Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về hệ thống thông tin và phần mềm trong doanh nghiệp

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Dữ liệu (data) và thông tin (information) khác nhau như thế nào?

a)

Dữ liệu là tập hợp các sự kiện ở định dạng phù hợp để ra quyết định trong khi thông tin chỉ đơn thuần là các sự kiện.

b)

Dữ liệu và thông tin là như nhau.

c)

Dữ liệu chỉ là các sự kiện; thông tin là tập hợp các sự kiện ở định dạng phù hợp để ra quyết định.

d)

Dữ liệu liên quan đến hệ thống hỗ trợ ra quyết định; thông tin liên quan đến hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).

2.

Thuật ngữ nào đề cập đến việc thu thập một lượng lớn dữ liệu gần thời gian thực được thu thập thông qua nhiều nguồn khác nhau như cảm biến và điện thoại thông minh?

a)

Điện toán đám mây (Cloud computing)

b)

Dữ liệu lớn (Big data)

c)

Kho dữ liệu (Data warehousing)

d)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision support systems)

3.

Hệ thống nào cung cấp các cách hiệu quả để xử lý dữ liệu kinh doanh của tổ chức, thực hiện các phép tính và tạo tài liệu?

a)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

b)

Hệ thống xử lý giao dịch (Transaction processing systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định (Decision support systems)

d)

Hệ thống tự động hóa văn phòng (Office automation systems)

4.

Gói phần mềm chung phù hợp nhất cho các nhà logistics là

a)

bảng tính (spreadsheets)

b)

xử lý văn bản (word processing)

c)

gói trình chiếu (presentation packages)

d)

email

5.

Hệ thống nào giúp các bên liên quan khác nhau—nhà tuyển dụng, nhà cung cấp, khách hàng—làm việc cùng nhau bằng cách tương tác và chia sẻ thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau?

a)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

b)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

c)

Hệ thống quản lý học tập (LMS)

d)

Hệ thống quản lý nội dung (CMS)

6.

Điều gì đã nổi lên như thước đo cho công nghệ thông tin logistics trong thế kỷ XXI?

a)

Facebook

b)

Internet

c)

Truyền thông không dây

d)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

7.

Điều nào sau đây đề cập đến một mạng lưới vệ tinh truyền tín hiệu xác định chính xác vị trí của một vật thể?

a)

Hệ thống định vị toàn cầu (GPS)

b)

Điện toán đám mây

c)

Internet vạn vật (Internet of things)

d)

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

8.

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) đại diện cho loại hệ thống quản lý thông tin chung nào?

a)

hệ thống truyền thông

b)

hệ thống xử lý giao dịch

c)

hệ thống hỗ trợ ra quyết định

d)

hệ thống tự động hóa văn phòng

9.

Thuật ngữ nào đề cập đến việc truyền dữ liệu kinh doanh từ máy tính sang máy tính theo định dạng có cấu trúc?

a)

Dữ liệu lớn

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP)

c)

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

d)

Khai thác dữ liệu (Data mining)

10.

Hệ thống nhận dạng tự động là một thành phần thiết yếu trong

a)

mọi nhà kho

b)

hệ thống điểm bán hàng

11.

Hệ thống nhận dạng tự động phổ biến nhất hiện đang được sử dụng là

a)

nhập dữ liệu bằng giọng nói

b)

nhận dạng tần số vô tuyến (RFID)

c)

dải từ tính

d)

máy quét mã vạch (bar code scanners)

12.

Câu nào sau đây về nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) là sai?

a)

RFID chỉ cung cấp khả năng đọc.

b)

Walmart là chất xúc tác chính cho việc sử dụng RFID trong logistics.

c)

RFID có thể lưu trữ một lượng lớn dữ liệu.

d)

RFID đã giúp giảm tình trạng hết hàng tồn kho.

13.

Một hệ thống thông tin logistics (LIS) bắt đầu bằng

a)

một nhà quản lý logistics yêu cầu thông tin

b)

một hệ thống máy tính tốt

c)

rất nhiều tiền

d)

một đơn đặt hàng của khách hàng

14.

