wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 7

Total questions: 55

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm nào dưới đây là điểm mạnh nổi bật của thương mại điện tử so với thương mại truyền thống?

a)

Phải có mặt bằng bán lẻ

b)

Giao dịch chỉ diễn ra vào giờ hành chính

c)

Không giới hạn bởi không gian và thời gian

d)

Yêu cầu sự hiện diện vật lý

2.

Mô hình giao dịch G2C trong TMĐT liên quan đến:

a)

Doanh nghiệp bán hàng cho người tiêu dùng

b)

Chính phủ cung cấp dịch vụ cho công dân

c)

Cá nhân bán hàng cho doanh nghiệp

d)

Doanh nghiệp bán hàng cho chính phủ

3.

Lợi ích không đúng của thương mại điện tử là:

a)

Tăng khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu

b)

Tiết kiệm chi phí thuê mặt bằng

c)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu vận chuyển

d)

Mở rộng thị trường nhanh chóng

4.

Đâu là một ví dụ điển hình của mô hình C2C?

a)

Người dùng bán hàng qua Facebook Marketplace

b)

Doanh nghiệp mua nguyên vật liệu từ nhà cung cấp

c)

Khách hàng đặt hàng từ website Tiki

d)

Doanh nghiệp cung cấp phần mềm cho doanh nghiệp khác

5.

Sự phát triển của thương mại điện tử đã tạo điều kiện thúc đẩy:

a)

Giao dịch tiền mặt

b)

Phân phối truyền thống

c)

Tăng cường quản lý chuỗi cung ứng

d)

Giảm sử dụng công nghệ

6.

Hệ thống ERP trong TMĐT dùng để:

a)

Quản lý quan hệ khách hàng

b)

Quản trị toàn bộ hoạt động doanh nghiệp từ mua hàng đến kế toán

c)

Gửi email market

7.

Hệ thống ERP trong TMĐT dùng để:

a)

Quản lý quan hệ khách hàng

b)

Quản trị toàn bộ hoạt động doanh nghiệp từ mua hàng đến kế toán

c)

Gửi email marketing

d)

Tối ưu SEO

8.

Trong bảo mật TMĐT, “xác thực hai yếu tố” (2FA) dùng để:

a)

Giao hàng nhanh hơn

b)

Tăng tính an toàn khi đăng nhập hoặc thanh toán

c)

Thiết kế banner quảng cáo

d)

Tối ưu hóa mạng lưới giao hàng

9.

API giúp ích gì trong hoạt động TMĐT?

a)

Quản lý tài chính nội bộ

b)

Tăng tốc độ xử lý ảnh

c)

Kết nối các hệ thống như thanh toán, vận chuyển, kho hàng

d)

Thiết kế giao diện website

10.

Đâu là vai trò chính của giao thức SSL trong TMĐT?

a)

Lưu trữ sản phẩm

b)

Bảo vệ và mã hóa dữ liệu truyền tải

c)

Tạo mã giảm giá

d)

Tự động tính thuế

11.

Một CMS được sử dụng trong TMĐT có mục đích:

a)

Lưu trữ hình ảnh

b)

Quản lý nội dung website và sản phẩm

c)

Theo dõi hành vi khách hàng

d)

Giao tiếp với nhà cung cấp

12.

Quảng cáo Google Ads thuộc nhóm:

a)

SEO

b)

SEM

c)

Remarketing

d)

Email Marketing

13.

Khái niệm “Customer Journey” dùng để chỉ:

a)

Quy trình sản xuất sản phẩm

b)

Hành trình trải nghiệm của khách hàng từ khi biết đến đến khi mua hàng

c)

Đường đi của đơn hàng

d)

Lịch sử vận chuyển

14.

Một CTA (Call-to-Action) hiệu quả thường có đặc điểm:

a)

Văn bản dài, chi tiết

b)

Thiết kế nhỏ và khó thấy

c)

Ngắn gọn, nổi bật và dẫn dắt hành động

d)

Tự động phát âm thanh

15.

KPI nào đánh giá mức độ hiệu quả của chiến dịch Email Marketing?

a)

Tỉ lệ mở (Open rate)

b)

Số lượng đơn hàng tồn

c)

Số lượng nhân viên

d)

Màu sắc giao diện

16.

c độ hiệu quả của chiến dịch Email Marketing?

a)

Tỉ lệ mở (Open rate)

b)

Số lượng đơn hàng tồn

c)

Số lượng nhân viên

d)

Màu sắc giao diện

17.

