Font size
WorksheetsKHHK1-1
Total questions: 68
Worksheet time: 34mins
Phương trình chữ tóm tắt quá trình quang hợp của thực vật là gì?
Oxygen + Nước --> Carbon dioxide + Glucose
Carbon dioxide + Nước --> Glucose + Oxygen (Điều kiện: Ánh sáng, Diệp lục)
Glucose + Oxygen --> Carbon dioxide + Nước (Điều kiện: Nhiệt độ, Enzyme)
Tinh bột + Oxygen --> Carbon dioxide + Nước
Những yếu tố nào là sản phẩm được tạo ra từ quá trình quang hợp ở thực vật?
Carbon dioxide
Oxygen
Glucose
Nước
Vai trò của các thành phần sau đối với quá trình quang hợp là gì?
Chất diệp lục: Hấp thụ năng lượng ánh sáng.
Lục lạp: Là nơi xảy ra phần lớn quá trình quang hợp.
Khí khổng: Cho phép khí CO2 đi vào trong lá.
Ánh sáng: Là nguyên liệu để tổng hợp carbohydrate.
Nguyên tố khoáng nào sau đây là thành phần thiết yếu giúp cây tổng hợp chất diệp lục?
Nitrate
Calcium
Magnesium
Phosphorus
Vai trò quan trọng nhất của phân bón chứa nitrate đối với sự sinh trưởng của thực vật là gì?
Giúp tăng khả năng hấp thụ ánh sáng.
Tham gia vào quá trình tổng hợp protein cho cây.
Là nguồn cung cấp năng lượng chính cho tế bào.
Giúp lá có màu xanh lục đậm.
Trong thí nghiệm chứng minh tinh bột được tạo ra nhờ quang hợp, mục đích của việc đun nóng lá trong dung dịch ethanol là gì?
Để phá vỡ màng tế bào.
Để làm mềm lá, giúp dung dịch iodine dễ thấm vào.
Để loại bỏ chất diệp lục (tẩy màu xanh lục), giúp quan sát rõ hơn sự đổi màu xanh đen khi có tinh bột.
Để phá hủy tinh bột.
Một thí nghiệm sử dụng cây thủy sinh và hai ống nghiệm úp ngược (Ống A: không ánh sáng; Ống B: có ánh sáng) để chứng minh oxygen được tạo ra. Hiện tượng nào xảy ra khi đưa que diêm đang cháy vào ống B?
Que diêm tắt ngay lập tức.
Que diêm bùng cháy mạnh hơn.
Không có thay đổi gì.
Mực nước trong ống nghiệm B dâng lên.
Trong thí nghiệm nghiên cứu ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến tốc độ quang hợp (đếm bọt khí/đo thể tích khí), yếu tố nào được coi là biến độc lập?
Số lượng bọt khí nổi lên.
Loại cây và kích thước cây.
Khoảng cách từ đèn đến cành rong.
Thể tích khí O2 thu được.
Để đảm bảo tính tin cậy và chính xác của thí nghiệm nghiên cứu quang hợp, yếu tố nào cần được kiểm soát (giữ nguyên) giữa các lần đo?
Nhiệt độ môi trường.
Loại cây và khối lượng cây.
Lượng nước ban đầu.
Lượng ánh sáng.
Trong chu trình carbon, quá trình nào là quá trình duy nhất giúp hấp thụ carbon dioxide (CO2) từ khí quyển vào sinh vật?
Hô hấp
Đốt cháy
Quang hợp
Phân hủy
Những quá trình nào sau đây làm tăng lượng carbon dioxide trở lại khí quyển?
Hô hấp
Quang hợp
Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch
Hình thành rất chậm nhiên liệu hóa thạch
Giải thích nào đúng nhất về sự dao động lên xuống theo từng năm của nồng độ CO2 trong khí quyển (được đo tại Bắc bán cầu)?
Sự đốt cháy nhiên liệu hóa thạch theo mùa.
Sự thay đổi tốc độ quang hợp theo mùa, khi mùa hè cây quang hợp mạnh mẽ hơn.
Sự thay đổi của nhiệt độ toàn cầu.
Hoạt động hô hấp của động vật tăng vào mùa đông.
Nguyên nhân chủ yếu của sự biến đổi khí hậu trên Trái Đất hiện nay là gì?
Sự suy giảm số lượng các loài động vật.
Sự gia tăng nồng độ CO2 trong khí quyển do đốt nhiên liệu hóa thạch.
Sự giảm sút hoạt động của núi lửa.
