wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quản lý Dự án

Total questions: 97

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

Điều nào sau đây không phải là ưu điểm của việc sử dụng quản lý dự án tốt?

a)

Rút ngắn thời gian phát triển

b)

Tinh thần làm việc tốt hơn

c)

Chi phí vốn thấp hơn

d)

Lợi nhuận cao hơn

2.

________ là một nỗ lực tạm thời được tiến hành để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất.

a)

Quản lý dự án

b)

Quá trình

c)

Dự án

d)

Danh mục đầu tư

3.

Thuộc tính nào sau đây không phải là thuộc tính của dự án?

a)

Có mục đích rõ ràng, duy nhất

b)

Cần nhiều tài nguyên của nhiều lĩnh vực khác nhau

c)

Nhiều người và tổ chức khác nhau cùng tham gia: có khách hàng và/hoặc người tổ chức

d)

Có ràng buộc về phạm vi, chi phí, thời gian

4.

Tài liệu nào KHÔNG phải là kết quả của giai đoạn xác định yêu cầu?

a)

Đề cương dự án

b)

Kế hoạch quản lý dự án ban đầu

c)

Danh sách rủi ro

d)

Kế hoạch triển khai

5.

Hoạt động nào KHÔNG thuộc giai đoạn kiểm thử chấp nhận?

a)

Tích hợp và kiểm thử toàn bộ hệ thống

b)

Demo cho khách hàng

c)

Viết báo cáo kết quả kiểm thử

d)

Hiệu chỉnh theo yêu cầu

6.

Dự án là ________ tạm thời được tiến hành để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất.

a)

hoạt động

b)

nỗ lực

c)

công việc

d)

quy trình

7.

Tài liệu đặc tả chức năng được viết trong giai đoạn nào?

a)

Xác định yêu cầu

b)

Phân tích

c)

Thiết kế

d)

Thực hiện

8.

Mục tiêu của giai đoạn phân tích là gì?

a)

Xác định đầy đủ yêu cầu chức năng của hệ thống

b)

Xác định các bộ phận, chức năng, và mối liên hệ giữa chúng

c)

Xác định cách thức hoạt động của hệ thống

d)

Ước lượng giá thành

9.

Hoạt động biên soạn tài liệu hướng dẫn được bắt đầu thực hiện trong giai đoạn nào?

a)

Thiết kế

b)

Thực hiện

c)

Kiểm thử hệ thống

d)

Kiểm thử chấp nhận

10.

Chọn phát biểu đúng về stakeholder.

a)

Stakeholder là chủ đầu tư của dự án

b)

Stakeholder bao gồm chủ dự án, người quản lý dự án, khách hàng

c)

Stakeholder bao gồm tất cả những người liên quan có tác động đến dự án hoặc bị dự án tác động đến

d)

Stakeholder là những bên liên quan trực tiếp đến dự án

11.

Phát biểu nào sau đây SAI?

a)

Dự án có tính duy nhất

b)

Dự án có một khách hàng và chủ đầu tư chính

c)

Dự án liên quan tới sự không chắc chắn

d)

Dự án bị ràng buộc bởi thời gian, chi phí, nhân sự

12.

Điều nào sau đây không phải là một phần của trong ba ràng buộc của quản lý dự án?

a)

đáp ứng các mục tiêu phạm vi

b)

đáp ứng các mục tiêu thời gian

c)

đáp ứng các mục tiêu truyền thông

d)

đáp ứng các mục tiêu chi phí

13.

Điều nào sau đây thuộc lĩnh vực kiến thức quản lý thời gian?

a)

Xác định sản phẩm giao nộp

b)

Triển khai lịch trình thực hiện theo tiến độ

c)

Xây dựng kế hoạch huy động tài nguyên thực hiện dự án

d)

Xác định tổ chức thực hiện một giai đoạn nào đó của dự án

14.

Điều nào sau đây không thuộc lĩnh vực kiến thức quản lý chất lượng?

a)

Xác định các chuẩn mực về chất lượng của mỗi sản phẩm giao nộp

b)

Đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng

c)

Kiểm tra chất lượng sản phẩm

d)

Đảm bảo sản phẩm đáp ứng yêu cầu kỹ thuật

15.

