wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Phát triển Thể chất và Tư duy

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Ba trụ cột chính để phát triển thể chất khỏe mạnh được đề cập là gì?

a)

Ăn uống, Vui chơi, Ngủ nghỉ

b)

Dinh dưỡng hợp lý, Vận động thường xuyên, Nghỉ ngơi phục hồi

c)

Tập gym, Uống thuốc bổ, Ngủ 10 tiếng/ngày

d)

Làm việc chăm chỉ, Ăn ít, Ngủ ít

2.

Trong mô hình ASK đánh giá năng lực, yếu tố nào chiếm tỷ trọng quan trọng nhất (70%)?

a)

Knowledge (Kiến thức)

b)

Skill (Kỹ năng)

c)

Attitude (Thái độ)

d)

Ability (Khả năng bẩm sinh)

3.

Tư duy phát triển (Growth Mindset) có đặc điểm gì?

a)

Tin rằng năng lực là cố định, không thể thay đổi

b)

Sợ thất bại và né tránh thử thách

c)

Tin rằng khả năng có thể rèn luyện và coi thất bại là cơ hội học hỏi

d)

Chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng

4.

Để thiết lập mục tiêu hiệu quả, ta nên áp dụng nguyên tắc nào?

a)

SWOT

b)

SMART

c)

5W1H

d)

PEST

5.

Trong nguyên tắc SMART, chữ "M" đại diện cho điều gì?

a)

Motivation (Động lực)

b)

Measurement (Đo lường)

c)

Management (Quản lý)

d)

Mission (Sứ mệnh)

6.

Phân tích SWOT giúp chúng ta xác định những yếu tố nào?

a)

Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức

b)

Tiền bạc, Thời gian, Nhân lực, Vật lực

c)

Mục tiêu, Kế hoạch, Hành động, Kết quả

d)

Sức khỏe, Trí tuệ, Tinh thần, Cảm xúc

7.

"Thương hiệu cá nhân" được định nghĩa như thế nào?

a)

Là những gì bạn tự nói về mình trên mạng xã hội

b)

Là tên gọi và logo của công ty bạn

c)

Là những gì người khác nói về bạn khi bạn không có mặt ở đó

d)

Là bằng cấp và chứng chỉ bạn đạt được

8.

Nghề nghiệp lý tưởng nằm ở giao điểm của 3 vòng tròn nào?

a)

Việc nhẹ - Lương cao - Gần nhà

b)

Đam mê - Sở trường - Nhu cầu thị trường

c)

Gia đình - Bạn bè - Xã hội

d)

Kiến thức - Kỹ năng - Thái độ

9.

Kỹ năng "Reskilling" có nghĩa là gì?

a)

Học nâng cao kỹ năng hiện có

b)

Học lại những kiến thức đã quên

c)

Học một kỹ năng hoàn toàn mới để chuyển đổi công việc/thích ứng

d)

Học các kỹ năng mềm

10.

Theo tài liệu, 3 cột mốc của Tư duy tích cực trong "Nhật ký tư duy" là gì?

a)

Tình huống - Tư duy lãng phí - Tư duy tích cực

b)

Vấn đề - Nguyên nhân - Giải pháp

c)

Quá khứ - Hiện tại - Tương lai

d)

Suy nghĩ - Cảm xúc - Hành động

11.

Bước đầu tiên trong "Bốn bước bồi dưỡng bản thân" là gì?

a)

Lên kế hoạch hành động

b)

Xác định mục tiêu SMART

c)

Thực thi và theo dõi

d)

Đánh giá và điều chỉnh

12.

Yếu tố nào KHÔNG thuộc về "Yếu tố bên trong" khi phân tích SWOT cá nhân?

a)

Điểm mạnh (Strengths)

b)

Điểm yếu (Weaknesses)

c)

Cơ hội (Opportunities)

d)

Kỹ năng chuyên môn

13.

Để xây dựng thương hiệu cá nhân, việc "Định vị bản thân" trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Tôi là ai và tôi đại diện cho điều gì?

b)

Tôi muốn kiếm bao nhiêu tiền?

c)

Tôi làm việc ở đâu?

d)

Tôi bao nhiêu tuổi?

14.

