Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 119

Worksheet time: 3570secs

Name
Class
Date
1.

Theo phần Lịch sử miễn dịch học, nhà khoa học nào gắn với vaccin bệnh dại, vaccin bệnh than và thuyết mầm bệnh (vi sinh vật là nguyên nhân gây bệnh)?

a)

Edward Jenner

b)

Louis Pasteur

c)

Robert Koch

d)

Alexander Fleming

2.

Theo nội dung Lịch sử, cụm mốc nào được mô tả cho đầu thế kỷ 20 trong miễn dịch học?

a)

Kỷ nguyên miễn dịch thể dịch và miễn dịch tế bào

b)

Khám phá cytokine và MHC

c)

Tạo kháng thể đơn dòng để chẩn đoán

d)

Phát triển vaccine DNA

3.

Theo phần Lịch sử, giai đoạn 1940–1960 ghi nhận phát hiện nào sau đây?

a)

Cấu trúc kháng thể, lympho B và T, hệ thống bổ thể và phản ứng miễn dịch đặc hiệu

b)

Sự ra đời vaccine DNA

c)

Liệu pháp miễn dịch tế bào CAR-T

d)

Khám phá enzym phiên mã ngược

4.

Theo nội dung Lịch sử, năm 1975 gắn với tiến bộ nào trong miễn dịch học?

a)

Phát hiện interferon loại I

b)

Tạo ra kháng thể đơn dòng cho xét nghiệm chẩn đoán miễn dịch

c)

Xác định trình tự gen MHC lớp I

d)

Phát hiện kháng nguyên CD4

5.

Theo phần Lịch sử, mốc 1980–2000 gắn với lĩnh vực nào được mở rộng trong miễn dịch học?

a)

Sinh học phân tử về cytokine, MHC, receptor và vaccine DNA

b)

Miễn dịch học cổ điển về huyết thanh

c)

Chỉ tập trung vào giải phẫu lách và hạch

d)

Sinh học phát triển phôi thai

6.

Theo định nghĩa nêu trong tài liệu, miễn dịch học nghiên cứu cơ chế đề kháng nào của cơ thể đối với sự xâm nhập của tác nhân gây bệnh?

a)

Chỉ cơ chế đặc hiệu

b)

Chỉ cơ chế không đặc hiệu

c)

Cả cơ chế đặc hiệu và không đặc hiệu

d)

Chỉ cơ chế hóa học

7.

Dựa trên sơ đồ Innate and Adaptive Immunity, miễn dịch bẩm sinh có thời gian phản ứng như thế nào sau nhiễm trùng?

a)

Khởi phát ngay lập tức và trong vòng vài giờ đầu (0–12 giờ)

b)

Bắt đầu sau khoảng 3–5 ngày

c)

Chỉ xuất hiện khi có trí nhớ miễn dịch

d)

Mất nhiều tuần mới hình thành

8.

Theo mô tả thành phần miễn dịch bẩm sinh, chọn các yếu tố thuộc hệ này.

a)

Hàng rào biểu mô

b)

Phagocyte (thực bào)

c)

Hệ thống bổ thể

d)

Tế bào NK

e)

Kháng thể đặc hiệu

9.

Điểm đặc trưng của miễn dịch bẩm sinh được nêu là gì?

a)

Phản ứng rất chậm nhưng đặc hiệu cao

b)

Là hàng rào phòng thủ đầu tiên, không đặc hiệu, phản ứng nhanh để kiểm soát mầm bệnh ban đầu

c)

Chỉ hoạt động sau khi tái nhiễm

d)

Chỉ nhắm vào virus

10.

Theo phần Miễn dịch thích nghi, thời gian khởi phát đáp ứng miễn dịch này được mô tả như thế nào?

a)

Ngay lập tức trong 0–12 giờ

b)

Phát triển chậm, cần vài ngày để hình thành (bắt đầu khoảng 1 ngày sau nhiễm)

c)

Chỉ xuất hiện sau nhiều tuần

d)

Chỉ xảy ra ở mô biểu mô

11.

Theo mô tả, miễn dịch dịch thể thuộc miễn dịch thích nghi liên quan chủ yếu đến tế bào và phân tử nào?

a)

Lympho B và kháng thể

b)

Lympho T và cytokine

c)

Tế bào NK và interferon

d)

Đại thực bào và bổ thể

12.

Theo mô tả, miễn dịch qua trung gian tế bào thuộc miễn dịch thích nghi liên quan chủ yếu đến tế bào nào?

a)

Tế bào biểu mô

b)

Lympho T và tế bào T hiệu quả

c)

Lympho B sản xuất kháng thể

d)

Bạch cầu ái toan

13.

Theo bảng so sánh, tiêu chí "Quá trình tiến hóa" cho thấy nguồn gốc nào của miễn dịch thích nghi ở sinh giới?

a)

Xuất hiện rất sớm từ đơn bào

b)

Tự động vật có xương sống

c)

Chỉ ở thực vật có hoa

d)

Chỉ ở vi khuẩn Gram dương

14.