Mực nước biển dâng lên.
Hiện nay là gì?
Sự suy giảm số lượng các loài động vật.
Sự gia tăng nồng độ CO2trong khí quyển do đốt nhiên liệu hóa thạch.
Sự giảm sút hoạt động của núi lửa.
Mực nước biển dâng cao.
Hậu quả của vụ va chạm tiểu hành tinh với Trái Đất khoảng 67 triệu năm trước là gì?
Nhiệt độ Trái Đất trở nên lạnh hơn.
Thực vật không thể quang hợp do không khí đầy bụi.
Xảy ra sự tuyệt chủng hàng loạt.
Bầu khí quyển bị bao phủ bởi lớp bụi và khí độc.
Các tác động dự kiến của biến đổi khí hậu trong tương lai bao gồm:
Mực nước biển sẽ dâng cao.
Sẽ có nhiều sự kiện thời tiết cực đoan hơn (như bão nhiệt đới hay cuồng phong).
Nhiệt độ trung bình ở hai cực sẽ giảm.
Lượng ánh sáng Mặt Trời tiếp cận bề mặt Trái Đất tăng lên.
Mô hình nguyên tử hiện đại mà chúng ta sử dụng đã được Niels Bohr phát triển thêm, nhằm khắc phục hạn chế của mô hình nguyên tử nào trước đó?
Mô hình nguyên tử Dalton
Mô hình nguyên tử Thomson
Mô hình nguyên tử Rutherford
Mô hình nguyên tử hiện đại
Mô tả nào sau đây là đúng về sự sắp xếp electron trong mô hình nguyên tử Bohr?
Electron chuyển động trong các lớp vỏ electron (các mức năng lượng) cụ thể xung quanh hạt nhân.
Lớp vỏ thứ nhất có chỗ cho tối đa tám electron.
Lớp vỏ thứ nhất có chỗ cho tối đa hai electron, lớp vỏ thứ hai và thứ ba có chỗ cho tối đa tám electron.
Electron bị giữ tại vị trí bởi lực hút tĩnh điện.
Nguyên tắc sắp xếp các nguyên tố trong Bảng hệ thống tuần hoàn là gì?
Tăng dần theo số khối.
Tăng dần theo số neutron.
Tăng dần theo số hiệu nguyên tử.
Tăng dần theo số lớp electron.
Nguyên tử Calcium Cacó Số hiệu nguyên tử 20 và Số khối 40. Cấu trúc electron của nguyên tử Calcium là:
2, 8, 8, 2
2, 8, 8, 0
2, 8, 10
2, 8, 9, 1
Điểm giống nhau cơ bản giữa các nguyên tố trong cùng một nhóm của Bảng Tuần hoàn (ví dụ: Nhóm 1 hay Nhóm 7) là gì?
Có cùng số lớp vỏ electron.
Có cùng số proton.
Có cùng số electron ở lớp vỏ ngoài cùng.
Có cùng kích thước nguyên tử.
Khi đi từ trên xuống dưới trong Nhóm 1 (Kim loại kiềm), xu hướng biến đổi nào sau đây là đúng?
Số khối tăng dần.
Kích thước nguyên tử tăng lên.
Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi giảm dần.
Khả năng hoạt động hóa học giảm dần.
Nguyên tố Lithium Li hoạt động hóa học kém hơn Potassium K vì lý do gì?
Li có nhiều lớp electron hơn.
Electron lớp vỏ ngoài cùng của Li nằm gần hạt nhân hơn, khiến lực hút tĩnh điện mạnh hơn và electron khó bị tách ra hơn.
Li có số khối lớn hơn K.
Li không phải là kim loại kiềm.
Khái niệm "phân tử" được hình thành khi nào?
Khi các nguyên tử đứng gần nhau.
Khi hai hay nhiều nguyên tử liên kết với nhau bằng liên kết hóa học.
Khi một nguyên tử đạt được cấu hình electron bền vững.
Khi các electron dùng chung với nhau.
Sự hình thành ion xảy ra khi:
Nguyên tử nhận electron để mang điện tích âm (ion âm).
Nguyên tử mất electron để mang điện tích dương (ion dương).
Nguyên tử dùng chung electron với nhau.
Nguyên tử đạt cấu hình electron bền vững của khí hiếm.
Ion sodium Na+ được hình thành khi nguyên tử sodium (cấu trúc 2,8,1) làm gì?
Nhận thêm 1 electron.
Cho đi 1 electron, trở thành ion có cấu trúc 2,8.
