WorksheetsUntitled Quiz
Total questions: 119
Worksheet time: 3570secs
Theo phần Lịch sử miễn dịch học, nhà khoa học nào gắn với vaccin bệnh dại, vaccin bệnh than và thuyết mầm bệnh (vi sinh vật là nguyên nhân gây bệnh)?
Edward Jenner
Louis Pasteur
Robert Koch
Alexander Fleming
Theo nội dung Lịch sử, cụm mốc nào được mô tả cho đầu thế kỷ 20 trong miễn dịch học?
Kỷ nguyên miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào
Khám phá cytokine và MHC
Tạo kháng thể đơn dòng để chẩn đoán
Phát triển vaccine DNA
Theo phần Lịch sử, giai đoạn 1940–1960 ghi nhận phát hiện nào sau đây?
Cấu trúc kháng thể, lympho B và T, hệ thống bổ thể và phản ứng miễn dịch đặc hiệu
Sự ra đời vaccine DNA
Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T
Khám phá enzym phiên mã ngược
Theo nội dung Lịch sử, năm 1975 gắn với tiến bộ nào trong miễn dịch học?
Phát hiện interferon loại I
Tạo ra kháng thể đơn dòng cho xét nghiệm chẩn đoán miễn dịch
Xác định trình tự gen MHC lớp I
Phát hiện kháng nguyên CD4
Theo phần Lịch sử, mốc 1980–2000 gắn với lĩnh vực nào được mở rộng trong miễn dịch học?
Sinh học phân tử về cytokine, MHC, receptor và vaccine DNA
Miễn dịch học cổ điển về huyết thanh
Chỉ tập trung vào giải phẫu lách và hạch
Sinh học phát triển phôi thai
Theo định nghĩa nêu trong tài liệu, miễn dịch học nghiên cứu cơ chế đề kháng nào của cơ thể đối với sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh?
Chỉ cơ chế đặc hiệu
Chỉ cơ chế không đặc hiệu
Cả cơ chế đặc hiệu và không đặc hiệu
Chỉ cơ chế hóa học
Dựa trên sơ đồ Innate and Adaptive Immunity, miễn dịch bẩm sinh có thời gian phản ứng như thế nào sau nhiễm trùng?
Khởi phát ngay lập tức và trong vòng vài giờ đầu (0–12 giờ)
Bắt đầu sau khoảng 3–5 ngày
Chỉ xuất hiện khi có trí nhớ miễn dịch
Mất nhiều tuần mới hình thành
Theo mô tả thành phần miễn dịch bẩm sinh, chọn các yếu tố thuộc hệ này.
Hàng rào biểu mô
Phagocyte (thực bào)
Hệ thống bổ thể
Tế bào NK
Kháng thể đặc hiệu
Điểm đặc trưng của miễn dịch bẩm sinh được nêu là gì?
Phản ứng rất chậm nhưng đặc hiệu cao
Là hàng rào phòng thủ đầu tiên, không đặc hiệu, phản ứng nhanh để kiểm soát mầm bệnh ban đầu
Chỉ hoạt động sau khi tái nhiễm
Chỉ nhắm vào virus
Theo phần Miễn dịch thích nghi, thời gian khởi phát đáp ứng miễn dịch này được mô tả như thế nào?
Ngay lập tức trong 0–12 giờ
Phát triển chậm, cần vài ngày để hình thành (bắt đầu khoảng 1 ngày sau nhiễm)
Chỉ xuất hiện sau nhiều tuần
Chỉ xảy ra ở mô biểu mô
Theo mô tả, miễn dịch dịch thể thuộc miễn dịch thích nghi liên quan chủ yếu đến tế bào và phân tử nào?
Lympho B và kháng thể
Lympho T và cytokine
Tế bào NK và interferon
Đại thực bào và bổ thể
Theo mô tả, miễn dịch qua trung gian tế bào thuộc miễn dịch thích nghi liên quan chủ yếu đến tế bào nào?
Tế bào biểu mô
Lympho T và tế bào T hiệu quả
Lympho B sản xuất kháng thể
Bạch cầu ái toan
Theo bảng so sánh, tiêu chí "Quá trình tiến hóa" cho thấy nguồn gốc nào của miễn dịch thích nghi ở sinh giới?
Xuất hiện rất sớm từ đơn bào
Tự động vật có xương sống
Chỉ ở thực vật có hoa
Chỉ ở vi khuẩn Gram dương
Bé Nam (10 tuổi) đi học và bị lây bệnh thủy đậu từ bạn. Sau 1 tuần sốt và nổi mụn nước, Nam tự khỏi bệnh. Mẹ Nam lo lắng hỏi: "Liệu sang năm con tôi có bị lại không?". Dựa trên tình huống này, xác định loại miễn dịch mà Nam có được.
