wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Để xác định Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi, cần căn cứ vào yếu tố nào là chủ yếu?

a)

Giống, khối lượng, lứa tuổi và mục đích sản xuất.

b)

Giá thành thức ăn và điều kiện thời tiết.

c)

Số lượng người chăn nuôi và diện tích chuồng trại.

d)

Khả năng tiêu hóa chất xơ của vật nuôi.

2.

Khái niệm nào sau đây mô tả chính xác Nhu cầu dinh dưỡng của vật nuôi?

a)

Lượng chất dinh dưỡng cần thiết để duy trì sự sống và sản xuất của vật nuôi.

b)

Lượng thức ăn vật nuôi cần ăn trong một ngày.

c)

Số lượng các loại vitamin vật nuôi cần.

d)

Lượng nước vật nuôi cần uống hằng ngày.

3.

Tiêu chuẩn ăn của vật nuôi là gì?

a)

Lượng thức ăn tính bằng kilôgam (kg) cho mỗi vật nuôi.

b)

Quy định về mức ăn và tỉ lệ các chất dinh dưỡng cần cung cấp cho vật nuôi trong một đơn vị thời gian (thường là một ngày).

c)

Tỉ lệ phối trộn giữa thức ăn tinh và thức ăn thô xanh.

d)

Khối lượng vật chất khô có trong khẩu phần ăn.

4.

Thông tin cơ bản nào sau đây không thể hiện trong một Tiêu chuẩn ăn?

a)

Nhu cầu năng lượng (ME).

b)

Nhu cầu Protein thô.

c)

Nhu cầu Canxi và Photpho.

d)

Giá trị kinh tế (tiền) của khẩu phần ăn.

5.

Loại thức ăn nào sau đây được sử dụng chủ yếu để xây dựng cơ thể, tạo cơ bắp và sản phẩm (trứng, sữa, thịt)?

a)

Thức ăn giàu protein

b)

Thức ăn thô xanh

c)

Thức ăn giàu carbohydrate

d)

Thức ăn bổ sung khoáng

6.

Vì sao Lipid (chất béo) là nguồn cung cấp năng lượng rất quan trọng trong khẩu phần ăn của vật nuôi?

a)

Vì Lipid cung cấp năng lượng gấp khoảng 2.25 lần so với Carbohydrate.

b)

Vì Lipid dễ tiêu hóa hơn Carbohydrate.

c)

Vì Lipid tham gia cấu tạo nên các hormone sinh trưởng.

d)

Vì Lipid là nguồn Vitamin tan trong nước.

7.

Loại thức ăn nào có đặc điểm là chứa nhiều chất xơ (trên 18% vật chất khô) và có hàm lượng dinh dưỡng thấp?

a)

Thức ăn tinh

b)

Thức ăn giàu đạm

c)

Thức ăn bổ sung

d)

Thức ăn thô xanh

8.

Tại sao thức ăn giàu Carbohydrate phức tạp (như tinh bột) cần phải trải qua quá trình tiêu hóa hóa học (thủy phân) trước khi được cơ thể hấp thu?

a)

Vì cơ thể chỉ hấp thu được các phân tử nhỏ sau khi tinh bột được thủy phân thành đường đơn.

b)

Vì tinh bột dễ bị hấp thu trực tiếp mà không cần thủy phân.

c)

Vì quá trình thủy phân giúp tăng vị ngon của thức ăn.

d)

Vì tinh bột là chất béo nên cần thủy phân để hấp thu.

9.

Chức năng chủ yếu của chất khoáng Canxi (Ca) đối với vật nuôi, đặc biệt là gia súc, gia cầm non là gì?

a)

Tham gia cấu tạo xương và răng.

b)

Kích thích thèm ăn.

c)

Điều hòa thân nhiệt.

d)

Thúc đẩy quá trình tạo sữa.

10.

Trong quá trình tiêu hóa ở gia súc nhai lại (bò, trâu), vai trò của vi sinh vật dạ cỏ là gì?

a)

Giúp phân giải chất xơ và tổng hợp Protein vi sinh vật.

b)

Giúp tổng hợp Vitamin C.

c)

Giúp tăng cường hấp thu nước.

d)

Giúp chuyển hóa Lipid thành Glucose.