Đâu là yếu tố giúp tăng trải nghiệm khách hàng trên website TMĐT?

a)

Tăng số lượng banner

b)

Giao diện thân thiện và tốc độ tải nhanh

c)

Mã nguồn phức tạp

d)

Nội dung khó đọc

18.

Hệ thống quản lý vận đơn (WMS) có chức năng chính là:

a)

Gửi email khuyến mãi

b)

Theo dõi trạng thái đơn hàng và quản lý kho vận

c)

Tạo bài viết blog

d)

Giao dịch ngân hàng

19.

“Last-mile delivery” là gì?

a)

Giao hàng từ kho đến cảng

b)

Giao hàng từ khách hàng về nhà sản xuất

c)

Giao hàng từ điểm giao cuối đến tay người nhận

d)

Giao nội bộ giữa các bộ phận

20.

Ưu điểm lớn nhất của hình thức thanh toán không tiền mặt là:

a)

Không cần thiết bị di động

b)

Tiết kiệm thuế

c)

Nhanh chóng, an toàn và dễ truy xuất

d)

Không cần xác thực

21.

COD phổ biến ở Việt Nam do:

a)

Khách hàng thích thanh toán sớm

b)

Thói quen kiểm hàng trước khi thanh toán

c)

Giao diện website yếu

d)

Doanh nghiệp yêu cầu

22.

Giao hàng tích hợp với các hệ thống quản lý TMĐT giúp:

a)

Tăng giá bán

b)

Tự động hóa và cập nhật trạng thái đơn hàng nhanh

c)

Giao dịch thủ công

d)

Tăng chi phí vận chuyển

23.

Luật Thương mại điện tử Việt Nam yêu cầu sàn TMĐT phải:

a)

Giảm giá định kỳ

b)

Đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Báo cáo trực tiếp cho ngân hàng

d)

Chỉ giao dịch với doanh nghiệp lớn

24.

Nam yêu cầu sàn TMĐT phải:

a)

Giảm giá định kỳ

b)

Đăng ký với Bộ Công Thương

c)

Báo cáo trực tiếp cho ngân hàng

d)

Chỉ giao dịch với doanh nghiệp lớn

25.

Một hành vi vi phạm đạo đức TMĐT là:

a)

Phân tích khách hàng mục tiêu

b)

Tăng giá vào giờ cao điểm

c)

Đăng sản phẩm giả, hàng nhái

d)

Giao hàng trễ 30 phút

26.

Việc thu thập và xử lý dữ liệu khách hàng cần tuân thủ:

a)

Tự do tuyệt đối

b)

Chỉ khi có đơn hàng

c)

Nguyên tắc minh bạch, có sự đồng ý

d)

Không cần đăng ký

27.

Việc không mã hóa dữ liệu thanh toán có thể dẫn đến:

a)

Tăng hiệu quả tiếp thị

b)

Hạn chế gian lận

c)

Mất an toàn thông tin và rủi ro bị đánh cắp dữ liệu

d)

Giao dịch nhanh hơn

28.

Đạo đức TMĐT yêu cầu:

a)

Tối đa lợi nhuận

b)

Gây áp lực cho khách hàng

c)

Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và thông tin cá nhân

d)

Quảng cáo quá mức

29.

Công nghệ AI giúp TMĐT bằng cách nào?

a)

Làm banner động

b)

Phân tích hành vi khách hàng và đề xuất sản phẩm phù hợp

c)

Tạo giao diện website

d)

Tăng chi phí marketing

30.

Tiki sử dụng dịch vụ TikiNOW để:

a)

Giao hàng quốc tế

b)

Giao hàng siêu tốc trong vài giờ

c)

Bán hàng qua livestream

d)

Giảm số lượng đơn

31.

Social Commerce là hình thức TMĐT:

a)

Trên mạng xã hội như Facebook, TikTok

b)

Qua truyền hình

c)

Qua email

d)

Qua thư tay

32.

Livestream bán hàng trở thành xu hướng vì:

a)

Giá rẻ hơn

b)

Tăng độ tin cậy và tương tác thực tế với người bán

c)

Giao hàng miễn phí

d)

Do luật bắt buộc

33.

Chatbot AI trong TMĐT giúp:

a)

Thiết kế banner

b)

Hỗ trợ khách hàng tự động 24/7

c)

Quản lý tài chính

d)

Tạo nội dung email

34.

