wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Database design test

Total questions: 68

Worksheet time: 1hrs 4mins

Name
Class
Date
1.
Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác nhất Dữ liệu (Data)?
a)
Thông tin đã được xử lý và có ý nghĩa.
b)
Các sự kiện, con số, hoặc đo lường thô, chưa được xử lý.
c)
Tập hợp các quy tắc kinh doanh.
d)
Bất kỳ tệp nào được lưu trữ trên máy tính.
2.
Chức năng chính của Hệ thống Quản lý Cơ sở Dữ liệu (DBMS) là gì?
a)
Cung cấp giao diện người dùng cho các ứng dụng web.
b)
Định nghĩa, tạo, truy vấn, cập nhật và quản lý cơ sở dữ liệu.
c)
Thực hiện các phép tính toán học phức tạp.
d)
Viết mã chương trình ứng dụng.
3.
Tính toàn vẹn thực thể (Entity Integrity) trong Mô hình Quan hệ yêu cầu điều gì?
a)
Giá trị của Khóa ngoại không được để trống (NULL).
b)
Giá trị của Khóa chính không được để trống (NULL).
c)
Mọi giá trị của Khóa ngoại phải tồn tại trong Khóa chính của bảng tham chiếu.
d)
Tất cả các thuộc tính phải có giá trị.
4.
Tính toàn vẹn tham chiếu (Referential Integrity) được thực thi bằng cách nào?
a)
Đảm bảo Khóa chính là duy nhất.
b)
Sử dụng Khóa chính không NULL.
c)
Đảm bảo giá trị của Khóa ngoại phải phù hợp với giá trị Khóa chính trong bảng tham chiếu, hoặc là NULL.
d)
Bằng cách chuẩn hóa cơ sở dữ liệu.
5.
Lược đồ logic (Logical Schema) của cơ sở dữ liệu mô tả điều gì?
a)
Cách dữ liệu được lưu trữ vật lý trên đĩa cứng.
b)
Các quan hệ, bảng, cột và các ràng buộc mà không phụ thuộc vào cách lưu trữ vật lý.
c)
Các ứng dụng sử dụng dữ liệu.
d)
Giao diện người dùng cuối.
6.
Trong mô hình dữ liệu quan hệ, một quan hệ (Relation) tương ứng với khái niệm nào?
a)
Lượt đồ (Schema).
b)
Tệp (File).
c)
Bảng (Table).
d)
Bản ghi (Record).
7.
Một bộ (Tuple) trong mô hình quan hệ tương ứng với khái niệm nào?
a)
Cột (Column)
b)
Hàng (Row) / Bản ghi (Record)
c)
Khóa (Key)
d)
Trường (Field)
8.
Nếu một thuộc tính (Column) trong bảng có thể chấp nhận giá trị NULL, điều đó có nghĩa là gì?
a)
Giá trị của nó là 0.
b)
Giá trị của nó là một chuỗi rỗng.
c)
Giá trị của nó không xác định hoặc không áp dụng được.
d)
Thuộc tính này là Khóa chính.
9.
Ngôn ngữ nào trong SQL dùng để định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu (tạo bảng, chỉnh sửa cột)?
a)
DML (Data Manipulation Language)
b)
DQL (Data Query Language)
c)
DDL (Data Definition Language)
d)
DCL (Data Control Language)
10.
Ngôn ngữ nào trong SQL dùng để thêm, sửa, xóa dữ liệu trong bảng?
a)
DML (Data Manipulation Language)
b)
DQL (Data Query Language)
c)
DDL (Data Definition Language)
d)
TCL (Transaction Control Language)
11.
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình Thiết kế Cơ sở Dữ liệu là gì?
a)
Chuẩn hóa các bảng.
b)
Phân tích yêu cầu (Requirement Analysis).
c)
Triển khai SQL.
d)
Viết câu lệnh SELECT phức tạp.
12.
Mô hình nào sau đây thường được sử dụng ở giai đoạn thiết kế Khái niệm (Conceptual Design)?
a)
Mô hình Quan hệ (Relational Model).
b)
Mô hình Đối tượng (Object Model).
c)
Mô hình Thực thể-Quan hệ (Entity-Relationship Model - ERD).
d)
Mô hình Phân cấp (Hierarchical Model).
13.
Trong ERD, một hình chữ nhật biểu thị cho thành phần nào?
a)
Thuộc tính (Attribute).
b)
Quan hệ (Relationship).
c)
Thực thể (Entity).
d)
Tập hợp thuộc tính (Attribute Set).
14.
Mối quan hệ 1:N (One-to-Many) được chuyển đổi sang mô hình quan hệ như thế nào?
a)
Tạo một bảng mới cho mối quan hệ.
b)
Đặt Khóa chính của bảng '1' làm Khóa ngoại trong bảng 'N'.
c)
Đặt Khóa chính của bảng 'N' làm Khóa ngoại trong bảng '1'.
d)
Tạo Khóa ghép (Composite Key) trong cả hai bảng.
15.
Mối quan hệ M:N (Many-to-Many) được chuyển đổi sang mô hình quan hệ như thế nào?
a)
Tạo một bảng mới (bảng liên kết) có Khóa chính là Khóa ghép của Khóa chính của hai thực thể tham gia.
b)
Đặt Khóa chính của thực thể này làm Khóa ngoại trong thực thể kia.
c)
Không thể chuyển đổi sang mô hình quan hệ.
d)
Chỉ cần thêm một thuộc tính vào một trong hai bảng.
16.
Mục đích chính của Chuẩn hóa (Normalization) trong thiết kế CSDL là gì?
a)
Tăng tốc độ truy vấn.
b)
Giảm sự dư thừa dữ liệu và loại bỏ các bất thường (Anomalies) khi cập nhật, chèn, xóa.
c)
Tăng dung lượng lưu trữ.
d)
Đơn giản hóa các câu lệnh SQL.
17.
Dạng chuẩn 1NF (First Normal Form) yêu cầu điều gì?
a)
Loại bỏ phụ thuộc hàm bắc cầu (Transitive Dependency).
b)
Loại bỏ phụ thuộc hàm bộ phận (Partial Dependency).
c)