11.

Khi gia súc có dấu hiệu bị stress nhiệt (thở dốc, kém ăn) trong mùa hè, biện pháp can thiệp khẩu phần ăn hiệu quả nhất là gì?

a)

Cung cấp đủ nước mát và giảm khẩu phần ăn sinh nhiệt (như chất béo).

b)

Tăng gấp đôi lượng thức ăn tinh.

c)

Tăng lượng rơm khô.

d)

Bổ sung Vitamin C liều cao.

12.

Để giảm chi phí thức ăn mà vẫn đảm bảo nhu cầu dinh dưỡng cho đàn lợn thịt, người chăn nuôi cần thực hiện hành động nào quan trọng nhất?

a)

Cân bằng và phối trộn khẩu phần dựa trên bảng tiêu chuẩn dinh dưỡng.

b)

Cho vật nuôi ăn càng nhiều loại thức ăn càng tốt.

c)

Chỉ cho ăn ngô để tiết kiệm chi phí.

d)

Chỉ sử dụng thức ăn có Protein trên 25%.

13.

Phương pháp chế biến nào giúp tăng cường khả năng tiêu hóa chất xơ của rơm rạ cho gia súc nhai lại?

a)

Kiềm hóa (xử lí bằng kiềm/NaOH)

b)

Phơi khô

c)

Ủ men rượu

d)

Sấy khô

14.

Để tăng tốc độ tăng trưởng và tối đa hóa hiệu quả kinh tế cho đàn lợn thịt đang ở giai đoạn vỗ béo, người chăn nuôi nên tăng cường nhóm thức ăn nào trong khẩu phần?

a)

Thức ăn giàu năng lượng và protein

b)

Thức ăn thô xanh

c)

Thức ăn chứa nhiều nước

d)

Thức ăn giàu Vitamin A và D

15.

Mục đích của việc sử dụng men vi sinh (men ủ) để chế biến thức ăn là gì?

a)

Giảm lượng carbohydrate

b)

Chuyển hóa các chất khó tiêu thành dễ tiêu, bổ sung vi khuẩn có lợi

c)

Làm tăng hàm lượng độc tố

d)

Chỉ để làm giảm mùi hôi của thức ăn

16.

Mục tiêu của việc sử dụng các chế phẩm sinh học (enzyme, vi khuẩn) để chế biến thức ăn là gì?

a)

Tăng khả năng tiêu hóa và hấp thu dinh dưỡng

b)

Tăng hàm lượng chất béo

c)

Làm giảm thể tích thức ăn

d)

Giảm hàm lượng nước

17.

Tại sao thức ăn ủ chua lại có giá trị dinh dưỡng và tính ngon miệng cao hơn thức ăn thô xanh tươi ban đầu?

a)

Vì quá trình lên men lactic tạo ra axit lactic, giúp bảo quản tốt và kích thích vị giác.

b)

Vì quá trình ủ chưa làm tăng lượng vitamin C.

c)

Vì axit lactic làm tăng hàm lượng chất béo.

d)

Vì ủ chua làm giảm toàn bộ chất xơ.

18.

Hệ thống máy móc nào sau đây được ứng dụng để sản xuất thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh tự động và chính xác về liều lượng?

a)

Hệ thống trộn và cân định lượng tự động

b)

Máy sấy lạnh

c)

Lò vi sóng công nghiệp

d)

Máy ủ chua

19.

Trong chế biến thức ăn, công nghệ nào giúp bảo quản Vitamin và các hoạt chất nhạy cảm với nhiệt độ mà không làm mất chất?

a)

Công nghệ sấy lạnh (sấy thăng hoa)

b)

Phơi nắng

c)

Nấu chín

d)

Công nghệ ép khô

20.

Công nghệ sinh học đã giúp tạo ra các loại chế phẩm sinh học nào để bổ sung vào thức ăn, giúp vật nuôi tiêu hóa tốt hơn?

a)

Probiotic và Enzyme ngoại sinh

b)

Nano Canxi

c)

Rượu và axit béo

d)

Chất bảo quản hóa học

21.

