wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1: Kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Đại hội IV của Đảng (1976) khẳng định đường lối nào là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt toàn bộ lịch sử cách mạng Việt Nam?

a)

Giương cao ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

b)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

c)

Xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

d)

Hội nhập quốc tế toàn diện và sâu rộng.

2.

Hội nghị Trung ương 6 khóa VI (3/1989) đã nhấn mạnh nguyên tắc nào về mục tiêu đổi mới?

a)

Đổi mới không phải là thay đổi mục tiêu xã hội chủ nghĩa mà là nhận thức đúng hơn để xây dựng thành công chủ nghĩa xã hội.

b)

Đổi mới là thay đổi mục tiêu sang phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa để hội nhập.

c)

Đổi mới là chấp nhận đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập để phát triển dân chủ.

d)

Đổi mới là thay đổi hoàn toàn nền tảng tư tưởng để phù hợp với xu thế thời đại.

3.

Bài học kinh nghiệm đầu tiên được Đại hội VII (1991) khẳng định là gì?

a)

Nắm vững ngọn cờ độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

b)

Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

c)

Phát huy sức mạnh đại đoàn kết toàn dân tộc.

d)

Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.

4.

Cương lĩnh năm 2011 xác định xã hội xã hội chủ nghĩa mà nhân dân ta xây dựng có bao nhiêu đặc trưng?

a)

8 đặc trưng.

b)

6 đặc trưng.

c)

5 đặc trưng.

d)

7 đặc trưng.

5.

Theo quan điểm của Đảng, độc lập dân tộc là điều kiện tiên quyết để làm gì?

a)

Thực hiện chủ nghĩa xã hội.

b)

Phát triển kinh tế thị trường.

c)

Hội nhập kinh tế quốc tế.

d)

Xây dựng văn hóa tiên tiến.

6.

Trong mối quan hệ giữa độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa xã hội đóng vai trò gì đối với độc lập dân tộc?

a)

Là cơ sở đảm bảo vững chắc cho độc lập dân tộc.

b)

Là điều kiện cần để giành lấy độc lập dân tộc.

c)

Là bước đệm để tiến lên tư bản chủ nghĩa.

d)

Là phương thức duy nhất để giải phóng dân tộc.

7.

Đại hội XIII (1/2021) nhấn mạnh quan điểm nào về chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh?

a)

Kiên định và vận dụng, phát triển sáng tạo.

b)

Vận dụng rập khuôn theo nguyên lý kinh điển.

c)

Thay đổi để phù hợp hoàn toàn với phương Tây.

d)

Chỉ giữ lại những nguyên lý cơ bản nhất.

8.

Nội dung nào không phải là nguyên tắc đổi mới được đề ra tại Hội nghị Trung ương 6 khóa VI (3/1989)?

a)

Chấp nhận đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập.

b)

Giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.

c)

Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng.

d)

Kiên định chủ nghĩa Mác – Lênin.

9.

Một trong những biểu hiện của độc lập dân tộc trong thời kỳ đổi mới là gì?

a)

Thực hiện đường lối đối ngoại độc lập tự chủ.

b)

Đóng cửa biên giới để bảo vệ chủ quyền.

c)

Phụ thuộc vào các nước lớn về kinh tế.

d)

Chỉ quan hệ với các nước xã hội chủ nghĩa.

10.

Nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến khủng hoảng kinh tế – xã hội từ năm 1979?

a)

Nóng vội, duy ý chí trong xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Tác động của cuộc chiến tranh biên giới Tây Nam.

c)

Sự bao vây cấm vận của các thế lực thù địch.

d)

Thiên tai và biến đổi khí hậu diễn ra phức tạp.

11.

Đại hội XII (2016) xác định mối quan hệ lớn nào cần giải quyết tốt?

a)

Giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế.

b)

Giữa kinh tế nhà nước và kinh tế tư nhân.

c)

Giữa tăng trưởng nhanh và bảo vệ môi trường.

d)

Giữa đô thị hóa và xây dựng nông thôn mới.

12.