Chatbot AI trong TMĐT giúp:

a)

Thiết kế banner

b)

Hỗ trợ khách hàng tự động 24/7

c)

Quản lý tài chính

d)

Tạo nội dung email

35.

Một khách hàng xem sản phẩm nhưng không mua. Doanh nghiệp nên làm gì?

a)

Gửi email spam

b)

Gọi điện liên tục

c)

Thiết lập quảng cáo remarketing

d)

Xóa tài khoản

36.

Shopee sử dụng công nghệ nào để cá nhân hóa trải nghiệm?

a)

Blockchain

b)

AI

c)

VR

d)

IoT

37.

Case: Lazada cải thiện giao hàng bằng cách nào?

a)

Tạo các trung tâm phân phối nội địa

b)

Cắt giảm nhân viên

c)

Giảm giá ship toàn quốc

d)

Không áp dụng công nghệ

38.

Một khách hàng bỏ giỏ hàng. Đâu là nguyên nhân thường gặp?

a)

Website quá đẹp

b)

Không có ảnh sản phẩm

c)

Quy trình thanh toán quá dài

d)

Không có mạng xã hội

39.

Phân tích hành vi người dùng giúp doanh nghiệp:

a)

Dự đoán xu hướng và điều chỉnh chiến lược phù hợp

b)

Làm app nhanh hơn

c)

Giao hàng chính xác hơn

d)

Tạo nhiều banner

40.

Đúng hay sai: “Email Marketing đã lỗi thời và không còn hiệu quả.”

4 lines
41.

Đúng hay sai: “Website TMĐT cần có giao diện thân thiện với thiết bị di động.”

4 lines
42.

KPI “Customer Retention Rate” đo:

a)

Lượng khách mới

b)

Tỷ lệ khách quay lại mua hàng

c)

Tỉ lệ đơn giao trễ

d)

Doanh thu quảng cáo

43.

Đúng hay sai: “Giao hàng miễn phí là yếu tố quyết định trong TMĐT.”

4 lines
44.

Đúng hay sai: “Chỉ doanh nghiệp lớn mới có thể triển khai TMĐT.”

4 lines
45.

Phân tích A/B testing giúp:

a)

So sánh hiệu quả 2 phiên bản website hoặc quảng cáo

b)

Tối ưu hóa vận chuyển

c)

Tạo nội dung mạng xã hội

d)

Quản lý kho

46.

Phân tích A/B testing giúp:

a)

So sánh hiệu quả 2 phiên bản website hoặc quảng cáo

b)

Tối ưu hóa vận chuyển

c)

Tạo nội dung mạng xã hội

d)

Quản lý kho

47.

UX (User Experience) ảnh hưởng đến:

a)

Giao diện website

b)

Trải nghiệm người dùng và tỉ lệ chuyển đổi

c)

Chất lượng ảnh

d)

Tối ưu chi phí

48.

Đúng hay sai: “Blockchain giúp tăng tính minh bạch trong TMĐT.”

4 lines
49.

“AR” có thể dùng để:

a)

Giao hàng nhanh

b)

Tăng giá

c)

Thử sản phẩm ảo

d)

Xử lý đơn hoàn

50.

Sàn TMĐT cần làm gì để đảm bảo bảo mật?

a)

Dùng SSL, xác thực 2 bước và quản lý truy cập

b)

Chặn mọi người truy cập

c)

Giảm lượt đăng nhập

d)

Không cần quan tâm

51.

Vai trò chính của hệ thống phân tích dữ liệu:

a)

Tăng tốc website

b)

Hiểu hành vi khách hàng và tối ưu hiệu quả

c)

Làm đẹp gian hàng

d)

Quản lý vận chuyển

52.

Đúng hay sai: “Tăng traffic luôn đồng nghĩa với tăng doanh thu.”

4 lines
53.

KPI “Cart Abandonment Rate” là:

a)

Tỉ lệ đơn hàng hoàn thành

b)

Tỉ lệ khách hàng thêm vào giỏ nhưng không mua

c)

Số lượng hàng tồn

d)

Tỉ lệ truy cập

54.

Đúng hay sai: “TMĐT có thể giúp doanh nghiệp nhỏ tiếp cận thị trường toàn cầu.”

4 lines
55.

Đúng hay sai: “Phân tích dữ liệu là yếu tố then chốt trong quản trị TMĐT hiện đại.”

4 lines