wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP ĐỊNH KÌ HỌC KỲ I: KIẾN THỨC TRỌNG TÂM

Total questions: 104

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Những quốc gia nào là thành viên sáng lập Cộng đồng châu Âu năm 1957?

a)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Na Uy, Lúc-xăm-bua

b)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Ba Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

d)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Áo, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

2.

Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các thành viên về lĩnh vực nào?

a)

Dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục

b)

Hàng hóa, con người, tiền vốn, dịch vụ

c)

Con người, hàng không, dịch vụ, văn hóa

d)

Tiền vốn, dịch vụ, y tế, quân sự

3.

Cơ quan nào giám sát và kiểm tra các quyết định của Ủy ban châu Âu?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Nghị viện châu Âu

c)

Hội đồng bộ trưởng EU

d)

Tòa án châu Âu

4.

Đồng tiền chung châu Âu chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào?

a)

2000

b)

1999

c)

1998

d)

1997

5.

EU giữ vị thế hàng đầu thế giới về lĩnh vực nào sau đây?

a)

Viện trợ phát triển thế giới

b)

Tiêu thụ năng lượng thế giới

c)

Sản xuất ô tô thế giới

d)

Xuất khẩu của thế giới

6.

Cơ quan nào thảo luận và thông qua các vấn đề của EU?

a)

Hội đồng bộ trưởng EU

b)

Tòa án công lý EU

c)

Hội đồng châu Âu

d)

Ủy ban Liên minh châu Âu

7.

Thị trường chung châu Âu bảo đảm bốn quyền tự do lưu thông gồm những gì?

a)

Tiền vốn, dịch vụ, y tế, quân sự

b)

Dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục

c)

Hàng hóa, con người, tiền vốn, dịch vụ

d)

Con người, hàng không, dịch vụ, văn hóa

8.

Cơ quan nào giám sát tính hợp pháp các quyết định của các ủy ban EU?

a)

Nghị viện châu Âu

b)

Tòa án châu Âu

c)

Hội đồng bộ trưởng EU

d)

Cơ quan kiểm toán

9.

Đồng tiền chung Euro chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào?

a)

2000

b)

1997

c)

1998

d)

1999

10.

EU dẫn đầu thế giới về thế mạnh kinh tế nào?

a)

Xuất khẩu của thế giới

b)

Sản xuất ô tô thế giới

c)

Viện trợ phát triển thế giới

d)

Tiêu thụ năng lượng thế giới

11.

Cơ quan nào chủ yếu thảo luận và thông qua các vấn đề chính sách của EU?

a)

Ủy ban liên minh châu Âu

b)

Tòa án châu Âu

c)

Hội đồng bộ trưởng EU

d)

Nghị viện châu Âu

12.

Ngành công nghiệp nào của CHLB Đức thường xếp thứ ba thế giới sau Hoa Kỳ và Nhật Bản?

a)

Hóa chất

b)

Sản xuất ô tô

c)

Chế tạo máy bay

d)

Luyện kim đen

13.

Ngành công nghiệp nào của CHLB Đức có vị trí cao hàng đầu thế giới?

a)

Chế tạo máy, da giày

b)

Chế tạo máy, điện tử

c)

Điện tử, thực phẩm

d)

Cơ khí, chế tạo máy

14.

Điểm nào không thể hiện sự phát triển mạnh của liên minh châu Âu?

a)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế ngày càng tăng

b)

Sự liên kết, hợp tác được mở rộng và chặt chẽ hơn

c)

Không ngừng mở rộng về không gian lãnh thổ

d)

Số lượng thành viên liên tục tăng

15.

Mục tiêu thành lập EU hướng chủ yếu đến điều nào?

a)

Hàng hóa, vũ khí, con người, tiền tệ tự do lưu thông

b)

Hàng hóa, dịch vụ, vũ khí và tiền tệ tự do lưu thông

c)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, khí hậu tự do lưu thông

d)

Hàng hóa, dịch vụ, con người, tiền tệ tự do lưu thông

16.