Miễn dịch bẩm sinh
Miễn dịch thích nghi chủ động tự nhiên
Miễn dịch thích nghi thụ động tự nhiên
Miễn dịch thích nghi chủ động nhân tạo
Mẹ bé Bống bị cảm mùa và hắt hơi liên tục. Dù bé Bống (3 tháng tuổi) được mẹ ôm ấp và cho bú hằng ngày nhưng bé không bị lây cảm. Bác sĩ giải thích: "Trong sữa mẹ có kháng thể chống cúm truyền sang bảo vệ bé". Xác định loại miễn dịch bảo vệ bé Bống trong tình huống này.
Miễn dịch bẩm sinh
Miễn dịch thích nghi chủ động tự nhiên
Miễn dịch thích nghi thụ động tự nhiên
Miễn dịch thích nghi chủ động nhân tạo
Tình huống Sởi: Bé An (4 tháng) và anh trai (5 tuổi) cùng tiếp xúc với người mắc Sởi. Mẹ cho biết đã từng mắc Sởi khi còn nhỏ. Kết quả: anh trai bị lây, Bé An không có triệu chứng. Vì sao Bé An không bị bệnh dù hệ miễn dịch trẻ sơ sinh yếu?
Được bảo vệ bởi kháng thể thụ động truyền từ mẹ, chủ yếu là IgG qua nhau thai
Đã tự tiêm vắc-xin Sởi khi mới sinh
Không bị lây vì anh trai đã khỏi bệnh trước đó
Kháng thể IgA trong sữa mẹ bảo vệ suốt đời
Tình huống Sởi: Kháng thể bảo vệ Bé An đến từ đâu và thuộc loại globulin miễn dịch nào?
Từ máu của mẹ, chủ yếu là IgG
Từ sữa mẹ, chủ yếu là IgA
Từ tiêm chủng của Bé An, là IgM
Từ nhau thai của mẹ, là IgE
Tình huống Sởi: Sự bảo vệ thụ động từ mẹ đối với Bé An có kéo dài suốt đời không?
Không, chỉ tạm thời khoảng 6–9 tháng do IgG của mẹ thoái hóa dần
Có, kéo dài suốt đời
Không, chỉ vài ngày rồi mất hoàn toàn
Có, duy trì đến 2 năm
Tình huống Sởi: Vì sao chương trình tiêm chủng khuyến khích tiêm vắc-xin Sởi khi trẻ đủ 9 tháng tuổi?
Vì nếu tiêm sớm hơn, IgG mẹ còn tồn tại có thể trung hòa vắc-xin khiến đáp ứng miễn dịch chủ động thất bại
Vì hệ miễn dịch chỉ hình thành hoàn chỉnh sau 2 tuổi
Vì trẻ 9 tháng ít tiếp xúc với nguồn lây nên tiêm sẽ an toàn hơn
Vì vắc-xin Sởi chỉ có hiệu lực vào mùa hè
Tình huống Thủy đậu: Anh B (30 tuổi) chăm sóc con bị Thủy đậu, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết; anh không bị lây và nhớ từng mắc Thủy đậu năm 10 tuổi. Tại sao anh B không bị bệnh lại?
Vì có miễn dịch chủ động tự nhiên sau lần mắc trước, tạo tế bào trí nhớ và đáp ứng miễn dịch lần hai nhanh
Vì chưa hề phơi nhiễm với virus Thủy đậu
Vì đang dùng kháng sinh phổ rộng
Vì chỉ cần đeo khẩu trang là đủ ngăn lây nhiễm
Tình huống Thủy đậu: Những tế bào nào giúp cơ thể anh B nhận diện nhanh virus Varicella‑zoster khi tái phơi nhiễm?
Tế bào Lympho B trí nhớ
Tế bào Lympho T trí nhớ
Bạch cầu trung tính (Neutrophil)
Tế bào mast
Tình huống Thủy đậu: Đáp ứng miễn dịch trong lần tái phơi nhiễm này thuộc loại nào?
Đáp ứng miễn dịch lần hai (Secondary immune response)
Đáp ứng miễn dịch lần đầu
Miễn dịch bẩm sinh không đặc hiệu
Phản ứng dị ứng tức thời
Tình huống Uốn ván: Một công nhân bị vết thương sâu, bẩn; không có lịch sử tiêm phòng uốn ván. Bác sĩ chỉ định tiêm ngay 1 mũi SAT và sau đó tiêm vắc‑xin ở vị trí khác. Mũi tiêm SAT là gì?
