wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

LỜI MỞ ĐẦU

Total questions: 112

Worksheet time: 56mins

Name
Class
Date
1.

Theo phần mở đầu, mục tiêu chính của giáo trình Tâm lý học đại cương là gì?

a)

Cung cấp kiến thức nền tảng có hệ thống

b)

Tập trung vào kỹ năng thực hành trị liệu

c)

Giới thiệu lịch sử các trường phái triết học

d)

Đào tạo chuyên gia nghiên cứu chuyên sâu

2.

Vì sao Tâm lý học đại cương được giảng dạy ở nhiều ngành khác nhau trong bậc đại học?

a)

Vì kiến thức có tính ứng dụng rộng trong đời sống

b)

Vì chương trình yêu cầu bắt buộc cho y khoa

c)

Vì môn học dễ đạt điểm cao cho sinh viên

d)

Vì chỉ phù hợp với ngành công tác xã hội

3.

Chọn phương án mô tả đúng cấu trúc 4 chương của giáo trình nêu trong mở đầu.

a)

Tâm lý học là khoa học; Cơ sở tự nhiên và xã hội; Quá trình và trạng thái tâm lý; Nhân cách và phát triển nhân cách

b)

Giới thiệu tác giả; Lịch sử môn học; Phương pháp nghiên cứu; Ứng dụng lâm sàng

c)

Cảm xúc cơ bản; Nhận thức xã hội; Động cơ học tập; Tư vấn nghề nghiệp

d)

Triết học nền tảng; Thống kê cơ bản; Thực hành phòng thí nghiệm; Chuyên đề liên ngành

4.

Trong đoạn mô tả, "tâm lý" được hiểu tổng quát là gì?

a)

Tập hợp hiện tượng tinh thần trong đầu người

b)

Một vài cảm giác và trí nhớ đơn lẻ

c)

Chỉ suy nghĩ lý luận trừu tượng

d)

Chỉ thái độ và tình cảm nhất thời

5.

Nhận định nào mô tả đúng bản chất của hiện tượng tâm lý?

a)

Dạng phản xạ sinh học hoàn toàn tự phát

b)

Hiện tượng khách quan, tồn tại ngoài não người

c)

Dữ liệu đo lường cơ học không biến đổi

d)

Hiện tượng chủ quan, là hình ảnh chủ quan về thế giới

6.

Vì sao hiện tượng tâm lý chỉ diễn ra bên trong thế giới của con người?

a)

Gắn với hoạt động thần kinh và đời sống người

b)

Do môi trường tự nhiên quyết định tuyệt đối

c)

Vì chúng là sự kiện vật lý đo trực tiếp

d)

Do thói quen xã hội áp đặt không đổi

7.

Theo mục tiêu học phần, kỹ năng nào được nhấn mạnh cho sinh viên?

a)

Tránh quan sát và đánh giá hành vi

b)

Ghi nhớ toàn bộ tên trường phái cổ điển

c)

Thuộc lòng các ví dụ cảm giác thị giác

d)

Phân tích và áp dụng phương pháp nghiên cứu

8.

Khái niệm "đối tượng của tâm lý học" được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Các hiện tượng tâm lý như cảm xúc, ý chí

b)

Các cơ quan sinh học trong hệ thần kinh

c)

Các quy tắc đạo đức và chuẩn mực xã hội

d)

Các phương pháp thí nghiệm trong khoa học

9.

Nhiệm vụ cốt lõi của tâm lý học bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Soạn thảo giáo trình triết học cổ điển

b)

Phát triển thiết bị đo lường sinh học

c)

Xây dựng pháp luật và chuẩn mực hành vi

d)

Nghiên cứu bản chất, cơ chế và quy luật tâm lý

10.

Theo Platon (428–388 TCN), tâm lý được xem là gì?

a)

Cái có trước, quyết định hoạt động cơ thể

b)

Sản phẩm của vật chất như nước, lửa

c)

Phản xạ của cơ thể như một máy

d)

Hệ quả của đấu tranh giữa duy tâm và duy vật

11.

Ai là người khẳng định vị trí và tầm quan trọng của việc nghiên cứu tâm lý với tác phẩm "bàn về tâm hồn"?

a)

Hêghen, với ý niệm tuyệt đối

b)

Talét, với thuyết duy vật

c)

Khổng Tử, với nhân, trí, dũng

d)

Arixtốt, với phân loại tâm hồn

12.

R. Đê-các (1596–1650) đưa ra quan điểm nào về vật chất và tâm hồn?

a)

Vật chất quyết định ý niệm tuyệt đối

b)

Tâm hồn sinh ra từ nước và lửa

c)

Hợp nhất thành một thực thể

d)

Là hai thực thể song song tồn tại

13.