Bảng phải có Khóa chính, tất cả các thuộc tính phải là nguyên tử (Atomic - không thể chia nhỏ được) và không có nhóm lặp lại (Repeating Groups).

d)

Bảng phải có Khóa ngoại.

18.
Dạng chuẩn 2NF (Second Normal Form) yêu cầu thỏa mãn 1NF và loại bỏ điều kiện nào sau đây?
a)
Phụ thuộc hàm bắc cầu.
b)

Phụ thuộc hàm bộ phận (Partial Dependency) của thuộc tính không khóa vào Khóa chính.

c)
Phụ thuộc hàm đa trị (Multivalued Dependency).
d)
Bất kỳ phụ thuộc hàm nào.
19.
Dạng chuẩn 3NF (Third Normal Form) yêu cầu thỏa mãn 2NF và loại bỏ điều kiện nào sau đây?
a)
Phụ thuộc hàm bộ phận.
b)
Phụ thuộc hàm bắc cầu (Transitive Dependency).
c)
Phụ thuộc hàm đa trị.
d)
Ràng buộc duy nhất của Khóa chính.
20.
Dạng chuẩn nào được coi là đủ tốt cho hầu hết các ứng dụng giao dịch (OLTP)?
a)
1NF
b)
2NF
c)
3NF
d)
5NF
21.
Mục đích của Phân chuẩn (Denormalization) là gì?
a)
Tăng tính toàn vẹn dữ liệu.
b)
Tăng cường an ninh dữ liệu.
c)
Cố ý đưa một số dư thừa dữ liệu trở lại để cải thiện hiệu suất truy vấn (tối ưu hóa JOIN).
d)
Đảm bảo dữ liệu tuân thủ 3NF.
22.
Sự lặp lại dữ liệu (Data Redundancy) là gì?
a)
Việc thiếu dữ liệu.
b)
Việc lưu trữ cùng một dữ liệu ở nhiều nơi.
c)
Việc sử dụng Khóa ngoại.
d)
Việc dữ liệu được chuẩn hóa cao.
23.
Bất thường khi cập nhật (Update Anomaly) xảy ra khi nào?
a)
Không thể thêm dữ liệu mới nếu không có Khóa ngoại.
b)
Cần phải cập nhật nhiều bản ghi để thay đổi một giá trị dữ liệu duy nhất.
c)
Dữ liệu bị xóa không mong muốn khi xóa một bản ghi.
d)
Hệ thống không cho phép thực hiện lệnh UPDATE.
24.
Bất thường khi xóa (Deletion Anomaly) xảy ra khi nào?
a)
Cần phải cập nhật nhiều bản ghi để thay đổi một giá trị dữ liệu duy nhất.
b)
Không thể thêm dữ liệu mới nếu không có Khóa ngoại.
c)
Việc xóa một bản ghi dẫn đến việc xóa dữ liệu quan trọng không liên quan.
d)
Dữ liệu bị lặp lại trong bảng.
25.
Bất thường khi chèn (Insertion Anomaly) xảy ra khi nào?
a)
Dữ liệu bị lặp lại trong bảng.
b)
Không thể thêm một bản ghi mới trừ khi một số thông tin không liên quan cũng được cung cấp.
c)
Cần phải cập nhật nhiều bản ghi để thay đổi một giá trị dữ liệu duy nhất.
d)
Việc xóa một bản ghi dẫn đến việc xóa dữ liệu quan trọng không liên quan.
26.
Lược đồ ngoài (External Schema) (hay View) mô tả điều gì?
a)
Cấu trúc toàn bộ CSDL.
b)
Cách dữ liệu được lưu trữ vật lý.
c)
Một phần của CSDL mà một người dùng cụ thể quan tâm.
d)
Tập hợp tất cả các ràng buộc.
27.
Mục tiêu của Mô hình Hóa Dữ liệu Khái niệm (Conceptual Data Modeling) là gì?
a)
Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.
b)
Biểu diễn các yêu cầu dữ liệu của tổ chức một cách độc lập với công nghệ (DBMS) và cấu trúc vật lý.
c)
Triển khai các bảng và Khóa ngoại.
d)
Thiết kế giao diện ứng dụng.
28.
Mối quan hệ 1:1 (One-to-One) có thể được triển khai trong mô hình quan hệ bằng cách nào?
a)
Tạo một bảng liên kết.
b)
Tạo Khóa ngoại ở cả hai bảng tham chiếu đến Khóa chính của bảng kia.
c)
Gộp hai thực thể vào một bảng duy nhất, hoặc đặt Khóa ngoại (Unique) trong một trong hai bảng.
d)
Chỉ sử dụng Khóa chính.