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam – EU có thể mang lại lợi ích chính nào cho Việt Nam?

a)

Giúp phục hồi và phát triển kinh tế, phát triển an sinh xã hội, thu hút đầu tư

b)

Tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng và hoàn thiện môi trường kinh doanh minh bạch

c)

Thúc đẩy quan hệ hợp tác quốc tế, xây dựng môi trường kinh doanh lành mạnh

d)

Tạo áp lực cạnh tranh đối với hàng hóa trong nước do hàng hóa EU mở rộng sang

17.

Trong EU, quyền tự do di chuyển được bảo đảm như thế nào đối với công dân?

a)

Sản phẩm của một nước được tự do buôn bán trong thị trường chung

b)

Tự do đối với các hoạt động vận tải du lịch

c)

Lưu thông hàng hóa giữa các nước EU phải đóng thuế

d)

Quyền tự do đi lại, tự do cư trú, chọn nghề của mọi công dân EU

18.

Quan sát bảng số liệu, khu vực nào thu hút vốn đầu tư nước ngoài lớn hơn EU?

a)

Thế giới với 2120,2 tỉ USD

b)

Nhật Bản với 149,9 tỉ USD

c)

Trung Quốc với 128,0 tỉ USD

d)

Hoa Kỳ với 421,8 tỉ USD

19.

Trong EU, “bốn tự do” bao gồm những nội dung nào?

a)

Hàng hóa, dịch vụ, vốn, người

b)

Hàng hóa, du lịch, thuế, người

c)

Nông sản, năng lượng, vốn, người

d)

Vũ khí, tiền tệ, người, thuế

20.

Ngành công nghiệp nào của CHLB Đức có vị trí cao trên thế giới?

a)

Chế tạo máy bay, dệt may

b)

Dầu khí, luyện kim

c)

Điện tử, thực phẩm

d)

Chế tạo ô tô, máy móc

21.

Hiệp định thương mại tự do Việt Nam–EU mang lại cơ hội chính nào?

a)

Giảm thương mại dịch vụ xuống

b)

Miễn mọi loại thuế nhập khẩu

c)

Hỗ trợ phát triển kinh tế, xã hội, thu hút đầu tư

d)

Đóng cửa thị trường EU tạm thời

22.

Theo bảng số liệu, GDP danh nghĩa của EU năm 2021 khoảng bao nhiêu tỉ USD?

a)

23315,1 tỉ USD

b)

96513,1 tỉ USD

c)

17734,1 tỉ USD

d)

17177,4 tỉ USD

23.

Theo bảng số liệu, trị giá xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của EU lớn nhất thế giới?

a)

Sai, Trung Quốc lớn nhất

b)

Sai, Nhật Bản lớn nhất

c)

Sai, Hoa Kỳ lớn nhất

d)

Đúng, EU dẫn đầu xuất khẩu

24.

Tính GDP bình quân đầu người của EU năm 2021 biết dân số 447,1 triệu người và GDP 17,2 nghìn tỉ USD. Kết quả gần nhất là bao nhiêu nghìn USD/người?

a)

28 nghìn USD/người

b)

38 nghìn USD/người

c)

17 nghìn USD/người

d)

45 nghìn USD/người

25.

Biết EU năm 2021 có dân số 447,1 triệu người và diện tích 4,233 triệu km². Hãy chọn đáp án gần đúng cho mật độ dân số của EU (người/km²).

a)

Khoảng 105 người/km²

b)

Khoảng 95 người/km²

c)

Khoảng 100 người/km²

d)

Khoảng 110 người/km²

26.

EU năm 2021 có GDP 17,2 nghìn tỉ USD và dân số 447,1 triệu người. GDP bình quân đầu người khoảng bao nhiêu nghìn USD/người?

a)

Khoảng 42 nghìn USD/người

b)

Khoảng 40 nghìn USD/người

c)

Khoảng 36 nghìn USD/người

d)

Khoảng 38 nghìn USD/người

27.