Nhà tư tưởng nào đã đặt cơ sở đầu tiên cho việc tìm ra cơ chế phản xạ trong hoạt động tâm lý?

a)

L. Pho-bach với duy vật luận

b)

Vôn-phơ với nhân chủng học

c)

V. Vun-tơ với thí nghiệm

d)

R. Đê-các với phân tích cơ thể

14.

Sự kiện đánh dấu tâm lý học trở thành một khoa học độc lập diễn ra vào năm nào và ở đâu?

a)

Năm 1650 tại London, Anh

b)

Năm 1734 tại Berlin, Đức

c)

Năm 1879 tại Leipzic, Đức

d)

Năm 1804 tại Paris, Pháp

15.

V. Vun-tơ đã nghiên cứu tâm lý bằng phương pháp nào được nhấn mạnh?

a)

Tranh luận duy tâm duy vật

b)

Suy đoán, diễn giải thần học

c)

Thử nghiệm dược lý và giải phẫu

d)

Quan sát, thực nghiệm, đo đạc

16.

Trong mô hình hành vi cổ điển của J. Watson, ký hiệu S - R thể hiện điều gì?

a)

Kích thích dẫn tới phản ứng hành vi

b)

Tư duy quyết định hành vi cá nhân

c)

Trải nghiệm xã hội định hình nhân cách

d)

Cấu trúc não bộ tạo nên ý thức

17.

Sự bổ sung S - O - R trong hành vi luận nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?

a)

Quá trình trung gian của cơ thể

b)

Tập tính bẩm sinh cố định

c)

Các quy luật hình thái thị giác

d)

Siêu ngã chi phối đạo đức

18.

Tâm lý học Gestalt tập trung nghiên cứu chủ yếu về điều gì?

a)

Mô hình xử lý thông tin tuyến tính

b)

Xung năng vô thức chi phối

c)

Phản xạ có điều kiện đơn giản

d)

Tính ổn định và toàn thể của tri giác

19.

Theo phân tâm học của S. Freud, cái ấy (Id) có đặc trưng nào nổi bật?

a)

Lý trí hiện thực hằng ngày

b)

Đạo đức lý tưởng siêu ngã

c)

Trải nghiệm xã hội lịch sử

d)

Bản năng vô thức và khoái cảm

20.

Phê phán chính đối với phân tâm học trong tài liệu là gì?

a)

Tuyệt đối hóa học thuyết nhận thức

b)

Xem nhẹ vai trò kích thích bên ngoài

c)

Bỏ qua tính toàn thể của tri giác

d)

Đề cao vô thức và phủ nhận ý thức

21.

Tâm lý học nhân văn do C. Rogers và A. Maslow khẳng định bản chất con người như thế nào?

a)

Vốn tốt đẹp và có tiềm năng

b)

Do xung năng dục chi phối

c)

Phụ thuộc hoàn toàn phản xạ

d)

Bị quyết định bởi cấu trúc

22.

Đóng góp chính của J. Piaget đối với tâm lý học là gì?

a)

Phát hiện quy luật bùng sáng trong tri giác

b)

Đưa ra thuyết điều kiện hóa thao tác

c)

Nghiên cứu phát triển nhận thức qua giai đoạn

d)

Xây dựng thuyết nhu cầu năm bậc đầy đủ

23.

Điểm cốt lõi của tâm lý học hoạt động theo truyền thống Liên Xô là gì?

a)

Tâm lý là sự phản ánh hiện thực qua hoạt động

b)

Hành vi chỉ là liên kết kích thích phản ứng

c)

Tri giác quyết định bởi hình thái trường

d)

Ý thức do siêu ngã kiểm duyệt chặt chẽ

24.

Theo quan niệm khoa học, tâm lý người là gì?

a)

Chất tiết trực tiếp từ não bộ

b)

Sự phản ánh hiện thực khách quan

c)

Linh hồn siêu hình do trời ban

d)

Bản năng bẩm sinh bất biến

25.

Quan niệm duy vật tầm thường về tâm lý khẳng định điều nào?

a)

Tâm lý gắn với hoạt động và giao tiếp

b)

Tâm lý là phản ánh hiện thực khách quan

c)

Tâm lý là sản phẩm của xã hội lịch sử

d)

Tâm lý do não quyết định như tiết ra mật

26.

Ý nghĩa của câu: "Tinh thần, tâm lý… là vật chất được chuyển vào trong não" nhấn mạnh điều gì?

a)

Tinh thần tách biệt thế giới vật chất

b)

Não tạo ra tinh thần từ hư vô

c)

Tinh thần là phản ánh hiện thực

d)

Tâm lý do di truyền quyết định

27.

Vì sao nói tâm lý người mang tính chủ thể?

a)

Do chịu tác động của siêu hình

b)

Do mỗi người có não bộ giống nhau

c)

Do không chịu ảnh hưởng xã hội

d)

Do phản ánh qua lăng kính cá nhân

28.