Cho đi 2 electron.
Nhận thêm 7 electron.
Liên kết ion được tạo thành do loại lực nào?
Lực liên phân tử yếu.
Lực cộng hóa trị mạnh.
Lực hút tĩnh điện giữa ion mang điện tích dương và ion mang điện tích âm.
Lực hấp dẫn.
Công thức hóa học của hợp chất ion được tạo thành từ ion Calcium Ca2+ và ion Chloride Cl- là gì?
CaCl
Ca2CL
CaCl2
Ca2Cl2
Liên kết cộng hóa trị được tạo ra khi nào?
Khi nguyên tử kim loại nhường electron.
Khi hai nguyên tử (thường là phi kim) dùng chung một cặp electron để làm đầy lớp vỏ electron ngoài cùng.
Khi ion dương hút ion âm.
Khi hai nguyên tử cùng một loại liên kết với nhau.
Điều nào sau đây là đúng khi nói về tính chất của các hợp chất ion?
Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi rất cao.
Có lực liên kết yếu giữa các phân tử.
Khi hòa tan trong nước hoặc khi nóng chảy, chúng có khả năng dẫn điện do có ion tự do di chuyển.
Không có khả năng dẫn điện.
Tại sao các hợp chất ion có nhiệt độ nóng chảy rất cao (>800 độ C)?
Vì chúng được tạo thành từ các phân tử đơn giản.
Vì các ion được giữ lại với nhau bằng lực hút tĩnh điện rất mạnh trong mạng tinh thể.
Vì chúng là các đại phân tử (cấu trúc cộng hóa trị khổng lồ).
Vì chúng dễ dàng bay hơi.
Hợp chất Silicon dioxide SiO2 là một chất rắn cứng với nhiệt độ nóng chảy rất cao (1610 độ C). Điều này gợi ý rằng SiO2 có cấu trúc gì?
Cấu trúc cộng hóa trị khổng lồ (đại phân tử).
Cấu trúc ion đơn giản.
Các nguyên tử được liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị mạnh mẽ.
Cấu trúc phân tử đơn giản với lực liên phân tử yếu.
Giải thích nào đúng nhất về lý do Than chì (Graphite) là vật liệu mềm và được dùng làm chất bôi trơn?
Than chì là hợp chất ion.
Than chì có cấu trúc mạng tinh thể ba chiều rất bền vững.
Mỗi nguyên tử carbon tạo bốn liên kết cộng hóa trị mạnh.
Trong than chì, các nguyên tử carbon tạo thành các lớp, và lực liên kết giữa các lớp yếu, khiến chúng dễ dàng trượt lên nhau.
Công thức tính khối lượng riêng của một chất là gì?
Khối lượng riêng = Khối lượng + Thể tích
Khối lượng riêng = Khối lượng x Thể tích
Khối lượng riêng = Khối lượng / Thể tích
Khối lượng riêng = Thể tích / Khối lượng
Vật thể làm bằng thép mềm (D = 7,9 g/cm3) có thể nổi trên nước biển (D = 1,03 g/cm3) vì lý do nào?
Thép mềm là vật liệu chống thấm nước.
Thép mềm có khối lượng riêng nhỏ hơn nước biển.
Khối lượng riêng trung bình của toàn bộ vật thể (bao gồm thép và không khí bên trong) nhỏ hơn khối lượng riêng của nước biển.
Lực đẩy Archimedes của nước biển rất lớn.
Sự khác biệt giữa Nhiệt và Nhiệt độ là gì?
Nhiệt là năng lượng trung bình của các hạt, còn Nhiệt độ là tổng năng lượng của các hạt.
Nhiệt là tổng năng lượng của các hạt trong một chất.
Nhiệt độ là năng lượng trung bình của các hạt trong một chất.
Nhiệt và Nhiệt độ là hai đại lượng tương đương nhau.
Một bóng đèn tiêu thụ 1000 J điện năng và hao phí 850 J năng lượng (dưới dạng nhiệt). Lượng năng lượng có ích (quang năng) mà bóng đèn cung cấp là bao nhiêu?
1000 J
850 J
150 J
1850 J
Hướng truyền của nhiệt năng luôn là:
Từ nơi có nhiệt độ thấp đến nơi có nhiệt độ cao.
Từ nơi có nhiệt độ cao đến nơi có nhiệt độ thấp (sự tỏa nhiệt).
Chỉ truyền qua chân không.
Luôn truyền bằng bức xạ.
