wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 100

Worksheet time: 53mins

Name
Class
Date
1.

Đánh giá văn hóa doanh nghiệp có vai trò như thế nào đối với nhà lãnh đạo?

a)

Giúp người lãnh đạo định dạng được kiểu văn hóa mà doanh nghiệp mong muốn đạt tới.

b)

Giúp nhà quản trị có thể hiểu và biết được những mảng tối và sáng của văn hóa doanh nghiệp của từng nhóm khác nhau trong công ty.

c)

Giúp doanh nghiệp đánh giá để phát triển những mặt mạnh, mặt tốt và giỏi hạn tới mức tối thiểu những điểm yếu kém.

d)

Tất cả các ý trên đều đúng.

2.

Văn hóa doanh nghiệp được coi là "thanh nam châm" giúp doanh nghiệp thực hiện mục tiêu nào sau đây?

a)

Giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu trên thị trường.

b)

Giúp doanh nghiệp thu hút và duy trì đội ngũ nhân sự tài năng.

c)

Giúp doanh nghiệp thay đổi cấu trúc tổ chức.

d)

Giúp doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất.

3.

Theo các nguồn tài liệu, một trong những lý do khiến nhiều doanh nghiệp đầu tư xây dựng văn hóa nhưng chỉ thành công ở mức "cảm nhận và mơ hồ" là gì?

a)

Văn hóa doanh nghiệp không phải là yếu tố sống còn của doanh nghiệp.

b)

Thiếu sự cam kết từ lãnh đạo cấp cao nhất.

c)

Chưa biết sử dụng công cụ đánh giá văn hóa doanh nghiệp một cách chuyên nghiệp.

d)

Văn hóa doanh nghiệp quá trừu tượng nên không thể định lượng được.

4.

Mục đích của việc đánh giá văn hóa doanh nghiệp là "Định lượng ở mức có thể được một thứ trừu tượng và định tính." Điều này nhằm mục đích gì?

a)

Giúp giảm bớt sự cảm tính trong đánh giá và nhận xét.

b)

Xác định các chỉ số KPI cần thiết cho chiến lược kinh doanh.

c)

Đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp khi thay đổi lãnh đạo cấp cao.

d)

Hỗ trợ việc xây dựng triết lý kinh doanh.

5.

Việc đo lường và đánh giá văn hóa doanh nghiệp đặc biệt cần thiết khi nào?

a)

Khi có nghi ngờ rằng có những yếu tố của nền văn hóa đang tồn tại không đồng bộ với văn hóa mong muốn của doanh nghiệp.

b)

Khi các nhà quản lý đã xác định rằng, các nền văn hóa phải được thay đổi để đảm bảo sự thành công của doanh nghiệp.

c)

Khi đã có một sự thay đổi lãnh đạo cấp cao nhất của tổ chức.

d)

Tất cả các trường hợp trên.

6.

Mô hình ba cấp độ văn hóa doanh nghiệp của Edgar H. Schein sử dụng thuật ngữ "cấp độ" để chỉ điều gì?

a)

Mức độ cần thiết phải thay đổi của các giá trị văn hóa.

b)

Mức độ có thể cảm nhận được bằng giác quan của con người đối với các giá trị văn hóa trong doanh nghiệp.

c)

Mức độ ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động kinh doanh.

d)

Mức độ phù hợp giữa văn hóa hiện tại và văn hóa mong muốn.

7.

Theo E. Schein, các giá trị văn hóa hữu hình thuộc cấp độ nào?

a)

Cấp độ 3 - Những giá trị văn hóa nền tảng của doanh nghiệp.

b)

Cấp độ 2 - Những giá trị được chấp nhận, chia sẻ.

c)

Cấp độ 1 - Những giá trị văn hóa hữu hình của doanh nghiệp.

d)

Cấp độ 4 - Những giá trị văn hóa ngoại sinh.

8.

Các giá trị văn hóa thuộc Cấp độ 1 trong mô hình E. Schein phản ánh khoảng bao nhiêu phần trăm giá trị văn hóa của doanh nghiệp và có đặc điểm gì?

a)

Khoảng 50%, khó nhận diện.

b)

Khoảng 80%, dễ nhận diện.

c)

Khoảng 20%, dễ thay đổi.

d)

Khoảng 10%, không ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

9.

