wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C2 QTCL

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Hoạch định chiến lược chủ yếu là gì trong quản trị doanh nghiệp?

a)

Quá trình thiết lập nhiệm vụ và lựa chọn chiến lược

b)

Hệ thống kiểm soát tác nghiệp hàng ngày

c)

Phương pháp kế toán tài chính chi tiết

d)

Kỹ thuật tối ưu hóa sản xuất ngắn hạn

2.

Vai trò nào sau đây KHÔNG thuộc về hoạch định chiến lược?

a)

Tạo định hướng rõ ràng, chủ động, đồng bộ

b)

Định vị thương hiệu và thích nghi thay đổi

c)

Tối đa hóa nguồn lực và lợi thế cạnh tranh

d)

Giảm nhu cầu đánh giá và điều chỉnh

3.

Tầm nhìn của tổ chức được hiểu là gì?

a)

Tập hợp chỉ tiêu doanh thu theo quý

b)

Bản mô tả chi tiết cấu trúc phòng ban

c)

Danh sách công việc vận hành hằng ngày

d)

Định hướng dài hạn về khát vọng tương lai

4.

Một vai trò của tầm nhìn là:

a)

Xác định định mức tồn kho tối ưu

b)

Lập kế hoạch ngân sách chi tiết

c)

Quy định lương thưởng nhân viên

d)

Vạch ra khát vọng chinh phục mạnh mẽ

5.

Sứ mệnh của tổ chức là gì?

a)

Quy trình sản xuất chuẩn hóa chi tiết

b)

Bản tuyên bố lý do tồn tại của tổ chức

c)

Danh mục sản phẩm dự kiến ra mắt

d)

Bảng tiến độ các dự án ngắn hạn

6.

Đâu là vai trò nội bộ của sứ mệnh đối với tổ chức?

a)

Hạn chế sáng tạo trong các nhóm chức năng

b)

Tập trung vào mục tiêu tài chính ngắn hạn

c)

Cung cấp năng lượng và tâm điểm cho nhân viên

d)

Tách biệt hoàn toàn các bộ phận vận hành

7.

Nội dung cơ bản nào thường có trong sứ mệnh tổ chức?

a)

Lịch nghỉ phép của nhân viên

b)

Danh mục thiết bị đã khấu hao

c)

Chi tiết cách tính thuế thu nhập

d)

Khách hàng và thị trường mục tiêu

8.

Đặc trưng cơ bản của sứ mệnh tổ chức là:

a)

Bài học kinh nghiệm quá khứ dài dòng

b)

Bản tuyên bố về thái độ và xã hội

c)

Chuẩn mực kế toán quốc tế IFRS

d)

Quy định kỹ thuật sản xuất chi tiết

9.

Mục tiêu chiến lược được hiểu đúng nhất là:

a)

Các giả định về thị trường dài hạn chung chung

b)

Những hoạt động tác nghiệp lặp lại hằng ngày

c)

Tổng hợp khẩu hiệu truyền thông thương hiệu

d)

Trạng thái cụ thể cần đạt trong thời hạn nhất định

10.

Yêu cầu đối với mục tiêu chiến lược là gì?

a)

Chỉ thể hiện mong muốn chung không đo lường

b)

Không cần liên hệ với sứ mệnh tổ chức

c)

Kết quả cụ thể để phấn đấu trong thời gian xác định

d)

Tập trung duy nhất vào lợi nhuận trước mắt

11.

Nguyên tắc SMART: chữ M (Measurable) nhấn mạnh điều gì?

a)

Có thể đo lường tiến độ và kết quả

b)

Đủ mức tham vọng vượt xa năng lực

c)

Liên quan đến tất cả các phòng ban

d)

Mang tính linh hoạt thay đổi liên tục

12.

Trong SMART, Time-bound (T) yêu cầu:

a)

Không cần mốc kiểm tra định kỳ

b)

Đặt mục tiêu quá rộng rãi

c)

Xác định khung thời gian cụ thể

d)

Ưu tiên cảm hứng thay vì thời hạn

13.