Dựa vào chuỗi GDP của EU: 1957: 1,1; 1995: 8,3; 2007: 14,7; 2013: 15,3; 2021: 17,2 (nghìn tỉ USD). Tốc độ tăng trưởng GDP năm 2021 so với 2020 giả sử là 9,1% không đúng. Chọn phương án tính đúng tốc độ tăng trưởng năm 2021 so với 2013.

a)

(17,2−15,3)/17,2 ×100%

b)

(17,2−15,3)/15,3 ×100%

c)

(15,3−17,2)/15,3 ×100%

d)

17,2/15,3 ×100%

28.

Xuất khẩu EU năm 2021 là 8670,6 tỉ USD, nhập khẩu 8016,6 tỉ USD. Cán cân thương mại của EU năm 2021 là bao nhiêu tỉ USD?

a)

Khoảng 526,0 tỉ USD

b)

Khoảng 654,0 tỉ USD

c)

Khoảng 812,0 tỉ USD

d)

Khoảng 734,0 tỉ USD

29.

GDP EU năm 2021 là 17177,4 tỉ USD. Đức chiếm 24,8% GDP EU. GDP của Đức năm 2021 xấp xỉ bao nhiêu tỉ USD?

a)

Khoảng 4260 tỉ USD

b)

Khoảng 3980 tỉ USD

c)

Khoảng 4780 tỉ USD

d)

Khoảng 4520 tỉ USD

30.

Bảng GDP các trung tâm kinh tế lớn 2021 (tỉ USD): EU 17177,4; Hoa Kỳ 23315,1; Trung Quốc 17734,1; Nhật Bản 4940,9; Thế giới 96513,1. Tỉ trọng GDP của EU so với thế giới khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

Khoảng 22%

b)

Khoảng 20%

c)

Khoảng 18%

d)

Khoảng 16%

31.

Nền nông nghiệp Đông Nam Á có tính chất

a)

xích đạo.

b)

ôn đới.

c)

cận nhiệt đới.

d)

nhiệt đới.

32.

Ngành chính trong sản xuất nông nghiệp của phần lớn các nước Đông Nam Á là

a)

chăn nuôi.

b)

thủy sản.

c)

lâm nghiệp.

d)

trồng trọt.

33.

Loại cây lương thực truyền thống và quan trọng nhất của khu vực Đông Nam Á là

a)

lúa gạo.

b)

sắn.

c)

ngô.

d)

lúa mì.

34.

Cây công nghiệp nào sau đây của Đông Nam Á có sản lượng xuất khẩu đứng đầu thế giới?

a)

cacao.

b)

cà phê.

c)

cao su.

d)

chè.

35.

Quốc gia có sản lượng khai thác gỗ lớn nhất Đông Nam Á là

a)

Phi-lip-pin.

b)

In-đô-nê-xi-a.

c)

Thái Lan.

d)

Việt Nam.

36.

Mục đích chủ yếu của việc trồng cây công nghiệp ở Đông Nam Á là

a)

mở rộng xuất khẩu để thu ngoại tệ.

b)

đáp ứng nhu cầu nhân dân trong khu vực.

c)

phá thế độc canh trong nông nghiệp.

d)

phát triển nền nông nghiệp nhiệt đới.

37.

Tài nguyên khoáng sản của Đông Nam Á thuận lợi để phát triển ngành

a)

công nghiệp.

b)

thương mại.

c)

du lịch.

d)

nông nghiệp.

38.

Phát biểu nào sau đây đúng về tình hình phát triển kinh tế của khu vực Đông Nam Á?

a)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế thấp, ổn định.

b)

Tốc độ tăng trưởng kinh tế thấp, giảm dần.

c)

Quy mô GDP lớn nhưng tăng chậm dần.

d)

Quy mô GDP nhỏ nhưng tăng khá nhanh.

39.

Trở ngại về dân cư đối với phát triển kinh tế - xã hội ở nhiều nước Đông Nam Á là

a)

dân số không đông, gia tăng chậm.

b)

dân số đông, gia tăng còn rất chậm.

c)

dân số đông, tỉ lệ gia tăng còn cao.

d)

dân số không đông, gia tăng nhanh.

40.