Việc sử dụng các enzyme tinh khiết (như phytase, xylanase) trong chế biến thức ăn thuộc ứng dụng công nghệ nào?

a)

Công nghệ sinh học

b)

Công nghệ vật liệu mới

c)

Công nghệ nano

d)

Công nghệ hóa học

22.

Công nghệ cao giúp tự động hóa quá trình phối trộn thức ăn mang lại lợi ích kinh tế nào rõ rệt nhất?

a)

Đảm bảo tính chính xác của công thức, giảm sai sót và lãng phí nguyên liệu

b)

Giảm nhu cầu sử dụng nước

c)

Tăng tốc độ phơi khô

d)

Làm tăng trọng lượng riêng của thức ăn

23.

Một nhà máy muốn sản xuất thức ăn chức năng cho lợn con sau cai sữa, cần có độ tiêu hóa cao và bổ sung enzyme tiêu hóa. Quy trình chế biến nên có bước nào là quan trọng nhất?

a)

Áp dụng công nghệ ép đùn và bổ sung enzyme sau khi làm nguội

b)

Sấy khô dưới ánh nắng mặt trời

c)

Kiềm hóa bằng NaOH

d)

Chỉ chọn ăn thức ăn thô xanh

24.

Công nghệ ép đùn (Extrusion) giúp tăng cường giá trị dinh dưỡng của thức ăn bằng cách nào?

a)

Giảm hàm lượng protein.

b)

Biến đổi cấu trúc tinh bột và protein, làm chúng dễ tiêu hóa hơn.

c)

Tăng lượng chất xơ thô.

d)

Làm giảm độ hòa tan của khoáng chất.

25.

Phương pháp bảo quản nào dưới đây dựa trên nguyên tắc loại bỏ nước khỏi nguyên liệu?

a)

Phơi khô hoặc sấy khô hạt ngũ cốc.

b)

Ủ chua thức ăn xanh trong bao nilon.

c)

Bảo quản thức ăn trong kho lạnh.

d)

Xử lý rơm rạ bằng vôi tôi.

26.

Để tối ưu hóa việc tận dụng nguồn thức ăn thô có chất xơ cao (ví dụ: rơm rạ), người ta có thể kết hợp công nghệ hóa học và sinh học bằng cách nào?

a)

Kiềm hóa để phá vỡ cấu trúc và sau đó bổ sung enzyme/men vi sinh

b)

Chỉ cần sấy khô và nghiền mịn

c)

Chỉ cần đun sôi rơm rạ

d)

Ép đùn ở nhiệt độ thấp

27.

Khi bảo quản cám gạo, bột cám trong điều kiện độ ẩm cao, thức ăn dễ bị chua, đang do quá trình nào xảy ra mạnh mẽ?

a)

Sự bay hơi của vitamin B.

b)

Sự kết tủa tinh bột và chất xơ.

c)

Sự hình thành chất chống oxy hóa.

d)

Sự thủy phân chất béo tạo ra axit béo tự do (ôi hóa).

28.

Nhược điểm lớn nhất của phương pháp phơi khô tự nhiên là gì khi áp dụng cho số lượng lớn?

a)

Dễ bị phụ thuộc vào điều kiện thời tiết (mưa) và tốn diện tích.

b)

Phải sử dụng nhiều thiết bị sấy công nghiệp hiện đại.

c)

Dễ làm mất vitamin tan trong dầu (A, D, E).

d)

Làm tăng độ ẩm thức ăn sau khi phơi xong.

29.

Tại sao việc làm khô là phương pháp bảo quản hiệu quả nhất đối với hầu hết các loại thức ăn vật và củ?

a)

Vì vi sinh vật không thể phát triển trong môi trường độ ẩm thấp.

b)

Vì làm khô giúp làm tăng hương vị tự nhiên của thức ăn.

c)

Vì làm khô giúp tăng hàm lượng protein trong nguyên liệu.

d)

Vì làm khô giúp giảm kích thước của hạt thức ăn.

30.