Hiện thực khách quan được hiểu là gì?

a)

Các chuẩn mực đạo đức chủ quan

b)

Những gì tồn tại ngoài ý thức con người

c)

Các cảm xúc bên trong mỗi cá nhân

d)

Những giá trị do tôn giáo tạo ra

29.

Tính xã hội-lịch sử của tâm lý người thể hiện ở điểm nào?

a)

Hình thành tách rời quan hệ người-người

b)

Biến đổi theo lịch sử cá nhân và cộng đồng

c)

Chỉ phụ thuộc cấu trúc sinh học não

d)

Bất biến theo thời gian và không gian

30.

Nói "não là cơ sở vật chất của tâm lý" hàm ý gì đúng nhất?

a)

Không có não thì vẫn có tâm lý

b)

Não là nơi sinh và tồn tại của tâm lý

c)

Tâm lý là chất tiết của các tuyến

d)

Não không liên quan đến phản xạ

31.

Đặc điểm nổi bật của hình ảnh tâm lý là gì?

a)

Cứng nhắc và máy móc

b)

Ngẫu nhiên và vô tổ chức

c)

Sinh động và sáng tạo

d)

Tĩnh tại và không sáng tạo

32.

Ví dụ hai người gặp cùng một người xin tiền nhưng phản ứng khác nhau minh họa điều gì?

a)

Quy luật phản xạ không điều kiện

b)

Tính chủ thể và khác biệt cá nhân

c)

Bản năng bẩm sinh giống nhau

d)

Ảnh hưởng duy nhất của kinh tế

33.

Nguồn gốc của tâm lý người trước hết bắt nguồn từ đâu?

a)

Thế giới khách quan và xã hội

b)

Cấu trúc tuyến nội tiết

c)

Di truyền gen từ cha mẹ

d)

Ý thức bẩm sinh siêu hình

34.

Tâm lý người là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp vì điều nào sau đây?

a)

Chỉ xuất hiện khi cô lập khỏi xã hội

b)

Không chịu ảnh hưởng kinh nghiệm

c)

Do não hoạt động tự phát đơn lẻ

d)

Hình thành trong các quan hệ xã hội

35.

Nhận định nào phản bác quan niệm duy tâm về tâm lý?

a)

Tâm lý phản ánh hiện thực khách quan

b)

Tâm lý là trạng thái tinh thần sẵn có

c)

Tâm lý không gắn với thế giới bên ngoài

d)

Tâm lý do trời ban và bất biến

36.

Chức năng định hướng của tâm lý chủ yếu giúp con người làm gì khi bắt đầu hoạt động?

a)

Tạo động lực sinh học tự phát mạnh mẽ

b)

Loại bỏ mọi cảm xúc gây nhiễu hoạt động

c)

Tăng tốc độ phản xạ không điều kiện

d)

Xác định rõ mục đích và đường đi hoạt động

37.

Chức năng thúc đẩy (động lực) của tâm lý được hiểu đúng nhất là:

a)

Tạo ra điều kiện khách quan mới ngay lập tức

b)

Xóa bỏ nhu cầu, hứng thú và niềm tin

c)

Kiểm tra kết quả hoạt động sau khi xong

d)

Lôi cuốn con người bắt tay vào hoạt động

38.

Chức năng điều khiển của tâm lý nhấn mạnh điều nào trong quá trình hoạt động?

a)

Thay thế toàn bộ kế hoạch ban đầu ngay

b)

Tăng cường trí nhớ tạm thời của cá nhân

c)

Hướng hoạt động theo mục đích đã đặt

d)

Ngăn chặn mọi cảm xúc xuất hiện

39.

Chức năng điều chỉnh của tâm lý giúp phù hợp với điều gì để thực hiện mục đích?

a)

Chuẩn mực đạo đức phổ quát của xã hội

b)

Điều kiện và hoàn cảnh thực tế đang có

c)

Kinh nghiệm di truyền qua các thế hệ

d)

Sở thích cá nhân bất kỳ của mỗi người

40.

Theo căn cứ thời gian tồn tại, đâu là đặc trưng của các quá trình tâm lý?

a)

Ổn định bền vững, khó hình thành mới

b)

Kéo dài lâu, khó xác định điểm kết thúc

c)

Diễn ra ngắn, có mở đầu và kết thúc rõ

d)

Không ảnh hưởng tới hoạt động nhận thức

41.

Quá trình tâm lý nào cung cấp tri thức về thế giới khách quan?

a)

Quá trình nhận thức gồm cảm giác, tri giác, tư duy

b)

Trạng thái tâm lý nền như tập trung, mệt mỏi

c)

Quá trình cảm xúc với cảm giác thích ghét

d)

Quá trình ý chí vượt khó và quyết định

42.