Điều nào sau đây không phải là một phần của quản lý tích hợp?

a)

Đảm bảo các thành phần khác nhau trong dự án được phối hợp hài hòa, nhất quán

b)

Xây dựng và hoàn thiện kế hoạch dự án

c)

Triển khai kế hoạch dự án

d)

Phát triển nghiệp vụ dự án

16.

Giai đoạn nào sau đây không phải là một trong các giai đoạn của dự án CNTT?

a)

phân tích

b)

xác định

c)

phát triển

d)

thực hiện

17.

Quy trình nào thường chiếm nhiều thời gian và tài nguyên nhất để thực thi dự án vì sản phẩm của dự án được tạo ra trong giai đoạn này?

a)

Khởi động dự án (Initiating)

b)

Lập kế hoạch dự án (Planning)

c)

Thực thi dự án (Executing)

d)

Kiểm soát và điều khiển (Monitoring and controlling)

18.

Kết quả nào sau đây thường được hoàn thành trong quy trình khởi động dự án?

a)

Đăng ký các bên liên quan

b)

Hoàn tất các nghiệp vụ

c)

Điều lệ dự án

d)

Cuộc họp khởi động

19.

Biểu đồ phân rã công việc (WBS), phát biểu về phạm vi dự án và danh sách các rủi ro là kết quả đầu ra của quy trình nào?

a)

Khởi động dự án (Initiating)

b)

Lập kế hoạch dự án (Planning)

c)

Thực thi dự án (Executing)

d)

Kiểm soát và điều khiển (Monitoring and controlling)

20.

Quy trình nào bao gồm việc đo tiến độ đạt được các mục tiêu của dự án, theo dõi độ lệch so với kế hoạch và thực hiện các hoạt động chỉnh sửa cho phù hợp?

a)

Khởi động dự án (Initiating)

b)

Lập kế hoạch dự án (Planning)

c)

Thực thi dự án (Executing)

d)

Kiểm soát và điều khiển (Monitoring and controlling)

21.

Qui trình kiểm soát và điều khiển xảy ra trong tất cả các giai đoạn của chu trình số dự án là gì?

a)

Qui trình kiểm soát và điều khiển xảy ra trong tất cả các giai đoạn của chu trình số dự án

b)

Qui trình thực thi tác động đến tất cả các nhóm quy trình khác

c)

Một trong các kết quả của quá trình khởi động là hoàn tất các nghiệp vụ (business case)

d)

Qui trình lập kế hoạch không bao gồm việc hoàn tất tuyên bố dự án

22.

Nội dung nào sau đây thường không có trong tuyên bố dự án?

a)

Tên của người quản lý dự án

b)

Thông tin ngân sách

c)

Chữ ký của các bên liên quan

d)

Biểu đồ Gantt

23.

__________ là những sản phẩm được tạo ra như là một phần của dự án, như phần cứng, phần mềm, tài liệu đào tạo, chuyển giao, bảo hành,...

a)

Các sản phẩm trung gian (deliverables)

b)

Các mốc quan trọng

c)

Phạm vi (scope)

d)

Phát triển sản phẩm

24.

__________ là cây phân cấp các nhóm công việc cần thực hiện trong dự án, nó xác định phạm vi tổng thể của dự án.

a)

Cấu trúc phân rã công việc (WBS)

b)

Tuyên bố phạm vi

c)

Sơ đồ mạng dự án

d)

Từ điển WBS

e)

Gói công việc

25.

Cách tiếp cận nào để phát triển một WBS liên quan đến việc viết ra hoặc vẽ ra các ý tưởng ở định dạng phi tuyến tính?

a)

Từ trên xuống (top-down)

b)

Từ dưới lên (bottom-up)

c)

Tiếp cận tương tự (analogy)

d)

Mind – Mapping

26.

Kế hoạch quản lý phạm vi được bao gồm trong tài liệu nào sau đây?

a)

Kế hoạch dự án

b)

Cơ cấu phân chia công việc (WBS)

c)

Phát biểu phạm vi (Scope Statement)

d)

Tuyến bố dự án (Project Charter)

27.

