WorksheetsGặp gỡ
Total questions: 38
Worksheet time: 22mins
조심히 가세요
đi cẩn thận nhé
gặp lại sau
lát gặp lại
tạm biệt
Từ nào nghĩa là “thăm hỏi”?
약속하다
방문하다
인사하다
상담
"안녕히 주무세요" là:
Xin lỗi đã làm phiền
Chúc ngủ ngon (kính ngữ)
Lát nữa gặp
Không có gì
별말씀을요 / 천만에요
(a)
Từ nào nghĩa là "treo, mắc"?
넣다
들다
걸다
벗다
실례하겠습니다
(a)
“만지” nghĩa là:
sờ, chạm
mang (túi)
treo lên
rửa
Từ nào nghĩa là "rửa"?
씻다
넣다
듣다
조심히
"정장" nghĩa là:
A. đồ công sở, trang phục trang trọng
B. danh thiếp
C. lễ nghi
D. nhân viên
"직원" nghĩa là:
A. đường
B. nhân viên
C. sở chạm
D. treo lên
다녀오겠습니다
đi trước nhé
ở lại vui vẻ
lát gặp lại
tôi đi đây và sẽ quay lại
"심심하다" nghĩa là:
A. buồn chán
B. vui vẻ
C. mệt mỏi
D. lo lắng
Từ nào nghĩa là "bắt tay"?
악수하다
인사하다
상담
벗다
“명함” nghĩa là:
A. đường
B. danh thiếp
C. tư vấn
D. lễ nghi
“들다” có nghĩa là:
cầm, mang (túi/cặp)
cho vào
tư vấn
bắt tay
“벗다” nghĩa là:
cởi ra
treo lên
thăm hỏi
lễ nghi
“상담” nghĩa là:
tư vấn, bàn bạc
thăm hỏi
cãi nhau
rửa
“소리” nghĩa là:
âm thanh, tiếng
đường
lễ nghi
nhân viên
실례했습니다
(a)
“무상(무료)” nghĩa là:
miễn phí
tốn tiền
giảm giá
hóa đơn
이따 봐요
(a)
“설탕” nghĩa là:
đường
trà
nước
kẹo
“올림” thường dùng ở đâu?
trong văn nói
đầu thư
cuối thư (kính thư)
bảng hiệu
“나 먼저 갈게요” nghĩa là:
A. tôi đi trước đây
B. xin lỗi
C. đi cẩn thận
D. chúc ngủ ngon
“예절” nghĩa là:
A. lễ nghi, phép tắc
B. danh thiếp
C. âm thanh
D. rửa
Từ nghĩa là “cho vào/để vào”?
넣다
벗다
씻다
방문하다
“인사하다” nghĩa là:
A. tư vấn
B. chào hỏi
C. treo
D. rửa
“문제” nghĩa là gì?
a) đồng nghiệp
b) vấn đề
c) Âu phục
d) hiền lành
착하다
nhỏ
thân thiện
hiền lành, tốt bụng
đẹp
양복
quần áo ở nhà
đồ công sở
áo truyền thống
áo cộc tay
"đồng nghiệp"
(a)
“스승 - 제자” nghĩa là gì?
A. Cha – mẹ
B. Thầy – trò
C. Bạn – bè
D. Anh – em
“말을 시키다” nghĩa là gì?
dạy học
bắt chuyện
nghỉ ngơi
đi ngủ
“반성하다” nghĩa là gì?
A. Tự kiểm điểm
B. Phản đối
C. Vui mừng
D. Nghỉ ngơi
“생각하다” nghĩa là gì?
(a)
“의미” nghĩa là gì?
A. Ý kiến
B. Ý nghĩa
C. Thông điệp
D. Cách dùng
“무늬” nghĩa là gì?
Chất liệu
Kiểu dáng
Hoa văn, họa tiết
Màu sắc
“의견” nghĩa là gì?
Cảm xúc
Mục đích
Kết luận
Ý kiến
