Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Chương 2

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Chương 2 của tài liệu này đề cập đến chủ đề nào?

a)

Kỹ thuật chọn mẫu và kích thước mẫu

b)

Phân tích dữ liệu thống kê

c)

Quản lý nguồn nhân lực

d)

Lý thuyết xác suất

2.

Theo cấu trúc chương 2, nội dung nào sau đây KHÔNG được đề cập?

a)

Lý do cần chọn mẫu

b)

Kỹ thuật chọn mẫu

c)

Kích thước mẫu

d)

Phân tích kết quả mẫu

3.

Tại sao trong thực tế cần phải chọn mẫu thay vì nghiên cứu toàn bộ tổng thể?

a)

Vì số lượng tổng thể quá lớn, tốn nhiều thời gian và chi phí

b)

Vì chọn mẫu dễ dàng hơn

c)

Vì tổng thể luôn đồng nhất

d)

Vì chọn mẫu không cần kết luận đại diện

4.

Việc chọn mẫu giúp rút gọn quy mô mà vẫn có thể rút ra kết luận đại diện cho tổng thể vì lý do nào sau đây?

a)

Vì mẫu được chọn ngẫu nhiên nên phản ánh đặc điểm của tổng thể, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí mà vẫn đảm bảo kết luận có tính đại diện.

b)

Vì chọn mẫu chỉ cần lấy một phần nhỏ mà không cần quan tâm đến tổng thể.

c)

Vì chọn mẫu giúp loại bỏ các yếu tố không mong muốn trong tổng thể.

d)

Vì mẫu luôn giống hệt tổng thể nên không cần kiểm tra lại.

5.

Bản chất của chọn mẫu là gì?

a)

Quá trình chọn ra một phần đại diện từ tổng thể để quan sát và suy ra kết luận.

b)

Quá trình thu thập toàn bộ dữ liệu từ tổng thể.

c)

Quá trình loại bỏ các phần không cần thiết trong tổng thể.

d)

Quá trình phân tích dữ liệu mà không cần chọn mẫu.

6.

Quy trình chọn mẫu gồm bao nhiêu bước?

a)

5 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

6 bước

7.

Bước đầu tiên trong quy trình chọn mẫu là gì?

a)

Xác định tổng thể mục tiêu

b)

Chọn khung mẫu

c)

Chọn kỹ thuật chọn mẫu

d)

Thu thập dữ liệu

8.

Theo quy trình chọn mẫu, bước nào liên quan đến việc xác định số lượng mẫu cần lấy?

a)

Bước 4: Xác định cỡ mẫu

b)

Bước 2: Chọn khung mẫu

c)

Bước 1: Xác định tổng thể mục tiêu

d)

Bước 5: Thu thập dữ liệu

9.

Tổng thể xác định nhưng không có được khung mẫu là gì?

a)

Tổng thể đã xác định nhưng chưa có danh sách cụ thể để chọn mẫu

b)

Tổng thể đã xác định và có danh sách cụ thể

c)

Tổng thể không xác định

d)

Tổng thể đã xác định và đã chọn mẫu

10.

Hãy phân tích lý do tại sao việc xác định tổng thể mục tiêu là bước đầu tiên trong quy trình chọn mẫu.

a)

Vì xác định tổng thể mục tiêu giúp đảm bảo mẫu đại diện cho đối tượng nghiên cứu và các kết quả có thể suy ra cho tổng thể.

b)

Vì xác định tổng thể mục tiêu giúp tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu.

c)

Vì xác định tổng thể mục tiêu giúp giảm chi phí nghiên cứu.

d)

Vì xác định tổng thể mục tiêu giúp chọn kỹ thuật phân tích dữ liệu phù hợp.

11.

Khung mẫu (sample frame) là gì trong quy trình chọn mẫu?

a)

Danh sách tất cả các đơn vị có trong tổng thể để giúp rút mẫu

b)

Một phương pháp phân tích dữ liệu

c)

Một loại mẫu phi xác suất

d)

Một bảng thống kê kết quả nghiên cứu

12.