Tất cả các câu sau đây về hệ thống thông tin logistics (LIS) đều đúng, ngoại trừ:

a)

"Kịp thời" có thể đề cập đến trạng thái cập nhật của thông tin.

b)

Các nguồn thông tin logistics nội bộ tương đối phong phú.

c)

"Kịp thời" có thể đề cập đến tốc độ mà người quản lý nhận được thông tin được yêu cầu.

d)

Một hệ thống thông tin logistics (LIS) phải quan tâm đến bản chất và chất lượng dữ liệu.

15.

Ưu điểm chính của công cụ nào là cho phép một công ty kiểm tra tính khả thi của những thay đổi được đề xuất với chi phí tương đối thấp?

a)

khai thác dữ liệu

b)

phần mềm ứng dụng chuyên biệt

16.

Điều nào sau đây không phải là hệ thống hỗ trợ ra quyết định liên quan đến logistics?

a)

mô phỏng

b)

phần mềm ứng dụng chuyên biệt

c)

hệ thống quản lý vận tải (TMS)

d)

trao đổi dữ liệu điện tử (EDI)

17.

Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) là một ví dụ về loại hệ thống quản lý thông tin chung nào?

a)

hệ thống truyền thông

b)

hệ thống xử lý giao dịch

c)

hệ thống hỗ trợ ra quyết định

d)

hệ thống tự động hóa văn phòng

18.

Điều nào sau đây không phải là lợi ích tiềm năng của hệ thống quản lý vận tải (TMS)?

a)

ít hết hàng hơn

b)

giảm tiêu thụ nhiên liệu

c)

giảm số đạm xe chạy không tải

d)

giảm chi phí vận tải

19.

Thuật ngữ nào để cập đến việc áp dụng các công cụ toán học vào lượng lớn dữ liệu để trích xuất các mối tương quan và quy tắc?

a)

Logic mờ (Fuzzy logic)

b)

Phân tích nhân tố (Factor analysis)

c)

Khai thác dữ liệu (Data mining)

d)

Hồi quy tuyến tính (Linear regression)

20.

Thuật ngữ nào để cập đến một ngành dựa trên máy tính tận dụng các thuật toán có thể "học" từ dữ liệu?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Internet vạn vật (IoT)

c)

Hệ thống chuyên gia

21.

Hệ thống nào tạo và duy trì các phương pháp xử lý dữ liệu nhất quán và một cơ sở dữ liệu tích hợp trên nhiều chức năng kinh doanh?

a)

Hệ thống thông tin logistics (LIS)

b)

Hệ thống doanh nghiệp (Enterprise systems)

c)

Hệ thống hỗ trợ ra quyết định

d)

Hệ thống xử lý giao dịch

22.

Nguồn gốc của các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đương đại có thể được truy ngược về logistics và

a)

sản xuất (manufacturing)

b)

marketing

c)

mua hàng

d)

tài chính

23.

Câu nào sau đây về hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) là sai?

a)

Trong những năm gần đây, các nhà cung cấp ERP đã bắt đầu cung cấp các khả năng logistics chuyên biệt chất lượng cao.

b)

Chi phí triển khai ERP có thể dễ dàng lên tới hàng chục triệu đô la.

c)

Nguồn gốc của ERP có thể được truy ngược về tài chính và sản xuất.

d)

Các sự cố của ERP thường có một thành phần logistics trong đó.

24.

Một quy tắc chung là thời gian thực tế để triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có thể kéo dài từ bao nhiêu đến bao nhiêu lần so với thời gian mà nhà cung cấp ERP chỉ định?

a)

2; 3

b)

2; 4

c)

2; 5

d)

3; 4

25.

Khoảng bao nhiêu phần trăm dân số thế giới hiện đang sử dụng Internet?

a)

53

b)

49

c)

42

26.

Câu nào sau đây là sai?

a)

Các đơn đặt hàng liên quan đến bán lẻ trực tuyến có xu hướng với số lượng nhỏ hơn so với bán lẻ tại cửa hàng.

b)

Bán lẻ trực tuyến được đặc trưng bởi việc lấy hàng từng sản phẩm (open-case) chứ không phải lấy hàng nguyên thùng (full-case).

c)

Các nhà bán lẻ trực tuyến phải đối mặt với những thách thức về vấn đề dặm cuối (last-mile).

d)

Bán lẻ trực tuyến và bán lẻ tại cửa hàng có tỷ lệ hoàn trả sản phẩm tương tự nhau.