Bé Nam (10 tuổi) đi học và bị lây bệnh thủy đậu từ bạn. Sau 1 tuần sốt và nổi mụn nước, Nam tự khỏi bệnh. Mẹ Nam lo lắng hỏi: "Liệu sang năm con tôi có bị lại không?". Dựa trên tình huống này, xác định loại miễn dịch mà Nam có được.

a)

Miễn dịch bẩm sinh

b)

Miễn dịch thích nghi chủ động tự nhiên

c)

Miễn dịch thích nghi thụ động tự nhiên

d)

Miễn dịch thích nghi chủ động nhân tạo

15.

Mẹ bé Bống bị cảm mùa và hắt hơi liên tục. Dù bé Bống (3 tháng tuổi) được mẹ ôm ấp và cho bú hằng ngày nhưng bé không bị lây cảm. Bác sĩ giải thích: "Trong sữa mẹ có kháng thể chống cúm truyền sang bảo vệ bé". Xác định loại miễn dịch bảo vệ bé Bống trong tình huống này.

a)

Miễn dịch bẩm sinh

b)

Miễn dịch thích nghi chủ động tự nhiên

c)

Miễn dịch thích nghi thụ động tự nhiên

d)

Miễn dịch thích nghi chủ động nhân tạo

16.

Tình huống Sởi: Bé An (4 tháng) và anh trai (5 tuổi) cùng tiếp xúc với người mắc Sởi. Mẹ cho biết đã từng mắc Sởi khi còn nhỏ. Kết quả: anh trai bị lây, Bé An không có triệu chứng. Vì sao Bé An không bị bệnh dù hệ miễn dịch trẻ sơ sinh yếu?

a)

Được bảo vệ bởi kháng thể thụ động truyền từ mẹ, chủ yếu là IgG qua nhau thai

b)

Đã tự tiêm vắc-xin Sởi khi mới sinh

c)

Không bị lây vì anh trai đã khỏi bệnh trước đó

d)

Kháng thể IgA trong sữa mẹ bảo vệ suốt đời

17.

Tình huống Sởi: Kháng thể bảo vệ Bé An đến từ đâu và thuộc loại globulin miễn dịch nào?

a)

Từ máu của mẹ, chủ yếu là IgG

b)

Từ sữa mẹ, chủ yếu là IgA

c)

Từ tiêm chủng của Bé An, là IgM

d)

Từ nhau thai của mẹ, là IgE

18.

Tình huống Sởi: Sự bảo vệ thụ động từ mẹ đối với Bé An có kéo dài suốt đời không?

a)

Không, chỉ tạm thời khoảng 6–9 tháng do IgG của mẹ thoái hóa dần

b)

Có, kéo dài suốt đời

c)

Không, chỉ vài ngày rồi mất hoàn toàn

d)

Có, duy trì đến 2 năm

19.

Tình huống Sởi: Vì sao chương trình tiêm chủng khuyến khích tiêm vắc-xin Sởi khi trẻ đủ 9 tháng tuổi?

a)

Vì nếu tiêm sớm hơn, IgG mẹ còn tồn tại có thể trung hòa vắc-xin khiến đáp ứng miễn dịch chủ động thất bại

b)

Vì hệ miễn dịch chỉ hình thành hoàn chỉnh sau 2 tuổi

c)

Vì trẻ 9 tháng ít tiếp xúc với nguồn lây nên tiêm sẽ an toàn hơn

d)

Vì vắc-xin Sởi chỉ có hiệu lực vào mùa hè

20.

Tình huống Thủy đậu: Anh B (30 tuổi) chăm sóc con bị Thủy đậu, tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết; anh không bị lây và nhớ từng mắc Thủy đậu năm 10 tuổi. Tại sao anh B không bị bệnh lại?

a)

Vì có miễn dịch chủ động tự nhiên sau lần mắc trước, tạo tế bào trí nhớ và đáp ứng miễn dịch lần hai nhanh

b)

Vì chưa hề phơi nhiễm với virus Thủy đậu

c)

Vì đang dùng kháng sinh phổ rộng

d)

Vì chỉ cần đeo khẩu trang là đủ ngăn lây nhiễm

21.

Tình huống Thủy đậu: Những tế bào nào giúp cơ thể anh B nhận diện nhanh virus Varicella‑zoster khi tái phơi nhiễm?

a)

Tế bào Lympho B trí nhớ

b)

Tế bào Lympho T trí nhớ

c)

Bạch cầu trung tính (Neutrophil)

d)

Tế bào mast

22.

Tình huống Thủy đậu: Đáp ứng miễn dịch trong lần tái phơi nhiễm này thuộc loại nào?

a)

Đáp ứng miễn dịch lần hai (Secondary immune response)

b)

Đáp ứng miễn dịch lần đầu

c)

Miễn dịch bẩm sinh không đặc hiệu

d)

Phản ứng dị ứng tức thời

23.

Tình huống Uốn ván: Một công nhân bị vết thương sâu, bẩn; không có lịch sử tiêm phòng uốn ván. Bác sĩ chỉ định tiêm ngay 1 mũi SAT và sau đó tiêm vắc‑xin ở vị trí khác. Mũi tiêm SAT là gì?

a)

Huyết thanh kháng uốn ván (TIG) chứa sẵn kháng thể chống độc tố uốn ván

b)

Vắc‑xin sống giảm độc lực phòng uốn ván

c)

Kháng sinh diệt khuẩn Clostridium tetani

d)

Dung dịch muối sinh lý làm sạch vết thương

24.