Các trạng thái tâm lý có ảnh hưởng nào đối với hoạt động đang diễn ra?

a)

Luôn làm vô hiệu mọi thuộc tính nhân cách

b)

Có thể làm tăng hoặc giảm nhịp độ hoạt động

c)

Chỉ xuất hiện sau khi hoàn tất nhiệm vụ

d)

Không liên quan tới sức mạnh hành động

43.

Thuộc tính tâm lý khác với quá trình và trạng thái ở điểm nào sau đây?

a)

Diễn ra ngắn, có mở đầu và kết thúc rõ

b)

Tương đối ổn định, khó mất đi, tạo nét riêng

c)

Làm nền tảng tạm thời cho hoạt động khác

d)

Chỉ bao gồm cảm giác, tri giác và tưởng tượng

44.

Nguyên tắc đảm bảo tính khách quan trong nghiên cứu tâm lí yêu cầu gì khi xác định đối tượng nghiên cứu?

a)

Dựa vào suy đoán chủ quan của nhà nghiên cứu

b)

Tập trung vào cảm xúc cá nhân người tham gia

c)

Chỉ dùng số liệu xã hội học tổng hợp

d)

Lấy chính hiện tượng tâm lí làm đối tượng

45.

Nguyên tắc duy vật biện chứng khẳng định điều nào về bản chất tâm lí người?

a)

Mang bản chất xã hội lịch sử và chịu quy định xã hội

b)

Hoàn toàn do yếu tố sinh học bẩm sinh quyết định

c)

Chủ yếu do ý chí cá nhân không phụ thuộc xã hội

d)

Tồn tại độc lập, không liên hệ với hoạt động

46.

Nguyên tắc thống nhất tâm lí, ý thức với hoạt động nhấn mạnh mối quan hệ nào?

a)

Tâm lí hình thành và bộc lộ trong hoạt động

b)

Ý thức không ảnh hưởng đến sản phẩm hoạt động

c)

Tâm lí tồn tại tách rời hành vi thực tế

d)

Hoạt động chỉ phản ánh sinh học tự phát

47.

Theo nguyên tắc liên hệ, các hiện tượng tâm lí có đặc điểm nào trong đời sống?

a)

Quan hệ chặt chẽ và ảnh hưởng lẫn nhau

b)

Chỉ liên hệ khi có biến cố cực đoan

c)

Tồn tại riêng rẽ không tương tác

d)

Chỉ liên hệ với hiện tượng tự nhiên

48.

Nguyên tắc phát triển yêu cầu nhà nghiên cứu nhận thức điều gì về tâm lí con người?

a)

Luôn biến đổi qua các giai đoạn phát triển

b)

Cố định sau tuổi trưởng thành

c)

Chỉ thay đổi do bệnh lí bất thường

d)

Không liên quan đến môi trường xã hội

49.

Một kế hoạch nghiên cứu tuân thủ tính khách quan khi nào trong phương pháp quan sát?

a)

Chỉ ghi chép các cảm nhận chủ quan của người quan sát

b)

Quan sát hiện tượng trong trạng thái tự nhiên của nó

c)

Chỉ sử dụng quan sát gián tiếp qua báo cáo

d)

Luôn yêu cầu người quan sát tham gia vào hoạt động

50.

Chọn ví dụ phù hợp nhất minh họa nguyên tắc thống nhất tâm lí với hoạt động.

a)

Đo động cơ học tập qua hành vi chuẩn bị bài

b)

Suy luận tính cách từ chiêm tinh cá nhân

c)

Đánh giá trí tuệ chỉ bằng bảng hỏi tự thuật

d)

Xác định cảm xúc bằng mơ hồ trực giác

51.

Điểm hạn chế nổi bật của phương pháp quan sát trong nghiên cứu tâm lí là gì?

a)

Không dùng được cho hiện tượng tâm lí

b)

Không thể ghi chép dữ liệu quan sát

c)

Tính bị động cao và tốn nhiều công sức

d)

Tính chủ động thấp của nhà nghiên cứu

52.

Yêu cầu nào giúp một cuộc quan sát tâm lí đạt hiệu quả?

a)

Chỉ tập trung vào thiết bị đo lường

b)

Xác định rõ mục đích và đối tượng

c)

Phỏng vấn người tham gia sau quan sát

d)

Giữ bí mật kế hoạch quan sát

53.

Nội dung chính của phương pháp điều tra bằng bảng hỏi là gì?

a)

Thử nghiệm với kích thích kiểm soát chặt

b)

Các bài kiểm tra năng lực tiêu chuẩn hóa

c)

Hệ thống câu hỏi soạn sẵn thu thập ý kiến

d)

Quan sát hành vi trong môi trường tự nhiên

54.

