wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Bộ đề 8

Total questions: 54

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử không bao gồm hình thức giao dịch nào sau đây?

a)

Mua bán trực tuyến trên Shopee

b)

Thanh toán hóa đơn qua Internet Banking

c)

Gửi tin nhắn SMS chúc mừng

d)

Đặt vé máy bay online

2.

Điểm mạnh cốt lõi của TMĐT so với TM truyền thống là:

a)

Giao dịch chủ yếu bằng tiền mặt

b)

Phụ thuộc vào thời gian

c)

Tăng trải nghiệm không giới hạn về không gian

d)

Bắt buộc có mặt tại điểm bán

3.

Mô hình giao dịch C2B đặc trưng bởi:

a)

Doanh nghiệp bán cho cá nhân

b)

Cá nhân cung cấp sản phẩm/dịch vụ cho doanh nghiệp

c)

Chính phủ bán hàng cho doanh nghiệp

d)

Sàn TMĐT bán sản phẩm

4.

Một điểm nổi bật của TMĐT là:

a)

Mua bán giới hạn trong nước

b)

Tăng chi phí quản lý

c)

Mở rộng quy mô kinh doanh toàn cầu

d)

Cần nhiều nhân lực hơn TM truyền thống

5.

Thị trường TMĐT Việt Nam tăng trưởng mạnh do:

a)

Hạn chế về internet

b)

Dân số già

c)

Tỷ lệ sử dụng smartphone cao và tầng lớp trung lưu tăng

d)

Chính phủ cấm bán hàng online

6.

Chức năng chính của giao thức SSL là:

a)

Gửi email tự động

b)

Giảm dung lượng website

c)

Bảo mật kết nối và mã hóa dữ liệu

d)

Tối ưu tốc độ vận chuyển

7.

API trong hệ thống TMĐT cho phép:

a)

Tạo nội dung blog

b)

Tự động gửi hoá đơn giấy

c)

Kết nối hệ thống vận chuyển, thanh toán, kho

d)

Tối ưu chi phí vận hành

8.

Hệ thống nào dùng để quản lý kho và luồng hàng?

a)

OMS

b)

CMS

c)

WMS

d)

CRM

9.

Trong TMĐT, “Firewall” có chức năng gì?

a)

Quản lý kho

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép

c)

Tăng doanh thu

d)

Giao diện website

10.

Ứng dụng của Cloud Computing trong TMĐT là:

a)

Mở rộng nhanh hệ thống, tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng

b)

Tăng khả năng in ấn

c)

Tạo banner tự động

d)

Giao hàng nhanh hơn

11.

Cá nhân hóa (Personalization) trong TMĐT giúp:

a)

Hiển thị cùng sản phẩm cho tất cả người dùng

b)

Gợi ý sản phẩm dựa trên hành vi, lịch sử mua hàng

c)

Tăng chi phí quảng cáo

d)

Hạn chế lựa chọn của khách hàng

12.

KPI nào đo lường sự hiệu quả của giao diện và trải nghiệm người dùng?

a)

Bounce Rate

b)

Tốc độ đánh máy

c)

Tỷ lệ đơn hủy

d)

Tỷ lệ giao hàng đúng hạn

13.

Ưu điểm lớn nhất của tiếp thị qua Influencer là:

a)

Tiết kiệm chi phí giao hàng

b)

Tạo hiệu ứng lan truyền nhờ niềm tin vào người ảnh hưởng

c)

Không cần lên kế hoạch nội dung

d)

Bắt buộc phải livestream

14.

Một chiến dịch remarketing hiệu quả thường:

a)

Nhắm vào khách hàng chưa từng biết tới

b)

Chạy tệp rộng, không phân nhóm

c)

Gửi lại quảng cáo đến người từng xem/sp trong giỏ hàng

d)

Không cần ngân sách lớn

15.

Hành vi người tiêu dùng trong TMĐT chịu ảnh hưởng lớn nhất từ:

a)

Màu sắc giao diện

b)

Sự thuận tiện, uy tín và đánh giá người dùng

c)

Số lượng banner

d)

Giá vận chuyển cao

16.

