wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về quản trị tổ chức

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Trong tổ chức, các cấp quản trị được phân chia như thế nào?

a)

Nhà quản trị cấp cao, nhà quản trị cấp trung gian, nhà quản trị cấp cơ sở.

b)

Nhà quản cấp cao, nhà quản trị cấp trung gian, người thừa hành.

c)

Nhà quản trị cấp cao, nhà quản trị cấp cơ sở, người thừa hành.

d)

Nhà quản trị cấp cao, nhà quản trị các cấp, người thừa hành.

2.

Đặc điểm của mục tiêu trong quản trị là gì?

a)

Có định hướng rõ ràng về kết quả cần đạt trong thời gian cụ thể.

b)

Dễ dàng tránh mọi rủi ro trong quá trình hoạt động.

c)

Biết được chính xác các nguồn lực cần sử dụng.

d)

Loại bỏ hoàn toàn sự cạnh tranh trong môi trường kinh doanh.

3.

Thứ bậc mục tiêu trong tổ chức thường bao gồm những cấp độ nào?

a)

Sứ mệnh, nhiệm vụ, các mục tiêu của tổ chức, các mục tiêu đặc trưng hơn, các mục tiêu chi nhánh, mục tiêu bộ phận, mục tiêu cá nhân.

b)

Sứ mệnh, nhiệm vụ, các mục tiêu của tổ chức, các mục tiêu đặc trưng hơn, các mục tiêu chi nhánh, mục tiêu bộ phận.

c)

Sứ mệnh, nhiệm vụ, các mục tiêu của tổ chức, các mục tiêu đặc trưng hơn, các mục tiêu chi nhánh, mục tiêu cá nhân.

d)

Sứ mệnh, nhiệm vụ, các mục tiêu của tổ chức, các mục tiêu chi nhánh, mục tiêu bộ phận, mục tiêu cá nhân.

4.

Đặc điểm nào thuộc cơ cấu chính thức trong tổ chức?

a)

Hình thành tự phát từ các mối quan hệ cá nhân.

b)

Có tính ổn định tương đối.

c)

Được thiết lập thông qua các quy định, văn bản, sơ đồ tổ chức.

d)

Thể hiện sự phân chia công việc và quyền hạn rõ ràng.

5.

Ý nghĩa của việc phân chia công việc trong tổ chức là gì?

a)

Xác định trách nhiệm và quyền hạn của từng vị trí.

b)

Hạn chế thông tin giữa các bộ phận.

c)

Tạo sự mở rộng phân công công việc.

d)

Khuyến khích hình thành nhóm phi chính thức.

6.

Câu nói nào thể hiện quan điểm động lực dựa trên nhu cầu con người?

a)

Nhu cầu của con người là động lực thúc đẩy hành vi.

b)

Động lực chỉ xuất hiện khi có phần thưởng.

c)

Động lực không liên quan đến nhu cầu cá nhân.

d)

Động lực là kết quả của sự ép buộc.

7.

Động lực làm việc của con người được hiểu là gì?

a)

Mọi thứ được thực hiện trong thực tại đều được làm nên trong hy vọng.

b)

Mọi hành động của con người đều xuất phát từ nhu cầu vật chất.

c)

Con người chỉ làm việc khi có phần thưởng rõ ràng.

d)

Động lực làm việc phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường tổ chức.

8.

Khái niệm lãnh đạo được hiểu như thế nào?

a)

Tập hợp các khả năng, nguồn lực của một con người hay một tổ chức nhằm thực thi một công việc nào đó.

b)

Khả năng gây ảnh hưởng, định hướng và thúc đẩy người khác hoàn thành mục tiêu chung của tổ chức.

c)

Quá trình kiểm soát và giám sát hoạt động của cấp dưới để đảm bảo tuân thủ quy định.

d)

Việc sử dụng quyền lực để đạt được mục tiêu của nhà lãnh đạo.

9.