27.

Ứng dụng phổ biến nhất của phần mềm logistics theo yêu cầu (điện toán đám mây) là gì?

a)

hệ thống quản lý kho hàng (WMS)

b)

hệ thống quản lý vận tải (TMS)

c)

tối ưu hóa hàng tồn kho

d)

dự báo hợp tác

28.

Điều nào sau đây không phải là một loại lợi ích đến từ mua sắm điện tử?

a)

lợi ích giao dịch

b)

lợi ích thông tin quản lý

c)

lợi ích tuân thủ

d)

lợi ích sản xuất

29.

Trong một cuộc đấu giá ngược (reverse auction),

a)

nhiều người bán mời đấu giá từ nhiều người mua

b)

một người mua mời đấu giá từ một người bán

c)

một người mua mời đấu giá từ nhiều người bán

d)

nhiều người bán mời đấu giá từ một người mua

30.

Internet vạn vật (IoT) được kỳ vọng sẽ thúc đẩy giá trị trong chuỗi cung ứng và các lĩnh vực logistics thông qua tương tác khách hàng nâng cao và

a)

cải thiện các kỹ thuật quản lý đơn hàng

b)

thời gian vận chuyển nhanh hơn

31.

Thách thức nào đã được xác định là thách thức công nghệ thông tin lớn nhất mà các công ty phải đối mặt ngày nay?

a)

Virus phần mềm

b)

Bảo mật thông tin (Information security)

c)

Chi phí công nghệ

d)

Sự phản đối của nhân viên

32.

Việc sử dụng thông tin một cách hiệu quả và hiệu suất cho phép các tổ chức giảm chi phí hoặc cải thiện sự hài lòng của khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

"Dữ liệu" và "thông tin" là các thuật ngữ đồng nghĩa.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Dữ liệu lớn (Big data) đề cập đến lượng lớn dữ liệu gần thời gian thực được thu thập thông qua nhiều nguồn khác nhau như cảm biến và điện thoại thông minh.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Hệ thống tự động hóa văn phòng cung cấp các cách hiệu quả để xử lý dữ liệu kinh doanh cá nhân và tổ chức, thực hiện các phép tính và tạo tài liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Hệ thống xử lý giao dịch giúp mọi người làm việc cùng nhau bằng cách tương tác và chia sẻ thông tin dưới nhiều hình thức khác nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Internet đã nổi lên như thước đo cho công nghệ thông tin logistics trong thập kỷ đầu tiên của thế kỷ XXI.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Các công ty vận tải đã triển khai hệ thống định vị toàn cầu (GPS) để báo cáo năng suất lao động tăng lên, chi phí vận hành giảm và quan hệ khách hàng được cải thiện.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) là một ví dụ về hệ thống xử lý giao dịch liên quan đến logistics.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Trao đổi dữ liệu điện tử (EDI) không còn là một công nghệ logistics quan trọng trong thế kỷ XXI.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Ý tưởng đằng sau hệ thống điểm bán hàng là cung cấp dữ liệu để hướng dẫn và nâng cao việc ra quyết định của quản lý.

a)

Đúng

b)

Sai

42.

Nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) là hệ thống nhận dạng tự động phổ biến nhất hiện đang được sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

43.

Một nhược điểm nổi bật của nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) liên quan đến các vấn đề về quyền riêng tư.

a)

Đúng

b)

Sai

44.

