wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn phân phối cho khách hàng có thể được thực hiện từ nguồn nào sau đây:

a)

Từ những địa điểm sản xuất và từ người bán lẻ.

b)

Từ những địa điểm sản phẩm duy nhất và từ hệ thống phân phối

c)

Từ hệ thống phân phối và từ nhà sản xuất

d)

Từ nhà bán buôn và từ nhà vận chuyển.

2.

Quy trình nào sau đây được gọi là “hậu cần ngược”?

a)

Quy trình xử lý trả hàng

b)

Quy trình giao hàng

c)

Quy trình phân phối

d)

Quy trình bán hàng

3.

Phương pháp quản lý đơn hàng hiện đại tập trung vào vấn đề nào sau đây?

a)

Theo dõi số lượng hàng hóa thường xuyên.

b)

Xử lý dữ liệu đơn hàng nhanh và chính xác

c)

Doanh thu cập nhật thường xuyên hơn

d)

Theo dõi hàng tồn kho liên tục

4.

Những yếu tố nào sau đây không phải là nguyên tắc xử lý đơn hàng hiện đại:

a)

Nhập dữ liệu đơn hàng nhiều lần

b)

Tự động hóa việc xử lý đơn hàng

c)

Thể hiện tình trạng đặt hàng

d)

Sử dụng hệ thống quản lý đơn hàng đã được tích hợp

5.

Lợi thế của phương pháp giao hàng trực tiếp là:

a)

Chi phí giao nhận thấp

b)

Sử dụng hiệu quả hơn các phương thức vận tải

c)

Hoạt động điều phối hàng đơn giản

d)

Địa điểm tiếp nhận giao hàng ít hơn

6.

Nếu công ty lựa chọn hình thức giao hàng trực tiếp, vấn đề nào là quan trọng đối với công ty:

a)

Giao sản phẩm từ nhiều địa điểm khác nhau đến một địa điểm tiếp nhận.

b)

Lập kế hoạch giao hàng từ trung tâm phân phối đến các địa điểm.

c)

Lựa chọn tuyến đường ngắn nhất và tiết kiệm chi phí nhất giữa hai địa điểm

d)

Trình tự nhận hàng và giao hàng.

7.

Lợi thế của phương pháp giao hàng phân tán là:

a)

Địa điểm tiếp nhận hàng ít hơn.

b)

Hoạt động điều phối hàng đơn giản

c)

Dễ dàng lập kế hoạch giao hàng

d)

Sử dụng hiệu quả hơn phương thức vận tải và chi phí giao nhận thấp

8.

Khi quyết định tuyến đường giao hàng phân tán, công ty nên sử dụng kỹ thuật nào để đạt hiệu quả hơn về mặt chi phí?

a)

Kỹ thuật crossdocking

b)

Kỹ thuật ma trận tiết kiệm

c)

Kỹ thuật định tuyến đơn giản

d)

Kỹ thuật phân công tổng quát

9.

Trong hoạt động phân phối của chuỗi cung ứng, lợi thế kinh tế nhờ quy mô có được do Thực hiện từ nguồn phân phối nào?

a)

Từ hệ thống phân phối

b)

Từ những nhà bán lẻ

c)

Từ những nhà sản xuất

d)

Từ những nhà bán buôn

10.

Công ty nên thực hiện giao hàng cho khách hàng từ những địa điểm sản phẩm duy nhất khi:

a)

Mức độ nhu cầu thay đổi nhanh

b)

Mức độ nhu cầu cao và có thể dự đoán được

c)

Mức độ nhu cầu cao và không ổn định

d)

Mức độ nhu cầu thấp và ổn định

11.

Khi nào nên áp dụng giao hàng từ hệ thống phân phối?

a)

Khi số lượng sản phẩm ít

b)

Khi nhà cung cấp nằm gần khách hàng

c)

Khi nhà cung cấp nằm xa khách hàng

d)

Khi khả năng dự trữ cao

12.

