wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU 251-300 VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu chính của vận tải đa phương thức là gì?

a)

Giảm chi phí vận tải

b)

Tăng tốc độ giao hàng

c)

Đơn giản hóa thủ tục

d)

Tối ưu hóa toàn bộ chuỗi logistics

2.

Ai là người chịu trách nhiệm chính trong vận tải đa phương thức?

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO

d)

Carrier

3.

Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng container trong vận tải đa phương thức là gì?

a)

Giảm chi phí bảo hiểm

b)

Hạn chế hư hỏng, mất mát hàng hóa

c)

Giảm thuế nhập khẩu

d)

Dễ xin giấy phép vận tải

4.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “through rate” nghĩa là gì?

a)

Phí tính riêng cho từng chặng

b)

Cước toàn hành trình

c)

Phí lưu kho tại cảng

d)

Phí bảo hiểm

5.

Ở Việt Nam, cơ quan quản lý cấp phép kinh doanh vận tải đa phương thức quốc tế là:

a)

Bộ Công Thương

b)

Bộ Giao thông Vận tải

c)

Hải quan

d)

Bộ Tài chính

6.

Hợp đồng vận tải đa phương thức có đặc điểm gì?

a)

Nhiều hợp đồng cho từng chặng

b)

Một hợp đồng cho toàn bộ hành trình

c)

Hợp đồng phụ thuộc vào Incoterms

d)

Hợp đồng chỉ áp dụng cho vận tải biển

7.

Khi vận tải đa phương thức kết hợp đường sắt và đường biển, rủi ro chậm trễ thường xảy ra nhiều nhất ở đâu?

a)

Cảng biển

b)

Ga đường sắt

c)

Kho bãi

d)

Văn phòng giao nhận

8.

Chứng từ vận tải đa phương thức thường có đặc điểm:

a)

Có thể chuyển nhượng

b)

Không thể chuyển nhượng

c)

Chỉ có giá trị làm biên lai

d)

Không có giá trị pháp lý

9.

Khiếu nại đối với tổn thất hàng hóa trong vận tải đa phương thức cần nộp cho ai?

a)

Shipper

b)

Consignee

c)

MTO

d)

Cảng vụ

10.

Đặc điểm nổi bật của MTO là gì?

a)

Chỉ đóng vai trò đại lý

b)

Chịu trách nhiệm từ đầu đến cuối hành trình

c)

Không tham gia ký hợp đồng

d)

Không chịu trách nhiệm với hàng hóa

11.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ điện tử (e-FBL) có ưu điểm gì?

a)

Giảm chi phí in ấn

b)

Tăng tốc độ truyền tải

c)

Dễ kiểm tra xác thực

d)

Tất cả các đáp án trên

12.

Phí vận tải đa phương thức thường được tính dựa trên:

a)

Trọng lượng hoặc thể tích hàng hóa

b)

Quãng đường vận chuyển

c)

Loại hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

13.

Hàng hóa nào dưới đây thường ít sử dụng vận tải đa phương thức?

a)

Container hàng bách hóa

b)

Hàng siêu trường siêu trọng

c)

Hàng lạnh

d)

Hàng xuất khẩu theo lô nhỏ

14.

MTO có thể phát hành loại chứng từ nào?

a)

FBL

b)

AWB

c)

CMR Note

d)

Tất cả đều đúng

15.

Trong vận tải đa phương thức, điều khoản “uniform liability system” có nghĩa là:

a)

MTO chịu trách nhiệm theo một mức thống nhất cho toàn bộ hành trình

b)

MTO chịu trách nhiệm theo từng chặng

c)

Không có trách nhiệm pháp lý

d)

Chỉ áp dụng cho vận tải biển

16.

Rủi ro lớn nhất đối với chủ hàng khi sử dụng vận tải đa phương thức là gì?

a)

Mất chứng từ

b)

Tổn thất hàng hóa

c)

Tăng chi phí

d)

Chậm giao hàng

17.

