wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

50 câu hỏi CĐS

Total questions: 50

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Cách mạng Công nghiệp lần thứ nhất (CMCN 1.0) gắn liền với phát minh nào sau đây?

a)

Điện năng

b)

Máy tính

c)

Động cơ hơi nước

d)

Trí tuệ nhân tạo

2.

"Số hóa" (Digitization) được hiểu là gì?

a)

Chuyển đổi mô hình kinh doanh

b)

Chuyển đổi thông tin từ dạng vật lý sang dạng số

c)

Tự động hóa toàn bộ quy trình nghiệp vụ

d)

Thay đổi văn hóa tổ chức

3.

Đặc trưng cốt lõi của Cách mạng Công nghiệp lần thứ hai là gì?

a)

Sản xuất cơ khí hóa

b)

Sản xuất tự động hóa

c)

Sản xuất hàng loạt bằng điện năng

d)

Sản xuất thông minh

4.

Ba trụ cột chính của Chuyển đổi số (CDS) bao gồm những yếu tố nào?

a)

Con người - Quy trình - Công nghệ

b)

Dữ liệu - Máy tính - Internet

c)

Lãnh đạo - Nhân viên - Khách hàng

d)

Chính phủ - Doanh nghiệp - Người dân

5.

Sự khác biệt căn bản trong việc tối ưu hóa năng suất giữa CMCN 2.0 và CMCN 4.0 là gì?

a)

CMCN 2.0 dùng AI, CMCN 4.0 dùng dây chuyền lắp ráp

b)

CMCN 2.0 dựa trên cơ khí hóa, CMCN 4.0 dựa trên điện khí hóa

c)

CMCN 2.0 tối ưu bằng dây chuyền sản xuất hàng loạt, CMCN 4.0 tối ưu bằng hệ thống ảo - thực và dữ liệu thời gian thực

d)

Không có sự khác biệt về phương thức tối ưu

6.

"Số hóa hoạt động" (Digitalization) tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Tạo ra sản phẩm vật lý mới

b)

Tối ưu hóa, tự động hóa các quy trình nghiệp vụ đã có

c)

Thay đổi hoàn toàn giá trị cốt lõi của doanh nghiệp

d)

Chỉ đơn thuần là lưu trữ hồ sơ trên máy tính

7.

Theo tài liệu, yếu tố nào đóng vai trò quyết định sự thành bại của Chuyển đổi số?

a)

Công nghệ hiện đại

b)

Ngân sách đầu tư lớn

c)

Con người và nhận thức

d)

Hạ tầng mạng 5G

8.

Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) được đặc trưng bởi sự hợp nhất của những lĩnh vực nào?

a)

Điện tử và viễn thông

b)

Vật lý, kỹ thuật số và sinh học

c)

Cơ khí và hóa chất

d)

Nông nghiệp và công nghiệp

9.

Một trong những lợi ích của CDS đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Thu hẹp khoảng cách giữa các phòng ban

c)

Hạn chế sự tương tác với khách hàng

d)

Giảm khả năng cạnh tranh

10.

"Kinh tế số" chiếm mục tiêu bao nhiêu phần trăm GDP của Việt Nam vào năm 2025?

a)

10%

b)

20%

c)

30%

d)

50%

11.

Trong hệ sinh thái CDS, dữ liệu được ví như là gì?

a)

Công cụ hỗ trợ

b)

Sản phẩm phụ

c)

Tài sản mới (linh hồn của CDS)

d)

Chi phí đầu tư

12.

Trải nghiệm khách hàng (CX) được định nghĩa là gì?

a)

Việc khách hàng mua sản phẩm tại cửa hàng

b)

Phản ứng trong tâm trí và chủ quan của khách hàng với công ty

c)

Số tiền khách hàng chi trả cho dịch vụ

d)

Quy trình bảo hành sản phẩm

13.

"Nhân lực số" là những người có khả năng gì?

a)

Chỉ cần biết sử dụng máy tính cơ bản

b)

Có kỹ năng và tư duy số để làm việc hiệu quả trong môi trường công nghệ

c)

Có bằng cấp về chuyên ngành CNTT

d)

Có khả năng sửa chữa phần cứng máy tính

14.