Theo mô hình ba cấp độ của E. Schein, các yếu tố nào sau đây thuộc Cấp độ 1 (Các giá trị văn hóa hữu hình)?

a)

Triết lý kinh doanh, mục tiêu kinh doanh.

b)

Niềm tin, nhận thức, suy nghĩ.

c)

Kiến trúc nội ngoại thất, đồng phục, logo.

d)

Chuẩn mực hành vi, quy tắc ứng xử.

10.

Triết lý kinh doanh, chiến lược kinh doanh và chuẩn mực hành vi (Quy tắc ứng xử - COC) thuộc cấp độ nào trong mô hình E. Schein?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cả cấp độ 1 và 2

11.

Trong mô hình của E. Schein, yếu tố nào được ví như kim chỉ nam định hướng cho hoạt động của doanh nghiệp và thuộc Cấp độ 2?

a)

Kiến trúc nội thất.

b)

Triết lý kinh doanh.

c)

Giá trị cốt lõi.

d)

Niềm tin mặc định.

12.

Cấp độ nào trong mô hình E. Schein được hình thành từ những yếu tố như: nhận thức, suy nghĩ, cảm xúc của lãnh đạo và nhân viên?

a)

Cấp độ 1

b)

Cấp độ 2

c)

Cấp độ 3

d)

Cả cấp độ 1 và 2

13.

Trong mô hình E. Schein, những giá trị văn hóa nền tảng (Cấp độ 3) được hình thành từ các yếu tố nào?

a)

Kiến trúc, đồng phục, logo.

b)

Triết lý kinh doanh, chiến lược kinh doanh.

c)

Nhận thức, suy nghĩ, cảm xúc, niềm tin/lòng tin, và các giá trị cốt lõi.

d)

Quy tắc ứng xử và chuẩn mực hành vi.

14.

Theo chiều mũi tên chi phối trong sơ đồ mô hình E. Schein, những giá trị văn hóa nền tảng (Cấp độ 3) chi phối cấp độ nào?

a)

Chỉ chi phối cấp độ 2.

b)

Chỉ chi phối cấp độ 1.

c)

Chi phối cấp độ 1 và cấp độ 2.

d)

Không chi phối cấp độ nào.

15.

Phương pháp đánh giá thực trạng văn hóa doanh nghiệp theo mô hình E. Schein được thực hiện dựa trên cơ sở nào?

a)

Sử dụng phương pháp khảo sát bằng hỏi để lượng hóa 3 cấp độ các yếu tố cấu thành của văn hóa doanh nghiệp.

b)

Phân tích kết quả tài chính (ROI, ROA) của doanh nghiệp.

c)

Dựa trên khung giá trị cạnh tranh.

d)

Dựa trên KPI (eNPS, ESI, ETR).

16.

Mô hình OCAI (Organisational Culture Assessment Instrument) được phát triển dựa trên lý thuyết nào?

a)

Thang nhu cầu Maslow.

b)

Khung giá trị cạnh tranh (Competing Values Framework).

c)

Mô hình ba cấp độ văn hóa.

d)

Thuyết X và Y.

17.

Mô hình OCAI phân tích tổ chức theo hai khía cạnh nào?

a)

Định hướng người lao động hay định hướng công việc.

b)

Quan tâm đến con người và quan tâm đến thành tích.

c)

Tính linh hoạt (linh hoạt/tự do hay kiểm soát ổn định) và xu hướng (hướng nội hay hướng ngoại).

d)

Hướng quy trình hay hướng kết quả.

18.

Mô hình OCAI nhận dạng doanh nghiệp theo bao nhiêu đặc tính chính?

a)

4

b)

5

c)

6

d)

8

19.

Đặc trưng nào sau đây KHÔNG phải là một trong bốn loại văn hóa tổ chức được phân loại theo Cameron và Quinn (OCAI)?

4 lines
20.