Chọn mẫu xác suất có đặc điểm gì?

a)

Khả năng lựa chọn bất kỳ đơn vị nào của tổng thể như nhau

b)

Chỉ chọn các đơn vị có đặc điểm nổi bật

c)

Không có cơ hội được chọn ngang bằng nhau

d)

Chỉ chọn các đơn vị thuận tiện

13.

Chọn mẫu phi xác suất khác với chọn mẫu xác suất ở điểm nào?

a)

Mỗi đơn vị nghiên cứu rút ra từ tổng thể không có cơ hội được chọn ngang bằng nhau

b)

Tất cả các đơn vị đều có cơ hội như nhau

c)

Chỉ chọn các đơn vị theo hệ thống

d)

Chỉ chọn các đơn vị theo phân tầng

14.

Sơ đồ các loại cấu trúc chọn mẫu (Types of sampling design) gồm những loại nào?

a)

Chọn mẫu xác suất và chọn mẫu phi xác suất

b)

Chọn mẫu hệ thống và chọn mẫu phân tầng

c)

Chọn mẫu thuận tiện và chọn mẫu hạn ngạch

d)

Chọn mẫu phân cụm và chọn mẫu cầu tuyết

15.

Hãy phân biệt giữa chọn mẫu hệ thống và chọn mẫu phân tầng trong cấu trúc chọn mẫu xác suất.

a)

Chọn mẫu hệ thống dựa trên một quy tắc cố định, còn chọn mẫu phân tầng chia tổng thể thành các nhóm trước khi chọn mẫu

b)

Chọn mẫu hệ thống chỉ chọn các đơn vị thuận tiện, còn chọn mẫu phân tầng chọn ngẫu nhiên

c)

Chọn mẫu hệ thống chọn theo cảm tính, còn chọn mẫu phân tầng chọn theo thứ tự

d)

Chọn mẫu hệ thống và chọn mẫu phân tầng đều chọn theo ngẫu nhiên mà không cần phân nhóm

16.

Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là gì?

a)

Là phương pháp chọn mẫu trong đó tất cả các đơn vị trong tổng thể có cùng cơ hội để được chọn vào mẫu.

b)

Là phương pháp chọn mẫu dựa trên ý kiến chuyên gia.

c)

Là phương pháp chọn mẫu theo thứ tự thời gian.

d)

Là phương pháp chọn mẫu dựa trên vị trí địa lý.

17.

Khi nào nên áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng?

a)

Khi tổng thể có thể chia thành các nhóm phụ khác nhau có đặc điểm tương đồng.

b)

Khi tổng thể chỉ có một nhóm duy nhất.

c)

Khi không có dữ liệu về các nhóm phụ.

d)

Khi tổng thể không thể phân chia theo bất kỳ tiêu chí nào.

18.

Một lợi ích của việc áp dụng mẫu phân tầng là gì?

a)

Tăng hiệu quả thống kê khi chọn mẫu.

b)

Giảm số lượng mẫu cần thiết.

c)

Loại bỏ hoàn toàn sai số trong nghiên cứu.

d)

Đảm bảo tất cả các nhóm đều có số lượng mẫu bằng nhau.

19.

Giả sử bạn có một tổng thể gồm 1000 người, bạn muốn chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản gồm 100 người. Hãy mô tả quy trình thực hiện.

a)

Đánh số tất cả các cá nhân từ 1 đến 1000, sau đó sử dụng công cụ tạo số ngẫu nhiên để chọn ra 100 số khác nhau.

b)

Chọn 100 người đầu tiên trong danh sách.

c)

Chọn 100 người có điểm số cao nhất.

d)

Chọn 100 người theo thứ tự bảng chữ cái.

20.

Kỹ thuật chọn mẫu phân cụm thường được sử dụng trong nghiên cứu liên quan đến tổng thể được xác định theo yếu tố nào sau đây?

a)

Khu vực địa lý hoặc địa giới hành chính

b)

Độ tuổi của đối tượng nghiên cứu

c)

Sở thích cá nhân của người nghiên cứu

d)

Số lượng mẫu cần khảo sát

21.