Khi tay cầm của chảo nấu ăn được làm bằng gỗ, điều này giúp làm chậm sự truyền nhiệt bằng cơ chế nào?
Đối lưu
Bức xạ
Dẫn nhiệt
Bay hơi
Tại sao nhà cửa ở các nước có khí hậu nóng thường được sơn màu trắng hoặc ánh bạc?
Màu trắng là chất hấp thụ bức xạ nhiệt tốt.
Màu trắng là chất dẫn nhiệt tốt.
Màu trắng phản xạ lại bức xạ nhiệt từ Mặt Trời, giữ cho nhiệt độ bên trong mát mẻ hơn.
Màu trắng hấp thụ nhiệt tốt nhưng giải phóng nhiệt kém.
Sự làm mát bằng mồ hôi của cơ thể xảy ra dựa trên nguyên tắc nào?
Nước trong mồ hôi bay hơi.
Nước hấp thụ năng lượng nhiệt từ da.
Nhiệt độ của da giảm xuống.
Nước chuyển từ thể hơi sang thể lỏng.
Trong điều kiện độ ẩm cao, mồ hôi không làm mát da hiệu quả vì:
Mồ hôi ngừng được tiết ra.
Tốc độ bay hơi của mồ hôi bị chậm lại hoặc dừng lại, khiến nhiệt năng không được lấy đi khỏi da.
Độ ẩm cao làm tăng nhiệt độ cơ thể.
Bay hơi chỉ xảy ra trong không khí khô.
Khi một viên bi được thả từ độ cao lớn hơn trên máng nghiêng, nó lăn được quãng đường xa hơn vì:
Quả bi có khối lượng lớn hơn.
Độ cao lớn hơn cung cấp thế năng hấp dẫn lớn hơn, chuyển hóa thành động năng lớn hơn khi lăn, giúp quả bi đạt tốc độ cao hơn.
Lực ma sát giảm.
Độ cao lớn hơn làm tăng quán tính.
Cấu trúc tế bào nào ở rễ giúp thực vật tối đa hóa sự hấp thụ nước và muối khoáng từ đất?
Tế bào nhu mô.
Mạch gỗ.
Tế bào lông hút.
Tế bào mô giậu.
Chức năng chính của Mạch gỗ (xylem) trong thực vật là gì?
Vận chuyển chất hữu cơ.
Hấp thụ nước từ đất vào rễ.
Vận chuyển nước và muối khoáng từ rễ lên thân và lá.
Điều tiết sự thoát hơi nước.
Quá trình thoát hơi nước chủ yếu diễn ra thông qua cấu trúc nào trên bề mặt lá?
Lớp sáp.
Mạch rây.
Khí khổng.
Mô giậu.
Khi thực hiện thí nghiệm đo tốc độ thoát hơi nước ở các nhiệt độ khác nhau, Sofia bọc túi nylon bọc kín cả chậu và đất của mỗi cây. Mục đích của việc này là gì?
Để giữ cho đất ẩm.
Để ngăn nước bay hơi từ bề mặt đất và chậu, đảm bảo sự giảm khối lượng chỉ do thoát hơi nước qua lá.
Để tăng tốc độ hấp thụ nước của rễ.
Để điều chỉnh nhiệt độ của đất.
Dựa trên kiến thức khoa học, điều nào sau đây là đúng về mối liên hệ giữa nhiệt độ và tốc độ thoát hơi nước?
Nhiệt độ càng giảm, tốc độ thoát hơi nước càng tăng.
Nhiệt độ càng tăng, tốc độ thoát hơi nước càng tăng.
Nhiệt độ không ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước.
Chỉ cường độ ánh sáng mới ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước.
Trong thí nghiệm đo tốc độ thoát hơi nước, yếu tố nào được coi là biến kiểm soát?
Nhiệt độ không khí.
Loại cây.
Kích thước cây.
Khối lượng mất đi.
Trong thí nghiệm chứng minh oxygen được tạo ra từ quang hợp (sử dụng rong đuôi chó và ống nghiệm úp ngược), điều kiện nào là cần thiết để quá trình quang hợp diễn ra mạnh mẽ nhất?
Nhiệt độ thấp.
Có carbon dioxide (từ nước).
Có ánh sáng.
Ống nghiệm A (không ánh sáng).
Alex muốn thực hiện thí nghiệm để chứng minh rằng khí oxygen được sinh ra từ quá trình quang hợp. Cậu ấy đã sử dụng hai cành rong đuôi chó và đặt chúng trong hai ống nghiệm úp ngược, đặt ở hai điều kiện khác nhau như hình vẽ.Khi Alex đưa que diêm đang cháy vào ống nghiệm B (có ánh sáng), que diêm bùng cháy mạnh hơn. Hiện tượng này chứng minh điều gì?