Công nghiệp của các nước Đông Nam Á trong những thập niên gần đây phát triển tương đối nhanh là do tác động của

a)

bối cảnh toàn cầu hóa.

b)

xu hướng khu vực hóa.

c)

quá trình đô thị hóa.

d)

quá trình công nghiệp hóa.

41.

Phát biểu nào sau đây thể hiện rõ nhất sự phát triển kinh tế không đều của các nước ASEAN?

a)

Số hộ đói nghèo giữa các quốc gia không giống nhau.

b)

GDP một số nước rất cao, trong khi nhiều nước thấp.

c)

Quá trình và trình độ đô thị hóa các quốc gia khác nhau.

d)

Việc sử dụng tài nguyên ở nhiều quốc gia chưa hợp lí.

42.

Nguyên nhân quan trọng nhất khiến chăn nuôi chưa trở thành ngành chính trong sản xuất nông nghiệp ở các nước Đông Nam Á là do

a)

cơ sở thức ăn chưa đảm bảo.

b)

công nghiệp chế biến thực phẩm chưa phát triển.

c)

thị trường không ổn định.

d)

có nhiều dịch bệnh.

43.

Vì sao dưới đây không đúng khi nói về lí do khi ASEAN nhấn mạnh đến sự ổn định trong mục tiêu của mình?

a)

Môi trường khu vực, từng thời kì đều chịu ảnh hưởng của sự mất ổn định.

b)

Giữa các nước còn có sự tranh chấp phức tạp về biên giới, vùng biển đảo.

c)

Giữ ổn định khu vực sẽ không tạo lí do để các cường quốc can thiệp.

d)

Khu vực đông dân, tỉ lệ thất nghiệp, thiếu việc làm còn cao.

44.

Đông Nam Á gồm mấy quốc gia và có hai bộ phận lãnh thổ nào?

a)

Gồm 12 quốc gia, lục địa và bán đảo

b)

Gồm 11 quốc gia, lục địa và hải đảo

c)

Gồm 9 quốc gia, quần đảo và lục địa

d)

Gồm 10 quốc gia, bán đảo và hải đảo

45.

Quốc gia có diện tích lớn nhất ở Đông Nam Á là nước nào?

a)

Philippines lớn nhất về diện tích

b)

Đông Timor lớn nhất về diện tích

c)

Việt Nam lớn nhất về diện tích

d)

Indonesia lớn nhất về diện tích

46.

Theo bảng, quốc gia nào có dân số cao nhất trong nhóm: Indonesia, Philippines, Việt Nam, Đông Timor (năm 2020)?

a)

Indonesia dân số cao nhất

b)

Philippines dân số cao nhất

c)

Việt Nam dân số cao nhất

d)

Đông Timor dân số cao nhất

47.

Mật độ dân số được tính bằng công thức nào?

a)

Dân số chia diện tích (người/km²)

b)

Diện tích chia dân số (km²/người)

c)

Dân số trừ diện tích (người)

d)

Diện tích cộng dân số (km²)

48.

Từ bảng cơ cấu dân số 2000–2020, xu hướng chính của cơ cấu độ tuổi ở Đông Nam Á là gì?

a)

Tăng tỷ lệ 65+ tuổi dần

b)

Giảm tỷ lệ 65+ tuổi dần

c)

Không thay đổi các nhóm tuổi

d)

Giảm nhóm 15–64 tuổi mạnh

49.

Yếu tố chính thúc đẩy công nghiệp sản xuất và lắp ráp ở Đông Nam Á phát triển nhanh là gì?

a)

Nâng cao tay nghề lao động nội

b)

Thu hút vốn trong nước nhiều

c)

Liên doanh với hãng nổi tiếng nước ngoài

d)

Hiện đại hóa cơ sở vật chất

50.

Thách thức lớn nhất Việt Nam cần vượt qua khi tham gia ASEAN là gì?

a)

Nhiều thành phần dân tộc khác

b)

Thiên tai như bão lũ hạn hán

c)

Quy mô dân số đông và phân bố không hợp lý

d)

Chênh lệch trình độ phát triển kinh tế, công nghệ

51.

