wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức cơ bản về máy tính

Total questions: 71

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Đâu không phải là phần mềm máy tính?

a)

Rom & Ram

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft Excel

d)

Windows 7

2.

Đâu không phải là phần cứng máy tính?

a)

Windows 7

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

3.

Tên gọi nào dưới đây không dành cho máy in?

a)

Laptop

b)

HP Laser Jet

c)

Epson

d)

Canon

4.

Hệ thập lục phân dùng mấy ký tự để biểu diễn các số?

a)

16

b)

10

c)

8

d)

2

5.

Trong các thiết bị sau, thiết bị nào không phải là bộ nhớ trong?

a)

Đĩa cứng (Hard Disk)

b)

Bộ nhớ chỉ đọc (ROM)

c)

Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên (RAM)

d)

Đĩa cứng, Bộ nhớ chỉ đọc, Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên đều là bộ nhớ trong

6.

CPU là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Central Processing Unit

b)

Command Processing Unit

c)

Control Processing Unit

d)

Case Processing Unit

7.

Thành phần nào được ví như là bộ não của máy tính?

a)

CPU

b)

Input

c)

Output

d)

ALU

8.

Thiết bị nào sau đây không thuộc bộ nhớ ngoài của máy tính?

a)

Monitor

b)

Floppy disk

c)

Hard disk

d)

USB disk

9.

Chức năng của bộ xử lý trung tâm (CPU) là gì?

a)

Nơi xử lý, quyết định, điều khiển mọi hoạt động của máy tính

b)

Nơi nhập thông tin cho máy tính

c)

Nơi thông báo kết quả cho người sử dụng

d)

Nơi xử lý, quyết định, điều khiển hoạt động của máy tính, nơi nhập thông tin cho máy tính, nơi thông báo kết quả cho người sử dụng

10.

Hiệu năng của máy tính không phụ thuộc vào yếu tố nào sau đây?

a)

Hãng sản xuất

b)

Tốc độ CPU, dung lượng bộ nhớ RAM, dung lượng ổ cứng

c)

Yếu tố đa nhiệm của hệ điều hành

d)

Việc phân mảnh của tập tin trên đĩa

11.

Phát biểu nào sau đây là không đúng?

a)

ROM, RAM, đĩa cứng là các thiết bị lưu trữ trong

b)

Loa, màn hình, máy chiếu, máy in là các thiết bị ra

c)

Modem, màn hình cảm ứng là các thiết bị vào/ra

d)

Máy quét, webcam, bàn phím là các thiết bị vào

12.

Tốc độ của CPU không ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

(a)  

13.

Tốc độ của CPU không ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?

a)

Khả năng lưu trữ của máy tính

b)

Tốc độ chạy chương trình

c)

Thời gian truy cập để mở tập tin

d)

Tốc độ xử lý thông tin

14.

Phát biểu nào là đúng nhất khi nói về sự khác biệt giữa phần mềm ứng dụng và hệ điều hành?

a)

Phần mềm ứng dụng cần hệ điều hành để thực hiện

b)

Hệ điều hành cần phần mềm ứng dụng để thực hiện

c)

Khi thực hiện, hệ điều hành cần nhiều bộ nhớ hơn phần mềm ứng dụng

d)

Phần mềm ứng dụng cần nhiều không gian lưu trữ hơn hệ điều hành

15.

Đĩa cứng là gì?

a)

Thiết bị lưu trữ ngoài

b)

Thiết bị lưu trữ trong

c)

Thiết bị nhập/xuất dữ liệu

d)

Thiết bị lưu trữ cả trong và ngoài

16.

Thành phần nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình máy tính đang hoạt động?

a)

RAM

b)

ROM

c)

Registers

d)

Modem

17.

Ngày nay, đĩa mềm ít được sử dụng trong các máy tính do nguyên nhân nào?

a)

Đĩa mềm nhanh hỏng, dung lượng nhỏ

b)

Giá thành đĩa mềm cao

c)

Đĩa mềm có dung lượng quá lớn

d)

Đĩa mềm chỉ có thể ghi dữ liệu một lần.

18.

Thiết bị nào vừa là thiết bị vào, vừa là thiết bị ra?

a)

Modem, màn hình cảm ứng

b)

Màn hình máy tính

c)

Máy in

d)

Máy chiếu

19.

Chức năng chính của tập các thanh ghi là gì?

a)

Chứa các thông tin phục vụ cho hoạt động của CPU

b)

Giải mã lệnh và ghi lệnh

c)

Vận chuyển thông tin giữa các thành phần bên trong máy tính

d)

Điều khiển nhận lệnh

20.

Khi máy tính hoạt động, hệ điều hành được nạp vào đâu?

a)

Ram

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Màn hình

d)

Rom

21.

