wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

GAN MẬT

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Ung thư biểu mô tế bào gan (Hepatocellular Carcinoma - HCC) phát sinh từ loại tế bào nào?

a)

Tế bào Kupffer

b)

Tế bào gan

c)

Tế bào nội mô

d)

Tế bào ống mật

2.

Đặc điểm mô bệnh học nổi bật của ung thư đường mật trong gan (iCCA) là gì?

a)

Không có nền mô đệm xơ hóa

b)

Xuất hiện nhiều tế bào viêm lympho

c)

Mô đệm xơ hóa (desmoplastic stroma) và tính chất xâm lấn mạnh

d)

Có cấu trúc dạng bè (trabecular pattern)

3.

Loại khối u nguyên phát nào của gan thường gặp nhất?

a)

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)

b)

Ung thư đường mật trong gan (iCCA)

c)

U nguyên bào gan

d)

Ung thư mạch máu

4.

Loại khối u nào có nguy cơ xuất hiện ở trẻ em dưới 3 tuổi?

a)

HCC

b)

iCCA

c)

U nguyên bào gan (Hepatoblastoma)

d)

Ung thư mạch máu

5.

Ung thư gan nguyên phát phổ biến thứ mấy trên thế giới?

a)

Thứ 3

b)

Thứ 6

c)

Thứ 10

d)

Thứ 15

6.

Yếu tố nguy cơ nào quan trọng nhất đối với HCC?

a)

Tiêu thụ thực phẩm chứa nitrosamine

b)

Viêm gan virus (HBV, HCV)

c)

Hút thuốc lá

d)

Phơi nhiễm phóng xạ

7.

Yếu tố nào không phải là nguy cơ của iCCA?

a)

Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát

b)

Nhiễm sán lá gan

c)

Hội chứng Lynch

d)

Bệnh sỏi mật trong gan

8.

Đột biến TP53 thường gặp trong loại ung thư nào của gan?

a)

HCC

b)

iCCA

c)

U tuyến gan

d)

U nội mô mạch máu dạng biểu mô

9.

Loại ung thư nào có sự hợp nhất FGFR2?

a)

HCC

b)

iCCA

c)

U mạch máu gan

d)

U tuyến gan

10.

Triệu chứng phổ biến nhất của iCCA là gì?

a)

Sốt cao

b)

Đau bụng vùng hạ sườn phải

c)

Chướng bụng cấp tính

d)

Xuất huyết tiêu hoá

11.

Dấu hiệu nào thường gặp ở HCC giai đoạn muộn?

a)

Thiếu máu nặng

b)

Vàng da

c)

Viêm tụy cấp

d)

Tăng huyết áp

12.

Xét nghiệm nào được sử dụng phổ biến nhất để theo dõi HCC?

a)

CA19-9

b)

CEA

c)

AFP

d)

CK7

13.

Kỹ thuật hình ảnh nào giúp phân biệt rõ ràng iCCA với HCC?

a)

Siêu âm

b)

CT có cản quang

c)

X-quang bụng

d)

PET-CT

14.

Phương pháp điều trị triệt căn cho HCC giai đoạn sớm là gì?

a)

Ghép gan

b)

Hóa trị

c)

Xạ trị

d)

Liệu pháp miễn dịch

15.

Phác đồ hóa trị tiêu chuẩn cho iCCA giai đoạn muộn là gì?

a)

FOLFIRINOX

b)

Gemcitabine + Cisplatin

c)

Sorafenib

d)

Bevacizumab

16.

Thuốc nào là một chất ức chế FGFR2 dùng để điều trị iCCA?

a)

Sorafenib

b)

Lenvatinib

c)

Pemigatinib

d)

Regorafenib

17.

Tiên lượng của HCC xấu nhất khi nào?

a)

Khi có huyết khối tĩnh mạch cửa

b)

Khi u còn nhỏ nhưng chưa điều trị

c)

Khi không có triệu chứng

d)

Khi chỉ có một khối u đơn độc

18.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của HCC giai đoạn muộn là bao nhiêu?

a)

50%

b)

30%

c)

10%

d)

Dưới 5%

19.

Liệu pháp miễn dịch nào đã chứng minh hiệu quả quan trọng điều trị HCC tiến triển?

a)

A. Atezolizumab + Bevacizumab

b)

B. Erlotinib

c)

C. Cetuximab

d)

D. Rituximab

20.

Kỹ thuật chẩn đoán nào đang được nghiên cứu để phát hiện HCC sớm?

a)

Xét nghiệm sinh học lỏng (liquid biopsy)

b)

Điện tim

c)

Chụp CT không cản quang

d)

Đo tốc độ máu tĩnh mạch cửa

21.

Yếu tố nào không phải là nguy cơ của HCC?

a)

Viêm gan B

b)

Viêm gan C

c)

Tăng huyết áp

d)

Xơ gan

22.

Aflatoxin có liên quan đến ung thư nào?

a)

Ung thư phổi

b)

Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)

c)

Ung thư da dày

d)

Ung thư dạ dày

23.