Điều sau đây không đúng về tuyên bố phạm vi dự án (Scope Statement)?

a)

Nó là một đầu ra của xác định phạm vi.

b)

Nó mô tả chi tiết các sản phẩm của dự án và công việc cần thiết để tạo ra các sản phẩm đó.

c)

Nó cung cấp sự hiểu biết chung về phạm vi dự án giữa tất cả các bên liên quan.

d)

Nó mô tả các mục tiêu chính của dự án.

28.

Phát biểu nào sau đây là đúng về WBS?

a)

WBS là cơ sở để ước lượng chi phí

b)

WBS là một danh sách các hoạt động không có cấu trúc

c)

WBS cũng giống như cấu trúc phân tích tổ chức

d)

WBS để cập đến hóa đơn nguyên vật liệu

29.

Quy trình đầu tiên trong quản lý thời gian dự án là gì?

a)

xác định các mốc quan trọng

b)

xác định các hoạt động

c)

ước lượng thời gian cho mỗi hoạt động

d)

sắp xếp thứ tự các hoạt động

30.

Là người quản lý dự án của một dự án phát triển phần mềm, bạn đang giúp phát triển lịch trình của dự án. Bạn quyết định rằng việc viết mã cho hệ thống không nên bắt đầu cho đến khi người dùng đăng nhập vào công việc phân tích. Loại phụ thuộc này là gì?

a)

kỹ thuật

b)

bắt buộc

c)

tùy chọn

d)

bên ngoài

31.

Bạn không thể bắt đầu chỉnh sửa báo cáo kỹ thuật cho đến khi người khác hoàn thành bản thảo đầu tiên. Điều này đại diện cho loại phụ thuộc tác vụ nào?

a)

finish-to-start

b)

start-to-start

c)

finish-to-finish

d)

start-to-finish

32.

Mệnh đề nào sau đây là sai?

a)

Cấu trúc phân tích tài nguyên là cấu trúc phân cấp xác định các tài nguyên của dự án theo danh mục và loại.

b)

Cấu trúc phân tích tài nguyên giúp quản lý tài nguyên hiệu quả hơn.

c)

Cấu trúc phân tích tài nguyên là một phần của quản lý dự án.

d)

Cấu trúc phân tích tài nguyên xác định các hoạt động của dự án.

33.

Thời gian tiêu tốn (duration) và nỗ lực (effort) là những thuật ngữ đồng nghĩa. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ đúng trong một số trường hợp

d)

Không liên quan đến nhau

34.

Sơ đồ Gantt là một công cụ phổ biến để hiển thị thông tin về lịch biểu của dự án. Đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Chỉ dùng cho dự án lớn

d)

Chỉ dùng cho dự án nhỏ

35.

Biểu tượng nào trên biểu đồ Gantt đại diện cho một cột mốc bị trượt?

a)

một mũi tên đen

b)

một mũi tên trắng

c)

một viên kim cương đen

d)

một viên kim cương trắng

36.

Loại biểu đồ nào thể hiện thông tin về lịch trình dự án đã lên kế hoạch và thực tế?

a)

Network diagram

b)

Gantt chart

c)

Tracking Gantt chart

d)

Milestone chart

37.

__________ là một kỹ thuật phân tích dùng để ước lượng thời gian tổng thể lượng của dự án.

a)

PERT

b)

Biểu đồ Gantt

c)

Phương pháp đường găng (Critical path method)

d)

Va chạm (Crashing)

38.

Phương pháp sơ đồ ưu tiên (PDM) cung cấp cho các nhà quản lý dự án kiến thức về điều gì?

a)

Tất cả các cấp độ của cấu trúc phân chia công việc

b)

Các hoạt động có thể liên quan đến chức năng tích hợp và phân bổ nguồn lực của dự án

c)

Mối quan hệ giữa các công việc

d)

Ngày hoàn thành dự án

39.