Mã lệnh đang được CPU thực hiện lưu trữ ở đâu?

a)

Bộ nhớ trong

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

ROM

d)

ALU

22.

4 GB bằng bao nhiêu?

a)

2048 KB

b)

4096 KB

c)

4x2^10 KB

d)

4x2^20 KB

23.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

(a)  

24.

4 GB bằng bao nhiêu?

a)

2048 KB

b)

4096 KB

c)

4x2 10 KB

d)

4x2 20 KB

25.

Trong các phần mềm sau, phần mềm nào là phần mềm ứng dụng?

a)

Microsoft Word

b)

Windows 7

c)

Linux

d)

MS-DOS

26.

Chọn câu phát biểu đúng:

a)

Trong Windows, tên tập tin không được sử dụng ký tự *

b)

Trong Windows, tên tập tin không được sử dụng khoảng trống

c)

Trong một ổ đĩa, không thể có 2 tập tin trùng tên nhau

d)

Trong một ổ đĩa, không thể có 2 thư mục (folder) trùng tên nhau

27.

Chọn câu phát biểu đúng?

a)

WINDOWS là hệ điều hành của Microsoft

b)

WINDOWS là hệ điều hành đơn nhiệm.

c)

Bàn phím, chuột là các thiết bị xuất.

d)

MS-DOS là hệ điều hành đa nhiệm.

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về hệ điều hành Windows ?

a)

Là phần mềm do công ty Microsoft độc quyền xây dựng và phát triển

b)

Là phần mềm cài sẵn trong tất cả các máy tính

c)

Là phần mềm không được thay đổi trong máy tính

d)

Là phần mềm phải có để máy tính có thể hoạt động

29.

Thao tác nào dưới đây không nên sử dụng để khởi động lại máy tính?

a)

Nhấn nút Power trên hộp máy

b)

Nhấn nút Start\Shutdown, sau đó chọn mục Restart

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+Alt+Del, chọn mục Restart

d)

Nhấn phím ESC

30.

Khái niệm hệ điều hành là gì ?

a)

Là một phần mềm chạy trên máy tính, dùng để điều hành, quản lý các thiết bị phần cứng và các tài nguyên phần mềm trên máy tính

b)

Nghiên cứu phương pháp, kỹ thuật xử lý thông tin bằng máy tính điện tử

c)

Nghiên cứu về công nghệ phần cứng và phần mềm

d)

Cung cấp và xử lý các phần cứng và phần mềm

31.

Để chọn liên tiếp các biểu tượng trên Desktop, ta nhấn giữ phím nào khi nhấn chuột?

a)

Shift

b)

Ctrl

c)

Tab

d)

Alt

32.

Để chọn không liên tiếp các biểu tượng trên Desktop, ta nhấn giữ phím nào khi nhấn chuột?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Tab

d)

Shift

33.

Trong Windows, để lưu nội dung

4 lines
34.

Để chọn không liên tiếp các biểu tượng trên Desktop, ta nhấn giữ phím nào khi nhấn chuột?

a)

Ctrl

b)

Alt

c)

Tab

d)

Shift

35.

Trong Windows, để lưu nội dung màn hình vào bộ nhớ Clipboard, sử dụng phím nào?

a)

Print Screen

b)

Ctrl + Insert

c)

Ctrl + C

d)

ESC

36.

Khi khởi động máy tính, phần mềm nào sau đây sẽ được thực hiện trước?

a)

Hệ điều hành

b)

Phần mềm gõ tiếng Việt

c)

Phần mềm Micrsoft Office

d)

Chương trình diệt virus máy tính

37.

Phát biểu nào sau đây là đúng về hệ điều hành Windows?

a)

Phải được cài đặt trước khi cài đặt các chương trình ứng dụng

b)

Phải cài đặt nếu người sử dụng chỉ dùng để soạn thảo văn bản

c)

Là phần mềm miễn phí

d)

Dùng để soạn thảo văn bản

38.

Hệ điều hành Windows được lưu trữ ở đâu?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

RAM

c)

ROM

d)

CPU

39.

Trong môi trường Windows ta có thể chạy cùng lúc bao nhiêu chương trình ứng dụng?

a)

Chạy nhiều chương trình ứng dụng khác nhau

b)

Chỉ chạy được hai chương trình

c)

Chỉ chạy được ba chương trình ứng dụng

d)

Chỉ chạy được một chương trình

40.

Có thể hiển thị các Icons trên màn hình Desktop theo dạng nào?

a)

Medium icons, Small icons, Large icons

b)

Medium icons

c)

Small icons

d)

Large icons

41.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Trong Windows, Shortcut có nghĩa là tạo đường tắt để truy cập nhanh

b)

Trong Windows, Shortcut có nghĩa là xóa một đối tượng được chọn tại màn hình nền

c)

Trong Windows, Shortcut có nghĩa là đóng các cửa sổ đang mở

d)

Trong Windows, Shortcut có nghĩa là cắt ngắn các đối tượng trên màn hình nền

42.