UNCTAD/ICC Rules áp dụng cho:

a)

Vận tải đường biển

b)

Vận tải đa phương thức

c)

Vận tải hàng không

d)

Vận tải nội địa

18.

Trong vận tải đa phương thức, khi không xác định được chặng xảy ra tổn thất thì:

a)

Chủ hàng chịu trách nhiệm

b)

Người chuyên chở đầu tiên chịu trách nhiệm

c)

Người chuyên chở cuối cùng chịu trách nhiệm

d)

MTO chịu trách nhiệm

19.

Yếu tố nào KHÔNG phải lợi ích của vận tải đa phương thức?

a)

Đơn giản hóa chứng từ

b)

Giảm chi phí logistics

c)

Giảm sự phụ thuộc vào hạ tầng

d)

Tăng hiệu quả vận chuyển

20.

FBL được coi là:

a)

Hợp đồng vận tải

b)

Biên lai nhận hàng

c)

Chứng từ sở hữu hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

21.

Người giao nhận quốc tế có thể trở thành MTO khi:

a)

Có giấy phép kinh doanh vận tải đa phương thức

b)

Có vốn pháp định

c)

Có hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm dân sự

d)

Tất cả đều đúng

22.

Phí phát sinh trong vận tải đa phương thức thường được gọi là:

a)

Demurrage

b)

Detention

c)

Surcharges

d)

Freight

23.

Trong vận tải đa phương thức, bên bảo hiểm hàng hóa thường là:

a)

Chủ hàng

b)

MTO

c)

Carrier

d)

Freight forwarder

24.

Khái niệm “Door to Door” nghĩa là:

a)

Từ cảng đến cảng

b)

Từ ga đến ga

c)

Từ nơi gửi hàng đến nơi nhận hàng

d)

Từ kho đến kho

25.

Đặc điểm nào sau đây là của “Intermodal Transport”?

a)

Nhiều phương thức, một hợp đồng

b)

Nhiều phương thức, nhiều hợp đồng

c)

Chỉ áp dụng đường biển

d)

Chỉ áp dụng nội địa

26.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ điện tử được công nhận tại Việt Nam từ năm:

a)

2005

b)

2010

c)

2015

d)

2020

27.

Trường hợp nào MTO được miễn trách nhiệm?

a)

Do lỗi của chủ hàng

b)

Do chiến tranh

c)

Do thiên tai

d)

Tất cả đều đúng

28.

Khi hàng hóa bị tổn thất trong chặng vận tải đường bộ, trách nhiệm đầu tiên thuộc về:

a)

MTO

b)

Người vận tải đường bộ

c)

Consignee

d)

Bên bảo hiểm

29.

Đặc điểm nổi bật của vận tải đa phương thức so với vận tải đơn phương thức:

a)

Nhiều phương thức vận tải kết hợp

b)

Một chứng từ duy nhất

c)

Một hợp đồng duy nhất

d)

Tất cả đều đúng

30.

Cơ quan quốc tế thúc đẩy vận tải đa phương thức là:

a)

IMO

b)

FIATA

c)

IATA

d)

ICC

31.

Trong vận tải đa phương thức, cụm từ “liability” đề cập đến:

a)

Trách nhiệm pháp lý

b)

Chi phí vận tải

c)

Thời gian vận chuyển

d)

Loại phương tiện

32.

Tại Việt Nam, giấy phép vận tải đa phương thức quốc tế có thể gia hạn bao nhiêu lần?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

Không giới hạn

33.

Ưu điểm của vận tải đa phương thức trong thương mại điện tử là:

a)

Rút ngắn thời gian giao hàng

b)

Tối ưu hóa chuỗi cung ứng

c)

Giảm chi phí vận chuyển nhỏ lẻ

d)

Tất cả đều đúng

34.

Khi MTO thuê người vận tải thực tế thực hiện, điều đó gọi là:

a)

Subcontracting

b)

Chartering

c)

Leasing

d)

Franchising

35.