Phân loại mục tiêu chiến lược KHÔNG gồm nhóm nào sau đây?

a)

Mục tiêu thu hẹp

b)

Mục tiêu ổn định

c)

Mục tiêu tăng trưởng

d)

Mục tiêu đa dạng hóa kế toán

14.

Môi trường bên ngoài của tổ chức là:

a)

Danh mục sản phẩm và dịch vụ hiện có

b)

Các hoạt động sản xuất hằng ngày của doanh nghiệp

c)

Những quy trình nội bộ và tài nguyên trực tiếp

d)

Các yếu tố ngoài kiểm soát nhưng tác động mạnh

15.

Một yếu tố thuộc môi trường vĩ mô kinh tế là:

a)

Tỷ lệ nghỉ phép của bộ phận kế toán

b)

Lãi suất và lạm phát trong nền kinh tế

c)

Năng suất chuyền may của nhà máy

d)

Chi tiết hợp đồng lao động từng cá nhân

16.

Yếu tố nào thuộc môi trường vĩ mô có thể tác động đến doanh nghiệp thông qua vai trò của Chính phủ?

a)

Chi phí gia công của nhà máy

b)

Quy mô đội ngũ bán hàng nội bộ

c)

Chính trị và pháp luật của quốc gia

d)

Thị phần của đối thủ trực tiếp

17.

Trong phân tích môi trường ngành, 'quyền lực của nhà cung cấp' phản ánh điều gì?

a)

Số lượng sáng chế của phòng R&D

b)

Tỷ lệ nợ ngắn hạn của doanh nghiệp

c)

Tốc độ tăng dân số khu vực

d)

Khả năng ép giá và điều kiện cung ứng

18.

Chỉ số nào thuộc phân tích nguồn nhân lực bên trong?

a)

Trình độ, kỹ năng và tinh thần làm việc

b)

Quyền lực của khách hàng trong ngành

c)

Tốc độ đô thị hóa của tỉnh thành

d)

Quy mô thị trường toàn cầu tăng trưởng

19.

Trong tài chính kế toán, năng lực nào phản ánh khả năng trả các nghĩa vụ đến hạn?

a)

Khả năng thanh toán ngắn hạn hiệu quả

b)

Hiệu quả phân khúc thị trường rộng

c)

Tinh thần đoàn kết nội bộ cao

d)

Kênh phân phối đa tầng ổn định

20.

Một tiêu chí đánh giá hoạt động marketing ở doanh nghiệp là gì?

a)

Thị phần và tăng trưởng thị phần

b)

Số lượng đơn vị gia công ngoài

c)

Tốc độ lão hóa dân số quốc gia

d)

Giá điện bình quân của khu vực

21.

Khía cạnh nào thể hiện văn hóa tổ chức lành mạnh?

a)

Dư nợ vay dài hạn tăng nhanh

b)

Số lượng kênh phân phối mở rộng

c)

Chi phí nguyên vật liệu giảm mạnh

d)

Đoàn kết và tinh thần đồng đội cao

22.

Trong sản xuất–kinh doanh, yếu tố nào giúp hạ giá thành do quy mô?

a)

Lợi thế sản xuất với quy mô lớn

b)

Định vị sản phẩm khác biệt hóa

c)

Chính sách thưởng bán hàng hấp dẫn

d)

Tăng ngân sách truyền thông mạnh

23.

Tiêu chí nào thường dùng để đánh giá bộ phận R&D?

a)

Mức độ xung đột giữa các phòng ban

b)

Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản

c)

Tốc độ và chi phí phát triển sản phẩm mới

d)

Số lượng đại lý phân phối cấp một

24.

Tình huống: Doanh nghiệp đối mặt áp lực tăng giá nguyên liệu từ nhà cung cấp lớn. Hành động chiến lược nào phù hợp nhất để giảm rủi ro?

a)

Cắt giảm kênh nghiên cứu thị trường

b)

Tập trung vào tín dụng khách hàng

c)

Tăng ngân sách lương cho nhân viên

d)

Đa dạng hóa nguồn cung và đàm phán lại

25.