Động viên người lao động trong tổ chức được hiểu là gì?

a)

Quá trình động viên, cổ vũ nhằm truyền nhiệt huyết cho cấp dưới để cấp dưới thực thi công việc được giao một cách tự nguyện.

b)

Quá trình sử dụng quyền lực để buộc nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.

c)

Việc trả lương, thưởng và phúc lợi để đảm bảo người lao động làm việc theo quy định.

d)

Hành động kiểm tra, giám sát nhằm đảm bảo nhân viên không vi phạm nội quy lao động.

10.

Ý nghĩa của phối hợp giữa các bộ phận trong tổ chức là gì?

a)

Các bộ phận cùng phối hợp, hỗ trợ nhau để đạt mục tiêu chung.

b)

Các bộ phận hoạt động độc lập, không cần phối hợp.

c)

Các bộ phận cạnh tranh để được quyền quyết định.

d)

Các bộ phận không chịu trách nhiệm về kết quả chung.

11.

Dạng cơ cấu nào sau đây là cơ cấu chính thức?

a)

Cơ cấu không chính thức.

b)

Cơ cấu chính thức.

c)

Cơ cấu chức năng.

d)

Cơ cấu theo sản phẩm.

12.

Việc nhận diện khả năng chủ yếu của tổ chức nhằm mục đích gì?

a)

Nhằm xác định điểm mạnh và lợi thế cạnh tranh của tổ chức.

b)

Nhằm xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.

c)

Nhằm xác định nguồn lực tài chính của tổ chức.

d)

Nhằm xác định các rủi ro tiềm ẩn trong thị trường.

13.

Đâu là khả năng chủ yếu của tổ chức?

a)

Nhận diện những khả năng chủ yếu của tổ chức

b)

Tìm được phương pháp kinh doanh phù hợp

c)

Tạo ra những cơ hội nâng cao khả năng cho tổ chức

d)

Tiếp cận gần hơn những khách hàng tiềm năng

14.

Mục đích của phân tích SWOT là gì?

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của tổ chức

b)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và lựa chọn chiến lược

c)

Xác định cơ hội, thách thức, thị trường và đối thủ cạnh tranh

d)

Xác định ưu tiên đầu tư và mục tiêu phát triển

15.

Chiến lược dài hạn thường có thời gian bao lâu?

a)

Từ vài năm trở lên

b)

Theo chu kỳ hàng tháng

c)

Theo chu kỳ hàng năm

d)

Theo chu kỳ hàng tuần

16.

Hệ thống cấp quản trị gồm những cấp nào?

a)

Ba cấp: Cấp cao, cấp trung gian và cấp cơ sở

b)

Hai cấp: Cấp cao và cấp cơ sở

c)

Ba cấp: Cấp chiến lược, cấp tác nghiệp và cấp nhân viên

d)

Bốn cấp: Cấp cao, cấp trung, cấp cơ sở và người thừa hành

17.

Quản trị gồm những chức năng cơ bản nào?

a)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm tra

b)

Hoạch định, thực hiện, kiểm tra và sửa sai

c)

Hoạch định, thực hiện, đo lường và kiểm tra

d)

Hoạch định, giám sát, đo lường và sửa sai

18.

Khái niệm hoạch định trong quản trị là gì?

a)

Là quá trình xác định những kết quả cụ thể mà tổ chức cần đạt được trong một thời gian nhất định.

b)

Là việc lựa chọn các phương án hành động để đạt được kết quả cao nhất.

c)

Là việc kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động của tổ chức.

19.

Bước đầu trong quy trình hoạch định thường là gì?

a)

Nhận thức cơ hội

b)

Thiết lập mục tiêu

c)

Xác định phương án lựa chọn

d)

Phát triển các tiền đề

20.

