Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập từ vựng 2 Hán ngữ Tổng hợp 1

Total questions: 38

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Từ '哥哥' có nghĩa là gì?

a)

anh trai

b)

chị gái

c)

em gái

d)

đàn ông

2.

Từ '公共汽车' có nghĩa là gì?

a)

xe hơi

b)

xe đạp

c)

taxi

d)

xe buýt

3.

Từ '公斤' có nghĩa là gì?

a)

kilogram

b)

tấn

c)

gam

d)

lít

4.

Từ '贵' có nghĩa là gì?

a)

bình thường

b)

rẻ

c)

đắt

d)

miễn phí

5.

Từ '孩子' có nghĩa là gì?

a)

người già

b)

người lớn

c)

thanh niên

d)

trẻ con

6.

Từ '好吃' có nghĩa là gì?

a)

đắt

b)

dở

c)

rẻ

d)

ngon

7.

Từ '机场' có nghĩa là gì?

a)

sân bay

b)

trạm dừng

c)

bến xe

d)

nhà ga

8.

Từ '鸡蛋' có nghĩa là gì?

a)

trứng cá

b)

trứng ngỗng

c)

trứng vịt

d)

trứng gà

9.

Từ '教室' có nghĩa là gì?

a)

phòng khách

b)

phòng ngủ

c)

phòng tắm

d)

phòng học

10.

Từ '介绍' có nghĩa là gì?

a)

thuyết trình

b)

giải thích

c)

hướng dẫn

d)

giới thiệu

11.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

buồn

b)

vui vẻ

c)

mệt

d)

chán

12.

Từ '旅游' có nghĩa là gì?

a)

học tập

b)

làm việc

c)

nghỉ ngơi

d)

du lịch

13.

Từ '卖' có nghĩa là gì?

a)

tặng

b)

cho

c)

bán

d)

mua

14.

Từ '忙' có nghĩa là gì?

a)

mệt mỏi

b)

thảnh thơi

c)

bận

d)

nhàn rỗi

15.

Từ '门' có nghĩa là gì?

a)

sàn

b)

cửa

c)

tường

d)

cửa sổ

16.

Từ '书' có nghĩa là gì?

a)

mực

b)

bút

c)

sách

d)

giấy

17.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

sữa

b)

nước

c)

rượu

d)

trà

18.

Từ '朋友' có nghĩa là gì?

a)

người yêu

b)

người thân

c)

bạn bè

d)

người lạ

19.

Từ '书店' có nghĩa là gì?

a)

thư viện

b)

cửa hàng tạp hóa

c)

cửa hàng sách

d)

nhà xuất bản

20.

Từ '医生' có nghĩa là gì?

a)

bác sĩ

b)

người bệnh

c)

nhà thuốc

d)

y tá

21.

Từ '电视' có nghĩa là gì?

a)

tivi

b)

máy tính

c)

điện thoại

d)

radio

22.

Từ '猫' có nghĩa là gì?

a)

thỏ

b)

chuột

c)

mèo

d)

chó

23.

Từ '书法' có nghĩa là gì?

a)

nghệ thuật viết chữ

b)

nghệ thuật vẽ tranh

c)

nghệ thuật điêu khắc

d)

nghệ thuật âm nhạc

24.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

thịt

b)

trái cây

c)

hải sản

d)

rau củ

25.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

nhà hàng

c)

nhà thờ

d)

công viên

26.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

hải sản

b)

thịt

c)

trái cây

d)

rau củ

27.

Từ '电影' có nghĩa là gì?

a)

truyền hình

b)

phim ảnh

c)

sách

d)

nhạc

28.

Từ '学校' có nghĩa là gì?

a)

nhà hàng

b)

công viên

c)

nhà thờ

d)

trường học

29.

Từ '苹果' có nghĩa là gì?

a)

rau củ

b)

trái cây

c)

táo

d)

hải sản

30.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

học sinh

c)

nhân viên

d)

người quản lý

31.

Từ '图书馆' có nghĩa là gì?

a)

trường học

b)

thư viện

c)

cửa hàng sách

d)

nhà xuất bản

32.

Từ '飞机' có nghĩa là gì?

a)

xe buýt

b)

xe hơi

c)

tàu hỏa

d)

máy bay

33.

Từ '老师' có nghĩa là gì?

a)

giáo viên

b)

người quản lý

c)

học sinh

d)

nhân viên

34.

Từ '电视' có nghĩa là gì?

a)

điện thoại

b)

radio

c)

tivi

d)

máy tính

35.

Từ '水果' có nghĩa là gì?

a)

rau củ

b)

trái cây

c)

thịt

d)

hải sản

36.

Từ '狗' có nghĩa là gì?

a)

thỏ

b)

chuột

c)

mèo

d)

chó

37.

Từ '水' có nghĩa là gì?

a)

cà phê

b)

nước

c)

rượu

d)

trà

38.

Từ '快乐' có nghĩa là gì?

a)

tức giận

b)

vui vẻ

c)

buồn bã

d)

lo lắng