Bệnh lý nào có liên quan mật thiết đến sự phát triển của iCCA?

a)

Viêm gan do rượu

b)

Viêm đường mật xơ cứng nguyên phát

c)

Bệnh Crohn

d)

Loét dạ dày tá tràng

24.

Dấu hiệu hình ảnh điển hình của HCC trên CT tăng cường tương phản là gì?

a)

Tăng sinh mạch máu thì động mạch và rửa trôi muộn

b)

Hình ảnh đồng với dạng vòng

c)

Giảm tín hiệu trên T2W MRI

d)

Tăng tín hiệu trên T1W MRI không cản quang

25.

Kỹ thuật nào giúp phân biệt iCCA với các khối u gan khác?

a)

Siêu âm Doppler

b)

MRI với chuỗi xung khuếch tán (DWI)

c)

Chụp mạch máu gan

d)

Chụp X-quang bụng

26.

Đột biến nào phổ biến trong iCCA và là đích của liệu pháp nhắm mục tiêu?

a)

TP53

b)

IDH1

c)

BRAF

d)

ALK

27.

Đột biến nào liên quan đến con đường Wnt/β-catenin trong HCC?

a)

CTNNB1

b)

KRAS

c)

EGFR

d)

FGFR2

28.

HCC thường di căn đến đâu?

a)

Não

b)

Phổi

c)

Xương

d)

Tất cả các đáp án trên

29.

Biểu hiện nào của HCC có tiên lượng xấu nhất?

a)

Xâm lấn tĩnh mạch cửa

b)

Một khối u đơn độc <3 cm

c)

Không có triệu chứng

d)

Không tăng AFP

30.

Tiêu chí Milan cho ghép gan trong HCC bao gồm?

a)

Một khối u ≤5 cm hoặc ≤3 khối u ≤3 cm

b)

Bất kỳ kích thước nào miễn không có di căn

c)

Một khối u ≤10 cm

d)

Không giới hạn số lượng và kích thước khối u

31.

Thuốc nhắm trúng đích đầu tiên được chấp thuận cho HCC là?

a)

Sorafenib

b)

Lenvatinib

c)

Regorafenib

d)

Nivolumab

32.

Phẫu thuật cắt bỏ iCCA chỉ có lợi khi nào?

a)

Khi không có xâm lấn mạch máu lớn

b)

Khi có di căn xa

c)

Khi khối u lớn hơn 10 cm

d)

Khi khối u có hơn 3 vị trí

33.

Thuốc nhắm trúng đích nào dành cho iCCA có đột biến IDH1?

a)

Ivosidenib

b)

Erlotinib

c)

Gefitinib

d)

Bevacizumab

34.

Bệnh nhân iCCA có tiên lượng xấu nhất khi nào?

a)

Có hợp nhất FGFR2

b)

Có xâm lấn thần kinh và mạch máu

c)

Phát hiện sớm, có thể phẫu thuật

d)

Không tăng CA19-9

35.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của iCCA giai đoạn muộn là?

a)

>50%

b)

30-40%

c)

10-20%

d)

<10%

36.

Kỹ thuật nào có thể giúp phát hiện sớm HCC?

a)

Sinh thiết dịch mật

b)

Liquid biopsy (sinh thiết lỏng)

c)

Dịch lỏng bilirubin

d)

Xét nghiệm đường huyết

37.

Cơ chế chính của liệu pháp miễn dịch trong điều trị HCC là gì?

a)

Ức chế PD-1/PD-L1

b)

Hoạt hóa KRAS

c)

Ức chế mTOR

d)

Ức chế HER2

38.

Bệnh nhân 60 tuổi, có tiền sử viêm gan C, phát hiện khối u gan 5 cm, AFP tăng cao, lựa chọn điều trị thích hợp là?

a)

Ghép gan

b)

Theo dõi

c)

Xạ trị

d)

Điều trị miễn dịch

39.

Bệnh nhân nữ 55 tuổi, vàng da và sụt cân, khối u gan trái 6 cm, xét nghiệm cho thấy hợp nhất FGFR2. Lựa chọn điều trị phù hợp là?

a)

Cắt bỏ khối u

b)

Điều trị bằng FGFR2 inhibitor

c)

Hóa trị đơn thuần

d)

Chăm sóc giảm nhẹ

40.

Cải thiện tiên lượng HCC cần tập trung vào?

a)

Phát hiện sớm và điều trị cá nhân hóa

b)

Điều trị xạ trị sớm

c)

Hóa trị đơn thuần

d)

Giảm cân nhanh

41.

Xét nghiệm nào thường được sử dụng để phát hiện ung thư đường mật trong gan (iCCA)?

a)

AFP

b)

CA19-9

c)

CEA

d)

NSE

42.

Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt iCCA với HCC trên MRI?

a)

HCC có tăng tín hiệu trên T2W

b)

iCCA có tăng tín hiệu trên T1W

c)

iCCA có rửa trôi muộn trên thì tĩnh mạch cửa

d)

HCC không ngấm thuốc cản quang ở thì động mạch

43.

Sinh thiết gan trong HCC thường được chỉ định khi nào?

a)

Tất cả bệnh nhân nghi ngờ HCC

b)

Khi không có đặc điểm điển hình trên hình ảnh học

c)

Khi AFP tăng cao

d)

Khi bệnh nhân có xơ gan

44.

Đâu là triệu chứng lâm sàng phổ biến của HCC giai đoạn muộn?

a)

Tăng cân

b)

Giảm cân, đau hạ sườn phải, vàng da

c)

Phân có máu

d)

Đau bụng quanh rốn

45.

Bệnh nhân nghi ngờ HCC nhưng AFP bình thường, xét nghiệm nào có thể hỗ trợ chẩn đoán?

a)

PIVKA-II (DCP)

b)

LDH

c)

CEA

d)

NSE

46.

Khi nào cắt gan là lựa chọn phù hợp nhất trong điều trị HCC?

a)

Bệnh nhân có xơ gan mất bù

b)

Bệnh nhân có một khối u đơn độc, chức năng gan tốt

c)

Bệnh nhân có nhiều khối u rải rác

d)

Bệnh nhân có huyết khối tĩnh mạch cửa

47.

Ghép gan là phương pháp tối ưu cho bệnh nhân HCC khi?

a)

Có một khối u >10 cm

b)

Có một khối u ≤5 cm hoặc ≤3 khối u, mỗi khối ≤3 cm (Tiêu chí Milan)

c)

Có di căn xa

d)

Chỉ khi AFP tăng cao

48.

Xạ trị đóng vai trò gì trong điều trị HCC?

a)

Là phương pháp điều trị đầu tay

b)

Được sử dụng chủ yếu cho HCC không thể phẫu thuật

c)

Không có vai trò trong HCC

d)

Chỉ dùng cho bệnh nhân giai đoạn sớm

49.

Liệu pháp miễn dịch nào đã chứng minh hiệu quả cho HCC?

a)

Atezolizumab + Bevacizumab

b)

Erlotinib

c)

Trastuzumab

d)

Rituximab

50.

Phương pháp điều trị iCCA giai đoạn muộn phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Phẫu thuật triệt căn

b)

Ghép gan

c)

Hóa trị toàn thân với gemcitabine + cisplatin

d)

Xạ trị

51.

HCC thường di căn đến cơ quan nào nhất?

a)

Xương

b)

Phổi

c)

Não

d)

Ruột

52.

iCCA có tiên lượng xấu nhất khi nào?

a)

Khi phát hiện sớm

b)

Khi có xâm lấn thần kinh và mạch máu

c)

Khi khối u nhỏ hơn 3 cm

d)

Khi CA19-9 bình thường

53.

Tỷ lệ sống sau 5 năm của HCC nếu không điều trị là bao nhiêu?

a)

50%

b)

30%

c)

10%

d)

<5%

54.

Chỉ số nào có thể tiên lượng nguy cơ tái phát sau phẫu thuật iCCA?

a)

CA19-9

b)

AFP

c)

NSE

d)

CEA

55.

Xét nghiệm nào sau đây đang được nghiên cứu để phát hiện sớm HCC?

a)

Chụp CT không cản quang

b)

Liquid biopsy (sinh thiết lỏng)

c)

Định lượng glucose

d)

Định lượng bilirubin

56.

Câu 56: Thuốc nào sau đây là chất ức chế FGFR2 được dùng cho iCCA?

a)

Sorafenib

b)

Pemigatinib

c)

Gefitinib

d)

Bevacizumab

57.

Phương pháp nào đang được nghiên cứu để cải thiện điều trị iCCA?

a)

Xạ trị toàn thân

b)

Liệu pháp miễn dịch kết hợp với thuốc nhắm trúng đích

c)

Chỉ dùng hóa trị đơn thuần

d)

Cắt bỏ toàn bộ gan

58.

Chất nào đóng vai trò trong cơ chế miễn dịch của HCC?

a)

A. PD-1/PD-L1

b)

B. HER2

c)

C. EGFR

d)

D. BRCA1

59.

Trong các thử nghiệm lâm sàng, phương pháp nào cho thấy tiềm năng giúp cải thiện tiên lượng HCC?

a)

Phẫu thuật cắt bỏ tất cả bệnh nhân

b)

Liệu pháp miễn dịch kết hợp với thuốc nhắm trúng đích

c)

Điều trị nội khoa không cần theo dõi

d)

Điều trị đồng hóa trị đơn thuần

60.

Điều nào là mục tiêu tương lai trong điều trị HCC?

a)

Phát triển các biomarker phát hiện sớm

b)

Loại bỏ hoàn toàn phương pháp điều trị

c)

Chỉ dùng hóa trị đơn thuần

d)

Giảm cân cấp tốc để ngăn ngừa HCC