Theo nghiên cứu của Albert Mehrabian, trong giao tiếp trực tiếp, yếu tố nào chiếm tỷ lệ tác động lớn nhất (55%)?

a)

Lời nói (Ngôn từ)

b)

Giọng nói (Âm điệu)

c)

Ngôn ngữ cơ thể (Hình ảnh, cử chỉ)

d)

Nội dung câu chuyện

15.

Tỷ lệ tác động của "Lời nói" (Verbal) trong giao tiếp là bao nhiêu?

a)

7%

b)

38%

c)

55%

d)

90%

16.

Giao tiếp là quá trình trao đổi thông tin giữa các chủ thể, bao gồm các yếu tố chính nào?

a)

Người nói, Người nghe, Tiền bạc

b)

Người phát, Thông điệp, Kênh, Người nhận, Phản hồi, Nhiễu

c)

Giám đốc, Nhân viên, Khách hàng

d)

Lời nói, Chữ viết, Hình ảnh

17.

Rào cản nào sau đây KHÔNG PHẢI là rào cản vật lý trong giao tiếp?

a)

Tiếng ồn

b)

Khoảng cách địa lý

c)

Định kiến/Thành kiến

d)

Đường truyền internet kém

18.

Nguyên tắc "Bình đẳng" trong giao tiếp có nghĩa là gì?

a)

Coi trọng mọi đối tác và tôn trọng họ như nhau bất kể địa vị

b)

Mọi người phải nói số lượng từ bằng nhau

c)

Chỉ người lãnh đạo mới được phát biểu

d)

Không cần lắng nghe ý kiến của người khác

19.

Trong mô hình giao tiếp, "Mã hóa" (Encoding) là hành động của ai?

a)

Người nghe (Người nhận)

b)

Người nói (Người gửi)

c)

Người quan sát

d)

Môi trường giao tiếp

20.

Khoảng cách "Vùng an toàn" cho cử chỉ tay khi thuyết trình là ở đâu?

a)

Giơ cao quá đầu

b)

Thả lỏng dưới thắt lưng

c)

Từ thắt lưng tới dưới cằm

d)

Khoanh tay trước ngực

21.

Giao tiếp phi ngôn ngữ (Non-verbal) bao gồm những yếu tố nào?

a)

Lời nói và Chữ viết

b)

Ánh mắt, Nét mặt, Cử chỉ, Dáng điệu, Trang phục

c)

Email và Tin nhắn

d)

Sách báo và Tạp chí

22.

Để tạo ấn tượng chuyên nghiệp về trang phục, nguyên tắc cơ bản là gì?

a)

Mặc càng đắt tiền càng tốt

b)

Mặc thoải mái nhất có thể

c)

Mặc phù hợp với hoàn cảnh và đối tượng (hoặc sang trọng hơn thính giả 1 bậc)

d)

Luôn mặc màu đỏ để nổi bật

23.

"Nói leo", "ngắt lời" là biểu hiện của điều gì trong giao tiếp?

a)

Sự nhiệt tình

b)

Sự thông minh

c)

Kỹ năng lắng nghe kém và thiếu tôn trọng

d)

Khả năng phản xạ nhanh

24.

Chức năng "Kiểm soát" của giao tiếp thể hiện ở đâu?

a)

Bày tỏ cảm xúc vui buồn

b)

Điều chỉnh hành vi của thành viên theo các chuẩn mực/quy định

c)

Thu thập thông tin thị trường

d)

Tạo thiện cảm với đối tác

25.

Tại sao nên sử dụng từ ngữ đơn giản, dễ hiểu trong giao tiếp?

a)

Để thể hiện mình bình dân

b)

Để tránh gây hiểu lầm và đảm bảo người nghe nắm bắt được thông tin

c)

Vì vốn từ vựng hạn chế

d)

Để nói được nhanh hơn

26.

Rào cản "Tâm lý" trong giao tiếp thường xuất phát từ đâu?

a)

Tiếng ồn từ xe cộ

b)

Cảm xúc tức giận, lo lắng, hoặc thành kiến cá nhân

c)

Micro bị hỏng

d)

Không gian phòng họp nhỏ

27.