Huyết thanh kháng uốn ván (TIG) chứa sẵn kháng thể chống độc tố uốn ván
Vắc‑xin sống giảm độc lực phòng uốn ván
Kháng sinh diệt khuẩn Clostridium tetani
Dung dịch muối sinh lý làm sạch vết thương
Tình huống Uốn ván: Tại sao cần tiêm SAT ngay lập tức mà không chờ tiêm vắc‑xin?
Vì SAT cung cấp kháng thể trực tiếp để trung hòa độc tố ngay, còn vắc‑xin cần thời gian để cơ thể tạo kháng thể
Vì SAT rẻ hơn vắc‑xin
Vì vắc‑xin thường gây dị ứng nặng
Vì vắc‑xin không sử dụng cho người trưởng thành
Tình huống Uốn ván: Nếu chỉ tiêm SAT, sau 1 năm người bệnh còn được bảo vệ không?
Không, vì miễn dịch thụ động do SAT chỉ bảo vệ ngắn hạn và không tạo tế bào trí nhớ
Có, vì kháng thể từ SAT tồn tại suốt đời
Có, vì SAT kích hoạt mạnh trí nhớ miễn dịch
Không, vì SAT diệt vi khuẩn ngay nên không cần bảo vệ lâu dài
Trong các đặc điểm của hệ miễn dịch, "Tính đa dạng" có ý nghĩa chức năng gì?
Cho phép hệ miễn dịch đáp ứng với nhiều loại kháng nguyên khác nhau
Ngăn ngừa tổn thương do đáp ứng với kháng nguyên ngoại lai
Tạo phản ứng tối ưu chống lại các loại vi sinh vật khác nhau
Cho phép hệ miễn dịch tự giới hạn khi gặp kháng nguyên mới
"Trí nhớ" của hệ miễn dịch dẫn đến kết quả nào khi cơ thể tiếp xúc lặp lại với cùng một loại kháng nguyên?
Phản ứng yếu đi theo thời gian
Phản ứng mạnh mẽ hơn
Không có phản ứng nào
Chỉ phản ứng với kháng nguyên mới
Đặc điểm nào của hệ miễn dịch "không phản ứng với bản thân" có ý nghĩa chức năng là gì?
Tăng hoạt hóa với mọi kháng nguyên
Ngăn ngừa tổn thương cho cơ thể trong đáp ứng với kháng nguyên ngoại lai
Kéo dài viêm mạn tính
Tạo ra phản ứng đặc hiệu với vi sinh vật
Trong miễn dịch bẩm sinh, những yếu tố như Virus và một số vi khuẩn có thể gây đáp ứng nào sau đây?
Block, Lysis (chặn, tiêu hủy)
Sản xuất Interferons, Defensins, Lysozyme
Gây Injury dẫn đến Healing hoặc Tissue damage và Chronic inflammation
Tăng sản xuất kháng thể đặc hiệu ngay lập tức
Các tế bào của miễn dịch bẩm sinh thuộc nhóm Myeloid cells gồm những loại nào sau đây?
Mast cell
PMN (bạch cầu đa nhân trung tính)
MAC (đại thực bào)
Dendritic cell
NK cell
Các tế bào myeloid tham gia vào quá trình nào được nêu trong nội dung?
Apoptosis
Phagocytosis (thực bào)
Clonal selection
Neutralization độc tố
Hệ thống Bổ thể (Complement) có vai trò gì theo tài liệu?
Hoạt hóa trực tiếp tế bào T độc tế
Nằm ở trung tâm, nhận kích hoạt từ miễn dịch bẩm sinh và đóng vai trò trong Block, Lysis
Tạo kháng thể đặc hiệu
Chỉ tham gia viêm mạn tính
Miễn dịch thích ứng (Adaptive Immunity) có các yếu tố dẫn đến kết quả nào?
Entry block và trung hòa độc tố (neutralization)
Tạo mô sẹo
Tăng biểu hiện enzyme chuyển hóa
Giảm hoạt hóa bổ thể
Các tế bào của miễn dịch thích ứng được phân loại là Lymphocytes, bao gồm các loại nào?
B cell và T cell
Mast cell và NK cell
PMN và MAC
Dendritic cell và Mast cell
Sự hỗ trợ giữa B cell và T cell dẫn đến kết quả nào được mô tả?
Miễn dịch đặc hiệu chống lại tất cả vi khuẩn, virus, v.v.
Hoạt hóa bổ thể bẩm sinh duy nhất
Giảm khả năng trình diện kháng nguyên
Ức chế hoàn toàn NK cell
T cell có thể gây ra hiện tượng nào với sự hỗ trợ của NK cell?
