wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương ôn tập HK I Sinh học

Total questions: 83

Worksheet time: 42mins

Name
Class
Date
1.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Các đặc trưng của sự sống của các cấp độ tổ chức sống gồm:

a)

Chuyển hóa vật chất và năng lượng, sinh trưởng và phát triển, sinh sản, cảm ứng,…

b)

chuyển hóa vật chất, sinh trưởng và phát triển, sinh sản, cảm ứng,…

c)

chuyển hóa vật chất và năng lượng, phát triển, sinh sản, cảm ứng,…

d)

chuyển hóa vật chất và năng lượng, sinh trưởng và phát triển, sinh sản,…

2.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Đặc tính quan trọng nhất đảm bảo tính bền vững và ổn định của tổ chức sống là gì?

a)

Trao đổi chất và năng lượng

b)

Sinh sản

c)

Sinh trưởng và phát triển

d)

Khả năng tự điều chỉnh

3.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — “Đặc tính mà tổ chức sống cấp trên mà các cấp tổ chức sống cấp dưới không có gọi là”

a)

Tính nổi trội

b)

Hệ thống mở

c)

Nguyên tắc thứ bậc

d)

Nguyên tắc bổ sung

4.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Quá trình ở hình bên mô tả đặc điểm nào của tổ chức sống?

a)

Hệ thống mở

b)

Tự điều chỉnh

c)

Thế giới tiến hóa liên tục

d)

Tương tác với môi trường

5.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Các cấp tổ chức của thế giới sống đều là những hệ mở vì

a)

có khả năng thích nghi với môi trường

b)

thường xuyên trao đổi chất với môi trường.

c)

có khả năng sinh sản để duy trì nòi giống.

d)

phát triển và tiến hoá không ngừng.

6.

Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Sự sống được tiếp diễn liên tục là nhờ

a)

khả năng cảm ứng đặc biệt của sinh vật.

b)

khả năng tự điều chỉnh cân bằng nội môi.

c)

khả năng tiến hoá thích nghi với môi trường.

d)

sự truyền thông tin trên DNA giữa các tế bào, thế hệ.

7.

Phần II: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai — Chọn các nhận định đúng về đặc điểm chung của thế giới sống: a. Liên tục tiến hoá; b. Là 1 hệ thống kín; c. có khả năng tự điều chỉnh; d. Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc.

a)

Liên tục tiến hoá

b)

Là 1 hệ thống kín

c)

Có khả năng tự điều chỉnh

d)

Tổ chức theo nguyên tắc thứ bậc

8.

Phần II: Trắc nghiệm dạng Đúng/Sai — Chọn các nhận định đúng khi nói về tế bào: a. Tế bào là nơi diễn ra mọi hoạt động sống; b. Tế bào chỉ được sinh ra bằng cách phân chia tế bào; c. Tế bào chỉ có 1 hình thức phân chia duy nhất là nguyên phân; d. Tế bào có khả năng trao đổi chất theo phương thức đồng hoá và dị hoá.

a)

Tế bào là nơi diễn ra mọi hoạt động sống

b)

Tế bào chỉ được sinh ra bằng cách phân chia tế bào

c)

Tế bào chỉ có một hình thức phân chia duy nhất là nguyên phân

d)

Tế bào có khả năng trao đổi chất theo phương thức đồng hoá và dị hoá

9.

Phần III: Trắc nghiệm trả lời ngắn — Có bao nhiêu cấp độ tổ chức sống cơ bản?

a)

5

b)

6

c)

7

d)

8

10.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Các nguyên tố… tạo nên mạch "xương sống" của các hợp chất hữu cơ chính có trong tế bào như: protein, nucleic acid, carbohydrate, lipid.

a)

Hydrogen

b)

Carbon

c)

Nitrogen

d)

Phosphor

11.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Đâu là chức năng của carbon trong tế bào?

a)

Dự trữ năng lượng, là vật liệu cấu trúc tế bào.

b)

Cấu trúc tế bào, cấu trúc các enzym.

c)

Điều hòa trao đổi chất, tham gia cấu tạo tế bào chất.

d)

Thu nhận thông tin và bảo vệ cơ thể.