Tình huống Uốn ván: Tại sao cần tiêm SAT ngay lập tức mà không chờ tiêm vắc‑xin?

a)

Vì SAT cung cấp kháng thể trực tiếp để trung hòa độc tố ngay, còn vắc‑xin cần thời gian để cơ thể tạo kháng thể

b)

Vì SAT rẻ hơn vắc‑xin

c)

Vì vắc‑xin thường gây dị ứng nặng

d)

Vì vắc‑xin không sử dụng cho người trưởng thành

25.

Tình huống Uốn ván: Nếu chỉ tiêm SAT, sau 1 năm người bệnh còn được bảo vệ không?

a)

Không, vì miễn dịch thụ động do SAT chỉ bảo vệ ngắn hạn và không tạo tế bào trí nhớ

b)

Có, vì kháng thể từ SAT tồn tại suốt đời

c)

Có, vì SAT kích hoạt mạnh trí nhớ miễn dịch

d)

Không, vì SAT diệt vi khuẩn ngay nên không cần bảo vệ lâu dài

26.

Trong các đặc điểm của hệ miễn dịch, "Tính đa dạng" có ý nghĩa chức năng gì?

a)

Cho phép hệ miễn dịch đáp ứng với nhiều loại kháng nguyên khác nhau

b)

Ngăn ngừa tổn thương do đáp ứng với kháng nguyên ngoại lai

c)

Tạo phản ứng tối ưu chống lại các loại vi sinh vật khác nhau

d)

Cho phép hệ miễn dịch tự giới hạn khi gặp kháng nguyên mới

27.

"Trí nhớ" của hệ miễn dịch dẫn đến kết quả nào khi cơ thể tiếp xúc lặp lại với cùng một loại kháng nguyên?

a)

Phản ứng yếu đi theo thời gian

b)

Phản ứng mạnh mẽ hơn

c)

Không có phản ứng nào

d)

Chỉ phản ứng với kháng nguyên mới

28.

Đặc điểm nào của hệ miễn dịch "không phản ứng với bản thân" có ý nghĩa chức năng là gì?

a)

Tăng hoạt hóa với mọi kháng nguyên

b)

Ngăn ngừa tổn thương cho cơ thể trong đáp ứng với kháng nguyên ngoại lai

c)

Kéo dài viêm mạn tính

d)

Tạo ra phản ứng đặc hiệu với vi sinh vật

29.

Trong miễn dịch bẩm sinh, những yếu tố như Virus và một số vi khuẩn có thể gây đáp ứng nào sau đây?

a)

Block, Lysis (chặn, tiêu hủy)

b)

Sản xuất Interferons, Defensins, Lysozyme

c)

Gây Injury dẫn đến Healing hoặc Tissue damage và Chronic inflammation

d)

Tăng sản xuất kháng thể đặc hiệu ngay lập tức

30.

Các tế bào của miễn dịch bẩm sinh thuộc nhóm Myeloid cells gồm những loại nào sau đây?

a)

Mast cell

b)

PMN (bạch cầu đa nhân trung tính)

c)

MAC (đại thực bào)

d)

Dendritic cell

e)

NK cell

31.

Các tế bào myeloid tham gia vào quá trình nào được nêu trong nội dung?

a)

Apoptosis

b)

Phagocytosis (thực bào)

c)

Clonal selection

d)

Neutralization độc tố

32.

Hệ thống Bổ thể (Complement) có vai trò gì theo tài liệu?

a)

Hoạt hóa trực tiếp tế bào T độc tế

b)

Nằm ở trung tâm, nhận kích hoạt từ miễn dịch bẩm sinh và đóng vai trò trong Block, Lysis

c)

Tạo kháng thể đặc hiệu

d)

Chỉ tham gia viêm mạn tính

33.

Miễn dịch thích ứng (Adaptive Immunity) có các yếu tố dẫn đến kết quả nào?

a)

Entry block và trung hòa độc tố (neutralization)

b)

Tạo mô sẹo

c)

Tăng biểu hiện enzyme chuyển hóa

d)

Giảm hoạt hóa bổ thể

34.

Các tế bào của miễn dịch thích ứng được phân loại là Lymphocytes, bao gồm các loại nào?

a)

B cell và T cell

b)

Mast cell và NK cell

c)

PMN và MAC

d)

Dendritic cell và Mast cell

35.

Sự hỗ trợ giữa B cell và T cell dẫn đến kết quả nào được mô tả?

a)

Miễn dịch đặc hiệu chống lại tất cả vi khuẩn, virus, v.v.

b)

Hoạt hóa bổ thể bẩm sinh duy nhất

c)

Giảm khả năng trình diện kháng nguyên

d)

Ức chế hoàn toàn NK cell

36.

T cell có thể gây ra hiện tượng nào với sự hỗ trợ của NK cell?

a)

Cytotoxicity (độc tế bào)

b)

Neutralization độc tố

c)

Ly giải bổ thể

d)

Tăng tạo kháng thể

37.