Tình huống: Công ty có thị phần thấp nhưng kênh phân phối rộng. Chỉ số marketing nào nên cải thiện trước tiên để tăng cạnh tranh?

a)

Định vị sản phẩm so với đối thủ

b)

Tỷ lệ thanh toán nhanh nội bộ

c)

Đoàn kết trong văn hóa tổ chức

d)

Chi phí sử dụng vốn bình quân

26.

Chiến lược thâm nhập thị trường tập trung vào mục tiêu nào?

a)

Thay thế toàn bộ kênh phân phối

b)

Giảm chi phí nghiên cứu phát triển

c)

Mở rộng sang ngành không liên quan

d)

Tăng thị phần sản phẩm hiện tại

27.

Biện pháp chủ yếu của chiến lược thâm nhập thị trường là gì?

a)

Đóng cửa các kênh bán lẻ

b)

Tập trung cắt giảm nhân sự

c)

Tăng cường nỗ lực marketing

d)

Giảm đa dạng sản phẩm

28.

Điều kiện nào phù hợp để áp dụng thâm nhập thị trường?

a)

Thị trường hiện tại chưa bão hòa

b)

Đối thủ tăng mạnh thị phần

c)

Ngành có rào cản gia nhập thấp

d)

Sản phẩm đang ở giai đoạn suy thoái

29.

Mục đích của chiến lược phát triển thị trường là gì?

a)

Giảm số lượng phân phối

b)

Mua lại nhà cung cấp chủ chốt

c)

Tạo sản phẩm hoàn toàn mới

d)

Đưa sản phẩm hiện có vào thị trường mới

30.

Trường hợp nào KHÔNG phải là điều kiện thuận lợi cho phát triển thị trường?

a)

Công suất nhàn rỗi đáng kể

b)

Doanh nghiệp hiệu quả và đủ nguồn lực

c)

Tổ chức có kênh phân phối mới

d)

Thị trường hiện tại bão hòa

31.

Chiến lược phát triển sản phẩm hướng tới mục tiêu nào?

a)

Tăng lượng tiêu thụ bằng cải tiến sản phẩm

b)

Thu hẹp phạm vi thị trường mục tiêu

c)

Giảm giá bán để loại bỏ đối thủ

d)

Chuyển sang ngành hoàn toàn mới

32.

Khi nào nên áp dụng phát triển sản phẩm?

a)

Ngành đang suy thoái dài hạn

b)

Khả năng R&D rất hạn chế

c)

Khách hàng yêu cầu giảm giá sâu

d)

Sản phẩm ở giai đoạn chín muồi

33.

Chiến lược hội nhập về phía trước nhắm tới đối tượng nào?

a)

Khách hàng cuối cùng cá nhân

b)

Đối thủ cạnh tranh chính

c)

Nhà cung ứng nguyên liệu

d)

Nhà phân phối hoặc bán lẻ

34.

Điều kiện thuận lợi cho hội nhập về phía trước là gì?

a)

Phân phối hiện tại yếu kém, thiếu tin cậy

b)

Có nhiều nhà phân phối thành thạo

c)

Ngành tăng trưởng âm kéo dài

d)

Doanh nghiệp thiếu vốn quản lý kênh

35.

Hội nhập về phía sau nhằm đạt được điều gì?

a)

Đa dạng hóa không liên quan

b)

Sở hữu hoặc kiểm soát nhà cung ứng

c)

Tăng cường truyền thông thương hiệu

d)

Mở rộng vào thị trường địa lý mới

36.

Khi nào hội nhập phía sau đặc biệt phù hợp?

a)

Nhu cầu thị trường giảm sâu

b)

Tổ chức thừa năng lực marketing

c)

Nhà cung ứng ít và không đáng tin

d)

Giá sản phẩm biến động mạnh

37.

Mục đích của hội nhập theo chiều ngang là gì?

a)

Gia tăng kiểm soát đối thủ cạnh tranh

b)

Kiểm soát nguồn cung đầu vào

c)

Sở hữu kênh bán lẻ nội bộ

d)

Phát triển công nghệ mới hoàn toàn

38.