Văn hóa Thứ bậc (Hierarchy Culture) trong mô hình OCAI có đặc trưng là gì?

a)

Khả năng thích ứng, tính tự chủ, tinh thần sáng tạo.

b)

Môi trường làm việc thân thiện, trung thành và mang tính đồng đội cao.

c)

Trật tự, kỷ luật, hiệu suất, ổn định, và có ý thức cao trong việc tuân thủ nguyên tắc và quy trình.

d)

Tập trung vào thị phần, đánh bại đối thủ cạnh tranh bằng mọi giá.

21.

Văn hóa nào trong mô hình OCAI tập trung vào các yếu tố con người, chú trọng đến sự gắn kết, sự cộng bằng, phát triển nguồn nhân lực và có môi trường làm việc thân thiện?

a)

Văn hóa Hợp tác (Clan)

b)

Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy)

c)

Văn hóa Thứ bậc (Hierarchy)

d)

Văn hóa Thị trường (Market)

22.

Đặc trưng nào sau đây là tiêu chí thành công của Văn hóa Thứ bậc (Hierarchy Culture)?

a)

Dẫn đầu thị trường là giá trị cốt lõi.

b)

Phát triển nguồn nhân lực.

c)

Sự đảm bảo ổn định và hiệu quả là giá trị văn hóa cốt lõi.

d)

Đạt vị thế dẫn đầu trong thị trường.

23.

Mô hình văn hóa nào trong OCAI có đặc trưng là năng động, khuyến khích tính sáng tạo, chấp nhận thử thách, tạo sự khác biệt, và luôn dẫn đầu thị trường là giá trị cốt lõi?

a)

Văn hóa Thứ bậc

b)

Văn hóa Thị trường

c)

Văn hóa Hợp tác

d)

Văn hóa Sáng tạo (Adhocracy)

24.

Trong mô hình OCAI, mô hình văn hóa nào tìm kiếm sự kiểm soát những hướng ra bên ngoài tổ chức, quan tâm nhiều đến chi phí giao dịch và dựa trên cạnh tranh?

a)

Văn hóa Thứ bậc.

b)

Văn hóa Thị trường (Market).

c)

Văn hóa Hợp tác.

d)

Văn hóa Sáng tạo.

25.

Theo mô hình OCAI, tiêu chí "Chiến lược trọng tâm của tổ chức" (Strategic Emphasis) của Văn hóa Sáng tạo là gì?

a)

Tập trung vào yếu tố con người có ngăn hạn và dài hạn.

b)

Khả năng thích ứng, tính tự chủ, tinh thần sáng tạo, tăng trưởng.

c)

Tập trung vào lợi thế cạnh tranh và đo lường kết quả.

d)

Khuyến khích sự khéo léo và tự do cá nhân.

26.

Công cụ OCAI yêu cầu người trả lời phải chia 100 điểm trên tổng số bốn tiêu mục đại diện cho bốn loại văn hóa. Loại phong cách D chỉ ra nền văn hóa nào?

a)

Văn hóa gia đình (Clan)

b)

Văn hóa sáng tạo (Adhocracy)

c)

Văn hóa thị trường (Market)

d)

Văn hóa cấp bậc (Hierarchy)

27.

Công cụ đánh giá OCAI hữu dụng vì nó cho phép tổ chức thực hiện công việc nào sau đây?

a)

Mở ra những gì bị che phủ, hay là đưa lên trên bề mặt những gì ẩn chứa trong văn hóa của tổ chức.

b)

Xác định mô hình văn hóa hiện tại và văn hóa mong muốn cho tương lai của doanh nghiệp.

c)

Xây dựng chiến lược khởi xướng thay đổi với những thành tố trọng yếu nhất.

d)

Tất cả các ý trên.

28.

Trong mô hình OCAI, mô hình văn hóa nào có tiêu chí thành công là Đạt vị thế dẫn đầu trong thị trường và khẳng định sự thành công?

a)

Văn hóa Hợp tác

b)

Văn hóa Sáng tạo

c)

Văn hóa Thứ bậc

d)

Văn hóa Thị trường

29.