Rong đuôi chó hấp thụ nhiệt.
Khí tích tụ trong ống nghiệm B là oxygen.
Khí tích tụ trong ống nghiệm B là carbon dioxide.
Oxygen là chất duy trì sự cháy.
Theo giải thích của thí nghiệm này, tại sao cần sử dụng cây thủy sinh (rong đuôi chó)?
Cây thủy sinh dễ sống hơn cây trên cạn.
Giúp dễ dàng quan sát sự tạo thành khí oxygen dưới dạng bọt khí nổi lên trong nước.
Cây thủy sinh không cần ánh sáng để quang hợp.
Cây thủy sinh không cần carbon dioxide.
Khi Arun muốn tìm hiểu xem thực vật có quang hợp nhanh hơn khi có nhiều ánh sáng hơn hay không (Bộ A: Cửa sổ, Bộ B: Góc râm mát, Bộ C: Tối om), biến độc lập trong thí nghiệm này là gì?
Thể tích khí O2 thu được.
Lượng ánh sáng (hoặc Khoảng cách từ đèn đến cây).
Loại cây sử dụng.
Nhiệt độ.
Arun thực hiện một thí nghiệm để tìm hiểu xem
thực vật có quang hợp nhanh hơn khi có nhiều ánh sáng hơn hay không. Để đảm bảo tính công bằng và độ tin cậy của thí nghiệm, Arun nên giữ nguyên (kiểm soát) những yếu tố nào giữa Bộ A, B và C?
Lượng ánh sáng.
Loại cây.
Khối lượng cây ban đầu.
Nhiệt độ môi trường.
Để khảo sát ảnh hưởng của cường độ ánh sáng đến tốc độ quang hợp, Zara đã thay đổi khoảng cách từ đèn đến cành rong để thay đổi cường độ của ánh sáng và xem điều này ảnh hưởng như thế nào đến số lượng bọt khí nổi lên?
Zara thu được kết quả: Số lượng bọt khí (tốc độ quang hợp) giảm khi khoảng cách từ đèn đến cành rong tăng lên. Kết luận nào sau đây là đúng dựa trên kết quả này?
Cường độ ánh sáng không liên quan đến tốc độ quang hợp.
Thực vật quang hợp nhanh hơn khi có nhiều ánh sáng hơn.
Ánh sáng yếu là yếu tố cần thiết cho quang hợp.
Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ quang hợp nhiều hơn cường độ ánh sáng.
Pierre đun nóng các phần lá trong dung dịch ethanol trước khi thử với iodine. Mục đích của bước này là gì?
Để loại bỏ màu xanh lục của lá.
Để phá hủy tinh bột.
Để loại bỏ chất diệp lục.
Giúp quan sát rõ hơn sự đổi màu xanh đen của iodine (nếu có tinh bột).
Trong thí nghiệm của Pierre, phần lá được cắt ra từ vùng không bị che (Phần 2) chuyển sang màu xanh đen khi thử với iodine. Chất nào đã khiến dung dịch iodine chuyển màu như vậy?
Diệp lục.
Glucose.
Tinh bột.
Oxygen.
Kết quả thí nghiệm (Phần 2: Xanh đen; Phần 1: Không đổi màu) chứng minh ánh sáng là cần thiết cho quang hợp. Tại sao việc so sánh Phần 2 (vùng xanh, có ánh sáng) và Phần 4 (vùng trắng, có ánh sáng) lại chứng minh diệp lục là cần thiết cho quang hợp?
Cả hai phần đều có tinh bột.
Cả hai phần đều không nhận đủ nước.
Phần 4 không có chất diệp lục nên không thể hấp thụ năng lượng ánh sáng để tạo tinh bột, mặc dù có ánh sáng.
Phần 2 và Phần 4 đều là vùng bị che.
Khi Jack thực hiện thí nghiệm kiểm tra sự ảnh hưởng của lượng phân bón đến sự phát triển của cây bèo tấm (đo số lá mới), yếu tố nào sau đây là biến phụ thuộc?
Lượng phân bón cung cấp.
Số lượng cây bèo tấm ban đầu.
Số lá cây mới mọc ra sau 7 ngày.
Nhiệt độ môi trường.