Hình ảnh "Nguồn gốc và biệt hóa tế bào Lympho" mô tả tuyến nào là nơi Lympho T biệt hóa?

a)

Tủy xương

b)

Tuyến ức

c)

Lá lách

d)

Hạch bạch huyết

38.

Theo mô tả, sau khi tiếp xúc với kháng nguyên, Lympho TC bất hoạt sẽ biệt hóa thành loại tế bào nào tham gia đáp ứng miễn dịch tế bào?

a)

Lympho TC mẫn cảm

b)

Lympho TH

c)

Tương bào

d)

Lympho B nhớ

39.

Lympho B biệt hóa tại cơ quan nào và có thể tạo ra tế bào hiệu quả nào?

a)

Tuyến ức; Lympho TH

b)

Tủy xương; Tương bào

c)

Hạch bạch huyết; NK cell

d)

Lá lách; Mast cell

40.

Tương bào có chức năng gì được nêu trong nội dung?

a)

Trình diện kháng nguyên cho T cell

b)

Sản xuất kháng thể gây đáp ứng miễn dịch dịch thể

c)

Tiêu diệt trực tiếp vi khuẩn qua thực bào

d)

Tiết chemokine đặc hiệu cho T cell

41.

Đáp ứng MD dịch thể được bắt đầu khi tế bào Lympho B đặc hiệu nhận diện kháng nguyên ở đâu?

a)

Trong nang lympho của lách, các hạch lympho và các mô lympho của màng nhầy

b)

Trong tuyến ức

c)

Trong gan

d)

Trong tủy xương

42.

Trong cấu trúc hạch lympho, hạch được chia thành những vùng chính nào?

a)

Vỏ (cortex), cận vỏ (paracortex) và tủy (medulla)

b)

Vỏ (epidermis) và trung bì (dermis)

c)

Tủy đỏ và tủy vàng

d)

Vùng vỏ và vùng rìa

43.

Vùng nào của hạch lympho là khu vực chính dành cho tế bào Lympho B và có thể phát triển thành Trung tâm mầm khi hoạt động?

a)

Vùng cận vỏ (Paracortex)

b)

Vùng tủy (Medulla)

c)

Vùng vỏ — B Cell Zone/Lymphoid Follicle

d)

Rìa hạch

44.

Vùng cận vỏ (Paracortex) của hạch lympho chủ yếu dành cho loại tế bào nào?

a)

Lympho B

b)

Lympho T

c)

Mast cell

d)

NK cell

45.

Sự phân tách vị trí của Lympho B và T trong hạch nhờ vào yếu tố nào?

a)

Áp lực thủy tĩnh

b)

Chemokine đặc hiệu kéo B cell về vùng vỏ và chemokine đặc hiệu kéo T cell cùng dendritic cell về vùng cận vỏ

c)

Nhiệt độ mô

d)

pH ngoại bào

46.

Tế bào Lympho T và B chưa hoạt hóa đi vào hạch thông qua cấu trúc nào?

a)

Mạch bạch huyết đến (Afferent lymphatic vessel)

b)

Tĩnh mạch nội mô cao (High endothelial venule)

c)

Động mạch

d)

Ống ngực

47.

Kháng nguyên đi vào hạch qua đường nào theo mô tả?

a)

Tĩnh mạch nội mô cao

b)

Mạch bạch huyết đến (Afferent lymphatic vessel)

c)

Động mạch trung tâm

d)

Xoang tủy

48.

Ở giai đoạn khởi động đáp ứng miễn dịch ban đầu trong hạch lympho, tế bào T thực hiện bước nào sau đây?

a)

Di chuyển đến vùng cận vỏ để nhận diện kháng nguyên do APC trình diện và sau đó hoạt hóa, tăng sinh, biệt hóa thành T hỗ trợ (Th)

b)

Đi vào vùng vỏ để trở thành tương bào

c)

Trực tiếp sản xuất kháng thể

d)

Rời hạch qua mạch bạch huyết đến ngay sau khi vào

49.

Hình ảnh "Sự di chuyển có định hướng và tương tác của B và T" minh họa điều gì về mục tiêu di chuyển của Lympho B và T?

a)

Di chuyển ngẫu nhiên không theo tín hiệu

b)

Gặp gỡ kháng nguyên và tương tác tại các cơ quan lympho để khởi động đáp ứng miễn dịch

c)

Chỉ di chuyển ra máu ngoại vi

d)

Chỉ di chuyển vào tủy xương

50.

Khi nhận diện kháng nguyên, tế bào B di chuyển đến đâu trong hạch lympho để nhận diện kháng nguyên.

a)

Nang lympho (vùng tế bào B)

b)

Vùng tế bào T

c)

Tủy xương

d)

Tuyến ức

51.

Sau khi nhận diện kháng nguyên, tế bào B thực hiện tiến trình nào.

a)

Hoạt hoá, tăng sinh và di chuyển

b)

Tự chết theo chương trình

c)

Bất hoạt kéo dài

d)

Xuất bào kháng nguyên

52.

Cả tế bào B và T đặc hiệu với kháng nguyên di chuyển có định hướng đến đâu để tương tác.

a)

Vùng ranh giới giữa vùng T và vùng B

b)

Tuỷ đỏ của lách

c)

Vỏ tuyến ức

d)

Gan ngoại vi

53.