Tây Nam Á tiếp giáp chủ yếu với các khu vực nào của châu Á?

a)

Nam Á, Đông Á

b)

Đông Á, Trung Á

c)

Bắc Á, Nam Á

d)

Trung Á, Nam Á

52.

Diện tích của khu vực Tây Nam Á khoảng bao nhiêu?

a)

8 triệu km²

b)

7 triệu km²

c)

6 triệu km²

d)

5 triệu km²

53.

Quốc gia nào thuộc Tây Nam Á có ngành trồng trọt phát triển nhất?

a)

I-xra-en

b)

I-ran

c)

I-rắc

d)

Li-băng

54.

Hình thức chăn nuôi chủ yếu ở Tây Nam Á là gì?

a)

chuồng trại

b)

công nghiệp

c)

bán công nghiệp

d)

chăn thả

55.

Các vật nuôi gia súc chủ yếu ở Tây Nam Á là nhóm nào?

a)

bò, dê, cừu

b)

bò, dê, trâu

c)

bò, dê, ngựa

d)

bò, dê, lợn

56.

Dân cư Tây Nam Á chủ yếu theo tôn giáo nào?

a)

Hồi giáo

b)

Do Thái giáo

c)

Phật giáo

d)

Ki-tô giáo

57.

Dầu mỏ tập trung chủ yếu ở khu vực biển nào của Tây Nam Á?

a)

ven Địa Trung Hải

b)

ven biển Đen

c)

ven biển Caspi

d)

ven vịnh Péc-xích

58.

Ngành kinh tế chính hiện nay của các nước Tây Nam Á là gì?

a)

Du lịch

b)

Đóng tàu

c)

Giao thông vận tải

d)

Khai thác và chế biến dầu khí

59.

Ngành công nghiệp quan trọng nhất với Tây Nam Á là ngành nào?

a)

sản xuất hàng tiêu dùng

b)

cơ khí, chế tạo máy

c)

khai thác và chế biến dầu mỏ

d)

công nghiệp luyện kim

60.

Các nước có nền kinh tế phát triển ở Tây Nam Á đẩy mạnh nông nghiệp theo hướng nào?

a)

công nghệ cao

b)

đa canh

c)

liên kết

d)

chuyên môn hóa

61.

Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ hiện nay ở Tây Nam Á đóng góp vào GDP khoảng bao nhiêu?

a)

70%

b)

60%

c)

90%

d)

80%

62.

Ý nào thể hiện rõ nhất vị thế chiến lược của Tây Nam Á?

a)

Có đường chỉ tuyến chạy qua

b)

Nằm ở khu vực khí hậu nhiệt đới

c)

Giáp với nhiều biển và đại dương

d)

Nằm ở ngã ba của ba châu lục

63.

Tình trạng nghèo đói còn nặng ở Tây Nam Á chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

khai thác tài nguyên gặp nhiều khó khăn

b)

mất ổn định về an ninh, chính trị, xã hội

c)

thiếu hụt nguồn lao động có kỹ thuật

d)

môi trường bị tàn phá rất nghiêm trọng

64.

Trong thế kỉ XX, nhiều quốc gia Tây Nam Á chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nào?

a)

phát triển nền kinh tế tri thức

b)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa

c)

phát triển công nghiệp dầu khí

d)

sản xuất nông nghiệp và hàng thủ công

65.

Quốc gia có quy mô GDP lớn nhất ở Tây Nam Á hiện nay là nước nào?

a)

Ô-man

b)

Ca-ta

c)

Cô-oét

d)

A-rập Xê-út

66.

Vấn đề quan trọng hàng đầu để phát triển ngành trồng trọt ở Trung Á là gì?

a)

bảo vệ rừng

b)

giống cây trồng

c)

nguồn lao động

d)

giải quyết nước tưới

67.

Nguồn tài nguyên mang lại niềm hạnh phúc và đồng thời gây đau thương cho dân cư Tây Nam Á là gì?

a)

than đá, kim cương và vàng

b)

đồng, photphat và năng lượng Mặt Trời

c)

dầu mỏ, khí đốt và nguồn nước ngọt

d)

uran, bôxít và thiếc

68.