Mô hình OCAI được sử dụng để làm gì?

a)

Để đo lường mức độ gắn kết cá nhân với ENPS.

b)

Để nhận dạng loại hình văn hóa tổ chức hiện tại và mong muốn trong tương lai.

c)

Để xác định 8 khía cạnh văn hóa theo Recardo và Jolly.

d)

Để xác định 4 đặc điểm văn hóa có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động.

30.

Một trong sáu đặc tính mà mô hình OCAI khảo sát là:

a)

Tính nhất quán.

b)

Phối hợp nhóm.

c)

Chất keo kết dính của tổ chức.

d)

Đãi ngộ công bằng.

31.

Mô hình DOCS (Denison Organisational Culture Survey) được phát triển bởi giáo sư Daniel Denison, đã xác định bốn đặc điểm văn hóa nào có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động của công ty?

a)

Tính linh hoạt, Tính ổn định, Hướng nội, Hướng ngoại.

b)

Khả năng thích ứng, Sứ mệnh, Tính nhất quán, Sự tham gia (Sự tham chính).

c)

Văn hóa gia đình, Văn hóa thứ bậc, Văn hóa thị trường, Văn hóa sáng tạo.

d)

Giá trị cốt lõi, Triết lý kinh doanh, Tầm nhìn, Sứ mệnh.

32.

Theo mô hình DOCS, đặc điểm văn hóa nào tập trung vào việc xác định sự vững chắc, tính có kết trong nội bộ của văn hóa doanh nghiệp?

a)

Khả năng thích ứng.

b)

Sứ mệnh.

c)

Sự tham gia.

d)

Tính nhất quán.

33.

Trong mô hình DOCS, đặc điểm "Sứ mệnh" bao gồm ba chỉ số cụ thể nào?

a)

Sự trao quyền, Phối hợp nhóm, Phát triển năng lực.

b)

Định hướng chiến lược, Hệ thống mục tiêu, Tầm nhìn.

c)

Giá trị cốt lõi, Sự đồng thuận, Hợp tác và hội nhập.

d)

Đổi mới, Định hướng vào khách hàng, Tổ chức học tập.

34.

Chỉ số nào sau đây thuộc đặc điểm "Khả năng thích ứng" trong mô hình DOCS?

a)

Sự đồng thuận.

b)

Định hướng vào khách hàng.

c)

Hệ thống mục tiêu.

d)

Phối hợp nhóm.

35.

Đặc điểm "Sự tham gia" (Involvement) trong mô hình DOCS thể hiện sự tập trung của tổ chức vào các khía cạnh nào?

a)

Chuyển đổi các yêu cầu của môi trường bên ngoài thành hành động.

b)

Xây dựng năng lực của nhân viên, quyền sở hữu và trách nhiệm.

c)

Định hướng rõ ràng về mục tiêu cùng như phương hướng hoạt động dài hạn.

d)

Xác định các giá trị và hệ thống nền tảng cơ bản của văn hóa.

36.

Đặc điểm văn hóa "Khả năng thích ứng" trong mô hình DOCS trả lời cho câu hỏi nào về doanh nghiệp?

a)

Doanh nghiệp có hiểu rõ về định hướng và con đường phát triển?

b)

Doanh nghiệp có hiểu về thị trường và khách hàng để chuyển thành các hành động cụ thể?

c)

Đội ngũ nhân viên có cam kết với các mục tiêu và định hướng đã đặt ra?

d)

Doanh nghiệp đã có các hệ thống để thực hiện hiệu quả hoạt động kinh doanh?

37.

Theo mô hình DOCS, chỉ số nào thuộc đặc điểm "Tính nhất quán"?

a)

Đổi mới.

b)

Sự trao quyền.

c)

Tầm nhìn.

d)

Sự đồng thuận.

38.

Theo mô hình DOCS, một trong hai nghịch lý mà công ty luôn phải khắc phục để đạt được sự cân bằng là gì?

a)

Tính nhất quán với Khả năng thích ứng.

b)

Khả năng thích ứng với Sự tham gia.

c)

Hướng nội với Hướng ngoại.

d)

Sự tham gia với Tính nhất quán.