Vai trò quan trọng nhất của "Lãnh đạo số" là gì?

a)

Trực tiếp lập trình các phần mềm cho công ty

b)

Xây dựng tầm nhìn và dẫn dắt sự thay đổi văn hóa

c)

Quản lý chi tiết giờ làm việc của nhân viên

d)

Lựa chọn các dòng máy tính đắt nhất

15.

Hạ tầng số bao gồm các thành phần chính nào?

a)

Chỉ bao gồm cáp quang và sóng di động

b)

Hạ tầng vật lý và hạ tầng dựa trên phần mềm (Cloud, IoT...)

c)

Các tòa nhà trụ sở doanh nghiệp

d)

Đội ngũ nhân viên bán hàng

16.

"Nền tảng số" (Digital Platform) khác với phần mềm truyền thống ở điểm nào?

a)

Chỉ cài đặt được trên một máy tính

b)

Cho phép các bên tương tác, kết nối và tạo giá trị mới

c)

Không cần kết nối Internet

d)

Có chi phí mua bản quyền rẻ hơn

17.

"Niềm tin số" (Digital Trust) được xây dựng dựa trên yếu tố nào?

a)

Quảng cáo rầm rộ trên mạng xã hội

b)

Sự minh bạch, độ tin cậy công nghệ và an ninh mạng

c)

Số lượng người theo dõi trên Facebook

d)

Việc cung cấp sản phẩm miễn phí

18.

Cơ chế "Sandbox" trong quản lý nhà nước về CDS có ý nghĩa gì?

a)

Là một loại phần mềm diệt virus

b)

Khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát cho các mô hình kinh doanh mới

c)

Quy định cấm các hoạt động kinh doanh trên Internet

d)

Một hệ thống lưu trữ dữ liệu tập trung

19.

Bộ chỉ số DBI dùng để đánh giá điều gì?

a)

Tốc độ đường truyền Internet của doanh nghiệp

b)

Mức độ chuyển đổi số của doanh nghiệp

c)

Doanh thu hàng năm của doanh nghiệp

d)

Trình độ học vấn của nhân viên

20.

Trụ cột nào sau đây nằm trong 6 trụ cột đánh giá của DBI cho DNNVV?

a)

Vốn điều lệ

b)

Trải nghiệm số cho khách hàng

c)

Địa điểm đặt văn phòng

d)

Số lượng máy in hiện có

21.

Theo DBI, doanh nghiệp ở "Mức 3" được gọi là gì?

a)

Khởi động

b)

Bắt đầu

c)

Hình thành

d)

Dẫn dắt

22.

Lộ trình CDS phổ biến cho doanh nghiệp tại Việt Nam gồm mấy pha?

a)

2 pha

b)

3 pha

c)

4 pha

d)

5 pha

23.

Pha 1 của lộ trình CDS tập trung vào mục tiêu gì?

a)

Hoàn thiện mô hình quản trị

b)

Chuyển đổi số mô hình kinh doanh để tăng doanh thu

c)

Kết nối hệ thống thông tin xuyên suốt

d)

Đổi mới sáng tạo sản phẩm mới

24.

"Hệ thống ERP" thường được triển khai mạnh mẽ nhất ở pha nào?

a)

Pha 1

b)

Pha 3 (Kết nối hệ thống tích hợp)

c)

Giai đoạn chuẩn bị

d)

Pha đầu tiên của khởi động

25.

Trong mô hình vận hành "hai chế độ" (Two-Speed IT), chế độ thứ hai tập trung vào điều gì?

a)

Duy trì các hoạt động kinh doanh hiện tại một cách ổn định

b)

Các dự án CDS với quy trình ra quyết định nhanh và thử nghiệm linh hoạt

c)

Cắt giảm tối đa chi phí nhân sự và chi phí tuân thủ trong doanh nghiệp

d)

Chỉ tập trung vào việc sao lưu dữ liệu và phát triển các hệ thống thông tin nội bộ

26.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Chỉ thực hiện được các phép tính cộng trừ

b)

Mô phỏng suy nghĩ, học tập và giải quyết vấn đề của con người

c)

Là một thiết bị phần cứng luôn đi kèm với màn hình

d)

Không cần dữ liệu đầu vào vẫn hoạt động được

27.