Điều kiện nào ủng hộ hội nhập ngang?

a)

Doanh nghiệp thiếu vốn và nhân lực

b)

Ngành tăng trưởng mạnh và phân mảnh

c)

Đối thủ rất mạnh và hợp tác cao

d)

Rào cản gia nhập cực thấp

39.

Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm được hiểu là gì?

a)

Giảm danh mục để tập trung hóa

b)

Mở rộng sang lĩnh vực không liên quan

c)

Chỉ tăng chi tiêu quảng cáo ngắn hạn

d)

Bổ sung sản phẩm, dịch vụ mới liên quan

40.

Khi nào doanh nghiệp nên cân nhắc đa dạng hóa đồng tâm?

a)

Thiếu bất kỳ kênh phân phối phù hợp

b)

Nguồn lực công nghệ không liên quan

c)

Nhu cầu hiện tại tăng đột biến

d)

Thị trường hiện tại có dấu hiệu bão hòa

41.

Chiến lược đa dạng hóa theo chiều ngang là gì?

a)

Tập trung thu hẹp danh mục sản phẩm hiện có

b)

Mua lại đối thủ trong cùng phân khúc hiện tại

c)

Thâm nhập công nghệ mới liên quan sản phẩm cũ

d)

Mở rộng sang thị trường hiện tại với sản phẩm không liên quan

42.

Tình huống nào phù hợp áp dụng đa dạng hóa theo chiều ngang?

a)

Cầu thị trường suy giảm nhưng cần giữ vị thế

b)

Sản phẩm chủ lực đang tăng trưởng mạnh

c)

Thiếu nguồn lực marketing và nhân sự

d)

Doanh nghiệp muốn rút khỏi toàn bộ ngành

43.

Đa dạng hóa hỗn hợp (conglomerate) nhấn mạnh điều gì?

a)

Tăng cường quảng cáo tại thị trường truyền thống

b)

Tham gia ngành mới không liên quan công nghệ hiện tại

c)

Mở rộng kênh phân phối cho sản phẩm hiện tại

d)

Thêm dòng sản phẩm cùng công nghệ hiện có

44.

Hình thức thực hiện đa dạng hóa hỗn hợp KHÔNG bao gồm lựa chọn nào sau đây?

a)

Mua lại và tái cấu trúc công ty mới

b)

Chuyển giao năng lực giữa các đơn vị

c)

Tận dụng lợi thế quy mô để tạo lợi thế

d)

Giảm chi phí nhờ lợi thế quy mô

45.

Chiến lược phòng thủ nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Mở rộng thị phần ở thị trường mới

b)

Hạ thấp nguy cơ bị tấn công từ đối thủ

c)

Tạo khác biệt hóa sản phẩm độc đáo

d)

Tối đa hóa doanh thu trong ngắn hạn

46.

Chiến lược cắt giảm (retrenchment) tập trung vào biện pháp nào?

a)

Cơ cấu lại tổ chức để đảo ngược suy giảm

b)

Mở thêm nhiều đơn vị kinh doanh mới

c)

Đầu tư mở rộng dây chuyền sản xuất

d)

Tăng giá bán để bù chi phí gia tăng

47.

Ví dụ cụ thể của chiến lược cắt giảm là gì?

a)

Phát triển công nghệ lõi mới hoàn toàn

b)

Mua lại đối thủ cạnh tranh lớn

c)

Bán tài sản, tái cấu trúc tuyến sản phẩm

d)

Tăng ngân sách truyền thông toàn quốc

48.

Mục đích của chiến lược bán bớt (divestiture) là gì?

a)

Tăng quy mô để độc quyền thị trường

b)

Huy động tài chính cho các lựa chọn tương lai

c)

Loại bỏ cạnh tranh trong ngành

d)

Giảm thuế cho toàn bộ doanh nghiệp

49.

Tình huống nào thường dẫn đến chiến lược đóng cửa (liquidation)?

a)

Nguồn lực dư thừa cho đầu tư mở rộng

b)

Thị phần tăng trưởng nhanh và ổn định

c)

Doanh nghiệp có lợi thế công nghệ mạnh

d)

Thừa nhận thất bại và khó khăn kéo dài

50.

