Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Gặp gỡ

Total questions: 38

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

조심히 가세요

a)

đi cẩn thận nhé

b)

gặp lại sau

c)

lát gặp lại

d)

tạm biệt

2.

Từ nào nghĩa là “thăm hỏi”?

a)

약속하다

b)

방문하다

c)

인사하다

d)

상담

3.

"안녕히 주무세요" là:

a)

Xin lỗi đã làm phiền

b)

Chúc ngủ ngon (kính ngữ)

c)

Lát nữa gặp

d)

Không có gì

4.

별말씀을요 / 천만에요

(a)  

5.

Từ nào nghĩa là "treo, mắc"?

a)

넣다

b)

들다

c)

걸다

d)

벗다

6.

실례하겠습니다

(a)  

7.

“만지” nghĩa là:

a)

sờ, chạm

b)

mang (túi)

c)

treo lên

d)

rửa

8.

Từ nào nghĩa là "rửa"?

a)

씻다

b)

넣다

c)

듣다

d)

조심히

9.

"정장" nghĩa là:

a)

A. đồ công sở, trang phục trang trọng

b)

B. danh thiếp

c)

C. lễ nghi

d)

D. nhân viên

10.

"직원" nghĩa là:

a)

A. đường

b)

B. nhân viên

c)

C. sở chạm

d)

D. treo lên

11.

다녀오겠습니다

a)

đi trước nhé

b)

ở lại vui vẻ

c)

lát gặp lại

d)

tôi đi đây và sẽ quay lại

12.

"심심하다" nghĩa là:

a)

A. buồn chán

b)

B. vui vẻ

c)

C. mệt mỏi

d)

D. lo lắng

13.

Từ nào nghĩa là "bắt tay"?

a)

악수하다

b)

인사하다

c)

상담

d)

벗다

14.

“명함” nghĩa là:

a)

A. đường

b)

B. danh thiếp

c)

C. tư vấn

d)

D. lễ nghi

15.

“들다” có nghĩa là:

a)

cầm, mang (túi/cặp)

b)

cho vào

c)

tư vấn

d)

bắt tay

16.

“벗다” nghĩa là:

a)

cởi ra

b)

treo lên

c)

thăm hỏi

d)

lễ nghi

17.

“상담” nghĩa là:

a)

tư vấn, bàn bạc

b)

thăm hỏi

c)

cãi nhau

d)

rửa

18.

“소리” nghĩa là:

a)

âm thanh, tiếng

b)

đường

c)

lễ nghi

d)

nhân viên

19.

실례했습니다

(a)  

20.

“무상(무료)” nghĩa là:

a)

miễn phí

b)

tốn tiền

c)

giảm giá

d)

hóa đơn

21.

이따 봐요

(a)  

22.

“설탕” nghĩa là:

a)

đường

b)

trà

c)

nước

d)

kẹo

23.

“올림” thường dùng ở đâu?

a)

trong văn nói

b)

đầu thư

c)

cuối thư (kính thư)

d)

bảng hiệu

24.

“나 먼저 갈게요” nghĩa là:

a)

A. tôi đi trước đây

b)

B. xin lỗi

c)

C. đi cẩn thận

d)

D. chúc ngủ ngon

25.

“예절” nghĩa là:

a)

A. lễ nghi, phép tắc

b)

B. danh thiếp

c)

C. âm thanh

d)

D. rửa

26.

Từ nghĩa là “cho vào/để vào”?

a)

넣다

b)

벗다

c)

씻다

d)

방문하다

27.

“인사하다” nghĩa là:

a)

A. tư vấn

b)

B. chào hỏi

c)

C. treo

d)

D. rửa

28.

“문제” nghĩa là gì?

a)

a) đồng nghiệp

b)

b) vấn đề

c)

c) Âu phục

d)

d) hiền lành

29.


착하다

a)

nhỏ

b)

thân thiện

c)

hiền lành, tốt bụng

d)

đẹp

30.

양복

a)

quần áo ở nhà

b)

đồ công sở

c)

áo truyền thống

d)

áo cộc tay

31.

"đồng nghiệp"

(a)  

32.

“스승 - 제자” nghĩa là gì?

a)

A. Cha – mẹ

b)

B. Thầy – trò

c)

C. Bạn – bè

d)

D. Anh – em

33.

“말을 시키다” nghĩa là gì?

a)

dạy học

b)

bắt chuyện

c)

nghỉ ngơi

d)

đi ngủ

34.

“반성하다” nghĩa là gì?

a)

A. Tự kiểm điểm

b)

B. Phản đối

c)

C. Vui mừng

d)

D. Nghỉ ngơi

35.

“생각하다” nghĩa là gì?



(a)  

36.

“의미” nghĩa là gì?

a)

A. Ý kiến

b)

B. Ý nghĩa

c)

C. Thông điệp

d)

D. Cách dùng

37.

“무늬” nghĩa là gì?

a)

Chất liệu

b)

Kiểu dáng

c)

Hoa văn, họa tiết

d)

Màu sắc

38.

“의견” nghĩa là gì?

a)

Cảm xúc

b)

Mục đích

c)

Kết luận

d)

Ý kiến