Khi bóc dỡ hàng từ xe tải, chia thành các lô nhỏ, sau đó được đưa ngay lên xe tải khác để phân phối tới địa điểm cuối cùng gọi là:

a)

Kỹ thuật định tuyến đơn giản

b)

Kỹ thuật ma trận tiết kiệm

c)

Kỹ thuật phân công tổng quát

d)

Kỹ thuật crossdocking

13.

Khi áp dụng kỹ thuật crossdocking, công ty được lợi ích sau, ngoại trừ:

a)

A. Tạo nguồn cung ứng đa dạng hơn

b)

B. Giai đoạn vận hành hơn trong chuỗi cung ứng

c)

C. Chi phí xử lý ít hơn

d)

D. Lưu trữ ít hàng tồn kho hơn

14.

Kỹ thuật crossdocking phát huy hiệu quả khi nào?

a)

Có sự phối hợp nhịp nhàng giữa vận chuyển lô hàng đầu vào và đầu ra

b)

Có sự trao đổi thông tin giữa người bán và người mua

c)

Có sự kết hợp giữa nhà sản xuất và trung tâm phân phối

d)

Có sự kết hợp giữa người vận chuyển với khách hàng

15.

Khi nào việc phân phối hàng hóa trong chuỗi cung ứng có khả năng đáp ứng cao?

a)

Khi chi phí nguyên vật liệu thấp

b)

Khi giao hàng nhanh chóng

c)

Khi chi phí sản xuất thấp

d)

Khi vận chuyển các lô hàng lớn

16.

Nếu công ty thực hiện tổng hợp các đơn đặt hàng trong một khoảng thời gian nhất định và thực hiện lô sản giao hàng ít hơn nhưng với số lượng lớn hơn, điều này dẫn đến:

a)

Chi phí vận chuyển cao hơn

b)

Lợi thế kinh tế theo quy mô

c)

Dự trữ hàng tồn kho ít hơn

d)

Đáp ứng đơn hàng nhanh chóng

17.

Mô hình nào trong quản trị chuỗi cung ứng đưa ra vấn đề xử lý trả hàng như một hoạt động riêng biệt?

a)

Mô hình SCOR

b)

Mô hình chuỗi cung ứng điển hình

c)

Mô hình chuỗi cung ứng đơn giản

d)

Mô hình chuỗi cung ứng phức tạp

18.

Nhận định sau đúng hay sai: Trong vấn đề xử lý trả hàng, nhà bán lẻ, nhà phân phối không thể trả lại sản phẩm trong những trường hợp nhất định.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Trong quá trình xử lý trả hàng, trường hợp trả lại hàng hóa nào là ít phổ biến?

a)

Hàng hóa bị hư hỏng trong khâu vận chuyển

b)

Giao hàng sai

c)

Hàng hóa bị hư hỏng trong khâu sản xuất

d)

Hàng hóa giao nhiều hơn so với yêu cầu của khách hàng

20.

Các công ty cần làm gì để quản lý vấn đề xử lý trả hàng, ngoại trừ:

a)

Theo dõi tần suất và tỷ lệ hàng trả

b)

Theo dõi hình thức trả hàng

c)

Theo dõi đơn hàng bán ra

d)

Theo dõi tỷ lệ hàng trả

21.

Vấn đề nào trong xử lý trả hàng góp phần gia tăng giá trị cho toàn bộ chuỗi cung ứng?

a)

Sản phẩm đủ tiêu chuẩn

b)

Sản phẩm lỗi, hỏng

c)

Sản phẩm tái chế

d)

Sản phẩm được bảo hành

22.

Nhận định sau đúng hay sai: Chức năng chính của hệ thống thông tin là thu thập dữ liệu, thông tin liên lạc, lưu trữ và truy xuất dữ liệu.

a)

Đúng

b)

Sai

23.

Mạng thông tin liên lạc dữ liệu toàn cầu, sử dụng tiêu chuẩn IP để di chuyển dữ liệu từ điểm này đến điểm khác gọi là:

a)

Internet

b)

Băng thông rộng

c)

EDI

d)

XML

24.