Bước đầu tiên của quá trình hoạch định chiến lược là gì?

a)

Xác định sứ mệnh và mục tiêu của tổ chức.

b)

Thiết lập quy trình kế toán.

c)

Tổ chức các chiến dịch quảng cáo ngắn hạn.

d)

Đánh giá năng suất lao động cá nhân.

21.

Đặc điểm của cơ cấu trực tuyến (line organization) là gì?

a)

Mỗi thành viên, mỗi bộ phận trong cơ cấu này chỉ chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một thủ trưởng cấp trên.

b)

Mỗi thành viên, mỗi bộ phận trong cơ cấu này không chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một thủ trưởng cấp trên.

c)

Mỗi thành viên, mỗi bộ phận trong cơ cấu này chỉ chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một thủ trưởng cấp dưới.

d)

Mỗi thành viên, mỗi bộ phận trong cơ cấu này không chịu sự lãnh đạo trực tiếp của một thủ trưởng cấp trên.

22.

Mục tiêu của phối hợp bộ phận trong tổ chức là gì?

a)

Các bộ phận cùng phối hợp, hỗ trợ nhau để đạt mục tiêu chung.

b)

Các bộ phận hoạt động độc lập, không cần phối hợp.

c)

Các bộ phận cạnh tranh để được quyền quyết định.

d)

Các bộ phận không chịu trách nhiệm về kết quả chung.

23.

Cơ cấu tổ chức theo chuyên môn/phòng ban được gọi là gì?

a)

Cơ cấu không chính thức.

b)

Cơ cấu chính thức.

c)

Cơ cấu chức năng.

d)

Cơ cấu theo sản phẩm.

24.

Phân tích SWOT giúp xác định điều gì?

a)

Xác định điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức

b)

Xác định mục tiêu kinh doanh

c)

Xác định phương án lựa chọn

d)

Xác định quy trình sản xuất

25.

Kỹ năng nào trong danh sách là kỹ năng mềm quan trọng cho nhà quản trị?

a)

Tín nhiệm giữa các đồng nghiệp

b)

Kỹ năng làm việc trong môi trường đa văn hoá

c)

Kỹ năng xây dựng mạng lưới quan hệ

d)

Kỹ năng làm việc nhóm

26.

Nguyên tắc cốt lõi trong quản trị nhân sự là gì?

a)

Nhà quản trị chỉ cần quan tâm đến lợi nhuận, không cần chú trọng đến con người.

b)

Doanh nghiệp phải có một triết lý rõ ràng về hoạt động kinh doanh.

c)

Trong quản trị nhân sự phải thật sự tôn trọng sự công bằng và luôn tỏ ra công bằng.

d)

Phải làm cho người lao động cảm thấy họ xứng đáng và có vai trò quan trọng trong doanh nghiệp.

27.

Bước đầu tiên trong quy trình tuyển dụng là gì?

a)

Sử dụng các kênh tiếp cận ứng viên, thu nhận và sàng lọc hồ sơ, trắc nghiệm

b)

Phân tích công việc và xác định tiêu chuẩn tuyển dụng phù hợp với vị trí cần tuyển.

c)

Phỏng vấn, đánh giá và lựa chọn ứng viên phù hợp nhất cho vị trí công việc.

d)

Tiến hành ký kết hợp đồng lao động và thực hiện chương trình hội nhập cho nhân viên mới.

28.

Theo Herzberg, động lực chia thành những nhóm nào?

a)

Nhóm nhân tố duy trì và nhân tố thúc đẩy

b)

Nhóm nhân tố vật chất và nhân tố tinh thần

c)

Nhóm nhân tố bên trong và nhân tố bên ngoài

d)

Nhóm nhân tố cá nhân và nhân tố tổ chức

29.

Quá trình nào sau đây là đúng?

a)

Đầu ra

b)

Đầu ra

c)

Quá trình

d)

Kết quả

30.

Khái niệm năng lực nào mô tả khả năng tổ chức thực hiện mục tiêu dài hạn?

a)

Năng lực cá nhân

b)

Năng lực tập thể

c)

Năng lực lãnh đạo

d)

Năng lực tổ chức

31.