12.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Các nguyên tố hoá học chính trong cơ thể bao gồm:

a)

C, H, O, Si

b)

C, O, Ca, N, H

c)

,C, H, O, N

d)

O, N, I, P

13.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Trong các nguyên tố sau, nguyên tố nào chiếm số lượng nhiều nhất trong cơ thể người?

a)

Oxygen

b)

Carbon

c)

Nitrogen

d)

Hydrogen

14.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Trong các nguyên tố sau, nguyên tố nào chiếm khối lượng ít nhất trong cơ thể người?

a)

Nitrogen

b)

Carbon

c)

Hydrogen

d)

Phosphor

15.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Các nguyên tố dinh dưỡng nào sau đây là các nguyên tố đại lượng:

a)

C, O, Mn, Cl, K, S, Fe.

b)

Zn, Cl, B, K, Cu, S.

c)

C, H, O, N, P, K, S, Ca, Mg.

d)

C, H, O, K, Zn, Cu, Fe.

16.

Bài 5 — Phần I: Trắc nghiệm nhiều lựa chọn — Liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong phân tử nước là liên kết …(1)… Liên kết hóa học giữa các phân tử nước là liên kết …(2)… Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2) lần lượt là:

a)

1 – ion; 2 – hydrogen.

b)

1 – ion; 2 – phosphodieste.

c)

cộng hoá trị-hydrogen

17.

Phần lớn các nguyên tố đa lượng cấu tạo nên?

a)

Lipid, enzyme.

b)

Đại phân tử hữu cơ.

c)

Protein, vitamin.

d)

Glucose, tinh bột, vitamin.

18.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai khi nói về đặc điểm của nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu? Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Không thể thay thế được bằng bất kỳ nguyên tố nào khác.

b)

Là nguyên tố có hàm lượng tương đối lớn trong cơ thể thực vật.

c)

Trực tiếp tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất trong cơ thể.

d)

Là nguyên tố đóng vai trò quan trọng trong việc hoàn thành được chu trình sống của cây.

19.

Cho các nguyên tố: Fe, C, H, N, P, Cl, O, K, S, Mg và Cu. Có bao nhiêu nguyên tố chiếm phần lớn trong cơ thể sống (khoảng 96%)?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

20.

Cho các nguyên tố: Fe, Ca, C, H, N, P, Cl, O, K, S, Mg, Zn và Cu. Có bao nhiêu nguyên tố là nguyên tố vi lượng?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

21.

Sắp xếp nào sau đây đúng theo thứ tự các chất đường từ đơn giản đến phức tạp?

a)

Disaccharides, Monosaccharides, Polysaccharides.

b)

Monosaccharides, Disaccharides, Polysaccharides.

c)

Polysaccharides, Monosaccharides, Disaccharides.

d)

Monosaccharides, Polysaccharides, Disaccharides.

22.

Nhóm phân tử đường nào sau đây là đường đơn?

a)

Fructose, galactose, glucose.

b)

Tinh bột, cellulose, chitin.

c)

Galactose, lactose, tinh bột.

d)

Glucose, saccharose, cellulose.

23.

Chức năng nào không của lipid trong tế bào?

a)

Tham gia vào chức năng vận động của tế bào.

b)

Dự trữ năng lượng trong tế bào.

c)

Tham gia cấu trúc màng sinh chất.

d)

Tham gia vào cấu trúc của hoocmon, diệp lục.

24.

Chức năng chính của phospholipid trong tế bào là gì?

a)

Cấu tạo màng sinh chất.

b)

Cung cấp năng lượng.

c)

Nhận biết và truyền tin.

d)

Liên kết các tế bào.

25.

Đại phân tử nào chiếm tỉ lệ nhiều nhất trong cơ thể sinh vật?

a)

Carbohydrate.

b)

Lipid.

c)

Protein.

d)

Acid nucleic.

26.