Khát vọng của nhân dân ta và sự lựa chọn đúng đắn của Đảng Cộng sản Việt Nam được khẳng định trong Cương lĩnh năm 2011 là gì?

a)

Đi lên chủ nghĩa xã hội.

b)

Xây dựng chế độ tư bản chủ nghĩa.

c)

Phát triển theo mô hình xã hội dân chủ.

d)

Duy trì nền kinh tế bao cấp.

13.

Cương lĩnh năm 1991 xác định Việt Nam quá độ lên chủ nghĩa xã hội trong bối cảnh quốc tế như thế nào?

a)

Có những biến chuyển to lớn và sâu sắc.

b)

Vô cùng thuận lợi và ổn định.

c)

Hoàn toàn ứng hợp con đường xã hội chủ nghĩa.

d)

Không có sự cạnh tranh gay gắt giữa các nước.

14.

Mục tiêu tổng quát “Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh” phản ánh điều gì?

a)

Kiên định độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

b)

Mong muốn hội nhập kinh tế toàn cầu.

c)

Ưu tiên phát triển văn hóa hơn kinh tế.

d)

Mục tiêu xây dựng quân đội hiện đại.

15.

Yếu tố nào được coi là “sợi chỉ đỏ xuyên suốt” và là “ngọn cờ bách chiến bách thắng” của cách mạng Việt Nam?

a)

Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

b)

Chủ nghĩa yêu nước và tinh thần quốc tế.

c)

Đại đoàn kết toàn dân tộc.

d)

Liên minh công – nông – trí thức.

16.

Nghị quyết 8b (1990) của Ban Chấp hành Trung ương khóa VI xác định quan điểm "cách mạng là sự nghiệp của ai"?

a)

Của dân, do dân và vì dân.

b)

Của Đảng viên và cán bộ nhà nước.

c)

Của giai cấp công nhân và nông dân.

d)

Của tầng lớp trí thức và doanh nhân.

17.

Đại hội XII (2016) khẳng định đại đoàn kết toàn dân tộc là đường lối như thế nào?

a)

Chiến lược của cách mạng Việt Nam.

b)

Sách lược tạm thời trong giai đoạn khó khăn.

c)

Biện pháp tình thế để huy động vốn.

d)

Chính sách ngoại giao để thu hút đầu tư.

18.

Cụm từ "Đại đoàn kết toàn dân" được phát triển thành cụm từ nào để mang ý nghĩa mở rộng hơn?

a)

Đại đoàn kết toàn dân.

b)

Đại đoàn kết toàn dân tộc.

c)

Đại đoàn kết quốc tế.

d)

Đại đoàn kết tôn giáo.

19.

Phương châm thực hiện quyền làm chủ của nhân dân được Đại hội XIII nhấn mạnh là gì?

a)

Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng.

b)

Dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra.

c)

Dân biết, dân làm, dân kiểm tra, dân làm, dân hưởng lợi.

d)

Dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân ủng hộ.

20.

Nghị quyết số 07-NQ/TW (1993) của Bộ Chính trị khẳng định đại đoàn kết dân tộc là gì?

a)

Đường lối cơ bản của Đảng và Nhà nước Việt Nam.

b)

Nhiệm vụ riêng của Mặt trận Tổ quốc.

c)

Trách nhiệm của các tổ chức tôn giáo.

d)

Công việc của các tổ chức từ thiện.

21.

Động lực chủ yếu để thúc đẩy phong trào quần chúng là gì?

a)

Đáp ứng lợi ích thiết thực của nhân dân và kết hợp hài hòa các lợi ích.

b)

Sử dụng các biện pháp hành chính bắt buộc.

c)

Tuyên truyền lý tưởng chính trị đơn thuần.

d)

Kêu gọi sự hy sinh không điều kiện.

22.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam có vai trò như thế nào trong hệ thống chính trị?

a)

Tiên phong trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân.

b)

Là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất.

c)

Là cơ quan xét xử các vụ án tham nhũng.

d)

Là tổ chức quản lý kinh tế vĩ mô.

23.

