Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về phản ứng viêm

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Viêm là phản ứng sinh học nhằm mục đích gì?

a)

Phá hủy mô

b)

Tăng sinh tế bào

c)

Loại bỏ tác nhân gây hại và sửa chữa mô

d)

Ngăn ngừa mất nước

2.

Dạng viêm nào có thời gian kéo dài và có thể gây tổn thương mô?

a)

Viêm bán cấp

b)

Viêm nhẹ

c)

Viêm cấp tính

d)

Viêm mạn tính

3.

Dấu hiệu “functio laesa” có nghĩa là gì?

a)

Sưng

b)

Đỏ

c)

Mất chức năng

d)

Nóng

4.

Ai là người bổ sung dấu hiệu thứ năm “functio laesa” trong viêm?

a)

Hippocrates

b)

Galen

c)

Virchow

d)

Celsus

5.

Dấu hiệu rubor trong viêm là gì?

a)

Đau

b)

Đỏ

c)

Nóng

d)

Mất chức năng

6.

Viêm cấp tính thường kéo dài trong bao lâu?

a)

Hàng tuần

b)

Hàng tháng

c)

Trong vài ngày

d)

Hàng năm

7.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm là:

a)

Tổn thương hóa học

b)

Thiếu máu

c)

Vi sinh vật

d)

Phản ứng thần kinh

8.

Đâu không phải là nguyên nhân gây viêm?

a)

Nhiễm trùng

b)

Hoại tử mô

c)

Dị vật

d)

Sự phát triển xương

9.

Các receptor nhận diện vi sinh vật được gọi là:

a)

HLA

b)

PRRs

c)

APCs

d)

MHC

10.

Toll-like receptors (TLRs) nhận diện:

a)

Tế bào thần kinh

b)

Hồng cầu

c)

Sản phẩm vi sinh vật

d)

Các yếu tố tăng trưởng

11.

Phản ứng mạch máu đầu tiên trong viêm cấp là:

a)

Tăng tính thấm

b)

Giảm lưu lượng máu

c)

Giãn mạch

d)

Kết dính bạch cầu

12.

Chất nào sau đây gây giãn mạch trong viêm?

a)

TGF-β

b)

IL-10

c)

Histamin

d)

Fibrinogen

13.

“Stasis” là:

a)

Giảm tính thấm

b)

Dòng máu nhanh

c)

Ứ máu

d)

Tan huyết

14.

Tăng tính thấm mạch máu xảy ra do:

a)

Teo mô

b)

Co rút tế bào nội mô

c)

Giảm áp lực thẩm thấu

d)

Giãn cơ

15.

Bradykinin là chất:

a)

Giảm đau

b)

Giảm thấm

c)

Gây giãn mạch và đau

d)

Trung hòa histamin

16.

Mạch bạch huyết trong viêm có vai trò gì?

a)

Hấp thu glucose

b)

Tạo máu

c)

Dẫn lưu dịch viêm

d)

Sản xuất tế bào T

17.

Lymphadenitis là gì?

a)

Viêm mô mềm

b)

Viêm mạch máu

c)

Viêm hạch bạch huyết

d)

Viêm tuyến yên

18.

Quá trình “rolling” của bạch cầu do phân tử nào điều hòa?

a)

Integrin

b)

Selectin

c)

ICAM-1

d)

Collagenase

19.

PECAM-1 có vai trò trong quá trình nào?

a)

Di chuyển bạch cầu qua nội mô

b)

Gây sốt

c)

Gây đau

d)

Tăng sinh collagen

20.

Hóa hướng động là gì?

a)

Phân chia bạch cầu

b)

Gắn bạch cầu vào nội mô

c)

Di chuyển bạch cầu về phía tín hiệu hóa học

d)

Hoại tử tế bào

21.

Chất trung gian kháng viêm được tạo ra trong giai đoạn kết thúc viêm là gì?

a)

IL-6

b)

IL-1

c)

Lipoxin

d)

C5a

22.

Cytokine nào sau đây là chống viêm?

a)

TNF

b)

IL-10

c)

IL-1

d)

IL-8

23.

Lipoxin được tổng hợp từ chất nào?

a)

Histamin

b)

Nitric oxide

c)

Axit arachidonic

d)

Cholesterol

24.

Tế bào chết trong viêm được loại bỏ bởi quá trình nào hoặc tế bào nào?

a)

Tế bào plasma

b)

Neutrophil

c)

Erythrocyte

d)

Đại thực bào qua efferocytosis

25.

“Con đường chống viêm cholinergic” liên quan đến cấu phần nào?

a)

Đáp ứng miễn dịch dịch thể

b)

Dây thần kinh phế vị

c)

Tế bào mast

d)

Mạch bạch huyết

26.

Histamin được lưu trữ chủ yếu trong loại tế bào nào?

a)

Tế bào mast

b)

Hồng cầu

c)

Tế bào T

d)

Đại thực bào

27.