39.

Theo mô hình DOCS, kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, hướng ngoại (Khả năng thích ứng và Sứ mệnh) có ảnh hưởng lớn đến yếu tố nào của doanh nghiệp?

a)

Lợi tức đầu tư (ROI) và mức độ hài lòng của nhân viên.

b)

Thị phần và sự tăng doanh số bán hàng.

c)

Sự sáng tạo sản phẩm và dịch vụ mới.

d)

Mức lợi trên tài sản hiện có (ROA) và tiền lãi.

40.

Theo mô hình DOCS, yếu tố nào liên quan mật thiết đến sự sáng tạo sản phẩm và dịch vụ mới, giúp phát triển tính sáng tạo và làm hài lòng khách hàng?

a)

Tính ổn định (Sứ mệnh và Tính nhất quán)

b)

Hướng nội (Sự tham gia và Tính nhất quán)

c)

Hướng ngoại (Khả năng thích ứng và Sứ mệnh)

d)

Tính linh hoạt (Khả năng thích ứng và Sự tham gia)

41.

Theo mô hình DOCS, nếu một công ty tập trung quá nhiều vào các nhiệm vụ chung của doanh nghiệp (Sứ mệnh), họ có thể gặp phải khó khăn gì?

a)

Rơi vào tình trạng bị kiểm soát quá cao bởi ĐB.

b)

Lo lắng sự trao quyền cho nhân viên.

c)

Thiếu đi tính linh hoạt cần thiết.

d)

Dễ gặp phải các vấn đề về sự phối hợp trong nội bộ.

42.

Việc công ty đã có những mục tiêu ngắn hạn mà có thể giúp nhân viên thực hiện công việc cơ bản hàng ngày hướng về chiến lược và tầm nhìn của doanh nghiệp thuộc chỉ số nào trong DOCS?

a)

A. Định hướng chiến lược.

b)

B. Hệ thống mục tiêu.

c)

C. Tầm nhìn.

d)

D. Giá trị cốt lõi.

43.

Theo mô hình DOCS, chỉ số nào đo lường việc các nhân viên có chủ từ bỏ cái thấp ngã cá nhân và khuyến khích cho các hành động rất được quan tâm trong toàn doanh nghiệp?

a)

Sự đồng thuận.

b)

Hợp tác và hội nhập.

c)

Giá trị cốt lõi.

d)

Phối hợp nhóm.

44.

Theo mô hình DOCS, nếu một tổ chức có khả năng điều chỉnh cao (tính linh hoạt) sẽ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu nào?

a)

Đảm bảo chất lượng vận hành.

b)

Đạt được mục tiêu tăng trưởng.

c)

Phát triển sáng tạo và làm hài lòng khách hàng.

d)

Làm ơn có lãi và chỉ số tài chính tích cực.

45.

Mô hình DOCS có thể giúp tổ chức thực hiện việc nào sau đây?

a)

Đánh giá một cách có hệ thống các điểm mạnh và điểm yếu trong văn hóa doanh nghiệp.

b)

Xây dựng một hệ thống chỉ tiêu chuẩn để định hướng những nỗ lực đến mức hoạt động mong muốn xác định trước.

c)

Hiểu được mối liên quan giữa văn hóa doanh nghiệp hiện tại, các loại hình văn hóa với hiệu quả trong kinh doanh.

d)

Tất cả các ý trên.

46.

Chỉ số KPI nào được nhà quản lý sử dụng để đo lường mức độ gắn kết về mặt cảm xúc mà nhân viên dành cho tổ chức và các mục tiêu của nó?

a)

ESI (Employee Satisfaction Index)

b)

ETR (Employee Turnover Rate)

c)

NPS (Net Promoter Score)

d)

eNPS (Employee Net Promoter Scores)

47.

Để đo lường eNPS, nhân viên trả lời câu hỏi khảo sát theo thang điểm từ 0-10 sẽ được phân thành bao nhiêu nhóm?

a)

2 nhóm (Promoters và Passives)

b)

3 nhóm (Detractors, Passives, Promoters)

c)

4 nhóm (Detractors, Neutrals, Satisfied, Loyal)

d)

5 nhóm (Rất không hài lòng đến Rất hài lòng)

48.

