Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

bài 3

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Hóa sinh enzyme và hormone là chủ đề liên quan đến cơ quan nào trong cơ thể?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ nội tiết

d)

Hệ tuần hoàn

2.

Hormone nào được minh họa trong hình ảnh có liên quan đến tuyến yên?

a)

ACTH

b)

Insulin

c)

Adrenaline

d)

Melatonin

3.

Hormone nào trong hình ảnh có vai trò quan trọng đối với sự phát triển của xương?

a)

GH (Growth Hormone)

b)

Oxytocin

c)

ADH

d)

Prolactin

4.

Khái niệm chung về enzyme là gì?

a)

Một loại protein có khả năng xúc tác các phản ứng sinh học.

b)

Một loại carbohydrate cung cấp năng lượng cho cơ thể.

c)

Một loại lipid giúp bảo vệ tế bào.

d)

Một loại axit nucleic lưu trữ thông tin di truyền.

5.

Enzyme có thể được phân loại dựa trên yếu tố nào?

a)

Tên gọi và chức năng.

b)

Màu sắc và kích thước.

c)

Nguồn gốc và hình dạng.

d)

Độ pH và nhiệt độ.

6.

Các yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme?

a)

Nhiệt độ và độ pH.

b)

Ánh sáng và âm thanh.

c)

Áp suất và độ cao.

d)

Màu sắc và hình dạng.

7.

Cấu trúc phân tử của enzyme có vai trò gì?

a)

Quyết định khả năng xúc tác của enzyme.

b)

Quyết định màu sắc của enzyme.

c)

Quyết định kích thước của enzyme.

d)

Quyết định vị trí của enzyme trong cơ thể.

8.

Các phản ứng được xúc tác bởi enzyme có thể được điều hòa bởi yếu tố nào?

a)

Các yếu tố khác trong môi trường.

b)

Ánh sáng mặt trời.

c)

Lượng nước trong cơ thể.

d)

Màu sắc của enzyme.

9.

Enzyme là gì?

a)

Một loại chất xúc tác sinh học có bản chất là protein.

b)

Một loại chất xúc tác hóa học không liên quan đến protein.

c)

Một loại chất xúc tác sinh học không có bản chất là protein.

d)

Một loại chất xúc tác hóa học chỉ có trong thực vật.

10.

Enzyme xúc tác cho những loại phản ứng nào trong cơ thể?

a)

Hầu như tất cả các phản ứng trao đổi chất và chuyển hóa.

b)

Chỉ các phản ứng hóa học trong dạ dày.

c)

Chỉ các phản ứng liên quan đến hô hấp.

d)

Chỉ các phản ứng xảy ra trong máu.

11.

Enzyme có đặc điểm gì trong các phản ứng của cơ thể sống?

a)

Có tính xúc tác đặc hiệu.

b)

Không có tính đặc hiệu.

c)

Chỉ hoạt động trong môi trường axit.

d)

Chỉ hoạt động trong môi trường kiềm.

12.

Các enzyme hoạt động mạnh trong điều kiện nào?

a)

Trong điều kiện tương đối ổn hòa.

b)

Trong điều kiện nhiệt độ cao.

c)

Trong điều kiện áp suất thấp.

d)

Trong điều kiện không có nước.

13.

Chất xúc tác là gì?

a)

Là chất làm tăng cường phản ứng hóa học nhưng không bị tiêu hao hoặc biến đổi sau phản ứng hóa học

b)

Là chất làm giảm năng lượng hóa học bằng cách tạo ra nhiều phản ứng trung gian

c)

Là năng lượng cần để đưa các chất tham gia phản ứng hóa học ra khỏi tình trạng cân bằng

d)

Là chất bị tiêu hao hoàn toàn sau phản ứng hóa học

14.