Các quy trình quản lý thời gian dự án bao gồm bước nào sau đây?

a)

Xác định hoạt động → Kiểm soát lịch biểu → Sắp xếp thứ tự hoạt động → Phát triển lịch biểu → Ước tính thời gian hoạt động.

b)

Xác định hoạt động → Sắp xếp thứ tự hoạt động → Phát triển lịch biểu → Ước tính thời gian hoạt động → Kiểm soát lịch biểu.

c)

Xác định hoạt động → Sắp xếp thứ tự hoạt động → Ước tính thời gian hoạt động → Phát triển lịch biểu → Kiểm soát lịch biểu.

d)

Xác định hoạt động → Phát triển lịch biểu → Sắp xếp thứ tự hoạt động → Ước tính thời gian hoạt động → Kiểm soát lịch biểu.

40.

Một phụ thuộc yêu cầu thiết kế phải được hoàn thành trước khi có thể bắt đầu sản xuất là một ví dụ về loại phụ thuộc nào?

a)

Phụ thuộc tùy chọn

b)

Phụ thuộc bên ngoài

c)

Phụ thuộc bắt buộc

d)

Phụ thuộc bên trong

41.

Điều nào sau đây được minh họa tốt hơn bằng biểu đồ Gantt so với biểu đồ Mạng?

a)

Mối quan hệ giữa các công việc

b)

Thời gian bắt đầu và kết thúc của từng hoạt động

c)

Đường găng của dự án

d)

Số lượng nguồn lực cần thiết

42.

__________ là tài nguyên được hy sinh hay được tính trước để đạt được một mục tiêu rõ ràng hay để trao đổi cái gì đó.

a)

Tiền bạc

b)

Trách nhiệm pháp lý

c)

Buôn bán

d)

Chi phí

43.

Mục tiêu chính của quản lý chi phí dự án là gì?

a)

đảm bảo cho dự án hoàn tất với chi phí ít nhất có thể

b)

đảm bảo cho dự án hoàn tất trong ngân sách cho phép

c)

cung cấp thông tin chi phí trung thực và chính xác về các dự án

d)

để đảm bảo rằng tiền của một tổ chức được sử dụng một cách khôn ngoan

44.

Bạn đang chuẩn bị ước tính chi phí cho một tòa nhà dựa trên vị trí, mục đích, số bộ vuông và các đặc điểm khác của nó. Bạn đang sử dụng kỹ thuật ước tính chi phí nào?

a)

Mô hình tham số

b)

Ước lượng tương tự (Ước lượng từ trên xuống)

c)

Ước lượng từ dưới lên

d)

Ước lượng ba trường hợp

45.

__________ là phân bổ chi phí ước tính vào từng hạng mục công việc để thiết lập một baseline cho việc kiểm soát.

a)

Ước lượng chi phí

b)

Lập kế hoạch quản lý chi phí

c)

Dự toán chi phí

d)

Kiểm soát - điều chỉnh ngân sách

46.

__________ là một kỹ thuật đo lường sự thực hiện dự án thông qua việc tích hợp dữ liệu phạm vi, thời gian và chi phí dự án.

a)

Kiểm soát - điều chỉnh ngân sách

b)

Ước lượng chi phí

c)

Lập ngân sách chi phí dự án

d)

Quản lý chi phí thu được (EVM)

47.

Nếu chi phí thực tế (AC) cho một mặt hàng WBS là $1500 và giá trị kiểm được của nó (EV) là $2000, thì CV là bao nhiêu và nó thấp hơn hay vượt quá ngân sách?

a)

CV = $500, vượt quá ngân sách

b)

CV = $500, dưới ngân sách

c)

CV = - $500, vượt quá ngân sách

d)

CV = - $500, dưới ngân sách

48.

Nếu một dự án hoàn thành một nửa và chỉ số hiệu suất theo lịch trình (SPI) là 110% và chỉ số hiệu suất chi phí (CPI) là 95%, thì nó tiến triển như thế nào?

a)

vượt trước kế hoạch và dưới ngân sách

b)

vượt trước kế hoạch và vượt quá ngân sách

c)

chậm tiến độ và dưới ngân sách

d)

chậm tiến độ và vượt quá ngân sách

49.

Sự khác biệt giữa chi phí kế hoạch và thực tế của các công việc đã hoàn thành (Cost variance) được tính bằng biểu thức nào sau đây?

a)

CV = BCWP - BCWS

b)

CV = BCWP – ACWP

c)

CV = SV / BCWS

d)

A và C

50.

