wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

General Characteristics of Microorganisms

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Vi khuẩn thuộc nhóm tế bào nào?

a)

Tế bào nhân sơ

b)

Tế bào không nhân

c)

Tế bào lai nhân

d)

Tế bào nhân thực

2.

Vì sao virus được xem là ký sinh nội bào bắt buộc?

a)

Có vỏ capsid quá dày

b)

Không có bộ máy sao chép hoàn chỉnh

c)

Không có enzyme chuyển hóa hô hấp

d)

Thiếu bào quan tự dưỡng

3.

Đặc điểm nào đúng về tế bào nhân thực?

a)

Có nhiều nhiễm sắc thể và cơ quan phân bào

b)

Có plastid tự sao chép như lục lạp

c)

Sinh sản chủ yếu bằng nảy chồi

d)

Không có màng nhân bao bọc

4.

Khẳng định nào sai về vi khuẩn?

a)

Sinh sản bằng cách phân đôi

b)

Có đầy đủ đặc điểm của sinh vật

c)

Sống ký sinh nội bào bắt buộc

d)

Là tế bào nhân sơ không có màng nhân

5.

Thành phần di truyền của virus nằm ở đâu?

a)

Trong lục lạp

b)

Bên trong capsid protein

c)

Trong ti thể

d)

Trong màng nhân

6.

Nhóm vi sinh vật nào sau đây có tế bào nhân thật?

a)

Vi nấm

b)

Virus

c)

Vi khuẩn

d)

Không có nhóm nào

7.

Lý do vi sinh vật dễ phát sinh đột biến di truyền hơn?

a)

Kích thước tế bào quá lớn

b)

Sống chậm và số lượng ít

c)

Có ít protein tế bào

d)

Thường là đơn bào, sinh sản nhanh, tiếp xúc môi trường

8.

Mệnh đề nào mô tả đúng đặc điểm chung của vi sinh vật?

a)

Có 80% enzyme là protein tế bào

b)

Không thể thích ứng với điều kiện bất lợi

c)

Năng lực hấp thu và chuyển hóa có thể vượt xa sinh vật khác

d)

Luôn sinh sản bằng nảy chồi

9.

Virus có khả năng nào sau đây?

a)

Sinh sản độc lập ngoài tế bào

b)

Tự tổng hợp enzyme hô hấp

c)

Có màng nhân bao bọc bộ gen

d)

Ký sinh nội bào bắt buộc để nhân lên

10.

Vi khuẩn sinh sản phổ biến bằng hình thức nào?

a)

Nhân lên nhờ plastid

b)

Phân đôi tế bào

c)

Hình thành bào tử hữu tính

d)

Nảy chồi liên tục

11.

Phân biệt nhanh giữa prokaryote và eukaryote dựa trên tiêu chí nào?

a)

Số lượng enzyme hô hấp

b)

Kích thước capsid

c)

Sự hiện diện màng nhân

d)

Khả năng ký sinh bắt buộc

12.

Nhà khoa học phát minh vaccine đậu mùa là ai?

a)

Louis Pasteur

b)

Edward Jenner

c)

Robert Koch

d)

Spallanzani

13.

Việc phát hiện ra vi khuẩn gắn liền chủ yếu với điều nào sau đây?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Một nhà sinh vật học

c)

Một trận dịch lớn

d)

Sự phát minh ra kính hiển vi

14.

Nhà khoa học phát hiện tác nhân gây bệnh dại trong nước bọt chó bị dại là ai?

a)

Zinke

b)

Robert Koch

c)

Louis Pasteur

d)

Edward Jenner

15.

Louis Pasteur đóng góp cho vi sinh vật học bằng công trình nào sau đây?

a)

Phát triển kỹ thuật cố định và nhuộm vi khuẩn

b)

Sử dụng môi trường đặc để phân lập vi khuẩn ròng

c)

Khám phá vi khuẩn lao, vi khuẩn tả

d)

Phát hiện tác nhân của sự lên men là vi sinh vật

16.