Tại cấp chiến lược kinh doanh, “phạm vi chiến lược” đề cập đến điều gì?

a)

Các chỉ tiêu tài chính nội bộ doanh nghiệp

b)

Chiều về phía cầu và cấu trúc thị trường

c)

Quy định pháp lý vĩ mô của nhà nước

d)

Kỹ thuật sản xuất chi tiết từng quy trình

51.

Chiến lược dẫn đầu về chi phí nhấn mạnh biện pháp nào?

a)

Đa dạng hóa danh mục không liên quan

b)

Tận dụng lợi thế kinh tế theo quy mô

c)

Tăng chi tiêu R&D vượt trội đối thủ

d)

Tập trung quảng bá thương hiệu cao cấp

52.

Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm hướng đến mục tiêu nào?

a)

Giảm tối đa chi phí đơn vị sản phẩm

b)

Đồng nhất hóa tiêu chuẩn toàn ngành

c)

Tạo ra sự khác biệt rõ so với đối thủ

d)

Rút khỏi những đơn vị kinh doanh yếu

53.

Biện pháp phù hợp với khác biệt hóa sản phẩm là gì?

a)

Giảm nhân sự và đóng tuyến sản phẩm

b)

Sáp nhập ngang với đối thủ cạnh tranh

c)

Tăng vay nợ để tài trợ mở rộng quy mô

d)

Nâng cao chất lượng và đổi mới sản phẩm

54.

Chiến lược trọng tâm hóa (tập trung) thường dựa trên cơ sở nào?

a)

Phục vụ toàn bộ thị trường đại trà

b)

Phục vụ một phân khúc khách hàng mục tiêu

c)

Tăng trưởng bằng sáp nhập đa ngành

d)

Thay thế tất cả sản phẩm hiện có

55.

Mục đích của chiến lược cấp chức năng là gì?

a)

Đạt thị phần tuyệt đối trong ngành

b)

Tối đa hóa giá cổ phiếu trong ngắn hạn

c)

Tuân thủ tất cả tiêu chuẩn kế toán

d)

Xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh

56.

Trong chiến lược tài chính, ba quyết định quan trọng gồm những gì?

a)

Giá bán, chi phí, chất lượng

b)

Doanh thu, lợi nhuận, thị phần

c)

Sản xuất, R&D, nhân sự

d)

Tài trợ, đầu tư, cổ tức

57.

Mục tiêu giải quyết của cấp chiến lược chức năng KHÔNG bao gồm lựa chọn nào?

a)

Nâng cao chất lượng sản phẩm liên tục

b)

Đổi mới để đáp lại khách hàng

c)

Đạt hiệu quả cao nhất cho hoạt động

d)

Giảm chi phí quảng cáo ngắn hạn bất kỳ

58.

Thành phần nào KHÔNG thuộc 4P cơ bản trong Marketing Mix?

a)

People, Process, Physical Evidence

b)

Product, Price, Place, Promotion

c)

Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến

d)

Gói 4 yếu tố nền tảng tiếp thị

e)

Bốn yếu tố sản phẩm, giá, kênh, quảng bá

59.

Mục tiêu chính của chiến lược Marketing trong tổ chức là gì?

a)

Chuyển mục tiêu thành hoạt động thị trường

b)

Thay thế hoàn toàn hoạt động bán hàng

c)

Giảm tối đa chi phí sản xuất nội bộ

d)

Tăng số dây chuyền tự động hóa mới

e)

Tập trung vào R&D dài hạn trước

60.

Trong 7P, yếu tố People nhấn mạnh điều gì?

a)

Mức giá phù hợp với khả năng chi trả

b)

Quy trình vận hành và chất lượng dịch vụ

c)

Tài sản hữu hình và nhận diện thương hiệu

d)

Kênh phân phối tiếp cận người dùng

e)

Đội ngũ nhân viên và dịch vụ khách hàng

61.

Yếu tố nào thuộc Promotion trong Marketing Mix mở rộng?

a)

Định giá theo giá trị cảm nhận

b)

Quảng cáo, PR và khuyến mãi

c)

Đào tạo nhân viên chăm sóc

d)

Thiết kế tính năng nổi bật

e)

Lựa chọn địa điểm kho bãi

62.