Xung đột, nội chiến và bất ổn ở Tây Nam Á dẫn đến hệ quả nào sau đây?

a)

Chênh lệch giàu nghèo sâu sắc

b)

Thúc đẩy đô thị hóa tự phát

c)

Gia tăng tình trạng đói nghèo

d)

Dân số đông và tăng nhanh

69.

Tây Nam Á nằm trong đới khí hậu cận nhiệt và đới khí hậu nhiệt đới, với kiểu khí hậu lục địa: nhận định nào đúng?

a)

Khô nóng vào mùa hè

b)

Khô lạnh vào mùa đông

c)

Nóng ẩm vào mùa hè

d)

Lạnh ẩm vào mùa đông

70.

Dựa vào bảng GDP 2000–2020, quy mô GDP Tây Nam Á từ năm 2000 đến 2015 có xu hướng gì?

a)

giữ nguyên suốt giai đoạn

b)

tăng đến 2015 rồi giảm

c)

giảm liên tục

d)

tăng liên tục

71.

Quốc gia nào tăng GDP mạnh nhất giai đoạn 2000–2020 trong danh sách: Ả-rập Xê-út, I-rắc, I-xra-en, Li-băng, Ô-man?

a)

Ả-rập Xê-út

b)

I-rắc

c)

Ô-man

d)

I-xra-en

72.

Trong thế kỉ XX, nhiều quốc gia Tây Nam Á chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng nào?

a)

phát triển nền kinh tế tri thức

b)

sản xuất nông nghiệp và hàng thủ công

c)

phát triển công nghiệp dầu khí

d)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa

73.

Quốc gia có quy mô GDP lớn nhất khu vực Tây Nam Á hiện nay là

a)

Ô-man

b)

Ca-ta

c)

A-rập Xê-út

d)

Cô-oét

74.

Vấn đề có ý nghĩa quan trọng hàng đầu trong phát triển ngành trồng trọt ở khu vực Trung Á là

a)

giống cây trồng

b)

nguồn lao động

c)

giải quyết nước tưới

d)

bảo vệ rừng

75.

Nguồn tài nguyên vừa mang lại niềm hạnh phúc vừa mang lại đau thương cho dân cư Tây Nam Á là

a)

than đá, kim cương và vàng

b)

đồng, photphat và năng lượng Mặt Trời

c)

uran, bôxit và thiết

d)

dầu mỏ, khí đốt và nguồn nước ngọt

76.

Tây Nam Á nằm trong đới khí hậu cận nhiệt và đới khí hậu nhiệt đới, với kiểu khí hậu lục địa. Hãy chọn đúng sai cho các nhận định: a) Khô nóng vào mùa hè b) Nóng ẩm vào mùa hè c) Khô lạnh vào mùa đông d) Lạnh ẩm vào mùa đông

a)

a) Đ; b) S; c) Đ; d) S

b)

a) S; b) Đ; c) S; d) Đ

c)

a) Đ; b) Đ; c) S; d) S

d)

a) S; b) S; c) Đ; d) Đ

77.

Dựa vào bảng GDP thế giới giai đoạn 2000–2020, nhận định nào sau đây đúng?

a)

Quy mô GDP Tây Nam Á từ 2000–2020 giảm liên tục

b)

Quy mô GDP Tây Nam Á từ 2000–2020 tăng liên tục

c)

Quy mô GDP Tây Nam Á từ 2000–2015 tăng liên tục

d)

Quy mô GDP Tây Nam Á từ 2015–2020 tăng liên tục

78.

Năm 2000 Thổ Nhĩ Kỳ có quy mô GDP cao nhất trong bảng quốc gia khu vực Tây Nam Á. Nhận định này

a)

Sai vì I-ran cao hơn

b)

Đúng với mọi năm

c)

Sai do dữ liệu thiếu

d)

Đúng theo số liệu bảng

79.