Quy trình kiểm soát (control) thường gồm những bước nào?

a)

Xây dựng các tiêu chuẩn; đo lường kết quả; tiến hành điều chỉnh.

b)

Lập kế hoạch; tổ chức; giám sát.

c)

Quan sát; báo cáo; phê bình nhân viên.

d)

Thu thập thông tin; xử phạt; khen thưởng.

32.

Kiểm tra/kiểm soát trong chu trình quản trị thường xuất hiện ở thời điểm nào?

a)

Cuối cùng

b)

Đầu tiên

c)

Quan trọng

d)

Cơ bản

33.

Các hướng truyền thông tin trong tổ chức gồm những loại nào?

a)

Xuống dưới, lên trên, ngang, chéo

b)

Lên trên, xuống dưới, theo nhóm, theo phòng ban

c)

Theo cấp bậc, theo chức năng, theo nhiệm vụ, theo dự án

d)

Nội bộ, bên ngoài, theo dự án, theo phòng ban

34.

Khi đánh giá môi trường, yếu tố nào thường được xem là thuận lợi nhất?

a)

Thuận lợi nhất

b)

Khó khăn nhất

c)

Khắc nghiệt nhất

d)

Quan trọng nhất

35.

Những phương pháp nghiên cứu trong quản trị gồm?

a)

Kinh nghiệm; thực nghiệm; nghiên cứu và phân tích

b)

Kinh nghiệm; trải nghiệm; nghiên cứu và phân tích

c)

Kinh nghiệm; thực nghiệm; khám phá và phân tích

d)

Kinh nghiệm; thực nghiệm; nghiên cứu và tìm kiếm

36.

Đặc điểm của chỉ tiêu định lượng là gì?

a)

Có thể đo lường bằng con số

b)

Không thể đo lường

c)

Chỉ dựa trên cảm nhận chủ quan

d)

Dựa trên định tính

37.

Vai trò quan trọng nhất của kiểm tra trong quản trị là gì?

a)

Cung cấp cơ sở đánh giá, khen thưởng và xử phạt

b)

Chỉ phát hiện lỗi nhân viên

c)

Thay thế cuộc họp quản lý

d)

Chỉ quan sát mà không điều chỉnh

38.

Bước đầu trong quá trình ra quyết định là gì?

a)

Hình thành phương án

b)

Xác định mục tiêu

c)

Xác định vấn đề

d)

Đánh giá phương án

39.

Trường phái quan hệ con người quan tâm chủ yếu tới gì?

a)

Mối quan hệ con người trong tổ chức

b)

Vấn đề lương của người lao động

c)

Sử dụng lao động dài hạn

d)

Đào tạo đa năng

40.

Phong cách ra quyết định nào dựa vào việc thu thập thông tin từ cấp dưới?

a)

Trao đổi với người khác trước khi ra quyết định

b)

Thu thập thông tin từ cấp dưới trước khi ra quyết định

c)

Dựa vào ý kiến số đông để ra quyết định

d)

Dựa trên sự hiểu biết cá nhân để ra quyết định

41.

Theo đề, tuổi lao động tối thiểu là bao nhiêu?

a)

16

b)

17

c)

18

d)

19

42.

Khái niệm “hiệu quả” trong quản trị là gì?

a)

Làm việc đúng

b)

Đạt được lợi nhuận

c)

Làm việc đúng cách

d)

Chi phí thấp

43.

Phương pháp dự báo bằng xây dựng tình huống giả lập gọi là gì?

a)

Mô hình toán

b)

Mô tả

c)

Mô phỏng

d)

Kỹ thuật

44.