Nhà khoa học phát minh vaccine dại là ai?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Antonie van Leeuwenhoek

d)

Edward Jenner

17.

Robert Koch đóng góp lớn cho vi sinh vật học bằng công trình nào sau đây?

a)

Phát hiện tác nhân của sự lên men là vi sinh vật

b)

Chấm dứt tranh luận về thuyết tự sinh bằng thí nghiệm bình cổ ngỗng

c)

Phát triển kỹ thuật cố định và nhuộm vi khuẩn

d)

Khái quát hóa vấn đề vaccine và tìm ra phương pháp điều chế vaccine

18.

Thử nghiệm của Koch chứng tỏ dạng đáp ứng miễn dịch nào của cơ thể với vi khuẩn lao?

a)

Đáp ứng miễn dịch qua trung gian tế bào

b)

Đáp ứng miễn dịch thể dịch

c)

Đáp ứng cả miễn dịch dịch thể và miễn dịch tế bào

d)

Phản ứng trung hòa độc tố

19.

Nhà khoa học gắn liền với việc chứng minh vi sinh vật gây lên men rượu là ai?

a)

Robert Koch

b)

Louis Pasteur

c)

Edward Jenner

d)

Zinke

20.

Ai là người tiên phong trong việc phát triển môi trường nuôi cấy đặc để phân lập vi khuẩn ròng?

a)

Louis Pasteur

b)

Robert Koch

c)

Edward Jenner

d)

Antonie van Leeuwenhoek

21.

Phát hiện nào làm dấy lên bước ngoặt cho ngành vi sinh học vào thế kỷ XVII?

a)

Phát hiện vi khuẩn tả

b)

Phát minh kính hiển vi quang học

c)

Mô tả chi tiết bệnh lao

d)

Chế tạo vaccine phòng dại

22.

Công trình nào sau đây gắn với Louis Pasteur hơn là Robert Koch?

a)

Chứng minh vi sinh vật gây lên men

b)

Khám phá vi khuẩn lao

c)

Phát triển môi trường nuôi cấy đặc

d)

Cố định và nhuộm vi khuẩn

23.

Nhà vi sinh vật học khám phá vi khuẩn lao, vi khuẩn tả là ai?

a)

Edward Jenner

b)

M.W. Beijerinck

c)

Louis Pasteur

d)

Robert Koch

24.

Hướng giải quyết bệnh nhiễm trùng hiện nay có thể bao gồm những gì?

a)

Chiến lược dùng kháng sinh

b)

Tất cả đều đúng

c)

Sản xuất kháng sinh mới

d)

Điều chế vaccine

25.

Vi khuẩn có kích thước lớn nhất là loại nào?

a)

Phẩy khuẩn tả

b)

Cầu khuẩn Gram dương

c)

Xoắn khuẩn

d)

Trực khuẩn Gram dương

26.

Cầu khuẩn được chia làm bao nhiêu loại?

a)

8

b)

6

c)

4

d)

Không câu nào đúng

27.

Clostridia thuộc nhóm vi khuẩn nào?

a)

Gram dương, hiếu khí, sinh nha bào

b)

Gram dương, kỵ khí, sinh nha bào

c)

Gram âm, hiếu khí, sinh nha bào

d)

Gram dương, kỵ khí, không sinh nha bào

28.

Bacteria là những trực khuẩn thuộc đặc điểm nào?

a)

Không sinh nha bào

b)

Hiếu khí, sinh nha bào

c)

Hiếu kỵ khí tuyệ đối, có sinh nha bào

d)

Kỵ khí, sinh nha bào

29.

Bacilli là những trực khuẩn với đặc điểm nào?

a)

Hiếu khí, sinh nha bào

b)

Hiếu khí, không sinh nha bào

c)

Kỵ khí, sinh nha bào

d)

Kỵ khí, không sinh nha bào

30.

Khái niệm xoắn khuẩn mô tả đúng nhất là gì?

a)

Không di động

b)

Vi khuẩn lượn xoắn, di động nhờ có lông

c)

Những vi khuẩn lượn xoắn, di động

d)

Di động hoặc không, nếu di động có lông quanh thân

31.