Câu nào sau đây sai khi nói về đặc điểm của protein?

a)

Là sản phẩm cuối cùng của gene tham gia thực hiện nhiều chức năng khác nhau trong cơ thể.

b)

Protein cấu tạo theo nguyên tắc đa phân, mỗi đơn phân là một amino acid.

c)

Tính đa dạng và đặc thù của protein quy định bởi sự sắp xếp của 22 loại amino acid.

d)

Các loại amino acid khác nhau ở gốc R.

27.

Protein không có chức năng nào sau đây?

a)

Điều hòa thân nhiệt.

b)

Cấu trúc nên hệ thống màng tế bào.

c)

Tạo nên kênh vận chuyển các chất qua màng.

d)

Cấu tạo nên một số loại hoocmon.

28.

Người ta dựa vào đặc điểm nào sau đây để chia RNA ra thành ba loại là mRNA, tRNA, rRNA?

a)

Cấu hình không gian.

b)

Số loại đơn phân.

c)

Khối lượng và kích thước.

d)

Chức năng của mỗi loại.

29.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Carbohydrate là hợp chất hữu cơ được cấu tạo bởi các nguyên tố C, H, O.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Người ta dựa vào số loại đơn phân có trong phân tử để chia saccharide ra thành ba loại là đường đơn, đường đôi và đường đa.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Có 22 loại amino acid tham gia cấu tạo nên protein.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Cấu trúc bậc 3 quy định chức năng sinh học của phân tử protein.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Chất béo rắn là loại chất béo chứa hàm lượng lớn các gốc acid béo no.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Chất béo chứa các gốc acid không no thường là chất lỏng ở nhiệt độ thường và được gọi là mỡ.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Phospholipid và steroid thuộc loại lipid phức tạp.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Một phân tử phospholipid gồm 1 phân tử glycerol, 1 phân tử acid béo và 1 nhóm phosphate.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Có khoảng bao nhiêu loại amino acid trong cơ thể sinh vật?

a)

10

b)

20

c)

22

d)

64

38.

Bào quan duy nhất của tế bào nhân sơ là gì?

a)

Ribosome 80S

b)

Ribosome 70S

c)

Plasmid

d)

Nhân

39.

Ý nào sau đây không phải là đặc điểm chung của tất cả các tế bào nhân sơ?

a)

Không có màng nhân

b)

Không có nhiều loại bào quan

c)

Không có hệ thống nội màng

d)

Không có thành tế bào bằng peptidoglycan

40.

Câu nào sau đây đúng nhất khi nói về vùng nhân của tế bào nhân sơ?

a)

Chứa một phân tử DNA dạng thẳng, kép

b)

Không liên kết với các loại protein khác

c)

Khu trú ở vùng màng tế bào

d)

Không được bao bọc bởi màng nhân

41.

Vùng nhân của tế bào nhân sơ làm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Bảo vệ và quy định hình dạng tế bào

b)

Nơi diễn ra các phản ứng trao đổi chất

c)

Thực hiện quá trình trao đổi chất

d)

Mang thông tin di truyền quy định đặc điểm của tế bào

42.

Đặc điểm không có ở tế bào nhân sơ là gì?

a)

Kích thước nhỏ nên sinh trưởng, sinh sản nhanh

b)

Thành tế bào cấu tạo chủ yếu là kitin

c)

Bào quan không có màng bao bọc

d)

Chưa có hệ thống nội màng, chưa có màng nhân

43.

Lông của sinh vật nhân sơ có đặc điểm nào giống với roi?

a)

Có bản chất là protein

b)

Có vai trò trong giao phối ở sinh vật nhân sơ

c)

Có số lượng nhiều

d)

Di chuyển

44.

Đánh giá Đúng hoặc Sai: Các tế bào nhân sơ có kích thước nhỏ nên sinh trưởng, sinh sản nhanh.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Có bao nhiêu ý sau đây là đặc điểm chung của tất cả các tế bào nhân sơ? 1. Không có màng nhân. 2. Không có nhiều loại bào quan. 3. Không có hệ thống nội màng. 4. Không có thành tế bào bằng peptidoglycan.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

46.