Cuộc vận động nào do Mặt trận Tổ quốc phát động nhằm khơi dậy lòng yêu nước trong tiêu dùng?

a)

Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam.

b)

Toàn dân đoàn kết xây dựng đời sống văn hóa.

c)

Cả nước chung tay vì người nghèo.

d)

Xây dựng nông thôn mới và đô thị văn minh.

24.

Nền tảng của khối đại đoàn kết toàn dân tộc là gì?

a)

Liên minh giai cấp công nhân, nông dân và đội ngũ trí thức.

b)

Sự hợp tác giữa các doanh nghiệp nhà nước và tư nhân.

c)

Sự đoàn kết giữa người Kinh và các dân tộc thiểu số.

d)

Liên minh giữa Đảng Cộng sản và các tổ chức xã hội.

25.

Đối tượng đoàn kết được mở rộng bao gồm cả thành phần nào?

a)

Cộng đồng người Việt Nam định cư ở nước ngoài.

b)

Người nước ngoài đang làm việc tại Việt Nam.

c)

Các tổ chức phi chính phủ quốc tế.

d)

Các nhà đầu tư chiến lược nước ngoài.

26.

Trong bối cảnh dịch Covid-19, tinh thần nào đã được phát huy mạnh mẽ?

a)

Chống dịch như chống giặc.

b)

Ai ở đâu ở yên đó.

c)

Mục tiêu kép vừa chống dịch vừa phát triển kinh tế.

d)

Không để ai bị bỏ lại phía sau.

27.

Để phát huy sức mạnh đại đoàn kết, cần giải quyết các vấn đề tôn giáo như thế nào?

a)

Giải quyết hợp lý nhu cầu tín ngưỡng, đồng thời đấu tranh với hành vi lợi dụng tôn giáo.

b)

Cấm hoàn toàn các hoạt động tôn giáo tự phát.

c)

Khuyến khích phát triển tất cả các tôn giáo mới.

d)

Chỉ cho phép các tôn giáo truyền thống hoạt động.

28.

Đoàn kết dân tộc cần được thể chế hóa thành yếu tố nào?

a)

Cơ chế, chính sách và pháp luật của Nhà nước.

b)

Các quy định nội bộ của Đảng.

c)

Các hương ước, quy ước của làng xã.

d)

Các khẩu hiệu tuyên truyền cổ động.

29.

Quan điểm "lấy dân làm gốc" được Đại hội VI xác định là bài học thứ mấy?

a)

Bài học thứ nhất.

b)

Bài học thứ hai.

c)

Bài học thứ ba.

d)

Bài học thứ tư.

30.

Đại hội VI (1986) rút ra bài học gì về quan hệ quốc tế?

a)

Phải biết kết hợp sức mạnh của dân tộc với sức mạnh của thời đại trong điều kiện mới.

b)

Phải dựa hoàn toàn vào sự giúp đỡ của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Phải đóng cửa để xây dựng nền kinh tế tự chủ hoàn toàn.

d)

Phải gia nhập ngay lập tức các tổ chức thương mại toàn cầu.

31.

Nghị quyết 13 của Bộ Chính trị khóa VI (1988) nhấn mạnh chính sách đối ngoại nào?

a)

Thêm bạn, bớt thù.

b)

Nhất biên đảo (ngả về một bên).

c)

Trung lập vĩnh viễn.

d)

Liên minh quân sự chặt chẽ.

32.

Đại hội VII (1991) đã đưa ra tuyên bố đối ngoại quan trọng nào?

a)

Việt Nam muốn là bạn với tất cả các nước trong cộng đồng thế giới.

b)

Việt Nam sẵn sàng là bạn của các nước xã hội chủ nghĩa.

c)

Việt Nam là đối tác chiến lược của các nước phát triển.

d)

Việt Nam kiên định không tham gia các tổ chức khu vực.

33.

Phương châm xử lý các mối quan hệ quốc tế theo Nghị quyết Trung ương 3 khóa VII (1992) bao gồm việc nắm vững hai mặt nào?

a)

Hợp tác và đấu tranh

b)

Hữu nghị và cạnh tranh

c)

Đoàn kết và phê bình

d)

Liên kết và độc lập

34.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm nào?

a)

1995

b)

1991

c)

1998

d)

2006

35.