29.
Mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng dữ liệu dựa trên một điều kiện?
a)
GROUP BY
b)
ORDER BY
c)
WHERE
d)
HAVING
30.
Lệnh SQL nào được sử dụng để thêm một hàng dữ liệu mới vào bảng?
a)
ADD ROW
b)
INSERT INTO
c)
CREATE ROW
d)
UPDATE
31.
Lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột)?
a)
MODIFY TABLE
b)
ALTER TABLE
c)
CHANGE TABLE
d)
UPDATE TABLE
32.
Mệnh đề nào được sử dụng để nhóm các hàng có cùng giá trị lại với nhau?
a)
WHERE
b)
ORDER BY
c)
GROUP BY
d)
SORT BY
33.
Mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm (sau khi sử dụng GROUP BY) dựa trên một điều kiện?
a)
WHERE
b)
HAVING
c)
FILTER
d)
CASE
34.
Chức năng của toán tử JOIN trong SQL là gì?
a)
Thêm một cột mới vào bảng.
b)
Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung.
c)
Xóa các hàng trùng lặp.
d)
Lọc các nhóm dữ liệu.
35.
Phân biệt giữa INNER JOIN và LEFT JOIN là gì?
a)
INNER JOIN trả về tất cả các hàng, còn LEFT JOIN chỉ trả về các hàng khớp.
b)
INNER JOIN trả về các hàng khớp, còn LEFT JOIN trả về các hàng khớp VÀ tất cả các hàng từ bảng bên trái.
c)
INNER JOIN nhanh hơn LEFT JOIN.
d)
Cả hai đều giống nhau.
36.
Hàm tổng hợp nào được sử dụng để tính số lượng hàng?
a)
SUM()
b)
AVG()
c)
COUNT()
d)
MAX()
37.
Lệnh SQL nào được sử dụng để xóa toàn bộ bảng và tất cả dữ liệu bên trong, không thể hoàn tác (Rollback)?
a)
DELETE FROM TableName
b)
TRUNCATE TABLE TableName
c)
DROP TABLE TableName
d)
REMOVE TABLE TableName
38.
Trong mệnh đề ORDER BY, từ khóa nào sắp xếp kết quả theo thứ tự giảm dần?
a)
ASC
b)
DESC
c)
SORT
d)
DOWN
39.
Kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ văn bản có độ dài thay đổi (Variable length string)?
a)
CHAR
b)
INT
c)
VARCHAR
d)
BOOLEAN
40.
Biểu thức nào sau đây được sử dụng để tìm các giá trị khớp với một mẫu (Pattern Matching)?
a)
MATCH
b)
IN
c)
LIKE
d)
BETWEEN
41.
View (Khung nhìn) trong SQL là gì?
a)
Một bảng vật lý được lưu trữ trên đĩa.
b)
Một bảng tạm thời được tạo ra trong bộ nhớ.
c)
Một bảng ảo được định nghĩa bởi một câu lệnh SELECT, không chứa dữ liệu vật lý của riêng nó.
d)
Một loại chỉ mục (Index) để tăng tốc truy vấn.
42.
Ưu điểm chính của việc sử dụng View là gì?
a)
Tăng tốc độ cập nhật dữ liệu.
b)
Tăng cường tính bảo mật và đơn giản hóa việc truy cập dữ liệu cho người dùng cuối.
c)
Giảm yêu cầu chuẩn hóa.
d)
Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
43.
Lệnh SQL nào được sử dụng để tạo một View?
a)
CREATE TABLE AS SELECT
b)
CREATE VIEW AS SELECT
c)
DEFINE VIEW
d)
CREATE INDEX
44.
View có thể được sử dụng để làm gì?
a)
Chỉ để truy vấn dữ liệu.
b)
Truy vấn dữ liệu, và trong một số trường hợp đơn giản có thể dùng để cập nhật dữ liệu.
c)
Chỉ để cập nhật dữ liệu.
d)
Chỉ để tạo Khóa chính.
45.
Nếu một View được tạo ra bao gồm một hàm tổng hợp (SUM(), COUNT(),...), thì có thể thực hiện thao tác DML (như UPDATE hoặc INSERT) trực tiếp trên View đó không?
a)
Có, luôn luôn có thể.
b)
Không, vì View đó không thể ánh xạ ngược lại thành các hàng cơ sở duy nhất.
c)
Chỉ có thể INSERT.
d)
Chỉ có thể UPDATE.
46.