Prostaglandin có tác dụng sinh lý nào?

a)

Gây co mạch

b)

Gây giãn mạch và đau

c)

Tiêu diệt vi khuẩn

d)

Kết dính bạch cầu

28.

C5a là sản phẩm của hệ thống hoặc quá trình nào?

a)

Tế bào T

b)

Hệ thống bổ thể

c)

Neutrophil

d)

Thrombin

29.

Cytokine nào gây viêm mạnh nhất?

a)

TGF-β

b)

IL-4

c)

TNF

d)

IL-12

30.

Nitric oxide có tác dụng chính nào sau đây?

a)

Gây hoại tử

b)

Gây sốt

c)

Giãn mạch và ức chế kết tụ tiểu cầu

d)

Tăng huyết áp

31.

Viêm thanh dịch đặc trưng bởi điều gì?

a)

Dịch nhiều protein và bạch cầu

b)

Dịch nghèo tế bào

c)

Áp xe

d)

Loét

32.

Viêm tơ huyết có đặc điểm nào sau đây?

a)

Do vi khuẩn sinh mủ

b)

Tổn thương nhẹ

c)

Lắng đọng fibrin

d)

Không liên quan đến mạch máu

33.

Thành phần chủ yếu có nhiều trong viêm mủ là gì?

a)

Đại thực bào

b)

Hồng cầu

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Tế bào mast

34.

Áp xe được định nghĩa là gì?

a)

Viêm không có mủ

b)

U ác tính

c)

Ổ mủ khu trú

d)

Dị vật

35.

Loét được hiểu là gì?

a)

U hạt

b)

Mất mô bề mặt

c)

Sự tích tụ dịch

d)

Viêm tơ huyết

36.

Kết quả khả quan nhất của viêm cấp là gì?

a)

Viêm mạn tính

b)

Hoại tử

c)

Hồi phục hoàn toàn

d)

Áp xe

37.

Khi nào viêm cấp chuyển thành viêm mạn tính?

a)

Hết tác nhân gây viêm

b)

Tác nhân viêm còn tồn tại

c)

Hệ miễn dịch hoạt động mạnh

d)

Cơ xơ hóa hoàn toàn

38.

Mô xơ hình thành trong trường hợp nào?

a)

Mô có khả năng tái sinh cao

b)

Có vi khuẩn sinh mủ

c)

Tổn thương nghiêm trọng

d)

Có tăng tính thấm nhẹ

39.

Đặc điểm của viêm mạn tính là gì?

a)

Chủ yếu neutrophil

b)

Tăng sinh mạch máu

c)

Không có phá huỷ mô

d)

Không có xơ hóa

40.

Tế bào chủ yếu trong viêm mạn tính là tế bào nào?

a)

Neutrophil

b)

Đại thực bào

c)

Tiểu cầu

d)

Hồng cầu

41.

Nguyên nhân hàng đầu gây viêm mạn tính là gì?

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm trùng dai dẳng

c)

Loét

d)

Thiếu máu

42.

Vi khuẩn gây viêm u hạt điển hình là loại nào?

a)

E. coli

b)

Staphylococcus

c)

Mycobacterium tuberculosis

d)

Neisseria

43.

Tế bào lympho CD4+ tiết cytokine nhằm mục đích gì?

a)

Gây độc trực tiếp

b)

Điều chỉnh viêm

c)

Tiêu hóa vi khuẩn

d)

Tăng áp suất

44.

Tế bào plasma có vai trò chính trong hoạt động nào?

a)

Giải phóng histamin

b)

Sản xuất kháng thể

c)

Giảm đau

d)

Co mạch

45.

Viêm mạn tính gây xơ hóa chủ yếu do hoạt động của tế bào nào?

a)

Tế bào mast

b)

Nguyên bào sợi

c)

Eosinophil

d)

Tế bào biểu mô

46.

Sửa chữa mô bằng tái sinh xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Tổn thương nhẹ và mô có khả năng tái tạo

b)

Có áp xe

c)

Có viêm u hạt

d)

Có collagen lắng đọng

47.

Yếu tố kích thích hình thành mạch máu trong sửa chữa là gì?

a)

TNF

b)

IL-10

c)

VEGF

d)

C3a

48.

TGF-β có vai trò nào sau đây trong sửa chữa mô?

a)

Hóa hướng động

b)

Ức chế collagen

c)

Tăng lắng đọng collagen

d)

Gây đau

49.

Eosinophil thường thấy trong bối cảnh nào?

a)

Viêm do virus

b)

Viêm u hạt

c)

Phản ứng dị ứng và ký sinh trùng

d)

Xơ hóa

50.

Quá trình tạo sẹo bao gồm bước nào sau đây?

a)

Phá huỷ nội mô

b)

Lắng đọng collagen

c)

Giảm nguyên bào sợi

d)

Hoại tử