Việt Nam trở thành thành viên chính thức của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vào năm nào?

a)

2006

b)

1995

c)

2000

d)

2010

36.

Cương lĩnh năm 2011 xác định cần kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, sức mạnh trong nước với sức mạnh nào?

a)

Sức mạnh quốc tế

b)

Sức mạnh kinh tế

c)

Sức mạnh quân sự

d)

Sức mạnh văn hóa

37.

Nguyên tắc quan trọng nhất trong quan hệ đối ngoại là gì?

a)

Đặt lợi ích quốc gia - dân tộc lên trên hết

b)

Đặt lợi ích của phe xã hội chủ nghĩa lên trên hết

c)

Tuân thủ tuyệt đối các mệnh lệnh quốc tế

d)

Ưu tiên lợi ích kinh tế hơn chủ quyền

38.

Việt Nam bình thường hóa quan hệ với Hoa Kỳ vào năm nào?

a)

1995

b)

1994

c)

2000

d)

2001

39.

Đại hội XII khẳng định vị thế của Việt Nam trong cộng đồng quốc tế là gì?

a)

Là bạn, là đối tác tin cậy và thành viên có trách nhiệm

b)

Là quốc gia đang phát triển năng động nhất

c)

Là trung tâm tài chính của khu vực

d)

Là nước dẫn đầu về xuất khẩu nông sản

40.

Một trong những phương hướng kết hợp sức mạnh dân tộc và thời đại hiện nay là thực hiện hiệu quả các hiệp định nào?

a)

Các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới

b)

Các hiệp ước quân sự song phương

c)

Các thỏa thuận viện trợ không hoàn lại

d)

Các hiệp định vay vốn lãi suất thấp

41.

Đối với vấn đề Biển Đông, Việt Nam chủ trương giải quyết như thế nào?

a)

Kiên trì các biện pháp hòa bình, phù hợp luật pháp quốc tế

b)

Sử dụng sức mạnh quân sự để răn đe

c)

Kêu gọi sự can thiệp quân sự của nước ngoài

d)

Đóng cửa vùng biển để bảo vệ chủ quyền

42.

Trong giai đoạn 1975-1985, quan hệ đối ngoại của Việt Nam chịu tác động lớn của yếu tố nào?

a)

Chiến tranh lạnh

b)

Toàn cầu hóa kinh tế

c)

Cách mạng công nghiệp 4.0

d)

Khủng hoảng tài chính châu Á

43.

Năm 1977, sự kiện đối ngoại quan trọng nào đã diễn ra?

a)

Việt Nam trở thành thành viên Liên hợp quốc

b)

Việt Nam gia nhập khối SEV

c)

Việt Nam ký hiệp ước hữu nghị với Liên Xô

d)

Việt Nam tham gia Phong trào Không liên kết

44.

Quan điểm "chủ động và tích cực hội nhập quốc tế" được nhấn mạnh trên cơ sở nào?

a)

Bình đẳng, cùng có lợi

b)

Chấp nhận sự áp đặt của nước lớn

c)

Hy sinh lợi ích kinh tế để có hòa bình

d)

Chỉ hội nhập về kinh tế, không hội nhập về văn hóa

45.

Bài học về tôn trọng quy luật khách quan được Đại hội VI (1986) nêu ra là gì?

a)

Đảng phải xuất phát từ thực tiễn, tôn trọng và hành động theo quy luật khách quan

b)

Đảng phải sáng tạo ra quy luật mới phù hợp với Việt Nam

c)

Phải điều chỉnh quy luật khách quan theo ý chí chủ quan

d)

Quy luật khách quan chỉ đúng trong xã hội tư bản

46.

Trước đổi mới, sai lầm chủ quan nóng vội thể hiện ở việc muốn bỏ ngay thành phần kinh tế nào?

a)

Kinh tế phi xã hội chủ nghĩa

b)

Kinh tế nhà nước

c)

Kinh tế tập thể

d)

Kinh tế quốc doanh

47.