Trong hạch lympho, tế bào B định cư chủ yếu ở khu vực nào.

a)

Vùng vỏ

b)

Vùng cận vỏ

c)

Tuỷ của hạch

d)

Vùng dưới vỏ

54.

Sau khi bắt kháng nguyên, tế bào hình sao trong hạch lympho trình diện kháng nguyên cho loại tế bào nào.

a)

Tế bào T

b)

Tế bào NK

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Tế bào mast

55.

Hoạt hoá tế bào Lympho B bởi kháng nguyên và bổ thể cần mấy tín hiệu kích thích chính.

a)

Hai tín hiệu: kháng nguyên và bổ thể

b)

Một tín hiệu: kháng nguyên

c)

Ba tín hiệu: kháng nguyên, cytokine, MHC I

d)

Bốn tín hiệu khác nhau

56.

Tế bào Lympho B có thể nhận diện trực tiếp kháng nguyên mà không qua quá trình xử lý kháng nguyên.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Tế bào B nhận diện kháng nguyên vi sinh vật thông qua thụ thể nào.

a)

BCR

b)

TCR

c)

CR2 (CD21)

d)

CD40

58.

Thụ thể BCR thường là loại kháng thể nào trên bề mặt tế bào B chưa hoạt hoá.

a)

IgM hoặc IgD

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

59.

Trong tín hiệu bổ thể, mảnh C3d gắn vào thụ thể nào trên tế bào B.

a)

CR2 (CD21)

b)

CD19

c)

CD81

d)

BCR

60.

Phức hợp thụ thể bổ thể trên tế bào B thường phối hợp với thành phần nào để tăng cường tín hiệu.

a)

CD19 và CD81

b)

CD40L

c)

TCR

d)

MHC lớp II

61.

Sau khi tế bào T helper nhận diện kháng nguyên do tế bào B trình diện, hai yếu tố nào của tế bào T giúp hoạt hoá tế bào B.

a)

Biểu lộ phối tử CD40 và chế tiết cytokine

b)

Biểu lộ MHC I và gắn C3d

c)

Tăng xuất bào IgA và IgE

d)

Tăng biểu hiện CR2 và CD19

62.

Tín hiệu từ tế bào Lympho B và tế bào Lympho T có thể kích thích các quá trình nào trong đáp ứng kháng thể.

a)

Chuyển lớp kháng thể và thuần thục ái lực

b)

Thực bào và ly giải nội bào

c)

Tăng di chuyển vào tuỷ xương

d)

Giảm biểu hiện BCR

63.

Sự kích thích đồng thời xảy ra khi phân tử nào trên tế bào B liên kết với phân tử nào trên tế bào T.

a)

B7 với CD28

b)

CD40 với CD40L

c)

MHC II với TCR

d)

CR2 với C3d

64.

Sau khi được kích thích đồng thời, tế bào T hỗ trợ biểu hiện phân tử phối tử nào trên bề mặt.

a)

CD40L

b)

CD21

c)

CD81

d)

CR2

65.

Trong giai đoạn tế bào B được hoạt hoá hoàn toàn, tín hiệu hoá học là gì.

a)

Cytokine do tế bào T tiết ra gắn vào thụ thể tương ứng trên tế bào B

b)

Gắn C3d vào CR2

c)

Tăng biểu hiện MHC I

d)

Tạo phức IgA–BCR

66.

Sau hoạt hoá, tế bào B biệt hoá chủ yếu thành những loại nào.

a)

Tế bào Plasma và Tế bào B Nhớ

b)

Tế bào NK và Tế bào mast

c)

Bạch cầu trung tính và đại thực bào

d)

Tế bào T CD8+ và Treg

67.

Tế bào B "trinh nữ" biểu hiện loại kháng thể nào trên bề mặt.

a)

IgM và IgD

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

68.

Sự kết hợp giữa nhận diện kháng nguyên và tín hiệu từ tế bào T hỗ trợ dẫn đến hệ quả nào đối với tế bào B.

a)

Được hoạt hoá

b)

Mất BCR

c)

Chuyển thành tế bào NK

d)

Ngừng chu chuyển tế bào

69.

Trong giai đoạn tăng sinh, điều gì xảy ra với quần thể tế bào B đã hoạt hoá.

a)

Nhân rộng clone tạo nhiều tế bào con giống hệt nhau và đặc hiệu với kháng nguyên ban đầu

b)

Giảm phân tạo tế bào khác biệt về đặc hiệu

c)

Tạm dừng phân bào để sửa chữa DNA

d)

Chuyển vị trí ra ngoài hạch

70.

Dòng tế bào Plasma sau biệt hoá thường tiết ra loại kháng thể nào đầu tiên trong đáp ứng miễn dịch sơ cấp.

a)

IgM

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

71.

Quá trình tế bào B thay đổi loại kháng thể mà chúng sản xuất nhưng vẫn giữ nguyên đặc hiệu kháng nguyên gọi là gì.

a)

Chuyển lớp kháng thể

b)

Thuần thục ái lực

c)

Tăng sinh

d)

Trình diện kháng nguyên

72.