Cytotoxicity (độc tế bào)
Neutralization độc tố
Ly giải bổ thể
Tăng tạo kháng thể
Hình ảnh "Nguồn gốc và biệt hóa tế bào Lympho" mô tả tuyến nào là nơi Lympho T biệt hóa?
Tủy xương
Tuyến ức
Lá lách
Hạch bạch huyết
Theo mô tả, sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, Lympho TC bất hoạt sẽ biệt hóa thành loại tế bào nào tham gia đáp ứng miễn dịch tế bào?
Lympho TC mẫn cảm
Lympho TH
Tương bào
Lympho B nhớ
Lympho B biệt hóa tại cơ quan nào và có thể tạo ra tế bào hiệu quả nào?
Tuyến ức; Lympho TH
Tủy xương; Tương bào
Hạch bạch huyết; NK cell
Lá lách; Mast cell
Tương bào có chức năng gì được nêu trong nội dung?
Trình diện kháng nguyên cho T cell
Sản xuất kháng thể gây đáp ứng miễn dịch dịch thể
Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn qua thực bào
Tiết chemokine đặc hiệu cho T cell
Đáp ứng MD dịch thể được bắt đầu khi tế bào Lympho B đặc hiệu nhận diện kháng nguyên ở đâu?
Trong nang lympho của lách, các hạch lympho và các mô lympho của màng nhầy
Trong tuyến ức
Trong gan
Trong tủy xương
Trong cấu trúc hạch lympho, hạch được chia thành những vùng chính nào?
Vỏ (cortex), cận vỏ (paracortex) và tủy (medulla)
Vỏ (epidermis) và trung bì (dermis)
Tủy đỏ và tủy vàng
Vùng vỏ và vùng rìa
Vùng nào của hạch lympho là khu vực chính dành cho tế bào Lympho B và có thể phát triển thành Trung tâm mầm khi hoạt động?
Vùng cận vỏ (Paracortex)
Vùng tủy (Medulla)
Vùng vỏ — B Cell Zone/Lymphoid Follicle
Rìa hạch
Vùng cận vỏ (Paracortex) của hạch lympho chủ yếu dành cho loại tế bào nào?
Lympho B
Lympho T
Mast cell
NK cell
Sự phân tách vị trí của Lympho B và T trong hạch nhờ vào yếu tố nào?
Áp lực thủy tĩnh
Chemokine đặc hiệu kéo B cell về vùng vỏ và chemokine đặc hiệu kéo T cell cùng dendritic cell về vùng cận vỏ
Nhiệt độ mô
pH ngoại bào
Tế bào Lympho T và B chưa hoạt hóa đi vào hạch thông qua cấu trúc nào?
Mạch bạch huyết đến (Afferent lymphatic vessel)
Tĩnh mạch nội mô cao (High endothelial venule)
Động mạch
Ống ngực
Kháng nguyên đi vào hạch qua đường nào theo mô tả?
Tĩnh mạch nội mô cao
Mạch bạch huyết đến (Afferent lymphatic vessel)
Động mạch trung tâm
Xoang tủy
Ở giai đoạn khởi động đáp ứng miễn dịch ban đầu trong hạch lympho, tế bào T thực hiện bước nào sau đây?
Di chuyển đến vùng cận vỏ để nhận diện kháng nguyên do APC trình diện và sau đó hoạt hóa, tăng sinh, biệt hóa thành T hỗ trợ (Th)
Đi vào vùng vỏ để trở thành tương bào
Trực tiếp sản xuất kháng thể
Rời hạch qua mạch bạch huyết đến ngay sau khi vào
Hình ảnh "Sự di chuyển có định hướng và tương tác của B và T" minh họa điều gì về mục tiêu di chuyển của Lympho B và T?
Di chuyển ngẫu nhiên không theo tín hiệu
Gặp gỡ kháng nguyên và tương tác tại các cơ quan lympho để khởi động đáp ứng miễn dịch
Chỉ di chuyển ra máu ngoại vi
Chỉ di chuyển vào tủy xương
Khi nhận diện kháng nguyên, tế bào B di chuyển đến đâu trong hạch lympho để nhận diện kháng nguyên.
Nang lympho (vùng tế bào B)
Vùng tế bào T
Tủy xương
Tuyến ức
Sau khi nhận diện kháng nguyên, tế bào B thực hiện tiến trình nào.
Hoạt hoá, tăng sinh và di chuyển
Tự chết theo chương trình
Bất hoạt kéo dài
Xuất bào kháng nguyên
Cả tế bào B và T đặc hiệu với kháng nguyên di chuyển có định hướng đến đâu để tương tác.