Nhận định sau đây đúng hay sai: Khi định dạng dữ liệu nội bộ khác nhau, thiết bị được kết nối vào Internet không thể giao tiếp được với thiết bị khác.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Trước khi có Internet, các công ty phải sử dụng mạng nào để kết nối dữ liệu với các công ty khác?

a)

Mạng chuyên dụng

b)

Internet

c)

Băng thông rộng

d)

EDI

26.

Nhận định sau đúng hay sai: Khi sử dụng hệ thống thông tin hỗ trợ chuỗi cung ứng, một trong những lợi ích của các công ty khi sử dụng mạng Internet là thu thập dữ liệu nhanh chóng và không tốn kém.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Một đường truyền dữ liệu cho phép truyền cùng lúc nhiều tín hiệu và nhiều đường truyền cung cấp tốc độ truy cập cao được gọi là:

a)

EDI

b)

Internet

c)

Mạng chuyên dụng

d)

Băng thông rộng

28.

Công nghệ băng thông rộng giúp các công ty trong một chuỗi cung ứng làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tốt hơn

b)

Kết nối đối tác dễ dàng

c)

Bảo mật dữ liệu cao hơn

d)

Kết nối và trao đổi dữ liệu dễ hơn

29.

Công nghệ nào là cần thiết cho các công ty kết nối với tốc độ cao và chi phí tương đối thấp?

a)

Mạng chuyên dụng

b)

Mạng LAN

c)

Băng thông rộng

d)

Công nghệ mạng WAN

30.

Công nghệ nào được xây dựng để tự động trao đổi dữ liệu giao dịch như gửi và nhận các đơn hàng?

a)

Băng thông rộng

b)

Internet

c)

EDI

d)

Mạng chuyên dụng

31.

Nhận định sau đúng hay sai: Hệ thống EDI có thể chạy trên bất kỳ loại máy tính nào, từ máy chủ đến máy tính cá nhân.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Ưu điểm của hệ thống công nghệ EDI là:

a)

Công nghệ có chi phí thấp

b)

Hiệu quả trong việc giao tiếp với doanh nghiệp khác

c)

Dễ dàng áp dụng với công ty nhỏ và vừa

d)

Hệ thống dễ sử dụng

33.

Công nghệ truyền tải dữ liệu trong các định dạng linh hoạt giữa các máy tính với nhau hoặc giữa máy tính với con người gọi là:

a)

Băng thông rộng

b)

XML

c)

EDI

d)

Internet

34.

Ưu điểm của công nghệ XML là:

a)

Tính tự xử lý được định nghĩa trước

b)

Bộ dữ liệu được mở rộng

c)

Sử dụng bộ dữ liệu định trước

d)

Các tiêu chuẩn có sẵn

35.

Khi cần trao đổi thông tin giữa máy tính và con người nên sử dụng công nghệ nào?

a)

Băng thông rộng

b)

XML

c)

EDI

d)

Internet

36.

Nhận định sau đây đúng hay sai: EDI là hệ thống công nghệ có giao dịch dữ liệu chính xác và trình tự xử lý không cần phải định nghĩa trước khi sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Một nhóm các dữ liệu được tổ chức và lưu trữ trong một định dạng điện tử được gọi là:

a)

Dữ liệu điện tử

b)

Hệ thống thông tin

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Định dạng điện tử

38.

"Cơ sở dữ liệu quan hệ" sẽ lưu trữ các nhóm dữ liệu liên quan ở đâu?

a)

Trong bảng sắp xếp ngẫu nhiên

b)

Trong một bảng chung

c)

Trong từng bảng riêng biệt

d)

Trong một file dữ liệu chung

39.

Các giao dịch có thể được ghi lại ngay khi chúng xảy ra gọi là:

a)

Cập nhật "lô"

b)

Cập nhật định kỳ

c)

Cập nhật "thời gian thực"

d)

Cập nhật sau

40.

Các giao dịch có thể được ghi lại theo thời gian định kỳ được gọi là:

a)

Cập nhật thường xuyên

b)

Cập nhật định kỳ

c)

Cập nhật "thời gian thực"

d)

Cập nhật "lô"

41.