Sau chuyển lớp, loại kháng thể nào phổ biến trong máu và có vai trò bảo vệ lâu dài.

a)

IgG

b)

IgM

c)

IgA

d)

IgE

73.

Thuần thục ái lực diễn ra chủ yếu ở cấu trúc nào của hạch lympho.

a)

Trung tâm mầm (germinal centers)

b)

Vùng cận vỏ

c)

Tuỷ hạch

d)

Bao xơ hạch

74.

Tế bào B có kháng thể ái lực cao sau chọn lọc thường biệt hoá thành loại tế bào nào.

a)

Tế bào chế tiết kháng thể IgG có ái lực cao

b)

Tế bào NK

c)

Bạch cầu ưa axit

d)

Tế bào T CD8+

75.

Tế bào B mang trí nhớ miễn dịch có vai trò nào khi tái tiếp xúc với cùng kháng nguyên.

a)

Nhanh chóng nhân lên và biệt hoá thành tế bào Plasma tiết kháng thể ái lực cao

b)

Giảm đáp ứng miễn dịch thứ cấp

c)

Tăng sản xuất IgM nhưng giảm IgG

d)

Ngăn chặn hoạt hoá tế bào T

76.

Trong mô tả về tế bào B ban đầu, kháng thể được biểu hiện sớm trên bề mặt và thường đi cùng với IgD là loại nào?

a)

IgM

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

77.

Trong quá trình hoạt hóa tế bào B nhờ T hỗ trợ, tín hiệu quan trọng xuất phát từ tế bào T liên kết với thụ thể CD40 trên tế bào B là gì?

a)

Ligand CD40 của tế bào T

b)

BCR gắn chéo bởi kháng nguyên hòa tan

c)

Thụ thể Fc của tế bào B gắn IgG tự do

d)

Hoạt hóa TLR4 bởi lipopolysaccharide

78.

Theo bảng chuyển lớp, cytokine thúc đẩy tế bào B chuyển sang isotype IgG là gì?

a)

IL-4

b)

IFN-gamma

c)

APRIL

d)

TGF-beta

79.

Chức năng hiệu ứng chính được ghi cho IgM trong bảng là gì?

a)

Hoạt hóa bổ thể

b)

Vận chuyển qua biểu mô

c)

Khử hạt tế bào Mast tức thì

d)

Trung hòa nội độc tố qua Fc

80.

Theo bảng chuyển lớp, cytokine chính thúc đẩy chuyển sang IgE là gì?

a)

IFN-gamma

b)

IL-4

c)

BAFF

d)

TGF-beta

81.

Theo bảng chuyển lớp, IgA có chức năng hiệu ứng chính nào?

a)

Miễn dịch niêm mạc với vận chuyển qua biểu mô

b)

Khử hạt tế bào Mast tức thì

c)

Hoạt hóa bổ thể mạnh nhất

d)

Miễn dịch bẩm sinh của nhau thai

82.

Theo mô tả trong bảng, IgE liên quan đến chức năng nào sau đây?

a)

Chống giun sán và khử hạt tế bào Mast

b)

Vận chuyển qua nhau thai

c)

Trung hòa virus nội bào

d)

Định vị kháng nguyên trong lách

83.

Theo ghi chú về tương bào/B nhớ, đặc điểm nào đúng sau khi kháng nguyên đã được loại bỏ?

a)

Có thể sống hàng tháng đến hàng năm và tiếp tục sản xuất kháng thể

b)

Chỉ tồn tại vài ngày rồi ngừng tiết kháng thể

c)

Chỉ sống nếu còn kháng nguyên gắn BCR

d)

Luôn phân hủy nhanh do tế bào NK

84.

Hình minh họa cho thấy các hạt màu đỏ là độc tố gần tế bào và các cấu trúc màu xanh đậm trên bề mặt tế bào được gọi là thụ thể. Điều gì xảy ra khi độc tố gắn vào thụ thể này?

a)

Gây hại cho tế bào

b)

Hoạt hóa bổ thể C3b ngay lập tức

c)

Làm tế bào tăng sinh không kiểm soát

d)

Ngăn kháng thể gắn kháng nguyên khác

85.

Theo hình minh họa bên phải, khi kháng thể gắn các độc tố, kết quả trực tiếp là gì?

a)

Độc tố không bám được vào thụ thể và bị trung hòa

b)

Độc tố xâm nhập tế bào nhanh hơn

c)

Kháng thể làm tăng ái lực của độc tố với thụ thể

d)

Kháng thể kích hoạt phân bào của tế bào

86.

Một ứng dụng được nêu cho việc trung hòa vi sinh vật và độc tố là gì?

a)

Vaccine kích thích tạo kháng thể trung hòa

b)

Kháng sinh diệt mọi virus

c)

NSAID chống viêm không đặc hiệu

d)

Tập luyện thể lực

87.

Liệu pháp miễn dịch thụ động được mô tả như thế nào?

a)

Truyền kháng thể từ cơ thể đã có miễn dịch sang cơ thể chưa có miễn dịch

b)

Kích hoạt tế bào B bằng vaccine sống giảm độc lực

c)

Tiêm cytokine IL-2 để tăng T độc tế bào

d)

Dùng kháng sinh phổ rộng kéo dài

88.