Vùng ranh giới giữa vùng T và vùng B
Tuỷ đỏ của lách
Vỏ tuyến ức
Gan ngoại vi
Trong hạch lympho, tế bào B định cư chủ yếu ở khu vực nào.
Vùng vỏ
Vùng cận vỏ
Tuỷ của hạch
Vùng dưới vỏ
Sau khi bắt kháng nguyên, tế bào hình sao trong hạch lympho trình diện kháng nguyên cho loại tế bào nào.
Tế bào T
Tế bào NK
Bạch cầu trung tính
Tế bào mast
Hoạt hoá tế bào Lympho B bởi kháng nguyên và bổ thể cần mấy tín hiệu kích thích chính.
Hai tín hiệu: kháng nguyên và bổ thể
Một tín hiệu: kháng nguyên
Ba tín hiệu: kháng nguyên, cytokine, MHC I
Bốn tín hiệu khác nhau
Tế bào Lympho B có thể nhận diện trực tiếp kháng nguyên mà không qua quá trình xử lý kháng nguyên.
Đúng
Sai
Tế bào B nhận diện kháng nguyên vi sinh vật thông qua thụ thể nào.
BCR
TCR
CR2 (CD21)
CD40
Thụ thể BCR thường là loại kháng thể nào trên bề mặt tế bào B chưa hoạt hoá.
IgM hoặc IgD
IgG
IgA
IgE
Trong tín hiệu bổ thể, mảnh C3d gắn vào thụ thể nào trên tế bào B.
CR2 (CD21)
CD19
CD81
BCR
Phức hợp thụ thể bổ thể trên tế bào B thường phối hợp với thành phần nào để tăng cường tín hiệu.
CD19 và CD81
CD40L
TCR
MHC lớp II
Sau khi tế bào T helper nhận diện kháng nguyên do tế bào B trình diện, hai yếu tố nào của tế bào T giúp hoạt hoá tế bào B.
Biểu lộ phối tử CD40 và chế tiết cytokine
Biểu lộ MHC I và gắn C3d
Tăng xuất bào IgA và IgE
Tăng biểu hiện CR2 và CD19
Tín hiệu từ tế bào Lympho B và tế bào Lympho T có thể kích thích các quá trình nào trong đáp ứng kháng thể.
Chuyển lớp kháng thể và thuần thục ái lực
Thực bào và ly giải nội bào
Tăng di chuyển vào tuỷ xương
Giảm biểu hiện BCR
Sự kích thích đồng thời xảy ra khi phân tử nào trên tế bào B liên kết với phân tử nào trên tế bào T.
B7 với CD28
CD40 với CD40L
MHC II với TCR
CR2 với C3d
Sau khi được kích thích đồng thời, tế bào T hỗ trợ biểu hiện phân tử phối tử nào trên bề mặt.
CD40L
CD21
CD81
CR2
Trong giai đoạn tế bào B được hoạt hoá hoàn toàn, tín hiệu hoá học là gì.
Cytokine do tế bào T tiết ra gắn vào thụ thể tương ứng trên tế bào B
Gắn C3d vào CR2
Tăng biểu hiện MHC I
Tạo phức IgA–BCR
Sau hoạt hoá, tế bào B biệt hoá chủ yếu thành những loại nào.
Tế bào Plasma và Tế bào B Nhớ
Tế bào NK và Tế bào mast
Bạch cầu trung tính và đại thực bào
Tế bào T CD8+ và Treg
Tế bào B "trinh nữ" biểu hiện loại kháng thể nào trên bề mặt.
IgM và IgD
IgG
IgA
IgE
Sự kết hợp giữa nhận diện kháng nguyên và tín hiệu từ tế bào T hỗ trợ dẫn đến hệ quả nào đối với tế bào B.
Được hoạt hoá
Mất BCR
Chuyển thành tế bào NK
Ngừng chu chuyển tế bào
Trong giai đoạn tăng sinh, điều gì xảy ra với quần thể tế bào B đã hoạt hoá.
Nhân rộng clone tạo nhiều tế bào con giống hệt nhau và đặc hiệu với kháng nguyên ban đầu
Giảm phân tạo tế bào khác biệt về đặc hiệu
Tạm dừng phân bào để sửa chữa DNA
Chuyển vị trí ra ngoài hạch
Dòng tế bào Plasma sau biệt hoá thường tiết ra loại kháng thể nào đầu tiên trong đáp ứng miễn dịch sơ cấp.
