Font size
WorksheetsĐỀ KIỂM TRA HỌC KÌ 1 - IC3 GS6 LEVEL 1
Total questions: 61
Worksheet time: 55mins
Ngày sinh (VD: 12/08/2014)
Câu 1: "Trình duyệt Web" là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.
Phần mềm Hệ thống
Phần mềm Ứng dụng
"Bộ phát đa phương tiện" là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.
Phần mềm Hệ thống
Phần mềm Ứng dụng
"Trình điều khiển card đồ họa" là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.
Phần mềm Hệ thống
Phần mềm Ứng dụng
"Trình quản lý phân vùng ổ đĩa" là phần mềm Hệ thống hay phần mềm Ứng dụng.
Phần mềm Hệ thống
Phần mềm Ứng dụng
Câu 2: Chọn "Đúng hoặc Sai" để xác định liệu tác vụ sau có phải do Hệ điều hành của máy tính quản lý hay không.
"Chỉnh sửa tập tin văn bản"
Đúng
Sai
Câu 2: Chọn "Đúng hoặc Sai" để xác định liệu tác vụ sau có phải do Hệ điều hành của máy tính quản lý hay không.
"Tìm kiếm trên Internet"
Đúng
Sai
Câu 2: Chọn "Đúng hoặc Sai" để xác định liệu tác vụ sau có phải do Hệ điều hành của máy tính quản lý hay không.
"Cấp phát tài nguyên phần cứng"
Đúng
Sai
Câu 2: Chọn "Đúng hoặc Sai" để xác định liệu tác vụ sau có phải do Hệ điều hành của máy tính quản lý hay không.
"Giao tiếp với các thiết bị ngoại vi"
Đúng
Sai
Câu 3: Máy tính để bàn sử dụng phần cứng nào để lưu trữ dữ liệu lâu dài?
Câu 4: Chuột là thiết bị nhập
Đúng
Sai
Màn hình là một thiết bị nhập
Đúng
Sai
Loa là một thiết bị nhập
Đúng
Sai
Bàn phím là một thiết bị nhập
Đúng
Sai
Micro là một thiết bị nhập
Đúng
Sai
Câu 5: Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn tên loại cổng kết nối tương ứng:
USB Port
Audio Port
Ethernet Port
Display Port
HDMI Port
Câu 5: Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn tên loại cổng kết nối tương ứng:
USB Port
Audio Port
Ethernet Port
Display Port
HDMI Port
Câu 5: Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn tên loại cổng kết nối tương ứng:
USB Port
Audio Port
Ethernet Port
Display Port
HDMI Port
Câu 5: Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn tên loại cổng kết nối tương ứng:
USB Port
Audio Port
Ethernet Port
Display Port
HDMI Port
Câu 5: Quan sát hình ảnh sau để xác định các loại cổng kết nối. Chọn tên loại cổng kết nối tương ứng:
USB Port
Audio Port
Ethernet Port
Display Port
HDMI Port
Câu 06: Điều nào đúng với Hệ điều hành Linux? (Chọn 3)
A. Có tính bảo mật cao.
B. Độc quyền.
C. Người dùng có thể sửa đổi phần mềm thông qua mã nguồn của chương trình.
D. Có thể chạy trên mọi phần cứng
E. Không thể được sử dụng trên bất cứ thứ gì ngoại trừ các thiết bị di động
Câu 07: Đối với mỗi phát biểu liên quan đến Hệ điều hành trên thiết bị di động, hãy chọn phát biểu SAI:
A. Hệ điều hành cài trên khoảng 70% thiết bị di động trên thế giới là Android
B. iOS có nhiều ứng dụng hơn cho Android
C. Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android
D. Apps trên iOS thường gặp ít vấn đề bảo mật hơn Apps trên Android
Câu 08: Khi nào người dùng nên cân nhắc việc thay đổi mật khẩu của họ? (Chọn 3)