Trong opsonin hóa bởi IgG, thụ thể trên tế bào thực bào nhận diện phần Fc của IgG được nêu là gì?

a)

FcγRI

b)

FcεRI

c)

FcαR

d)

TLR9

89.

Kết cục của quá trình thực bào sau opsonin hóa VSV bằng IgG là gì?

a)

VSV bị tiêu diệt bên trong tế bào thực bào

b)

VSV nhân lên trong bào tương thực bào

c)

VSV thoát ra nhờ tiết độc tố

d)

Thực bào bị bất hoạt bởi FcγRI

90.

Trong cơ chế gây độc tế bào phụ thuộc kháng thể (ADCC), tế bào nào giết tế bào đích đã phủ kháng thể trên bề mặt kháng nguyên?

a)

Tế bào NK

b)

Tế bào B

c)

Tế bào đuôi gai

d)

Basophil

91.

Trong ADCC chống ký sinh trùng, kháng thể liên kết kháng nguyên trên bề mặt helminth được nêu là gì?

a)

IgE

b)

IgM

c)

IgG4

d)

IgA

92.

Theo mô tả, thụ thể nào trên tế bào NK nhận biết phần Fc của IgG để thực hiện ADCC?

a)

FcγRIII ái lực thấp

b)

FcεRI ái lực cao

c)

FcαR trung bình

d)

TLR4

93.

Theo mô tả về ADCC với helminth, thụ thể ái lực cao nào trên bạch cầu ái toan nhận biết phần Fc của IgE?

a)

FcεRI

b)

FcγRI

c)

FcγRIII

d)

FcαR

94.

Các chức năng của bổ thể sau khi kháng thể gắn kháng nguyên tạo phức hợp bao gồm những gì? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Tan kháng nguyên bởi bổ thể

b)

Hóa hướng động kéo tế bào viêm tới nơi nhiễm

c)

Loại bỏ phức hợp KN-KT gắn C3b bởi đại thực bào

d)

Vận chuyển IgA qua biểu mô

95.

Dựa vào sơ đồ vai trò của đáp ứng miễn dịch dịch thể, chức năng nào của kháng thể nhằm ngăn chặn vi khuẩn xâm nhập hoặc gây hại cho tế bào chủ?

a)

Trung hòa

b)

Tiêu hủy vi khuẩn bằng MAC

c)

Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ

d)

Tăng sinh clonal của tế bào B

96.

Trong quá trình sản xuất kháng thể, tế bào nào nhận diện kháng nguyên vi khuẩn?

a)

Tế bào B

b)

Tế bào T gây độc

c)

Đại thực bào

d)

Tế bào NK

97.

Hoạt hóa tế bào B đối với kháng nguyên là protein cần sự hỗ trợ của loại tế bào nào?

a)

Tế bào T hỗ trợ (Helper T cells)

b)

Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells)

c)

Tế bào NK

d)

Bạch cầu trung tính

98.

Quá trình nào trực tiếp dẫn đến sản xuất kháng thể?

a)

Biệt hóa tế bào B thành tế bào sản xuất kháng thể

b)

Hoạt hóa bổ thể tạo C3a

c)

Thực bào vi khuẩn phủ C3b

d)

Giải phóng cytokine gây viêm

99.

Chức năng kháng thể nào gắn kháng thể lên vi khuẩn để các tế bào thực bào nhận diện thông qua thụ thể Fc?

a)

Opsonin hóa và thực bào qua thụ thể Fc

b)

Trung hòa độc tố

c)

Hoạt hóa bổ thể cổ điển

d)

Tiêu hủy màng vi khuẩn

100.

Kháng thể liên kết với vi khuẩn kích hoạt chuỗi phản ứng bổ thể thuộc chức năng nào?

a)

Hoạt hóa bổ thể

b)

Trung hòa

c)

ADCC

d)

Tạo trí nhớ miễn dịch

101.

Sản phẩm C3b của bổ thể phủ lên vi khuẩn giúp tăng cường quá trình nào?

a)

Thực bào vi khuẩn được phủ C3b

b)

Tăng sinh tế bào T hỗ trợ

c)

Tiết IgE tại niêm mạc

d)

Hình thành tế bào NK

102.

Các thành phần bổ thể như C3a và C5a chủ yếu liên quan đến hiện tượng nào?

a)

Gây viêm

b)

Trung hòa vi khuẩn

c)

Chuyển lớp kháng thể

d)

Tiêu hủy vi khuẩn qua MAC

103.

Hoạt hóa bổ thể hoàn chỉnh tạo phức hợp tấn công màng (MAC) có kết quả là gì?

a)

Tiêu hủy vi khuẩn trực tiếp

b)

Tăng sản xuất IgM

c)

Hoạt hóa tế bào T hỗ trợ

d)

Ức chế thực bào

104.

Cơ chế điều hòa đáp ứng miễn dịch dịch thể nhằm ngừng sản xuất kháng thể sau khi đủ gọi là gì?

a)

Antibody feedback

b)

Opsonin hóa

c)

Trung hòa

d)

ADCC

105.