Sau khi Jack rút ra kết luận rằng "Tăng phân bón làm tăng số lá mới, nếu quá nhiều phân bón có thể gây hại đến cây", Jack có thể cải tiến thí nghiệm như thế nào để kết luận đáng tin cậy hơn?
Lặp lại thí nghiệm với mỗi lượng phân bón và tính kết quả trung bình.
Chỉ sử dụng loại cây khác.
Thay đổi nguồn sáng liên tục.
Tăng thời gian nghiên cứu (ví dụ: đo số lá mới sau 14 ngày thay vì 7 ngày).
Alex thực hiện thí nghiệm nhúng điện cực vào tinh thể và dung dịch của sodium chloride NaCl và đường (glucose), và quan sát đèn LED sáng hay không. Giả thuyết hợp lý nhất là gì?
Cả NaCl và đường đều không dẫn điện.
Cả NaCl và đường đều dẫn điện mạnh.
Dung dịch NaCl dẫn điện nhưng tinh thể NaCl và dung dịch đường không dẫn điện.
Dung dịch đường dẫn điện mạnh hơn dung dịch NaCl.
Tại sao dung dịch sodium chloride NaCl có thể dẫn điện, nhưng tinh thể đường (hợp chất cộng hóa trị đơn giản) thì không?
Đường có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn NaCl.
NaCl là hợp chất ion. Khi tan trong nước, nó phân ly thành các ion tự do mang điện tích Na+, Cl- , giúp dung dịch dẫn điện.
Đường không có cấu trúc khổng lồ.
NaCl không có liên kết cộng hóa trị.
Trong giờ thực hành khoa học, Alex không biết các hợp chất khác nhau dẫn điện như thế nào.
Để trả lời câu hỏi này, bạn ấy đã thực hiện một thí nghiệm nhúng điện cực vào tinh thể và dung dịch của sodium chlorde và đường, quan sát LED sáng hay không.
Khi thực hiện thí nghiệm này, Alex cần sử dụng những dụng cụ nào để kiểm tra khả năng dẫn điện?
Cốc beaker.
Pin.
Dây dẫn và điện cực.
Đèn cồn.
Để xác định khối lượng riêng của một miếng sắt có hình dạng không xác định, Zara cần sử dụng phương pháp nào để đo thể tích vật thể?
Dùng thước đo các cạnh và tính thể tích theo công thức.
Phương pháp chiếm chỗ (sử dụng ống đong hoặc bình tràn).
Đo khối lượng của vật.
Tính thể tích dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn.
Hasan tìm hiểu về sự nổi/chìm của vật thể trong dầu ăn. Nếu khối lượng riêng của dầu ăn là 0,9 \ g/cm3, vật thể nào sau đây sẽ chìm?
Vật A có D = 0,8 g/cm3.
Vật B có D = 1,2 g/cm3.
Vật C có D = 0,9 g/cm3.
Vật D có D = 0,5 g/cm3.
Trong thí nghiệm của Emma (thả viên bi lăn trên máng nghiêng), tại sao quãng đường lăn của viên bi lại lớn hơn khi được thả từ độ cao nhiều hơn?
Quãng đường lăn chỉ phụ thuộc vào khối lượng của viên bi.
Độ cao lớn hơn làm tăng ma sát.
Độ cao lớn hơn giúp viên bi có thế năng hấp dẫn lớn hơn, thế năng này chuyển hóa thành động năng lớn hơn khi lăn xuống, giúp viên bi đạt tốc độ cao hơn.
Thế năng và động năng không liên quan đến quãng đường lăn.
Oliver muốn nghiên cứu sự dẫn nhiệt ở các vật liệu khác nhau bằng cách đo thời gian đinh rơi khỏi thanh vật liệu được gắn bằng sáp. Để thí nghiệm của anh ấy đáng tin cậy hơn, Oliver nên làm gì?
Chỉ đo một lần và ghi lại kết quả đó.
Lặp lại phép đo thời gian đinh rơi nhiều lần cho mỗi vật liệu và tính thời gian trung bình.
Thay đổi vật liệu của thanh vật liệu.
Thay đổi nguồn nhiệt (đèn cồn).
Khi thực hiện thí nghiệm này, cần mô tả những lưu ý an toàn nào?
Cẩn thận khi thao tác với nguồn nhiệt (như đèn cồn).
Sử dụng kẹp hoặc găng tay cách nhiệt khi di chuyển các thanh vật liệu đã được làm nóng.
Sử dụng đồng hồ bấm giờ chính xác.
Đảm bảo đèn cồn có đủ CO2.