Đại hội VIII (1996) khẳng định nước ta đã cơ bản hoàn thành nhiệm vụ gì của chặng đường đầu thời kỳ quá độ?

a)

Chuẩn bị tiền đề cho công nghiệp hóa

b)

Công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước

c)

Xây dựng xong cơ sở vật chất của chủ nghĩa xã hội

d)

Hội nhập kinh tế quốc tế hoàn toàn

48.

Đại hội X (2006) xác định nhiệm vụ trung tâm là gì?

a)

Phát triển kinh tế

b)

Xây dựng Đảng

c)

Phát triển văn hóa

d)

Củng cố quốc phòng

49.

Đại hội X (2006) xác định nhiệm vụ then chốt là gì?

a)

Xây dựng Đảng

b)

Phát triển kinh tế

c)

Đối ngoại

d)

Giáo dục đào tạo

50.

Đại hội XIII xác định phát triển lĩnh vực nào là "nền tảng tinh thần"?

a)

Văn hóa

b)

Tôn giáo

c)

Khoa học công nghệ

d)

Giáo dục

51.

Để phát triển nhanh và bền vững trong bối cảnh cách mạng 4.0, Việt Nam cần thực hiện phương châm gì?

a)

Đi tắt, đón đầu

b)

Tuần tự, từng bước

c)

Chậm mà chắc

d)

Phát triển theo chiều rộng

52.

"Đi tắt, đón đầu" không có nghĩa là gì?

a)

Đốt cháy giai đoạn.

b)

Tận dụng thành tựu khoa học công nghệ.

c)

Đầu tư đúng hướng.

d)

Bỏ qua các bước đi trung gian không cần thiết.

53.

Quy luật kinh tế cơ bản nào đã bị vi phạm trong giai đoạn trước đổi mới?

a)

Quan hệ sản xuất phải phù hợp với tính chất và trình độ của lực lượng sản xuất.

b)

Quy luật cung cầu.

c)

Quy luật giá trị.

d)

Quy luật cạnh tranh.

54.

Đổi mới đồng bộ không có nghĩa là gì?

a)

Làm đồng loạt, dàn đều.

b)

Có bước đi phù hợp.

c)

Xác định đúng trọng tâm, trọng điểm.

d)

Phối hợp nhịp nhàng giữa các lĩnh vực.

55.

Mối quan hệ giữa đổi mới kinh tế và đổi mới chính trị trong giai đoạn đầu được thực hiện như thế nào?

a)

Lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, từng bước đổi mới chính trị.

b)

Đổi mới chính trị trước để mở đường cho kinh tế.

c)

Thực hiện song song ngang bằng nhau ngay từ đầu.

d)

Chỉ đổi mới kinh tế, giữ nguyên hệ thống chính trị cũ.

56.

Trong các mối quan hệ lớn cần giải quyết, mối quan hệ giữa thị trường và định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?

a)

Giữa tuân theo quy luật thị trường và bảo đảm định hướng xã hội chủ nghĩa.

b)

Giữa xóa bỏ thị trường và tăng cường bao cấp.

c)

Giữa thả nổi thị trường và can thiệp của nhà nước.

d)

Giữa kinh tế tư nhân và kinh tế nhà nước.

57.

Hậu quả của việc duy trì quá lâu cơ chế tập trung, quan liêu, bao cấp là gì?

a)

Cản trở lực lượng sản xuất phát triển, gây khủng hoảng kinh tế – xã hội.

b)

Giúp kinh tế phát triển ổn định, bền vững.

c)

Tạo ra sự công bằng tuyệt đối trong xã hội.

d)

Thúc đẩy khoa học kỹ thuật phát triển nhanh chóng.

58.

Đại hội XIII xác định trụ cột "trọng yếu, thường xuyên" là lĩnh vực nào?

a)

Quốc phòng, an ninh.

b)

Đối ngoại.

c)

Y tế và giáo dục.

d)

An sinh xã hội.

59.

Phương châm đổi mới của Đảng đã phát triển từ "đổi mới toàn diện" (Đại hội VI) lên thành gì tại Đại hội XIII?

a)

Đổi mới toàn diện, đồng bộ.

b)

Đổi mới căn bản, toàn diện.

c)

Đổi mới sâu sắc, triệt để.

d)

Đổi mới nhanh chóng, quyết liệt.

