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?
Thiết lập trình tự sản xuất cho mỗi sản phẩm.
Xác định kích thước lô hàng kinh tế cho quá trình sản xuất của từng sản phẩm.
Liên tục kiểm tra, so sánh HTL với nhu cầu thực tế.
Lên kế hoạch sản xuất cho tất cả sản phẩm cùng lúc.
Nguyên tắc nào được áp dụng khi thiết lập trình tự sản xuất cho các sản phẩm?
Sản phẩm có HTK cao hơn nhu cầu dự kiến được ưu tiên sản xuất trước.
Sản phẩm có HTK thấp hơn nhu cầu dự kiến được lên kế hoạch trước.
Sản phẩm có nhu cầu dự kiến thấp hơn được sản xuất trước.
Sản phẩm có HTK bằng nhu cầu dự kiến được ưu tiên sản xuất.