Theo kỹ thuật chọn mẫu phân cụm, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Xác định tổng thể

b)

Chia tổng thể thành các cụm

c)

Chọn ngẫu nhiên các cụm

d)

Thu thập dữ liệu từ các cụm

22.

Kỹ thuật chọn mẫu phân cụm phù hợp với loại nghiên cứu nào sau đây?

a)

Nghiên cứu có tổng thể ở các cấp quốc gia, tỉnh, thành phố

b)

Nghiên cứu về sở thích cá nhân

c)

Nghiên cứu về các sản phẩm công nghệ mới

d)

Nghiên cứu về lịch sử văn hóa

23.

Hãy sắp xếp đúng thứ tự các bước thực hiện chọn mẫu phân cụm.

a)

Xác định tổng thể → Chia tổng thể thành các cụm → Chọn ngẫu nhiên các cụm và thu thập dữ liệu

b)

Chia tổng thể thành các cụm → Xác định tổng thể → Chọn ngẫu nhiên các cụm và thu thập dữ liệu

c)

Chọn ngẫu nhiên các cụm → Xác định tổng thể → Chia tổng thể thành các cụm

d)

Thu thập dữ liệu → Chia tổng thể thành các cụm → Xác định tổng thể

24.

Tại sao việc chia tổng thể thành các cụm lại phù hợp với nghiên cứu ở cấp quốc gia, tỉnh, thành phố?

a)

Vì tổng thể lớn và phân bố theo địa lý, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian khảo sát

b)

Vì dễ dàng xác định sở thích cá nhân

c)

Vì có thể khảo sát toàn bộ tổng thể một cách nhanh chóng

d)

Vì không cần phải chọn mẫu ngẫu nhiên

25.

Theo nguyên tắc xác định của phương pháp chọn mẫu hệ thống, bước nhảy k được xác định như thế nào?

a)

Bước nhảy k = tổng thể (N)/cỡ mẫu (n)

b)

Bước nhảy k = cỡ mẫu (n)/tổng thể (N)

c)

Bước nhảy k = tổng thể (N) + cỡ mẫu (n)

d)

Bước nhảy k = tổng thể (N) x cỡ mẫu (n)

26.

Chọn mẫu thuận tiện thuộc loại kỹ thuật chọn mẫu nào?

a)

Phi xác suất

b)

Xác suất

c)

Hệ thống

d)

Phân tầng

27.

Theo tài liệu, việc lấy mẫu dữ liệu thuận tiện cần lưu ý điều gì?

a)

Nên thực hiện rất cẩn thận, thu thập dữ liệu cẩu thả có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng

b)

Có thể thu thập dữ liệu một cách tùy ý mà không cần kiểm tra

c)

Không cần quan tâm đến chất lượng dữ liệu

d)

Chỉ cần lấy mẫu từ bất kỳ nguồn nào

28.

Người nghiên cứu chọn mẫu phân đoán/có mục đích dựa trên yếu tố nào?

a)

Kinh nghiệm của mình hoặc của người khác

b)

Số lượng mẫu lớn

c)

Chọn ngẫu nhiên hoàn toàn

d)

Chỉ dựa vào lý thuyết

29.

Hãy phân tích ưu điểm và nhược điểm của phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong nghiên cứu khoa học.

a)

Ưu điểm: Dễ thực hiện, tiết kiệm thời gian; Nhược điểm: Có thể gây ra sai lệch dữ liệu nếu không cẩn thận

b)

Ưu điểm: Đảm bảo tính đại diện cao; Nhược điểm: Tốn nhiều chi phí

c)

Ưu điểm: Đảm bảo tính ngẫu nhiên; Nhược điểm: Khó thực hiện

d)

Ưu điểm: Dễ kiểm soát chất lượng; Nhược điểm: Không tiết kiệm thời gian

30.

Phương pháp lấy mẫu hạn ngạch khác phương pháp lấy mẫu phân tầng ở điểm nào?

a)

Người tham gia được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể trong cả hai phương pháp

b)

Người tham gia không được chọn ngẫu nhiên từ tổng thể trong lấy mẫu hạn ngạch

c)

Người tham gia được chọn theo ý muốn của nhà nghiên cứu trong lấy mẫu phân tầng

d)

Người tham gia chỉ được chọn từ một nhóm tuổi nhất định

31.