Hành vi người tiêu dùng trong TMĐT chịu ảnh hưởng lớn nhất từ:

a)

Màu sắc giao diện

b)

Sự thuận tiện, uy tín và đánh giá người dùng

c)

Số lượng banner

d)

Giá vận chuyển cao

17.

Chức năng chính của hệ thống OMS là gì?

a)

Tối ưu nội dung quảng cáo

b)

Quản lý toàn bộ đơn hàng từ tạo đơn đến hoàn thành

c)

Thiết kế gian hàng trực tuyến

d)

Lưu trữ thông tin khách hàng

18.

“Reverse logistics” trong TMĐT là gì?

a)

Quản lý đơn hàng thành công

b)

Giao hàng đi quốc tế

c)

Quy trình xử lý hoàn trả, đổi trả hàng

d)

Tối ưu SEO cho vận chuyển

19.

Lợi ích của giao hàng chặng cuối (last-mile delivery) hiệu quả là:

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Rút ngắn thời gian giao, tăng sự hài lòng

c)

Giao hàng sai địa chỉ

d)

Làm chậm toàn bộ hệ thống

20.

COD là hình thức thanh toán phổ biến ở Việt Nam do:

a)

Khách hàng muốn trả sau khi nhận và kiểm hàng

b)

Giao diện web yếu

c)

Yêu cầu bảo mật quá cao

d)

Phí ship thấp

21.

Yếu tố nào sau đây không thuộc chi phí logistics TMĐT?

a)

Chi phí lưu kho

b)

Chi phí vận chuyển

c)

Chi phí marketing

d)

Chi phí đóng gói

22.

Luật TMĐT yêu cầu website bán hàng phải:

a)

Có dịch vụ livestream

b)

Tích hợp ví điện tử

c)

Đăng ký với Bộ Công Thương

d)

Tạo nhiều gian hàng

23.

Một hành vi vi phạm pháp luật trong TMĐT là:

a)

Tự do định giá sản phẩm

b)

Không có chính sách bảo hành rõ ràng

c)

Giao hàng trễ do thời tiết

d)

Giao diện xấu

24.

TMĐT là:

a)

Tự do định giá sản phẩm

b)

Không có chính sách bảo hành rõ ràng

c)

Giao hàng trễ do thời tiết

d)

Giao diện xấu

25.

Chính sách bảo mật thông tin cá nhân yêu cầu:

a)

Không được lưu trữ thông tin nào

b)

Khách hàng phải đăng ký bằng CCCD

c)

Doanh nghiệp cần thông báo rõ mục đích thu thập và sử dụng dữ liệu

d)

Tự động chia sẻ dữ liệu với bên thứ ba

26.

Chữ ký số dùng trong TMĐT có vai trò:

a)

Làm tăng doanh thu

b)

Ký kết hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý

c)

Tự động tạo quảng cáo

d)

Làm đẹp website

27.

Đạo đức kinh doanh TMĐT yêu cầu doanh nghiệp:

a)

Đăng bài quảng cáo sai sự thật

b)

Tạo khan hiếm giả

c)

Bảo vệ quyền lợi và thông tin người tiêu dùng

d)

Không cần quan tâm đến khách cũ

28.

Công nghệ Blockchain giúp gì trong TMĐT?

a)

Tạo hiệu ứng hình ảnh

b)

Minh bạch chuỗi cung ứng, bảo mật giao dịch

c)

Thiết kế giao diện

d)

Tối ưu sản phẩm

29.

AI giúp doanh nghiệp TMĐT:

a)

Giao hàng bằng drone

b)

Tự động hóa tư vấn khách hàng và đề xuất sản phẩm

c)

Giảm tỉ lệ quay lại của khách hàng

d)

Ngưng hỗ trợ sau bán

30.

Big Data trong TMĐT dùng để:

a)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng và tối ưu hoạt động

b)

Tạo banner quảng cáo

c)

Giao hàng nhanh hơn

d)

Tăng chi phí lưu kho

31.

Shopee sử dụng AI để:

a)

Giao hàng quốc tế

b)

Phân tích hành vi và cá nhân hóa trải nghiệm

c)

Xử lý hoàn trả

d)

Tạo banner ngẫu nhiên

32.

Ứng dụng AR/VR giúp TMĐT bằng cách:

a)

Thử trải nghiệm sản phẩm trực tuyến như thử đồ, nội thất

b)

Tăng chi phí

c)

Tăng thời gian tải web

d)

Hạn chế trải nghiệm

33.