Lập kế hoạch quản lý chi phí cho dự án có thể được mô tả tốt nhất bằng điều nào sau đây?

a)

Quá trình ước lượng gần đúng cho những tài nguyên cần thiết để hoàn thành dự án.

b)

Quá trình tập hợp và dự đoán chi phí của một dự án trong vòng đời của nó.

c)

Quá trình quyết định chính sách, quy trình, tài liệu được sử dụng cho việc thực thi và điều khiển chi phí.

d)

Quá trình phân bổ chi phí ước tính vào từng hạng mục công việc để thiết lập một baseline cho việc kiểm soát.

51.

Chi phí nào sau đây là chi phí dự án trực tiếp?

a)

Chiếu sáng và sưởi ấm cho văn phòng công ty

b)

Bảo hiểm bồi thường cho người lao động

c)

Đặt đường ống cho một dự án thủy lợi

d)

A và B

52.

Công cụ nào sau đây là công cụ để xác định thời gian dài nhất mà dự án sẽ mất?

a)

WBS

b)

Sơ đồ mạng

c)

Biểu đồ Gantt

d)

Tuyến bố dự án

53.

Điều nào sau đây là đúng?

a)

Đường găng có thể thay đổi trong quá trình thực hiện dự án.

b)

Chỉ có thể có một đường găng.

c)

Sơ đồ mạng sẽ thay đổi mỗi khi ngày kết thúc thay đổi.

d)

Một dự án không thể có sơ đồ âm.

54.

Nếu ước tính lạc quan cho một nhiệm vụ là 12 ngày, bi quan là 18 ngày, thì ước tính có khả năng xảy ra nhất là bao nhiêu?

a)

12 ngày

b)

15 ngày

c)

18 ngày

d)

14 ngày

55.

Quy trình quản lý rủi ro nào liên quan đến việc ưu tiên các rủi ro dựa trên xác suất và tác động xuất hiện của chúng?

a)

Lập kế hoạch quản lý rủi ro

b)

Xác định rủi ro

c)

Thực hiện phân tích rủi ro định tính

d)

Thực hiện phân tích rủi ro định lượng

56.

Công cụ xác định rủi ro nào liên quan đến việc đạt được sự đồng thuận giữa một nhóm chuyên gia bằng cách sử dụng lặp lại nhiều lần bảng câu hỏi?

a)

Phân tích nguyên nhân hậu quả

b)

Động não tập thể (Brainstorming)

c)

Phỏng vấn

d)

Kỹ thuật Delphi

57.

______ là một tài liệu chứa các kết quả của các quá trình quản lý rủi ro khác nhau, thường được hiển thị dưới dạng bảng hoặc bảng tính.

a)

Kế hoạch quản lý

b)

Bảng đăng kí rủi ro

c)

WBS

d)

Bảng ma trận xác suất / tác động

58.

Giả sử có 30% khả năng bạn sẽ mất $10000 và 70% khả năng bạn sẽ kiếm được $100000 cho một dự án cụ thể. Giá trị tiền tệ ước tính của dự án là bao nhiêu?

a)

$30000

b)

$70000

c)

$67000

d)

$67000

59.

______ là một công cụ phân tích rủi ro định lượng sử dụng mô hình của hệ thống để phân tích hành vi hoặc hiệu suất dự kiến của hệ thống.

a)

Kỹ thuật Mô phỏng

b)

Phân tích độ nhạy

c)

Phân tích Monte Carlo

d)

EMV

60.

Nhóm dự án của bạn đã quyết định không sử dụng bản phát hành sắp tới của phần mềm vì nó có thể khiến lịch trình của bạn bị trễ. Bạn đang sử dụng chiến lược phản ứng rủi ro tiêu cực nào?

a)

Tránh rủi ro

b)

Chấp nhận rủi ro

c)

Giảm nhẹ rủi ro

d)

Chuyển giao rủi ro

61.

Cây quyết định được sử dụng tốt nhất cho việc nào sau đây?

a)

Xác định sự tương tác của số tiền đang bị đe dọa và giá trị tiền tệ mong đợi.

b)

Xem mối liên hệ giữa các xác suất với các sự kiện rủi ro.

c)

Lựa chọn hành động tốt nhất trong các trường hợp cho kết quả không chắc chắn trong tương lai.

d)

Xác định độ lệch chuẩn của sự kiện rủi ro.