Khi xây dựng một mô hình của quá trình kinh doanh, các dữ liệu công ty thu thập và lưu trữ được gọi là:

a)

Dữ liệu điện tử

b)

Hệ thống thông tin

c)

Một cơ sở dữ liệu

d)

Một định dạng điện tử

42.

Khi xử lý logic dữ liệu để thao tác và hiển thị dữ liệu với các công nghệ cần thiết có nghĩa là công ty đang thực hiện:

a)

Thiết kế báo cáo dữ liệu

b)

Thiết kế hệ thống dữ liệu

c)

Định ra mô hình cơ sở dữ liệu

d)

Giao tiếp, lưu trữ và truy xuất dữ liệu

43.

Để xác định được các giao dịch có thể ghi lại ở mức độ nào, công ty cần xác định được:

a)

Hệ thống máy móc thiết bị

b)

Ngân sách của công ty

c)

Mô hình cơ sở dữ liệu

d)

Định dạng điện tử

44.

Công ty không nên lựa chọn hệ thống thông tin nào hỗ trợ quản trị hoạt động của chuỗi cung ứng?

a)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM)

b)

Hệ thống lập lịch trình và lập kế hoạch nâng cao

c)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

d)

Hệ thống phần mềm kế toán

45.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, để thiết kế mỗi cơ sở dữ liệu phải đảm bảo sự cân bằng giữa các yếu tố nào sau đây?

a)

Mức độ theo dõi chi tiết với thiết kế dữ liệu

b)

Số liệu tổng hợp và dung lượng bộ nhớ

c)

Nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp

d)

Nhu cầu và dung lượng bộ nhớ

46.

Công ty nên lựa chọn hệ thống nào để theo dõi đơn đặt hàng, kế hoạch sản xuất, mua nguyên vật liệu và hàng tồn kho hàng hóa và phân phối sản phẩm hoàn thành tới khách hàng:

a)

Hệ thống quản lý doanh thu bán hàng

b)

Hệ thống lập lịch trình và lập kế hoạch nâng cao

c)

Hệ thống lập kế hoạch nhu cầu

d)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

47.

Hệ thống ERP có thể bao gồm các mô-đun nào sau đây, ngoại trừ:

a)

Mô-đun quản trị dự án

b)

Mô-đun tài chính, mua sắm

c)

Mô-đun thực hiện đơn hàng

d)

Mô-đun nguồn nhân lực và hậu cần

48.

Khi công ty áp dụng Hệ thống ERP cần phải chú ý điều nào sau đây:

a)

Theo dõi quá trình thực hiện đơn đặt hàng

b)

Khả năng phân tích cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả các giao dịch.

c)

Theo dõi và lập kế hoạch sản xuất

d)

Theo dõi mua sắm vật liệu để đáp ứng đơn hàng

49.

Thành viên nào trong chuỗi cung ứng nên sử dụng nguồn cung là hệ thống mua sắm tập trung?

a)

Nhà cung ứng

b)

Nhà kho

c)

Nhà phân phối

d)

Nhà vận chuyển

50.

Để thực hiện ứng dụng phân tích nâng cao với mục đích đánh giá năng lực nhà máy, sự sẵn có của vật liệu và nhu cầu khách hàng, công ty nên sử dụng hệ thống:

a)

Hệ thống lập lịch trình và lập kế hoạch nâng cao

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

c)

Hệ thống lập kế hoạch vận tải

d)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

51.

Khi công ty cần tính toán vận chuyển số lượng nguyên vật liệu, hàng hóa, địa điểm, thời gian đưa hàng, công ty nên sử dụng hệ thống:

a)

Hệ thống lập kế hoạch vận tải

b)

Hệ thống lập lịch trình và lập kế hoạch nâng cao

c)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

d)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

52.

Công ty nên sử dụng hệ thống nào để dự đoán nhu cầu khi sản phẩm mang tính mùa vụ và ảnh hưởng bởi xu hướng thị trường:

a)

Hệ thống lập kế hoạch vận tải

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

c)

Hệ thống lập kế hoạch nhu cầu

d)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM)

53.