Trong công thức tính chỉ số eNPS, nhóm nhân viên nào được xếp vào nhóm Detractors?

a)

Nhân viên trả lời từ 0 đến 6 điểm.

b)

Nhân viên trả lời từ 7 đến 8 điểm.

c)

Nhân viên trả lời từ 9 đến 10 điểm.

d)

Nhân viên trả lời 5 điểm trở xuống.

49.

Theo Forbes, sự gắn kết của nhân viên sẽ có được nếu nhân viên cảm thấy mình là thành viên có giá trị trong tổ chức, không phải là cá thể chỉ hỗ trợ tạo ra mục tiêu nào?

a)

Lợi nhuận.

b)

Thương hiệu.

c)

Chiến lược.

d)

Văn hóa.

50.

Theo công thức tính chỉ số ESI (Employee Satisfaction Index) bằng phương pháp 3 câu hỏi khảo sát, nếu một nhân viên có đáp án ba câu hỏi lần lượt là 8, 9, 10 (trên thang điểm 10), thì chỉ số ESI của nhân viên đó là bao nhiêu?

a)

77,8%

b)

80,0%

c)

88,9%

d)

90,0%

51.

Chỉ số ETR (Employee Turnover Rate) là thước đo để doanh nghiệp tính toán điều gì?

a)

Tỷ lệ nhân viên trung thành trong một kỳ nhất định.

b)

Số lượng nhân viên mới được tuyển dụng hàng năm.

c)

Tỷ lệ số lao động nghỉ việc trên số lao động bình quân trong một kỳ nhất định.

d)

Số lượng nhân viên không hài lòng về văn hóa doanh nghiệp.

52.

Theo Tiến sĩ John Sullivan, chuyên gia về quản lý nhân sự, tỷ lệ thôi việc (ETR) ở mức nào là dấu hiệu công ty đang gặp vấn đề về văn hóa doanh nghiệp?

a)

Từ 5% trở xuống.

b)

Từ 8% - 10%.

c)

Từ 11% trở lên.

d)

Trên 15%.

53.

Phương pháp khảo sát ESI 7 hạng mục sẽ giúp nhà quản lý tập trung thu thập thông tin theo nhóm các hạng mục cụ thể và riêng biệt, từ đó có thể nhìn nhận ra điều gì?

a)

Tỷ lệ thôi việc của công ty.

b)

Những vấn đề mà văn hóa doanh nghiệp đang gặp phải và tìm cách cải thiện.

c)

Mức độ phù hợp của lãnh đạo với văn hóa doanh nghiệp.

d)

Mức độ công bằng của hệ thống khen thưởng và phạt.

54.

Với chỉ số eNPS, nếu tỷ số D (Detractor) lớn hơn tỷ số P (Promoter), giá trị eNPS sẽ như thế nào?

a)

Giá trị eNPS bằng 0%.

b)

Giá trị eNPS có thể chạy trong khoảng -100% đến 0%.

c)

Giá trị eNPS phải nằm ở phần dương của trục giá trị.

d)

Giá trị eNPS phải nằm trong khoảng từ 10% đến 100%.

55.

Trong khảo sát 7 hạng mục ESI, hạng mục "Khả năng phát triển" đánh giá sự hài lòng của nhân viên với điều gì?

a)

Mức tiền thưởng cho nhân viên có công bằng hay không.

b)

Triển vọng nghề nghiệp và cơ hội mà công ty cung cấp cho họ.

c)

Sự tự do trong công việc của họ.

d)

Mức độ yêu thích của nhân viên với công ty.

56.

Theo hai tác giả Recardo, R., Jolly, J., văn hóa công ty được đo lường dựa trên bao nhiêu khía cạnh cụ thể?

a)

4

b)

6

c)

8

d)

9

57.