Điều kiện nào dưới đây KHÔNG thuộc yêu cầu để doanh nghiệp được cấp phép MTO quốc tế?

a)

Có vốn pháp định tối thiểu

b)

Có bảo hiểm trách nhiệm dân sự

c)

Có giấy chứng nhận an ninh hàng hải

d)

Có đăng ký kinh doanh logistics

36.

Trong vận tải đa phương thức, chứng từ vận tải có thể đóng vai trò là:

a)

Chứng từ sở hữu

b)

Chứng từ thanh toán

c)

Chứng từ bảo lãnh

d)

Cả A và B

37.

Một trong những hạn chế lớn của vận tải đa phương thức tại Việt Nam là:

a)

Thiếu kết nối hạ tầng đồng bộ

b)

Thừa nhân lực logistics

c)

Chi phí vận tải quá thấp

d)

Quá nhiều cảng biển hiện đại

38.

Trách nhiệm của MTO trong bảo quản hàng hóa bắt đầu từ khi nào?

a)

Khi ký hợp đồng

b)

Khi nhận hàng

c)

Khi hàng được xếp lên phương tiện đầu tiên

d)

Khi giao cho carrier đầu tiên

39.

Trong vận tải đa phương thức, thuật ngữ “consolidation” nghĩa là:

a)

Gom hàng lẻ thành container

b)

Chia nhỏ hàng hóa

c)

Chuyển tải

d)

Bảo hiểm

40.

Hình thức vận tải nào là nền tảng quan trọng nhất để phát triển vận tải đa phương thức?

a)

Đường bộ

b)

Đường sắt

c)

Đường biển

d)

Hàng không

41.

Trách nhiệm của MTO kết thúc khi nào?

a)

Khi hàng đến cảng đích

b)

Khi giao hàng cho consignee

c)

Khi hết thời hạn hợp đồng

d)

Khi carrier hoàn thành chặng cuối

42.

Ở Việt Nam, mức vốn pháp định tối thiểu để kinh doanh MTO quốc tế là:

a)

50.000 USD

b)

80.000 USD

c)

100.000 USD

d)

150.000 USD

43.

Yếu tố nào giúp phát triển mạnh vận tải đa phương thức tại châu Âu?

a)

Hạ tầng đường sắt hiện đại

b)

Cảng biển kết nối sâu nội địa

c)

Chính sách logistics hỗ trợ

d)

Tất cả đều đúng

44.

Một trong các dịch vụ giá trị gia tăng của MTO là:

a)

Kho bãi trung chuyển

b)

Dịch vụ khai thuế hải quan

c)

Bảo hiểm hàng hóa

d)

Tất cả đều đúng

45.

Trong vận tải đa phương thức, bảo hiểm trách nhiệm dân sự của MTO nhằm:

a)

Bảo vệ quyền lợi chủ hàng

b)

Bảo vệ quyền lợi người chuyên chở

c)

Đảm bảo năng lực tài chính của MTO

d)

Cả A và C

46.

Khiếu nại về mất mát, hư hỏng hàng hóa phải được gửi trong thời hạn:

a)

3 ngày

b)

7 ngày

c)

14 ngày

d)

30 ngày

47.

FBL được phát hành bởi:

a)

FIATA

b)

MTO

c)

Carrier

d)

ICC

48.

Trong vận tải đa phương thức, trách nhiệm chính của chủ hàng là:

a)

Đóng gói và khai báo hàng đúng quy định

b)

Thanh toán cước

c)

Cung cấp chứng từ cần thiết

d)

Tất cả đều đúng

49.

Điều kiện tiên quyết để Việt Nam phát triển vận tải đa phương thức là:

a)

Hiện đại hóa cảng biển

b)

Kết nối đường sắt và đường bộ

c)

Cải thiện thủ tục hải quan

d)

Tất cả đều đúng

50.

Xu hướng tương lai của vận tải đa phương thức là:

a)

Số hóa chứng từ

b)

Vận tải xanh, bền vững

c)

Tự động hóa logistics

d)

Tất cả đều đúng