Hạn chế thường gặp của điều tra bằng bảng hỏi trong nghiên cứu tâm lí là gì?

a)

Kết quả trả lời thiếu tính khách quan

b)

Không áp dụng được ở nhiều địa bàn

c)

Khó thu thập dữ liệu nhanh và rộng

d)

Không thể soạn câu hỏi đóng và mở

55.

Thực nghiệm trong phòng thí nghiệm khác thực nghiệm tự nhiên ở điểm nào?

a)

Điều kiện kiểm soát tác động bên ngoài

b)

Sử dụng bảng hỏi làm công cụ chính

c)

Diễn ra trong đời sống bình thường

d)

Không cần loại trừ các yếu tố ngẫu nhiên

56.

Trong thực nghiệm tự nhiên, nhà nghiên cứu có thể làm gì để khảo sát hiện tượng tâm lí?

a)

Thay đổi có chủ đích các yếu tố của hoàn cảnh

b)

Giữ nguyên mọi điều kiện như trong phòng thí nghiệm

c)

Loại bỏ hoàn toàn ảnh hưởng cá nhân người tham gia

d)

Chỉ quan sát mà không gây tác động nào

57.

Mục đích của thực nghiệm điều tra trong nghiên cứu tâm lí là gì?

a)

So sánh dữ liệu điều tra với dữ liệu quan sát

b)

Đánh giá tác động của yếu tố ngẫu nhiên

c)

Khẳng định vai trò của biện pháp giáo dục mới

d)

Dựng bức tranh về thực trạng hiện tượng tại thời điểm cụ thể

58.

Thực nghiệm hình thành thường gồm giai đoạn nào sau đây?

a)

Chọn mẫu, tiền trắc nghiệm, hậu trắc nghiệm

b)

Quan sát tự nhiên, ghi chép, phỏng vấn bổ sung

c)

Thu thập bảng hỏi, nhập dữ liệu, mô tả thống kê

d)

Đo trạng thái trước, thiết kế biện pháp, áp dụng và đánh giá biến đổi

59.

Trong nghiên cứu tâm lí, trắc nghiệm được dùng chủ yếu để đo lường điều gì một cách khách quan?

a)

Sự biến đổi sinh học tức thời

b)

Một số mặt tâm lí nhân cách

c)

Tình huống xã hội bất định

d)

Hành vi ngẫu nhiên của đối tượng

60.

Tiêu chuẩn nào phản ánh yêu cầu kết quả giống nhau khi lặp lại trắc nghiệm với nhiều đối tượng khác nhau?

a)

Tính kinh tế về thiết bị

b)

Độ tin cậy của kết quả

c)

Tính tiêu chuẩn hóa quy trình

d)

Tính hiệu lực của trắc nghiệm

61.

Trong một bộ trắc nghiệm trọn bộ thường bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Bảng câu hỏi định tính mở

b)

Văn bản trắc nghiệm chuẩn

c)

Nhật kí quan sát dài hạn

d)

Biểu đồ nhân trắc học

62.

Ưu điểm cơ bản của trắc nghiệm KHÔNG bao gồm nội dung nào dưới đây?

a)

Đơn giản về thiết bị kĩ thuật

b)

Tính ngắn gọn khi triển khai

c)

Định lượng được kết quả

d)

Tập trung vào quá trình diễn ra

63.

Hạn chế của trắc nghiệm là gì khi xem xét kết quả nghiên cứu?

a)

Không thể áp dụng với nhóm

b)

Không đo được hành vi cụ thể

c)

Luôn thiên vị người khảo sát

d)

Khó đảm bảo tính tiêu chuẩn hóa

64.

Phương pháp phân tích sản phẩm hoạt động dựa vào loại dữ liệu nào để đánh giá tâm lí con người?

a)

Dữ liệu khảo sát môi trường

b)

Tương tác nhóm xã hội

c)

Sản phẩm vật chất, tinh thần

d)

Số đo sinh lí của cơ thể

65.

Khi phỏng vấn để thu thập thông tin tâm lí, điều nào sau đây cần chuẩn bị để có tài liệu tốt?

a)

Tìm hiểu trước về đối tượng

b)

Lập danh sách câu hỏi cố định

c)

Giữ câu hỏi thật chung chung

d)

Tránh thay đổi cách trò chuyện

66.

Hình thức phỏng vấn nào được liệt kê trong tài liệu?

a)

Trực tiếp hoặc gián tiếp

b)

Qua quan sát ẩn danh

c)

Qua bảng hỏi trực tuyến

d)

Qua nhật kí tự thuật

67.

Khái niệm hoạt động phản ánh chủ yếu mối quan hệ nào của con người?

a)

Giữa con người với chính mình

b)

Giữa con người với ngôn ngữ

c)

Giữa con người với thiên nhiên

d)

Giữa con người với đồ vật

68.