A. Họ đã được thông báo rằng có quyền truy cập trái phép vào tài khoản của họ.
B. Họ đã không thay đổi mật khẩu của họ trong một thời gian dài.
C. Phần mềm độc hại đang chạy trên máy tính của họ.
D. Khi họ muốn đóng tài khoản của mình.
E. Họ đã cập nhật mật khẩu của họ gần đây.
Câu 09: Có ba Hệ điều hành máy tính để bàn chính: Windows, MacOS và Linux. Các hệ điều hành này có chung các chức năng chính là gì? (Chọn 3)
A. Quản lý các dịch vụ điện thoại và nhắn tin
B. Cung cấp dịch vụ cho phần mềm ứng dụng
C. Quản lý tài nguyên, chẳng hạn như CPU, bộ nhớ, ổ đĩa và thiết bị ngoại vi
D. Cung cấp trò chơi điện tử
E. Cung cấp giao diện người dùng
Câu 10: Bạn dự định mua một thiết bị máy tính cầm tay. Thiết bị phải có khả năng chạy bằng Pin và phải được trang bị bàn phím vật lý tích hợp.
Đâu là hai thiết bị đáp ứng được những yêu cầu trên? (Chọn 2)
A. Máy tính xách tay chạy Windows
B. Máy tính bảng chạy Android
C. Máy tính để bàn Mac
D. Chromebook
E. Máy tính đa năng chạy Windows
Câu 11: Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
Hình A: Là một USB thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
Đúng
Sai
Câu 11: Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
Hình B: Là một Micro USB thường được sử dụng trên điện thoại, tai nghe, thiết bị Bluetooth và pin dự phòng.
Đúng
Sai
Câu 11: Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
Hình C: Là một trình kết nối Firewire được sử dụng với iPhone.
Đúng
Sai
Câu 11: Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
Hình D: Là đầu nối Lightning được sử dụng với các sản phẩm của Apple.
Đúng
Sai
Câu 11: Quan sát hình ảnh. Chọn phát biểu Đúng hoặc Sai trong phát biểu dưới đây:
Hình E: Là một USB—C thường được sử dụng trên các thiết bị mới hơn.
Đúng
Sai
Câu 12: Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.
Trình duyệt Web là Internet.
Đúng
Sai
Câu 12: Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.
Trình duyệt Web là công cụ tìm kiếm (Search Engines).
Đúng
Sai
Câu 12: Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.
Trình duyệt Web là các ứng dụng phần mềm lấy và trình bày thông tin từ World Wide Web.
Đúng
Sai
Câu 12: Đối với mỗi câu liên quan đến các chức năng cơ bản của trình duyệt Web, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu dưới đây.
Trình duyệt Web sử dụng URL để kết nối các tài nguyên như trang Web, hình ảnh và Video.
Đúng
Sai
Câu 13: Đâu là ba thiết bị nhập khi được kết nối với máy tính không có màn hình cảm ứng? (Chọn 3)
Thiết bị A
Thiết bị A
Thiết bị B
Thiết bị B
Thiết bị C
Thiết bị C
Thiết bị D
Thiết bị D
Thiết bị E
Thiết bị E
Câu 14: Đối với mỗi phát biểu liên quan đến thiết bị xuất, hãy chọn Đúng hoặc Sai cho mỗi phát biểu sau:
Headphone là một thiết bị xuất
Đúng
Sai
Bàn phím là một thiết bị xuất
Đúng
Sai
Máy in là một thiết bị xuất
Đúng
Sai
Máy quét là một thiết bị xuất
Đúng
Sai
Headset vừa là thiết bị nhập, vừa là thiết bị xuất
Đúng
Sai
Câu 15: Bạn cần tạo một mật khẩu mạnh. Đâu là ba nguyên tắc bạn cần tuân thủ? (Chọn 3)
A. Bao gồm các chữ cái, chữ số và ký hiệu.
B. Sử dụng tám ký tự trở lên.
C. Bao gồm chữ viết hoa và chữ viết thường.
D. Bao gồm họ hoặc tên của bạn.
E. Bao gồm các số dễ nhớ như ngày sinh và số điện thoại.
Câu 16: Người ta có thể sử dụng toán tử tìm kiếm nào để tìm kiếm các từ đồng nghĩa của một từ?