Bản chất của chất xúc tác là gì?

a)

Là chất làm tăng cường phản ứng hóa học nhưng không bị tiêu hao

b)

Là chất làm giảm năng lượng hóa học bằng cách tạo ra nhiều phản ứng trung gian

c)

Là năng lượng cần để đưa các chất tham gia phản ứng hóa học ra khỏi tình trạng cân bằng

d)

Là chất làm tăng nhiệt độ của phản ứng hóa học

15.

Năng lượng hóa học là gì?

a)

Là năng lượng cần để đưa các chất tham gia phản ứng hóa học ra khỏi tình trạng cân bằng

b)

Là năng lượng cần để làm tăng nhiệt độ của phản ứng hóa học

c)

Là năng lượng cần để giảm tốc độ phản ứng hóa học

d)

Là năng lượng cần để tạo ra chất xúc tác

16.

Nhờ chất xúc tác, tổng năng lượng cần thiết để hoạt hóa hệ thống sẽ như thế nào?

a)

Thấp hơn và các phản ứng xảy ra ở nhiệt độ thấp

b)

Cao hơn và các phản ứng xảy ra ở nhiệt độ cao

c)

Không thay đổi và các phản ứng xảy ra ở nhiệt độ trung bình

d)

Thấp hơn nhưng các phản ứng không xảy ra

17.

Enzyme là gì?

a)

Một loại chất xúc tác sinh học có khả năng phục hồi sau phản ứng.

b)

Một loại chất hóa học không có khả năng phục hồi sau phản ứng.

c)

Một loại chất xúc tác không liên quan đến sinh học.

d)

Một loại chất không có tính đặc hiệu.

18.

Phản ứng thủy phân H₂O₂ cần bao nhiêu năng lượng nếu không có xúc tác?

a)

18 Kcal/mol

b)

11.7 Kcal/mol

c)

2 Kcal/mol

d)

20 Kcal/mol

19.

Tốc độ phản ứng xúc tác bởi enzyme nhanh hơn bao nhiêu lần so với thông thường?

a)

10⁸ – 10¹¹ lần

b)

10⁶ – 10⁷ lần

c)

10⁴ – 10⁵ lần

d)

10¹ – 10² lần

20.

Hoạt tính của enzyme phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

pH, t/c hóa học của cơ chất, trạng thái sinh lý, sự điều hòa của các hormon.

b)

Nhiệt độ, ánh sáng, và áp suất.

c)

Chỉ phụ thuộc vào pH.

d)

Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.

21.

Enzyme là gì?

a)

Là các protein có tính chất của protein

b)

Là các chất béo

c)

Là các loại đường

d)

Là các loại vitamin

22.

Tại sao enzyme không thể đi qua màng thẩm tích?

a)

Vì enzyme có khối lượng phân tử lớn

b)

Vì enzyme không tan trong nước

c)

Vì enzyme không có tính chất hóa học

d)

Vì enzyme không có cấu trúc đặc biệt

23.

Điều gì xảy ra khi enzyme kết hợp với một số chất hữu cơ đặc hiệu?

a)

Tính chất lí hóa của enzyme có thể bị thay đổi

b)

Enzyme sẽ bị phá hủy hoàn toàn

c)

Enzyme sẽ mất đi tính chất hóa học

d)

Enzyme sẽ không hoạt động nữa

24.

Enzyme được mã hóa bởi yếu tố nào trong cơ thể?

a)

Các gene trong cơ thể

b)

Các tế bào máu

c)

Các loại vitamin

d)

Các chất béo

25.

Enzyme được phân bố như thế nào trong cơ thể?

a)

Khắp cơ thể, khắp tế bào

b)

Chỉ ở một số cơ quan nhất định

c)

Chỉ ở trong máu

d)

Chỉ ở trong gan

26.

Hoạt động của enzyme được điều hòa bởi yếu tố nào?

a)

Tác động sinh lý và sản phẩm của các chu trình chuyển hóa

b)

Ánh sáng và nhiệt độ

c)

Lượng nước trong cơ thể

d)

Sự thay đổi áp suất không khí

27.