Loại vi khuẩn thường có kích thước nhỏ nhất là gì?

a)

Cầu trực khuẩn

b)

Cầu khuẩn (≈1 µm)

c)

Phẩy khuẩn

d)

Trực khuẩn

32.

Nhóm vi khuẩn nào sau đây là trực khuẩn Gram dương, kỵ khí, có sinh nha bào?

a)

Bacilli

b)

Mycobacterium

c)

Clostridia

d)

Bacteria

33.

Nhóm vi khuẩn nào sau đây là trực khuẩn hiếu khí tuyệt đối, có sinh nha bào?

a)

Bacilli

b)

Clostridia

c)

Mycobacterium

d)

Bacteria

34.

Đặc điểm cấu tạo tế bào của vi khuẩn là gì?

a)

Không có nhân

b)

Không có màng nhân

c)

Có bộ máy phân bào

d)

Có nhân điển hình

35.

Cơ quan hấp thu và đào thải chọn lọc các chất của tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Vách tế bào

b)

Mạc thể

c)

Màng nguyên tương

d)

Vỏ

36.

Nhân của vi khuẩn chứa loại acid nucleic nào?

a)

ARN và ADN

b)

ADN

c)

Phần lớn là ADN

d)

ARN

37.

Quan sát hình mô tả hai tế bào vi khuẩn với lớp peptidoglycan dày ở một bên và mỏng ở bên kia. Vi khuẩn có lớp dày thường thuộc nhóm nào?

a)

Gram dương, nhuộm tím

b)

Gram âm, nhuộm hồng

c)

Hiếu khí, nhuộm xanh

d)

Kỵ khí, nhuộm vàng

38.

Vai trò chính của nucleoid ở vi khuẩn là gì?

a)

Lưu trữ thông tin di truyền của vi khuẩn

b)

Tổng hợp protein và enzyme nội bào

c)

Phân giải chất dinh dưỡng ngoại bào

d)

Vận chuyển chất qua màng tế bào

39.

Vì sao nói vi khuẩn không có màng nhân?

a)

Vì DNA nằm tự do trong vùng nucleoid

b)

Vì tế bào chất không chứa acid nucleic

c)

Vì ribosome chiếm hầu hết không gian nội bào

d)

Vì màng tế bào thiếu phospholipid cấu trúc

40.

Thành phần nào hiện diện nhiều trong tế bào chất vi khuẩn?

a)

Ribosome, protein, carbohydrate, lipid

b)

Lysosome, peroxisome, microtubule

c)

Nhiều bào quan có màng kép

d)

Chủ yếu nước và muối vô cơ

41.

Chức năng quan trọng của màng tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Dự trữ toàn bộ vật liệu di truyền

b)

Cố định hình dạng tuyệt đối

c)

Thấm chọn lọc và vận chuyển điện tử

d)

Tạo thành vách tế bào glycopeptit

42.

Màng nguyên tương của vi khuẩn có thành phần chính nào?

a)

80% protein, 20% lipopolysaccharide

b)

Khoảng 60% protein, 40% lipid phospholipid

c)

Chủ yếu glycopeptit cùng acid teichoic

d)

Phần lớn lipid trung tính không phân cực

43.

Cơ chế nào giúp vi khuẩn hấp thu và thải các chất qua màng?

a)

Thẩm thấu nhờ vách tế bào dày

b)

Lọc cơ học bằng lông roi

c)

Xuất bào qua túi tiết lớn

d)

Khuếch tán thụ động và vận chuyển chủ động

44.

Mesosome trong vi khuẩn thường liên quan đến quá trình nào?

a)

Tổng hợp protein ngoại bào

b)

Tích trữ carbohydrate dạng hạt

c)

Phân bào và hô hấp tế bào

d)

Quang hợp ở vi khuẩn lam

45.