Trong khái niệm giao tiếp, con người thường giữ vai trò gì?

a)

Chủ thể với khách thể

b)

Khách thể với chủ thể

c)

Chủ thể với chủ thể

d)

Khách thể với khách thể

69.

Nhận định nào mô tả đúng mối quan hệ qua lại giữa hoạt động và giao tiếp trong đời sống?

a)

Hoạt động và giao tiếp hỗ trợ lẫn nhau

b)

Hoạt động chỉ tồn tại khi không giao tiếp

c)

Hoạt động thay thế giao tiếp hoàn toàn

d)

Giao tiếp làm giảm hiệu quả hoạt động

70.

Theo cách thứ nhất, giao tiếp đóng vai trò gì đối với hoạt động?

a)

Yếu tố phụ trợ

b)

Nguyên nhân xa

c)

Kết quả sau cùng

d)

Điều kiện để tiến hành

71.

Theo cách thứ hai, hoạt động giữ vai trò gì đối với giao tiếp giữa người với người?

a)

Chuẩn mực đạo đức

b)

Mục tiêu cuối cùng

c)

Phương tiện truyền đạt

d)

Điều kiện để thực hiện

72.

Tâm lí, theo lập trường mácxít, là sản phẩm của yếu tố nào?

a)

Cấu trúc não bộ

b)

Hoạt động và giao tiếp

c)

Bản năng bẩm sinh

d)

Di truyền sinh học

73.

Hoạt động tâm lí có nguồn gốc từ đâu theo nội dung học tập?

a)

Hoạt động thực tiễn với vật thể

b)

Trải nghiệm cá nhân đơn lẻ

c)

Tư duy trừu tượng thuần túy

d)

Quá trình thần kinh tự phát

74.

Khái niệm hoạt động chủ đạo ám chỉ điều gì trong các giai đoạn phát triển?

a)

Loại hoạt động chi phối phát triển

b)

Hoạt động tiêu khiển thuần túy

c)

Công việc ngẫu nhiên theo sở thích

d)

Mọi hoạt động có thời lượng dài

75.

Ví dụ điển hình về hoạt động chủ đạo ở lứa tuổi học sinh là gì?

a)

Hoạt động giải trí

b)

Hoạt động vui chơi

c)

Hoạt động lao động

d)

Hoạt động học tập

76.

Giao tiếp xuất hiện rất sớm ở trẻ và đóng vai trò gì từ 6 tháng đến 2 tuổi?

a)

Chỉ giúp tăng trí nhớ ngôn ngữ

b)

Không ảnh hưởng đáng kể

c)

Chỉ tạo thói quen nói chuyện

d)

Nhân tố phát triển sinh lí và tâm lí

77.

Ở tuổi thiếu niên, giao tiếp với bạn bè thường có ảnh hưởng như thế nào?

a)

Tác động mạnh đến hứng thú

b)

Giảm hoàn toàn nhu cầu học

c)

Không liên quan đến nhân cách

d)

Chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe

78.

Phát biểu nào thể hiện đầy đủ vai trò của hoạt động và giao tiếp đối với hình thành, phát triển tâm lí?

a)

Chỉ ảnh hưởng đến trí tuệ

b)

Đều là yếu tố phụ thuộc bẩm sinh

c)

Chỉ là hậu quả của xã hội

d)

Cùng là điều kiện và động lực

79.

Theo đoạn văn, giao tiếp giữ vai trò chủ yếu nào trong sự phát triển tâm lí ở trẻ em?

a)

Thay thế hoàn toàn hoạt động học tập ở nhà trường

b)

Giảm tác động của thế giới đối tượng lên trẻ em

c)

Làm mất vai trò của ngôn ngữ trong tư duy con người

d)

Chuyển tải chuẩn mực xã hội thành kinh nghiệm cá nhân

80.

Sơ đồ tổng quát nêu hai trục chính hình thành tâm lí là gì?

a)

Hoạt động có đối tượng và hoạt động giao tiếp

b)

Cảm xúc bẩm sinh và phản xạ có điều kiện

c)

Di truyền sinh học và môi trường tự nhiên

d)

Tri giác trực tiếp và thao tác tư duy

81.

Kết luận nào phản ánh đúng mối quan hệ giữa hoạt động và tâm lí con người?

a)

Hoạt động chỉ chịu chi phối bởi kích thích bên ngoài

b)

Giao tiếp làm con người lệ thuộc vào môi trường

c)

Tâm lí tồn tại tách rời khỏi quan hệ xã hội

d)

Tâm lí là sản phẩm của hoạt động và giao tiếp

82.

Trong phần Ôn tập Chương 1, nhiệm vụ nghiên cứu nào thuộc về tâm lí học?

a)

Thiết kế thí nghiệm hoá học về cảm giác vị giác

b)

Mô tả di truyền học quần thể người hiện đại

c)

Xây dựng máy đo hành vi tự động hóa

d)

Phân tích đối tượng và nhiệm vụ của tâm lí học

83.