Phương pháp bảo quản nào thường được áp dụng cho rơm rạ, cỏ khô và các phụ phẩm nông nghiệp chất xơ cao?

a)

Phơi khô tự nhiên hoặc sấy khô và đóng thành kiện.

b)

Bảo quản trong kho lạnh và trộn với nước.

c)

Nghiền thành bột mịn và trộn với mật rỉ đường.

d)

Xử lý bằng chất bảo quản hóa học.

31.

Một trang trại bò muốn tận dụng thân cây ngô non có độ ẩm cao để dự trữ thức ăn cho mùa khô. Phương pháp bảo quản nào là tối ưu và kinh tế nhất?

a)

Ủ chua thân cây ngô non trong silo hoặc hố ủ.

b)

Phơi khô hoàn toàn thân cây ngô non trên sân.

c)

Sấy khô thân cây ngô non bằng máy sấy.

d)

Xay thân cây ngô non thành bột mịn.

32.

Điều gì xảy ra với tinh bột trong thức ăn khi nó bị nấm mốc tấn công trong quá trình bảo quản kém?

a)

Tinh bột bị phân giải, làm giảm dinh dưỡng và sinh ra nhiệt.

b)

Tinh bột được chuyển hóa thành chất xơ khó tiêu.

c)

Tinh bột bị hồ hóa hoàn toàn.

d)

Tinh bột được chuyển hóa thành chất chống oxy hóa.

33.

Các hệ thống thông gió cơ học hiện đại trong kho bảo quản thức ăn chăn nuôi có vai trò gì?

a)

Giảm nhiệt độ và loại bỏ hơi ẩm tích tụ trong khối thức ăn.

b)

Cung cấp oxy cho nấm mốc phát triển.

c)

Giúp phân loại thức ăn theo chủng loại.

d)

Tăng cường ánh sáng cho quá trình bảo quản.

34.

Khi phát hiện một lô thức ăn viên bị ẩm và có dấu hiệu nấm mốc nhẹ ở bề mặt, người chăn nuôi nên xử lý như thế nào để giảm thiểu thiệt hại?

a)

Cho toàn bộ vật nuôi ăn hết ngay lập tức.

b)

Vứt bỏ toàn bộ lô hàng để đảm bảo an toàn.

c)

Sấy khô lại, bổ sung chất chống mốc và sử dụng cho vật nuôi ít nhạy cảm.

d)

Chỉ cho gia cầm ăn, không cho gia súc ăn.

35.

Mục đích của việc sử dụng cảm biến nhiệt độ và độ ẩm trong kho bảo quản silo là gì?

a)

Giám sát và điều khiển điều kiện môi trường bảo quản.

b)

Giảm chi phí vận hành kho.

c)

Tăng tốc độ xuất nhập kho.

d)

Tăng tính thẩm mỹ cho nhà kho.

36.

Công nghệ ép viên và làm nguội giúp bảo quản thức ăn viên hiệu quả hơn thức ăn dạng bột vì lý do nào?

a)

Viên thức ăn có mật độ cao, giảm diện tích bề mặt tiếp xúc với không khí và ẩm.

b)

Tăng tính ngon miệng của viên thức ăn.

c)

Làm tăng lượng protein thô.

d)

Làm tăng độ ẩm của viên thức ăn.

37.

Một trang trại muốn bảo quản lượng lớn khô đậu tương (nguyên liệu giàu Protein) trong kho. Biện pháp công nghệ nào nên được ưu tiên áp dụng?

a)

Kiểm soát độ ẩm nghiêm ngặt và sử dụng hệ thống thông gió/làm mát.

b)

Xử lý khô đầu bằng Kiềm (NaOH).

c)

Ủ chua khô đậu trong môi trường yếm khí.

d)

Phun nước thường xuyên để giữ ẩm.

38.

Phương pháp bảo quản ủ chua với chế phẩm vi sinh được coi là ứng dụng công nghệ cao hơn ủ chua truyền thống vì lý do nào?

a)

Giảm chi phí đầu tư thiết bị.

b)

Rút ngắn thời gian ủ chua xuống còn một nửa.

c)

Kiểm soát tốt hơn quá trình lên men, đảm bảo chất lượng và giảm tổn thất.

d)

Làm tăng hàm lượng chất béo của thức ăn ủ chua.