Để nâng cao hiệu quả theo dõi các nhiệm vụ liên quan đến khách hàng và tìm kiếm khách hàng mới, công ty nên sử dụng:

a)

Hệ thống lập kế hoạch vận tải

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

c)

Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) hoặc Tự động hóa lực lượng bán hàng (SFA)

d)

Hệ thống lập kế hoạch nhu cầu

54.

Công ty có nhu cầu mua một phần mềm tích hợp, có chứa lịch trình và kế hoạch nâng cao, lập kế hoạch vận tải, hàng tồn kho và hoạch định nhu cầu, công ty nên chọn hệ thống:

a)

Hệ thống quản lý chuỗi cung ứng (SCM)

b)

Hệ thống hoạch định nguồn lực (ERP)

c)

Hệ thống lập kế hoạch vận tải

d)

Hệ thống lập kế hoạch nhu cầu

55.

Để khai thác tối đa hệ thống thông tin trong chuỗi cung ứng, các công ty cần phải làm gì?

a)

Cung cấp thông tin của một số hoạt động cần thiết

b)

Cung cấp nhiều thông tin đa dạng hơn

c)

Cung cấp thông tin định kỳ

d)

Cung cấp thông tin kịp thời hơn và chính xác hơn

56.

Công ty muốn cải thiện toàn diện đối với chuỗi cung ứng của mình thì cần phải:

a)

Khai thác tối đa hệ thống thông tin của chuỗi cung ứng

b)

Khai thác thông tin từ các nhà sản xuất

c)

Khai thác tối đa các thông tin từ khách hàng

d)

Khai thác thông tin từ các nhà cung ứng

57.

Những công nghệ nào sau đây không phải là xu hướng mới trong quản trị chuỗi cung ứng:

a)

Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI)

b)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

c)

Xây dựng mô hình thực tế

d)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

58.

Công nghệ nào là sự kết hợp của mô hình hóa, tự động hóa, thực thi, kiểm soát, đo lường và tối ưu hóa các luồng hoạt động kinh doanh?

a)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

b)

Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI)

c)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

d)

Xây dựng mô hình mô phỏng

59.

Điều nào không phải là lợi ích của phần mềm Quản lý quy trình kinh doanh (BPM):

a)

Tạo ra nhiều quy trình cốt lõi độc lập

b)

Kiểm soát các quá trình thiếu hiệu quả và khó triển khai

c)

Thực hiện các mục tiêu tổ chức lớn hơn

d)

Tạo, phân tích và cải thiện quy trình kinh doanh

60.

Các bước thiết kế Quản lý quy trình kinh doanh (BPM) là:

a)

Thiết kế - mô hình - thực thi - giám sát - tối ưu hóa

b)

Thiết kế - thực thi - giám sát - mô hình

c)

Thiết kế - thực thi - giám sát - mô hình - cải tiến

d)

Thiết kế - mô hình - thực thi - cải tiến - giám sát

61.

Khi công ty cần xử lý các quy trình chủ yếu giữa các hệ thống hiện tại của bạn (HRMS, CRM, ERP), các hệ thống quản lý quy trình kinh doanh tập trung vào tích hợp và không có sự tham gia của con người, công ty nên sử dụng:

a)

Human-Centric BPM

b)

Integration-Centric BPM

c)

Document-Centric BPM

d)

Các hệ thống BPM khác

62.

Để biến dữ liệu thô (raw data) thành những con số “biết nói” về hoạt động và nội tại của doanh nghiệp, từ đó nhà quản lý có thể đưa ra các quyết định chính xác hơn, công ty nên sử dụng công nghệ:

a)

Xây dựng mô hình thực tế

b)

Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI)

c)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

d)

Xây dựng mô hình mô phỏng

63.

Nhà sản xuất muốn đưa ra quyết định kinh doanh tốt nhất thông qua quy trình và hoạt động như khai thác dữ liệu, phân tích online, đo lường hiệu suất, truy vấn, trực quan hóa dữ liệu và báo cáo. Nhà sản xuất nên lựa chọn:

a)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

b)

Xây dựng mô hình thực tế

c)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

d)

Xây dựng mô hình mô phỏng

64.