Câu 17: Với mỗi câu phát biểu về bản quyền, hãy chọn phát biểu SAI.
A. Bản quyền tồn tại ngay sau khi một tác phẩm được tạo ra.
B. Luật bản quyền bảo vệ quyền sao chép tác phẩm có bản quyền.
C. Luật bản quyền chỉ bảo vệ các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ và tác phẩm điêu khắc.
Câu 18: Bạn đang thực hiện một nghiên cứu trực tuyến. Bạn cần phải điều chỉnh cài đặt tìm kiếm để nhận được kết quả phù hợp hơn với đối tượng nghiên cứu của mình.
Đâu là hai kỹ thuật bạn nên sử dụng? (Chọn 2)
A. Tìm kiếm các từ gốc và loại trừ hậu tố.
B. Đặt các cụm từ tìm kiếm dài trong dấu ngoặc kép.
C. Tìm kiếm các thuật ngữ chung chung.
D. Đặt các cụm từ tìm kiếm quan trọng nhất trong dấu ngoặc vuông.
Câu 19: Khi trích dẫn thông tin được xuất bản trên Web, bạn nên bao gồm một tuyên bố truy cập cho biết khi nào và ở đâu trên Web mà bạn đã truy cập thông tin.
Bạn nên đưa ba mục nào trong tuyên bố truy xuất trích dẫn của mình? (Chọn 3)
A. Tên tác giả hoặc tổ chức
B. Ngày trang được đăng
C. Chủ đề bạn đang tìm kiếm
D. Ngày bạn truy cập trang Web
F. URL hoặc địa chỉ của trang Web
Câu 20: Đối với mỗi tuyên bố về bản quyền, hãy chọn nếu bạn có thể sử dụng hợp pháp tác phẩm sáng tạo mà không xin phép
A. Hình ảnh từ một cuốn sách bạn muốn sử dụng đã được xuất bản vào năm 1992.
B. Một bức ảnh bạn muốn sử dụng đã được tạo ra cách đây 100 năm bởi một nhiếp ảnh gia đã qua đời 10 năm sau đó.
C. Lời bài hát bạn muốn sử dụng chưa được đăng ký bản quyền.
A. Hiển thị một bức ảnh trong một buổi thuyết trình trong lớp học mà không được phép của nhiếp ảnh gia.
B. Tham gia vào tác phẩm nghệ thuật của người khác như của chính bạn trong một cuộc thi nghệ thuật.
C. Viết ý kiến của riêng bạn và gửi nó lên blog cộng đồng.
D. Phân phối bài hát của ai đó trực tuyến mà không cần ghi công.
Câu 22: Bạn đang tìm kiếm thông tin trên các trang web về cách tự trồng rau. Thao tác tìm kiếm của bạn trả về một số trang kết quả. Bạn cần xác định kết quả nào liên quan đến tìm kiếm của bạn. Với mỗi mô tả về trang Web, hãy chọn nếu trang Web đó phù hợp tìm kiếm của bạn.
A. Một bài báo trên tạp chí lá cải viết về khu vườn của những người nổi tiếng.
B. Một bài viết hướng dẫn do trường đại học danh tiếng xuất bản.
C. Một trang Web được tài trợ cho một cửa hàng trang trí nhà cửa có bán hạt giống.
Câu 23: Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc Không nếu không cho phép.
Trưng bày một áp phích trong đêm chiếu phim miễn phí tại trường học của bạn.
Có
Không
Câu 23: Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc Không nếu không cho phép.
Cho một bài thơ vào danh mục tác phẩm gốc của bạn.
Có
Không
Câu 23: Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc Không nếu không cho phép.
Biểu diễn một tác phẩm kịch cho phụ huynh tại chương trình tài năng của lớp.