Phát biểu nào mô tả đúng đặc điểm nucleoid khi nhân đôi?

a)

Hai nucleoid hợp nhất rồi mới phân bào

b)

Sợi nhiễm sắc thể mẹ tách đôi cho hai nhiễm sắc thể con

c)

DNA cuộn lại trong màng nhân riêng biệt

d)

RNA polymerase tạo bản sao DNA trực tiếp

46.

Tính chất nào của màng giúp vi khuẩn sống trong môi trường thay đổi?

a)

Chỉ gồm lipid trung tính

b)

Không chứa protein vận chuyển

c)

Cứng bất biến như vách tế bào

d)

Bán thấm và thấm chọn lọc

47.

Nhận định nào đúng về tế bào chất vi khuẩn?

a)

Không chứa protein hay carbohydrate

b)

Chủ yếu là dung dịch loãng không cấu trúc

c)

Ở trạng thái gel chứa hạt vùi và ribosome

d)

Gồm nhiều bào quan màng như lưới nội mô

48.

Thành phần chính tạo nên độ bền cơ học của vách tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Protein xuyên màng

b)

Phospholipid kép màng

c)

Axit nucleic tế bào

d)

Peptidoglycan nhiều lớp

49.

Teichoic acid thường gặp ở nhóm vi khuẩn nào?

a)

Cả hai nhóm như nhau

b)

Gram âm phổ biến

c)

Không hiện diện ở vi khuẩn

d)

Gram dương chủ yếu

50.

Lipopolysaccharide (LPS) nằm ở đâu trong cấu trúc vi khuẩn?

a)

Lớp ngoài màng Gram âm

b)

Bên trong bào tương

c)

Ngoài vỏ polysaccharid

d)

Gắn vào lông roi di chuyển

51.

Vách tế bào quyết định điều gì trong phản ứng nhuộm Gram?

a)

Tốc độ di động bằng roi

b)

Tính bắt màu tím hay hồng

c)

Khả năng sinh nội bào tử

d)

Sự tổng hợp ADN nhanh

52.

Đặc điểm nào đúng với vách tế bào Gram dương?

a)

Không có teichoic acid

b)

Peptidoglycan rất mỏng

c)

Chứa nhiều LPS ngoài màng

d)

Lớp peptidoglycan dày

53.

Đặc điểm nào đúng với vách tế bào Gram âm?

a)

Có màng ngoài chứa LPS

b)

Peptidoglycan rất dày

c)

Giàu teichoic acid

d)

Không có lipoprotein

54.

Chức năng quan trọng của vách tế bào vi khuẩn là gì?

a)

Tổng hợp enzyme nội bào

b)

Vận động chủ động bằng roi

c)

Sao chép vật chất di truyền

d)

Duy trì hình dạng ổn định

55.

Màng nguyên tương chủ yếu đảm nhiệm vai trò nào?

a)

Gây độc tính cho người

b)

Quyết định bắt màu Gram

c)

Hấp thu và chọn lọc chất

d)

Tạo vỏ polysaccharid

56.

Kháng sinh có thể tác động làm thay đổi gì liên quan đến màng nguyên tương?

a)

Sự hình thành nội bào tử

b)

Khả năng sao chép ADN

c)

Tốc độ tổng hợp protein

d)

Tính thấm thấu chọn lọc

57.

Chức năng chính của vỏ (capsule) vi khuẩn là gì?

a)

Điều hòa trao đổi ion nội bào

b)

Tăng hấp thu chất dinh dưỡng

c)

Vận chuyển chất qua màng nhanh

d)

Bảo vệ và tạo hình thái vi khuẩn

58.

Vì sao vách tế bào khác nhau giữa Gram dương và Gram âm?

a)

Do kích thước tế bào giống nhau

b)

Do có cùng độc lực bẩm sinh

c)

Do hình thái lông tương tự nhau

d)

Do cấu tạo hóa học vách khác

59.

Nhận định đúng về lông (flagella) của vi khuẩn là gì?

a)

Là các polysaccharide ngắn phẳng

b)

Là các lipid dạng tấm mỏng

c)

Là các nucleic acid linh động

d)

Là những sợi protein dài và xoắn

60.