Điền vào chỗ trống: Dữ liệu đã được xử lý, tổ chức và trình bày trong một ngữ cảnh giúp ra quyết định được gọi là (a)   .

47.
Trong tháp dữ liệu (Data Hierarchy), cấp độ nào nằm ngay sau Thông tin (Information)?
a)
Dữ liệu thô (Raw Data)
b)
Trí tuệ (Wisdom)
c)
Kiến thức (Knowledge)
d)
Siêu dữ liệu (Metadata)
48.

Điền vào chỗ trống: (a)   là ngôn ngữ được sử dụng để mô tả cấu trúc của cơ sở dữ liệu (tạo, sửa, xóa bảng) (nhập vào từ viết tắt)

49.
Trong lĩnh vực dữ liệu, thuật ngữ Tính nguyên tử (Atomicity) của dữ liệu có ý nghĩa gì?
a)
Dữ liệu không thể bị chia sẻ.
b)
Thuộc tính không thể được chia thành các thành phần nhỏ hơn có ý nghĩa.
c)
Dữ liệu được lưu trữ trong một tệp duy nhất.
d)
Dữ liệu được bảo mật.
50.
Những yếu tố nào sau đây có thể gây ra Dữ liệu không nhất quán (Data Inconsistency)? (Chọn tất cả các đáp án đúng)
a)
Dư thừa dữ liệu (Data Redundancy)
b)
Thiếu Tính toàn vẹn dữ liệu (Lack of Data Integrity)
c)
Chuẩn hóa quá mức (Over-Normalization)
d)
Sử dụng DBMS hiệu suất cao
51.

Điền vào chỗ trống: Trong mô hình quan hệ, một (a)   là một thuộc tính hoặc tập hợp các thuộc tính xác định duy nhất một hàng trong bảng.