Nguyên tắc của phương pháp chọn mẫu quả cầu tuyết là gì?

a)

Chọn ngẫu nhiên nhiều đối tượng nghiên cứu cùng lúc

b)

Chọn 1 đối tượng nghiên cứu, đối tượng này chỉ ra các đối tượng tương tự khác để nghiên cứu

c)

Chọn đối tượng nghiên cứu theo nhóm tuổi

d)

Chọn đối tượng nghiên cứu theo giới tính

32.

Khi nào thì quá trình phát triển mẫu trong phương pháp quả cầu tuyết sẽ dừng lại?

a)

Khi hết đối tượng nghiên cứu

b)

Khi đủ thông tin cho nghiên cứu

c)

Khi đạt số lượng mẫu tối đa

d)

Khi hết thời gian nghiên cứu

33.

Phương pháp lấy mẫu hạn ngạch có điểm giống với phương pháp nào sau đây?

a)

Lấy mẫu hệ thống

b)

Lấy mẫu phân tầng

c)

Lấy mẫu ngẫu nhiên đơn giản

d)

Lấy mẫu cụm

34.

Hãy phân tích lý do tại sao phương pháp lấy mẫu hạn ngạch không cho phép chọn ngẫu nhiên từ tổng thể, trong khi lấy mẫu phân tầng lại cho phép. (DoK 3)

a)

Vì lấy mẫu hạn ngạch cần đảm bảo số lượng mẫu theo từng nhóm nhất định, không quan tâm đến tính ngẫu nhiên

b)

Vì lấy mẫu phân tầng cần đảm bảo tính đại diện và ngẫu nhiên cho từng tầng trong tổng thể

c)

Vì lấy mẫu hạn ngạch dễ thực hiện hơn lấy mẫu phân tầng

d)

Cả A và B đều đúng

35.

Ưu điểm của phương pháp chọn mẫu phi xác suất là gì?

a)

Thuận tiện, ít tốn thời gian và chi phí

b)

Thể hiện được tính chất của tổng thể nghiên cứu

c)

Tốn nhiều thời gian và chi phí

d)

Áp dụng cho các nghiên cứu quy mô lớn

36.

Nhược điểm của phương pháp chọn mẫu theo xác suất là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian và chi phí

b)

Thuận tiện, ít tốn thời gian và chi phí

c)

Không thể hiện được tính chất của tổng thể nghiên cứu

d)

Áp dụng cho các nghiên cứu sơ bộ

37.

Phương pháp chọn mẫu phi xác suất thường được áp dụng cho loại nghiên cứu nào?

a)

Nghiên cứu sơ bộ, khám phá, các nghiên cứu không quá phức tạp

b)

Nghiên cứu chính thức, các nghiên cứu quy mô lớn

c)

Nghiên cứu định lượng quy mô lớn

d)

Nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng

38.

Khi xác định cỡ mẫu, nếu đã biết chính xác quy mô tổng thể thì cần làm gì?

a)

Sử dụng thông tin quy mô tổng thể để tính toán cỡ mẫu

b)

Ước lượng quy mô tổng thể bằng phương pháp ngẫu nhiên

c)

Không cần xác định cỡ mẫu

d)

Sử dụng công thức Cochran để tính cỡ mẫu

39.

Công thức Cochran (1977) dùng để xác định cỡ mẫu khi nào?

a)

Khi không biết quy mô tổng thể hoặc quy mô tổng thể chưa được cập nhật

b)

Khi đã biết chính xác quy mô tổng thể

c)

Khi nghiên cứu định tính

d)

Khi nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng

40.

Trong công thức Cochran, ký hiệu Z thường lấy giá trị nào khi độ tin cậy 95%?

a)

1,96

b)

2,58

c)

1,64

d)

2,00

41.