Nhận định sau đúng hay sai: Khi công ty sử dụng công nghệ Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI), họ không thể sử dụng hệ thống ERP để quản lý mọi hoạt động của mình.

a)

Đúng

b)

Sai

65.

Nhận định sau đúng hay sai: Với hệ thống ERP chất lượng, nhà quản lý có thể nắm rõ tất cả các báo cáo cần thiết khi phân tích hoạt động, theo dõi và điều chỉnh các KPI và đạt được mục tiêu đã đề ra.

a)

Đúng

b)

Sai

66.

Nếu doanh nghiệp sử dụng BI, lợi ích đạt được là, ngoại trừ:

a)

Tăng năng suất và tinh gọn hơn

b)

Giảm bớt các khâu vận hành kém hiệu quả

c)

Cải thiện việc ra quyết định

d)

Cải thiện phương thức ký hợp đồng với đối tác

67.

Nhận định sau đúng hay sai: Nếu nhân viên nhập liệu thủ công vào Excel mà không dùng phần mềm tự động hóa sẽ dễ gây sai sót và lãng phí thời gian.

a)

Đúng

b)

Sai

68.

Để tạo chuỗi cung ứng ảo, công ty nên sử dụng công nghệ:

a)

Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI)

b)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

c)

Xây dựng mô hình mô phỏng

d)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

69.

Điều nào không phải là lợi ích thường thấy nhất của công nghệ xây dựng mô hình mô phỏng:

a)

Có khả năng trình diễn theo thời gian

b)

Hiểu được sự vận hành và ảnh hưởng đa dạng của chuỗi cung ứng

c)

Đưa ra giải pháp từ thực tiễn

d)

Có khả năng đưa ra phân tích đa chiều

70.

Lợi ích cốt lõi của việc xây dựng chuỗi cung ứng ảo bằng mô hình mô phỏng là:

a)

Có thể quan sát biến động từng giây từng phút

b)

Có thể điều chỉnh linh hoạt mức độ, quy mô sát thực tế

c)

Tìm ra lỗi trong quá trình vận hành thực tế

d)

Thống kê được hiệu quả hoạt động

71.

Khi nhà quản lý không làm việc trực tiếp tại hiện trường và ra quyết định dựa trên mô phỏng, họ cần lưu ý:

a)

Cần hiểu rõ về giá trị và thời gian có sự khác biệt

b)

Cần hiểu được những tác động của thực tiễn bất thường xảy ra

c)

Cải thiện cách vận hành dựa trên dữ liệu đầu vào

d)

Hiểu được luồng đi của hàng hóa

72.

Điều nào không phải lợi ích của giải pháp kích hoạt tại điểm bán hàng (POSA):

a)

Hỗ trợ cho nhà bán lẻ về mặt theo dõi lợi nhuận và doanh thu

b)

Thu hút khách hàng bằng các chương trình khuyến mại

c)

Hỗ trợ cho nhà bán lẻ với thông tin ổn định

d)

Giảm rủi ro hao hụt và tồn kho cho nhà bán lẻ

73.

Để áp dụng công nghệ bán hàng dùng thẻ (có mã số) và nạp vào kho dữ liệu, được liên kết với mã kích hoạt để kích hoạt phần mềm. Công ty cần sử dụng giải pháp công nghệ nào:

a)

Nhận dạng qua tần số sóng vô tuyến (RFID)

b)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

c)

Quản lý doanh nghiệp thông minh (BI)

d)

Giải pháp kích hoạt tại điểm bán hàng (POSA)

74.

Khi sử dụng công nghệ RFID, để tiết kiệm chi phí công ty nên sử dụng loại thẻ nào?

a)

Thẻ tín dụng trả trước

b)

Thẻ RFID chủ động

c)

Thẻ POSA

d)

Thẻ RFID thụ động

75.

Sự kết hợp của Internet, trình duyệt web, máy chủ ảo, điện toán song song và phần mềm mã nguồn mở được gọi là:

a)

Trình duyệt web

b)

Internet

c)

Cơ sở dữ liệu

d)

Điện toán đám mây

76.