Có bao nhiêu đặc điểm sau đây có ở tất cả các loại vi khuẩn? 1. Kích thước nhỏ bé. 2. Sống ký sinh và gây bệnh. 3. Có thể chỉ có 1 tế bào. 4. Có nhân hoàn chỉnh. 5. Sinh sản rất nhanh.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

47.

Ribosome được cấu tạo chủ yếu từ

a)

tRNA và protein

b)

rRNA và protein

c)

mRNA và protein

d)

DNA và protein

48.

Lưới nội chất hạt có khả năng tổng hợp thành phần nào sau đây

a)

RNA

b)

Cholesterol

c)

Lipid

d)

Ribosome

49.

Ở những người thường xuyên uống rượu, tế bào gan sẽ có hệ thống …(1) phát triển. Từ/Cụm từ (1) là

a)

Nhân

b)

Lưới nội chất trơn

c)

Lưới nội chất hạt

d)

Lục lạp

50.

Bộ máy Golgi có cấu trúc là

a)

Một chồng túi màng dẹp thông với nhau

b)

Một hệ thống ống dẹp xếp cạnh nhau thông với nhau

c)

Một chồng túi màng dẹp xếp cạnh nhau nhưng tách rời

d)

Một chồng túi màng và xoang dẹp thông với nhau

51.

Ở thực vật, loại tế bào sau đây không chứa ti thể

a)

Tế bào lá

b)

Tế bào lông hút ở rễ

c)

Tế bào mô phân sinh

d)

Tế bào mạch gỗ, mạch rây

52.

Chức năng của lục lạp là

a)

Dịch mã

b)

Tổng hợp lipid

c)

Hô hấp tế bào

d)

Quang hợp

53.

Bệnh nào sau đây có liên quan đến sự hư hỏng hệ thống vi sợi và vi ống thuộc khung xương tế bào

a)

Bệnh vàng lá lúa

b)

Bệnh bạch tạng

c)

Bệnh vô sinh ở nam giới

d)

Bệnh ung thư

54.

Lysosome chỉ có ở tế bào nào sau đây

a)

Động vật

b)

Thực vật

c)

Tảo

d)

Vi khuẩn

55.

Không bào lớn, chứa nhiều ion khoáng và chất hữu cơ, điều hòa áp suất thẩm thấu giúp rễ hấp thụ được nước là chức năng của không bào ở loại tế bào nào sau đây

a)

Tế bào lông hút

b)

Tế bào lá cây

c)

Tế bào cánh hoa

d)

Tế bào thân cây

56.

Màng sinh chất có cấu trúc “khảm” là vì

a)

Có các phân tử protein bị kẹp giữa hai lớp phospholipid

b)

Có các phân tử phospholipid bị kẹp giữa hai lớp protein

c)

Có các phân tử protein bám hoặc nằm xuyên qua lớp phospholipid

d)

Có các phân tử phospholipid bám hoặc nằm xuyên qua lớp protein

57.

Ở động vật nguyên sinh, loại không bào chứa các enzyme phân giải thức ăn thành những chất dinh dưỡng mà tế bào hấp thụ được gọi là gì?

a)

Không bào tiêu hóa

b)

Không bào hô hấp

c)

Không bào co bóp

d)

Không bào quang hợp

58.

Về chức năng của bộ máy Golgi, chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Tiếp nhận, biến đổi, đóng gói và phân phối các sản phẩm của tế bào

b)

Phân giải các hợp chất hữu cơ phức tạp thành chất đơn giản để sinh năng lượng

c)

Tổng hợp một số polysaccharide cấu tạo nên thành tế bào thực vật

d)

Tổng hợp protein rồi trực tiếp đóng gói và phân phối đến màng sinh chất

59.