62.

Điều nào sau đây là đặc điểm chính của Kỹ thuật Delphi?

a)

Ngoại suy từ các ghi chép lịch sử

b)

Ý kiến chuyên gia

c)

Hệ thống phân tích

d)

Cách tiếp cận từ dưới lên

63.

__________ là một sự tổng hợp tất cả các đặc tính của một sản phẩm mà có khả năng thỏa mãn mọi yêu cầu về sản phẩm đó.

a)

Chất lượng

b)

Sự phù hợp với yêu cầu

c)

Chi phí

d)

Độ tin cậy

64.

Mục đích của quản lý chất lượng dự án là gì?

a)

để sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng cao nhất có thể

b)

để đảm bảo rằng các tiêu chuẩn chất lượng thích hợp được đáp ứng

c)

để đảm bảo rằng dự án thỏa mãn mọi yêu cầu đề ra

d)

Tất cả những đáp án trên

65.

Bạn có thể sử dụng công cụ nào để xem liệu có mối quan hệ giữa hai biến không?

a)

một sơ đồ nguyên nhân và kết quả (xương cá)

b)

một biểu đồ kiểm soát (Control Diagram)

c)

một biểu đồ Pareto

d)

một biểu đồ phân tán (Scatter diagram)

66.

Bạn có thể sử dụng công cụ nào để xác định một quy trình nằm trong tầm kiểm soát hay ngoài tầm kiểm soát?

a)

một sơ đồ nguyên nhân và kết quả (xương cá)

b)

một biểu đồ kiểm soát (Control Diagram)

c)

một biểu đồ Pareto

d)

một biểu đồ phân tán (Scatter diagram)

67.

Thứ tự ưu tiên để thực hiện kiểm thử các dự án công nghệ thông tin là gì?

a)

thử nghiệm đơn vị, thử nghiệm tích hợp, thử nghiệm hệ thống, thử nghiệm chấp nhận người dùng

b)

thử nghiệm hệ thống, thử nghiệm đơn vị, thử nghiệm tích hợp, thử nghiệm chấp nhận người dùng

c)

thử nghiệm tích hợp, thử nghiệm đơn vị, thử nghiệm hệ thống, thử nghiệm chấp nhận người dùng

d)

thử nghiệm chấp nhận người dùng, thử nghiệm hệ thống, thử nghiệm tích hợp, thử nghiệm đơn vị

68.

Ai là người được biết đến với công việc của mình về quản lý chất lượng ở Nhật Bản và phát triển 14 nguyên tắc quản lý chất lượng?

a)

Juran

b)

Deming

c)

Crosby

d)

Ishikawa

69.

Điều nào sau đây đúng?

a)

Six Sigma là một tiêu chuẩn về quản lý chất lượng

b)

Six Sigma là một mô hình về quản lý chất lượng

c)

ISO 9001 là một bộ tiêu chuẩn về quản lý chất lượng

d)

ISO 9001 là một mô hình về quản lý chất lượng

70.

Biểu đồ nào dùng để xác định, khoanh vùng nguyên nhân chính gây ra lỗi hệ thống?

a)

Biểu đồ nguyên nhân kết quả

b)

Biểu đồ tiến trình

c)

Biểu đồ Pareto

d)

Biểu đồ tần suất

71.

Biểu đồ tiến trình (Flowcharts) dùng để làm gì?

a)

Tìm ra tất cả nguyên nhân của một vấn đề nào đó trong hệ thống

b)

Xác định mối quan hệ tương quan giữa hai đại lượng trong hệ thống

c)

Theo dõi và kiểm soát một tham số mang tính chất quyết định của hệ thống

d)

Minh họa các bước thực hiện theo đúng chuẩn

72.

Quyết định chấp nhận (Acceptance decisions), làm lại (rework), sửa đổi quy trình (process adjustments) là kết quả của quy trình nào trong quản lý chất lượng?

a)

Lập kế hoạch

b)

Thực hiện đảm bảo chất lượng

c)

Điều chỉnh chất lượng

d)

Kiểm soát chất lượng

73.