52.

Giả sử bạn muốn xem 5 nhân viên có lương cao nhất. Bạn sẽ sử dụng mệnh đề nào để giới hạn số lượng kết quả? (Chỉ điền một từ khóa)

(a)  

53.
Để đảm bảo rằng cột Tuoi trong bảng SinhVien luôn lớn hơn hoặc bằng 18, bạn cần thêm Ràng buộc (Constraint) nào?
a)
PRIMARY KEY
b)
FOREIGN KEY
c)
NOT NULL
d)
CHECK
54.
Lệnh nào sau đây sẽ trả về Khách hàng có tên bắt đầu bằng chữ 'T' và có ít nhất 3 ký tự trở lên (ví dụ: 'Thanh', 'Tuan')?
a)
WHERE TenKH LIKE 'T%'
b)
WHERE TenKH LIKE 'T__%'
c)
WHERE TenKH = 'T%'
d)
WHERE TenKH LIKE 'T_ _ _'
55.
Để xóa một cột có tên DiaChi khỏi bảng NhanVien, câu lệnh DDL chính xác là gì?
a)
ALTER TABLE NhanVien DROP COLUMN DiaChi
b)
DELETE COLUMN DiaChi FROM NhanVien
c)
DROP COLUMN DiaChi FROM NhanVien
d)
REMOVE COLUMN DiaChi NhanVien
56.
Câu lệnh SQL này thực hiện nhiệm vụ gì? SELECT TenSP FROM SanPham WHERE MaLoai IN (SELECT MaLoai FROM LoaiSP WHERE TenLoai = 'DienTu');
a)
Trả về tất cả sản phẩm thuộc loại 'DienTu' và các loại khác.
b)
Trả về tên của các loại sản phẩm là 'DienTu'.
c)
Trả về tên của các sản phẩm có mã loại nằm trong tập hợp các mã loại có tên là 'DienTu'.
d)
Trả về tên của các sản phẩm mà không có mã loại.
57.
Câu lệnh DELETE FROM NhanVien WHERE Luong IS NULL; có ý nghĩa gì?
a)
Xóa cột Luong khỏi bảng NhanVien.
b)
Xóa các nhân viên có mức lương bằng 0.
c)
Xóa tất cả các nhân viên mà mức lương chưa được xác định (NULL).
d)
Chỉ xóa bản ghi đầu tiên có lương là NULL.
58.
Câu lệnh nào sau đây mô tả chính xác kết quả của một LEFT JOIN giữa hai bảng A và B?
a)
Chỉ trả về các hàng có giá trị khớp nhau ở cả A và B.
b)
Trả về tất cả các hàng từ A và các hàng khớp từ B.
c)
Trả về tất cả các hàng từ B và các hàng khớp từ A.
d)
Trả về tất cả các hàng từ cả A và B, điền NULL cho các trường không khớp.
59.
Câu lệnh sau đây sẽ tính toán gì? SELECT COUNT(DISTINCT MaKhachHang) FROM DonHang;
a)
Đếm tổng số đơn hàng đã được tạo.
b)
Đếm tổng số khách hàng duy nhất (không trùng lặp) đã từng đặt hàng.
c)
Đếm tổng số khách hàng, bao gồm cả các bản ghi NULL.
d)
Đếm số lượng sản phẩm khác nhau.
60.
Câu lệnh nào sẽ cho phép bạn xem tên nhân viên và tên phòng ban của họ (Giả sử các bảng NhanVien và PhongBan liên kết qua MaPB)?
a)
SELECT * FROM NhanVien, PhongBan;
b)
SELECT N.TenNV, P.TenPB FROM NhanVien N FULL JOIN PhongBan P ON N.MaPB = P.MaPB;
c)
SELECT N.TenNV, P.TenPB FROM NhanVien N JOIN PhongBan P ON N.MaPB = P.MaPB;
d)
SELECT N.TenNV FROM NhanVien N GROUP BY P.TenPB;
61.
Câu lệnh nào sau đây trả về Tổng doanh thu theo Năm (từ bảng DonHang có cột GiaTriDon và NgayDat) và chỉ hiển thị các năm có tổng doanh thu lớn hơn 500.000.000?
a)