Công ty nên áp dụng công nghệ nào để hỗ trợ việc phân phối dịch vụ điện toán trong kinh doanh, quản lý và vận hành cả phần cứng và cơ sở hạ tầng phần mềm?

a)

Công nghệ điện toán đám mây

b)

Quản lý quy trình kinh doanh (BPM)

c)

RFID

d)

Xây dựng mô hình mô phỏng

77.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, hiệu ứng Bullwhip là:

a)

Sự gia tăng tính biến động của đơn hàng qua mỗi giai đoạn

b)

Sự gia tăng lượng hàng sản xuất của nhà máy

c)

Sự gia tăng lượng tồn kho nguyên vật liệu

d)

Sự gia tăng số lượng hàng bán ra

78.

Yếu tố nào sau đây không phải là nhân tố gây ra hiệu ứng Bullwhip?

a)

Thời gian sản xuất dài

b)

Dự báo nhu cầu cao hơn

c)

Thời gian đáp ứng đơn hàng dài

d)

Các đơn hàng “lạm phát”

79.

Yếu tố nào không phải là ảnh hưởng của hiệu ứng Bullwhip?

a)

A. Tăng chi phí mua nguyên vật liệu

b)

B. Tăng chi phí lưu kho

c)

C. Tăng chi phí sản xuất

d)

D. Tăng chi phí vận chuyển

80.

Một trong những vai trò của sự liên kết trong chuỗi cung ứng là:

a)

Gia tăng hợp đồng trong chuỗi

b)

Kiểm soát hiệu ứng bullwhip

c)

Tăng chi phí vận chuyển

d)

Gia tăng mâu thuẫn về mục tiêu

81.

Phương pháp tiếp cận chéo trong quản trị chuỗi cung ứng là:

a)

Liên kết giữa nhà sản xuất với nhà cung ứng

b)

Liên kết giữa các doanh nghiệp thành viên và kết nối các hoạt động

c)

Liên kết giữa nhà phân phối với khách hàng

d)

Liên kết giữa nhà vận chuyển với nhà phân phối

82.

Phương thức liên kết hình thành chuỗi cung ứng toàn cầu là:

a)

Hình thành các công ty đa quốc gia, tập đoàn lớn

b)

Hình thành các công ty cổ phần

c)

Hình thành các tổ chức phi chính phủ

d)

Hình thành các hiệp hội quốc tế

83.

Mối quan hệ đối tác chiến lược trong chuỗi cung ứng bao gồm:

a)

Nhà cung cấp, nhà sản xuất, trung tâm phân phối, tổ chức trung gian và khách hàng

b)

Nhà cung cấp, nhà sản xuất, trung tâm phân phối, tổ chức trung gian

c)

Nhà sản xuất, trung tâm phân phối, tổ chức trung gian và khách hàng

d)

Nhà cung cấp, nhà sản xuất và khách hàng

84.

Điều nào không phải là nhân tố xây dựng mối quan hệ đối tác chiến lược:

a)

Chia sẻ lợi nhuận và bí quyết kinh doanh

b)

Chia sẻ mục tiêu, văn hóa, tin tưởng lẫn nhau

c)

Cam kết dài hạn và tham gia phát triển sản phẩm

d)

Mở rộng và gia tăng hoạt động kinh doanh cho các thành viên

85.

Điều nào sau đây không phải nhân tố tạo thành quan hệ đối tác chiến lược:

a)

Chuẩn mực chung

b)

Trách nhiệm các bên

c)

Các điều khoản hợp đồng

d)

Giao tiếp giữa các thành viên

86.

Trong hoạt động hậu cần "5 đúng" không bao gồm:

a)

Đúng địa điểm

b)

Đúng thời gian

c)

Đúng nhà cung cấp

d)

Đúng chủng loại

87.

Điều nào thể hiện mối quan hệ giữa Logistics và Chuỗi cung ứng?

a)

Chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến Logistics

b)

Logistics độc lập hoàn toàn với chuỗi cung ứng

c)

Logistics là một phần của chuỗi cung ứng

d)

Logistics bao gồm cả chuỗi cung ứng

88.