60.

Hội nghị Trung ương 4 khóa XI (2012) xác định vấn đề cấp bách nhất là gì?

a)

Một bộ phận không nhỏ cán bộ, đảng viên suy thoái về tư tưởng chính trị, đạo đức, lối sống.

b)

Năng lực lãnh đạo kinh tế của Đảng còn yếu kém.

c)

Hệ thống tổ chức đảng còn cồng kềnh.

d)

Công tác phát triển đảng viên mới gặp khó khăn.

61.

Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII (2016) tập trung vào vấn đề gì?

a)

Ngăn chặn, đẩy lùi suy thoái, "tự diễn biến", "tự chuyển hóa".

b)

Đổi mới phương thức lãnh đạo của Đảng đối với Nhà nước.

c)

Tăng cường công tác dân vận của Đảng.

d)

Nâng cao chất lượng sinh hoạt chi bộ.

62.

Đảng không chấp nhận chế độ chính trị nào?

a)

Đa nguyên chính trị, đa đảng đối lập.

b)

Tập trung dân chủ.

c)

Nhất nguyên chính trị.

d)

Đảng lãnh đạo toàn diện.

63.

Nguyên tắc tổ chức cơ bản của Đảng là gì?

a)

Tập trung dân chủ.

b)

Hiệp thương dân chủ.

c)

Tự do tư tưởng.

d)

Thiếu sự phục tùng đa số tuyệt đối (không theo thỏa thuận).

64.

Theo Chủ tịch Hồ Chí Minh, công việc "gốc" của Đảng là gì?

a)

Huấn luyện cán bộ.

b)

Soạn thảo cương lĩnh.

c)

Thu nạp đảng viên mới.

d)

Tổ chức hội họp.

65.

Giải pháp hàng đầu trong 4 nhóm giải pháp của Nghị quyết Trung ương 4 khóa XII là gì?

a)

Công tác chính trị tư tưởng, tự phê bình và phê bình.

b)

Kiểm tra, giám sát kỷ luật Đảng.

c)

Cơ chế chính sách.

d)

Phát huy vai trò của nhân dân.

66.

Đảng lãnh đạo Nhà nước thông qua phương thức nào chủ yếu?

a)

Cương lĩnh, chiến lược, định hướng chính sách.

b)

Ra lệnh trực tiếp cho các cơ quan hành chính.

c)

Làm thay công việc của Nhà nước.

d)

Chỉ đạo miệng không qua văn bản.

67.

Để xây dựng Đảng về đạo đức, cần đẩy mạnh việc gì?

a)

Học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh.

b)

Học tập các lý thuyết đạo đức phương Tây.

c)

Tăng cường xử phạt hành chính.

d)

Khen thưởng bằng vật chất là chính.

68.

Một trong những kết quả của công tác xây dựng Đảng là làm rõ mô hình chủ nghĩa xã hội gồm mấy đặc trưng?

a)

8 đặc trưng.

b)

6 đặc trưng.

c)

4 đặc trưng.

d)

10 đặc trưng.

69.

Bản lĩnh chính trị của Đảng thể hiện trước hết ở điều gì?

a)

Sự kiên định mục tiêu độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội.

b)

Sự linh hoạt thay đổi mục tiêu.

c)

Theo đuổi lợi ích cục bộ.

d)

Chỉ tập trung phát triển kinh tế.

70.

Đại hội XIII xác định cần tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ cấp nào?

a)

Cấp chiến lược

b)

Cấp cơ sở

c)

Cấp tỉnh

d)

Cấp huyện

71.

Biểu hiện của suy thoái về đạo đức, lối sống được Nghị quyết Trung ương 4 khóa XI chỉ ra là gì?

a)

Phai nhạt lý tưởng, sa vào chủ nghĩa cá nhân, tham nhũng, lãng phí

b)

Thiếu kiến thức chuyên môn nghiệp vụ

c)

Không tham gia đầy đủ các cuộc họp

d)

Chậm đổi mới tư duy kinh tế

72.