Giả sử bạn không biết quy mô tổng thể, hãy trình bày cách xác định cỡ mẫu theo công thức Cochran.

a)

Sử dụng công thức n=Z24e2n = \frac{Z^2}{4e^2} , trong đó Z là mức tin cậy, e là sai số cho phép

b)

Sử dụng công thức n = Z / e, trong đó Z là mức tin cậy, e là sai số cho phép

c)

Sử dụng công thức n=2Ze2n = \frac{2Z}{e^2} , trong đó Z là mức tin cậy, e là sai số cho phép

d)

Sử dụng công thức n=Z2∗e2n = Z^2 * e^2 , trong đó Z là mức tin cậy, e là sai số cho phép

42.

Theo công thức Yamane (1967), biến "e" trong công thức xác định cỡ mẫu là gì?

a)

Tổng thể

b)

Sai số cho phép

c)

Số mẫu

d)

Số lượng đối tượng khảo sát

43.

Một trong những vấn đề phổ biến trong nghiên cứu thống kê là gì?

a)

Lỗi lấy mẫu và không lấy mẫu

b)

Tăng số lượng mẫu

c)

Giảm sai số cho phép

d)

Tăng kích thước tổng thể

44.

Kích cỡ mẫu có thể không đủ lớn sẽ gây ra loại lỗi nào trong quá trình lấy mẫu thực tế?

a)

Lỗi lấy mẫu

b)

Lỗi thống kê

c)

Lỗi phân tích

d)

Lỗi tổng thể

45.

Tại sao một mẫu thực tế không bao giờ đại diện chính xác cho tổng thể?

a)

Vì luôn có một số lỗi lấy mẫu

b)

Vì tổng thể quá nhỏ

c)

Vì sai số cho phép bằng 0

d)

Vì không có đối tượng khảo sát

46.

Sự thiên bias khi lấy mẫu là một vấn đề phổ biến trong nghiên cứu thống kê vì lý do nào sau đây và giải pháp nào giúp giảm thiểu vấn đề này?

a)

Sự thiên bias làm kết quả không đại diện cho tổng thể; giải pháp là chọn mẫu ngẫu nhiên.

b)

Sự thiên bias làm tăng kích thước mẫu; giải pháp là giảm số lượng mẫu.

c)

Sự thiên bias làm giảm sai số cho phép; giải pháp là tăng sai số cho phép.

d)

Sự thiên bias làm tăng số lượng đối tượng khảo sát; giải pháp là giảm số lượng khảo sát.

47.

Sự thiên vị khi lấy mẫu xảy ra khi nào?

a)

Khi tất cả các đơn vị của tổng thể đều có cơ hội được chọn như nhau

b)

Khi một số đơn vị của tổng thể không có khả năng được chọn như những đơn vị khác

c)

Khi mẫu được thu thập từ toàn bộ tổng thể

d)

Khi không có đơn vị nào bị loại trừ khỏi mẫu

48.

Tại sao không phản hồi hoặc từ chối phản hồi có thể ảnh hưởng đến kết quả khảo sát?

a)

Vì các phản hồi luôn đại diện cho tổng thể

b)

Vì các đối tượng khảo sát có thể có ý kiến mạnh mẽ tích cực hoặc tiêu cực, ảnh hưởng đến khảo sát

c)

Vì tất cả mọi người đều trả lời khảo sát một cách trung lập

d)

Vì khảo sát không cần phản hồi để có kết quả chính xác

49.

Việc một số đơn vị trong tổng thể không có cơ hội được chọn như nhau sẽ ảnh hưởng như thế nào đến kết quả khảo sát?

a)

Làm tăng độ chính xác của khảo sát

b)

Có thể gây ra sự thiên vị, làm cho kết quả không phản ánh đúng tổng thể

c)

Không ảnh hưởng gì đến kết quả khảo sát

d)

Giúp khảo sát nhanh hơn

50.

Tài liệu nào sau đây là tài liệu tham khảo về kỹ thuật lấy mẫu?

a)

Sampling Techniques của Cochran, W. G.

b)

Statistics của Yamane, T.

c)

Probability Theory của Kolmogorov

d)

Data Analysis của Smith, J.