Dựa trên biểu đồ cột so sánh số lượng ti thể, ribosome, lông mao và lysosome giữa tế bào A và tế bào B; cùng mô tả: tế bào A có nhiều ribosome, không có lông mao, nhiều lysosome; tế bào B có số lượng ti thể gấp đôi tế bào A, khoảng 1/21/2 số ribosome của tế bào A, có nhiều lông mao và rất ít lysosome. Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Tế bào A có chức năng liên quan đến tiêu hóa; tế bào B có thể là tế bào di chuyển

b)

Tế bào A có thể là bạch cầu vì có nhiều lysosome chứa enzyme tiêu hóa và các enzyme này là protein được tổng hợp ở ribosome

c)

Tế bào B có thể là tế bào biểu mô lót hệ hô hấp vì có nhiều lông mao

d)

Lông mao có vai trò loại bỏ bụi và vi trùng khỏi đường mũi, phế quản và phổi

60.

Có bao nhiêu đặc điểm sau đây có ở tế bào nhân thực: (1) có màng sinh chất; (2) có lục lạp; (3) có vùng nhân; (4) có hệ nội màng?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

61.

Hiện tượng nào sau đây là ví dụ của cơ chế vận chuyển thụ động?

a)

Khi nhai cơm lâu sẽ cảm thấy ngọt.

b)

Nước sẽ vận chuyển từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp.

c)

O2 từ phế nang vào mao mạch phổi.

d)

Tim bơm máu đi khắp cơ thể.

62.

Môi trường đẳng trương là môi trường có nồng độ chất tan

a)

Cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào.

b)

Bằng nồng độ chất tan trong tế bào.

c)

Thấp hơn nồng độ chất tan trong tế bào.

d)

Luôn ổn định.

63.

Các chất tan trong lipid được vận chuyển vào trong tế bào qua thành phần nào của tế bào?

a)

Kênh protein đặc biệt.

b)

Các lỗ trên màng.

c)

Lớp kép phospholipid.

d)

Kênh protein xuyên màng.

64.

Môi trường đẳng trương là môi trường mà nồng độ chất tan có đặc điểm

a)

Cao hơn nồng độ chất tan trong tế bào.

b)

Bằng nồng độ chất tan trong tế bào.

c)

Thấp hơn nồng độ chất tan trong tế bào.

d)

Luôn ổn định.

65.

Vận chuyển ……(1)…… là phương thức vận chuyển các chất qua ……(2)… mà ……(3)……. Các từ/cụm từ cần điền vào vị trí (1), (2) và (3) lần lượt là:

a)

(1) chủ động, (2) màng sinh chất, (3) không tiêu tốn năng lượng.

b)

(1) thụ động, (2) màng sinh chất, (3) không tiêu tốn năng lượng.

c)

(1) chủ động, (2) ti thể, (3) tiêu tốn năng lượng.

d)

(1) thụ động, (2) màng sinh chất, (3) tiêu tốn năng lượng.

66.

Trong sự vận chuyển chủ động và xuất nhập bào, năng lượng ATP được cung cấp cho

a)

Chất nền.

b)

Kênh protein.

c)

Sự biến dạng của màng tế bào.

d)

Cả kênh protein và sự biến dạng của màng tế bào.

67.

Nước được vận chuyển qua màng tế bào nhờ

a)

Sự biến dạng của màng tế bào.

b)

Bơm protein và tiêu tốn ATP.

c)

Sự khuếch tán của các ion qua màng.

d)

Kênh protein đặc hiệu là “aquaporin”.

68.

Khi nói về các phương thức vận chuyển các chất tan vào trong màng tế bào: Khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid là nhận định

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Khi nói về các phương thức vận chuyển các chất tan vào trong màng tế bào: Nhờ sự biến dạng của màng tế bào là nhận định

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Khi nói về các phương thức vận chuyển các chất tan vào trong màng tế bào: Khuếch tán qua kênh protein xuyên màng là nhận định

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Khi nói về các phương thức vận chuyển các chất tan vào trong màng tế bào: Nhờ kênh protein đặc hiệu và tiêu hao ATP là nhận định

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Có bao nhiêu nhận định đúng về sự vận chuyển thụ động các chất qua màng tế bào? 1) Không cần cung cấp năng lượng cho quá trình vận chuyển. 2) Các chất được vận chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao. 3) Chỉ xảy ra ở động vật, không xảy ra ở thực vật. 4) Tuân thủ theo nguyên lí khuếch tán.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

73.