Điều nào sau đây đúng?

a)

Chất lượng được xem ngang hàng với phạm vi dự án, thời gian và chi phí

b)

Quản lý chất lượng gồm 4 quy trình

c)

Lợi ích của quy trình kiểm soát chất lượng là cung cấp hướng dẫn và định hướng cho việc chất lượng sẽ được quản lý và công nhận như thế nào

d)

Quản lý chất lượng thuộc lĩnh vực kiến thức hỗ trợ

74.

Bạn có thể sử dụng công cụ nào để giúp quản lý các bên liên quan theo phạm vi xếp hạng, thời gian và mục tiêu chi phí theo thứ tự tầm quan trọng và cung cấp hướng dẫn về việc cân bằng các ràng buộc này?

a)

ma trận ràng buộc ba

b)

ma trận kỳ vọng

c)

nhật ký phát hành

d)

nhật ký ưu tiên

75.

Bạn có hai bên liên quan đến dự án không hề hòa hợp với nhau. Bạn biết cả hai đều thích đi du lịch, vì vậy bạn thảo luận về các điểm đến du lịch tuyệt vời khi cả hai ở trong phòng cùng nhau để đánh lạc hướng họ khỏi tranh cãi với nhau. Chế độ xử lý xung đột là gì bạn đang sử dụng?

a)

đối đầu

b)

thỏa hiệp

c)

làm mịn

d)

rút tiền

76.

Nội dung nào sau đây không thuộc quản lý nguồn nhân lực của dự án?

a)

Ước tính nguồn lực

b)

Thu nhận nhân viên

c)

Phát triển nhóm dự án

d)

Quản lý nhóm dự án

77.

Theo lý thuyết nhu cầu có được của McClelland, những người mong muốn quan hệ hài hòa với những người khác và cần cảm thấy được chấp nhận có nhu cầu nào sau đây cao nhất?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Nhu cầu thành tựu

c)

Nhu cầu sự liên kết

d)

Nhu cầu bên ngoài

78.

Một __________ phản xạ công việc của một dự án như được mô tả trong WBS cho những người chịu trách nhiệm thực hiện công việc.

a)

sơ đồ tổ chức dự án

b)

xác định công việc và quy trình phân công

c)

biểu đồ tài nguyên

d)

ma trận phân công trách nhiệm

79.

Kế hoạch quản lý nhân sự thường bao gồm biểu đồ tài nguyên, là biểu đồ cột thể hiện số lượng tài nguyên được giao cho dự án theo thời gian. Đâu là tên gọi đúng của biểu đồ này?

a)

Đồ thị tài nguyên

b)

Đồ thị tài nguyên quá tải

c)

Biểu đồ tài nguyên

d)

Mốc thời gian

80.

Năm giai đoạn trong mô hình phát triển nhóm của Tuckman, theo trình tự thời gian là gì?

a)

Hình thành, xung đột, chuẩn hóa, thực hiện, giải tán

b)

Hình thành, chuẩn hóa, xung đột, thực hiện, giải tán

c)

Chuẩn hóa, hình thành, xung đột, thực hiện, giải tán

d)

Thực hiện, hình thành, xung đột, chuẩn hóa, giải tán

81.

Quá trình phát triển nhóm gồm các giai đoạn nào sau đây?

a)

hình thành, xung đột, ổn định, hoạt động và tan rã

b)

xung đột, hình thành, ổn định, hoạt động và tan rã

c)

ổn định, hình thành, xung đột, hoạt động và tan rã

d)

hình thành, xung đột, hoạt động, ổn định và tan rã

82.

Công cụ nào sau đây không phải là công cụ hoặc kỹ thuật để quản lý nhóm dự án?

a)

Quan sát và trò chuyện

b)

Đánh giá hiệu suất dự án

c)

Quản lý xung đột

d)

Phong cách xã hội

83.

Để thúc đẩy thành công một nhóm trong môi trường công nghệ cao, nhu cầu cao ngày nay, PM nên sử dụng lý thuyết động lực nào để duy trì một nhóm vui vẻ, hiệu quả?

a)

Thuyết động cơ và Thuyết X

b)

Thuyết Y và lý thuyết Thứ bậc nhu cầu của A.Maslow

c)

Thuyết Y, học thuyết động cơ – duy trì của F.Herzberg

d)

Học thuyết động cơ – duy trì của F.Herzberg

84.