Đặc điểm cấu tạo của vỏ vi khuẩn thường là gì?

a)

Chỉ có ở vi khuẩn Gram âm

b)

Chỉ xuất hiện khi môi trường thuận lợi

c)

Một lớp cứng bao ngoài vách

d)

Một lớp nhầy, lỏng, không rõ rệt

61.

Vì sao khuẩn lạc giúp định danh vi khuẩn?

a)

Vì độ đục luôn không đổi

b)

Vì kích thước luôn giống nhau

c)

Vì tất cả khuẩn lạc đều như nhau

d)

Dựa vào đặc điểm khuẩn lạc khác nhau

62.

Thành phần nào có vai trò chống lại hiện tượng thực bào mạnh nhất?

a)

Vỏ (capsule)

b)

Pili

c)

Lông

d)

Vách

63.

Vai trò nổi bật của vỏ vi khuẩn liên quan đến gây bệnh là gì?

a)

Hạn chế tổng hợp protein của vi khuẩn

b)

Giảm nhu cầu dinh dưỡng của tế bào

c)

Làm tăng tốc độ phân bào nội bào

d)

Yếu tố cần để vi khuẩn bám vào tổ chức

64.

Chất liệu cấu tạo chủ yếu của pili là gì?

a)

Peptidoglycan

b)

Polysaccharide

c)

Protein

d)

Phospholipid

65.

Nhận định đúng về pili giới tính (sex pili) là gì?

a)

Luôn có số lượng >100 mỗi tế bào

b)

Chỉ xuất hiện ở Gram dương

c)

Có vai trò trong tiếp hợp và chuyển gen

d)

Không xuyên qua vách tế bào

66.

Hệ quả nếu vi khuẩn mất pili là gì?

a)

Tăng di chuyển hướng hóa mạnh

b)

Giảm khả năng truyền yếu tố di truyền

c)

Không ảnh hưởng đến bám dính

d)

Tăng đề kháng với thực bào ngay

67.

Nhà bào của vi khuẩn có đặc điểm cấu tạo nào đúng nhất?

a)

Chỉ có một lớp vách duy nhất mỏng

b)

Có hai lớp vách trong và ngoài

c)

Không có màng ngoài nhân ADN

d)

Vách chỉ tồn tại khi gặp nhiệt độ cao

68.

Khi nào nhà bào của vi khuẩn trở lại trạng thái hoạt động?

a)

Xâm nhập vào cơ thể người

b)

Trên môi trường nuôi cấy thích hợp

c)

Ở điều kiện hiếu khí thấp

d)

Ở điều kiện nhiệt độ rất cao

69.

Đa số vi khuẩn không có nhà bào bị giết chết ở 100°C sau khoảng thời gian nào?

a)

10–15 phút

b)

1–2 phút

c)

20–25 phút

d)

15–30 phút

70.

Vi khuẩn chuyển hóa được là nhờ yếu tố nào chủ yếu?

a)

Các vitamin ngoại bào chủ đạo

b)

Các enzyme nội và ngoại bào

c)

Chỉ enzyme ngoại bào phức tạp

d)

Dinh dưỡng ký sinh trong tế bào

71.

Phát biểu nào đúng về nhóm vi khuẩn gây bệnh liên quan đến dinh dưỡng?

a)

Đều là vi khuẩn dị dưỡng

b)

Đều là vi khuẩn tự dưỡng hoàn toàn

c)

Phần lớn là vi khuẩn kỵ khí bắt buộc

d)

Tất cả là vi khuẩn hiếu khí tuyệt đối

72.

Nhiệt độ phát triển tốt nhất của hầu hết vi khuẩn gây bệnh là bao nhiêu?

a)

5–20°C

b)

20–40°C

c)

28°C

d)

37°C

73.

Nhu cầu thức ăn của vi khuẩn nhằm mục đích nào quan trọng nhất?

a)

Tổng hợp các yếu tố phát triển

b)

Tạo các men cho chuyển hóa

c)

Cung cấp năng lượng vận động

d)

Tạo cấu trúc tế bào và năng lượng

74.