Đảng thực hiện nguyên tắc "tập thể lãnh đạo" đi đôi với gì?

a)

Cá nhân phụ trách

b)

Cá nhân quyết định

c)

Tập thể chịu trách nhiệm

d)

Cá nhân phục tùng

73.

Đảng chủ trương bảo vệ nền tảng tư tưởng là bảo vệ cái gì?

a)

Chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh

b)

Các giá trị văn hóa truyền thống

c)

Các thành tựu kinh tế đã đạt được

d)

Uy tín của các lãnh đạo cấp cao

74.

Một trong những phương hướng xây dựng Đảng nhiệm kỳ Đại hội XIII là "tăng cường xây dựng Đảng về..."?

a)

Cán bộ

b)

Kinh tế

c)

Văn hóa

d)

Kỹ thuật

75.

Hai nhiệm vụ chiến lược của cách mạng Việt Nam là gì?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc xã hội chủ nghĩa

b)

Phát triển kinh tế và hội nhập quốc tế

c)

Xây dựng Đảng và phát triển văn hóa

d)

Công nghiệp hóa và hiện đại hóa

76.

Cương lĩnh 1991 xác định vai trò của ổn định và phát triển kinh tế - xã hội đối với quốc phòng an ninh là gì?

a)

Là nền tảng vững chắc của quốc phòng an ninh

b)

Là điều kiện phụ trợ

c)

Là yếu tố tách biệt hoàn toàn

d)

Là kết quả của quốc phòng an ninh

77.

Đại hội XII (2016) bổ sung lĩnh vực nào vào mối quan hệ với quốc phòng, an ninh?

a)

Văn hóa và Đối ngoại

b)

Khoa học công nghệ

c)

Y tế và Giáo dục

d)

Môi trường và Biến đổi khí hậu

78.

Quy luật tồn tại và phát triển của dân tộc ta là gì?

a)

Dựng nước đi đôi với giữ nước

b)

Hòa hiếu và nhân nghĩa

c)

Mở rộng lãnh thổ về phương Nam

d)

Phát triển nông nghiệp lúa nước

79.

"Thế trận lòng dân" có vai trò gì trong quốc phòng toàn dân?

a)

Tạo nền tảng vững chắc để xây dựng nền quốc phòng toàn dân

b)

Là lực lượng trực tiếp chiến đấu

c)

Là nguồn cung cấp tài chính chủ yếu

d)

Là yếu tố phụ trợ cho quân đội

80.

Đại hội IX (2001) bổ sung yếu tố nào trong mối quan hệ kết hợp kinh tế - quốc phòng?

a)

An ninh

b)

Văn hóa

c)

Đối ngoại

d)

Xã hội

81.

Quan điểm bảo vệ Tổ quốc "từ sớm, từ xa" có nghĩa là gì?

a)

Giữ nước từ khi nước chưa lâm nguy

b)

Tấn công phủ đầu kẻ thù

c)

Xây dựng biên giới cứng

d)

Mua sắm vũ khí hiện đại nhất

82.

Trong mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ chiến lược, nhiệm vụ nào đóng vai trò "nền tảng"?

a)

Xây dựng đất nước

b)

Bảo vệ Tổ quốc

c)

Đối ngoại

d)

Xây dựng Đảng

83.

Đại hội XIII xác định mối quan hệ kết hợp giữa quốc phòng, an ninh với các lĩnh vực nào?

a)

Kinh tế, văn hóa, xã hội và đối ngoại

b)

Kinh tế và văn hóa

c)

Kinh tế và đối ngoại

d)

Văn hóa và xã hội

84.

Một trong những hạn chế trong việc kết hợp hai nhiệm vụ chiến lược là gì?

a)

Có lúc, có nơi còn biểu hiện tách rời giữa xây dựng và bảo vệ

b)

Quá chú trọng vào quốc phòng mà bỏ quên kinh tế

c)

Đầu tư quá nhiều cho văn hóa

d)

Hội nhập quốc tế quá nhanh làm mất bản sắc

85.

Bảo vệ Tổ quốc trong tình hình mới không chỉ chống xâm lược vũ trang mà còn chống lại nguy cơ nào từ bên trong?

a)

"Diễn biến hòa bình", "tự diễn biến", "tự chuyển hóa"

b)

Thiên tai, dịch bệnh

c)

Tội phạm hình sự

d)

Ô nhiễm môi trường

86.

