Font size
Worksheetscông việc nhà
Total questions: 67
Worksheet time: 1hrs 7mins
Công việc trong gia đình
(a)
Người nội trợ
(a)
가사 노동
(a)
Người giúp việc trong gia đình
(a)
Làm việc nhà
(a)
살림을 하다
(a)
đảm nhận
(a)
Phân công
(a)
빨랫비누
(a)
Chất giặt tẩy
(a)
다리미
(a)
손빨래
(a)
Giặt sơ qua
(a)
빨래하다
(a)
Khỏi động máy giặt
(a)
삶다
(a)
Phơi quần áo
(a)
개다
(a)
다리다
(a)
Tẩy vết bẩn
(a)
대청소
(a)
Phân loại rác
(a)
쓸다
(a)
Đánh rửa
(a)
Giũ
(a)
Cất thu dọn
(a)
정리하다/쟁기다
(a)
Dọn bằng máy hút bụi
(a)
걸레집을 하다
(a)
làm cho cứng rắn
(a)
기름기
(a)
Tăng lên
(a)
다듬다
(a)
Trông nom
(a)
문지르다
(a)
Hoãn lại
(a)
미자근하다
(a)
바람직하다
(a)
Ngược lại
(a)
Ngăn chặn
(a)
방해하다
(a)
Được gọi là
(a)
Đèn hình
(a)
뿌리다
(a)
Tưởng tượng
(a)
성분
(a)
성장하다
(a)
Chất tiêu độc
(a)
소중하다
(a)
tố chất
(a)
식초
(a)
Chất lỏng
(a)
Hoa mắt
(a)
Hoang tàn
(a)
엉키다
(a)
Không thay đổi
(a)
완벽하다
(a)
Nuôi dạy con nhỏ
(a)
응용하다
(a)
Nhận thức
(a)
적절히
(a)
Chuyên môn hoá
(a)
정전기
(a)
Hỗn độn bẩn thỉu
(a)
취향
(a)
Giũ
(a)
현대
(a)