IgM
IgG
IgA
IgE
Quá trình tế bào B thay đổi loại kháng thể mà chúng sản xuất nhưng vẫn giữ nguyên đặc hiệu kháng nguyên gọi là gì.
Chuyển lớp kháng thể
Thuần thục ái lực
Tăng sinh
Trình diện kháng nguyên
Sau chuyển lớp, loại kháng thể nào phổ biến trong máu và có vai trò bảo vệ lâu dài.
IgG
IgM
IgA
IgE
Thuần thục ái lực diễn ra chủ yếu ở cấu trúc nào của hạch lympho.
Trung tâm mầm (germinal centers)
Vùng cận vỏ
Tuỷ hạch
Bao xơ hạch
Tế bào B có kháng thể ái lực cao sau chọn lọc thường biệt hoá thành loại tế bào nào.
Tế bào chế tiết kháng thể IgG có ái lực cao
Tế bào NK
Bạch cầu ưa axit
Tế bào T CD8+
Tế bào B mang trí nhớ miễn dịch có vai trò nào khi tái tiếp xúc với cùng kháng nguyên.
Nhanh chóng nhân lên và biệt hoá thành tế bào Plasma tiết kháng thể ái lực cao
Giảm đáp ứng miễn dịch thứ cấp
Tăng sản xuất IgM nhưng giảm IgG
Ngăn chặn hoạt hoá tế bào T
Trong mô tả về tế bào B ban đầu, kháng thể được biểu hiện sớm trên bề mặt và thường đi cùng với IgD là loại nào?
IgM
IgG
IgA
IgE
Trong quá trình hoạt hóa tế bào B nhờ T hỗ trợ, tín hiệu quan trọng xuất phát từ tế bào T liên kết với thụ thể CD40 trên tế bào B là gì?
Ligand CD40 của tế bào T
BCR gắn chéo bởi kháng nguyên hòa tan
Thụ thể Fc của tế bào B gắn IgG tự do
Hoạt hóa TLR4 bởi lipopolysaccharide
Theo bảng chuyển lớp, cytokine thúc đẩy tế bào B chuyển sang isotype IgG là gì?
IL-4
IFN-gamma
APRIL
TGF-beta
Chức năng hiệu ứng chính được ghi cho IgM trong bảng là gì?
Hoạt hóa bổ thể
Vận chuyển qua biểu mô
Khử hạt tế bào Mast tức thì
Trung hòa nội độc tố qua Fc
Theo bảng chuyển lớp, cytokine chính thúc đẩy chuyển sang IgE là gì?
IFN-gamma
IL-4
BAFF
TGF-beta
Theo bảng chuyển lớp, IgA có chức năng hiệu ứng chính nào?
Miễn dịch niêm mạc với vận chuyển qua biểu mô
Khử hạt tế bào Mast tức thì
Hoạt hóa bổ thể mạnh nhất
Miễn dịch bẩm sinh của nhau thai
Theo mô tả trong bảng, IgE liên quan đến chức năng nào sau đây?
Chống giun sán và khử hạt tế bào Mast
Vận chuyển qua nhau thai
Trung hòa virus nội bào
Định vị kháng nguyên trong lách
Theo ghi chú về tương bào/B nhớ, đặc điểm nào đúng sau khi kháng nguyên đã được loại bỏ?
Có thể sống hàng tháng đến hàng năm và tiếp tục sản xuất kháng thể
Chỉ tồn tại vài ngày rồi ngừng tiết kháng thể
Chỉ sống nếu còn kháng nguyên gắn BCR
Luôn phân hủy nhanh do tế bào NK
Hình minh họa cho thấy các hạt màu đỏ là độc tố gần tế bào và các cấu trúc màu xanh đậm trên bề mặt tế bào được gọi là thụ thể. Điều gì xảy ra khi độc tố gắn vào thụ thể này?
Gây hại cho tế bào
Hoạt hóa bổ thể C3b ngay lập tức
Làm tế bào tăng sinh không kiểm soát
Ngăn kháng thể gắn kháng nguyên khác
Theo hình minh họa bên phải, khi kháng thể gắn các độc tố, kết quả trực tiếp là gì?
Độc tố không bám được vào thụ thể và bị trung hòa
Độc tố xâm nhập tế bào nhanh hơn
Kháng thể làm tăng ái lực của độc tố với thụ thể
Kháng thể kích hoạt phân bào của tế bào
Một ứng dụng được nêu cho việc trung hòa vi sinh vật và độc tố là gì?
Vaccine kích thích tạo kháng thể trung hòa
Kháng sinh diệt mọi virus
NSAID chống viêm không đặc hiệu
Tập luyện thể lực
Liệu pháp miễn dịch thụ động được mô tả như thế nào?