Đại hội XII nhận định như thế nào về nhận thức của một số cán bộ về nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc?

a)

Chưa thật đầy đủ, sâu sắc

b)

Rất sâu sắc và toàn diện

c)

Hoàn toàn thờ ơ

d)

Quá cực đoan và cứng nhắc

87.

Biểu hiện lệch lạc của một bộ phận nhân dân về trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc là gì?

a)

Coi bảo vệ Tổ quốc là nhiệm vụ của riêng lực lượng vũ trang

b)

Tham gia quá nhiệt tình gây mất trật tự

c)

Chỉ quan tâm đến lợi ích kinh tế

d)

Từ chối thực hiện nghĩa vụ quân sự

88.

Phương hướng kết hợp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc cần chú trọng công tác gì để chống lại quan điểm sai trái?

a)

Đẩy mạnh đấu tranh phản bác, bác bỏ các quan điểm sai trái

b)

Cấm hoàn toàn internet

c)

Hạn chế giao lưu quốc tế

d)

Chỉ tuyên truyền nội bộ

89.

Để giải quyết đúng đắn mối quan hệ giữa hai nhiệm vụ chiến lược, cần làm gì về mặt pháp lý?

a)

Kịp thời thể chế hóa quan điểm của Đảng thành chính sách, pháp luật.

b)

Giữ nguyên hệ thống pháp luật cũ.

c)

Áp dụng luật pháp quốc tế thay cho luật trong nước.

d)

Giảm bớt các quy định pháp luật.

90.

Năm 1976, Việt Nam trở thành thành viên chính thức của tổ chức tài chính nào?

a)

Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF).

b)

Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).

c)

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC).

d)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN).

91.

Việt Nam tham gia Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương (APEC) vào năm nào?

a)

1998.

b)

1995.

c)

2006.

d)

2001.

92.

Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và EU (EVFTA) có hiệu lực từ thời điểm nào?

a)

Tháng 8/2020.

b)

Tháng 1/2021.

c)

Tháng 12/2019.

d)

Tháng 6/2020.

93.

Đến năm 2020, Việt Nam đã có quan hệ ngoại giao với bao nhiêu quốc gia?

a)

189 quốc gia.

b)

150 quốc gia.

c)

200 quốc gia.

d)

175 quốc gia.

94.

Đến năm 2020, Việt Nam có quan hệ đối tác chiến lược với bao nhiêu quốc gia?

a)

17 quốc gia.

b)

13 quốc gia.

c)

20 quốc gia.

d)

10 quốc gia.

95.

Tên gọi của Công ước quốc tế về Luật Biển năm 1982 là gì?

a)

UNCLOS.

b)

UNESCO.

c)

UNICEF.

d)

UNDP.

96.

Công trình thủy điện nào được xây dựng với sự giúp đỡ của Liên Xô trong giai đoạn 1975-1985?

a)

Thủy điện Hòa Bình.

b)

Thủy điện Sơn La.

c)

Thủy điện Lai Châu.

d)

Thủy điện Yaly.

97.

Hội nghị Trung ương 3 khóa VII (1992) đã ban hành nghị quyết về lĩnh vực gì?

a)

Chính sách đối ngoại và kinh tế đối ngoại.

b)

Giáo dục và đào tạo.

c)

Khoa học và công nghệ.

d)

Văn hóa và nghệ thuật.

98.

Quan điểm "Đoàn kết và hợp tác toàn diện với Liên Xô là hòn đá tảng" được nêu tại Đại hội nào?

a)

Đại hội V (1982).

b)

Đại hội IV (1976).

c)

Đại hội VII (1986).

d)

Đại hội VII (1991).

99.

Phương châm ngoại giao "Việt Nam sẵn sàng là bạn" (Đại hội VII) đã chuyển thành "Việt Nam là bạn, đối tác tin cậy" tại Đại hội nào?

a)

Đại hội IX.

b)

Đại hội VIII.

c)

Đại hội X.

d)

Đại hội XI.