Khi nào doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh tế theo quy mô trong sản xuất?

a)

Chi phí bình quân giảm khi sản lượng tăng

b)

Chi phí cố định biến mất ở quy mô lớn

c)

Chi phí biên bằng không ở mọi mức sản lượng

d)

Doanh thu bình quân bằng chi phí bình quân

e)

Chi phí bình quân tăng khi sản lượng giảm

63.

Điều nào có thể gây ra tính phi kinh tế theo quy mô?

a)

Mở rộng sản xuất với số lượng lớn

b)

Chuyên môn hóa lao động cao

c)

Tối ưu hóa quy trình chuẩn hóa

d)

Quản lý tốt chuỗi cung ứng

e)

Đầu tư quá lớn vượt ngưỡng cho phép

64.

Một trọng tâm của chiến lược R&D là gì?

a)

Phát triển sản phẩm mới chưa xuất hiện

b)

Tăng số kênh phân phối truyền thống

c)

Giảm hoạt động quảng cáo đại chúng

d)

Ngừng cải tiến quy trình sản xuất

e)

Cố định toàn bộ chi phí đầu vào

65.

Trong ma trận SWOT, chữ O đại diện cho điều nào?

a)

Thách thức bên ngoài

b)

Cơ hội có thể khai thác

c)

Điểm mạnh nổi trội

d)

Nguồn lực then chốt

e)

Điểm yếu nội tại

66.

Bước đầu tiên khi xây dựng ma trận SWOT là gì?

a)

Phát triển chiến lược giá chi tiết

b)

Tái cấu trúc bộ phận sản xuất

c)

Thu thập dữ liệu nội bộ và bên ngoài

d)

Xác định chỉ tiêu doanh thu ngắn hạn

e)

Lập kế hoạch truyền thông thương hiệu

67.

Ví dụ nào phù hợp với thành phần Physical Evidence trong 7P?

a)

Không gian cửa hàng và bao bì

b)

Thiết lập tuyến giao hàng mới

c)

Tuyển dụng nhân viên bán hàng

d)

Chương trình PR và quảng cáo

e)

Chính sách chiết khấu và định giá

68.

Mục tiêu chính của ma trận SWOT trong hoạch định chiến lược là gì?

a)

Phân bổ ngân sách marketing theo quý

b)

Dự báo chi tiết doanh thu cho từng SBU

c)

Tối ưu thuế và cấu trúc tài chính dài hạn

d)

Tổng hợp yếu tố để xác định hướng chiến lược

69.

Kết hợp chiến lược SO trong ma trận SWOT hướng tới điều gì?

a)

Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội

b)

Cạnh tranh dựa vào điểm mạnh với nguy cơ

c)

Giảm thiểu điểm yếu trước thách thức

d)

Phát triển dựa trên điểm mạnh và cơ hội

70.

Ma trận BCG phân loại danh mục dựa trên hai tiêu chí nào?

a)

Tăng trưởng ngành và thị phần tương đối

b)

Vòng đời sản phẩm và mức đổi mới

c)

Mức độ cạnh tranh và rào cản gia nhập

d)

Doanh thu tuyệt đối và lợi nhuận ròng

71.

Hạng mục nào trong BCG có thị phần cao nhưng tăng trưởng ngành thấp?

a)

Bò sữa

b)

Ngôi sao

c)

Chó mực

d)

Dấu hỏi

72.

Đặc trưng của ô Dấu hỏi trong BCG là gì?

a)

Tăng trưởng ngành thấp, thị phần thấp

b)

Tăng trưởng ngành cao, thị phần cao

c)

Tăng trưởng ngành thấp, thị phần cao

d)

Tăng trưởng ngành cao, thị phần thấp

73.

Chiến lược phù hợp nhất cho Ngôi sao thường là gì?

a)

Đầu tư để duy trì tăng trưởng

b)

Cắt giảm chi phí triệt để

c)

Giữ nguyên quy mô hoạt động

d)

Thu hồi vốn và thoái lui

74.