Sự điều chỉnh nhịp nhàng của các phản ứng enzyme được điều hòa nhờ yếu tố nào?

a)

Sự điều hòa cân bằng nội môi

b)

Sự thay đổi nhiệt độ

c)

Sự thay đổi áp suất

d)

Sự thay đổi độ ẩm

28.

Cơ chế quyết định điều hòa chuyển hóa của enzyme là gì?

a)

Việc điều hòa enzyme

b)

Sự thay đổi ánh sáng

c)

Sự thay đổi nhiệt độ

d)

Sự thay đổi áp suất

29.

Sự điều chỉnh enzyme được thể hiện thông qua điều gì?

a)

Sự điều hòa sinh tổng hợp và điều hòa hoạt tính protein

b)

Sự thay đổi nhiệt độ

c)

Sự thay đổi ánh sáng

d)

Sự thay đổi độ ẩm

30.

Tên enzyme được đặt tên bằng cách nào?

a)

Tên cơ chất + ase

b)

Tên cơ chất + hóa

c)

Tên cơ chất + oxi

d)

Tên cơ chất + phân tử

31.

Enzyme nào có tác dụng khử carboxyl của tyrosin?

a)

Tyrosin decarboxylase

b)

Oxidase

c)

Glucosidase

d)

Lipase

32.

Enzyme nào có tác dụng tách H của lactat?

a)

Lactat dehydrogenase

b)

Decarboxylase

c)

Urease

d)

Proteinase

33.

Tên enzyme nào thường được gọi là pepsin?

a)

Pepsin

b)

Lipase

c)

Oxidase

d)

Glucosidase

34.

Enzyme nào thuộc nhóm Oxidoreductase?

a)

G6PD – glucose 6 phosphat dehydrogenase

b)

Acyl transferase

c)

Protease

d)

Lipase

35.

Enzyme nào thuộc nhóm Transferase?

a)

Amino transferase

b)

Catalase

c)

Lipase

d)

Peroxidase

36.

Enzyme nào thuộc nhóm Hydrolase?

a)

Protease

b)

G6PD – glucose 6 phosphat dehydrogenase

c)

Biliverdin reductase

d)

Catalase

37.

Nhóm enzyme nào có chức năng chuyển nhóm amin?

a)

Transferase

b)

Oxidoreductase

c)

Hydrolase

d)

Peroxidase

38.

Nhóm enzyme nào có chức năng oxy hóa khử?

a)

Oxidoreductase

b)

Transferase

c)

Hydrolase

d)

Lipase

39.

Enzyme cắt (Lyase) có ví dụ nào sau đây?

a)

Aldolase = fructose1, 6 diphosphat lyase

b)

Glycogen synthase

c)

UDP galactose <--> UDP glucose

d)

Enz mutase

40.

Isomerase là loại enzyme có chức năng gì?

a)

Chuyển nhóm aldehid ↔ cetone

b)

Tổng hợp glycogen

c)

Phân giải protein

d)

Chuyển hóa lipid

41.

Synthase là loại enzyme nào?

a)

Enzyme tổng hợp

b)

Enzyme cắt

c)

Enzyme đồng phân hóa

d)

Enzyme phân giải

42.

Enzyme nào chuyển vị trí nhóm thế từ UDP galactose sang UDP glucose?

a)

Enz epimerase

b)

Enz mutase

c)

Aldolase

d)

Glycogen synthase

43.

Glycogen synthase thuộc loại enzyme nào?

a)

Synthase

b)

Lyase

c)

Isomerase

d)

Epimerase

44.

Enzyme có bản chất là gì?

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Carbohydrate

d)

Axit nucleic

45.

Enzyme urease có chức năng gì?

a)

Thủy phân ure

b)

Tổng hợp glutamin

c)

Khử carboxyl của tyrosin

d)

Tách CO₂

46.