Theo quan điểm sinh lý học duy vật, tâm lý là chức năng của cơ quan nào?

a)

Của hệ nội tiết cơ thể

b)

Của tủy sống riêng lẻ

c)

Của não bộ con người

d)

Của hệ cơ xương

84.

Thành phần nào KHÔNG thuộc các phần chính của não bộ được liệt kê?

a)

Hạch nền ngoại vi

b)

Hành tủy và cầu não

c)

Não giữa và não trung gian

d)

Tiểu não và bán cầu đại não

85.

Vỏ não có đặc điểm cấu trúc nào được nhấn mạnh?

a)

Gồm 8 lớp không đều nhau

b)

Gồm 6 lớp tế bào dày

c)

Gồm 2 lớp tế bào mỏng

d)

Gồm 4 lớp xen kẽ nhau

86.

Ghép thùy vỏ não với miền chức năng chính được nêu trong tài liệu.

a)

Thùy đỉnh – miền thính giác

b)

Thùy thái dương – miền thị giác

c)

Thùy chẩm – miền xúc giác

d)

Thùy trán – miền vận động

87.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò chung của vỏ não đối với hoạt động cơ thể?

a)

Điều hòa và phối hợp hoạt động

b)

Tạo xung thần kinh độc lập

c)

Kiểm soát duy nhất nội tiết

d)

Chỉ xử lý kích thích đau

88.

Ý nghĩa của ‘định khu chức năng’ trên vỏ não được diễn đạt đúng nhất là gì?

a)

Mỗi thùy chỉ đảm nhiệm một hiện tượng

b)

Vỏ não không liên quan đến hành vi phức tạp

c)

Các miền là cơ sở vật chất chủ yếu của hiện tượng

d)

Hiện tượng luôn do tiểu não và cầu não tạo ra

89.

Nhận định nào phản ánh tính phối hợp liên thùy trong tạo hiện tượng tâm lý?

a)

Hành tủy quyết định ý thức

b)

Nhiều thùy cùng tham gia tạo hình

c)

Tiểu não đảm nhiệm mọi chức năng

d)

Một hiện tượng chỉ cần một thùy

90.

Chọn mô tả đúng về phân xạ có điều kiện theo phần trình bày.

a)

Phản ứng bẩm sinh bất biến

b)

Phản ứng chỉ thuộc hệ nội tiết

c)

Phản ứng tự tạo để thích nghi

d)

Phản ứng xảy ra ngoài não bộ

91.

Cơ sở sinh lý của phản xạ có điều kiện là gì?

a)

Tủy sống và dây thần kinh

b)

Cầu não và hạch nền

c)

Vỏ não và hoạt động bình thường

d)

Tiểu não và hành tủy

92.

Theo I.P. Pavlov, đường liên hệ tạm thời hình thành từ sự tác dụng hỗ tương giữa vùng nào?

a)

Trung khu kích thích không điều kiện và trung khu kích thích có điều kiện

b)

Thùy chẩm và thùy thái dương

c)

Hành tủy và tiểu não

d)

Hệ nội tiết và hệ cơ xương

93.

Phản xạ có điều kiện khác phản xạ không điều kiện ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

Chỉ xuất hiện ở động vật bậc thấp

b)

Được hình thành do luyện tập có kích thích

c)

Diễn ra tự động không cần kích thích

d)

Luôn mạnh hơn mọi phản xạ khác

94.

Vai trò của phản xạ có điều kiện đối với sự thích ứng của cơ thể là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn phản xạ không điều kiện

b)

Ngăn chặn mọi kích thích mới lạ

c)

Giữ nguyên phản ứng bẩm sinh cố định

d)

Giúp thích ứng linh hoạt với môi trường

95.

Hệ thống tín hiệu thứ nhất chủ yếu xử lý loại tín hiệu nào?

a)

Biểu tượng trừu tượng siêu hình

b)

Ngôn ngữ ký hiệu và lời nói

c)

Sự vật hiện tượng gây hình ảnh

d)

Tín hiệu điện sinh học nội tại

96.

Hệ thống tín hiệu thứ hai có cơ sở sinh lý cho chức năng nào?

a)

Vận động cơ bản không ý thức

b)

Ý thức và tư duy ngôn ngữ

c)

Phản xạ tủy sống bẩm sinh

d)

Điều hòa nội tiết tự động

97.

Hoạt động thần kinh cấp thấp có đặc điểm nào nổi bật?

a)

Bám sinh khó thay đổi truyền lại

b)

Chỉ có ở con người hiện đại

c)

Dễ biến đổi qua học tập dài hạn

d)

Luôn dựa vào ngôn ngữ tín hiệu

98.