Internet Vạn vật (IoT) cho phép điều gì xảy ra?

a)

Con người chỉ có thể điều khiển máy móc trực tiếp

b)

Các thiết bị trao đổi dữ liệu qua mạng mà không cần tương tác trực tiếp người - máy

c)

Tăng số lượng người sử dụng mạng xã hội

d)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò của máy tính

28.

Đặc điểm "không thể chỉnh sửa" của Blockchain giúp ích gì cho kinh doanh?

a)

Tiết kiệm bộ nhớ lưu trữ

b)

Đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận

c)

Tăng tốc độ xử lý giao dịch nhanh nhất

d)

Giảm số lượng nhân viên kế toán

29.

Mô hình 5V của Dữ liệu lớn (Big Data) bao gồm: Volume, Velocity, Variety, Veracity và...?

a)

Version

b)

Victory

c)

Value

d)

Vision

30.

Mô hình dịch vụ "SaaS" (Software as a Service) của điện toán đám mây là gì?

a)

Cung cấp hạ tầng phần cứng

b)

Cung cấp môi trường lập trình

c)

Cung cấp phần mềm hoàn chỉnh qua Internet (ví dụ: Gmail)

d)

Cung cấp nhân sự CNTT

31.

Mạng 5G có ưu điểm vượt trội nào so với 4G?

a)

Tốc độ chậm nhưng ổn định hơn

b)

Độ trễ cực thấp và băng thông lớn

c)

Chỉ sử dụng được cho điện thoại bàn

d)

Tiêu tốn nhiều năng lượng hơn

32.

Công nghệ RPA được sử dụng để làm gì?

a)

Sản xuất robot hình người

b)

Tự động hóa các quy trình nghiệp vụ lặp đi lặp lại bằng phần mềm

c)

Thiết kế các bản vẽ xây dựng 3D

d)

Quản trị trang web bán hàng

33.

"Digital Twin" (Bản sao số) thường được ứng dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Bán lẻ quần áo

b)

Thiết kế sản phẩm và quản lý sản xuất

c)

Viết bài trên mạng xã hội

d)

Chăm sóc khách hàng trực tiếp

34.

Mô hình kinh doanh D2C (Direct-to-Customer) có đặc điểm gì?

a)

Bán hàng qua rất nhiều đại lý trung gian

b)

Nhà sản xuất bán trực tiếp đến khách hàng cuối

c)

Chỉ bán hàng tại các cửa hàng vật lý

d)

Khách hàng tự sản xuất sản phẩm

35.

Trong hành trình khách hàng số, giai đoạn "Nhận biết" thường ứng dụng công nghệ nào?

a)

Hệ thống ERP

b)

Tiếp thị mạng xã hội (Social Media Marketing) và SEO

c)

Phần mềm kế toán MISA

d)

Hệ thống quản lý kho WMS

36.

Lợi ích chính của CDS trong lĩnh vực Ngân hàng (Fintech) là gì?

a)

Buộc khách hàng phải đến quầy giao dịch nhiều hơn

b)

Cung cấp dịch vụ ngân hàng số mọi lúc mọi nơi (Digital Banking)

c)

Tăng thời gian chờ đợi xử lý hồ sơ

d)

Chỉ dành cho những người có thu nhập cao

37.

Ứng dụng tiêu biểu của CDS trong Nông nghiệp là gì?

a)

Sử dụng sức người để tưới tiêu hoàn toàn

b)

Trang trại thông minh với cảm biến IoT và phân tích dữ liệu

c)

Hạn chế sử dụng máy móc trong canh tác

d)

Chỉ bán hàng tại chợ truyền thống

38.

"E-learning" trong giáo dục giúp ích gì cho người học?

a)

Phải luôn có mặt tại lớp học đúng giờ

b)

Học tập linh hoạt mọi lúc mọi nơi qua nền tảng số

c)

Hạn chế sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên

d)

Loại bỏ hoàn toàn giáo trình bài giảng

39.

Chuyển đổi sản xuất (Smart Factory) trong CMCN 4.0 tập trung vào việc gì?

a)

Tăng số lượng công nhân đứng máy

b)

Kết nối máy móc qua IoT để tối ưu hiệu suất và dự báo lỗi

c)

Sử dụng máy móc đời cũ để tiết kiệm chi phí

d)

Chỉ sản xuất một loại sản phẩm duy nhất

40.