Hệ thống thông tin logistics (LIS) bắt đầu bằng việc một nhà quản lý logistics yêu cầu thông tin và kết thúc bằng việc nhà quản lý nhận được các báo cáo thường xuyên và tùy chỉnh.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Thông tin "kịp thời" có thể đề cập đến bản chất và chất lượng của nó.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Ưu điểm chính của mô phỏng là cho phép một công ty tự kiểm tra tình khả thi của những thay đổi được đề xuất với chi phí tương đối thấp.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Phần mềm ứng dụng chuyển biệt là một loại hệ thống hỗ trợ ra quyết định.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Một lợi ích của hệ thống quản lý vận tải (TMS) là ít hết hàng hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Các hoạt động có thể được kiểm soát bởi hệ thống quản lý kho hàng (WMS) bao gồm quản lý hàng tồn kho, xác định vị trí lưu trữ và vận chuyển đơn hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Phân tích trong quản sử dụng các kỹ thuật định lượng phức tạp để tìm ra các mô hình.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

"ẩn" trong lượng lớn dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Walmart và các nhà cung cấp của họ sử dụng rộng rãi khai thác dữ liệu để cải thiện hiệu suất và tính hiệu quả của chuỗi cung ứng.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence) đề cập đến một ngành dựa trên máy tính tận dụng các thuật toán có thể "học" từ dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Sự hấp dẫn của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đến từ tiềm năng giảm chi phí cũng như tăng năng suất và sự hài lòng của khách hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Nguồn gốc của hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có thể được truy ngược về tài chính và sản xuất.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Một quy tắc chung là thời gian thực tế để triển khai hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) có thể kéo dài từ 1,5 đến 2 lần so với khoảng thời gian mà nhà cung cấp ERP chỉ định.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Trong những năm gần đây, các nhà cung cấp hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đã bắt đầu cung cấp các khả năng logistics chuyên biệt chất lượng cao.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Khoảng 25% dân số thế giới hiện đang sử dụng Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Có rất ít điểm tương đồng về mặt logistics giữa bán lẻ trực tuyến và bán lẻ tại cửa hàng.

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Số lượng đơn hàng nhỏ hơn do bán lẻ trực tuyến tạo ra có xu hướng ủng hộ các công ty vận tải có mạng lưới giao hàng rộng khắp và chuyên môn về vận chuyển bưu kiện.

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Tỷ lệ hoàn trả liên quan đến bán lẻ trực tuyến khá giống với tỷ lệ liên quan đến các loại hình bán lẻ khác.

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Đáp lại một nghiên cứu chỉ ra rằng 35% người mua sắm trực tuyến tích cực mong muốn các địa điểm có giờ mở cửa kéo dài chứ không phải tại nhà của họ, UPS đã lên kế hoạch lập các tủ bưu kiện tự phục vụ tại khoảng 300 địa điểm trên khắp Hoa Kỳ.

a)

Đúng

b)

Sai

63.

Một lý do cho sự phổ biến của phần mềm theo yêu cầu là công thức trả tiền theo mức sử dụng của nó cho phép khách hàng tránh được chi phí đầu tư vốn cao.

a)

Đúng

b)

Sai

64.

Phần mềm dựa trên đám mây (Cloud-based software) cho phép tùy chỉnh rất nhiều.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Internet là phương tiện giao dịch chính cho phần mềm dựa trên đám mây.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Mua sắm điện tử (Electronic procurement) sử dụng Internet để giúp một tổ chức mua hàng hóa và dịch vụ dễ dàng hơn, nhanh hơn và ít tốn kém hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

67.

Trong một cuộc đấu giá ngược, một người bán mời đấu giá từ nhiều người mua.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Internet vạn vật (IoT) đề cập đến các cảm biến và công nghệ truyền dữ liệu được tích hợp vào các vật thể vật lý, cho phép chúng được theo dõi và kiểm soát qua Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Internet vạn vật (IoT) được kỳ vọng sẽ thúc đẩy giá trị trong chuỗi cung ứng và các lĩnh vực logistics thông qua thời gian vận chuyển nhanh hơn và tương tác khách hàng nâng cao.

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Công nghệ thông tin nên được coi là một công cụ giúp các nhà quản lý giải quyết các vấn đề của tổ chức.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Virus phần mềm được xem là vấn đề công nghệ thông tin quan trọng nhất mà các công ty phải đối mặt ngày nay.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Các yếu tố liên quan đến con người, chẳng hạn như sự phản đối của nhân viên, đã được xác định là nguyên nhân chính gây ra thất bại trong việc triển khai công nghệ thông tin.

a)

Đúng

b)

Sai