Enzyme nào có chức năng tổng hợp glutamin?

a)

Urease

b)

Glutamin synthase

c)

Tyrosin decarboxylase

d)

Oxidoreductase

47.

Enzyme nào thực hiện phản ứng khử carboxyl của tyrosin?

a)

Urease

b)

Glutamin synthase

c)

Tyrosin decarboxylase

d)

Estease

48.

Enzyme nào đặc hiệu cho phản ứng tách CO₂?

a)

Decarboxylase

b)

Oxidoreductase

c)

Glutamin synthase

d)

Urease

49.

Enzyme thuần có cấu trúc chỉ bao gồm thành phần nào?

a)

Protein

b)

Lipid

c)

Carbohydrate

d)

Axit nucleic

50.

Enzyme tạp bao gồm những thành phần nào?

a)

Chỉ có protein

b)

Phần protein (apoenzyme) và phần không phải protein (cofactor)

c)

Chỉ có cofactor

d)

Chỉ có lipid

51.

Hoạt tính cơ bản của enzyme tạp được quyết định bởi thành phần nào?

a)

Cofactor

b)

Apoenzyme

c)

Lipid

d)

Carbohydrate

52.

Cofactor của enzyme tạp có thể là gì?

a)

Coenzyme, kim loại hoặc cả hai

b)

Chỉ có coenzyme

c)

Chỉ có kim loại

d)

Chỉ có protein

53.

Cofactor có thể gắn vào enzyme theo cách nào?

a)

Gắn lỏng lẻo hoặc gắn chặt

b)

Chỉ gắn lỏng lẻo

c)

Chỉ gắn chặt

d)

Không gắn vào enzyme

54.

Một số coenzyme là chất hữu cơ đặc hiệu có thể làm gì?

a)

Liên kết chặt với enzyme và ngăn enzyme đi qua màng thấm tích

b)

Làm enzyme mất hoạt tính vĩnh viễn

c)

Tăng tốc độ phản ứng mà không liên kết với enzyme

d)

Phá hủy enzyme hoàn toàn

55.

Các ion kim loại như Zn, Mn, Mg đóng vai trò gì trong enzyme?

a)

Là cofactor dễ dàng tách ra khỏi enzyme

b)

Làm enzyme không hoạt động

c)

Phá hủy cấu trúc enzyme

d)

Không có vai trò gì

56.

Điều gì xảy ra nếu enzyme mất ion kim loại?

a)

Enzyme mất hoạt tính và hoạt tính được phục hồi khi ion kim loại được trả lại

b)

Enzyme hoạt động mạnh hơn

c)

Enzyme không bị ảnh hưởng

d)

Enzyme bị phá hủy hoàn toàn

57.

Cofactor của enzyme có thể có bản chất nào sau đây?

a)

Kim loại, nucleotid hoặc vitamin

b)

Chỉ có kim loại

c)

Chỉ có nucleotid

d)

Chỉ có vitamin

58.

Vai trò của kim loại trong enzyme là gì?

a)

Liên kết giữa enzyme với cơ chất hoặc apoenzyme với cofactor

b)

Chỉ tham gia vận chuyển điện tử

c)

Chỉ liên kết với cơ chất

d)

Không có vai trò gì

59.

Ví dụ nào sau đây đúng về vai trò của kim loại trong enzyme?

a)

Mn nối aminopetidase với cơ chất peptid

b)

Zn nối aminopetidase với cơ chất peptid

c)

Fe nối coenzyme NAD+ với alcol dehydrogenase

d)

Mn tham gia vận chuyển điện tử trong CYP

60.

Kim loại nào tham gia vận chuyển điện tử trong CYP?

a)

Fe

b)

Mn

c)

Zn

d)

Cu

61.