39.

Khi bảo quản hạt ngũ cốc bằng hệ thống silo hiện đại, nếu cảm biến báo nhiệt độ tăng bất thường, người vận hành nên thực hiện hành động nào ngay lập tức?

a)

Kích hoạt hệ thống thông gió hoặc chuyển hạt (chuyển tầng) để làm nguội.

b)

Tăng độ ẩm không khí trong silo.

c)

Mở cửa silo để không khí bên ngoài tràn vào.

d)

Tăng cường ánh sáng bên trong silo.

40.

Tại sao việc xây dựng rào chắn, lưới chống côn trùng và hố sát trùng ở cổng ra vào khu vực chăn nuôi lại được coi là biện pháp phòng bệnh quan trọng?

a)

Ngăn chặn sự xâm nhập và lây lan mầm bệnh từ bên ngoài.

b)

Tăng tính thẩm mĩ và giá trị của khu vực trang trại.

c)

Giúp cải thiện chất lượng không khí bên trong chuồng nuôi.

d)

Hỗ trợ việc phân loại và quản lí các cá thể vật nuôi dễ dàng hơn.

41.

Tại sao việc kiểm soát, theo dõi sức khỏe đàn vật nuôi hằng ngày được xem là một biện pháp phòng bệnh quan trọng?

a)

Để đảm bảo vật nuôi được cung cấp đủ chất dinh dưỡng và vitamin cần thiết.

b)

Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường để cách li và điều trị kịp thời.

c)

Đảm bảo mật độ nuôi luôn đạt mức tối ưu, không gây stress cho vật nuôi.

d)

Hỗ trợ việc chép sổ sách và quản lí hồ sơ chăn nuôi được đầy đủ hơn.

42.

Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất và mang tính chủ động trong phòng bệnh cho vật nuôi?

a)

Tiêm vaccine phòng bệnh theo định kì.

b)

Chữa trị bệnh kịp thời cho vật nuôi.

c)

Cung cấp thức ăn giàu chất béo.

d)

Thường xuyên tắm rửa cho vật nuôi.

43.

Việc thường xuyên vệ sinh và định kỳ khử trùng chuồng trại có ý nghĩa gì đối với công tác phòng bệnh?

a)

Làm giảm mật độ mầm bệnh trong môi trường, cắt đứt đường lây truyền.

b)

Giảm nhu cầu sử dụng thuốc kháng sinh.

c)

Tăng tốc độ tăng trưởng của vật nuôi.

d)

Giúp chuồng trại luôn có mùi thơm dễ chịu.

44.

Khi phát hiện vật nuôi mắc bệnh truyền nhiễm, người chăn nuôi cần thực hiện hành động nào đầu tiên?

a)

Cách li ngay vật nuôi bị bệnh khỏi đàn.

b)

Vận chuyển vật nuôi bị bệnh đi bán ngay.

c)

Tăng khẩu phần ăn cho vật nuôi.

d)

Tăng cường ánh sáng trong chuồng nuôi.

45.

Khi tiêu hủy vật nuôi chết do bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, biện pháp tiêu hủy nào được xem là an toàn nhất?

a)

Vứt xác vật nuôi ra sông hồ.

b)

Chôn xác vật nuôi sơ sài.

c)

Đốt xác hoặc chôn sâu có xử lý hóa chất sát trùng.

d)

Cho các vật nuôi khác ăn lại.

46.

Khi sử dụng thuốc kháng sinh cho vật nuôi để điều trị bệnh, tại sao cần lưu ý về thời gian ngừng sử dụng thuốc (Withdrawal Period) trước khi giết mổ?

a)

Để đảm bảo thịt vật nuôi không còn tồn dư kháng sinh, an toàn cho người tiêu dùng.

b)

Để đảm bảo vật nuôi không bị nhiễm độc thuốc.

c)

Để vật nuôi tăng cân nhanh hơn.

d)

Để giảm chi phí điều trị bệnh.

47.