Tình huống: Khách hàng liên tục thêm sản phẩm vào giỏ nhưng không thanh toán. Bạn nên?

a)

Gửi email nhắc nhở kèm ưu đãi

b)

Xóa giỏ hàng

c)

Gọi điện hủy tài khoản

d)

Tăng giá sản phẩm

34.

KPI “AOV – Average Order Value” dùng để đo:

a)

Số lần giao hàng

b)

Giá trị trung bình mỗi đơn hàng

c)

Lượt truy cập

d)

Tốc độ mạng

35.

KPI nào phản ánh khả năng giữ chân khách hàng?

a)

CAC

b)

Return Rate

c)

Customer Retention Rate

d)

Bounce Rate

36.

Đúng hay sai: “Tăng traffic sẽ luôn tăng doanh thu.”

4 lines
37.

Case study: Tiki tối ưu thời gian giao hàng bằng cách:

a)

Tăng quảng cáo

b)

Dự báo đơn hàng và bố trí kho gần khách

c)

Cắt giảm nhân sự

d)

Giảm giá sản phẩm

38.

Đúng hay sai: “Metaverse là tương lai của TMĐT tương tác cao.”

4 lines
39.

Đúng hay sai: “Website TMĐT không cần giao diện tương thích mobile.”

4 lines
40.

KPI “Conversion Rate” phản ánh:

a)

Số người vào website

b)

Tỉ lệ khách thực hiện hành động mong muốn (mua, đăng ký,...)

c)

Tốc độ tải trang

d)

Lượng hàng tồn kho

41.

Đúng hay sai: “Livestream là công cụ bán hàng kém hiệu quả trong TMĐT.”

4 lines
42.

Đúng hay sai: “Chỉ có doanh nghiệp lớn mới cần TMĐT.”

4 lines
43.

KPI “Bounce Rate” đo:

a)

Số đơn hàng giao sai

b)

Tỉ lệ người dùng rời trang mà không tương tác

c)

Tỉ lệ sản phẩm bán chạy

d)

Số lượt đánh giá

44.

Đúng hay sai: “Tạo nhiều pop-up trên web sẽ luôn tăng chuyển đổi.”

4 lines
45.

Digital marketing giúp TMĐT bằng cách:

4 lines
46.

Đúng hay sai: “Tạo nhiều pop-up trên web sẽ luôn tăng chuyển đổi.”

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Digital marketing giúp TMĐT bằng cách:

a)

Giao hàng nhanh

b)

Tiếp cận đúng khách hàng mục tiêu và đo hiệu quả rõ ràng

c)

Tăng chi phí ship

d)

Thiết kế website

48.

KPI “Churn Rate” đo:

a)

Số khách hàng mới

b)

Tỉ lệ khách hàng rời bỏ/thôi mua

c)

Tỉ lệ bán chéo sản phẩm

d)

Lượng tương tác mạng xã hội

49.

Công cụ nào dùng để đo lường và phân tích lưu lượng truy cập web?

a)

PowerPoint

b)

Canva

c)

Google Analytics

d)

Tiki Seller Center

50.

Đúng hay sai: “Bảo mật yếu là một trong những lý do khiến khách bỏ giỏ hàng.”

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Chiến lược bán hàng “FOMO” tạo hiệu ứng gì?

a)

Giá tăng bất ngờ

b)

Sự khan hiếm, thúc đẩy mua ngay

c)

Giao hàng trễ

d)

Tăng tồn kho

52.

KPI “CTR – Click Through Rate” dùng để đánh giá:

a)

Tốc độ tải trang

b)

Tỷ lệ nhấp vào quảng cáo / email

c)

Giao hàng

d)

Số sản phẩm

53.

Tính năng “gợi ý sản phẩm liên quan” giúp:

a)

Tăng tỉ lệ chuyển đổi và giá trị đơn hàng

b)

Giảm sự lựa chọn

c)

Làm người dùng rối

d)

Hạn chế hiển thị

54.

Đúng hay sai: “Đổi trả miễn phí là chiến lược tăng niềm tin TMĐT.”

a)

Đúng

b)

Sai