Trung tâm hoạt động của enzyme có tác dụng gì?

a)

Gắn với cơ chất và thực hiện phản ứng xúc tác.

b)

Phân hủy enzyme.

c)

Tăng nhiệt độ của phản ứng.

d)

Làm enzyme không hoạt động.

62.

Nhóm chức nào sau đây thuộc trung tâm hoạt động của enzyme?

a)

-OH (serin), SH (cystein), ε-NH₂ (lysin).

b)

-CH₃ (methan), -CO₂ (carbon dioxide).

c)

-NH₃ (ammonia), -H₂O (nước).

d)

-Cl (chlorine), -Br (bromine).

63.

Các amino acid thuộc trung tâm hoạt động của enzyme thường nằm ở đâu trong cấu trúc?

a)

Gần nhau trong cấu trúc bậc 2, 3.

b)

Nằm cạnh nhau trong cấu trúc bậc 1.

c)

Ở xa nhau trong cấu trúc bậc 4.

d)

Không có vị trí cố định.

64.

Điều gì xảy ra khi trung tâm hoạt động của enzyme bị biến đổi?

a)

Chức năng xúc tác của enzyme bị thay đổi.

b)

Enzyme hoạt động mạnh hơn.

c)

Enzyme trở nên bền vững hơn.

d)

Không có thay đổi nào xảy ra.

65.

Enzyme đơn hoặc đa nguyên được cấu tạo từ gì?

a)

Một hoặc nhiều đơn vị (chuỗi polypeptide)

b)

Chỉ có một chuỗi polypeptide

c)

Không có chuỗi polypeptide nào

d)

Chỉ có một đơn vị duy nhất

66.

Cấu trúc bậc 4 của enzyme đa nguyên được tạo nên bởi gì?

a)

Nhiều chuỗi polypeptide

b)

Một chuỗi polypeptide duy nhất

c)

Các phân tử nước

d)

Các ion kim loại

67.

Điều gì xảy ra nếu các đơn vị của enzyme đa nguyên bị tách rời?

a)

Hoạt tính bị ảnh hưởng hoặc mất hoạt tính

b)

Enzyme hoạt động mạnh hơn

c)

Enzyme trở nên bền vững hơn

d)

Không có thay đổi gì

68.

Enzyme dị lập thể có đặc điểm gì ngoài trung tâm hoạt động?

a)

Có trung tâm dị lập thể để điều hòa hoạt động của enzyme

b)

Không có trung tâm dị lập thể

c)

Chỉ có một trung tâm hoạt động duy nhất

d)

Không liên quan đến điều hòa hoạt động

69.

Enzyme nào được tổng hợp từ 2 chuỗi polypeptid (H & M) và có 5 dạng khác nhau?

a)

Lactat dehydrogenase (LDH)

b)

Pepsinogen

c)

Prochymotrypsinogen

d)

Chymotrypsin

70.

Tiền chất của enzyme (zymogen) là gì?

a)

Là dạng trung gian chưa có hoạt tính của enzyme

b)

Là enzyme đã hoạt hóa

c)

Là enzyme không cần hoạt hóa

d)

Là enzyme không có chức năng

71.

Zymogen nào được hoạt hóa bởi trypsin và chymotrypsin?

a)

Prochymotrypsinogen

b)

Pepsinogen

c)

Lactat dehydrogenase

d)

LDH5

72.

Pepsinogen được hoạt hóa bởi yếu tố nào?

a)

Pepsin và H+

b)

Trypsin và chymotrypsin

c)

LDH1 và LDH2

d)

Polypeptid H & M

73.

Phức hợp đa enzyme có tác dụng gì trong quá trình chuyển hóa?

a)

Làm giảm tốc độ phản ứng

b)

Làm tăng tốc độ phản ứng và hiệu lực xúc tác

c)

Không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng

d)

Làm giảm hiệu lực xúc tác

74.