Theo UNESCO, "Kiến thức kỹ thuật số" (Digital Literacy) khác "Kỹ năng số" (Digital Skills) ở điểm nào?

a)

Kỹ năng số khó học hơn kiến thức kỹ thuật số

b)

Kiến thức kỹ thuật số bao gồm cả khả năng tư duy phản biện và sử dụng công nghệ có trách nhiệm, an toàn

c)

Kỹ năng số chỉ dành cho chuyên gia CNTT

d)

Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này

41.

Nhóm kỹ năng "bần lê" (gateway skills) bao gồm những gì?

a)

Lập trình trí tuệ nhân tạo

b)

Tìm kiếm Internet cơ bản, sử dụng email, mật khẩu an toàn

c)

Thiết kế chip bán dẫn

d)

Quản trị cơ sở dữ liệu quốc gia

42.

"Tư duy số" (Digital Mindset) khuyến khích điều gì?

a)

Giữ nguyên các mô hình kinh doanh cũ để an toàn

b)

Sẵn sàng thử nghiệm nhanh, chấp nhận rủi ro và lấy dữ liệu làm trung tâm

c)

Chỉ ra quyết định dựa trên cảm tính cá nhân

d)

Ngại thay đổi công nghệ mới

43.

Tại Việt Nam, chuẩn kỹ năng sử dụng CNTT cơ bản bao gồm mấy mô đun?

a)

3 mô đun

b)

6 mô đun

c)

9 mô đun

d)

12 mô đun

44.

Mục tiêu của Đề án "Nâng cao nhận thức, phổ cập kỹ năng số" (QĐ 146/QĐ-TTg) là gì?

a)

Chỉ đào tạo cho giáo viên CNTT

b)

Phổ cập kỹ năng số cho toàn dân để tham gia vào tiến trình CDS quốc gia

c)

Bán các thiết bị điện tử giá rẻ

d)

Xây dựng thêm nhiều trường đại học

45.

Mô hình PESTEL dùng để đánh giá yếu tố nào khi xây dựng kế hoạch CDS?

a)

Nguồn lực nội bộ của doanh nghiệp

b)

Môi trường vĩ mô bên ngoài (Chính trị, Kinh tế, Xã hội...)

c)

Kỹ năng của từng nhân viên

d)

Chất lượng của các máy chủ IT

46.

Mục tiêu SMART trong kế hoạch CDS đòi hỏi yếu tố nào?

a)

Mục tiêu càng mơ hồ càng tốt

b)

Cụ thể, đo lường được, khả thi, liên quan và có thời hạn

c)

Không cần quan tâm đến tính khả thi

d)

Chỉ cần mục tiêu về doanh thu, không cần thời gian

47.

Phân tích "Chuỗi giá trị" của Porter giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Xác định các khâu nghiệp vụ có tiềm năng tạo giá trị số hóa cao nhất để ưu tiên

b)

Đếm số lượng sản phẩm trong kho

c)

Tính toán lương cho nhân viên

d)

Tìm kiếm nhà cung cấp nguyên liệu rẻ nhất

48.

"Nợ công nghệ" (Technical Debt) được hiểu là gì?

a)

Khoản tiền doanh nghiệp đi vay để mua máy tính

b)

Các hệ thống cũ kỹ, lạc hậu cần phải thay thế hoặc nâng cấp

c)

Tiền thù lao trả cho các chuyên gia CNTT

d)

Các phần mềm miễn phí được tải về từ Internet

49.

Kế hoạch phản ứng sự cố (IRP) nhằm mục đích gì?

a)

Ngăn cản nhân viên sử dụng Internet

b)

Giảm thiểu thiệt hại và nhanh chóng khôi phục hoạt động sau sự cố an ninh mạng

c)

Tăng tốc độ bán hàng trực tuyến

d)

Đào tạo kỹ năng giao tiếp cho lãnh đạo

50.

Tại sao CDS thường bắt đầu bằng việc đánh giá mức độ sẵn sàng (Readiness Assessment)?

a)

Để tìm lý do trì hoãn việc CDS

b)

Để xác định khoảng cách giữa hiện tại và tương lai, từ đó phân bổ nguồn lực và lộ trình thực tế

c)

Để khoe khoang những công nghệ doanh nghiệp đang có

d)

Để thay thế toàn bộ ban lãnh đạo hiện tại