SELECT YEAR(NgayDat), SUM(GiaTriDon) FROM DonHang GROUP BY YEAR(NgayDat) WHERE SUM(GiaTriDon) > 500000000;
b)
SELECT YEAR(NgayDat), SUM(GiaTriDon) FROM DonHang HAVING SUM(GiaTriDon) > 500000000 GROUP BY YEAR(NgayDat);
c)
SELECT YEAR(NgayDat), SUM(GiaTriDon) FROM DonHang GROUP BY YEAR(NgayDat) HAVING SUM(GiaTriDon) > 500000000;
d)
SELECT SUM(GiaTriDon), YEAR(NgayDat) FROM DonHang ORDER BY YEAR(NgayDat);
62.
Để tìm mức lương trung bình cao nhất trong các phòng ban, bạn cần sử dụng cú pháp nào?
a)
SELECT MAX(AVG(Luong)) FROM NhanVien GROUP BY MaPB;
b)
SELECT AVG(Luong) FROM NhanVien HAVING MAX(AVG(Luong));
c)
SELECT AVG(Luong) AS LuongTB FROM NhanVien GROUP BY MaPB ORDER BY LuongTB DESC LIMIT 1;
d)
SELECT MAX(Luong) FROM NhanVien GROUP BY MaPB;
63.
Câu lệnh nào sau đây sẽ trả về MaKhoa và SoLuongSinhVien của tất cả các khoa, sắp xếp theo số lượng sinh viên giảm dần?
a)
SELECT MaKhoa, COUNT(*) AS SoLuongSinhVien FROM SinhVien ORDER BY SoLuongSinhVien DESC;
b)
SELECT MaKhoa, COUNT(*) AS SoLuongSinhVien FROM SinhVien GROUP BY MaKhoa ORDER BY SoLuongSinhVien DESC;
c)
SELECT MaKhoa, COUNT(*) FROM SinhVien GROUP BY MaKhoa HAVING COUNT(*) DESC;
d)
SELECT MaKhoa, SoLuongSinhVien FROM SinhVien ORDER BY DESC;
64.
Trong câu lệnh có GROUP BY, mệnh đề WHERE được thực thi trước hay sau mệnh đề GROUP BY?
a)
Sau GROUP BY.
b)
Trước GROUP BY.
c)
Cùng lúc với GROUP BY.
d)
Chỉ được thực thi sau HAVING.
65.
Để tính tổng số lượng (SoLuong) sản phẩm bán được trong các đơn hàng đã diễn ra trong năm 2024, câu lệnh nào đúng?
a)
SELECT SUM(SoLuong) FROM DonHang WHERE YEAR(NgayDat) = 2024;
b)
SELECT SUM(SoLuong) FROM DonHang GROUP BY YEAR(NgayDat) WHERE NgayDat = 2024;
c)
SELECT SUM(SoLuong) FROM DonHang HAVING YEAR(NgayDat) = 2024;
d)
SELECT SUM(SoLuong) FROM DonHang WHERE NgayDat BETWEEN '2024-01-01' AND '2024-12-31';
66.
Câu lệnh nào sau đây sử dụng toán tử so sánh và mệnh đề nhóm để trả về MaPB của các phòng ban có mức lương trung bình NHỎ HƠN 50.000.000?
a)
SELECT MaPB FROM NhanVien WHERE AVG(Luong) < 50000000 GROUP BY MaPB;
b)
SELECT MaPB FROM NhanVien GROUP BY MaPB HAVING Luong < 50000000;
c)
SELECT MaPB FROM NhanVien GROUP BY MaPB HAVING AVG(Luong) < 50000000;
d)
SELECT MaPB, AVG(Luong) FROM NhanVien ORDER BY AVG(Luong);
67.
Toán tử nào sau đây được sử dụng để lọc các giá trị nằm trong một phạm vi (bao gồm cả hai giá trị biên)?
a)
LIKE
b)
IN
c)
IS NULL
d)
BETWEEN
68.
Giả sử bạn muốn xem các phòng ban KHÔNG có nhân viên nào. Bạn có thể sử dụng loại JOIN nào kết hợp với WHERE để tìm kết quả này?
a)
INNER JOIN
b)
RIGHT JOIN (hoặc LEFT JOIN với thứ tự bảng ngược lại)
c)
FULL JOIN
d)
CROSS JOIN