Theo Recardo và Jolly, khía cạnh "Phần thưởng và sự công nhận" bao gồm những vấn đề nào?

a)

Ra quyết định là tập trung hay phân quyền.

b)

Các nhân viên nào thì được thưởng, tiêu chuẩn để thăng chức, và mức độ phản hồi về mức độ hoàn thành công việc.

c)

Hoạch định dài hạn hay ngắn hạn.

d)

Sự sáng tạo và cải tiến có được đánh giá cao không.

58.

Theo mô hình đo lường của David H. Maister, khía cạnh nào sau đây được sử dụng để đánh giá văn hóa doanh nghiệp?

a)

Tận tâm, nhiệt tình và tôn trọng.

b)

Giao tiếp.

c)

Ra quyết định.

d)

Định hướng kế hoạch.

59.

Khía cạnh "Chấp nhận rủi ro" theo Recardo và Jolly đo lường điều gì trong văn hóa doanh nghiệp?

a)

Tầm quan trọng của sự hợp tác giữa các phòng ban.

b)

Sự công bằng và nhất quán với các chính sách được thực thi.

c)

Sự sáng tạo và cải tiến được đánh giá cao, chấp nhận rủi ro được khuyến khích, có sự rộng mở với các ý tưởng mới.

d)

Các quyết định nhanh hay chậm, tổ chức có mang tính đẳng cấp cao.

60.

David H. Maister tiến hành đo lường văn hóa doanh nghiệp trên 9 khía cạnh. Yếu tố nào sau đây không thuộc 9 khía cạnh đó?

a)

Chất lượng và những mối quan hệ với khách hàng.

b)

Định hướng kế hoạch.

c)

Đãi ngộ công bằng.

d)

Thỏa mãn nhân viên.

61.

Điền đáp án đúng cho câu số 1: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

62.

Điền đáp án đúng cho câu số 2: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

63.

Điền đáp án đúng cho câu số 3: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

64.

Điền đáp án đúng cho câu số 4: ______

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

65.

Điền đáp án đúng cho câu số 5: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

66.

Điền đáp án đúng cho câu số 6: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

67.

Điền đáp án đúng cho câu số 7: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

68.

Điền đáp án đúng cho câu số 8: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

69.

Điền đáp án đúng cho câu số 9: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

70.

Điền đáp án đúng cho câu số 10: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

71.

Điền đáp án đúng cho câu số 11: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

72.

Điền đáp án đúng cho câu số 12: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

73.

Điền đáp án đúng cho câu số 13: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

74.

Điền đáp án đúng cho câu số 14: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

75.

Điền đáp án đúng cho câu số 15: ______

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

76.

Điền đáp án đúng cho câu số 16: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

77.

Điền đáp án đúng cho câu số 17: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

78.

Điền đáp án đúng cho câu số 18: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

79.

Điền đáp án đúng cho câu số 19: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

80.

Điền đáp án đúng cho câu số 20: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

81.

Điền đáp án đúng cho câu số 21: ______

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

82.

Điền đáp án đúng cho câu số 22: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

83.

Điền đáp án đúng cho câu số 23: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

84.

Điền đáp án đúng cho câu số 24: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

85.

Điền đáp án đúng cho câu số 25: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

86.

Điền đáp án đúng cho câu số 26: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

87.

Điền đáp án đúng cho câu số 27: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

88.

Điền đáp án đúng cho câu số 28: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

89.

Điền đáp án đúng cho câu số 29: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

90.

Điền đáp án đúng cho câu số 30: ______

a)

C

b)

A

c)

B

d)

D

91.

Điền đáp án đúng cho câu số 31: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

92.

Điền đáp án đúng cho câu số 32: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

93.

Điền đáp án đúng cho câu số 33: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

94.

Điền đáp án đúng cho câu số 34: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

95.

Điền đáp án đúng cho câu số 35: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

96.

Điền đáp án đúng cho câu số 36: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

97.

Điền đáp án đúng cho câu số 37: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C

98.

Điền đáp án đúng cho câu số 38: ______

a)

A

b)

B

c)

C

d)

D

99.

Điền đáp án đúng cho câu số 39: ______

a)

B

b)

A

c)

C

d)

D

100.

Điền đáp án đúng cho câu số 40: ______

a)

D

b)

A

c)

B

d)

C