Truyền kháng thể từ cơ thể đã có miễn dịch sang cơ thể chưa có miễn dịch
Kích hoạt tế bào B bằng vaccine sống giảm độc lực
Tiêm cytokine IL-2 để tăng T độc tế bào
Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài
Trong opsonin hóa bởi IgG, thụ thể trên tế bào thực bào nhận diện phần Fc của IgG được nêu là gì?
FcγRI
FcεRI
FcαR
TLR9
Kết cục của quá trình thực bào sau opsonin hóa VSV bằng IgG là gì?
VSV bị tiêu diệt bên trong tế bào thực bào
VSV nhân lên trong bào tương thực bào
VSV thoát ra nhờ tiết độc tố
Thực bào bị bất hoạt bởi FcγRI
Trong cơ chế gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC), tế bào nào giết tế bào đích đã phủ kháng thể trên bề mặt kháng nguyên?
Tế bào NK
Tế bào B
Tế bào đuôi gai
Basophil
Trong ADCC chống ký sinh trùng, kháng thể liên kết kháng nguyên trên bề mặt helminth được nêu là gì?
IgE
IgM
IgG4
IgA
Theo mô tả, thụ thể nào trên tế bào NK nhận biết phần Fc của IgG để thực hiện ADCC?
FcγRIII ái lực thấp
FcεRI ái lực cao
FcαR trung bình
TLR4
Theo mô tả về ADCC với helminth, thụ thể ái lực cao nào trên bạch cầu ái toan nhận biết phần Fc của IgE?
FcεRI
FcγRI
FcγRIII
FcαR
Các chức năng của bổ thể sau khi kháng thể gắn kháng nguyên tạo phức hợp bao gồm những gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)
Tan kháng nguyên bởi bổ thể
Hóa hướng động kéo tế bào viêm tới nơi nhiễm
Loại bỏ phức hợp KN-KT gắn C3b bởi đại thực bào
Vận chuyển IgA qua biểu mô
Dựa vào sơ đồ vai trò của đáp ứng miễn dịch dịch thể, chức năng nào của kháng thể nhằm ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập hoặc gây hại cho tế bào chủ?
Trung hòa
Tiêu hủy vi khuẩn bằng MAC
Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ
Tăng sinh clonal của tế bào B
Trong quá trình sản xuất kháng thể, tế bào nào nhận diện kháng nguyên vi khuẩn?
Tế bào B
Tế bào T gây độc
Đại thực bào
Tế bào NK
Hoạt hóa tế bào B đối với kháng nguyên là protein cần sự hỗ trợ của loại tế bào nào?
Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells)
Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells)
Tế bào NK
Bạch cầu trung tính
Quá trình nào trực tiếp dẫn đến sản xuất kháng thể?
Biệt hóa tế bào B thành tế bào sản xuất kháng thể
Hoạt hóa bổ thể tạo C3a
Thực bào vi khuẩn phủ C3b
Giải phóng cytokine gây viêm
Chức năng kháng thể nào gắn kháng thể lên vi khuẩn để các tế bào thực bào nhận diện thông qua thụ thể Fc?
Opsonin hóa và thực bào qua thụ thể Fc
Trung hòa độc tố
Hoạt hóa bổ thể cổ điển
Tiêu hủy màng vi khuẩn
Kháng thể liên kết với vi khuẩn kích hoạt chuỗi phản ứng bổ thể thuộc chức năng nào?
Hoạt hóa bổ thể
Trung hòa
ADCC
Tạo trí nhớ miễn dịch
Sản phẩm C3b của bổ thể phủ lên vi khuẩn giúp tăng cường quá trình nào?
Thực bào vi khuẩn được phủ C3b
Tăng sinh tế bào T hỗ trợ
Tiết IgE tại niêm mạc
Hình thành tế bào NK
Các thành phần bổ thể như C3a và C5a chủ yếu liên quan đến hiện tượng nào?
Gây viêm
Trung hòa vi khuẩn
Chuyển lớp kháng thể
Tiêu hủy vi khuẩn qua MAC
Hoạt hóa bổ thể hoàn chỉnh tạo phức hợp tấn công màng (MAC) có kết quả là gì?
Tiêu hủy vi khuẩn trực tiếp
Tăng sản xuất IgM
Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ
Ức chế thực bào
Cơ chế điều hòa đáp ứng miễn dịch dịch thể nhằm ngừng sản xuất kháng thể sau khi đủ gọi là gì?