Trong đáp ứng kháng thể nguyên phát, tế bào B non được hoạt hóa và quá trình bắt đầu chậm hơn. Loại kháng thể chủ yếu được tạo ra ban đầu là gì?

a)

IgM

b)

IgG

c)

IgA

d)

IgE

106.

Trong đáp ứng nguyên phát, loại tế bào nào sống lâu tại tủy xương và tiếp tục tiết kháng thể?

a)

Tế bào plasma sống lâu

b)

Tế bào T gây độc

c)

Bạch cầu trung tính

d)

Tế bào mast

107.

Trong đáp ứng nguyên phát, loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho trí nhớ miễn dịch cho lần phơi nhiễm sau?

a)

Tế bào B trí nhớ

b)

Tế bào NK

c)

Tế bào mast

d)

Tế bào hồng cầu

108.

Đáp ứng kháng thể thứ phát bắt đầu từ tế bào nào, dẫn đến diễn tiến nhanh mạnh hơn so với lần đầu?

a)

Tế bào B trí nhớ

b)

Tế bào B non

c)

Tế bào NK

d)

Đại thực bào

109.

Trong đáp ứng thứ phát, lượng kháng thể được sản xuất có đặc điểm nào?

a)

Cao hơn rất nhiều

b)

Thấp hơn đáng kể

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ có IgM

110.

Trong đáp ứng thứ phát, isotype kháng thể chủ yếu thường gặp là gì (tùy vị trí có thể có IgA/IgE; ít hoặc không có IgM)?

a)

IgG

b)

IgM

c)

IgD

d)

IgE là chủ yếu trong mọi trường hợp

111.

Theo bảng so sánh, thời gian trễ sau tiếp xúc trong đáp ứng nguyên phát và thứ phát lần lượt là gì?

a)

Thường 5–10 ngày; thường 1–3 ngày

b)

Thường 1–3 ngày; thường 5–10 ngày

c)

Đều 10–20 ngày

d)

Đều 1 ngày

112.

Theo bảng so sánh, ái lực kháng thể trong đáp ứng thứ phát có xu hướng như thế nào?

a)

Ái lực trung bình cao hơn do trưởng thành ái lực

b)

Ái lực trung bình thấp hơn, biến thiên nhiều

c)

Không đổi so với lần đầu

d)

Mất hoàn toàn ái lực

113.

Theo bảng so sánh, đáp ứng nguyên phát được kích hoạt bởi loại tác nhân nào so với đáp ứng thứ phát?

a)

Tất cả các chất sinh miễn dịch; trong khi lần sau chỉ kháng nguyên protein

b)

Chỉ kháng nguyên protein; trong khi lần sau là mọi chất sinh miễn dịch

c)

Chỉ kháng nguyên lipid; lần sau là polysaccharide

d)

Chỉ kháng nguyên carbohydrate; lần sau là acid nucleic

114.

Theo bảng, yêu cầu kích hoạt: đáp ứng nguyên phát thường cần liều kháng nguyên tương đối cao và tối ưu ít nhất 2 chất (với kháng nguyên protein), còn đáp ứng thứ phát như thế nào?

a)

Liều kháng nguyên thấp; tế bào có thể không cần thiết

b)

Liều kháng nguyên rất cao hơn

c)

Luôn cần ít nhất 3 chất

d)

Không phụ thuộc vào kháng nguyên

115.

Trong phần tóm tắt chức năng của kháng thể, chức năng nào sau đây được liệt kê?

a)

Trung hòa, opsonin hóa, ADCC, hoạt hóa bổ thể

b)

Chỉ tăng sinh clonal

c)

Chỉ gây viêm do C3a/C5a

d)

Chỉ ức chế bổ thể

116.

Theo tóm tắt khởi động và hoạt hóa, tín hiệu cần thiết cho tế bào B gồm nhận diện kháng nguyên và thành phần nào khác?

a)

Tế bào T hỗ trợ (Th)

b)

Tế bào T gây độc

c)

Tế bào mast

d)

Hồng cầu

117.

Cytokine được định nghĩa là gì theo nội dung bài?

a)

Nhóm protein quan trọng trong điều hòa miễn dịch

b)

Lipid màng tham gia thực bào

c)

Carbohydrate dự trữ năng lượng

d)

Nhóm RNA phiên mã điều hòa gen

118.

Cytokine có thể được sản xuất bởi nhiều loại tế bào và tham gia vai trò nào?

a)

Miễn dịch tự nhiên và miễn dịch mắc phải, tham gia quá trình viêm và điều hòa sự phát triển tế bào

b)

Chỉ miễn dịch mắc phải, không liên quan viêm

c)

Chỉ miễn dịch tự nhiên, không điều hòa phát triển tế bào

d)

Chỉ gây độc tế bào, không điều hòa miễn dịch

119.

Theo tên gọi khác nhau dựa trên chức năng sinh học, thuật ngữ nào sau đây dùng cho cytokine?

a)

Interleukin (IL), LAF, MP, TCGF, BCDF, NAF/PAF

b)

Immunoglobulin, MAC, C3b

c)

Thụ thể Fc, bổ thể cổ điển

d)

MHC I, MHC II, TCR