wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Gia đình

Total questions: 29

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

“외숙부” nghĩa là gì?

a)

Bác trai bên nội

b)

Cậu (anh/em trai của mẹ)

c)

Dượng

d)

Chú ruột

2.

“친척” nghĩa là:

a)

Họ hàng

b)

Học sinh

c)

Hàng xóm

d)

Bạn bè

3.

“외동딸” là:

a)

Con gái út

b)

Con gái lớn

c)

Con gái duy nhất

d)

Con gái nuôi

4.

“외아들” nghĩa là:

a)

Con trai lớn

b)

Con trai duy nhất

c)

Con trai út

d)

Con trai nuôi

5.

“가족 구성원” nghĩa là:

a)

Gia đình hạt nhân

b)

Thành viên trong gia đình

c)

Quan hệ gia đình

d)

Họ hàng bên ngoài

6.

“기타” có nghĩa là:

a)

Cụ thể

b)

Khác

c)

Riêng biệt

d)

Nói chung

7.

“따로” nghĩa là:

a)

Chung

b)

Cùng nhau

c)

Riêng, tách biệt

d)

Lần lượt

8.

“핵가족” nghĩa là:

a)

Gia đình truyền thống

b)

Đại gia đình

c)

Gia đình hạt nhân

d)

Gia đình nhiều thế hệ

9.

“유치원생” nghĩa là:

a)

Trẻ mẫu giáo

b)

Sinh viên

c)

Giáo viên

d)

Học sinh tiểu học

10.

“무역 회사” là:

a)

Công ty thiết kế

b)

Công ty thương mại

c)

Công ty vận tải

d)

Công ty xuất khẩu thực phẩm

11.

“경제학” nghĩa là:

a)

Chính trị học

b)

Xã hội học

c)

Kinh tế học

d)

Triết học

12.

“전공하다” nghĩa là:

a)

Tốt nghiệp

b)

Học chuyên ngành

c)

Thi tuyển

13.

“근무하다” nghĩa là:

a)

Nghỉ làm

b)

Làm việc

c)

Học tập

d)

Nghỉ phép

14.

“가르치다” nghĩa là:

a)

Học

b)

Dạy học

c)

Kiểm tra

d)

Ghi nhớ

15.

“근처” nghĩa là:

a)

Xa

b)

Trên

c)

Gần

d)

Dưới

16.

“간호사” là:

a)

Bác sĩ

b)

Y tá

c)

Giáo sư

d)

Giáo sư

17.

“연구원” nghĩa là:

a)

Nhà thiết kế

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Công nhân

d)

Bác sĩ

18.

“군인” nghĩa là:

a)

Cảnh sát

b)

Bộ đội

c)

Tài xế

d)

Du kích

19.

“사업가” là:

a)

Doanh nhân

b)

Nông dân

c)

Giáo viên

d)

Diễn viên

20.

“변호사” nghĩa là:

a)

Công tố viên

b)

Luật sư

c)

Cảnh sát

21.

“통역사” nghĩa là:

a)

Biên dịch viên

b)

Người phiên dịch

c)

Nhà báo

d)

Giáo viên tiếng Hàn

22.

“노동자” nghĩa là:

a)

A. Người lao động, công nhân

b)

B. Nông dân

c)

C. Cảnh sát

d)

D. Kỹ sư

23.

“사업을 하다” nghĩa là:

a)

Làm nông nghiệp

b)

Làm kinh doanh

c)

Làm công nhân

d)

Làm giáo viên

24.

“농사를 짓다” nghĩa là:

a)

Làm công trình

b)

Làm nông nghiệp

c)

Làm kinh doanh

d)

D. Làm nội thất

25.

“장사를 하다”?

a)

A. Kinh doanh lớn

b)

B. Buôn bán (kinh doanh nhỏ)

c)

C. Làm nông

d)

D. Làm công nhân

26.

“출장을 가다”?

a)

A. Đi nghỉ mát

b)

B. Đi du học

c)

C. Đi công tác

d)

D. Đi du lịch

27.

“조부모”?

a)

A. Ông bà ngoại

b)

B. Ông bà nội

c)

C. Ông

d)

D. Tổ tiên

28.

“외숙모”의?

a)

A. Mợ (vợ của cậu)

b)

B. Dì

c)

C. Thím

d)

D. Bác gái bên nội

29.

“근무하다”와 가장 가까운 의미는 무엇입니까?

a)

Làm việc

b)

Chơi

c)

Nghỉ ngơi

d)

Học tập