WorksheetsQuiz Tiếng Trung Cơ Bản
Total questions: 34
Worksheet time: 20mins
Chúng ta cùng đi đến trường đi!
吧 (ba)
吗 (ma)
呢 (ne)
的 (de)
Dù rất khó, tôi cũng phải giúp đỡ anh ấy.
唱歌 (chànggē)
穿 (chuān)
帮助 (bāngzhù)
出 (chū)
Mỗi sáng ông nội đều đọc báo.
船 (chuán)
书 (shū)
报纸 (bàozhǐ)
次 (cì)
Bạn đừng nói chuyện, nghe thầy giáo giảng.
不 (bù)
没 (méi)
别 (bié)
非 (fēi)
Tôi thấy bộ quần áo màu trắng này rất đẹp.
百 (bǎi)
白 (bái)
北 (běi)
不 (bù)
Hôm nay lạnh hơn hôm qua - cấu trúc so sánh.
比 (bǐ)
跟 (gēn)
和 (hé)
从 (cóng)
Con đường này rất dài.
长 (cháng)
短 (duǎn)
大 (dà)
高 (gāo)
Em gái rất thích hát.
听歌 (tīnggē)
唱歌 (chànggē)
跳舞 (tiàowǔ)
说话 (shuōhuà)
Bạn từ đâu ra vậy?
去 (qù)
回 (huí)
进 (jìn)
出 (chū)
Bên ngoài rất lạnh, bạn cần mặc thêm áo.
穿 (chuān)
戴 (dài)
做 (zuò)
买 (mǎi)
Chúng ta đi thuyền đến đó đi.
车 (chē)
飞机 (fēijī)
船 (chuán)
路 (lù)
Tôi đã đi Trung Quốc một lần.
个 (gè)
次 (cì)
本 (běn)
只 (zhī)
Anh ấy từ trường về nhà.
Tôi đã đi Trung Quốc một lần.
个 (gè)
次 (cì)
本 (běn)
只 (zhī)
Anh ấy từ trường về nhà.
在 (zài)
从 (cóng)
离 (lí)
往 (wǎng)
Món đồ này một trăm tệ.
白 (bái)
十 (shí)
百 (bǎi)
千 (qiān)
Anh trai cao hơn tôi, nhưng tóc của anh ấy không dài bằng tôi.
(1) 比 - (2) 长
(1) 和 - (2) 短
(1) 比 - (2) 穿
(1) 从 - (2) 长
Chúng ta cùng đi đến trường đi!
吧 (ba)
吗 (ma)
呢 (ne)
的 (de)
Dù rất khó, tôi cũng phải giúp đỡ anh ấy.
唱歌 (chànggē)
穿 (chuān)
帮助 (bāngzhù)
出 (chū)
Mỗi sáng ông nội đều đọc báo.
船 (chuán)
书 (shū)
报纸 (bàozhǐ)
次 (cì)
Bạn đừng nói chuyện, nghe thầy giáo giảng.
不 (bù)
没 (méi)
别 (bié)
非 (fēi)
Tôi thấy bộ quần áo màu trắng này rất đẹp.
百 (bǎi)
白 (bái)
北 (běi)
不 (bù)
Hôm nay lạnh hơn hôm qua - cấu trúc so sánh.
比 (bǐ)
跟 (gēn)
和 (hé)
从 (cóng)
Con đường này rất dài.
长 (cháng)
短 (duǎn)
大 (dà)
高 (gāo)
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
比 (bǐ)
跟 (gēn)
和 (hé)
从 (cóng)
Con đường này rất dài.
长 (cháng)
短 (duǎn)
大 (dà)
高 (gāo)
Em gái rất thích hát.
听歌 (tīnggē)
唱歌 (chànggē)
跳舞 (tiàowǔ)
说话 (shuōhuà)
Bạn từ đâu ra vậy?
去 (qù)
回 (huí)
进 (jìn)
出 (chū)
Bên ngoài rất lạnh, bạn cần mặc thêm áo.
穿 (chuān)
戴 (dài)
做 (zuò)
买 (mǎi)
Chúng ta đi thuyền đến đó đi.
车 (chē)
飞机 (fēijī)
船 (chuán)
路 (lù)
Tôi đã đi Trung Quốc một lần.
个 (gè)
次 (cì)
本 (běn)
只 (zhī)
Anh ấy từ trường về nhà.
在 (zài)
从 (cóng)
离 (lí)
往 (wǎng)
Món đồ này một trăm tệ.
白 (bái)
十 (shí)
百 (bǎi)
千 (qiān)
Anh trai cao hơn tôi, nhưng tóc của anh ấy không dài bằng tôi.
(1) 比 - (2) 长
(1) 和 - (2) 短
(1) 比 - (2) 穿
(1) 从 - (2) 长