Với Bò sữa, định hướng chiến lược phổ biến là gì?

a)

Khai thác và đa dạng hóa hợp lý

b)

Đầu tư mạnh để giành thị phần

c)

Thử nghiệm mô hình kinh doanh mới

d)

Tập trung rút lui khỏi thị trường

75.

Với ô Con chó, tổ chức thường nên làm gì?

a)

Tăng đầu tư để lấn thị phần

b)

Giữ nguyên vì lợi nhuận ổn định

c)

Phòng thủ, cắt giảm hoặc rút lui

d)

Mua lại đối thủ để mở rộng

76.

Bước đầu tiên khi xây dựng ma trận BCG cho danh mục là gì?

a)

Phân bổ ngân sách đầu tư tức thời

b)

Thiết lập mục tiêu lợi nhuận hàng năm

c)

Vẽ biểu đồ bong bóng theo doanh thu

d)

Xác định SBU và đánh giá hai tiêu chí

77.

Trong định hướng vốn theo BCG, nguồn nào thường được dùng để nuôi Dấu hỏi triển vọng?

a)

Vay nợ dài hạn ưu đãi

b)

Dòng tiền từ Bò sữa

c)

Bán bớt tài sản cố định

d)

Giảm chi phí quản trị

78.

Một lợi ích nổi bật của BCG đối với quản trị danh mục là gì?

a)

Tính toán chính xác tỷ suất sinh lời IRR

b)

Đánh giá nhanh và trực quan cơ hội đầu tư

c)

Định giá thương hiệu bằng mô hình tài sản

d)

Dự báo chi tiết nhu cầu từng phân khúc

79.

Bước nào trong áp dụng BCG nhấn mạnh rà soát vị trí sản phẩm thường xuyên?

a)

Bước 1: Rà soát và đánh giá danh mục

b)

Bước 2: Cân đối cơ cấu sản phẩm

c)

Bước 3: Làm rõ cơ hội trước đầu tư

d)

Bước 4: Đo lường tốc độ, chi phí, rủi ro

80.

Hạn chế phổ biến của ma trận BCG khi ra quyết định là gì?

a)

Đơn giản hóa quá mức động lực thị trường

b)

Yêu cầu dữ liệu tài chính quá chi tiết

c)

Không thể dùng cho doanh nghiệp đa ngành

d)

Thiếu khả năng vẽ sơ đồ trực quan

81.

Điểm hạn chế nào sau đây thuộc về ma trận BCG?

a)

Đánh giá sâu mối quan hệ chi phí biến đổi

b)

Đưa ra quyết định chiến lược rõ ràng

c)

Chỉ dựa vào thị phần và tăng trưởng ngành

d)

Xác định dễ dàng thị phần tương đối

82.

Khó khăn phổ biến khi áp dụng ma trận BCG trong phân tích cạnh tranh là gì?

a)

Khó xác định đối thủ cạnh tranh chính xác

b)

Thị phần tương đối luôn ổn định

c)

Luôn đo được biên lợi nhuận từng SBU

d)

Dễ lượng hóa lợi thế chi phí dài hạn

83.

Chiến lược nào phù hợp với SBU ở ô "Con chó"?

a)

Thu hút vốn để thành Ngôi sao

b)

Tiếp tục đầu tư mạnh dài hạn

c)

Lựa chọn rút lui khỏi thị trường

d)

Giữ vị thế và mở rộng nhanh

84.

Một SBU "Bò sữa" nên được sử dụng theo định hướng nào để tối ưu hoá danh mục?

a)

Bán tháo để tránh rủi ro ngắn hạn

b)

Cắt giảm chi phí để rút lui ngay

c)

Được nuôi dưỡng để tăng trưởng nhanh

d)

Tạo lợi nhuận để đầu tư cho "Dấu hỏi"

85.

Doanh nghiệp có SBU "Ngôi sao" nên ưu tiên hành động nào để duy trì lợi thế?

a)

Đầu tư thêm để phát triển hơn

b)

Giảm đầu tư và thu hồi vốn nhanh

c)

Chia nhỏ nguồn lực cho các dự án khác

d)

Chuyển sang chiến lược phòng thủ thụ động