Theo lý thuyết duy trì – thúc đẩy của F.Herzberg, yếu tố nào sau đây là yếu tố thúc đẩy?

a)

Môi trường làm việc

b)

Quan hệ đồng nghiệp

c)

Tiền lương

d)

Sự công nhận thành tích

85.

Kỹ thuật giải quyết xung đột nào cung cấp cho người quản lý dự án lựa chọn tốt nhất?

a)

Làm mịn

b)

Đối đầu

c)

Ép buộc

d)

Cộng tác

86.

Quy trình nào không thuộc quản lý nhân lực?

a)

Phát triển nhóm

b)

Ước lượng nguồn lực

c)

Thu nhận nhân viên

d)

Quản lý nhóm dự án

87.

Điều gì khiến con người làm việc với sự thích thú?

a)

Động lực xã hội

b)

Động lực bên ngoài

c)

Động lực bên trong

d)

Tự thể hiện

88.

Điều gì đúng về học thuyết Y?

a)

Con người được thúc đẩy bởi tiền, quyền lực

b)

Con người thích làm việc, tự kiểm soát

c)

Con người chỉ làm việc khi bị ép buộc

d)

Con người không có động lực nội tại

89.

Con người sẽ thực hiện tốt nhất công việc khi nào?

a)

Khi bị kiểm soát

b)

Khi được tạo động lực và kỳ vọng thích hợp

c)

Khi đạt được năng lực cao hơn là động lực cho con người

d)

Khi làm tốt khi bị kiểm soát

90.

Theo nhiều chuyên gia, điều gì là mối đe dọa lớn nhất đối với sự thành công của bất kỳ dự án nào?

a)

Thiếu kinh phí hợp lý

b)

Thất bại về truyền thông

c)

Kỹ năng nghe kém

d)

Nhân sự không đủ

91.

Kỹ năng giao tiếp nào là quan trọng nhất đối với các chuyên gia công nghệ thông tin để thăng tiến trong nghề nghiệp?

a)

Viết

b)

Nghe

c)

Nói

d)

Sử dụng công nghệ truyền thông

92.

Điều nào sau đây không phải là một quy trình trong quản lý truyền thông dự án?

a)

Lập kế hoạch quản lý truyền thông

b)

Quản lý truyền thông

c)

Kiểm soát truyền thông

d)

Quản lý các bên liên quan

93.

Nếu bạn thêm ba người nữa vào một nhóm dự án gồm năm người, bạn sẽ thêm bao nhiêu kênh liên lạc nữa?

a)

2

b)

12

c)

15

d)

18

94.

Báo cáo nào mô tả tình trạng của dự án tại một thời điểm cụ thể về phạm vi, thời gian, chi phí?

a)

Trạng thái

b)

Hiệu suất

c)

Dự báo

d)

Giá trị thu được

95.

Điều nào sau đây không phải là phương châm giúp cải thiện thời gian họp?

a)

Xác định xem có thể tránh được một cuộc họp hay không.

b)

Mời thêm những người hỗ trợ dự án của bạn để dự án hoạt động trơn tru hơn.

c)

Xác định mục đích và kết quả dự kiến của cuộc họp.

d)

Xây dựng các mối quan hệ.

96.

Báo cáo bài học kinh nghiệm là một tuyên bố phản ánh ghi lại những điều quan trọng mà mọi người đã học được từ quá trình làm việc trong dự án. Đâu KHÔNG phải là một loại báo cáo liên quan đến dự án?

a)

Báo cáo tiến triển

b)

Báo cáo dự án cuối cùng

c)

Báo cáo kho lưu trữ dự án

d)

Báo cáo bài học kinh nghiệm

97.

Quy trình nào sau đây không phải là một phần của quản lý tích hợp dự án?

a)

Phát triển quy trình nghiệp vụ

b)

Phát triển project charter

c)

Xây dựng kế hoạch quản lý dự án

d)

Đóng dự án hoặc giai đoạn