Chọn phát biểu sai trong các phát biểu sau đây.

a)

Thư mục rỗng là thư mục chỉ chứa tập tin nhưng không chứa thư mục con.

b)

Thư mục rỗng là thư mục không có chứa tập tin nào.

c)

Thư mục rỗng là thư mục không chứa thư mục con và không chứa tập tin nào.

d)

Thư mục rỗng là thư mục không

43.

Trong Windows 7, cách nào sau đây được sử dụng để thay đổi độ phân giải màn hình?

a)

Nhấn chuột phải trên màn hình Desktop\Screen Resolutions

b)

Nhấn chuột phải trên màn hình Desktop\Resolutions

c)

Nhấn chuột phải trên màn hình Desktop\Display Resolutions

d)

Nhấn chuột phải trên màn hình Desktop\Desktop Resolutions

44.

Chọn câu phát biểu sai.

a)

1KB = 1024 bits.

b)

Trong Windows tên tập tin được phép chứa khoảng trống.

c)

Windows là hệ điều hành đa nhiệm.

d)

MS-DOS là hệ điều hành đơn nhiệm.

45.

Trên màn hình Desktop không cho phép sắp xếp các biểu tượng theo tiêu chí nào?

a)

Màu sắc

b)

Kích cỡ

c)

Thời gian tạo lập

d)

Tên

46.

Trong Windows, mặc định nút Start nằm ở đâu trên màn hình?

a)

Góc dưới bên trái

b)

Góc trên bên trái

c)

Góc dưới bên phải

d)

Góc trên bên phải

47.

Trong hệ điều hành Windows, ta có thể mở

a)

Nhiều cửa sổ làm việc cùng một lúc

b)

Tối đa 4 cửa sổ

c)

Duy nhất một cửa sổ làm việc

d)

Chỉ cho phép mở lần lượt từng cửa sổ

48.

Trong Windows 7 để thay đổi màn hình nền, thực hiện theo phương án nào sau đây là đúng nhất?

a)

Start\Control Panel\Appearance and Personalization

b)

Start\Control Panel\System and Security

c)

Start\Control Panel\Programs

d)

Start\Control Panel\Region and Language

49.

Trong Windows 7, để ẩn thanh tác vụ (task bar), ta thực hiện?

a)

Nhấn chuột phải vào thanh task bar, chọn properties, chọn Auto-hide the task bar

b)

Start\Control Panel\Task Bar\ chọn Auto-hide the task bar

c)

Start\Task Bar\chọn Auto-hide the task bar

d)

Nhấn chuột phải vào thanh desktop, chọn properties, chọn Auto-hide the task bar

50.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ WAN có nghĩa là gì?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng cục bộ

c)

Mạng toàn cầu

d)

Mạng LAN

51.

Hãy chỉ ra tên của thiết bị mạng?

a)

Switch

b)

UPS

c)

USB

d)

Webcam

52.

Phát biểu nào sau đây là đúng khi nói về lợi ích của mạng máy tính?

a)

Xóa bỏ rào cản về khoảng cách địa lý giữa các máy tính trong mạng

b)

Không thể gửi và nhận Email khi kết nối Internet

c)

Dữ liệu không được chia sẻ

d)

Dữ liệu chỉ được chia sẻ giữa 2 máy tính

53.

Thuật ngữ dùng để trao đổi thư tín qua mạng Internet là gì?

a)

Thư điện tử (E - mail)

b)

Mạng điện tử (E - Network)

c)

Thương mại điện tử (E - Commerce)

d)

Hệ thống điện tử (E - System)

54.

“Online” có nghĩa là gì?

a)

Trực tuyến

b)

Không tải

c)

Đang tải

d)

Không trực tuyến

55.

"Offline” có nghĩa là gì?

a)

Không trực tuyến

b)

Không tải

c)

Trực tuyến

d)

Đang tải

56.

Thuật ngữ về việc mua và bán hàng qua mạng Internet là gì?

a)

Thương mại điện tử (E-commerce)

b)

Mạng điện tử (E-network)

c)

Hệ thống điện tử (E-system)

d)

Thương mại Internet (I-commerce)

57.

Hyperlink là gì?

a)

Một phần của một trang Web để liên kết đến vị trí khác trên cùng trang Web đó hoặc liên kết đến một trang Web khác

b)

Nội dung được thể hiện trên Web Browser (văn bản, âm thanh, hình ảnh)

c)

Hình ảnh của một trang Web

d)

Văn bản của một trang Web

58.

"Download” có nghĩa là gì?

a)

Tải dữ liệu

b)

Không tải

c)

Trực tuyến

d)

Đang tải

59.