Hiệu ứng Bullwhip xảy ra khi:

a)

Nhà phân phối đặt hàng nhiều

b)

Nhà bán lẻ đặt hàng nhiều

c)

Đơn hàng biến động qua mỗi giai đoạn

d)

Nhà sản xuất sản xuất nhiều

89.

Các đơn hàng "lạm phát" nghĩa là:

a)

Đặt với số lượng lớn

b)

Đặt giá cao

c)

Nhiều đơn hàng số lượng lớn được đặt một lúc

d)

Có đơn hàng nhưng không có hàng

90.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, cộng tác theo chiều ngang là:

a)

Cộng tác giữa nhà phân phối, nhà sản xuất và khách hàng

b)

Cộng tác giữa CNTT và sản xuất

c)

Cộng tác cung ứng và kế toán

d)

Cộng tác sản xuất và cung ứng

91.

Trong quản trị chuỗi cung ứng, cộng tác theo chiều dọc là:

a)

Cộng tác giữa các phòng ban chức năng của doanh nghiệp thành viên với khách hàng

b)

Cộng tác giữa các thành viên trong chuỗi cung ứng

c)

Cộng tác giữa nhà phân phối, nhà sản xuất và khách hàng

d)

Cộng tác của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh

92.

Công ty sản xuất gạo có năng lực sản xuất 2 tấn/tuần, nhưng có tuần đơn hàng lên đến 4 tấn gạo, có tuần lại không có đơn hàng nào. Nếu xác định đây là hiệu ứng Bullwhip, công ty nên thực hiện:

a)

Tìm nguồn khác bổ sung và xác định lại nhu cầu

b)

Tăng sản xuất lên 4 tấn gạo/tuần

c)

Dừng sản xuất, đợi khi có đơn hàng mới tiếp tục

d)

Tăng mức dự trữ lên 4 tấn gạo/tuần

93.

Nhận định sau đúng hay sai: Sự biến động về giá cả trên thị trường có thể dẫn đến hiệu ứng Bullwhip.

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Nhận định sau đúng hay sai: Thời gian đáp ứng đơn hàng dài không phải là nguyên nhân gây ra hiệu ứng Bullwhip.

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Câu 324. Khi nhà bán lẻ sử dụng chính sách dự trữ min-max đặt hàng sao cho lượng tồn kho dự trữ luôn ở mức tối đa được coi là:

a)

Đặt hàng theo thiết kế

b)

Đặt hàng theo lô nhỏ

c)

Đặt hàng theo yêu cầu

d)

Đặt hàng theo lô lớn

96.

Khi nhà bán buôn nhận được nhiều đơn hàng lớn từ các nhà bán lẻ liên tiếp, làm thay đổi lượng đặt hàng lên nhà sản xuất và gây biến động trong toàn chuỗi, điều này dẫn đến:

a)

Nhà bán lẻ tăng lượng dự trữ

b)

Đặt hàng theo lô

c)

Tăng lượng hàng bán ra

d)

Hiệu ứng Bullwhip

97.

Để giảm thiểu chi phí đặt hàng và tận dụng chính sách chiết khấu, các nhà bán buôn, bán lẻ thường:

a)

Đặt hàng cầm chừng

b)

Đặt hàng với số lượng nhỏ

c)

Đặt hàng theo yêu cầu

d)

Đặt hàng với số lượng lớn

98.

Khoảng thời gian kể từ khi doanh nghiệp nhận được đơn hàng cho đến khi giao hàng xong cho khách hàng được gọi là:

a)

Thời gian chờ hàng

b)

Thời gian giao hàng

c)

Thời gian nhận hàng

d)

Thời gian đáp ứng đơn hàng

99.

Vì sao khi thời gian chờ hàng dài có thể dẫn đến hiệu ứng Bullwhip?

a)

 Do không đáp ứng yêu cầu về hàng hóa

b)

Do chậm thu được tiền hàng

c)

 Do khách hàng không muốn đợi lâu

d)

Do thay đổi về nhu cầu và số lượng đặt hàng