Dựa vào biểu đồ tốc độ tăng trưởng kinh tế 2010–2020 của Tây Nam Á, tốc độ tăng trưởng giảm cụ thể bao nhiêu phần trăm?

a)

6,0%

b)

12,3%

c)

5,2%

d)

7,4%

80.

Trong ma trận, "tổng % điểm" cho biết điều gì?

a)

Tỉ trọng điểm theo chủ đề

b)

Số câu hỏi mỗi phần thi

c)

Thời gian làm bài trung bình

d)

Số lượng giáo viên chấm thi

81.

Ma trận phân bố câu hỏi theo yếu tố nào sau đây?

a)

Điểm trung bình học kỳ

b)

Số trang tài liệu tham khảo

c)

Tên giáo viên ra đề

d)

Chủ đề, cấp độ tư duy

82.

Một trong những giải pháp quan trọng để phát triển công nghiệp hóa ở các nước đang phát triển hiện nay là

a)

hiện đại hóa cơ sở hạ tầng

b)

thu hút đầu tư nước ngoài

c)

tăng cường lực lượng lao động

d)

tập trung khai thác tài nguyên

83.

Các tổ chức liên kết khu vực kinh tế trên thế giới thường được thành lập bởi các quốc gia có

a)

nét tương đồng về địa lí, văn hóa, xã hội

b)

tổng thu nhập quốc gia tương tự nhau

c)

lịch sử phát triển đất nước giống nhau

d)

sự phát triển kinh tế - xã hội đồng đều

84.

Tiềm năng tự nhiên lớn nhất ở dãy An-đét là

a)

thủy điện, đất trồng

b)

khoáng sản, thủy điện

c)

sinh vật, khoáng sản

d)

đất trồng, sinh vật

85.

Tự do di chuyển ở EU bao gồm tự do

a)

đi lại, dịch vụ thông tin liên lạc

b)

đi lại, cư trú, dịch vụ vận tải

c)

cư trú và dịch vụ kiểm toán

d)

đi lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc

86.

Ý nghĩa của thị trường chung EU không phải là

a)

góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế

b)

nâng cao chất lượng và hạ giá thành

c)

tạo mức sống của người dân đồng đều

d)

kích thích cạnh tranh và thương mại

87.

Phát biểu nào sau đây đúng về EU?

a)

Có số nước thành viên ở vào loại thứ hai thế giới

b)

Dân số đông đứng vào loại hàng đầu của thế giới

c)

Tổng thu nhập quốc gia (GDP) nhỏ hơn Hoa Kỳ

d)

Là tổ chức khu vực kinh tế đúng đắn tiến chung

88.

Do vị trí kề sát vành đai lửa Thái Bình Dương, nên ở Đông Nam Á thường xảy ra

a)

lũ lụt

b)

động đất

c)

bão

d)

hạn hán

89.

Đông Nam Á có khoáng sản đa dạng, do vị trí địa lí nằm ở

a)

phía đông nam lục địa Á - Âu, giáp với biển

b)

trong vành đai sinh khoáng Thái Bình Dương

c)

nơi tiếp giáp giữa đất liền và đại dương lớn

d)

nơi nối liục địa Á - Âu và lục địa Ô-xtrây-li-a

90.

Đông Nam Á có

a)

số dân đông, mật độ dân số cao

b)

mật độ dân số cao, nhập cư đông

c)

xuất cư nhiều, tuổi thọ rất thấp

d)

nhập cư ít, lao động chủ yếu già

91.

Thuận lợi của dân số đông của Đông Nam Á là

a)

dễ xuất khẩu lao động, phát triển việc đào tạo

b)

phát triển đào tạo, tạo ra được nhiều việc làm

c)

nguồn lao động dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng

d)

thị trường tiêu thụ rộng, dễ xuất khẩu lao động

92.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Đông Nam Á?

a)

Dân đông, mật độ dân số cao

b)

Có nguồn lao động dồi dào

c)

Phân bố dân cư không đều

d)

Các nước đều có dân số già

93.

Lúa nước được trồng nhiều ở

a)

các đồng bằng phù sa do sông lớn bồi đắp

b)

các sườn đồi có độ dốc nhỏ ở đồi núi

c)

các cao nguyên đất đỏ badan màu mỡ

d)

các đồng bằng tháp giữa các miền núi

94.