ISP là từ viết tắt của cụm từ nào ?

a)

Internet Service Provider

b)

Internet Server Provider

c)

Internet Service Proxy

d)

Internet Server Proxy

60.

Hãy chỉ ra đâu là tên các thiết bị mạng?

a)

Switch, Bridge, Router, Gateway

b)

Bridge, Router, Repeate

61.

Hãy chỉ ra đâu là tên các thiết bị mạng?

a)

Switch, Bridge, Router, Gateway

b)

Bridge, Router, Repeater, UPS

c)

Router, Repeater, Switch, USB

d)

Repeater, Switch, Bridge, Webcam

62.

Trong mạng máy tính, thuật ngữ Share có nghĩa là gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên

b)

Nhãn hiệu của một thiết bị kết nối mạng

c)

Thực hiện lệnh in trong mạng cục bộ

d)

Một phần mềm hỗ trợ sử dụng mạng cục bộ

63.

Trong các phát biểu dưới đây về mạng máy tính, phát biểu nào là đúng nhất?

a)

Mạng máy tính là một nhóm gồm từ hai hay nhiều máy tính kết nối với nhau theo một nguyên tắc truyền thông sao cho chúng có thể giao tiếp, chia sẻ tài nguyên, trao đổi dữ liệu với nhau.

b)

Mạng kết nối nhiều máy tính có cùng hệ điều hành

c)

Mạng kết nối máy tính bằng phần mềm

d)

Mạng kết nối các máy tính bằng dây cáp

64.

Thiết bị nào sau đây có thể được chia sẻ để sử dụng chung trong mạng cục bộ?

a)

Máy in

b)

Micro

c)

Loa

d)

Chuột

65.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cao, Mạng LAN có phạm vi địa lý giới hạn, Mạng LAN thường được cài đặt trong một văn phòng

b)

Mạng LAN có tốc độ truyền dữ liệu cao

c)

Mạng LAN có phạm vi địa lý giới hạn

d)

Mạng LAN thường được cài đặt trong một văn phòng

66.

ISP là gì?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet

b)

Nhà cung cấp cổng truy cập Internet cho các mạng

c)

Nhà cung cấp thông tin trên Internet

d)

Nhà cung cấp dây cáp mạng

67.

Thông tin nào sau đây liên quan tới mạng Internet?

a)

Sử dụng bộ giao thức TCP/IP, Môi trường cung cấp lượng thông tin khổng lồ với nhiều dịch vụ và tiện ích trực tuyến, Mạng máy tính lớn nhất toàn cầu

b)

Sử dụng bộ giao thức TCP/IP

c)

Môi trường cung cấp lượng thông tin khổng lồ với nhiều dịch vụ và tiện ích trực tuyến.

d)

Mạng má

68.

Mục đích chính của việc sử dụng tên miền là gì?

a)

Giúp người sử dụng dễ nhớ hơn so với địa chỉ IP

b)

Tên miền đẹp hơn địa chỉ Internet

c)

Máy tính dễ xử lý hơn

d)

Bổ sung cho các địa chỉ Internet bị thiểu

69.

Phát biểu nào sau đây là đúng nhất?

a)

Một người sử dụng có thể đăng ký nhiều hộp thư khác nhau trên cùng một nhà cung cấp dịch vụ với điều kiện tên đăng ký phải khác nhau

b)

Một người sử dụng có thể đăng ký nhiều hộp thư khác nhau trên cùng một nhà cung cấp dịch vụ với điều kiện tên đăng ký phải giống nhau

c)

Một người sử dụng chỉ được đăng ký một hộp thư duy nhất trên tất cả các nhà cung cấp dịch vụ

d)

Một người sử dụng chỉ được đăng ký một hộp thư duy nhất trên một nhà cung cấp dịch vụ

70.

Vì sao việc mở các tập tin đính kèm theo thư điện tử lại nguy hiểm?

a)

Vì các tập tin đính kèm thư điện tử có thể chứa virus của máy tính

b)

Vì tập tin đính kèm có dung lượng lớn nên máy tính không chứa được

c)

Vì khi mở tập tin đính kèm phải trả tiền dịch vụ

d)

Vì mở tập tin đính kèm phải trả thêm chi phí đường truyền Internet.

71.

Khi sử dụng hộp thư điện tử trên Internet, nếu (máy A) gửi thư cho (máy B) nhưng tại thời điểm đó máy B không bật thì trường hợp nào là đúng?

a)

Máy B vẫn nhận được thư từ máy A khi bật máy tính

b)

Hệ thống sẽ báo lỗi vì hai máy không thông nhau

c)

Cần phải gọi điện cho người sử dụng máy B bật máy tính

d)

Máy B sẽ không nhận được thư vì hai đầu mạng không thông nhau