Xét các hoạt động diễn ra trong tế bào: (1) Tổng hợp các chất cần thiết diễn ra trong tế bào. (2) Vận chuyển chủ động các chất qua màng sinh chất. (3) Glucose khuếch tán qua màng tế bào. (4) Nước thấm thấu vào tế bào khi tế bào ngập trong dung dịch nhược trương. Có bao nhiêu hoạt động có sử dụng năng lượng ATP?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

74.

Nguyên nhân khiến liên kết P ~ P trong phân tử ATP rất dễ bị phá vỡ để giải phóng năng lượng là gì?

a)

Phân tử ATP là chất giàu năng lượng.

b)

Phân tử ATP có chứa ba nhóm phosphat.

c)

Các nhóm phosphat đều tích điện âm nên đẩy nhau.

d)

Đây là liên kết mạnh.

75.

ATP truyền năng lượng cho các hợp chất khác thông qua việc chuyển nhóm phosphat cuối cùng; sau đó ATP trở thành phân tử nào?

a)

Base adenin

b)

ADP

c)

Đường ribose

d)

Hợp chất cao năng

76.

Tính chất quan trọng của ATP là do đâu?

a)

Dễ tham gia vào liên kết mới

b)

Dễ biến đổi thuận nghịch

c)

Dễ giải phóng năng lượng

d)

Dễ thích nghi với cơ thể mới

77.

Sơ đồ mô tả các con đường chuyển hóa giả định; mũi tên chấm gạch chỉ sự ức chế ngược. Nếu chất V và VI dư thừa trong tế bào, nồng độ chất nào sẽ tăng bất thường?

a)

Chất VII

b)

Chất III

c)

Chất IV

d)

Chất II

78.

Vùng trung tâm hoạt động của enzyme khớp với cơ chất theo nguyên tắc gì?

a)

Bổ sung

b)

Bán bảo tồn

c)

Khớp cảm ứng

d)

Bảo toàn

79.

Một số người mắc hội chứng không dung nạp lactose không thể tiêu hóa sữa vì cơ thể không sản sinh ra chất nào sau đây?

a)

Enzyme lactase

b)

Enzyme lactose

c)

Enzyme amylase

d)

Enzyme protease

80.

Phần lớn enzyme trong cơ thể có hoạt tính cao nhất ở khoảng pH nào?

a)

pH = 2–3

b)

pH = 4–5

c)

pH = 6–8

d)

pH > 8

81.

Chú thích đúng cho các chất tham gia phản ứng phân giải đường sacharose trong hình minh họa gồm các nhãn 1–5 là gì?

a)

1–saccharose, 2–trung tâm hoạt động, 3–phức hợp enzyme–cơ chất, 4–glucose, 5–fructose

b)

1–glucose, 2–trung tâm hoạt động, 3–phức hợp enzyme–cơ chất, 4–saccharose, 5–fructose

c)

1–glucose, 2–trung tâm hoạt động, 3–phức hợp enzyme–cơ chất, 4–fructose, 5–saccharose

d)

1–saccharose, 2–trung tâm hoạt động, 3–phức hợp enzyme–cơ chất, 4–fructose, 5–glucose

82.

Quan sát đồ thị biểu diễn hoạt tính enzyme theo pH: đường màu đỏ biểu diễn pepsin dạ dày (đỉnh gần pH 2) và đường màu tím biểu diễn trypsin tụy (đỉnh gần pH 8). Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Pepsin ở dạ dày hoạt động được trong pH từ 0 đến 5

b)

Trypsin hoạt động được trong pH từ 6 đến 10

c)

Pepsin có khoảng pH hoạt động rộng hơn so với trypsin

d)

Điểm pH hoạt động tốt nhất của trypsin lớn gấp 4 lần so với pepsin

83.

Hoạt động nào của tế bào tiêu tốn năng lượng ATP? Chọn tất cả đáp án đúng.

a)

Vận chuyển chủ động

b)

Vận chuyển thụ động

c)

Tổng hợp các chất

d)

Sinh công cơ học