Sự khác biệt cơ bản giữa "Nghe" (Hearing) và "Lắng nghe" (Listening) là gì?

a)

Nghe là thụ động (sinh lý), Lắng nghe là chủ động (tâm lý)

b)

Nghe dùng tai trái, Lắng nghe dùng tai phải

c)

Nghe dành cho người già, Lắng nghe dành cho người trẻ

d)

Hai từ này đồng nghĩa hoàn toàn

28.

Theo nghiên cứu, con người dành khoảng bao nhiêu phần trăm thời gian giao tiếp cho việc lắng nghe?

a)

10%

b)

25%

c)

Khoảng 45% - 53%

d)

90%

29.

Chu trình lắng nghe hiệu quả gồm bao nhiêu bước?

a)

3 bước (Nghe, Hiểu, Đáp)

b)

4 bước (Nghe, Thấy, Biết, Làm)

c)

6 bước (Tập trung, Tham dự, Hiểu, Ghi nhớ, Hồi đáp, Phát triển)

d)

2 bước (Nói và Nghe)

30.

Mức độ lắng nghe cao nhất là gì?

a)

Nghe giả vờ (Pretending)

b)

Nghe có chọn lọc (Selective)

c)

Nghe chăm chú (Attentive)

d)

Nghe thấu cảm (Empathetic)

31.

"Nghe nhưng tâm trí để ở nơi khác" thuộc loại lắng nghe nào?

a)

Nghe chăm chú

b)

Nghe giả vờ/Nghe bỏ qua

c)

Nghe thấu cảm

d)

Nghe phân tích

32.

Tại sao hiệu quả lắng nghe trung bình chỉ đạt 25-30%?

a)

Do tốc độ tư duy của não bộ nhanh hơn nhiều so với tốc độ nói của người khác

b)

Do tai con người cấu tạo kém

c)

Do người nói nói quá nhỏ

d)

Do không có thời gian

33.

Hành động "Gật đầu, mắt nhìn người nói, thỉnh thoảng đệm từ 'vâng', 'dạ'" thuộc bước nào trong chu trình lắng nghe?

a)

Tập trung

b)

Tham dự (Attending)

c)

Ghi nhớ

d)

Phát triển

34.

Kỹ thuật "Paraphrasing" (Diễn giải lại) có tác dụng gì?

a)

Để khoe khoang kiến thức

b)

Để cướp lời người nói

c)

Để xác nhận lại xem mình đã hiểu đúng ý người nói chưa

d)

Để kéo dài thời gian

35.

Khi giải quyết xung đột, kỹ năng lắng nghe giúp ích điều gì?

a)

Giúp thắng trong cuộc tranh luận

b)

Làm cho đối phương sợ hãi

c)

Giúp hiểu và thông cảm với đối phương

d)

Làm cho đối phương im lặng

36.

Câu nói "Thiên nhiên cho ta hai tai để lắng nghe và một miệng để nói" ngụ ý điều gì?

a)

Chúng ta nên nghe nhiều gấp đôi nói

b)

Tai quan trọng hơn miệng

c)

Nên nói ít lại để giữ bí mật

d)

Cấu tạo cơ thể người mất cân đối

37.

Một trong những rào cản lớn nhất của việc lắng nghe hiệu quả là "Biết rồi, khó lắm, nói mãi", đây là biểu hiện của:

a)

Rào cản vật lý

b)

Rào cản ngôn ngữ

c)

Rào cản thái độ/định kiến (Áp đặt suy nghĩ)

d)

Rào cản giới tính

38.

Bước "Phát triển" trong chu trình lắng nghe đòi hỏi người nghe phải làm gì?

a)

Kết thúc câu chuyện ngay lập tức

b)

Đặt câu hỏi gợi mở để khai thác thêm hoặc làm rõ vấn đề

c)

Chỉ ngồi im lặng

d)

Bỏ đi làm việc khác

39.

Để rèn luyện kỹ năng lắng nghe, chúng ta KHÔNG nên làm gì?

a)

Tập trung hoàn toàn vào người nói

b)

Ngắt lời người nói để đưa ra nhận xét cá nhân ngay lập tức

c)

Đặt mình vào vị trí người nói

d)

Kiên nhẫn nghe hết câu chuyện