WorksheetsÔn tập từ vựng 2 Hán ngữ Tổng hợp 1
Total questions: 38
Worksheet time: 19mins
Từ '哥哥' có nghĩa là gì?
anh trai
chị gái
em gái
đàn ông
Từ '公共汽车' có nghĩa là gì?
xe hơi
xe đạp
taxi
xe buýt
Từ '公斤' có nghĩa là gì?
kilogram
tấn
gam
lít
Từ '贵' có nghĩa là gì?
bình thường
rẻ
đắt
miễn phí
Từ '孩子' có nghĩa là gì?
người già
người lớn
thanh niên
trẻ con
Từ '好吃' có nghĩa là gì?
đắt
dở
rẻ
ngon
Từ '机场' có nghĩa là gì?
sân bay
trạm dừng
bến xe
nhà ga
Từ '鸡蛋' có nghĩa là gì?
trứng cá
trứng ngỗng
trứng vịt
trứng gà
Từ '教室' có nghĩa là gì?
phòng khách
phòng ngủ
phòng tắm
phòng học
Từ '介绍' có nghĩa là gì?
thuyết trình
giải thích
hướng dẫn
giới thiệu
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
buồn
vui vẻ
mệt
chán
Từ '旅游' có nghĩa là gì?
học tập
làm việc
nghỉ ngơi
du lịch
Từ '卖' có nghĩa là gì?
tặng
cho
bán
mua
Từ '忙' có nghĩa là gì?
mệt mỏi
thảnh thơi
bận
nhàn rỗi
Từ '门' có nghĩa là gì?
sàn
cửa
tường
cửa sổ
Từ '书' có nghĩa là gì?
mực
bút
sách
giấy
Từ '水' có nghĩa là gì?
sữa
nước
rượu
trà
Từ '朋友' có nghĩa là gì?
người yêu
người thân
bạn bè
người lạ
Từ '书店' có nghĩa là gì?
thư viện
cửa hàng tạp hóa
cửa hàng sách
nhà xuất bản
Từ '医生' có nghĩa là gì?
bác sĩ
người bệnh
nhà thuốc
y tá
Từ '电视' có nghĩa là gì?
tivi
máy tính
điện thoại
radio
Từ '猫' có nghĩa là gì?
thỏ
chuột
mèo
chó
Từ '书法' có nghĩa là gì?
nghệ thuật viết chữ
nghệ thuật vẽ tranh
nghệ thuật điêu khắc
nghệ thuật âm nhạc
Từ '水果' có nghĩa là gì?
thịt
trái cây
hải sản
rau củ
Từ '学校' có nghĩa là gì?
trường học
nhà hàng
nhà thờ
công viên
Từ '水果' có nghĩa là gì?
hải sản
thịt
trái cây
rau củ
Từ '电影' có nghĩa là gì?
truyền hình
phim ảnh
sách
nhạc
Từ '学校' có nghĩa là gì?
nhà hàng
công viên
nhà thờ
trường học
Từ '苹果' có nghĩa là gì?
rau củ
trái cây
táo
hải sản
Từ '老师' có nghĩa là gì?
giáo viên
học sinh
nhân viên
người quản lý
Từ '图书馆' có nghĩa là gì?
trường học
thư viện
cửa hàng sách
nhà xuất bản
Từ '飞机' có nghĩa là gì?
xe buýt
xe hơi
tàu hỏa
máy bay
Từ '老师' có nghĩa là gì?
giáo viên
người quản lý
học sinh
nhân viên
Từ '电视' có nghĩa là gì?
điện thoại
radio
tivi
máy tính
Từ '水果' có nghĩa là gì?
rau củ
trái cây
thịt
hải sản
Từ '狗' có nghĩa là gì?
thỏ
chuột
mèo
chó
Từ '水' có nghĩa là gì?
cà phê
nước
rượu
trà
Từ '快乐' có nghĩa là gì?
tức giận
vui vẻ
buồn bã
lo lắng