Thành phần nào tham gia cấu trúc tế bào khi vi khuẩn cần dinh dưỡng sinh trưởng với lượng lớn?

a)

Riboflavin, pyridoxal phosphate

b)

Acid nicotinic và nicotinamide

c)

Các acid amin, purin, pyrimidin

d)

Pantothenic, biotin, vitamin B12

75.

Sau khi hấp thụ chất dinh dưỡng, quá trình nào mô tả đúng chức năng tổng hợp của vi khuẩn?

a)

Phân giải hợp chất hữu cơ phức tạp

b)

Sản sinh chất mới, gọi là quá trình đồng hóa

c)

Chuyển hóa đường và chuyển hóa đạm

d)

Trao đổi chất tạo ra năng lượng cần thiết

76.

Trong bối cảnh chuyển hóa, enzyme ngoại bào có vai trò gì?

a)

Vận chuyển năng lượng qua màng tế bào

b)

Thực hiện quá trình chuyển hóa phức tạp

c)

Thay thế hoàn toàn enzyme nội bào

d)

Khởi động phản ứng đồng hóa đơn giản

77.

Trong phòng thí nghiệm, nguồn carbon thường dùng để nuôi vi khuẩn dị dưỡng là gì?

a)

cellulose, cao su

b)

các acid hữu cơ

c)

đường, tinh bột, rượu hoặc acid hữu cơ

d)

pepton, nước thịt

78.

Quá trình trao đổi chất tạo năng lượng cần cho tổng hợp chất mới trong tế bào vi khuẩn gọi là gì?

a)

tổng hợp

b)

lên men

c)

tiêu hóa

d)

hô hấp

79.

Vi khuẩn không cần oxy để phát triển gọi là loại nào?

a)

tự dưỡng

b)

kỵ khí

c)

dị dưỡng

d)

hiếu khí

80.

Trong hô hấp hiếu khí của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng là gì?

a)

oxy và hợp chất vô cơ

b)

oxy

c)

hợp chất vô cơ

d)

hợp chất hữu cơ

81.

Trong hô hấp kỵ khí của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng thường là gì?

a)

oxy

b)

hợp chất vô cơ và oxy

c)

hợp chất hữu cơ

d)

hợp chất nitrat và sulphate

82.

Trong quá trình lên men của vi khuẩn, chất nhận điện tử cuối cùng là gì?

a)

hợp chất hữu cơ

b)

oxy

c)

hợp chất vô cơ

d)

hợp chất hữu cơ và vô cơ

83.

Nội độc tố (endotoxin) có đặc điểm nào sau đây?

a)

nằm trong vách tế bào vi khuẩn

b)

là protein tan trong nước

c)

được tiết ra ngoài tế bào

d)

không gây độc cho người

84.

Vi khuẩn cần thức ăn chủ yếu để làm gì?

a)

cung cấp năng lượng cho vận động cơ thể

b)

tạo cấu trúc tế bào và năng lượng cho hoạt động sống

c)

tạo men cho chuyển hóa

d)

tổng hợp yếu tố phát triển và vitamin

85.

Thời gian cần để vi khuẩn tăng gấp đôi số lượng tế bào gọi là gì?

a)

thời gian sinh sản

b)

pha tiềm ẩn

c)

thời gian thế hệ

d)

chu kỳ tăng trưởng

86.

Vitamin nhóm B có vai trò nào đối với vi khuẩn?

a)

có chức năng là coenzyme hoặc phần của coenzyme

b)

hợp chất hữu cơ trọng lượng thấp, tan trong nước

c)

cần acid nicotinic và nicotinamide để tổng hợp NAD, NADP

d)

thành phần của hầu hết tế bào sống

87.

Môi trường cơ bản nhân tạo để nuôi cấy vi khuẩn cần đặc điểm gì?

a)

nuôi cấy vi khuẩn tăng trưởng chậm

b)

môi trường cơ bản có thêm hồng cầu

c)

nuôi cấy vi khuẩn tăng trưởng nhanh

d)

phải đủ các yếu tố dinh dưỡng cần thiết

88.