Khí hậu khô hạn ở Tây Nam Á đã tạo nên

a)

bán đảo A-rập và các vùng hoang mạc

b)

đồng bằng châu thổ sông Lưỡng Hà rộng

c)

cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc

d)

địa hình có nhiều núi cao và cao nguyên

95.

Đọc văn bản sau và chọn đáp án đúng sai: “...Hòa bình là tình trạng không có chiến tranh hay xung đột vũ trang. Bảo vệ hòa bình là giữ cuộc sống xã hội bình yên, không để xảy ra chiến tranh hay xung đột vũ trang.” Lựa chọn đúng cho các ý a), b), c), d)

a)

a sai, b đúng, c đúng, d đúng

b)

a đúng, b sai, c đúng, d đúng

c)

a đúng, b đúng, c đúng, d sai

d)

a sai, b sai, c sai, d đúng

96.

Đọc đoạn thông tin sau: “... Việt Nam có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và giải quyết các vấn đề của khu vực, như tham gia vào quá trình hình thành các liên kết kinh tế, quảng bá hình ảnh du lịch ASEAN như một điểm đến chung, thúc đẩy giáo dục về biến đổi khí hậu...” Chọn đáp án đúng

a)

Việt Nam là thành viên chính thức của ASEAN năm 1995

b)

Việt Nam chỉ tham gia hợp tác với ASEAN trong lĩnh vực kinh tế

c)

Việt Nam không có vai trò trong giáo dục khí hậu khu vực

d)

Việt Nam gia nhập ASEAN sau năm 2000

97.

Phát biểu nào sau đây không đúng với đặc điểm dân cư Đông Nam Á?

a)

Dân đông, mật độ dân số cao

b)

Có nguồn lao động dồi dào

c)

Các nước đều có dân số già

d)

Phân bố dân cư không đều

98.

Lúa nước được trồng nhiều ở khu vực nào của châu Á?

a)

Các đồng bằng phù sa do sông lớn bồi đắp

b)

Các sườn đồi có độ dốc nhỏ ở đồi núi

c)

Các cao nguyên đất đỏ badan màu mỡ

d)

Các đồng bằng thấp giữa các miền núi

99.

Hầu hết các nước Đông Nam Á đều quan tâm đến phát triển giao thông vận tải đường biển vì lý do nào?

a)

Vận tải đường bộ yếu

b)

Có vị trí giáp biển

c)

Phát triển nội thương mạnh

d)

Có nhiều vũng, vịnh sâu

100.

Địa hình Tây Nam Á chủ yếu là kiểu nào?

a)

Đồi và sơn nguyên

b)

Sơn nguyên và núi

c)

Cao nguyên và đồi

d)

Núi và cao nguyên

101.

Khu vực Tây Nam Á nổi bật về điều gì liên quan đến tôn giáo?

a)

Nơi khởi nguồn của nhiều tôn giáo lớn

b)

Phân lớn dân cư theo đạo Do Thái

c)

Vườn treo Babylon thuộc Bảy kỳ quan

d)

Điểm nóng do dự trữ dầu chiếm 50%

102.

Tỉ suất gia tăng dân số tự nhiên của Việt Nam năm 2020 là bao nhiêu?

a)

6,06‰

b)

0,96‰

c)

16,1‰

d)

1,61‰

103.

Mật độ dân số của EU năm 2021 (dân số 447,1 triệu, diện tích 4,233 triệu km²) là khoảng bao nhiêu người/km²?

a)

95 người/km²

b)

105 người/km²

c)

210 người/km²

d)

140 người/km²

104.

Giá trị cán cân xuất nhập khẩu của EU năm 2021 nếu xuất khẩu 8670,6 tỉ USD và nhập khẩu 8016,6 tỉ USD là bao nhiêu?

a)

150 tỉ USD thâm hụt

b)

654 tỉ USD thâm hụt

c)

150 tỉ USD thặng dư

d)

654 tỉ USD thặng dư