Trong hoạt động thần kinh cấp cao, hai quá trình cơ bản là gì?

a)

Tư duy và tưởng tượng

b)

Hưng phấn và ức chế

c)

Cảm giác và tri giác

d)

Ghi nhớ và tái hiện

99.

Quy luật hoạt động theo hệ thống mô tả điều gì về phản ứng của vỏ não?

a)

Không tạo được thói quen hành vi

b)

Chỉ phản ứng với kích thích mạnh

c)

Phản ứng riêng lẻ từng kích thích

d)

Phản ứng theo tổ hợp kích thích

100.

Quy luật lan tỏa và tập trung nói về diễn biến nào của hưng phấn/ức chế?

a)

Chuyển thành kích thích đau đớn

b)

Chỉ cố định ở một điểm duy nhất

c)

Lan sang điểm khác rồi tập trung lại

d)

Biến mất ngay sau khi xuất hiện

101.

Trong cảm ứng qua lại, hưng phấn ở một điểm có thể gây ra điều gì ở điểm khác?

a)

Ức chế đối lập đồng thời

b)

Tăng dẫn truyền cơ xương

c)

Giảm cảm giác đau tạm thời

d)

Tạo phản xạ không điều kiện mới

102.

Ví dụ nào minh họa cảm ứng âm tính?

a)

Sợ hãi không nói nên lời

b)

Nín thở để nghe rõ

c)

Tập trung đọc không nghe ồn

d)

Học lâu chuyển sang mệt mỏi

103.

Quy luật phụ thuộc vào cường độ kích thích phát biểu quan hệ nào?

a)

Cường độ yếu gây phản ứng cực mạnh

b)

Cường độ mạnh gây phản ứng yếu

c)

Cường độ mạnh gây phản ứng mạnh

d)

Cường độ trung bình gây ức chế sâu

104.

Phát biểu đúng về hệ thống tín hiệu thứ nhất và thứ hai ở người?

a)

Hai hệ luôn đối lập loại trừ

b)

Cả hai cùng tồn tại hỗ trợ nhau

c)

Chỉ hệ thứ nhất tồn tại

d)

Chỉ hệ thứ hai tồn tại

105.

Theo tâm lý học, hoạt động là gì?

a)

Quá trình nghỉ ngơi hồi phục cơ thể

b)

Quá trình tác động qua lại với thế giới khách quan

c)

Quá trình tiêu hao năng lượng cơ bắp

d)

Quá trình phản xạ vô điều kiện thường xuyên

106.

Tính đối tượng của hoạt động thể hiện ở điểm nào?

a)

Luôn có sản phẩm vật chất cuối cùng

b)

Luôn hướng tới một đối tượng cụ thể

c)

Luôn sử dụng công cụ kỹ thuật hiện đại

d)

Luôn do tập thể cùng thực hiện

107.

Trong hoạt động học tập, "đối tượng" chủ yếu là gì?

a)

Công cụ, thiết bị hỗ trợ học

b)

Quan hệ xã hội của người học

c)

Tri thức khoa học cần chiếm lĩnh

d)

Kỹ năng nghề nghiệp thực hành

108.

Tính chủ thể của hoạt động nhấn mạnh điều nào?

a)

Hoạt động do con người thực hiện có ý thức

b)

Hoạt động diễn ra hoàn toàn tự phát

c)

Hoạt động chỉ do tập thể quyết định

d)

Hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào công cụ

109.

Tính mục đích của hoạt động gắn bó với yếu tố nào nhất?

a)

Thời gian thực hiện công việc

b)

Số lượng người tham gia hoạt động

c)

Mức độ hiện đại của công cụ

d)

Đối tượng mà hoạt động hướng tới

110.

Tính gián tiếp của hoạt động được thể hiện ra sao?

a)

Sử dụng phương tiện làm khâu trung gian

b)

Luôn có người giám sát quá trình

c)

Luôn tạo ra sản phẩm phi vật chất

d)

Không cần kế hoạch hay tổ chức

111.

Quá trình đối tượng hóa (xuất tâm) trong hoạt động là gì?

a)

Biến sản phẩm thành nhu cầu mới

b)

Chuyển năng lực thành sản phẩm hoạt động

c)

Chuyển kiến thức thành cảm xúc cá nhân

d)

Tiếp nhận tác động từ môi trường bên ngoài

112.

Ví dụ nào sau đây minh họa cho quá trình chủ thể hóa (nhập tâm)?

a)

Học sinh nộp bài kiểm tra theo yêu cầu giáo viên

b)

Nông dân sử dụng máy gặt để thu hoạch đúng mùa

c)

Sinh viên tích lũy kinh nghiệm sau nhiều lần tập giảng

d)

Công nhân xây dựng hoàn thành ngôi nhà đã thiết kế