Nhóm vi sinh vật có khả năng tổng hợp tất cả acid amin từ NH4+ và chất hữu cơ không chứa nitơ là nhóm nào?

a)

vi sinh vật tự dưỡng amin và vi sinh vật dị dưỡng amin

b)

vi sinh vật dị dưỡng amin

c)

vi sinh vật tự dưỡng amin

d)

vi sinh vật không cần acid amin môi trường

89.

Cơ chế khuếch tán thụ động qua màng dựa trên yếu tố nào?

a)

True

b)

False

90.

Trong nuôi cấy lỏng, thứ tự các pha tăng trưởng của vi khuẩn là gì?

a)

Pha tiềm ẩn, pha lũy thừa, pha dừng, pha chết

b)

Pha chết, pha dừng, pha lũy thừa, pha tiềm ẩn

c)

Pha dừng, pha lũy thừa, pha tiềm ẩn, pha chết

d)

Pha lũy thừa, pha chết, pha dừng, pha tiềm ẩn

91.

Ý nghĩa của "thời gian thế hệ" đối với vi khuẩn là gì?

a)

Thời gian tăng gấp đôi số tế bào

b)

Thời gian giảm một nửa số tế bào

c)

Thời gian thích nghi môi trường mới

d)

Thời gian ngừng phân chia hoàn toàn

92.

Ở E. coli trong điều kiện tối ưu, thời gian thế hệ thường khoảng bao nhiêu?

a)

30–60 giờ

b)

20–30 phút

c)

10–15 phút

d)

90–120 phút

93.

Đặc điểm chính của pha tiềm ẩn trong đường cong tăng trưởng là gì?

a)

Tế bào thích nghi và chuẩn bị phân chia

b)

Tế bào chết vượt số sinh, tổng giảm

c)

Tốc độ phân chia cực đại, sinh khối tăng nhanh

d)

Số lượng tế bào sống không đổi, cân bằng

94.

Trong pha lũy thừa, điều gì xảy ra nổi bật nhất?

a)

Tế bào chết tích lũy vượt sinh

b)

Tốc độ phân bào ổn định và nhanh

c)

Số lượng tế bào sống giữ nguyên

d)

Tế bào tổng hợp enzyme thích nghi

95.

Khi chất dinh dưỡng cạn dần và chất thải tích tụ, vi khuẩn rơi vào pha nào?

a)

Pha chết

b)

Pha dừng

c)

Pha tiềm ẩn

d)

Pha lũy thừa

96.

Pha chết trong tăng trưởng vi khuẩn mô tả điều gì?

a)

Số tế bào sống giảm theo thời gian

b)

Số tế bào sống giữ ổn định lâu

c)

Tốc độ phân chia đạt cực đại

d)

Tế bào thích nghi với môi trường

97.

Trên môi trường thạch, khuẩn lạc dạng S thường có đặc điểm nào?

a)

Đục, mặt nhăn nheo, bờ không đều

b)

Tròn, mặt lồi bóng, bờ đều

c)

Tròn, mặt khô, bờ nhám thô

d)

Lồi không đều, bờ răng cưa thô

98.

Khuẩn lạc dạng M thường cho thấy tính chất nào sau đây?

a)

Dẹt, khô, bờ nhăn nheo, không nhầy

b)

Mặt lồi bóng, bờ đều, không dính

c)

Tròn, mặt khô, bờ không đều, nhám

d)

Khuẩn lạc đục, tròn, lồi, dính quanh, nhầy

99.

Một nhà sinh học muốn đo thời điểm bắt đầu pha dừng. Dấu hiệu hợp lý nhất là gì?

a)

Tốc độ tăng số tế bào chững lại

b)

Thời gian thế hệ rút ngắn mạnh

c)

Sự tổng hợp enzyme tăng nhanh

d)

Số tế bào sống giảm rõ rệt