Có
Không
Câu 23: Đối với từng loại hình sử dụng nội dung, hãy chọn Có nếu giấy phép Tài sản sáng tạo công cộng cho phép bạn sử dụng hoặc Không nếu không cho phép.
Trình bày hình ảnh cho các học sinh khác trong bài
Có
Không
Câu 24: Bạn đang chuẩn bị một bài thuyết trình cho một dự án của lớp. Giáo viên của bạn yêu cầu bạn sử dụng nội dung Creative Commons (CC).
Chọn phát biểu đúng khi nói về Creative Commons (CC) là gì? (Chọn 2)
A. Creative Commons (CC) là một trường nghệ thuật.
B. Creative Commons (CC) là một tổ chức chia sẻ các tác phẩm sáng tạo.
C. Creative Commons (CC) là phần mềm độc quyền.
D. Giấy phép Creative Commons (CC) miễn phí cho công chúng.
E. Creative Commons (CC) là một tổ chức dành để kiếm tiền từ các tác phẩm sáng tạo.
Câu 25: Cách tốt nhất để xác định vị trí tham khảo và ghi công các nguồn trực tuyến là gì?
A. Công cụ tìm kiếm (Search Engines)
B. Thư viện trường học (School Library)
C. Tài liệu nghiên cứu của người khác
D. Các trang mạng xã hội
Câu 26: Với mỗi câu phát biểu về các hình ảnh được bảo vệ bởi giấy phép tài sản sáng tạo công cộng và không thuộc phạm vi công cộng, hãy chọn phát biểu SAI.
A. Bạn có thể sử dụng hình ảnh miễn phí.
B. Bạn có thể sử dụng hình ảnh vô điều kiện.
C. Nếu sử dụng hình ảnh, bạn phải trích dẫn nguồn của hình ảnh đó.
Câu 27: Người dùng có thể thực hiện các bước nào để xác định tính hợp lệ của thông tin trực tuyến hoặc theo cách khác? (Chọn 3)
A. Xác định thông tin đến từ đâu.
B. Xác định xem tác giả có viết những cuốn sách nổi tiếng hay không.
C. Xác định tác giả và thẩm quyền của họ về chủ đề thông tin.
D. Làm mất uy tín của các tác giả mà bạn bè của người dùng không tin tưởng.
E. Xác định xem thông tin đã được cập nhật mới nhất hay chưa.
Câu 28: Bạn đang thực hiện một dự án nghiên cứu. Bạn tìm thấy một bài báo trực tuyến dài chứa thông tin liên quan đến chủ đề nghiên cứu của bạn. Bạn có thể tìm thấy những thông tin nào trên trang Web bằng cách sử dụng tính năng Tìm kiếm của trình duyệt?
A. Số lần bài báo đề cập đến một chủ đề cụ thể.
B. Danh sách các chủ đề phụ liên quan đến chủ đề nghiên cứu chính của bạn.
C. Đáp án cho một câu hỏi cụ thể liên quan đến chủ đề bài viết.
D. Bình luận liên quan trên các trang mạng xã hội.
Câu 29: Bạn đang tìm kiếm trên Web để tổng hợp thông tin cho một bài nghiên cứu. Bạn cần xác định các trang Web có khả năng chứa thông tin chính xác và trung lập cho nghiên cứu của bạn. Với mỗi câu phát biểu, hãy chọn nếu không thể đáp ứng yêu cầu.
A. Trang Web có lỗi sai chính tả
B. Nội dung trang web được viết một cách khách quan
C. Trang web bao gồm một danh sách các tài liệu tham khảo
A. Nó được bảo vệ bởi luật sở hữu trí tuệ.
B. Nó thuộc sở hữu của công chúng chứ không phải của bất kỳ cá nhân hay công ty nào.
C. Nó là miễn phí để sử dụng.
D. Nó có thể được mua để sở hữu sau 50 năm.
E. Nó tự động trở thành miền công cộng 50-100 năm sau khi tác giả ban đầu qua đời.
