NEW
Font size
WorksheetsGia đình
Total questions: 29
Worksheet time: 15mins
“외숙부” nghĩa là gì?
Bác trai bên nội
Cậu (anh/em trai của mẹ)
Dượng
Chú ruột
“친척” nghĩa là:
Họ hàng
Học sinh
Hàng xóm
Bạn bè
“외동딸” là:
Con gái út
Con gái lớn
Con gái duy nhất
Con gái nuôi
“외아들” nghĩa là:
Con trai lớn
Con trai duy nhất
Con trai út
Con trai nuôi
“가족 구성원” nghĩa là:
Gia đình hạt nhân
Thành viên trong gia đình
Quan hệ gia đình
Họ hàng bên ngoài
“기타” có nghĩa là:
Cụ thể
Khác
Riêng biệt
Nói chung
“따로” nghĩa là:
Chung
Cùng nhau
Riêng, tách biệt
Lần lượt
“핵가족” nghĩa là:
Gia đình truyền thống
Đại gia đình
Gia đình hạt nhân
Gia đình nhiều thế hệ
“유치원생” nghĩa là:
Trẻ mẫu giáo
Sinh viên
Giáo viên
Học sinh tiểu học
“무역 회사” là:
Công ty thiết kế
Công ty thương mại
Công ty vận tải
Công ty xuất khẩu thực phẩm
“경제학” nghĩa là:
Chính trị học
Xã hội học
Kinh tế học
Triết học
“전공하다” nghĩa là:
Tốt nghiệp
Học chuyên ngành
Thi tuyển
“근무하다” nghĩa là:
Nghỉ làm
Làm việc
Học tập
Nghỉ phép
“가르치다” nghĩa là:
Học
Dạy học
Kiểm tra
Ghi nhớ
“근처” nghĩa là:
Xa
Trên
Gần
Dưới
“간호사” là:
Bác sĩ
Y tá
Giáo sư
Giáo sư
“연구원” nghĩa là:
Nhà thiết kế
Nhà nghiên cứu
Công nhân
Bác sĩ
“군인” nghĩa là:
Cảnh sát
Bộ đội
Tài xế
Du kích
“사업가” là:
Doanh nhân
Nông dân
Giáo viên
Diễn viên
“변호사” nghĩa là:
Công tố viên
Luật sư
Cảnh sát
“통역사” nghĩa là:
Biên dịch viên
Người phiên dịch
Nhà báo
Giáo viên tiếng Hàn
“노동자” nghĩa là:
A. Người lao động, công nhân
B. Nông dân
C. Cảnh sát
D. Kỹ sư
“사업을 하다” nghĩa là:
Làm nông nghiệp
Làm kinh doanh
Làm công nhân
Làm giáo viên
“농사를 짓다” nghĩa là:
Làm công trình
Làm nông nghiệp
Làm kinh doanh
D. Làm nội thất
“장사를 하다”?
A. Kinh doanh lớn
B. Buôn bán (kinh doanh nhỏ)
C. Làm nông
D. Làm công nhân
“출장을 가다”?
A. Đi nghỉ mát
B. Đi du học
C. Đi công tác
D. Đi du lịch
“조부모”?
A. Ông bà ngoại
B. Ông bà nội
C. Ông
D. Tổ tiên
“외숙모”의?
A. Mợ (vợ của cậu)
B. Dì
C. Thím
D. Bác gái bên nội
“근무하다”와 가장 가까운 의미는 무엇입니까?
Làm việc
Chơi
Nghỉ ngơi
Học tập