Một trang trại lợn đang đối mặt với nguy cơ dịch bệnh từ khu vực lân cận. Biện pháp Vận dụng nào sau đây là hiệu quả nhất để giảm thiểu rủi ro lây lan?

a)

Tăng cường sát trùng và hạn chế tối đa người lạ, phương tiện ra vào khu vực chuồng nuôi.

b)

Chỉ tăng cường cho lợn ăn rau xanh.

c)

Chỉ tiêm vaccine cho những con đang bị ốm.

d)

Tăng gấp đôi số lượng lợn trong chuồng.

48.

Lợn con theo mẹ thường bị mắc bệnh nào sau đây, với triệu chứng tiêu chảy nặng, phân lỏng, hơi có thể bị mất nước nhanh chóng?

a)

Bệnh tiêu chảy do E. coli hoặc Clostridium.

b)

Bệnh viêm phổi dính sườn lợn.

c)

Bệnh lợn nghiễ vàng da.

d)

Bệnh cảm cúm mùa ở lợn.

49.

Bệnh nào sau đây ở lợn có triệu chứng điển hình là sốt cao, lợn đi loạng choạng và xuất hiện các nốt xuất huyết màu đỏ tía trên da, đặc biệt ở tai, bụng?

a)

Bệnh dịch tả lợn (Classical Swine Fever).

b)

Bệnh phó thương hàn lợn.

c)

Bệnh lở mồm long móng lợn.

d)

Bệnh tai xanh (PRRS) ở lợn.

50.

Tại sao việc cách ly triệt để lợn bệnh ngay sau khi phát hiện là biện pháp quan trọng hàng đầu trong công tác phòng, trị bệnh?

a)

Để giảm chi phí thức ăn cho lợn bệnh.

b)

Để giúp lợn bệnh được nghỉ ngơi.

c)

Để ngăn chặn mầm bệnh lây lan sang các con khoẻ mạnh khác.

d)

Để tăng tốc độ hồi phục cho lợn bệnh.

51.

Bệnh lợn nào có đặc điểm là tạo ra các bọng nước, mụn nước ở niêm mạc miệng, lưỡi, chân (kẽ móng), gây khó khăn cho việc đi lại và ăn uống?

a)

Bệnh lở mồm long móng (FMD) lợn.

b)

Bệnh tai xanh (PRRS) lợn.

c)

Bệnh tụ huyết trùng lợn.

d)

Bệnh phó thương hàn lợn.

52.

Tại sao lợn nái mang thai cần phải được tiêm vaccine phòng bệnh phó thương hàn và dịch tả trước khi đẻ?

a)

Để tăng trọng lượng của lợn nái.

b)

Để truyền kháng thể bảo vệ lợn con qua sữa đầu (sữa non).

c)

Để giúp lợn nái dễ đẻ dàng hơn.

d)

Để giảm nhu cầu sử dụng kháng sinh.

53.

Khi nghi ngờ lợn mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Dịch tả lợn, người chăn nuôi cần phải làm gì để đảm bảo an toàn cho toàn bộ đàn?

a)

Chỉ chữa trị bằng thuốc dân gian.

b)

Báo cáo ngay cho cơ quan thú y địa phương để xác nhận và xử lý.

c)

Tăng số lượng lợn vào chuồng.

d)

Tự ý tiêu huỷ xác lợn tại chỗ.

54.

Để phòng bệnh viêm phổi cho lợn, người chăn nuôi nên Vận dụng biện pháp kiểm soát môi trường nào là quan trọng nhất?

a)

Đảm bảo chuồng nuôi thoáng mát, tránh gió lùa và không bị ẩm ướt.

b)

Tăng cường mật độ nuôi trong chuồng.

c)

Cho lợn uống nước lạnh.

d)

Giảm khẩu phần ăn hằng ngày.

55.

Khi xảy ra dịch bệnh, việc sử dụng vôi bột để rắc xung quanh và lối đi trong khu vực chăn nuôi là biện pháp Vận dụng nhằm mục đích gì?

a)

Giảm nhiệt độ không khí.

b)

Cung cấp canxi cho đất.

c)

Hạ thấp độ pH, tạo môi trường kiềm để tiêu diệt mầm bệnh.

d)

Thu hút côn trùng có lợi.