Chu trình quản trị theo mục tiêu (MBO) gồm những bước nào?

a)

Đề ra mục tiêu, thực hiện mục tiêu, dự đoán và đánh giá mức độ thực hiện mục tiêu

b)

Đề ra mục tiêu, dự đoán và đánh giá mức độ thực hiện mục tiêu, thực hiện mục tiêu

c)

Dự đoán và đánh giá mức độ thực hiện của mục tiêu, đề ra mục tiêu, thực hiện mục tiêu

d)

Thực hiện mục tiêu, đề ra mục tiêu, dự đoán và đánh giá mức độ thực hiện của mục tiêu

45.

Động lực làm việc được hiểu là gì?

a)

Động lực làm việc là quá trình người lao động bị ép buộc thực hiện công việc theo yêu cầu của cấp trên.

b)

Động lực làm việc là động lực có ý thức hay vô thức khơi dậy và hướng hành động vào việc đạt được một mục tiêu mong đợi.

c)

Động lực làm việc là sự nỗ lực của người lao động để đạt kết quả cao, đáp ứng nhu cầu bản thân và mục tiêu của tổ chức.

d)

Động lực làm việc là khả năng của người lao động trong việc hoàn thành khối lượng công việc được giao.

46.

Động viên nhân viên là:

a)

Quá trình thúc đẩy nhân viên làm việc hiệu quả hơn thông qua các biện pháp khích lệ.

b)

Quá trình tuyển dụng nhân viên mới cho công ty.

c)

Quá trình đào tạo kỹ năng chuyên môn cho nhân viên.

d)

Quá trình đánh giá hiệu suất làm việc của nhân viên.

47.

Quá trình động viên, cổ vũ nhằm truyền nhiệt huyết cho cấp dưới để cấp dưới thực thi công việc được giao một cách tự nguyện.

a)

Quá trình động viên, cổ vũ nhằm truyền nhiệt huyết cho cấp dưới để cấp dưới thực thi công việc được giao một cách tự nguyện.

b)

Quá trình sử dụng quyền lực để buộc nhân viên hoàn thành nhiệm vụ đúng thời hạn.

c)

Việc trả lương, thưởng và phúc lợi để đảm bảo người lao động làm việc theo quy định.

d)

Hành động kiểm tra, giám sát nhằm đảm bảo nhân viên không vi phạm nội quy lao động.

48.

Quan điểm nào về động lực nhấn mạnh nhu cầu là nguồn gốc hành động?

a)

A. “Mọi thứ được thực hiện trong thực tại đều được làm nên trong hy vọng.”

b)

B. “Mọi hành động của con người đều xuất phát từ nhu cầu vật chất.”

c)

C. “Con người chỉ làm việc khi có phần thưởng rõ ràng.”

d)

D. “Động lực làm việc phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường tổ chức.”

49.

Theo Maslow, nhu cầu nào là cao nhất?

a)

Tự thể hiện – nhu cầu cao nhất

b)

An toàn – nhu cầu thấp nhất

c)

Xã hội – nhu cầu trung bình

d)

Sinh lý – nhu cầu cơ bản

50.

Nhà quản trị nên làm gì để sử dụng thông tin hiệu quả?

a)

Cân bằng thông tin chính thức và phi chính thức

b)

Yêu cầu nhân viên thực hiện đầy đủ các báo cáo

c)

Chịu khó đọc các báo cáo chuyên ngành

d)

Sử dụng thông tin một cách có chọn lọc

51.

Hậu quả có thể gặp khi ra quyết định thiếu thông tin là gì?

a)

Không phát huy được tính sáng tạo của nhân viên

b)

Không được cấp dưới ủng hộ khi thực thi quyết định

c)

Gặp sai lầm trong giải quyết vấn đề

d)

Không có lợi cho nhà quản trị

52.

Câu 50: Người đưa ra 14 nguyên tắc quản trị tổng quát là: (100% ĐÚNG) Điền vào chỗ trống: ____________

a)

Henry Fayol

b)

Frederick Taylor

c)

Elton Mayo

d)

Peter Drucker