Antibody feedback
Opsonin hóa
Trung hòa
ADCC
Trong đáp ứng kháng thể nguyên phát, tế bào B non được hoạt hóa và quá trình bắt đầu chậm hơn. Loại kháng thể chủ yếu được tạo ra ban đầu là gì?
IgM
IgG
IgA
IgE
Trong đáp ứng nguyên phát, loại tế bào nào sống lâu tại tủy xương và tiếp tục tiết kháng thể?
Tế bào plasma sống lâu
Tế bào T gây độc
Bạch cầu trung tính
Tế bào mast
Trong đáp ứng nguyên phát, loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho trí nhớ miễn dịch cho lần phơi nhiễm sau?
Tế bào B trí nhớ
Tế bào NK
Tế bào mast
Tế bào hồng cầu
Đáp ứng kháng thể thứ phát bắt đầu từ tế bào nào, dẫn đến diễn tiến nhanh mạnh hơn so với lần đầu?
Tế bào B trí nhớ
Tế bào B non
Tế bào NK
Đại thực bào
Trong đáp ứng thứ phát, lượng kháng thể được sản xuất có đặc điểm nào?
Cao hơn rất nhiều
Thấp hơn đáng kể
Không thay đổi
Chỉ có IgM
Trong đáp ứng thứ phát, isotype kháng thể chủ yếu thường gặp là gì (tùy vị trí có thể có IgA/IgE; ít hoặc không có IgM)?
IgG
IgM
IgD
IgE là chủ yếu trong mọi trường hợp
Theo bảng so sánh, thời gian trễ sau tiếp xúc trong đáp ứng nguyên phát và thứ phát lần lượt là gì?
Thường 5–10 ngày; thường 1–3 ngày
Thường 1–3 ngày; thường 5–10 ngày
Đều 10–20 ngày
Đều 1 ngày
Theo bảng so sánh, ái lực kháng thể trong đáp ứng thứ phát có xu hướng như thế nào?
Ái lực trung bình cao hơn do trưởng thành ái lực
Ái lực trung bình thấp hơn, biến thiên nhiều
Không đổi so với lần đầu
Mất hoàn toàn ái lực
Theo bảng so sánh, đáp ứng nguyên phát được kích hoạt bởi loại tác nhân nào so với đáp ứng thứ phát?
Tất cả các chất sinh miễn dịch; trong khi lần sau chỉ kháng nguyên protein
Chỉ kháng nguyên protein; trong khi lần sau là mọi chất sinh miễn dịch
Chỉ kháng nguyên lipid; lần sau là polysaccharide
Chỉ kháng nguyên carbohydrate; lần sau là acid nucleic
Theo bảng, yêu cầu kích hoạt: đáp ứng nguyên phát thường cần liều kháng nguyên tương đối cao và tối ưu ít nhất 2 chất (với kháng nguyên protein), còn đáp ứng thứ phát như thế nào?
Liều kháng nguyên thấp; tế bào có thể không cần thiết
Liều kháng nguyên rất cao hơn
Luôn cần ít nhất 3 chất
Không phụ thuộc vào kháng nguyên
Trong phần tóm tắt chức năng của kháng thể, chức năng nào sau đây được liệt kê?
Trung hòa, opsonin hóa, ADCC, hoạt hóa bổ thể
Chỉ tăng sinh clonal
Chỉ gây viêm do C3a/C5a
Chỉ ức chế bổ thể
Theo tóm tắt khởi động và hoạt hóa, tín hiệu cần thiết cho tế bào B gồm nhận diện kháng nguyên và thành phần nào khác?
Tế bào T hỗ trợ (Th)
Tế bào T gây độc
Tế bào mast
Hồng cầu
Cytokine được định nghĩa là gì theo nội dung bài?
Nhóm protein quan trọng trong điều hòa miễn dịch
Lipid màng tham gia thực bào
Carbohydrate dự trữ năng lượng
Nhóm RNA phiên mã điều hòa gen
Cytokine có thể được sản xuất bởi nhiều loại tế bào và tham gia vai trò nào?
Miễn dịch tự nhiên và miễn dịch mắc phải, tham gia quá trình viêm và điều hòa sự phát triển tế bào
Chỉ miễn dịch mắc phải, không liên quan viêm
Chỉ miễn dịch tự nhiên, không điều hòa phát triển tế bào
Chỉ gây độc tế bào, không điều hòa miễn dịch
Theo tên gọi khác nhau dựa trên chức năng sinh học, thuật ngữ nào sau đây dùng cho cytokine?
Interleukin (IL), LAF, MP, TCGF, BCDF, NAF/PAF
Immunoglobulin, MAC, C3b
Thụ thể Fc, bổ thể cổ điển
MHC I, MHC II, TCR