Hệ thống pyruvat dehydrogenase bao gồm bao nhiêu enzyme và chuỗi polypeptid?

a)

2 enzyme và 50 chuỗi polypeptid

b)

3 enzyme và 102 chuỗi polypeptid

c)

4 enzyme và 150 chuỗi polypeptid

d)

5 enzyme và 200 chuỗi polypeptid

75.

Hệ thống enzyme tổng hợp acid béo được gọi là gì?

a)

Fatty acid synthase

b)

Pyruvat dehydrogenase

c)

Lipase

d)

Protease

76.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng của enzyme khi nồng độ cơ chất tăng?

a)

Tốc độ phản ứng giảm khi nồng độ cơ chất tăng.

b)

Tốc độ phản ứng tăng khi nồng độ cơ chất tăng.

c)

Tốc độ phản ứng không thay đổi khi nồng độ cơ chất tăng.

d)

Tốc độ phản ứng giảm khi nồng độ cơ chất giảm.

77.

Điều gì xảy ra khi nồng độ cơ chất đạt đến mức độ bão hòa?

a)

Tốc độ phản ứng tiếp tục tăng không giới hạn.

b)

Tốc độ phản ứng giảm xuống.

c)

Tốc độ phản ứng không tăng nữa.

d)

Tốc độ phản ứng giảm khi nồng độ cơ chất tăng.

78.

Yếu tố nào có thể làm thay đổi tốc độ phản ứng của enzyme sau một thời gian phản ứng?

a)

Nồng độ sản phẩm tăng và môi trường pH thay đổi.

b)

Nồng độ cơ chất giảm và nhiệt độ tăng.

c)

Nồng độ sản phẩm giảm và môi trường pH không thay đổi.

d)

Nhiệt độ giảm và nồng độ cơ chất tăng.

79.

Enzyme nào thuộc nhóm Oxidoreductase?

a)

Glycogen phosphorylase

b)

Hexokinase

c)

Lactate dehydrogenase

d)

Cholesterol esterase

80.

Chức năng chính của enzyme amylase là gì?

a)

Khử carboxyl của axit amin

b)

Chuyển hóa lipid

c)

Tổng hợp protein

d)

Phân giải tinh bột thành đường đơn

81.

Enzyme nào có vai trò trong quá trình chuyển hóa glucose?

a)

Protease

b)

Phosphatase

c)

Urease

d)

Hexokinase

82.

Enzyme nào có chức năng phân giải protein?

a)

Lipase

b)

Transferase

c)

Amylase

d)

Protease

83.

Enzyme nào có vai trò trong quá trình chuyển hóa glucose?

a)

Oxidase

b)

Decarboxylase

c)

Urease

d)

Hexokinase

84.

Enzyme nào có chức năng khử nitrat?

a)

Amidase

b)

Peroxidase

c)

Glutamin synthase

d)

Nitrat reductase

85.

Enzyme nào có chức năng phân giải tinh bột?

a)

Cellulase

b)

Lipase

c)

Protease

d)

Amylase

86.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến cấu trúc của enzyme?

a)

Chỉ pH

b)

Chỉ nhiệt độ

c)

Áp suất và độ ẩm

d)

pH và nhiệt độ

87.

Enzyme nào có vai trò trong quá trình chuyển hóa glucose?

a)

Oxidoreductase

b)

Urease

c)

Hexokinase

d)

Decarboxylase

88.

Enzyme nào có vai trò trong quá trình phân giải carbohydrate?

a)

Protease

b)

Oxidase

c)

Amylase

d)

Lipase

89.

Yếu tố nào có thể làm giảm hoạt động của enzyme?

a)

Tất cả các yếu tố trên

b)

Thiếu chất xúc tác

c)

Độ pH không phù hợp

d)

Nhiệt độ cao

90.

Enzyme nào có khả năng chuyển hóa glucose thành fructose?

a)

Oxidoreductase

b)

Transferase

c)

Isomerase

d)

Hydrolase